112 ❤︎ Bài viết: 22 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng anh ý nghĩa​


Từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
HopeHy vọng
LoveTình yêu
KindTử tế
CalmBình yên
GrowTrưởng thành
HealChữa lành
ShineTỏa sáng
BraveDũng cảm
TrueChân thật
FreeTự do
JoyNiềm vui
SoulTâm hồn
WishƯớc nguyện
SoftDịu dàng
SafeAn yên
DreamGiấc mơ
FlowTrôi chảy, thả lỏng
RiseVươn lên
HugÔm lấy
GlowRạng rỡ, tỏa sáng từ bên trong

55426703692_fe83599bcb_o.png
 
Last edited by a moderator:
33 ❤︎ Bài viết: 16 Tìm chủ đề

Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Vị​


1. Backing power /ˈbæk. ɪŋ ˈpaʊ. Dər/ Bột nở

2. Backing soda /ˈbæk. ɪŋ ˈsəʊ. Də/ Bột soda

3. Barley sugar /ˌbɑː. Li ˈʃʊɡ. ər/ Mạch nha

4. Black pepper /ˌblæk ˈpep. ər/ Tiêu đen

5. Brown sugar /ˌbraʊn ˈʃʊɡ. ər/ Đường vàng

6. Bulb /bʌlb/ Củ hành

7. Butter /ˈbʌt. ər/ Bơ

8. Cayenne /ˌkeɪ. En ˈpep. ər/ Ớt bột nguyên chất

9. Chilli oil /ˈtʃɪl. I ɔɪl/ Dầu ớt

10. Chilli paste /ˈtʃɪl. I peɪst/ Sa tế

11. Chilli powder /ˈtʃɪl. I ˌpaʊ. Dər/ Bột ớt

12. Chilli sauce /ˈtʃɪl. I sɔːs/ Tương ớt

13. Cilantro /sɪˈlæn. Trəʊ/ Ngò rí

14. Clove /kləʊv/ Đinh hương

15. Coarse salt /kɔːs sɒlt/ Muối hạt to

16. Coconut juice /ˈkəʊ. Kə. Nʌt dʒuːs/ Nước dừa

17. Coconut milk /ˈkəʊ. Kə. Nʌt ˌmɪlk/ Nước cốt dừa

18. Cooking oil /ˈkʊk. ɪŋ ɔɪl/ Dầu ăn

19. Curry powder /ˈkʌr. I ˌpaʊ. Dər/ Bột cà ri

20. Dill /dɪl/ Thì là

21. Fish sauce /fɪʃ sɔːs/ Mắm

22. Five-spice powder /faɪv spaɪs ˌpaʊ. Dər/ Ngũ vị hương

23. Garlic /ˈɡɑː. Lɪk/ Tỏi

24. Ginger /ˈdʒɪn. Dʒər/ Gừng

25 Green onion /ˌɡriːn ˈʌn. Jən/ Hành lá

26. Ketchup /ˈketʃ. ʌp/ Tương cà

27. Lemon grass /ˈlem. ən ˌɡrɑːs/ Sả

28. Mayonnaise /ˌmeɪ. əˈneɪz/ Xốt mayonaise

29. Mint /mɪnt/ Bạc hà

30. MSG (monodium glutamate) /ˌem. Esˈdʒiː/ Bột ngọt

31. Mustard /ˈmʌs. Təd/ Mù tạc

32. Olive oil /ˌɒl. ɪv ˈɔɪl/ Dầu ô-liu

33. Onion /ˈʌn. Jən/ Hành tây

34. Pasta sauce /ˈpæs. Tə sɔːs/ Sốt cà chua

35. Pepper /ˈpep. ər/ Hạt tiêu

36. Rosemary /ˈrəʊz. Mər. I/ Cây hương thảo

37. Salt /sɒlt/ Muối

38. Sesame seeds /ˈses. ə. Mi ˌsiːd/ Hạt vừng

39. Shallot /ʃəˈlɒt/ Hành tím

40. Soy sauce /ˌsɔɪ ˈsɔːs/ Nước tương

41. Sugar /ˈʃʊɡ. ər/ Đường

42. Turmeric /ˈtɜː. Mər. ɪk/ Nghệ

43. Vinegar /ˈvɪn. ɪ. ɡər/ Giấm
 
Last edited by a moderator:
