1004
3
Đặt tên tiếng Trung hay cho nhân vật nam trong ngôn tình không chỉ là chọn cái tên nghe "soái" mà còn phải hợp với tính cách và bối cảnh. Dưới đây là vài cách bạn có thể áp dụng:
Chọn tên theo tính cách nhân vật
Nếu nhân vật lạnh lùng, quyền thế:
Dùng các âm mạnh, nhiều phụ âm như Hàn (韩), Lăng (凌), Tần (秦), Dạ (夜), Mặc (墨)
Ví dụ:
Tần Mặc (秦墨), Lăng Dạ Thần (凌夜辰).
Nếu nhân vật dịu dàng, ấm áp:
Chọn các âm nhẹ, mang ý nghĩa êm đềm như Minh (明), An (安), Viễn (远), Hoài (淮)
Ví dụ:
Khương Tư Hoài (姜思淮), Hứa Dạ Minh (许夜明).
Dùng tên có ý nghĩa đẹp, giàu hình tượng
Tên thường mang các từ gắn với thiên nhiên, thời gian, vũ trụ, tượng trưng cho sức mạnh hoặc sự thanh cao.
Ví dụ:
Vũ (宇 – vũ trụ), Hạo (皓 – sáng rực), Phong (风 – gió), Thần (辰 – sao), Trạch (泽 – phúc đức)
Ghép lại:
Lục Hạo Nam (陆皓南), Dung Trạch Hiên (容泽轩).
Kết hợp họ danh giá để tăng khí chất
Họ kép hoặc họ cổ trang tạo cảm giác sang trọng:
Mộ Dung (慕容), Hách Liên (赫连), Thượng Quan (上官), Nam Cung (南宫)
Ví dụ:
Mộ Dung Thừa Ân (慕容承恩), Hách Liên Duật (赫连钰)
Cân đối âm tiết để tên nghe thuận tai
Thường chọn 2 hoặc 3 chữ (họ + 1-2 tên)
Tên 2 chữ sẽ mạnh mẽ hơn, tên 3 chữ nghe nho nhã hơn.
Ví dụ:
Hàn Vũ (韩宇) – gọn, mạnh mẽ; Thẩm Trí Viễn (沈致远) – êm, trí tuệ.
Tránh tên quá phổ biến hoặc khó đọc
Đừng dùng những cái tên xuất hiện quá nhiều trong tiểu thuyết khác, cũng không nên chọn tên khó đọc, gây mất hứng.
Lục Dạ Hàn (陆夜寒) : Đêm lạnh, vừa cô độc vừa mạnh mẽ.
Hàn Thiên Dật (韩天溢) : Thiên là trời, Dật là tự do – kiểu nam chính có sức mạnh và khí chất cao ngạo.
Cố Trầm Nguyên (顾沉渊) : Trầm là sâu, Nguyên là nguồn – sâu sắc, khó đoán.
Tần Mặc Sâm (秦墨深) : Mặc là mực đen, Sâm là sâu thẳm – nghe thần bí và lạnh lùng.
Thẩm Dục Hoằng (沈煜宏) : Dục là chiếu sáng, Hoằng là rộng lớn – tổng tài bá đạo chuẩn bài.
Tần Mặc (秦墨) : Mặc là mực đen – nam chính bí ẩn, mạnh mẽ.
Cố Dạ Thần (顾夜辰) : Dạ là đêm, Thần là sao trời – lạnh lùng, quyền thế.
Lục Hạo Nam (陆皓南) : Hạo là sáng sủa, Nam là phương Nam – khí chất cao ngạo.
Thẩm Trí Viễn (沈致远) : Trí là quyết đoán, Viễn là xa rộng – người có tầm nhìn.
Hàn Vũ Huyền (韩宇轩) : Huyền là thâm sâu – kiểu bá tổng có trí tuệ.
Khương Tư Hoài (姜思淮) : Hoài là nhớ mong – si tình, nhẹ nhàng.
Hứa Dạ Minh (许夜明) : Đêm sáng – kiểu người âm thầm bảo vệ nữ chính.
Giang Vân Hạo (江云昊) : Vân Hạo – mềm mại như mây, rộng lượng như trời.
Lâm Khánh Duy (林庆维) : Duy là bền vững – tạo cảm giác an toàn.
