1. Stock /stok/ n. Cổ phiếu, cổ phần
- This is a good stock to invest in.
- Loại cổ phiếu này rất đáng để đầu tư.
2. Share /ʃeə/ n. Cổ phần, cổ phiếu
- I have 300 shares of that company's stock.
- Tôi có 300 cổ phiếu của công ty đó
3. Mutual fund: Công ty đầu tư tín thác, quỹ tương hỗ
- The best way to invest in stocks is through mutual funds .
- Cách tốt nhất để đầu tư cổ phiếu là thông qua các công ty đầu tư tín thác.
4. Bear market: Thị trường đầu cơ giá xuống
- When will a bear market come, and how bad will it be?
- Khi nào thị trường đầu cơ giá xuống? Và sẽ tệ đến mức nào?
5. Bull market: Thị trường đầu cơ giá lên
- No one can say how long the bull market can run.
- Không ai có thể dự đoán được thị trường đầu cơ giá lên sẽ duy trì bao lâu.
6. Broker /ˈbrəukə/ n. Người môi giới, người mối lái buôn bán
- You can go to brokers to buy stocks, but they will charge a fee.
- Bạn có thể tìm người môi giới để mua cổ phiếu, nhưng họ sẽ thu phí.
7. Initial public offering (IPO): Sự bán lần đầu trên thị trường, chào bán lần đầu cho công chứng
- Many initial public offerings doubled in value the first day they were traded.
- Nhiều loại cổ phiếu lần đầu giao bán trên thị trường đã tăng gấp đôi giá trị của nó ngay ngày đầu tiên.
8. Portfolio /poːtˈfəuliəu/ n. Danh mục vốn đầu tư (của một công ty, một nhà ngân hàng)
- A broker manages my investment portfolio .
- Tôi có người môi giới phụ trách quản lý danh mục vốn đầu tư của tôi.
9. Dividend /ˈdividend/ n. Tiền lãi cổ phần, cổ tức
- Her investment paid dividends sooner than she expected.
- Cô nhận được cổ tức mà cô đầu tư sớm hơn mà cô mong đợi.
10. Short /ʃoːt/ v. Bán hết sạch (mặt hàng, chứng khoán)
- I lost a lot of money because I shorted a stock.
- Tôi tổn thất nặng nề bởi vì đã bán hết một cổ phiếu.
Chỉnh sửa cuối: