Admin

Nothing to lose.. your love to win..
23,323 ❤︎ Bài viết: 3604 Tìm chủ đề
12653 34
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày miễn phí

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp luôn là trở ngại không nhỏ của những người mới bắt đầu học. Có rất nhiều tài liệu trên internet để tham khảo. Tuy nhiên, phần lớn đều sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trộn lẫn nhiều chủ đề khác nhau, khiến việc ghi nhớ khó khăn hơn rất nhiều.

55426392857_497822b987_o.png


Vì sao nên học từ vựng theo chủ đề?

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp khoa học và được chứng minh vô cùng hiệu quả trên nhiều học viên. Khi học theo chủ đề, những từ vựng thường được xếp vào chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp học từ vựng vô cùng hiệu quả và không gây nhàm chán. Chúng ta có thể tùy chọn các chủ đề từ cơ bản như gia đình, thể thao cho đến những chủ đề nâng cao như nghề nghiệp, công việc.

Chính vì vậy, khi bạn nhìn mọi thứ xung quanh, hay trong những tình huống giao tiếp, bạn có thể nhớ tới chúng và sử dụng ngay tức thì. Từ vựng khi được liên kết với nhau từ hình ảnh, âm thanh.. Sẽ giúp não bộ lưu trữ thông tin tốt hơn, lâu hơn. Ngoài ra, học từ vựng theo chủ đề giúp bạn hiểu sâu hơn bản chất của từ đó thay vì học "vẹt" từ đó dễ dàng hơn trong việc đoán nghĩa của từ và ghi nhớ chúng.

Đây là topic tổng hợp từ vựng tiếng anh theo chủ đề cho các bạn học và tham khảo. Bạn nào yêu cầu chủ đề nào cứ comment bên dưới mình tạo và vẽ ảnh minh họa cho nhé.
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ tiếng Anh thông dụng nhất​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Hello / HiXin chào
Good morningChào buổi sáng
Good afternoonChào buổi chiều
Good eveningChào buổi tối
Good nightChúc ngủ ngon
Goodbye / ByeTạm biệt
See youHẹn gặp lại
See you laterHẹn gặp lại sau
WelcomeChào mừng
Thank you / ThanksCảm ơn
Thank you very muchCảm ơn rất nhiều
You're welcomeKhông có gì
SorryXin lỗi
Excuse meXin lỗi, làm phiền một chút
PleaseVui lòng, làm ơn
YesCó, vâng
NoKhông
Okay / OKĐược, đồng ý
Of courseTất nhiên
MaybeCó lẽ
Really?Thật sao?
Help!Giúp tôi với!
Be careful!Cẩn thận!
Don't worryĐừng lo
Never mindKhông sao, đừng bận tâm
Congratulations!Chúc mừng!
Good luck!Chúc may mắn!
Well done!Làm tốt lắm!
Happy birthday!Chúc mừng sinh nhật!
How are you?Bạn khỏe không?
I'm fineTôi khỏe
What's your name?Bạn tên là gì?
My name is..Tên tôi là..
Nice to meet youRất vui được gặp bạn
How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
Where are you from?Bạn đến từ đâu?
I'm from VietnamTôi đến từ Việt Nam
Where do you live?Bạn sống ở đâu?
What do you do?Bạn làm nghề gì?
How about you?Còn bạn thì sao?
What?Cái gì?
Who?Ai?
Where?Ở đâu?
When?Khi nào?
Why?Tại sao?
Which?Cái nào?
How?Như thế nào?
How much?Bao nhiêu tiền?
How many?Bao nhiêu?
What time is it?Bây giờ là mấy giờ?
What happened?Chuyện gì đã xảy ra?
What does this mean?Cái này có nghĩa là gì?
I understandTôi hiểu
I don't understandTôi không hiểu
I knowTôi biết
I don't knowTôi không biết
I rememberTôi nhớ
I forgotTôi quên rồi
I agreeTôi đồng ý
I disagreeTôi không đồng ý
I think soTôi nghĩ vậy
I don't think soTôi không nghĩ vậy
I like itTôi thích nó
I don't like itTôi không thích nó
I love youTôi yêu bạn
I miss youTôi nhớ bạn
I'm happyTôi vui
I'm sadTôi buồn
I'm tiredTôi mệt
I'm hungryTôi đói
I'm thirstyTôi khát
I'm busyTôi bận
I'm readyTôi sẵn sàng
I'm afraidTôi sợ
Come hereLại đây
Go awayĐi chỗ khác
WaitChờ
StopDừng lại
ListenLắng nghe
LookNhìn
SpeakNói
SayNói
TellKể, nói cho biết
AskHỏi
AnswerTrả lời
ReadĐọc
WriteViết
LearnHọc
StudyHọc tập
WorkLàm việc
PlayChơi
EatĂn
DrinkUống
SleepNgủ
Wake upThức dậy
Sit downNgồi xuống
Stand upĐứng lên
OpenMở
CloseĐóng
GiveĐưa, cho
TakeLấy, cầm
BringMang đến
BuyMua
SellBán
PayTrả tiền
Call meGọi cho tôi
Follow meĐi theo tôi
Let's goĐi thôi
Come inMời vào
Try againThử lại
Hurry upNhanh lên
Take careBảo trọng
TodayHôm nay
TomorrowNgày mai
YesterdayHôm qua
NowBây giờ
LaterSau, lát nữa
SoonSớm
EarlySớm
LateMuộn
AlwaysLuôn luôn
UsuallyThường xuyên
SometimesThỉnh thoảng
NeverKhông bao giờ
HereỞ đây
ThereỞ đó
InsideBên trong
OutsideBên ngoài
NearGần
FarXa
LeftBên trái
RightBên phải, đúng
Straight aheadĐi thẳng
HomeNhà
SchoolTrường học
HospitalBệnh viện
RestaurantNhà hàng
HotelKhách sạn
Shop / StoreCửa hàng
MarketChợ
Toilet / RestroomNhà vệ sinh
Bus stationBến xe buýt
AirportSân bay
GoodTốt
BadXấu, tệ
BigTo, lớn
SmallNhỏ
BeautifulĐẹp
EasyDễ
Difficult / HardKhó
NewMới
OldCũ, già
HotNóng
ColdLạnh
FastNhanh
SlowChậm
CheapRẻ
ExpensiveĐắt
ImportantQuan trọng
InterestingThú vị
WonderfulTuyệt vời
Very goodRất tốt
No problemKhông vấn đề gì
That's rightĐúng vậy
That's wrongĐiều đó không đúng
It's okayKhông sao
Are you sure?Bạn có chắc không?
Can you help me?Bạn có thể giúp tôi không?
Can you repeat that?Bạn có thể nhắc lại không?
Please speak slowlyVui lòng nói chậm
Please write it downVui lòng viết nó ra
How do you say this in English?Cái này nói bằng tiếng Anh thế nào?
I can't speak English wellTôi không nói tiếng Anh giỏi
Have a nice day!Chúc bạn một ngày tốt lành!
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Những câu hỏi tiếng anh phổ biến​