Triệu Thiên Ân (赵天恩) : Ân là ân huệ – dịu dàng, bao dung.
Mộ Dung Thừa Ân (慕容承恩) : Thừa Ân – người được trọng vọng.
Dung Trạch Hiên (容泽轩) : Hiên là cao quý – nghe như con nhà thế gia.
Phong Cảnh Dật (封景溢) : Cảnh là cảnh giới, Dật là thăng hoa – khí chất vương giả.
Hách Liên Duật (赫连钰) : Duật là ngọc quý – họ kép sang trọng.
Lăng Thiên Hạo (凌天皓) : Thiên Hạo – ánh sáng của trời, bá khí.
Giang Dạ Minh (江夜明) : Đêm sáng – nam phụ như ánh sáng dịu dàng.
Khương Vũ Hạo (姜宇皓) : Vũ là vũ trụ, Hạo là sáng sủa – rộng lượng, che chở nữ chính.
Hứa Tư Viễn (许思远) : Tư là nhớ mong, Viễn là xa – kiểu si tình.
Trình An Hòa (程安和) : Nghe yên bình, ấm áp.
Triệu Quân Hiên (赵君轩) : Hiên là phong độ, quân tử – nhẹ nhàng nhưng vững chãi.
Lăng Tiêu Dật (凌霄溢) : Lăng Tiêu là vút lên trời cao – quyền thế.
Bạc Thần Hy (薄辰曦) : Thần Hy là bình minh – lạnh ngoài nhưng ấm trong.
Phong Cảnh Hạo (封景灏) : Cảnh là cảnh giới, Hạo là mênh mông – tôn quý.
Dung Trạch Thần (容泽宸) : Thần là hoàng cung – nghe như quý tộc.
Hách Liên Duật (赫连钰) : Duật là quý báu – khí chất cổ điển, sang trọng.
Tần Vô Dạ (秦无夜) : Vô đêm – bí ẩn, lạnh lùng.
Cố Trầm Vũ (顾沉羽) : Trầm là sâu lắng, Vũ là cánh – nam chính trầm ổn, nhiều bí mật.
Lăng Hạo Thiên (凌皓天) : Hạo Thiên là trời sáng – khí chất cao ngạo, quyền lực.
Mộ Dung Tuyệt (慕容绝) : Tuyệt là tuyệt đỉnh – kiểu nam chính mạnh mẽ, khó chinh phục.
Diệp Vân Trạch (叶云泽) : Vân Trạch là vùng đất của mây – thoát tục, thần bí.
Triệu Tư Du (赵思悠) : Tư là suy nghĩ, Du là thong dong – văn nhân, trí thức.
Hàn Tử Kỳ (韩子祁) : Kỳ là kỳ tài – tài hoa xuất chúng.
Thẩm Ngọc Dao (沈玉瑶) : Ngọc là ngọc quý – khí chất ôn hòa, xuất thân cao quý.
Vân Thịnh Phong (云盛风) : Phong là gió – nhẹ nhàng nhưng đầy nội lực.
Phó Mặc Hiên (傅墨轩) : Mặc là mực đen, Hiên là nơi chốn – nghe đầy khí chất thư sinh.
Dạ Thiên Lăng (夜天凌) : Lăng là vượt lên – võ công cao cường, khí phách.
Hách Liên Thần Uy (赫连神威) : Thần Uy – vừa nghe đã thấy oai hùng.
Bạch Trấn Vũ (白震宇) : Trấn Vũ – người có sức mạnh trấn áp thiên hạ.
Lục Vân Phong (陆云风) : Mây gió – hành tẩu giang hồ.
Tạ Kinh Hạo (谢景皓) : Hạo là rộng lớn – vừa tướng mạo tuấn tú vừa có chí lớn.
Hàn Vũ (韩宇) : Bầu trời lạnh lẽo, cao xa.
Lãnh Phong (冷峰) : Đỉnh núi lạnh, vững chãi, kiêu ngạo.
Bạch Hàn (白寒) : Băng giá tinh khiết, lạnh lùng nhưng thanh cao.
Dạ Hàn (夜寒) : Đêm lạnh, trầm mặc bí ẩn.
Thiên Dực (天翼) : Đôi cánh trời, mạnh mẽ tự do.
Hàn Thiên Vũ (韩天宇) : Bầu trời lạnh, rộng lớn vô tận.