9 ❤︎ Bài viết: 6 Tìm chủ đề
Vocabulary: Environment

- Environment (n) : Môi trường

- Environmental (adj) : Mang tính môi trường

- Environmentalist (n) : Người bảo vệ môi trường

- Desert (n) : Sa mạc

- Desertification (n) : Quá trình sa mạc hóa

- Chemical (n) : Hóa chất

- Deforestation (n) : Sự chặt phá rừng

- Fireforest (n) : Sự cháy rừng

- Agriculture (n) : Nông nghiệp

+> depend on/ be employed in/ work in agriculture

- Absorption (n) : Sự hấp thụ

- Consumption (n) : Sự tiêu thụ

- Acid deposition (n) : Sự lắng đọng axit

- Carbon footprint (n) : Dấu chân carbon

- Activated carbon (n) : Than hoạt tính

- Biodiversity (n) : Hệ sinh thái

- Ecologist (n) : Nhà sinh thái học

- Contamination (n) : Sự làm nhiễm độc

+> contaminate (v) : Làm bẩn, làm ô nhiễm

- Natural resource (n) : Tài nguyên thiên

- Natural disaster (n) : Thảm họa thiên nhiên, thiên tai

- Pollution (n) : Sự ô nhiễm

+> pollute (v) : Làm bẩn, làm ô nhiễm

+>polluted (adj) : Bẩn, ô nhiễm

- Preservation=conservation=protection (n) : Sự bảo tồn, bảo vệ

- Global warming (n) : Sự nóng lên toàn cầu

- Greenhouse effect (n) : Hiệu ứng nhà kính

- Gas emission (n) : Khí thải

- Ground water (n) : Nguồn nước ngầm

- Oil spill (n) : Sự cố tràn dầu
 
Last edited by a moderator:
4 ❤︎ Bài viết: 1 Tìm chủ đề

Các từ vựng về bóng đá​


Các từ vựng tiếng Anh về bóng đá là chủ đề quen thuộc giúp bạn dễ dàng theo dõi các trận đấu, đọc tin tức thể thao và giao tiếp về môn thể thao vua. Cùng khám phá những từ vựng bóng đá thông dụng và hữu ích nhất trong bài viết dưới đây.

1. Vị trí trên sân (Positions)​


Tiếng AnhTiếng Việt
Goalkeeper (GK)Thủ môn
Defender (DF)Hậu vệ
Center-back (CB)Trung vệ
Full-back (FB)Hậu vệ cánh
Midfielder (MF)Tiền vệ
Attacking midfielder (AM)Tiền vệ tấn công
Defensive midfielder (DM)Tiền vệ phòng ngự
Striker / Forward (FW)Tiền đạo
WingerCầu thủ chạy cánh (Tiền đạo/Tiền vệ cánh)
CaptainĐội trưởng
Manager / CoachHuấn luyện viên
SubstituteCầu thủ dự bị

2. Hành động và Kỹ năng (Actions & Skills)​


Tiếng AnhTiếng Việt
PassChuyền bóng
ShootSút bóng
HeaderĐánh đầu
DribbleRê dắt bóng
TackleTắc bóng / Tranh chấp cướp bóng
CrossTạt bóng (từ hai biên)
AssistKiến tạo (đường chuyền thành bàn)
SaveCứu thua (dành cho thủ môn)
ClearancePhá bóng (giải vây)
InterceptCắt đường chuyền

