You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an alternative browser.
You should upgrade or use an alternative browser.
- Thread starter Shinebrightlikeadiamond
- Ngày gửi
- Xu
- 7,849
1. Grandmother/ˈɡrændˌmʌðər/ bà nội, bà ngoại
2. Grandfather/ˈɡrændˌfɑːðər/ ông nội, ông ngoại
3. Mother/ˈmʌðər/ mẹ
4. Father/ˈfɑːðər/ cha
5. Uncle/ˈʌŋkl/ cậu, chú, bác
6. Aunt/ɑːnt/ cô, dì, thím, mợ
7. Sister/ˈsɪstər/ chị em gái
8. Brother/ˈbrʌðər/ anh em trai
9. Cousin/ˈkʌzən/ anh chị em họ
10. Brother-in-law/ˈbrʌðərɪnlɔː/ anh rể, em rể
11. Niece/niːs/ cháu gái (con của anh chị em)
12. Nephew/ˈnefjuː/ cháu trai (con của anh chị em)
2. Grandfather/ˈɡrændˌfɑːðər/ ông nội, ông ngoại
3. Mother/ˈmʌðər/ mẹ
4. Father/ˈfɑːðər/ cha
5. Uncle/ˈʌŋkl/ cậu, chú, bác
6. Aunt/ɑːnt/ cô, dì, thím, mợ
7. Sister/ˈsɪstər/ chị em gái
8. Brother/ˈbrʌðər/ anh em trai
9. Cousin/ˈkʌzən/ anh chị em họ
10. Brother-in-law/ˈbrʌðərɪnlɔː/ anh rể, em rể
11. Niece/niːs/ cháu gái (con của anh chị em)
12. Nephew/ˈnefjuː/ cháu trai (con của anh chị em)
- Xu
- 7,849
only child/ˈoʊnli tʃaɪld/ con một
Infant/ˈɪnfənt/ trẻ sơ sinh
Toddler/ˈtɒdlər/ đứa bé mới học đi
Twin/twɪn/ anh/chị/em sinh đôi
Triplet/ˈtrɪplət/ anh/chị/em sinh ba
Sibling/ˈsɪblɪŋ/ anh/chị/em ruộ
Infant/ˈɪnfənt/ trẻ sơ sinh
Toddler/ˈtɒdlər/ đứa bé mới học đi
Twin/twɪn/ anh/chị/em sinh đôi
Triplet/ˈtrɪplət/ anh/chị/em sinh ba
Sibling/ˈsɪblɪŋ/ anh/chị/em ruộ
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
Từ vựng liên quan đến nhà vợ/nhà chồng
Mother-in-law /ˈmʌð. ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) mẹ chồng/mẹ vợ
Father-in-law /ˈfɑː. ðɚ. ɪn. Lɑː/ (n) bố chồng/bố vợ
Son-in-law /ˈsʌn. ɪn. Lɑː/ (n) con rể
Daughter-in-law /ˈdɑː. T̬ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) con dâu
Sister-in-law /ˈsɪs. Tɚ. ɪn. Lɑː/ (n) chị/em dâu
Brother-in-law /ˈbrʌð. ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) anh/em rể
Mother-in-law /ˈmʌð. ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) mẹ chồng/mẹ vợ
Father-in-law /ˈfɑː. ðɚ. ɪn. Lɑː/ (n) bố chồng/bố vợ
Son-in-law /ˈsʌn. ɪn. Lɑː/ (n) con rể
Daughter-in-law /ˈdɑː. T̬ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) con dâu
Sister-in-law /ˈsɪs. Tɚ. ɪn. Lɑː/ (n) chị/em dâu
Brother-in-law /ˈbrʌð. ɚ. ɪn. Lɑː/ (n) anh/em rể
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
- Xu
- 7,849
Những người đang xem chủ đề này
Tổng: 1
Thành viên: 0, Khách: 1
Dành cho riêng bạn
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 678
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 812
Xu hướng nội dung
Được thích nhiều nhất
-
408,220
Mạnh Thăng
-
270,720
Aki Re
-
265,720
Jess93
-
262,370
HiHi2129
-
258,720
Thiên Bách Nguyệt