Bạch Vô Nhai (白无涯) : Sự lạnh lẽo vô bờ bến, vừa cô độc vừa mạnh mẽ.
Lãnh Nguyệt Thần (冷月神) : Thần dưới ánh trăng lạnh, đẹp mà xa cách.
Vũ Trầm Hàn (宇沉寒) : Khí chất sâu lắng, lạnh lùng nhưng cao quý.
Hàn Trạch Dạ (寒泽夜) : Đêm tối bao phủ, mang dáng vẻ bí ẩn và nguy hiểm.
Chọn tên theo tính cách nhân vật
Nếu nhân vật lạnh lùng, quyền thế:
Dùng các âm mạnh, nhiều phụ âm như Hàn (韩), Lăng (凌), Tần (秦), Dạ (夜), Mặc (墨)
Ví dụ:
Tần Mặc (秦墨), Lăng Dạ Thần (凌夜辰).
Nếu nhân vật dịu dàng, ấm áp:
Chọn các âm nhẹ, mang ý nghĩa êm đềm như Minh (明), An (安), Viễn (远), Hoài (淮)
Ví dụ:
Khương Tư Hoài (姜思淮), Hứa Dạ Minh (许夜明).
Dùng tên có ý nghĩa đẹp, giàu hình tượng
Tên thường mang các từ gắn với thiên nhiên, thời gian, vũ trụ, tượng trưng cho sức mạnh hoặc sự thanh cao.
Ví dụ:
Vũ (宇 – vũ trụ), Hạo (皓 – sáng rực), Phong (风 – gió), Thần (辰 – sao), Trạch (泽 – phúc đức)
Ghép lại:
Lục Hạo Nam (陆皓南), Dung Trạch Hiên (容泽轩).
Kết hợp họ danh giá để tăng khí chất
Họ kép hoặc họ cổ trang tạo cảm giác sang trọng:
Mộ Dung (慕容), Hách Liên (赫连), Thượng Quan (上官), Nam Cung (南宫)
Ví dụ:
Mộ Dung Thừa Ân (慕容承恩), Hách Liên Duật (赫连钰)
Cân đối âm tiết để tên nghe thuận tai
Thường chọn 2 hoặc 3 chữ (họ + 1-2 tên)
Tên 2 chữ sẽ mạnh mẽ hơn, tên 3 chữ nghe nho nhã hơn.
Ví dụ:
Hàn Vũ (韩宇) – gọn, mạnh mẽ; Thẩm Trí Viễn (沈致远) – êm, trí tuệ.
Tránh tên quá phổ biến hoặc khó đọc
Đừng dùng những cái tên xuất hiện quá nhiều trong tiểu thuyết khác, cũng không nên chọn tên khó đọc, gây mất hứng.
| Tên | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| An Hòa | 安和 | Cuộc đời yên ổn, tính cách ôn hòa, dễ tạo cảm giác an toàn |
| Bạch Hàn | 白寒 | Lạnh lùng, thanh cao, khí chất tinh khiết |
| Bạch Trấn Vũ | 白震宇 | Sức mạnh trấn giữ, bản lĩnh hơn người |
| Bạch Vô Nhai | 白无涯 | Cô độc nhưng mạnh mẽ, sâu không đáy |
| Bạc Thần Hy | 薄辰曦 | Bình minh lạnh, ngoài lạnh trong ấm |
| Bảo An | 保安 | Bình an, cuộc sống ổn định |
| Bảo Đăng | 宝灯 | Ngọn đèn soi đường, mang niềm tin |
| Bảo Đức | 宝德 | Báu vật mang đức hạnh |
| Bỉnh Quý | 秉贵 | Nắm giữ phú quý, địa vị vững vàng |
| Cảnh Bình | 景平 | Cuộc sống yên ả, đủ đầy |
| Cát | 吉 | May mắn, thuận lợi |
| Cát Tinh | 吉星 | Ngôi sao mang vận may |
| Chấn Phong | 振风 | Khí thế mạnh mẽ, dám bứt phá |
| Chấn Vũ | 振宇 | Kiên cường, không khuất phục |
| Chí Hào | 志浩 | Chí lớn, lòng rộng như biển |