Câu tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt / Ghi chú
How's it going?/haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/Thế nào rồi?
Nice to meet you./naɪs tə miːt juː/Rất vui được gặp bạn.
How are you?/haʊ ɑːr juː/Bạn khỏe không?
How do you spell that?/haʊ duː juː spel ðæt/Bạn đánh vần từ đó như thế nào?
I'm just here on holiday./aɪm dʒʌst hɪə (r) ɒn ˈhɒlədeɪ/Tôi chỉ đến đây để nghỉ dưỡng.
Are you the new employee?/ɑː (r) juː ðə njuː ɪmˈplɔɪiː/Bạn có phải là nhân viên mới không?
Where are you from?/weə (r) ɑːr juː frɒm/Bạn đến từ đâu?
Do you have a business card?/duː juː hæv ə ˈbɪznəs kɑːd/Bạn có danh thiếp không?
You can contact me via../juː kæn ˈkɒntækt miː ˈvaɪə/Bạn có thể liên hệ với tôi qua..
What is your job?/wɒt ɪz jɔː (r) dʒɒb/Công việc của bạn là gì?
You look beat. What's wrong?/juː lʊk biːt. Wɒts rɒŋ/Trông bạn có vẻ rất mệt. Có chuyện gì thế?
Are you a doctor?/ɑː (r) juː ə ˈdɒktə (r) /Bạn là bác sĩ phải không?
I'm Superman./aɪm ˈsuːpəmæn/Tôi là Siêu Nhân.
Great. It's very kind of you./ɡreɪt. Ɪts ˈveri kaɪnd əv juː/Tuyệt quá. Bạn thật tốt bụng.

55426678777_085c2a7e8d_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ lóng Teen Mỹ hay dùng​


Từ lóngNghĩa tiếng Việt
Beat it!Biến đi! Đi chỗ khác chơi!
Big deal!Làm như quan trọng lắm! Có gì ghê gớm đâu!
Big shotNhân vật quan trọng, người có thế lực
Big wheelNhân vật quyền thế, người có ảnh hưởng
Big mouthNgười nhiều chuyện, không biết giữ bí mật
Black and blueBầm tím, nhừ tử
By the wayÀ này, nhân tiện
Any which wayBằng bất cứ cách nào
Be my guest!Cứ tự nhiên!
Break it up!Dừng lại! Giải tán đi!
Come to think of itNghĩ kỹ thì, ngẫm lại thì
Can't help it!Không thể làm khác được!
Come on!Thôi nào! Nhanh lên! Cố lên!
Can hardlyKhó mà, khó có thể
Cool it!Bình tĩnh đi! Đừng nóng!
Come off it!Thôi đi! Đừng xạo nữa!
Cut it out!Dừng lại! Đừng giỡn nữa!
Dead endNgõ cụt, tình thế bế tắc
Dead meatChết chắc, tiêu đời
Down and outSa cơ lỡ vận, thất bại hoàn toàn
Down but not outGục ngã nhưng chưa chịu thua
Over the hillĐã già, qua thời đỉnh cao
For what?Để làm gì?
What for?Để làm gì?
Don't bother!Đừng bận tâm! Khỏi cần!
Do you mind?Bạn có phiền không?
Don't be nosy!Đừng nhiều chuyện!
For better or for worseDù tốt hay xấu
Just for fun!Chỉ để vui thôi!
Just looking!Chỉ xem thôi!
Just testing!Chỉ thử thôi mà!
Just kidding! / Just joking!Chỉ đùa thôi!
Give someone a ringGọi điện cho ai đó
Good for nothingVô dụng, chẳng được tích sự gì
Go ahead!Cứ làm đi! Cứ tự nhiên!
God knows!Trời mới biết!
Go for it!Cứ thử đi! Hãy làm đi!
Get lost!Biến đi! Đi chỗ khác chơi!
Keep your hands off!Đừng đụng vào!
Happy-go-luckyVô tư, lạc quan, không lo nghĩ
Hang in there!Cố lên! Hãy kiên trì!
Hang on!Đợi một chút!
Hold it!Khoan! Dừng lại!
Help yourself!Cứ tự nhiên! Tự lấy dùng nhé!
Take it easy!Bình tĩnh! Từ từ thôi!

55426693072_0c6edaa9dd_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các câu giao tiếp hay dùng nên nhớ​


Câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Please speak more slowly.Làm ơn hãy nói chậm hơn.
Sorry, I didn't hear clearly.Xin lỗi, tôi không nghe rõ lắm.
That means "friend."Từ đó có nghĩa là "bạn bè"
How do you pronounce that?Bạn phát âm từ đó như thế nào?
How do you say it in English?Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào?
How do you spell it?Bạn đánh vần từ đó như thế nào?
How do you spell the word "California"?Bạn đánh vần từ "California" như thế nào?
I can't hear you clearly.Tôi không nghe rõ lời bạn nói.
I don't mind.Tôi không phiền.
I don't speak English very well.Tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.
I don't think so.Tôi không nghĩ vậy.
I don't understand what you're saying.Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
I think you have too many clothes.Tôi nghĩ bạn có quá nhiều quần áo.
Am I pronouncing it correctly?Tôi phát âm từ đó có đúng không?
Can you do me a favor?Bạn có thể giúp tôi một việc được không?

