Các từ vựng tiếng Anh chủ đề tôn giáo
Tiếng Anh Tiếng Việt
Religion Tôn giáo
Belief Niềm tin, tín ngưỡng
Faith Đức tin
Spirituality Đời sống tâm linh
Worship Sự thờ phụng
Prayer Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện
Pray Cầu nguyện
God Thượng đế, Đức Chúa Trời
Goddess Nữ thần
Deity Thần linh...