| Chí Khải | 志凯 | Quyết tâm, hướng tới chiến thắng |
| Cố Dạ Thần | 顾夜辰 | Đêm sao quyền thế, lạnh lùng khó đoán |
| Cố Trầm Nguyên | 顾沉渊 | Sâu sắc, nội tâm khó lường |
| Cố Trầm Vũ | 顾沉羽 | Trầm ổn, mang nhiều bí mật |
| Cố Thanh Di | 顾清辞 | Thanh nhã, tự do, thoát tục |
| Dạ Hàn | 夜寒 | Đêm lạnh, trầm mặc |
| Dạ Thiên Lăng | 夜天凌 | Khí phách vượt trời |
| Dịch Dương Thiên Tỉ | 易烊千玺 | Giữ trọn khí chất riêng biệt |
| Diệp Tranh | 叶筝 | Du dương, tinh tế |
| Diệp Vân Trạch | 叶云泽 | Thoát tục, thần bí như mây |
| Duệ Khải | 睿凯 | Trí tuệ và chiến thắng |
| Dũng Kỳ | 勇奇 | Can đảm, khác biệt |
| Dũng Mãnh | 勇猛 | Mạnh mẽ, không sợ hãi |
| Dương Dương | 杨洋 | Rạng rỡ như ánh nắng |
| Dương Kỳ | 洋琪 | Viên ngọc quý hiếm |
| Đức Vinh | 德荣 | Đạo đức và vinh hiển |
| Gia Bảo | 诸宝 | Báu vật của gia đình |
| Giang Dạ Minh | 江夜明 | Ánh sáng dịu trong đêm |
| Giang Vân Hạo | 江云昊 | Rộng lượng, khoan hòa |
| Hạo Nhiên | 浩然 | Chính trực, khí chất lớn |
| Hàn Dạ | 夜寒 | Lạnh lẽo, bí ẩn |
| Hàn Thiên Dật | 韩天溢 | Tự do, cao ngạo |
| Hàn Thiên Vũ | 韩天宇 | Bầu trời rộng lớn, bao dung |
| Hàn Vũ | 韩宇 | Cao xa, trầm tĩnh |
| Hàn Vũ Huyền | 韩宇轩 | Trí tuệ thâm sâu |
| Hàn Tử Kỳ | 韩子祁 | Kỳ tài xuất chúng |
| Hậu Phúc | 厚福 | Phúc khí dày lâu |
| Hách Liên Duật | 赫连钰 | Ngọc quý, khí chất thế gia |
| Hách Liên Thần Uy | 赫连神威 | Oai phong, quyền lực |
| Hiên Cường | 轩强 | Hiên ngang, kiên định |
| Hiên Dương | 轩阳 | Tỏa sáng, vững vàng |
| Hiên Minh | 轩明 | Sáng suốt, bản lĩnh |
| Hiếu Nhân | 孝仁 | Hiếu thảo, nhân hậu |
| Hoàng Đức | 煌德 | Đức hạnh rạng rỡ |
| Hoàng Minh | 煌明 | Quyền uy, sáng suốt |
| Hoàng Vũ | 煌武 | Uy nghi, kiên cường |
| Hứa Dạ Minh | 许夜明 | Âm thầm che chở |
| Hứa Tư Viễn | 许思远 | Si tình, có tầm nhìn |
| Khang | 康 | Khỏe mạnh, sung túc |
| Khang Minh | 康明 | An khang, thông tuệ |
| Khải Vũ | 凯武 | Dũng cảm, chiến thắng |
| Khánh Minh | 庆明 | Minh mẫn, tươi sáng |
| Khương Tư Hoài | 姜思淮 | Dịu dàng, sâu tình |
| Khương Vũ Hạo | 姜宇皓 | Rộng lượng, che chở |
| Kiều Cảnh | 乔景 | Phong độ, lịch lãm |
| Lãnh Phong | 冷峰 | Lạnh lùng, vững chãi |
| Lãnh Nguyệt Thần | 冷月神 | Xa cách, đẹp huyền |
| Lăng Hạo Thiên | 凌皓天 | Quyền lực, khí chất trời |
| Lăng Thiên Hạo | 凌天皓 | Ánh sáng tối thượng |
| Lăng Tiêu Dật | 凌霄溢 | Vút cao, quyền thế |
| Lâm Dịch | 林逸 | Thanh nhã, tự do |