3. Luật lệ, Trọng tài và Thẻ phạt (Rules, Referees & Penalties)​


Tiếng AnhTiếng Việt
RefereeTrọng tài chính
Linesman / Assistant refereeTrọng tài biên
VAR (Video Assistant Referee)Tổ trọng tài video hỗ trợ
FoulPhạm lỗi
OffsideViệt vị
Yellow cardThẻ vàng
Red cardThẻ đỏ
Penalty kickPhạt đền (Đá phạt 11m)
Free kickĐá phạt trực tiếp / gián tiếp
Corner kickPhạt góc
Throw-inNém biên
Goal kickQuả phát bóng (từ vạch 5m50)

4. Thời gian và Kết quả trận đấu (Match Types & Results)​


Tiếng AnhTiếng Việt
First halfHiệp một
Second halfHiệp hai
Half-timeGiờ nghỉ giải lao (giữa hai hiệp)
Extra timeHiệp phụ
Injury time / Stoppage timePhút bù giờ
Penalty shootoutLoạt sút luân lưu
Win / Draw / LoseThắng / Hòa / Thua
Clean sheetGiữ sạch lưới
Hat-trickGhi 3 bàn thắng trong một trận
Own goalBàn phản lưới nhà

5. Sân bãi và Dụng cụ (Pitch & Equipment)​


Tiếng AnhTiếng Việt
Pitch / FieldSân cỏ / Sân thi đấu
GoalKhung thành
NetLưới
CrossbarXà ngang
PostCột dọc
Penalty area / BoxVòng cấm địa
WhistleCòi (của trọng tài)
Football boots / StudsGiày đinh đá bóng
KitBộ áo quần thi đấu
Shin padsMiếng ốp bảo vệ ống đồng

55427819974_103ba48cd2_o.png
 
Last edited by a moderator:
25 ❤︎ Bài viết: 20 Tìm chủ đề
Học vốn từ theo chủ đề đám cưới

1. To attend a wedding: Đi đám cưới

2. To get married: Kết hôn

3. Bride: Cô dâu

4. Groom: Chú rể

5. Wedding dress: Váy cưới

6. Bridesmaids: Phù dâu

7. Matching dresses: Váy của phù dâu

8. Groomsman: Phù rể

9. Tuxedo: Áo tuxedo (lễ phục)

10. Invitation]: Thiệp mời

11. Wedding party: Tiệc cưới

12. Wedding band: Nhẫn cưới

13. Have a cold feet: Hồi hộp lo lắng về đám cưới

14. Wedding bouquet: Hoa cưới

15. Wedding venue: Địa điểm tổ chức đám cưới

16. Veil: Mạng che mặt

17. Newlyweds: Cặp đôi mới cưới, vừa lập gia đình

18. Vow: Lời thề

19. Best man: Người làm chứng cho đám cưới

20. Reception: Tiệc chiêu đãi sau đám cưới

21. Respect: Tôn trọng

22. Faithful: Trung thành

23. To be engaged: Đính hôn

24. Praise: Lời ca ngợi/ ca ngợi

25. Dowry: Của hồi môn

26. Honeymoon: Tuần trăng mật

27. Love story: Câu chuyện tình

Cùng nhau ôn luyện vốn từ cùng tớ nào!
 