55427828484_0bb023e23c_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Learn Vocabulary - Chủ Đề Gia Đình​


Tiếng AnhTiếng Việt
AncestorTổ tiên
Great-grandparentsCụ
Great-grandfatherCụ ông
Great-grandmotherCụ bà
GrandparentsÔng bà
GrandfatherÔng
Grandmother
ParentsBố mẹ
FatherBố
MotherMẹ
SiblingsAnh chị em ruột
BrotherAnh/em trai
Elder brotherAnh trai
Younger brotherEm trai
SisterChị/em gái
Elder sisterChị gái
Younger sisterEm gái
HusbandChồng
WifeVợ
SonCon trai
DaughterCon gái
AuntCô, bác gái, dì, mợ, thím
UncleChú, bác trai, cậu
NephewCháu trai
NieceCháu gái
CousinAnh chị em họ
Father-in-lawBố chồng/Bố vợ
Mother-in-lawMẹ chồng/Mẹ vợ
Son-in-lawCon rể
Daughter-in-lawCon dâu
Brother-in-lawAnh rể/Em rể, Anh vợ/Em vợ
Sister-in-lawChị dâu/Em dâu, Chị chồng/Em chồng
Co-sister-in-lawChị em đồng hao (cùng làm dâu)
Co-brother-in-lawAnh em đồng hao (cùng làm rể)
Step motherMẹ kế
Step fatherBố dượng
Adoptive parentsBố mẹ nuôi
Adoptive motherMẹ nuôi
Adoptive fatherBố nuôi
Adopted sonCon trai nuôi
Adopted daughterCon gái nuôi

55427810758_a299596929_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Chủ đề các bộ phận cơ thể người​


Tiếng AnhTiếng Việt
BodyCơ thể
SkinDa
HeadĐầu
FaceKhuôn mặt
HairTóc
ForeheadTrán
TempleThái dương
EyeMắt
EyebrowLông mày
EyelidMí mắt
EyelashLông mi
PupilCon ngươi
EarTai
EarlobeDái tai
NoseMũi
NostrilLỗ mũi
Cheek
MouthMiệng
LipMôi
ToothRăng
GumLợi, nướu
TongueLưỡi
ChinCằm
JawHàm
BeardRâu
MustacheRia mép
NeckCổ
NapeGáy
ShoulderVai
ChestNgực
BreastVú, ngực
NippleNúm vú
BackLưng
WaistEo
AbdomenBụng
Belly buttonRốn
HipHông
ButtocksMông
ArmCánh tay
Upper armCánh tay trên, bắp tay
ArmpitNách
ElbowKhuỷu tay
ForearmCẳng tay
WristCổ tay
HandBàn tay
PalmLòng bàn tay
FingerNgón tay
ThumbNgón tay cái
KnuckleKhớp ngón tay
FingernailMóng tay
LegChân
ThighĐùi
KneeĐầu gối
ShinỐng chân
CalfBắp chân
AnkleCổ chân, mắt cá chân
FootBàn chân
HeelGót chân
SoleLòng bàn chân
InstepMu bàn chân
ToeNgón chân
ToenailMóng chân

55426742022_e89658da25_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây​


Tiếng AnhTiếng Việt
AppleTáo
ApricotQuả mơ
AvocadoQuả bơ
BananaChuối
BlackberryQuả mâm xôi đen
BlueberryQuả việt quất
CherryQuả anh đào
CoconutQuả dừa
CranberryQuả nam việt quất
Custard appleQuả na, mãng cầu ta
DateQuả chà là
Dragon fruitThanh long
DurianSầu riêng
FigQuả sung
GrapeNho
GrapefruitBưởi chùm
GuavaỔi
JackfruitMít
KiwiQuả kiwi
KumquatQuả quất, tắc
LemonChanh vàng
LimeChanh xanh
LonganNhãn
LycheeVải
MandarinQuýt
MangoXoài
MangosteenMăng cụt
MelonDưa
MulberryDâu tằm
OrangeCam
PapayaĐu đủ
Passion fruitChanh dây
PeachĐào
Pear
PersimmonHồng
PineappleDứa, thơm, khóm
PlumMận
PomegranateLựu
PomeloBưởi
RambutanChôm chôm
RaspberryQuả mâm xôi đỏ
SapodillaHồng xiêm, sapôchê
Star appleVú sữa
Star fruitKhế
StrawberryDâu tây
TangerineQuýt
WatermelonDưa hấu
SoursopMãng cầu xiêm
CantaloupeDưa lưới ruột cam
Honeydew melonDưa lưới ruột xanh

55428131870_306d371f5b_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Chủ đề công việc, nghề nghiệp


Tiếng AnhTiếng Việt
AccountantKế toán
ActorNam diễn viên
ActressNữ diễn viên
ArchitectKiến trúc sư
ArtistHọa sĩ, nghệ sĩ
BakerThợ làm bánh
BarberThợ cắt tóc nam
BuilderThợ xây
BusinesspersonDoanh nhân
CarpenterThợ mộc
CashierThu ngân
ChefĐầu bếp
CleanerNhân viên vệ sinh
CoachHuấn luyện viên
CookNgười nấu ăn
DentistNha sĩ
DesignerNhà thiết kế
DoctorBác sĩ
DriverTài xế
ElectricianThợ điện
EngineerKỹ sư
FarmerNông dân
FirefighterLính cứu hỏa
FishermanNgư dân
Flight attendantTiếp viên hàng không
FloristNgười bán, cắm hoa
HairdresserThợ làm tóc
JournalistNhà báo
JudgeThẩm phán
LawyerLuật sư
LecturerGiảng viên
LibrarianThủ thư
ManagerQuản lý
MechanicThợ sửa máy, sửa xe
MusicianNhạc sĩ, nghệ sĩ âm nhạc
NurseY tá, điều dưỡng
Office workerNhân viên văn phòng
PainterThợ sơn, họa sĩ
PharmacistDược sĩ
PhotographerNhiếp ảnh gia
PilotPhi công
PlumberThợ sửa ống nước
Police officerCảnh sát
ProgrammerLập trình viên
ReceptionistNhân viên lễ tân
ReporterPhóng viên
SalespersonNhân viên bán hàng
ScientistNhà khoa học
SecretaryThư ký
Security guardNhân viên bảo vệ
SingerCa sĩ
SoldierBộ đội, quân nhân
TailorThợ may
TeacherGiáo viên
TechnicianKỹ thuật viên
TranslatorBiên dịch viên
Tour guideHướng dẫn viên du lịch
Veterinarian / VetBác sĩ thú y
WaiterNhân viên phục vụ nam
WaitressNhân viên phục vụ nữ
Web designerNhà thiết kế trang web
WriterNhà văn, người viết
Delivery personNhân viên giao hàng
ShopkeeperChủ cửa hàng
Factory workerCông nhân nhà máy
Construction workerCông nhân xây dựng
Real estate agentNhân viên môi giới bất động sản
Bank clerkNhân viên ngân hàng
Marketing specialistChuyên viên tiếp thị
Human resources officerNhân viên nhân sự
Customer service representativeNhân viên chăm sóc khách hàng
Software developerNhà phát triển phần mềm
Content creatorNhà sáng tạo nội dung
FreelancerNgười làm việc tự do
YouTuberNgười sáng tạo nội dung YouTube
StreamerNgười phát sóng trực tuyến

