Tổng Hợp 50 Cụm Từ Tiếng Anh Siêu Hay Bạn Nên Biết
1. Sick as a dog: Rất mệt
2. Make a monkey out of me: Làm tôi trông thật ngu ngốc
3. Like a duck to water: Làm điều gì đó thật dễ dàng
4. A pice of cake: Dễ dàng
5. No probs: Không vấn đề gì
6. Little by little: Từng li từng tí
7. Let me be: Kệ tôi
8. No hard feeling: Không giận chứ
9. Make yourself at home: Cứ tự nhiên
10. No way out/dead end: Không lối thoát, cùng đường
11. Out of question: Không thể được
12. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt
13. Love is blind: Tình yêu mù quáng
14. So far so good: Mọi thứ vẫn tốt đẹp
15. The more the merrier: Càng đông càng vui
16. Raining cats and dogs: Mưa như trút nước
17. Flying high: Rất hạnh phúc
18. Grief-stricken: Cực kỳ buồn, rất buồn
19. Black mood: Trở nên cáu kỉnh
20. Feel out of it: Không cảm thấy trong trạng thái bình thường
Fall madly in love with: Yêu điên cuồng, say đắm, không thay đổ
21. Beauty is only skin deep: Vẻ đẹp hình thể bề ngoài 22. Be of my age: Trạc tuổi tôi
23. Big mouth: Nhiều chuyện
24. Too good to be true – thật khó tin
25. Out of order – hư, hỏng
26.come to think of it: Nghĩ kỹ
27. No offense: Không phản đối
28. Answer for: Chịu trách nhiệm về
29. But frankly speaking: Thành thật mà nói..
30. In other words – nói cách khác
31. Make a commitment: Hứa hẹn
32. To let go: Để mọi chuyện vào quá khứ
33. A smart cookie ; một người thông minh.
34. A bad apple: Người tạo ra rắc rối
35. Bread and butter: Công việc thiết yếu
36. Buy a lemon: Không hoạt động tốt, vô giá trị.
37. Have a very big appetite: Thèm ăn, khát khao ăn uống
38. More recently: Gần đây hơn..
39. Make best use of: Tận dụng tối đa
40. None of your business: Không phải chuyện của anh
41. Out of touch: Không còn liên lạc
42. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
43. Viewed from different angles: Nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau
44. What is more dangerous: Nguy hiểm hơn là
45. What is mentioning is that: Điều đáng nói là..
46. Account for: Chiếm, giải thích
47. Advance on: Trình bày, tấn công
48. Belong to someone: Thuộc về ai đó
49. Break off: Tan võ một mối quan hệ, bẻ gãy, đập vỡ
50. Burn out: Cháy trụi