25 ❤︎ Bài viết: 20 Tìm chủ đề

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm​


Tiếng AnhTiếng Việt
ShoppingMua sắm
Shop / StoreCửa hàng
Shopping mallTrung tâm mua sắm
SupermarketSiêu thị
MarketChợ
Department storeCửa hàng bách hóa
Convenience storeCửa hàng tiện lợi
Online shopCửa hàng trực tuyến
CustomerKhách hàng
Shop assistantNhân viên bán hàng
CashierThu ngân
SellerNgười bán
BuyerNgười mua
ProductSản phẩm
ItemMón hàng
GoodsHàng hóa
BrandThương hiệu
PriceGiá
CostChi phí, giá tiền
TotalTổng số tiền
MoneyTiền
CashTiền mặt
ChangeTiền thừa
Credit cardThẻ tín dụng
Debit cardThẻ ghi nợ
ReceiptHóa đơn, biên lai
BillHóa đơn
BarcodeMã vạch
Price tagNhãn giá
Shopping bagTúi mua sắm
Shopping cart / TrolleyXe đẩy mua hàng
Shopping basketGiỏ mua hàng
SizeKích cỡ
Color / ColourMàu sắc
SmallCỡ nhỏ
MediumCỡ vừa
LargeCỡ lớn
Fitting roomPhòng thử đồ
Changing roomPhòng thay đồ
Try onThử quần áo
FitVừa vặn
TightChật
LooseRộng
ExpensiveĐắt
CheapRẻ
AffordableCó giá phải chăng
FreeMiễn phí
NewMới
Used / Second-handĐã qua sử dụng
AvailableCó sẵn
Out of stockHết hàng
In stockCòn hàng
SaleĐợt giảm giá
DiscountGiảm giá
Special offerƯu đãi đặc biệt
PromotionChương trình khuyến mãi
CouponPhiếu giảm giá
VoucherPhiếu mua hàng
BargainMón hời
BuyMua
SellBán
PayThanh toán
OrderĐặt hàng
ChooseLựa chọn
CompareSo sánh
CheckKiểm tra
TryThử
ReturnTrả lại hàng
ExchangeĐổi hàng
RefundHoàn tiền
CancelHủy
DeliverGiao hàng
DeliverySự giao hàng
Free deliveryGiao hàng miễn phí
Shipping feePhí vận chuyển
Add to cartThêm vào giỏ hàng
Place an orderĐặt hàng
Check outTiến hành thanh toán
Pay in cashThanh toán bằng tiền mặt
Pay by cardThanh toán bằng thẻ
Pay onlineThanh toán trực tuyến
How much is it?Cái này giá bao nhiêu?
How much are these?Những cái này giá bao nhiêu?
I'd like to buy thisTôi muốn mua món này
Can I try it on?Tôi có thể thử nó không?
Do you have a larger size?Bạn có cỡ lớn hơn không?
Do you have a smaller size?Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
Do you have this in another color?Bạn có màu khác không?
Is there a discount?Có được giảm giá không?
It's too expensiveNó quá đắt
Can you lower the price?Bạn có thể giảm giá không?
I'm just lookingTôi chỉ xem thôi
I'll take itTôi sẽ lấy món này
Where is the checkout?Quầy thanh toán ở đâu?
Can I have a receipt?Tôi có thể lấy hóa đơn không?
Can I return this?Tôi có thể trả lại món này không?
Keep the changeBạn cứ giữ tiền thừa
Thank you for shopping with usCảm ơn bạn đã mua hàng