55427753241_ff6ae5c0d8_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc​


Tiếng AnhTiếng Việt
Color / ColourMàu sắc
RedMàu đỏ
BlueMàu xanh dương
YellowMàu vàng
GreenMàu xanh lá cây
OrangeMàu cam
PurpleMàu tím
PinkMàu hồng
BlackMàu đen
WhiteMàu trắng
Gray / GreyMàu xám
BrownMàu nâu
BeigeMàu be
CreamMàu kem
GoldMàu vàng kim
SilverMàu bạc
Navy blueMàu xanh navy, xanh hải quân
Sky blueMàu xanh da trời
Light blueMàu xanh dương nhạt
Dark blueMàu xanh dương đậm
TurquoiseMàu xanh ngọc
CyanMàu xanh lơ
TealMàu xanh mòng két
Lime greenMàu xanh chanh
Olive greenMàu xanh ô liu
Mint greenMàu xanh bạc hà
Dark greenMàu xanh lá đậm
Light greenMàu xanh lá nhạt
VioletMàu tím violet
LavenderMàu tím oải hương
LilacMàu tím hoa cà
MagentaMàu đỏ tía
MaroonMàu đỏ nâu
ScarletMàu đỏ tươi
CrimsonMàu đỏ thẫm
BurgundyMàu đỏ rượu vang
CoralMàu san hô
PeachMàu đào
SalmonMàu hồng cá hồi
RoseMàu hồng hoa hồng
KhakiMàu kaki
MustardMàu vàng mù tạt
AmberMàu hổ phách
BronzeMàu đồng
CopperMàu đồng đỏ
IvoryMàu trắng ngà
TransparentTrong suốt
ColorfulNhiều màu sắc
LightNhạt, sáng
DarkĐậm, tối
BrightTươi sáng
PaleNhợt nhạt
PastelMàu phấn nhạt

55428153380_12ee406af3_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Chủ đề học hành, trường lớp​


Tiếng AnhTiếng Việt
SchoolTrường học
ClassroomLớp học
StudentHọc sinh, sinh viên
TeacherGiáo viên
ClassmateBạn cùng lớp
PrincipalHiệu trưởng
Head teacherGiáo viên chủ nhiệm
TutorGia sư
LessonBài học
SubjectMôn học
CourseKhóa học
ClassLớp học, tiết học
Timetable / ScheduleThời khóa biểu
SemesterHọc kỳ
School yearNăm học
BreakGiờ giải lao
HomeworkBài tập về nhà
ExerciseBài tập
AssignmentBài tập được giao
ProjectBài tập dự án
TextbookSách giáo khoa
NotebookVở ghi
WorkbookSách bài tập
DictionaryTừ điển
PenBút mực
PencilBút chì
EraserCục tẩy
RulerThước kẻ
SchoolbagCặp sách
DeskBàn học
ChairGhế
BlackboardBảng đen
WhiteboardBảng trắng
ChalkPhấn viết bảng
LibraryThư viện
Laboratory / LabPhòng thí nghiệm
Computer roomPhòng máy tính
PlaygroundSân chơi
SchoolyardSân trường
CanteenCăng tin
DormitoryKý túc xá
StudyHọc tập
LearnHọc, tiếp thu kiến thức
TeachDạy
ReadĐọc
WriteViết
ListenNghe
SpeakNói
AskHỏi
AnswerTrả lời
ExplainGiải thích
UnderstandHiểu
RememberGhi nhớ
ForgetQuên
Practise / PracticeLuyện tập
Review / ReviseÔn tập
MemorizeHọc thuộc
Take notesGhi chép
Do homeworkLàm bài tập về nhà
Hand in / SubmitNộp bài
GraduateTốt nghiệp
Exam / ExaminationKỳ thi, bài thi
TestBài kiểm tra
QuizBài kiểm tra ngắn
Entrance examKỳ thi đầu vào
Final examKỳ thi cuối kỳ
Midterm examKỳ thi giữa kỳ
Oral examThi vấn đáp
Written examThi viết
Multiple-choice questionCâu hỏi trắc nghiệm
Essay questionCâu hỏi tự luận
QuestionCâu hỏi
AnswerCâu trả lời
Exam paperĐề thi, bài thi
Answer sheetPhiếu trả lời
CandidateThí sinh
ExaminerGiám khảo
InvigilatorGiám thị
Mark / ScoreĐiểm số
GradeĐiểm, xếp loại
ResultKết quả
PassĐỗ, vượt qua
FailTrượt, không đạt
RetakeThi lại
CheatGian lận, quay cóp
DeadlineHạn nộp bài
CertificateChứng chỉ
DiplomaBằng tốt nghiệp
ScholarshipHọc bổng
Tuition feeHọc phí
AttendanceSự có mặt, chuyên cần
AbsentVắng mặt
PresentCó mặt
KnowledgeKiến thức
SkillKỹ năng
EducationGiáo dục
Primary schoolTrường tiểu học
Secondary schoolTrường trung học
High schoolTrường trung học phổ thông
CollegeTrường cao đẳng
UniversityTrường đại học

55426792947_7677249e80_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề bệnh tật​