| Lâm Khánh Duy | 林庆维 | Bền vững, đáng tin |
| Lộc | 禄 | Phước lộc trời ban |
| Lục Dạ Hàn | 陆夜寒 | Đêm tối, mạnh mẽ |
| Lục Vân Phong | 陆云风 | Tự do, giang hồ |
| Mạc Tử Khiêm | 陌子谦 | Khiêm nhường, chững chạc |
| Mặc Sênh | 陌笙 | Lãng mạn, du dương |
| Minh Đức | 明德 | Sáng suốt, có đức |
| Minh Triết | 明哲 | Thông tuệ, điềm tĩnh |
| Minh Vũ | 明宇 | Sáng sủa, vững vàng |
| Mộ Dung Thừa Ân | 慕容承恩 | Được trọng vọng |
| Mộ Dung Tuyệt | 慕容绝 | Tuyệt đỉnh, khó chinh phục |
| Mộ Thần | 慕晨 | Bí ẩn, thu hút |
| Ngọc Duy | 玉维 | Nhân ái, đức độ |
| Ngọc Phúc | 玉福 | Hạnh phúc, phú quý |
| Ngự Phong | 御风 | Quyền uy, tự do |
| Phong Cảnh Dật | 封景溢 | Khí chất vương giả |
| Phong Cảnh Hạo | 封景灏 | Tôn quý, sâu rộng |
| Phong Vũ | 风舞 | Phóng khoáng, mạnh mẽ |
| Phó Hàn Đình | 傅寒汀 | Lạnh lùng, cứng rắn |
| Phó Mặc Hiên | 傅墨轩 | Trí thức, khí chất |
| Quân Hạo | 君昊 | Khoan dung, tương lai rộng |
| Siêu | 超 | Xuất chúng, vượt trội |
| Tài Đức | 才德 | Tài năng đi đôi đạo đức |
| Tần Mặc | 秦墨 | Bí ẩn, mạnh mẽ |
| Tần Mặc Sâm | 秦墨深 | Lạnh lùng, thâm sâu |
| Tần Sở | 秦楚 | Nam tính, thu hút |
| Tần Vô Dạ | 秦无夜 | Đêm vô tận, bí hiểm |
| Thái | 泰 | Bình an, ổn định |
| Thái Bình | 太平 | Hòa bình, hạnh phúc |
| Thái Kỳ | 泰奇 | Khác biệt, tự tin |
| Thái Phong | 泰风 | Vững vàng, điềm tĩnh |
| Thái Sơn | 泰山 | Kiên định như núi |
| Thịnh An | 盛安 | Phú quý, bình yên |
| Thịnh Dương | 盛阳 | Rực rỡ, nổi bật |
| Thịnh Phúc | 盛福 | Mang phúc khí |
| Thịnh Thịnh | 永盛 | Hưng thịnh lâu dài |
| Thiên Dật | 天逸 | Xuất chúng, tự do |
| Thiên Dương | 天阳 | Ấm áp, rạng rỡ |
| Thiên Hạo | 天皓 | Ánh sáng trời |
| Thiên Kỳ | 天琦 | Món quà trời ban |
| Thiên Tỷ | 千玺 | Kỳ vọng và ước mơ |
| Thiên Dực | 天翼 | Cánh trời tự do |
| Thuận | 顺 | Thuận buồm xuôi gió |
| Tiến Hỉ | 进喜 | Mang niềm vui |
| Tiêu Hàn | 肖寒 | Lạnh lùng, cuốn hút |
| Tiêu Chiến | 肖战 | Bản lĩnh, tiến lên |
| Trình An Hòa | 程安和 | Ấm áp, dễ gần |
| Triệu Quân Hiên | 赵君轩 | Quân tử, phong độ |
| Triệu Thiên Ân | 赵天恩 | Dịu dàng, bao dung |
| Triệu Tư Du | 赵思悠 | Trí thức, thong dong |
| Trương Nhất Sơn | 张艺兴 | Tài nghệ tinh thông |
| Tuấn Kiệt | 俊杰 | Tuấn tú, kiệt xuất |
| Tuấn Thần | 俊宸 | Đẹp đẽ, khí chất |
| Tử Kỳ | 子琪 | Được yêu thương |
| Tử Long | 子龙 | Dũng cảm, quyết đoán |
| Văn Hiền | 文贤 | Học thức, nhân hậu |
| Văn Khải | 文楷 | Tri thức, tuấn nhã |
