Dưới đây là 50 mẫu đoạn hội thoại
phỏng vấn xin việc bằng
tiếng Nhật, có sử dụng các
từ vựng trong danh sách trên cho các bạn tham khảo.
Mẫu 1: 自己紹介 – Tự giới thiệu
面接官:まず、自己紹介をお願いします.
応募者:はい. グエン・ヴァン・アンと申します. 大学を卒業してから、IT企業で3年間勤務していました.
面接官:ありがとうございます.
Người phỏng vấn: Trước tiên, bạn hãy giới thiệu bản thân.
Ứng viên: Vâng. Tôi tên là Nguyễn Văn An. Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã làm việc 3 năm tại một công ty IT.
Người phỏng vấn: Cảm ơn bạn.
Mẫu 2: 志望動機 – Lý do ứng tuyển
面接官:当社への志望動機を教えてください.
応募者:御社の商品とサービスに興味があり、自分の経験を生かせると思い応募しました.
面接官:なるほど. ありがとうございます.
Người phỏng vấn: Hãy cho tôi biết lý do bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi.
Ứng viên: Tôi quan tâm đến sản phẩm và dịch vụ của quý công ty, đồng thời nghĩ rằng mình có thể phát huy kinh nghiệm của bản thân nên đã ứng tuyển.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
Mẫu 3: 職歴 – Kinh nghiệm làm việc
面接官:これまでの職歴について説明してください.
応募者:前職では営業部で5年間勤務し、法人営業を担当していました.
面接官:営業の経験が長いのですね.
Người phỏng vấn: Hãy giới thiệu về quá trình làm việc của bạn.
Ứng viên: Ở công việc trước, tôi làm việc 5 năm tại phòng kinh doanh và phụ trách kinh doanh khách hàng doanh nghiệp.
Người phỏng vấn: Vậy là bạn có khá nhiều kinh nghiệm về kinh doanh.
Mẫu 4: 学歴 – Quá trình học tập
面接官:学歴について教えていただけますか.
応募者:はい. ハノイ大学で日本語を専攻し、2023年に卒業しました.
面接官:日本語を専門的に勉強されたのですね.
Người phỏng vấn: Bạn có thể cho biết về quá trình học tập không?
Ứng viên: Vâng. Tôi học chuyên ngành tiếng Nhật tại Đại học Hà Nội và tốt nghiệp năm 2023.
Người phỏng vấn: Vậy là bạn đã
học tiếng Nhật một cách chuyên sâu.
Mẫu 5: 長所 – Điểm mạnh
面接官:あなたの長所は何ですか.
応募者:私の長所は責任感が強いことです. 任された仕事は最後までやり遂げます.
面接官:仕事では大切なことですね.
Người phỏng vấn: Điểm mạnh của bạn là gì?
Ứng viên: Điểm mạnh của tôi là có tinh thần trách nhiệm cao. Những công việc được giao, tôi luôn cố gắng hoàn thành đến cùng.
Người phỏng vấn: Đó là điều rất quan trọng trong công việc.
Mẫu 6: 短所 – Điểm yếu
面接官:では、短所について教えてください.
応募者:少し慎重すぎるところがあります. しかし、最近は時間を意識して行動するようにしています.
面接官:改善する努力をしているのですね.
Người phỏng vấn: Vậy hãy cho biết điểm yếu của bạn.
Ứng viên: Đôi khi tôi hơi quá thận trọng. Tuy nhiên, gần đây tôi luôn chú ý đến thời gian để hành động nhanh hơn.
Người phỏng vấn: Vậy là bạn đang cố gắng cải thiện điểm yếu đó.
Mẫu 7: 自己PR – Giới thiệu thế mạnh bản thân
面接官:自己PRをお願いします.
応募者:私はコミュニケーション能力に自信があります. 前職ではお客様との良好な関係づくりを大切にしていました.
面接官:その経験は当社でも生かせそうですね.
Người phỏng vấn: Hãy giới thiệu những điểm nổi bật của bản thân bạn.
Ứng viên: Tôi tự tin vào khả năng giao tiếp. Ở công việc trước, tôi luôn coi trọng việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
Người phỏng vấn: Kinh nghiệm đó có vẻ cũng sẽ phát huy được ở công ty chúng tôi.