Tiếng AnhTiếng Việt
Illness / SicknessBệnh tật
DiseaseBệnh
Common coldCảm lạnh
Flu / InfluenzaCúm
FeverSốt
CoughHo
Sore throatĐau họng
HeadacheĐau đầu
ToothacheĐau răng
EaracheĐau tai
StomachacheĐau bụng
BackacheĐau lưng
Runny noseSổ mũi
Stuffy noseNghẹt mũi
SneezingHắt hơi
DizzinessChóng mặt
NauseaBuồn nôn
VomitingNôn mửa
DiarrheaTiêu chảy
ConstipationTáo bón
IndigestionKhó tiêu
Food poisoningNgộ độc thực phẩm
AllergyDị ứng
RashPhát ban
AcneMụn trứng cá
InfectionNhiễm trùng
InflammationViêm
AsthmaHen suyễn
PneumoniaViêm phổi
BronchitisViêm phế quản
SinusitisViêm xoang
TonsillitisViêm amidan
ChickenpoxThủy đậu
MeaslesBệnh sởi
MumpsBệnh quai bị
Dengue feverSốt xuất huyết
MalariaSốt rét
TuberculosisBệnh lao
DiabetesBệnh tiểu đường
High blood pressureCao huyết áp
Low blood pressureHuyết áp thấp
Heart diseaseBệnh tim
StrokeĐột quỵ
CancerUng thư
ArthritisViêm khớp
OsteoporosisLoãng xương
Kidney diseaseBệnh thận
Liver diseaseBệnh gan
HepatitisViêm gan
AppendicitisViêm ruột thừa
GastritisViêm dạ dày
Stomach ulcerLoét dạ dày
MigraineĐau nửa đầu
InsomniaMất ngủ
ObesityBéo phì
MalnutritionSuy dinh dưỡng
AnemiaThiếu máu
DepressionTrầm cảm
AnxietyLo âu
InjuryChấn thương
WoundVết thương
BurnVết bỏng
CutVết cắt
BruiseVết bầm tím
SprainBong gân
Fracture / Broken boneGãy xương
BleedingChảy máu
PainCơn đau
PatientBệnh nhân
DoctorBác sĩ
NurseY tá, điều dưỡng
HospitalBệnh viện
ClinicPhòng khám
MedicineThuốc
PrescriptionĐơn thuốc
TreatmentSự điều trị
SurgeryPhẫu thuật
VaccineVắc-xin
InjectionMũi tiêm
Medical examinationKhám bệnh
RecoverHồi phục, khỏi bệnh

55426797992_83954f30a7_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch​


Tiếng AnhTiếng Việt
TravelDu lịch
TripChuyến đi
JourneyHành trình
TourChuyến tham quan
TouristKhách du lịch
Traveler / TravellerNgười đi du lịch
DestinationĐiểm đến
AttractionĐiểm tham quan
Tourist attractionĐịa điểm du lịch
SightseeingTham quan
Vacation / HolidayKỳ nghỉ
AdventureChuyến phiêu lưu
ItineraryLịch trình
Travel planKế hoạch du lịch
Travel agencyCông ty du lịch
Tour guideHướng dẫn viên du lịch
GuidebookSách hướng dẫn du lịch
MapBản đồ
PassportHộ chiếu
VisaThị thực
Ticket
One-way ticketVé một chiều
Round-trip ticketVé khứ hồi
Boarding passThẻ lên máy bay
Luggage / BaggageHành lý
SuitcaseVa li
BackpackBa lô
Hand luggageHành lý xách tay
Check-inLàm thủ tục
Check-outTrả phòng
Reservation / BookingViệc đặt chỗ
Book a roomĐặt phòng
Cancel a bookingHủy đặt chỗ
AirportSân bay
AirlineHãng hàng không
FlightChuyến bay
Plane / AirplaneMáy bay
PilotPhi công
Flight attendantTiếp viên hàng không
DepartureSự khởi hành
ArrivalSự đến nơi
Departure gateCổng khởi hành
TerminalNhà ga sân bay
CustomsHải quan
ImmigrationBộ phận xuất nhập cảnh
Security checkKiểm tra an ninh
Delayed flightChuyến bay bị hoãn
Cancelled flightChuyến bay bị hủy
TrainTàu hỏa
Railway stationGa tàu
BusXe buýt
Bus stationBến xe
TaxiTaxi
CarÔ tô
MotorbikeXe máy
BicycleXe đạp
BoatThuyền
ShipTàu thủy
FerryPhà
Subway / UndergroundTàu điện ngầm
Public transportPhương tiện công cộng
HotelKhách sạn
HostelNhà nghỉ giá rẻ
GuesthouseNhà khách
ResortKhu nghỉ dưỡng
HomestayNhà ở cùng người bản địa
RoomPhòng
Single roomPhòng đơn
Double roomPhòng đôi
ReceptionQuầy lễ tân
ReceptionistNhân viên lễ tân
Room keyChìa khóa phòng
Room serviceDịch vụ phòng
Swimming poolHồ bơi
RestaurantNhà hàng
CaféQuán cà phê
BeachBãi biển
IslandHòn đảo
MountainNúi
ForestRừng
RiverSông
LakeHồ
WaterfallThác nước
CaveHang động
CountrysideVùng nông thôn
City centerTrung tâm thành phố
MuseumBảo tàng
TempleĐền
PagodaChùa
ChurchNhà thờ
PalaceCung điện
CastleLâu đài
MonumentTượng đài
ParkCông viên
MarketChợ
SouvenirQuà lưu niệm
Local foodĐồ ăn địa phương
Traditional foodMón ăn truyền thống
Take a photoChụp ảnh
ExploreKhám phá
VisitTham quan
RelaxThư giãn
Go sightseeingĐi tham quan
Go campingĐi cắm trại
Go hikingĐi bộ đường dài
Go swimmingĐi bơi
Go abroadĐi nước ngoài
Get lostBị lạc đường
Ask for directionsHỏi đường
Turn leftRẽ trái
Turn rightRẽ phải
Go straightĐi thẳng
NearGần
FarXa
EntranceLối vào
ExitLối ra
OpenMở cửa
ClosedĐóng cửa
Travel insuranceBảo hiểm du lịch
Currency exchangeĐổi ngoại tệ
EmergencyTrường hợp khẩn cấp
Police stationĐồn cảnh sát
HospitalBệnh viện
Have a good trip!Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

55427940454_7ec6b96230_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề hoa​