55427985654_2fdc0efae3_o.png
 
Last edited by a moderator:
11 ❤︎ Bài viết: 3 Tìm chủ đề
Idioms And Slang

Raining cats and dogs: Mưa xối xả

Cut it fine: Đến sát giờ

Take it amiss: Hiểu lầm

Pull one's weight: Nỗ lực, làm tròn trách nhiệm

Fly off the handle: Dễ nổi cáu

Take the pain: Cẩn trọng, chú tâm

Keep on one's toe: Đề phòng

Make ends meet: Xoay sở kiếm sống

Face to music: Đương đầu

At heart: Bản chất

Pay through the nose: Trả giá đắt

On the house: Không phải trả tiền

Burn the midnight oil: Thức khuya làm việc

At the drop of a hat = on the spot: Nhanh chóng

The more, the marrier: Càng đông càng vui

Here and there = hight and low: Đây đó

Part and parcel: Quan trọng

Get cold feet: Chùn bước

At the eleven hour: Vào phút chót

Be out of the question: Không thể nào

To be bound to: Chắc chắn

Have in mind: Cân nhắc

A lost cause: Mất hy vọng

Once in the blue moon = few and far between: Hiếm

Have bee in one's bonnet: Đặt nặng chuyện gì

To make do: Xoay sở đương đầu

Try in vain: Cố gắng vô ích

Down the drain: Đổ sông đổ biển

Smell a rat: Hoài nghi

Make a believe: Giả vờ ngây thơ

Make time good: Di chuyển nhanh

Spick and span: Ngăn nắp gọn gàng

I feel you: Tôi hiểu mà

I get it: Tôi hiểu rồi

Same here: Tôi đồng ý

My bad: Lỗi của tôi

You bet: You're welcom

No worries: Đừng lo

No biggie = no problem=no sweat=no big deal: Không vấn đề gì

Laid back=chill: Thong thả, thư giãn

Lame: Tồi tệ

Cool=sweat = fantastic=bomb: Tuyệt


Bummer: Thất vọng

Shady: Hoài nghi

Hot: Hấp dẫn

Beat: Mệt mỏi

Sick=epic: Tuyệt

Ripped: Thể lực tốt

Flaky (flakey) : Lưỡng lự

It's sucked: Chất lượng kém
 
Last edited by a moderator:
9 ❤︎ Bài viết: 11 Tìm chủ đề
Những Cụm Từ Thường Gặp Trong Giao Tiếp

1. No problem: Dễ thôi

2. No offense: Không phản đối

3. Not long ago: Cách đây không lâu

4. Out of oder: Hỏng

5. Out of luck: Không may

6. Out of touch: Không còn liên lạc

7. One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

10 Piece of cake: Dễ thôi

11. Poor thing: Tội nghiệp!

12. Let me go: Để tôi đi

13. Let me be: Kệ tôi

14. What for: Để làm gì

15. Don't brother: Đừng bận tâm

16. This is the limit: Đủ rồi đó

17. So so: Thường thôi

18. What rellet: Thật nhẽ nhõm

19. That's a lle! : Xạo quá

20. Just for fun: Giỡn chơi thôi

21. For better or for worst: Chẳng biết là tốt hay xấu

22. Rotten: Hết hơi

23. Scratch one's head: Nghĩ muốn nát óc

24. Not likely: Không đời nào

25. Mark my words: Nhớ lời tao đó

26. It serves you right: Đáng đời mày

27. Bottom up: 100%

28. The same as usual: Giống như mọi khi

29. Give me a certain time: Cho mình thêm thời gian

30. It's a knd of once-in-life: Cơ hội ngàn năm có một

31. Women love throught ears, while men love throught eyes: Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt

32. Watch your mouthu! : Ăn nói cho cẩn thận đấy

33. Bored to death! : Chán chết!

34. What a jerk! : Thật là đáng ghét.

35. In the nick of time: Thật là đúng lúc.

36.come over: Ghé chơi.

37. D0n't go yet: Đừng đi vội

38. Go for it: Có thử đi

39. None of your bussiness: Không phải viêc của bạn

40. Ask for it: Tự mình làm thì tự mình chịu đi

1. Pain in the neck: Phiền phức.

2. Play it by ear: Tùy cơ ứng biến.

3. Cost an arm and a leg: Quá đắt.

4. Get something off your chest: Giải tỏa nỗi lòng.

5. Keep an eye on something/somebody: Chú ý tới ai, cái gì.

6. Be all ears: Lắng nghe cẩn thận, chăm chỉ.

7. Get cold feet: Lo lắng, hồi hộp.
 
Last edited by a moderator:
1 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
1. Pain in the neck: Phiền phức.

2. Play it by ear: Tùy cơ ứng biến.

3. Cost an arm and a leg: Quá đắt.

4. Get something off your chest: Giải tỏa nỗi lòng.

5. Keep an eye on something/somebody: Chú ý tới ai, cái gì.

6. Be all ears: Lắng nghe cẩn thận, chăm chỉ.

7. Get cold feet: Lo lắng, hồi hộp.
 
Last edited by a moderator:
124 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Những Câu Nói Hay Trong Phim Mỹ​


