"Muốn vá lại thiên hạ, phải nếm trải tình kiếp và tan biến vào hư vô."
Nhân gian năm ấy có chàng thanh niên tên A Mặc, trầm mặc như núi đá, dịu dàng như gió xuân. Chàng không nhớ mình là ai, không biết mình từ đâu tới, chỉ biết rằng cả thế giới của chàng thu bé lại vừa bằng ánh mắt của người con gái tên Lam Linh.
Nhưng, bụi trần không che nổi hào quang.
Ngày định mệnh ấy, khi bầu trời bị xé toạc bởi một luồng thần lực vàng kim lạnh lẽo, những vị thần mặc giáp bạc bước xuống từ cõi hư ảo. Họ gọi chàng là "Chủ nhân", họ gọi chàng là "Điện hạ".
Trong phút chốc, ký ức của A Mặc bị phong kín bởi mười hai tầng cấm thuật. Chàng bay về phía chín tầng mây, để lại sau lưng một phàm nhân nhỏ bé đang gào thét tên mình giữa trận cuồng phong. Chàng không ngoảnh lại, bởi trong đôi mắt lạnh lùng như băng tuyết ấy, bóng hình của nàng đã bị xóa sạch không còn dấu vết.
Cửu Giới mênh mông, Thần Giới xa xăm chỉ có trong truyền thuyết. Lam Linh đứng giữa ranh giới của sự sống và cái chết, nhìn về phía vực thẳm nơi chàng vừa biến mất.
Nàng không biết chàng là vị nào, nàng chỉ biết chàng là phu quân của nàng. Nếu thiên đạo bắt chàng đi, nàng sẽ nghịch thiên. Nếu Thần giới là nơi chàng đến, nàng sẽ dẫm nát chín cõi để tìm đường lên đỉnh cao nhất của vạn vật...
"Ký ức có thể bị xóa, nhưng vết sẹo trong linh hồn thì không. Chờ ta, dù là ai, ta cũng sẽ đưa chàng trở về làm A Mặc của riêng ta."
Phù hợp với: Độc giả yêu thích thể loại ngược luyến tàn tâm, nữ cường nghịch thiên và những câu chuyện tình duyên trắc trở giữa Thần - Người. Phù hợp cho những ai tìm kiếm hành trình tu tiên đầy cảm xúc, nơi tình yêu có thể xoay chuyển cả thiên đạo và định mệnh.
-------- Các tác phẩm của Thời Không
Thôn Khê Nguyệt nằm lọt thỏm giữa lòng chảo của dãy Thương Loan, nơi mà sương mù già nua bao phủ quanh năm đến mức người ta chẳng còn phân biệt nổi đâu là khói bếp, đâu là hơi thở của núi rừng. Ở cái xóm nhỏ hẻo lánh này, người ta sống bằng cách mót nhặt từng hơi thở của đại ngàn. Lam Linh cũng vậy. Nàng dựng căn lều tranh ngay sát mép rừng già, một mình bầu bạn với đống rễ cây khô và mùi hăng hắc của thảo dược. Với một cô gái mồ côi, cuộc đời chẳng có gì ngoài những mùa hái thuốc nối tiếp nhau, cho đến cái đêm "đại hung" ấy - cái đêm mà bầu trời sập xuống ngay trước hiên nhà nàng.
Đêm ấy, không khí đặc quánh đến mức khó thở. Tiếng dế mèn mọi khi vẫn rả rích bỗng dưng tắt lịm, để lại một khoảng lặng gai người. Lam Linh đang khom lưng thu dọn đống thuốc phơi ngoài hiên, bỗng thấy sống lưng mình lạnh buốt. Nàng ngước mắt lên, và rồi, cả thế gian trong mắt nàng rách toạc.
Giữa vòm trời đen đặc, một vết nứt rực rỡ như một vết chém của đại đao hiện ra. Từ đó, hàng loạt vệt sáng vàng kim lao xuống, xé toạc màn đêm với những tiếng rít xé gió. Chúng không giống sao băng; chúng giống như những mảnh vụn của mặt trời vừa vỡ vụn, nóng rẫy và tàn khốc. Một luồng sáng lớn nhất, rực rỡ nhất, nhắm thẳng vào triền núi phía sau thôn mà giáng xuống.
"Ầm!"
Cú va chạm mạnh đến mức mặt đất dưới chân Lam Linh rung chuyển như một con quái vật đang quằn quại. Tiếng bát đĩa gốm trong nhà rơi xuống đất, vỡ tan tành. Lam Linh loạng choạng ngã nhào, lòng bàn tay nàng miết xuống nền đất đầy cát sỏi, rát buốt. Nhưng nàng chẳng kịp để tâm đến vết thương, đôi mắt nàng chỉ dán chặt vào cột khói trắng xóa đang bốc lên ngùn ngụt từ phía triền núi – nơi vườn Tuyết Liên Xà mà nàng đã tốn bao công sức chăm bón.
"Vườn thuốc của mình!"
Nàng lồm cồm bò dậy, hơi thở dồn dập vì sợ hãi lẫn tiếc của. Chẳng kịp lấy ngọn đèn dầu, Lam Linh cứ thế đâm sầm vào bóng tối, chạy trối chết về phía ngọn núi đang bốc hỏa. Nàng chạy như bị ma đuổi, đôi chân trần vấp phải rễ cây, đá nhọn cứa vào gan bàn chân đau điếng, nhưng nỗi lo về vườn thuốc còn lớn hơn cả nỗi sợ bóng đêm.