Tiếng AnhTiếng Việt
FlowerHoa
RoseHoa hồng
LilyHoa loa kèn, hoa ly
LotusHoa sen
DaisyHoa cúc họa mi
SunflowerHoa hướng dương
TulipHoa tulip
OrchidHoa lan
ChrysanthemumHoa cúc
CarnationHoa cẩm chướng
JasmineHoa nhài, hoa lài
LavenderHoa oải hương
PeonyHoa mẫu đơn
HydrangeaHoa cẩm tú cầu
DaffodilHoa thủy tiên vàng
NarcissusHoa thủy tiên
MarigoldHoa vạn thọ
HibiscusHoa dâm bụt
MagnoliaHoa mộc lan
CamelliaHoa trà
GerberaHoa đồng tiền
PoppyHoa anh túc
IrisHoa diên vĩ
VioletHoa violet, hoa tím
BegoniaHoa thu hải đường
AzaleaHoa đỗ quyên
DahliaHoa thược dược
GardeniaHoa dành dành
GladiolusHoa lay ơn
LilacHoa tử đinh hương
MimosaHoa mimosa
Morning gloryHoa bìm bìm
Water lilyHoa súng
Cherry blossomHoa anh đào
Apricot blossomHoa mai
Peach blossomHoa đào
BougainvilleaHoa giấy
Forget-me-notHoa lưu ly
Baby's breathHoa bi
TuberoseHoa huệ
SnapdragonHoa mõm sói
DandelionHoa bồ công anh
PetuniaHoa dạ yến thảo
PrimroseHoa anh thảo
WisteriaHoa tử đằng
HoneysuckleHoa kim ngân
CockscombHoa mào gà
PoinsettiaHoa trạng nguyên
FrangipaniHoa sứ
FlamboyantHoa phượng
OleanderHoa trúc đào
PeriwinkleHoa dừa cạn
ZinniaHoa cúc ngũ sắc
BlossomHoa, bông hoa
PetalCánh hoa
BudNụ hoa
StemThân hoa
Leaf
ThornGai
PollenPhấn hoa
BouquetBó hoa
Flower potChậu hoa
Flower gardenVườn hoa

55427777711_5a93d3aa0e_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề cây cối​


Tiếng AnhTiếng Việt
TreeCây
PlantThực vật, cây trồng
ForestRừng
JungleRừng rậm
GardenKhu vườn
OrchardVườn cây ăn quả
WoodGỗ
BambooCây tre
Pine treeCây thông
Palm treeCây cọ, cây dừa
Coconut treeCây dừa
Banana treeCây chuối
Mango treeCây xoài
Apple treeCây táo
Orange treeCây cam
Lemon treeCây chanh
Papaya treeCây đu đủ
Guava treeCây ổi
Jackfruit treeCây mít
Durian treeCây sầu riêng
Longan treeCây nhãn
Lychee treeCây vải
Peach treeCây đào
Apricot treeCây mai, cây mơ
Cherry treeCây anh đào
Oak treeCây sồi
Maple treeCây phong
Willow treeCây liễu
EucalyptusCây bạch đàn
AcaciaCây keo
Rubber treeCây cao su
Coffee treeCây cà phê
Tea plantCây chè, cây trà
CactusCây xương rồng
BonsaiCây bonsai, cây cảnh thu nhỏ
Shrub / BushCây bụi
GrassCỏ
WeedCỏ dại
VineDây leo
FernCây dương xỉ
MossRêu
RootRễ cây
TrunkThân cây
BarkVỏ cây
BranchCành cây
TwigCành nhỏ
Leaf
FlowerHoa
BlossomHoa nở
BudChồi, nụ
SeedHạt giống
FruitQuả, trái cây
ThornGai
SapNhựa cây
StumpGốc cây còn lại sau khi chặt
TreetopNgọn cây
CanopyTán cây
SeedlingCây con
SaplingCây non
Evergreen treeCây thường xanh
Deciduous treeCây rụng lá theo mùa
Climbing plantCây leo
Medicinal plantCây thuốc
Aquatic plantThực vật thủy sinh
HouseplantCây trồng trong nhà
Potted plantCây trồng trong chậu

55428176435_8a416bb1ae_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng chủ đề động vật​


Tiếng AnhTiếng Việt
AnimalĐộng vật
PetThú cưng
Wild animalĐộng vật hoang dã
Domestic animalĐộng vật nuôi
MammalĐộng vật có vú
BirdChim
Fish
ReptileBò sát
AmphibianĐộng vật lưỡng cư
InsectCôn trùng
DogChó
CatMèo
RabbitThỏ
HamsterChuột hamster
Guinea pigChuột lang
HorseNgựa
Cow
BuffaloTrâu
PigLợn, heo
Goat
SheepCừu
DonkeyLừa
Chicken
RoosterGà trống
HenGà mái
ChickGà con
DuckVịt
GooseNgỗng
TurkeyGà tây
PigeonChim bồ câu
LionSư tử
TigerHổ
LeopardBáo hoa mai
CheetahBáo săn
ElephantVoi
GiraffeHươu cao cổ
ZebraNgựa vằn
Rhinoceros / RhinoTê giác
Hippopotamus / HippoHà mã
BearGấu
PandaGấu trúc
MonkeyKhỉ
GorillaKhỉ đột
ChimpanzeeTinh tinh
DeerHươu, nai
ReindeerTuần lộc
CamelLạc đà
KangarooChuột túi
KoalaGấu túi
WolfSói
FoxCáo
HyenaLinh cẩu
SquirrelSóc
HedgehogNhím gai
PorcupineNhím
BatDơi
MouseChuột nhắt
RatChuột cống
OtterRái cá
BeaverHải ly
EagleĐại bàng
HawkDiều hâu
OwlCú mèo
ParrotVẹt
PeacockChim công
SwanThiên nga
SparrowChim sẻ
CrowQuạ
SeagullMòng biển
PenguinChim cánh cụt
OstrichĐà điểu
FlamingoHồng hạc
DolphinCá heo
WhaleCá voi
SharkCá mập
OctopusBạch tuộc
SquidMực
JellyfishSứa
StarfishSao biển
SeahorseCá ngựa
SealHải cẩu
WalrusHải mã
CrabCua
Shrimp / PrawnTôm
LobsterTôm hùm
OysterHàu
ClamNghêu, ngao
SnailỐc sên
CrocodileCá sấu
AlligatorCá sấu Mỹ
SnakeRắn
LizardThằn lằn
TurtleRùa
TortoiseRùa cạn
FrogẾch
ToadCóc
SalamanderKỳ giông
ButterflyBướm
BeeOng
AntKiến
MosquitoMuỗi
FlyRuồi
DragonflyChuồn chuồn
GrasshopperChâu chấu
CricketDế
CockroachGián
BeetleBọ cánh cứng
SpiderNhện
ScorpionBọ cạp
WormGiun, sâu
CaterpillarSâu bướm
CentipedeRết
LadybugBọ rùa