| Vinh Kiệt | 荣杰 | Danh dự, tài năng |
| Vĩnh Hào | 永浩 | Mạnh mẽ, bền bỉ |
| Vĩnh Kỳ | 永奇 | Kiên cường, khác biệt |
| Vĩnh Phúc | 永福 | Phúc lành dài lâu |
| Vĩnh Thịnh | 永盛 | Hưng thịnh bền vững |
| Vương Giả | 王者 | Uy quyền, cao sang |
| Vương Gia Nhĩ | 王嘉尔 | Vinh quang rực rỡ |
| Vương Hạc Đệ | 王鹤棣 | Chí hướng cao xa |
| Vương Hạo Hiên | 王浩轩 | Phi thường, cao quý |
| Vương Nhất Bác | 王一博 | Tài ba, anh hùng |
| Vũ Phong | 武峰 | Mạnh mẽ, quyết đoán |
| Vũ Trí | 武志 | Trí tuệ và sức mạnh |
| Vũ Trầm Hàn | 宇沉寒 | Sâu lắng, cao quý |
| Vũ Trụ | 武宇 | Sức mạnh bao la |
Tên tiếng Trung hay cho nam lạnh lùng, quyền lực
Lục Dạ Hàn (陆夜寒) : Đêm lạnh, vừa cô độc vừa mạnh mẽ.
Hàn Thiên Dật (韩天溢) : Thiên là trời, Dật là tự do – kiểu nam chính có sức mạnh và khí chất cao ngạo.
Cố Trầm Nguyên (顾沉渊) : Trầm là sâu, Nguyên là nguồn – sâu sắc, khó đoán.
Tần Mặc Sâm (秦墨深) : Mặc là mực đen, Sâm là sâu thẳm – nghe thần bí và lạnh lùng.
Thẩm Dục Hoằng (沈煜宏) : Dục là chiếu sáng, Hoằng là rộng lớn – tổng tài bá đạo chuẩn bài.
Tên tiếng Trung hay cho nam tổng tài bá đạo
Tần Mặc (秦墨) : Mặc là mực đen – nam chính bí ẩn, mạnh mẽ.
Cố Dạ Thần (顾夜辰) : Dạ là đêm, Thần là sao trời – lạnh lùng, quyền thế.
Lục Hạo Nam (陆皓南) : Hạo là sáng sủa, Nam là phương Nam – khí chất cao ngạo.
Thẩm Trí Viễn (沈致远) : Trí là quyết đoán, Viễn là xa rộng – người có tầm nhìn.
Hàn Vũ Huyền (韩宇轩) : Huyền là thâm sâu – kiểu bá tổng có trí tuệ.
Tên dịu dàng, ấm áp (nam phụ quốc dân)
Khương Tư Hoài (姜思淮) : Hoài là nhớ mong – si tình, nhẹ nhàng.
Hứa Dạ Minh (许夜明) : Đêm sáng – kiểu người âm thầm bảo vệ nữ chính.
Giang Vân Hạo (江云昊) : Vân Hạo – mềm mại như mây, rộng lượng như trời.
Lâm Khánh Duy (林庆维) : Duy là bền vững – tạo cảm giác an toàn.
Triệu Thiên Ân (赵天恩) : Ân là ân huệ – dịu dàng, bao dung.
Tên nghe giàu khí chất, có xuất thân danh giá
Mộ Dung Thừa Ân (慕容承恩) : Thừa Ân – người được trọng vọng.
Dung Trạch Hiên (容泽轩) : Hiên là cao quý – nghe như con nhà thế gia.
Phong Cảnh Dật (封景溢) : Cảnh là cảnh giới, Dật là thăng hoa – khí chất vương giả.
Hách Liên Duật (赫连钰) : Duật là ngọc quý – họ kép sang trọng.
Lăng Thiên Hạo (凌天皓) : Thiên Hạo – ánh sáng của trời, bá khí.
Tên hay – dịu dàng, ấm áp
Giang Dạ Minh (江夜明) : Đêm sáng – nam phụ như ánh sáng dịu dàng.
Khương Vũ Hạo (姜宇皓) : Vũ là vũ trụ, Hạo là sáng sủa – rộng lượng, che chở nữ chính.
