Khi mô tả các mối quan hệ không gian, các từ 之间 (zhījiān) và 中间 (zhōngjiān) sẽ hữu ích để diễn đạt khái niệm "giữa" (between, among). Tuy nhiên, cả hai đều có một số công dụng cụ thể.
Cả hai đều là "Giữa.. và.." (Between.. and)
之间 và 中间 đều có thể đề cập đến một không gian "ở giữa" hai điểm...
Chắc hẳn ai xem phim Trung Quốc cũng sẽ biết những câu thành ngữ này, mà ngay cả trong tiếng Việt thực hành hàng ngày chúng ta cũng vẫn thường hay sử dụng.
半信半疑 - bàn xìn bàn yí - bán tín bán nghi - 半信半疑
不得其死 - bú dé qí sǐ - bất đắc kì tử - 不得其死
独一无二 - dú yī wú èr - độc nhất vô nhị - 獨一無二...
Trong tiếng Việt, cả 4 từ "可能, 大概, 也许, và 大约" đều có nghĩa là có lẽ, có thể, e rằng, e là, biết đâu, may ra và dĩ nhiên rất khó để thấy sự khác nhau giữa chúng nếu chỉ đơn thuần dịch như vậy. Nhưng nếu dịch bởi tiếng Anh, bạn sẽ thấy chúng có sự khác biệt khá rõ, và chúng cũng được sử dụng khác...
担心 và 着急 là hai từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc, chúng đều có nghĩa chung là lo lắng về một điều gì đó, nhưng giữa chúng có gì khác nhau không? Cùng mình tìm hiểu nhé!
Ngoài 担心 và 着急, chúng ta còn khá nhiều từ gần nghĩa với chúng, tuy nhiên bài viết...
Nếu bạn đã học tiếng Trung Quốc một thời gian, có thể bạn đã gặp một vài từ có nghĩa là "biết" hoặc "hiểu", đó là các từ 知道 (zhīdào), 认识 (rènshi), 明白 (míngbái), 了解 (liǎojiě), 理解 (lǐjiě), 懂 (dǒng). Nhưng liệu bạn đã thực sự "hiểu" hay "biết" đúng với tên gọi của chúng chưa?
知道 (zhī dào)...
Trong ngôn ngữ Tiếng Trung hiện đại, người bản địa Trung Quốc hầu như không sử dụng độc lập chữ 之 trong giao tiếp, trừ những cấu trúc cố định. Nhưng nếu bạn nhìn vào một văn bản Văn học Trung Quốc, bạn gần như chắc chắn sẽ thấy ký tự 之 (zhī) ở khắp nơi. Vậy nó có nghĩa là gì, chức năng và vị trí...
Khi bạn học tiếng Trung hoặc đọc các văn bản tiếng Trung, bạn nhất định phải tìm thấy một số cách diễn đạt khác nhau có cùng kiểu dịch hoặc cùng nghĩa. Trên thực tế, mọi ngôn ngữ đều đặc biệt, và nhiều cách diễn đạt không thể được dịch hoàn hảo sang các ngôn ngữ khác, như trường hợp của tiếng...
"Như thế nào" trong tiếng Trung là 怎么 Zěnme, 怎样 Zěnyàng / 怎么样 Zěnme Yàng và 如何 Rúhé. Ba thuật ngữ đầu tiên có nghĩa phụ là Tại sao và Cái gì trong tiếng Trung.
怎么 zěnme + Động từ
Ví dụ:
怎么 办?
Zěn me bàn?
Làm gì? -> Câu này trong tiếng Anh được dịch là "What to do?", nó hàm nghĩa tìm kiếm ý...
Từ vựng tiếng Trung về siêu thị ❣️
超市 chāoshì: Siêu thị
服务台 fúwù tái: Quầy phục vụ
售货员 shòuhuòyúan: Người bán hàng
柜台 gùitái: Quầy hàng
售货摊 shòuhuòtān: Quầy bán hàng
收银机 shōuyín jī: Máy thu tiền
扫描器 sǎomíao qì: Máy quét
会员卡 hùiyúan kǎ: Thẻ hội viên
累积点 lěijī diǎn: Điểm tích lũy
品牌...
Lợi ích của việc tập thể dục
*Đề bài:
你喜欢运动吗? 运动对身体有哪些好处, 你知道吗?
Nǐ xǐhuān yùndòng ma? Yùndòng dùi shēntǐ yǒu nǎxiē hǎochù, nǐ zhīdào ma?
Bạn có thích tập thể dục không? Tập thể dục mang lại những lợi ích gì cho cơ thể, bạn đã biết chưa?
*Đoạn văn tham khảo
Giản thể:
运动可改善人体的新陈代谢, 促进骨骼生长...
Khi bạn muốn diễn đạt "đột ngột" (all of a sudden; suddenly), bạn sẽ nghĩ đến hai từ: 突然 và 忽然, và một từ ít phổ biến hơn là 猛然. Cả ba từ này đều có thể được sử dụng trước động từ với vai trò bổ nghĩa cho trạng ngữ.