Mẫu 8: 前職 – Công việc trước đây
面接官:前職ではどんな仕事をしていましたか.
応募者:人事部で採用を担当していました. 主に応募者との連絡や面接の日程調整をしていました.
面接官:採用業務の経験があるのですね.
Người phỏng vấn: Ở công việc trước bạn làm công việc gì?
Ứng viên: Tôi phụ trách tuyển dụng tại phòng nhân sự. Công việc chủ yếu là liên lạc với ứng viên và sắp xếp lịch phỏng vấn.
Người phỏng vấn: Vậy là bạn có kinh nghiệm trong công tác tuyển dụng.
Mẫu 9: 転職理由 – Lý do chuyển việc
面接官:転職理由を教えてください.
応募者:より専門的なスキルを身につけ、キャリアアップしたいと考えたからです.
面接官:今後のキャリアを考えての転職ですね.
Người phỏng vấn: Hãy cho biết lý do bạn chuyển việc.
Ứng viên: Vì tôi muốn học thêm những kỹ năng chuyên môn và phát triển sự nghiệp của mình.
Người phỏng vấn: Vậy bạn chuyển việc vì định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Mẫu 10: 退職理由 – Lý do nghỉ việc
面接官:前の会社を退職した理由は何ですか.
応募者:新しい分野に挑戦したいと思ったためです.
面接官:なるほど. 新しい環境で成長したいということですね.
Người phỏng vấn: Lý do bạn nghỉ công ty trước là gì?
Ứng viên: Vì tôi muốn thử sức trong một lĩnh vực mới.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Có nghĩa là bạn muốn phát triển trong một môi trường mới.
Mẫu 11: スキル – Kỹ năng
面接官:仕事に生かせるスキルはありますか.
応募者:はい. ExcelとPowerPointが得意で、データ分析の経験もあります.
面接官:それは当社の業務にも役立ちそうです.
Người phỏng vấn: Bạn có kỹ năng nào có thể áp dụng vào công việc không?
Ứng viên: Có. Tôi sử dụng tốt Excel và PowerPoint, đồng thời cũng có kinh nghiệm phân tích dữ liệu.
Người phỏng vấn: Những kỹ năng đó có vẻ sẽ hữu ích cho công việc tại công ty chúng tôi.
Mẫu 12: 資格 – Chứng chỉ
面接官:何か資格を持っていますか.
応募者:日本語能力試験N2と簿記3級を持っています.
面接官:日本語能力も高いのですね.
Người phỏng vấn: Bạn có chứng chỉ nào không?
Ứng viên: Tôi có chứng chỉ năng lực tiếng Nhật N2 và chứng chỉ kế toán cấp 3.
Người phỏng vấn: Khả năng tiếng Nhật của bạn cũng khá tốt.
Mẫu 13: 趣味 – Sở thích
面接官:趣味は何ですか.
応募者:読書と旅行です. 特に日本の歴史に関する本を読むのが好きです.
面接官:そうですか. 面白いですね.
Người phỏng vấn: Sở thích của bạn là gì?
Ứng viên: Tôi thích đọc sách và du lịch. Đặc biệt, tôi thích đọc sách về lịch sử Nhật Bản.
Người phỏng vấn: Vậy à. Thú vị đấy.
Mẫu 14: 特技 – Sở trường
面接官:特技はありますか.
応募者:はい. 人前で話すことが得意です. プレゼンテーションもよく担当していました.
面接官:営業職には向いていますね.
Người phỏng vấn: Bạn có sở trường gì không?
Ứng viên: Có. Tôi khá giỏi nói trước đám đông. Tôi cũng thường xuyên phụ trách thuyết trình.
Người phỏng vấn: Khả năng đó rất phù hợp với vị trí kinh doanh.
Mẫu 15: 勤務時間 – Thời gian làm việc
応募者:勤務時間について教えていただけますか.
面接官:基本的には午前9時から午後6時までです.
応募者:承知しました.
Ứng viên: Anh/chị có thể cho tôi biết về thời gian làm việc được không?
Người phỏng vấn: Về cơ bản là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 16: 勤務地 – Nơi làm việc
応募者:勤務地はどちらになりますか.
面接官:主に東京本社ですが、場合によっては大阪への出張もあります.
応募者:問題ありません.
Ứng viên: Địa điểm làm việc sẽ ở đâu ạ?