Hứa Tư Viễn (许思远) : Tư là nhớ mong, Viễn là xa – kiểu si tình.
Trình An Hòa (程安和) : Nghe yên bình, ấm áp.
Triệu Quân Hiên (赵君轩) : Hiên là phong độ, quân tử – nhẹ nhàng nhưng vững chãi.
Tên nghe bá khí, kiểu "thiếu gia"
Lăng Tiêu Dật (凌霄溢) : Lăng Tiêu là vút lên trời cao – quyền thế.
Bạc Thần Hy (薄辰曦) : Thần Hy là bình minh – lạnh ngoài nhưng ấm trong.
Phong Cảnh Hạo (封景灏) : Cảnh là cảnh giới, Hạo là mênh mông – tôn quý.
Dung Trạch Thần (容泽宸) : Thần là hoàng cung – nghe như quý tộc.
Hách Liên Duật (赫连钰) : Duật là quý báu – khí chất cổ điển, sang trọng.
Tên tiếng Trung cổ trang hay cho nam
Tần Vô Dạ (秦无夜) : Vô đêm – bí ẩn, lạnh lùng.
Cố Trầm Vũ (顾沉羽) : Trầm là sâu lắng, Vũ là cánh – nam chính trầm ổn, nhiều bí mật.
Lăng Hạo Thiên (凌皓天) : Hạo Thiên là trời sáng – khí chất cao ngạo, quyền lực.
Mộ Dung Tuyệt (慕容绝) : Tuyệt là tuyệt đỉnh – kiểu nam chính mạnh mẽ, khó chinh phục.
Diệp Vân Trạch (叶云泽) : Vân Trạch là vùng đất của mây – thoát tục, thần bí.
Tên cổ trang nho nhã, thông tuệ
Triệu Tư Du (赵思悠) : Tư là suy nghĩ, Du là thong dong – văn nhân, trí thức.
Hàn Tử Kỳ (韩子祁) : Kỳ là kỳ tài – tài hoa xuất chúng.
Thẩm Ngọc Dao (沈玉瑶) : Ngọc là ngọc quý – khí chất ôn hòa, xuất thân cao quý.
Vân Thịnh Phong (云盛风) : Phong là gió – nhẹ nhàng nhưng đầy nội lực.
Phó Mặc Hiên (傅墨轩) : Mặc là mực đen, Hiên là nơi chốn – nghe đầy khí chất thư sinh.
Tên cổ trang nghe bá khí, võ tướng
Dạ Thiên Lăng (夜天凌) : Lăng là vượt lên – võ công cao cường, khí phách.
Hách Liên Thần Uy (赫连神威) : Thần Uy – vừa nghe đã thấy oai hùng.
Bạch Trấn Vũ (白震宇) : Trấn Vũ – người có sức mạnh trấn áp thiên hạ.
Lục Vân Phong (陆云风) : Mây gió – hành tẩu giang hồ.
Tạ Kinh Hạo (谢景皓) : Hạo là rộng lớn – vừa tướng mạo tuấn tú vừa có chí lớn.
Tên tiếng Trung hay cho nam lạnh lùng
Tên đơn - hai chữ
Hàn Vũ (韩宇) : Bầu trời lạnh lẽo, cao xa.
Lãnh Phong (冷峰) : Đỉnh núi lạnh, vững chãi, kiêu ngạo.
Bạch Hàn (白寒) : Băng giá tinh khiết, lạnh lùng nhưng thanh cao.
Dạ Hàn (夜寒) : Đêm lạnh, trầm mặc bí ẩn.
Thiên Dực (天翼) : Đôi cánh trời, mạnh mẽ tự do.
Tên ghép - ba chữ
Hàn Thiên Vũ (韩天宇) : Bầu trời lạnh, rộng lớn vô tận.
Bạch Vô Nhai (白无涯) : Sự lạnh lẽo vô bờ bến, vừa cô độc vừa mạnh mẽ.
Lãnh Nguyệt Thần (冷月神) : Thần dưới ánh trăng lạnh, đẹp mà xa cách.
Vũ Trầm Hàn (宇沉寒) : Khí chất sâu lắng, lạnh lùng nhưng cao quý.
Hàn Trạch Dạ (寒泽夜) : Đêm tối bao phủ, mang dáng vẻ bí ẩn và nguy hiểm.
Chỉnh sửa cuối:

