Nếu bạn cần diễn đạt "xấp xỉ", "khoảng" về thời gian, cân nặng, tuổi hoặc bất kỳ thuật ngữ nào khác liên quan đến một số, có một số cách để thực hiện điều đó bằng tiếng Trung.
Hãy cùng tìm hiểu với mình nhé!
Số A + Số B
Sử dụng hai số liền kề để hiển thị một số không chắc chắn, có thể là số...
于 là một giới từ, có nghĩa là [tại] (at, in), rất thông dụng trong tiếng Trung Quốc. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau.
于 được sử dụng để biểu thị tại "nơi nào".
Thường được dùng để chỉ nơi chốn hoặc địa điểm, có nghĩa là "từ / đến / tại một nơi nhất định".
Cấu trúc: Động từ + 于 + địa...
Từ 就 (jìu) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung với rất nhiều cách sử dụng khác nhau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể là động từ, trạng từ, giới từ, hoặc thậm chí là các phần khác của lời nói, và là một trong những từ trọng tâm trong tiếng Trung. Điều cực kỳ quan trọng là chúng ta phải nắm...
一时 (yī shí) và 一度 (yī dù) trông có vẻ có cùng một ý nghĩa, và cách chúng được sử dụng về mặt cấu trúc là giống nhau, nhưng trên thực tế chúng khá khác nhau.
一时 (yī shí) HSK6
一度 có thể có nghĩa là "chỉ một lần".
Khi 一度 có nghĩa là "một lần" (only once), nó được sử dụng trong một cụm từ cố...
Thán từ là một câu cảm thán, là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Trung, thán từ thường đặt cuối câu, dùng để thể hiện giọng điệu hoặc cảm xúc của người nói. Chúng có thể được dịch hoặc không được dịch trong tiếng Việt, thế nên đừng cố dịch sao cho đúng nghĩa vì...
Các trạng từ 又 (yòu), 再 (zài) và 还 (hái) đều có thể được dịch sang tiếng Việt là "lại", "còn" (again). Mặc dù chúng đều chỉ sự lặp lại của một hành động hoặc một trạng thái, chúng được sử dụng khác nhau trong một câu. 又 chỉ ra rằng hành động lặp lại đã xảy ra ; 再 chỉ ra rằng hành động sẽ lặp...
告诉 (gàosù), 说 (shuō), 讲 (jiǎng) là những động từ được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.
讲 (jiǎng)
讲 có nghĩa là nói điều gì đó, giải thích, giải thích một số điều phức tạp bằng những từ đơn giản.
讲 cũng có nghĩa là diễn giải hoặc kể lại một điều gì đó dưới dạng một câu chuyện.
Ví dụ...
和 (hé) HSK1 - và, cùng, cùng với
给 (gěi) HSK2 - đưa cho, với
跟 (gēn) HSK3 - và, với, cùng, cùng với
给 (gěi)
Trong ngôn ngữ Trung, "给 (gěi)" thường được sử dụng làm động từ với nghĩa là "cho" (to give)
Ví dụ:
给 我一杯茶.
Gěi wǒ yībēi chá.
Cho tôi một tách trà.
给 你打电话
Gěi nǐ dǎ dìanhùa
Gọi...
一起
Nghĩa tiếng anh: In the same place / together / with / altogether (in total)
Nghĩa tiếng Việt: Cùng một nơi; cùng nhau.
Từ đồng nghĩa: 一行; 一共; 合计; 共计; 伙计; 总计; 搭档; 老搭档; 同路人.
一齐
Nghĩa tiếng Anh: At the same time / simultaneously
Nghĩa tiếng Việt: Cùng thời điểm.
Đồng nghĩa: 完全; 全然; 一心...
和, 与, 及 đều có thể được sử dụng làm liên từ, và đều có nghĩa chung là "và", "với", "cùng với". Vậy đâu là sự khác biệt giữa chúng?
和
So với các liên từ 和, 与, 及, 以及 thì "和" được sử dụng rộng rãi nhất và phổ biến trong cả ngôn ngữ nói và viết. "和" có thể được kết nối với các thành phần danh từ...
Có bạn nào thấy khó khăn khi sử dụng bổ ngữ xu hướng không nhỉ? Phần này đã gây không ít bối rối và khó khăn trong quá trình học tiếng Trung của mình. Bài viết này mình xin chia sẻ về 2 bổ ngữ xu hướng mà mình cho là khá khó trong quá trình học tiếng Trung của mình.
Bạn có thể đã học cách sử...
Chữ 然 cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, nhưng nó ít khi mang nghĩa độc lập, mà thường kết hợp với các chữ khác để tạo thành một từ có nghĩa hoàn chỉnh.
Bạn biết bao nhiêu kết hợp từ với chữ 然, hãy cùng mình tím hiểu nhé!
当然 【當然】 【dāngrán 】 【HSK: 3】
Nghĩa tiếng Anh: Only natural / as it...
Chữ 在 zài là một chữ rất cơ bản và thông dụng trong tiếng Trung, nhưng liệu bạn đã nắm hết cách sử dụng của chữ này chăng? Cùng mình tìm hiểu nhé!