Người phỏng vấn: Chủ yếu là trụ sở chính tại Tokyo, nhưng đôi khi sẽ có chuyến công tác đến Osaka.
Ứng viên: Tôi không có vấn đề gì.
Mẫu 17: 希望給与 – Mức lương mong muốn
面接官:希望給与はいくらですか.
応募者:これまでの経験を考慮して、月給30万円程度を希望しています.
面接官:分かりました. 社内で検討します.
Người phỏng vấn: Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
Ứng viên: Dựa trên kinh nghiệm của mình, tôi mong muốn mức lương khoảng 300.000 yên một tháng.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ xem xét nội bộ.
Mẫu 18: 基本給 – Lương cơ bản
応募者:基本給について確認してもよろしいでしょうか.
面接官:基本給は月25万円からで、経験によって決定します.
応募者:ありがとうございます.
Ứng viên: Tôi có thể hỏi về mức lương cơ bản được không?
Người phỏng vấn: Lương cơ bản bắt đầu từ 250.000 yên/tháng và sẽ được quyết định dựa trên kinh nghiệm.
Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 19: ボーナス – Tiền thưởng
応募者:ボーナスはありますか.
面接官:はい. 会社の業績によりますが、年2回支給しています.
応募者:分かりました.
Ứng viên: Công ty có tiền thưởng không ạ?
Người phỏng vấn: Có. Tùy thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty, thông thường thưởng được trả hai lần mỗi năm.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 20: 昇給 – Tăng lương
応募者:昇給の制度について教えてください.
面接官:年に一度、人事評価をもとに昇給を検討します.
応募者:ありがとうございます.
Ứng viên: Xin hãy cho tôi biết về chế độ tăng lương.
Người phỏng vấn: Mỗi năm một lần, công ty sẽ xem xét tăng lương dựa trên đánh giá nhân sự.
Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 21: 残業 – Làm thêm giờ
応募者:残業は多いでしょうか.
面接官:平均すると月10時間程度です. 繁忙期は少し増える場合があります.
応募者:承知しました.
Ứng viên: Công ty có phải làm thêm giờ nhiều không ạ?
Người phỏng vấn: Trung bình khoảng 10 giờ mỗi tháng. Vào mùa cao điểm có thể nhiều hơn một chút.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 22: 残業代 – Tiền làm thêm giờ
応募者:残業代は支給されますか.
面接官:はい. 勤務時間を超えた分は別途支給します.
応募者:分かりました.
Ứng viên: Tiền làm thêm giờ có được trả không?
Người phỏng vấn: Có. Thời gian vượt quá giờ làm việc quy định sẽ được thanh toán riêng.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 23: 福利厚生 – Chế độ phúc lợi
応募者:福利厚生について教えていただけますか.
面接官:社会保険、交通費、住宅手当などがあります.
応募者:充実していますね.
Ứng viên: Anh/chị có thể cho tôi biết về chế độ phúc lợi không?
Người phỏng vấn: Công ty có bảo hiểm xã hội, hỗ trợ chi phí đi lại, phụ cấp nhà ở và một số chế độ khác.
Ứng viên: Chế độ khá đầy đủ ạ.
Mẫu 24: 有給休暇 – Nghỉ phép có lương
応募者:有給休暇は何日ありますか.
面接官:入社半年後に10日付与されます.
応募者:分かりました. ありがとうございます.
Ứng viên: Có bao nhiêu ngày nghỉ phép có lương ạ?
Người phỏng vấn: Sau khi vào công ty được 6 tháng, bạn sẽ được cấp 10 ngày nghỉ phép có lương.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 25: 試用期間 – Thời gian thử việc
応募者:試用期間はありますか.
面接官:はい. 3か月間です. 待遇は正社員とほぼ同じです.
応募者:承知しました.
Ứng viên: Công ty có thời gian thử việc không?
Người phỏng vấn: Có. Thời gian thử việc là 3 tháng. Chế độ đãi ngộ gần như giống với nhân viên chính thức.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 26: 雇用形態 – Hình thức lao động
応募者:今回の雇用形態は正社員でしょうか.
面接官:はい. 正社員としての採用を予定しています.
応募者:ありがとうございます.
Ứng viên: Vị trí lần này là nhân viên chính thức phải không ạ?
