-
Tiếng Anh Từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp theo lĩnh vực
Chủ đề: Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Theo Lĩnh Vực Tác giả: Sun Shine Dự kiến ra bài mới: Ít nhất một lần một tuần Nội dung: A. Marketing Economic environment: Môi trường kinh tế Evaluation of alternatives: Đánh giá các sản phẩm thay thế Exclusive distribution: Phân phối độc quyền...- Sun Shine102
- Chủ đề
- nghề nghiệp tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 3
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
Tiếng Anh Một vài từ ngữ xinh đẹp
Nguồn: Weibo Watermelon68s dịch Blog Ngân Tích Họa Lang Ethereal Cảm nhận của trái tim bạn khi nhìn một người như những vì sao. Palpitate Nhịp tim rung động, dè dặt rồi lại vội vàng. Tíam Ánh sáng trong mắt bạn khi lần đầu gặp gỡ ai đó. Gezelligheid Sự ấm áp thoải mái vào mùa đông... -
Tiếng Anh Trọn bộ từ vựng tiếng anh chủ đề giáng sinh
TRỌN BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH Lễ Giáng Sinh còn được gọi là Lễ Giáng Sinh, Lễ Giáng Sinh. Đây là ngày kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giêsu và là ngày lễ dành cho những người theo đạo Thiên chúa. Tuy nhiên, theo thời gian, các nước phương Tây dần tổ chức ngày lễ này ngày càng xa hoa...- Thư Viện Ngôn Từ
- Chủ đề
- giáng sinh tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
Tiếng Anh Tất tần từ vựng tiếng anh về ngày tết
TIẾNG ANH VỀ NGÀY TẾT Tết sắp đến nơi rồi! Thời khắc chuyển giao giữa năm mới và năm cũ khi chuyển sang tiếng anh sẽ nói như thế nào? Không phải băn khoăn quá nhiều, hãy cũng Thư viện ngôn từ học ngay bài học dưới đây nhé! 1, VOCABULARIS - Candle: Cây nến - To tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp gọn...- Thư Viện Ngôn Từ
- Chủ đề
- tết tết 2024 tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
Tiếng Anh Từ Vựng TA Thông Dụng - Chủ Đề School
Tiếng Anh - Hướng Dẫn Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tiếng Anh - Basic English Grammar: Tổng Hợp Ngữ Pháp TA Từ vựng chủ đề trường học:- Shinebrightlikeadiamond
- Chủ đề
- học tiếng anh học tiếng anh online tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 34
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
Tiếng Anh Từ vựng tiếng anh chủ đề cảm xúc
1. Delighted: Vui mừng, vui sướng I'am delighted to meet you 2. Greatful: Biết ơn We are greatful for the help you have given us 3. Excited: Háo hức, phấn khởi He's getting very excited 4. Happy: Hạnh phúc That was one of the happiest days of my life 5. Glad: Vui, mừng He was glad to... -
Tiếng Anh Học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề Covid - 19
COVID-19 1. VOCABULARY • the COVID-19 pandemic: Đại dịch COVID-19 • to be fully vaccinated: Được tiêm chủng đầy đủ • confirmed COVID-19 cases: Các trường hợp mắc Covid 19 đã được ghi nhận • to present an unprecedented challenge to..: Đặt ra thách thức chưa từng có đối với.. • to be at risk...- Trâm NTT
- Chủ đề
- học từ vựng học từ vựng tiếng anh tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Cần Sửa Bài
-
Tiếng Anh Danh sách từ vựng về màu sắc trong khi học tiếng anh
White: /waɪt/: Màu trắng Green: /griːn/: Màu xanh lá cây Avocado: /ævə´ka: Dou/: Màu xanh đậm (màu xanh của bơ) Limon: / laimən/: Màu xanh thẫm (màu chanh) Chlorophyll: / 'klɔrəfili /: Xanh diệp lục Emerald: / ´emərəld/: Màu lục tươi Blue: /bl: U/: Màu xanh da trời Sky: / skaɪ/: Màu xanh...- Nàng Tiên Cá
- Chủ đề
- danh sách học tiếng anh học tiếng anh online màu sắc ngoại ngữ tài liệu tiếng anh tiếng anh từ vựng từ vựng tiếng anh
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
H
Tiếng Anh 20 INTERNET ABBREVIATIONS – 20 Cụm từ viết tắt tiếng Anh trên Internet bạn nên biết
20 INTERNET ABBREVIATIONS YOU SHOULD KNOW – 20 cụm từ viết tắt tiếng Anh trên Internet bạn nên biết: Những năm trở lại đây việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như trong công việc ngày càng trở nên phổ biến. Bên cạnh đó, các thiết bị điện tử và mạng viễn thông cũng ngày càng chiếm ưu...- Hoa Van Anh
- Chủ đề
- cụm từ thông dụng cụm từ tiếng anh tiếng anh tự học tiếng anh từ vựng tiếng anh viết tắt
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
Tiếng Anh Từ vựng tiếng anh về trò chơi dân gian việt nam
- Bag jumping /bæɡ/ /dʒʌm. Pɪŋ/: Nhảy bao bố - Bamboo dancing /bæmˈbuː/ /dɑːns/: Nhảy sạp - Bamboo jacks /bæmˈbuː/ /dʒæks/: Đánh chuyền, chắt chuyền - Blind man's buff /ˌblaɪnd. Mænz ˈbʌf/: Bịt mắt bắt dê - Cat and mouse game /kæt/ /ænd/ /maʊs/ /ɡeɪm/: Mèo đuổi chuột - Cock fighting/Buffalo...- Ngô Phương Thảo
- Chủ đề
- dân gian tiếng anh trò chơi từ vựng từ vựng tiếng anh việt nam
- Trả lời: 0
- Diễn đàn: Ngoại Ngữ
-
J
Tiếng Anh Collocations - Make
make an appointment: Thu xếp một cuộc hẹn make a bed: Dọn giường make a choice; chọn lựa make a complaint: Phàn nàn make a decision; quyết định make effort: Nỗ lực make a mistake: Mắc sai lầm make a plan: Lập kế hoạch make a profit: Thu lợi nhuận make noise: Làm ồn make a...