Nghĩa tiếng Anh :(located) at / in / exist
Thể hiện vị trí bằng 在 (zài).
Ký tự 在 (zài) có thể được sử dụng để chỉ vị trí.
Cấu trúc: Chủ ngữ +...
特别 (Tèbié), 特意 (tèyì), 特性 (tèxìng), 特色 (tèsè), 特殊 (tèshū), 特点 (tèdiǎn), nhìn vào từ này, hẳn các bạn đã biết nghĩa của nó trong tiếng Việt như thế nào rồi nhỉ!
特别 (Tèbié) : Đặt biệt (HSK3)
特意 (tèyì) : Đặc ý (HSK6)
特性 (tèxìng) : Đặc tính
特色 (tèsè) : Đặc sắc (HSK5)
特殊 (tèshū) : Đặc thù...
Các câu chào trong tiếng trung:
1. 你好 (Nǐ hǎo)
Dùng trong trường hợp để chào trong trường hợp trang trọng, khi bạn gặp một người lạ hay người không quen thân cho lắm.
2. 您好 (Nín hǎo)
"您" là kính ngữ trong tiếng trung, dùng để chào những người lớn tuổi hay ở chức vụ cao hơn bạn trong gia đình...
请问, 你要 喝点儿 什么?
Qingwen, ni yao he dianr shenme?
Hán việt: Thỉnh vấn nhĩ yếu hát điểm nhĩ thậm ma?
Xin hỏi bạn muốn uống cái gì?
我 要 一 杯 奶茶
Wo yao yi bei nai cha
Hán việt: Ngã yếu nhất bôi nãi trà
Tôi muốn gọi một ly trà sữa
大 杯 还是 小 杯
Da bei hai shi xiao bei
Hán việt: Đại bôi toàn thị...
Trang điểm, makeup, làm đẹp
化妆 hùazhuāng Make up
打扮 dǎ bàn (nghĩa bóng để chỉ làm dáng, làm điệu) Trang điểm
去死细胞 qù sǐ xìbāo Tẩy tế bào chết
去黑头 qù hēi tóu Lấy mụn đầu đen
美容和整形 měiróng hé zhěngxíng Làm đẹp và phẫu thuật chỉnh hình
按摩 ànmó Mát xa, xoa bóp
足疗 zúlíao Mát xa chân
刮痧 guāshā...
吧 (ba)
1. Khiến câu nghe nhẹ nhàng hơn, giúp nói giảm nói tránh, mang tính gợi ý, cầu xin, làm nũng với ai đó.
你 有 时间 再 做 吧.
Nǐ yǒu shíjiān zài zuò ba.
Đợi có thời gian thì lại làm đi.
一起变装吧.
Yīqǐ bìan zhuāng ba.
Cùng nhau đi diện đồ nào.
走吧.
Zǒu ba.
Đi thôi.
2. Quyết định làm điều gì...
Bạn biết được bao nhiêu phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung (Adverbs of Frequency - 频率) ?
Khi muốn nói "luôn luôn", "thỉnh thoảng", "ít khi", "đôi khi".. chúng ta sẽ sử dụng các từ rất thông dụng như "有时候", "总是", "平时", "平常", "很少" để diễn đạt. Tuy nhiên, khi đi sâu hơn vào việc học tiếng...
Có ai cũng từng khó khăn như mình khi học chữ 着 không nào? Ngữ pháp trông khá đơn giản, nhưng khi áp dụng lại có vẻ chẳng hiểu gì. Bạn sẽ càng bối rối hơn khi đem nó so sánh với 在 với ý nghĩa "đang diễn ra". Cùng mình tìm hiểu nhé!
Tổng quan
着 như trợ từ động thái (Aspect Particle - 动态 助词)...
还是 (Háishì) hay 或者 (huòzhě) ?
Hai từ đều mang nghĩa "A hoặc B", nhưng tùy trường hợp mà cách sử dụng cũng khác nhau.
I. "还是" (Háishì) :
1. Hay dùng trong câu hỏi.
Ví dụ như:
你是坐打车还是坐飞机?
Nǐ shì zuò dǎchē háishì zuò fēijī?
Bạn đi taxi hay máy bay?
今天是星期五还是星期日?
Jīntiān shì xīngqíwǔ háishì...
Cả hai từ 常常 và 往往 đều có thể được dịch là 'thường xuyên' (often), nhưng cách sử dụng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Dưới đây là hướng dẫn nhanh về các trường hợp nên sử dụng 常常 và 往往.
常常 (chángcháng) cho biết một hành động xảy ra nhiều lần, cho dù hành động này có được thực hiện một...
Các động từ tiếng Trung 碰见 (pèngjìan), 遇见 (yùjìan) và 见面 (jìanmìan) có thể dễ bị nhầm lẫn vì sự giống nhau của chúng. Trong khi cả ba từ đều có nghĩa là "gặp nhau" (to meet), tuy nhiên chúng thực sự khác nhau về cách sử dụng và ngữ pháp.
Điểm đầu tiên cần nhớ là 碰见 và 遇见 thực sự rất giống...