Người phỏng vấn: Đúng vậy. Chúng tôi dự kiến tuyển dụng theo hình thức nhân viên chính thức.
Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 27: 研修 – Đào tạo
応募者:入社後に研修はありますか.
面接官:はい. 最初の1か月は新人研修を行います.
応募者:安心しました.
Ứng viên: Sau khi vào công ty có chương trình đào tạo không?
Người phỏng vấn: Có. Trong tháng đầu tiên, công ty sẽ tổ chức chương trình đào tạo dành cho nhân viên mới.
Ứng viên: Như vậy thì tôi yên tâm rồi.
Mẫu 28: チームワーク – Khả năng làm việc nhóm
面接官:チームワークについてどう考えていますか.
応募者:仕事を成功させるためには、メンバー同士の協力が非常に重要だと思います.
面接官:その通りですね.
Người phỏng vấn: Bạn nghĩ thế nào về làm việc nhóm?
Ứng viên: Tôi nghĩ để công việc thành công, sự hợp tác giữa các thành viên là rất quan trọng.
Người phỏng vấn: Đúng vậy.
Mẫu 29: リーダーシップ – Khả năng lãnh đạo
面接官:リーダーシップを発揮した経験はありますか.
応募者:はい. 前職で5人のチームのリーダーを担当した経験があります.
面接官:具体的には何をしましたか.
Người phỏng vấn: Bạn đã từng có kinh nghiệm thể hiện khả năng lãnh đạo chưa?
Ứng viên: Có. Ở công việc trước, tôi từng phụ trách một nhóm gồm 5 người.
Người phỏng vấn: Cụ thể bạn đã làm những gì?
Mẫu 30: 問題解決能力 – Khả năng giải quyết vấn đề
面接官:問題が発生したとき、どのように対応しますか.
応募者:まず原因を確認し、優先順位を決めて解決方法を考えます.
面接官:冷静に対応することを重視しているのですね.
Người phỏng vấn: Khi xảy ra vấn đề, bạn sẽ xử lý như thế nào?
Ứng viên: Trước tiên tôi xác định nguyên nhân, sau đó quyết định mức độ ưu tiên và tìm phương án giải quyết.
Người phỏng vấn: Vậy bạn coi trọng việc xử lý vấn đề một cách bình tĩnh.
Mẫu 31: 協調性 – Tinh thần hợp tác
面接官:協調性には自信がありますか.
応募者:はい. 自分の意見だけでなく、同僚の意見もよく聞くようにしています.
面接官:良い姿勢ですね.
Người phỏng vấn: Bạn có tự tin về khả năng hợp tác không?
Ứng viên: Có. Tôi luôn cố gắng không chỉ nêu ý kiến của mình mà còn lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp.
Người phỏng vấn: Đó là một thái độ rất tốt.
Mẫu 32: 向上心 – Tinh thần cầu tiến
面接官:仕事をする上で大切にしていることは何ですか.
応募者:向上心を持ち、常に新しい知識を学ぶことです.
面接官:素晴らしいですね.
Người phỏng vấn: Điều bạn coi trọng khi làm việc là gì?
Ứng viên: Đó là luôn giữ tinh thần cầu tiến và liên tục học hỏi kiến thức mới.
Người phỏng vấn: Rất tốt.
Mẫu 33: 適応力 – Khả năng thích nghi
面接官:新しい環境への適応力はありますか.
応募者:はい. 前職でも部署異動を経験し、短期間で新しい仕事を覚えました.
面接官:環境の変化には強そうですね.
Người phỏng vấn: Bạn có khả năng thích nghi với môi trường mới không?
Ứng viên: Có. Ở công ty trước tôi từng chuyển phòng ban và đã học được công việc mới trong thời gian ngắn.
Người phỏng vấn: Có vẻ bạn khá thích nghi tốt với sự thay đổi môi trường.
Mẫu 34: 在宅勤務 – Làm việc tại nhà
応募者:在宅勤務は可能でしょうか.
面接官:週に2日まで在宅勤務が可能です.
応募者:ありがとうございます.
Ứng viên: Công ty có cho phép làm việc tại nhà không?
Người phỏng vấn: Có thể làm việc tại nhà tối đa 2 ngày mỗi tuần.
Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 35: シフト制 – Làm việc theo ca
面接官:この職種はシフト制ですが、問題ありませんか.
応募者:はい. 土日を含むシフト勤務にも対応できます.
面接官:分かりました.
Người phỏng vấn: Vị trí này làm việc theo ca, bạn có vấn đề gì không?
Ứng viên: Không. Tôi có thể làm theo ca kể cả thứ Bảy và Chủ nhật.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 36: 出勤 – Đi làm
面接官:朝8時からの出勤は可能ですか.
応募者:はい. 自宅から会社まで30分程度なので問題ありません.
面接官:それなら安心です.
Người phỏng vấn: Bạn có thể đi làm từ 8 giờ sáng không?
Ứng viên: Có. Từ nhà tôi đến công ty chỉ khoảng 30 phút nên không có vấn đề gì.
Người phỏng vấn: Vậy thì tốt rồi.
Mẫu 37: キャリアプラン – Định hướng nghề nghiệp
面接官:今後のキャリアプランを教えてください.
応募者:まず専門知識を身につけ、将来はチームリーダーを目指したいです.
面接官:明確な目標がありますね.
Người phỏng vấn: Hãy cho biết định hướng nghề nghiệp trong tương lai của bạn.
Ứng viên: Trước hết, tôi muốn tích lũy kiến thức chuyên môn và trong tương lai hướng tới vị trí trưởng nhóm.
Người phỏng vấn: Bạn có mục tiêu khá rõ ràng.
Mẫu 38: 業務内容 – Nội dung công việc
応募者:具体的な業務内容について教えていただけますか.
面接官:主に顧客対応、資料作成、売上管理を担当していただきます.
応募者:分かりました.
Ứng viên: Anh/chị có thể cho tôi biết cụ thể về nội dung công việc không?
Người phỏng vấn: Bạn sẽ chủ yếu phụ trách chăm sóc khách hàng, chuẩn bị tài liệu và quản lý doanh số.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 39: 責任 – Trách nhiệm trong công việc
面接官:仕事で責任を持って取り組んだ経験を教えてください.
応募者:大きなプロジェクトの進行管理を担当し、期限内に完成させました.
面接官:責任の大きい仕事だったのですね.
Người phỏng vấn: Hãy kể về một công việc mà bạn đã thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao.
Ứng viên: Tôi phụ trách quản lý tiến độ một dự án lớn và đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Người phỏng vấn: Đó là một công việc có trách nhiệm khá lớn.
Mẫu 40: 実務経験 – Kinh nghiệm thực tế
面接官:この分野での実務経験は何年ありますか.
応募者:約4年間あります. 主にWebシステムの開発を担当していました.
面接官:十分な経験がありますね.
Người phỏng vấn: Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này?
Ứng viên: Khoảng 4 năm. Tôi chủ yếu phụ trách phát triển hệ thống web.
Người phỏng vấn: Bạn có khá nhiều kinh nghiệm.
Mẫu 41: 未経験者 – Ứng viên chưa có kinh nghiệm
面接官:この仕事は未経験ですね. 大丈夫ですか.
応募者:はい. 未経験ですが、積極的に勉強して早く仕事を覚えたいと思っています.
面接官:意欲があれば問題ありません.
Người phỏng vấn: Bạn chưa có kinh nghiệm về công việc này đúng không? Bạn có ổn không?
Ứng viên: Vâng. Mặc dù chưa có kinh nghiệm nhưng tôi sẽ tích cực học hỏi để nhanh chóng nắm bắt công việc.
Người phỏng vấn: Nếu có ý chí học hỏi thì không vấn đề gì.
Mẫu 42: 経験者 – Ứng viên có kinh nghiệm
面接官:同じ職種の経験はありますか.
応募者:はい. 経験者として前職で3年間、同じ業務を担当していました.
面接官:すぐに活躍していただけそうですね.
Người phỏng vấn: Bạn đã có kinh nghiệm ở vị trí tương tự chưa?
Ứng viên: Có. Tôi đã có 3 năm kinh nghiệm phụ trách công việc tương tự tại công ty trước.
Người phỏng vấn: Có vẻ bạn có thể nhanh chóng phát huy năng lực.
Mẫu 43: 書類選考 – Vòng xét hồ sơ
応募者:今後の選考について教えてください.