55427920618_2f2435edae_o.png
 
Last edited by a moderator:
48 ❤︎ Bài viết: 4 Tìm chủ đề

Chủ đề các loài cá và hải sản​


Tiếng AnhTiếng Việt
Fish
SeafoodHải sản
Freshwater fishCá nước ngọt
Saltwater fishCá nước mặn
SalmonCá hồi
TunaCá ngừ
MackerelCá thu
SardineCá mòi
AnchovyCá cơm
HerringCá trích
CodCá tuyết
CarpCá chép
Crucian carpCá diếc
Grass carpCá trắm cỏ
Silver carpCá mè
TilapiaCá rô phi
PerchCá rô
Snakehead fishCá lóc, cá quả
CatfishCá da trơn, cá trê
Basa fishCá basa
PangasiusCá tra
GouramiCá sặc
EelCá chình, lươn
LoachCá chạch
GobyCá bống
MulletCá đối
GrouperCá mú
SnapperCá hồng
Sea bassCá vược, cá chẽm
PomfretCá chim
FlounderCá bơn
SoleCá lưỡi trâu
SwordfishCá kiếm
MarlinCá cờ
Flying fishCá chuồn
PufferfishCá nóc
SeahorseCá ngựa
StingrayCá đuối
SharkCá mập
Whale sharkCá mập voi
ClownfishCá hề
GoldfishCá vàng
Koi fishCá koi, cá chép Nhật
GuppyCá bảy màu
Betta fishCá xiêm, cá chọi
ShrimpTôm
PrawnTôm lớn
LobsterTôm hùm
CrayfishTôm càng nước ngọt
Mantis shrimpTôm tít, bề bề
CrabCua
King crabCua hoàng đế
Blue crabGhẹ xanh
Swimming crabGhẹ
SquidMực
CuttlefishMực nang
OctopusBạch tuộc
OysterHàu
ClamNghêu, ngao
MusselVẹm
CockleSò huyết
ScallopSò điệp
AbaloneBào ngư
SnailỐc
Sea snailỐc biển
Razor clamỐc móng tay
ConchỐc tù và
JellyfishSứa
Sea cucumberHải sâm
Sea urchinNhum biển, cầu gai
StarfishSao biển
BarnacleHà biển
SeaweedRong biển
RoeTrứng cá
CaviarTrứng cá muối

55428186625_52d578c3ff_o.png
 
Last edited by a moderator:
48 ❤︎ Bài viết: 4 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề tôn giáo​


Tiếng AnhTiếng Việt
ReligionTôn giáo
BeliefNiềm tin, tín ngưỡng
FaithĐức tin
SpiritualityĐời sống tâm linh
WorshipSự thờ phụng
PrayerLời cầu nguyện, sự cầu nguyện
PrayCầu nguyện
GodThượng đế, Đức Chúa Trời
GoddessNữ thần
DeityThần linh
CreatorĐấng sáng tạo
HeavenThiên đường
HellĐịa ngục
SoulLinh hồn
SpiritLinh hồn, thần linh
SacredThiêng liêng
HolyThánh, linh thiêng
DivineThuộc về thần thánh
BlessingLời chúc phúc, phước lành
MiraclePhép màu
SinTội lỗi
ForgivenessSự tha thứ
SalvationSự cứu rỗi
ReincarnationSự tái sinh, luân hồi
KarmaNghiệp
MeditationThiền định
MeditateThiền
RitualNghi lễ
CeremonyBuổi lễ, nghi thức
FestivalLễ hội
PilgrimageCuộc hành hương
PilgrimNgười hành hương
OfferingLễ vật
IncenseHương, nhang
CandleNến
AltarBàn thờ
StatueTượng
IdolTượng thờ, thần tượng
ScriptureKinh sách
Holy bookSách thánh
Religious textVăn bản tôn giáo
SermonBài giảng đạo
CommandmentĐiều răn
DoctrineGiáo lý
TeachingLời dạy, giáo huấn
TraditionTruyền thống
Religious communityCộng đồng tôn giáo
BelieverTín đồ, người có đức tin
FollowerNgười theo một tôn giáo
ClergyGiới giáo sĩ
PriestLinh mục, thầy tế
PastorMục sư
MonkNhà sư, tu sĩ nam
NunNữ tu
RabbiGiáo sĩ Do Thái
ImamGiáo sĩ Hồi giáo
PopeGiáo hoàng
SaintThánh
ProphetNhà tiên tri
DiscipleMôn đồ
MissionaryNhà truyền giáo
TempleĐền, chùa
ChurchNhà thờ
CathedralNhà thờ chính tòa
ChapelNhà nguyện
PagodaChùa
MonasteryTu viện
ConventTu viện nữ
MosqueNhà thờ Hồi giáo
SynagogueGiáo đường Do Thái
ShrineĐền thờ, miếu thờ
CemeteryNghĩa trang
ChristianityKitô giáo, Cơ Đốc giáo
CatholicismCông giáo
ProtestantismTin Lành
BuddhismPhật giáo
IslamHồi giáo
HinduismẤn Độ giáo
JudaismDo Thái giáo
TaoismĐạo giáo
ConfucianismNho giáo
ShintoThần đạo Nhật Bản
AtheismChủ nghĩa vô thần
AgnosticismThuyết bất khả tri
ChristianNgười theo Kitô giáo
CatholicNgười theo Công giáo
ProtestantNgười theo đạo Tin Lành
BuddhistPhật tử, người theo Phật giáo
MuslimNgười theo Hồi giáo
HinduNgười theo Ấn Độ giáo
JewNgười Do Thái
BibleKinh Thánh
Quran / KoranKinh Qur'an
SutraKinh Phật
CrossThánh giá
RosaryChuỗi tràng hạt
BuddhaĐức Phật
BodhisattvaBồ Tát
DharmaPhật pháp, giáo pháp
NirvanaNiết bàn
EnlightenmentSự giác ngộ
BaptismLễ rửa tội
CommunionLễ ban thánh thể
ConfessionSự xưng tội
FuneralTang lễ
Marriage ceremonyLễ cưới
Religious freedomTự do tôn giáo
Religious toleranceSự khoan dung tôn giáo

55427976789_05cec0887d_o.png
 
Last edited by a moderator:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2088 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết​