Ví dụ:
今天 突然/忽然/猛然 冷起来了.
Jīntiān túrán/hūrán/ měngrán lěng qǐláile.
Hôm nay...
Câu 被 (被字句) là trạng ngữ được tạo thành từ giới từ 被 và các tân ngữ của nó, biểu thị sự bị động.
Vai trò của 被 là giới thiệu người thực hiện các hành động.
Trong tiếng Trung nói, các giới từ khác, chẳng hạn như 叫 và 让 có thể thay thế cho 被. Tất cả các câu này đều là câu 被.
Tại sao chúng ta...
'Có thể' có ba từ tương đương trong tiếng Trung Quốc: 可以 (kě yǐ), 会 (hùi) và 能 (nénɡ). 可以 thường có nghĩa là "được phép" (have permission to), 会 có nghĩa là "biết cách làm" (to know how to), và 能 có nghĩa là "có thể" (be able to). Tất cả đều có vẻ khá đơn giản, nhưng nhiều người học tiếng...
Hãy cùng xem thì tương lai được hình thành như thế nào trong tiếng Trung thông qua các từ 会 [hùi], 要 [yào] và 将 [jiāng] .
会
Hình thức thông tục nhất là sử dụng chữ 会 [hùi] .
Ví dụ
已经 十 点 了, 他 还 会 来 吗?
Yǐjīng shí diǎn le, tā hái hùi lái ma?
Bây giờ đã là mười giờ rồi. Anh ấy có đến...
Câu 把 (把 字句 - 把 sentence) là trạng ngữ được tạo thành từ giới từ 把 và tân ngữ của nó. Một câu có 把 thường chỉ ra kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động. Thành phần sau động từ của câu có thể chứa 了, 着, lặp lại động từ (duplication of a verb), tân ngữ hoặc bổ ngữ (complement of the verb)...
Bạn có thể đang tìm cách để nói "Bởi vì" hoặc "Vì vậy" bằng tiếng Trung.
Hoặc có lẽ, bạn đã học cách nói "Bởi vì" ( "因为" yīnwèi) và "Vì vậy" ( "所以" suǒyǐ), nhưng bạn vẫn muốn tìm những cách khác thú vị hơn để diễn đạt những từ này.
Hoặc có thể, bạn đã hiểu cách sử dụng riêng "因为", "由于"...
Tên các loài hoa trong tiếng Trung
1. Hoa anh đào :(樱挑花) yīng tiāohuā
2. Hoa súng :(睡莲) shùilían
3. Hoa súng :(子午莲) zǐwǔ lían
4. Cây hoa hiên :(萱花) xuān huā
5. Hoa dạ lai hương :(夜来香) yèlái xiāng
6. Hoa kim ngân :(金银花) jīnyínhuā
7. Cây dương tú cầu :(天竺葵) tiānzhúkúi
8. Hoa phượng tiên...
Câu tạm biệt trong tiếng trung:
1. 再见 (Zàijìan) : Hẹn gặp lại!
Sử dụng phổ biến nhất trong tiếng trung
2. 拜拜 (Báibái)
Từ mượn của tiếng Anh: Bye bye!
3. 明天见 (Míngtiān jìan) : Mai lại thấy nhé!
Bạn có thể thay từ "明天" bằng các từ chỉ thời gian khác chẳng hạn như:
周一见 (Zhōuyī jìan) : Thứ...
做 zuò, 干 gàn, 办 bàn, 弄 nòng, 搞 gǎo là bốn từ đều có nghĩa là "làm". Thật khó để ghi nhớ cái nào để sử dụng trong mọi trường hợp. Và trong nhiều tình huống, những từ này có thể có nghĩa mà có thể không được liệt kê trong từ điển. Ngay cả người bản địa Trung Quốc cũng chỉ nhớ từ nào đi chung với...
Chúng ta hãy nói về ba phương thức động từ 可以 (kěyǐ), 可能 (kěnéng) và 能 (néng). Chúng luôn được sử dụng sau chủ ngữ, nếu không có chủ ngữ thì trước vị ngữ.
可以 (kěyǐ)
可以 (kěyǐ) - dịch là "có thể, có lẽ, nó được phép."
Ví dụ
我 可以 在 这儿 站
Wǒ kěyǐ zài zhè'er zhàn
Tôi có thể (được phép, có...
Ngữ pháp 了 le có thể là một trong những khía cạnh khó nhất của việc học tiếng Trung, ngay từ khi lên đến trình độ trung cấp. Từ này cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, và đó là lý do tại sao việc học ngữ pháp của nó có thể rất khó khăn. Điều đầu tiên cần nhớ là 了 thực sự có nhiều cách sử dụng...
Khi người học tiếng Trung đạt đến trình độ trung cấp hoặc cao cấp, sẽ gặp phải "từ đồng nghĩa" hoặc những từ có nghĩa tương tự. Nói được sự khác biệt giữa các từ có nghĩa tương tự là một phần quan trọng trong việc nâng cao khả năng thông thạo ngôn ngữ của một người.
Trong tiếng Trung "想"...