1. Don't get me wrong: Đừng hiểu lầm ý tôi

2. It was an accident: Đó chỉ là một tai nạn

3. I can't breathe: Tôi không thể thở được

4. I don't want to lose you: Tôi không muốn mất bạn

5. Give me a break: Thôi đi/ đừng có xạo nữa/ cho tôi nghỉ một chút

6. How dare you: Sao bạn dám?

7. Over my dead body: Không đời nào!

8. You make me sick! Bạn làm tôi phát tởm!

9. Take your time = to not hurry: Cứ bình tĩnh

10. Have a nice day: Ngày mới tốt lành nhé

11. I don't love you anymore: Em không còn yêu anh nữa

12. I screwed up: Tôi rất rối / tôi bị mất tinh thần

13. I see your point: Tôi hiểu ý anh

14. Shame on you: Thật đáng xấu hổ

15. Face the music: Chấp nhận hậu quả

16. You have nothing to fear: Không có gì phải sợ

17. Count me in: Tính cả tôi nữa/ tôi nhập hội với

18. Put up or shut up: Hành động như bạn nói hoặc im lặng đi

19. So far so good: Mọi chuyện vẫn ổn (ít nhất đến hiện tại)

20. No one but you = only you: Chỉ mình bạn
 
Last edited by a moderator:
4 ❤︎ Bài viết: 6 Tìm chủ đề

Tổng Hợp 50 Cụm Từ Tiếng Anh Siêu Hay Bạn Nên Biết​


1. Sick as a dog: Rất mệt

2. Make a monkey out of me: Làm tôi trông thật ngu ngốc

3. Like a duck to water: Làm điều gì đó thật dễ dàng

4. A pice of cake: Dễ dàng

5. No probs: Không vấn đề gì

6. Little by little: Từng li từng tí

7. Let me be: Kệ tôi

8. No hard feeling: Không giận chứ

9. Make yourself at home: Cứ tự nhiên

10. No way out/dead end: Không lối thoát, cùng đường

11. Out of question: Không thể được

12. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

13. Love is blind: Tình yêu mù quáng

14. So far so good: Mọi thứ vẫn tốt đẹp

15. The more the merrier: Càng đông càng vui

16. Raining cats and dogs: Mưa như trút nước

17. Flying high: Rất hạnh phúc

18. Grief-stricken: Cực kỳ buồn, rất buồn

19. Black mood: Trở nên cáu kỉnh

20. Feel out of it: Không cảm thấy trong trạng thái bình thường



Fall madly in love with: Yêu điên cuồng, say đắm, không thay đổ

21. Beauty is only skin deep: Vẻ đẹp hình thể bề ngoài 22. Be of my age: Trạc tuổi tôi

23. Big mouth: Nhiều chuyện

24. Too good to be true – thật khó tin

25. Out of order – hư, hỏng

26.come to think of it: Nghĩ kỹ

27. No offense: Không phản đối

28. Answer for: Chịu trách nhiệm về

29. But frankly speaking: Thành thật mà nói..

30. In other words – nói cách khác

31. Make a commitment: Hứa hẹn

32. To let go: Để mọi chuyện vào quá khứ

33. A smart cookie ; một người thông minh.

34. A bad apple: Người tạo ra rắc rối

35. Bread and butter: Công việc thiết yếu

36. Buy a lemon: Không hoạt động tốt, vô giá trị.

37. Have a very big appetite: Thèm ăn, khát khao ăn uống

38. More recently: Gần đây hơn..

39. Make best use of: Tận dụng tối đa

40. None of your business: Không phải chuyện của anh

41. Out of touch: Không còn liên lạc

42. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

43. Viewed from different angles: Nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

44. What is more dangerous: Nguy hiểm hơn là

45. What is mentioning is that: Điều đáng nói là..

46. Account for: Chiếm, giải thích

47. Advance on: Trình bày, tấn công

48. Belong to someone: Thuộc về ai đó

49. Break off: Tan võ một mối quan hệ, bẻ gãy, đập vỡ

50. Burn out: Cháy trụi
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back