面接官:今日の面接の後、書類選考と社内検討を行います.
応募者:結果はいつごろ分かりますか.
Ứng viên: Xin hãy cho tôi biết về quy trình tuyển chọn tiếp theo.
Người phỏng vấn: Sau buổi phỏng vấn hôm nay, chúng tôi sẽ xem xét hồ sơ và thảo luận nội bộ.
Ứng viên: Khoảng khi nào tôi có thể biết kết quả?
Mẫu 44: 二次面接 – Phỏng vấn vòng hai
応募者:一次面接に合格した場合、次はどうなりますか.
面接官:次は部長との二次面接があります.
応募者:承知しました.
Ứng viên: Nếu vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên thì bước tiếp theo là gì?
Người phỏng vấn: Tiếp theo sẽ có vòng phỏng vấn thứ hai với trưởng phòng.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 45: 最終面接 – Phỏng vấn cuối
応募者:二次面接の後にも面接がありますか.
面接官:はい. 最後に社長との最終面接があります.
応募者:分かりました.
Ứng viên: Sau vòng phỏng vấn thứ hai còn vòng phỏng vấn nào nữa không?
Người phỏng vấn: Có. Cuối cùng sẽ có vòng phỏng vấn với giám đốc công ty.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 46: 入社日 – Ngày bắt đầu làm việc
面接官:採用が決まった場合、いつから入社できますか.
応募者:来月1日から勤務可能です.
面接官:分かりました. その日程で検討します.
Người phỏng vấn: Nếu được tuyển dụng, bạn có thể bắt đầu làm việc từ khi nào?
Ứng viên: Tôi có thể bắt đầu làm việc từ ngày mùng 1 tháng sau.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ xem xét theo lịch đó.
Mẫu 47: 交通費 – Chi phí đi lại
応募者:交通費は支給されますか.
面接官:はい. 月3万円まで会社が負担します.
応募者:ありがとうございます.
Ứng viên: Công ty có hỗ trợ chi phí đi lại không?
Người phỏng vấn: Có. Công ty sẽ chi trả tối đa 30.000 yên mỗi tháng.
Ứng viên: Cảm ơn anh/chị.
Mẫu 48: 社会保険 – Bảo hiểm xã hội
応募者:社会保険には加入できますか.
面接官:はい. 健康保険、厚生年金、雇用保険に加入していただきます.
応募者:分かりました.
Ứng viên: Tôi có được tham gia bảo hiểm xã hội không?
Người phỏng vấn: Có. Bạn sẽ tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí phúc lợi và bảo hiểm việc làm.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi.
Mẫu 49: 人事評価 – Đánh giá nhân sự
応募者:人事評価はどのように行われますか.
面接官:半年ごとに目標達成度や仕事への取り組み方を評価します.
応募者:評価結果は昇給にも関係しますか.
面接官:はい. 昇給やボーナスの参考になります.
Ứng viên: Việc đánh giá nhân sự được thực hiện như thế nào?
Người phỏng vấn: Cứ mỗi 6 tháng, chúng tôi sẽ đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và thái độ làm việc.
Ứng viên: Kết quả đánh giá có liên quan đến việc tăng lương không?
Người phỏng vấn: Có. Kết quả này được dùng làm căn cứ tham khảo cho tăng lương và tiền thưởng.
Mẫu 50: 面接の最後 – Kết thúc buổi phỏng vấn
面接官:最後に何か質問はありますか.
応募者:はい. 採用された場合、入社までに勉強しておいたほうがよいことはありますか.
面接官:当社の商品について勉強しておくと、入社後の業務を理解しやすいと思います.
応募者:分かりました. 本日はお忙しい中、面接の機会をいただき、ありがとうございました.
面接官:こちらこそ、ありがとうございました.
Người phỏng vấn: Cuối cùng, bạn có câu hỏi nào không?
Ứng viên: Có. Nếu được tuyển dụng, có điều gì tôi nên học trước khi vào công ty không?
Người phỏng vấn: Nếu tìm hiểu trước về các sản phẩm của công ty thì sau khi vào làm bạn sẽ dễ hiểu công việc hơn.
Ứng viên: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho tôi cơ hội phỏng vấn ngày hôm nay.
Người phỏng vấn: Chúng tôi cũng cảm ơn bạn.
[/QUOTE]