Tiếng AnhTiếng Việt
WeatherThời tiết
Weather forecastDự báo thời tiết
ClimateKhí hậu
TemperatureNhiệt độ
DegreeĐộ
CelsiusĐộ C
FahrenheitĐộ F
SeasonMùa
SpringMùa xuân
SummerMùa hè
Autumn / FallMùa thu
WinterMùa đông
SunMặt trời
SunshineÁnh nắng
SunlightÁnh sáng mặt trời
SunnyCó nắng
HotNóng
WarmẤm áp
CoolMát mẻ
ColdLạnh
FreezingLạnh cóng
MildÔn hòa, dễ chịu
DryKhô
HumidẨm
HumidityĐộ ẩm
CloudMây
CloudyNhiều mây
OvercastTrời âm u
ClearTrời quang
SkyBầu trời
Blue skyBầu trời xanh
FogSương mù
FoggyCó sương mù
MistSương mỏng
MistyCó sương mỏng
DewSương đọng
RainMưa
RainyCó mưa
Light rainMưa nhỏ
Heavy rainMưa lớn
DrizzleMưa phùn
ShowerMưa rào
DownpourMưa như trút nước
StormCơn bão
StormyCó bão
ThunderstormBão có sấm sét
ThunderSấm
LightningChớp, sét
ThunderboltTia sét
WindGió
WindyCó gió
BreezeGió nhẹ
Strong windGió mạnh
GaleGió giật mạnh
WhirlwindGió lốc
TornadoLốc xoáy
HurricaneBão lớn
TyphoonBão nhiệt đới
CycloneBão xoáy
MonsoonGió mùa
SnowTuyết
SnowyCó tuyết
SnowflakeBông tuyết
SnowstormBão tuyết
BlizzardBão tuyết dữ dội
HailMưa đá
HailstoneViên mưa đá
FrostSương giá
FrostyCó sương giá
IceBăng
IcyĐóng băng, phủ băng
RainbowCầu vồng
HeatSức nóng
HeatwaveĐợt nắng nóng
DroughtHạn hán
FloodLũ lụt
FloodingTình trạng ngập lụt
RainfallLượng mưa
SnowfallLượng tuyết rơi
SunriseBình minh, mặt trời mọc
SunsetHoàng hôn, mặt trời lặn
DaylightÁnh sáng ban ngày
AirKhông khí
Air pressureÁp suất không khí
Atmospheric pressureÁp suất khí quyển
High temperatureNhiệt độ cao
Low temperatureNhiệt độ thấp
Maximum temperatureNhiệt độ cao nhất
Minimum temperatureNhiệt độ thấp nhất
Weather conditionĐiều kiện thời tiết
Bad weatherThời tiết xấu
Fine weatherThời tiết đẹp
Changeable weatherThời tiết thất thường
Pleasant weatherThời tiết dễ chịu
Severe weatherThời tiết khắc nghiệt
It is sunnyTrời nắng
It is rainingTrời đang mưa
It is cloudyTrời nhiều mây
It is windyTrời có gió
It is snowingTrời đang có tuyết
It is hotTrời nóng
It is coldTrời lạnh
What is the weather like?Thời tiết thế nào?
What is the temperature?Nhiệt độ là bao nhiêu?

55427918068_afef09a89f_o.png
 
Last edited by a moderator:
17 ❤︎ Bài viết: 8 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực​


Tiếng AnhTiếng Việt
FoodThức ăn
CuisineẨm thực
DishMón ăn
MealBữa ăn
BreakfastBữa sáng
LunchBữa trưa
DinnerBữa tối
SnackBữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Appetizer / StarterMón khai vị
Main courseMón chính
Side dishMón ăn kèm
DessertMón tráng miệng
Drink / BeverageĐồ uống
IngredientNguyên liệu
RecipeCông thức nấu ăn
MenuThực đơn
RestaurantNhà hàng
CaféQuán cà phê
KitchenNhà bếp
ChefĐầu bếp chuyên nghiệp
CookNgười nấu ăn
Waiter / WaitressNhân viên phục vụ
CustomerKhách hàng
TableBàn ăn
PlateĐĩa
BowlBát, tô
CupCốc
GlassLy
SpoonThìa, muỗng
ForkNĩa
KnifeDao
ChopsticksĐũa
NapkinKhăn ăn
RiceCơm, gạo
BreadBánh mì
Noodles
PastaMì Ý
PorridgeCháo
SoupSúp, canh
SaladRau trộn
MeatThịt
BeefThịt bò
PorkThịt lợn, thịt heo
ChickenThịt gà
DuckThịt vịt
LambThịt cừu
Fish
SeafoodHải sản
Shrimp / PrawnTôm
CrabCua
SquidMực
EggTrứng
VegetableRau củ
FruitTrái cây
MushroomNấm
TofuĐậu phụ
CheesePhô mai
Butter
MilkSữa
YogurtSữa chua
OilDầu ăn
SaltMuối
SugarĐường
PepperHạt tiêu
ChiliỚt
GarlicTỏi
OnionHành tây
GingerGừng
SauceNước sốt
Fish sauceNước mắm
Soy sauceNước tương, xì dầu
VinegarGiấm
KetchupTương cà
MayonnaiseSốt mayonnaise
BoilLuộc, đun sôi
FryChiên, rán
Deep-fryChiên ngập dầu
Stir-fryXào
GrillNướng trên vỉ
RoastQuay, nướng
BakeNướng bằng lò
SteamHấp
StewHầm
CookNấu
ChopBăm, thái nhỏ
SliceThái lát
PeelGọt vỏ
MixTrộn
AddThêm vào
PourRót, đổ
ServePhục vụ, dọn món
EatĂn
DrinkUống
TasteNếm, có vị
DeliciousNgon
TastyNgon, đậm đà
SweetNgọt
SourChua
SaltyMặn
SpicyCay
BitterĐắng
SavoryĐậm đà, có vị mặn ngon
BlandNhạt nhẽo
CrispyGiòn
CrunchyGiòn rụm
SoftMềm
TenderMềm, dễ nhai
FreshTươi
RawSống, chưa nấu
CookedĐã nấu chín
HotNóng
ColdLạnh
HungryĐói
ThirstyKhát
FullNo, no bụng
OrderGọi món
Bill / CheckHóa đơn
Takeaway / TakeoutĐồ ăn mang đi
Dine inĂn tại chỗ
ReservationĐặt bàn
Fast foodĐồ ăn nhanh
Street foodĐồ ăn đường phố
Home-cooked foodĐồ ăn nhà nấu
Vegetarian foodĐồ ăn chay
Traditional foodMón ăn truyền thống
Local specialtyĐặc sản địa phương

55427915068_d4c98d1952_o.png
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back