Càng lên cao, hơi nóng tỏa ra càng khủng khiếp. Nhưng kỳ lạ thay, mùi đất cháy không hề nồng hắc, mà lại phảng phất một làn hương thanh khiết, u huyền đến lạ lùng. Nó giống như mùi của sương sớm hòa với mật hoa, nhẹ nhàng len lỏi vào từng kẽ phổi, khiến tâm trí nàng vốn đang hoảng loạn chợt dịu lại một cách bất thường.
Đến gần vị trí va chạm, Lam Linh bàng hoàng đứng sững lại. Một hố sâu khổng lồ hiện ra, đất đá xung quanh bị nung đến mức chảy ra, kết tinh lại thành những mảng thủy tinh lấp lánh dưới ánh trăng mờ. Nhưng điều khiến nàng lạnh toát sống lưng là những đóa hoa rừng. Đáng lẽ chúng phải bị nhiệt lượng khổng lồ thiêu thành tro bụi, nhưng không, chúng đang rùng mình, vươn cao, nở rộ ngay trên lớp đất còn đỏ rực hơi nóng. Cánh hoa rực rỡ đến mức ma quái, tỏa ra thứ ánh sáng dìu dịu bao phủ lấy một hình hài đang nằm chính giữa tâm hố.
Dưới đáy hố, giữa làn khói trắng bắt đầu tan loãng, không có thiên thạch, cũng chẳng có đá quý. Ở đó có một nam tử.
Hắn nằm giữa đám hoa dại vừa nở, thanh thản như thể cả vụ va chạm kinh thiên động địa kia chẳng hề liên quan đến mình. Mái tóc đen dài rải rác trên mặt đất đỏ, che nửa khuôn mặt hoàn mỹ đến mức tàn nhẫn. Hắn không có một mảnh vải che thân, nhưng Lam Linh phát hiện ra tầm mắt mình không thể chạm trực tiếp vào cơ thể hắn. Bao quanh nam tử ấy là một luồng khí tức nhợt nhạt, mỏng manh như sương sớm nhưng lại dai dẳng vô cùng. Nó lấp lánh những hạt sáng li ti, lúc ẩn lúc hiện theo từng nhịp thở đều đặn. Mỗi khi hắn hít vào, những đóa hoa xung quanh lại run rẩy như đang kính sợ vị chủ nhân giấu mặt này.
Lam Linh đứng chôn chân bên mép hố, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực. Nàng thấy trên ngực trái của hắn có một vết thương sâu hoắm, nhưng máu chảy ra không phải màu đỏ thẫm mà là một màu vàng thần thánh kỳ lạ, đặc sánh và tỏa ra mùi hương linh dược nồng nàn khiến đầu óc nàng choáng váng.
"Cứu... hay không cứu?"
Bản năng của một người hái thuốc trỗi dậy, nhưng nỗi sợ về một thứ sức mạnh cấm kỵ khiến chân nàng như đóng băng. Nàng nhìn thấy mảnh vải thô trên chiếc giỏ tre của mình đang bay phần phật trước gió núi, rồi nhìn lại người đàn ông đang nằm im lìm như một pho tượng cổ. Cuối cùng, lòng trắc ẩn chiến thắng nỗi sợ. Lam Linh cắn môi, chậm rãi bò xuống lòng hố, từng ngón tay nàng run rẩy khi tiến gần đến luồng khí tức bao quanh hắn.
Vừa chạm vào, một luồng điện nhẹ tê tái chạy dọc từ đầu ngón tay thẳng vào tim nàng. Trong đầu nàng chợt vang lên một tiếng chuông ngân xa xăm từ hư không, lạnh lẽo và cô độc. Lam Linh giật mình, suýt nữa thì ngã nhào, nhưng đôi mắt nàng chợt chạm vào hàng mi dài của hắn. Hắn vẫn nhắm nghiền mắt, gương mặt tĩnh lặng không một gợn sóng, nhưng trong khoảnh khắc đó, Lam Linh cảm thấy mình vừa đánh cược cả cuộc đời mình vào một canh bạc với thiên mệnh.
Nàng gồng mình, dùng hết sức lực của một phàm nhân để dìu cái hình hài "thiên khách" ấy lên vai. Đêm Thương Loan vẫn mịt mù, nhưng từ giây phút nàng đưa vị thần ấy rời khỏi hố sâu, bánh xe vận mệnh của vạn giới đã bắt đầu chuyển động, chậm rãi và nghiệt ngã.
Đường từ triền núi Thương Loan về đến túp lều tranh vốn chẳng quá dài, nhưng đối với Lam Linh đêm nay, nó dằng dặc như cả một kiếp người. Nàng gồng mình, đôi vai gầy cố sức chống đỡ thân hình cao lớn của nam tử lạ mặt. Lạ thay, dù nhìn vạm vỡ nhưng cơ thể hắn lại không hề nặng nề, trái lại, Lam Linh có cảm giác mình đang dìu một khối khí tức cô đọng, thanh khiết và mang theo thứ nhiệt lượng âm ỉ truyền qua lớp áo mỏng, khiến đôi tay nàng tê dại.
Vừa bước vào lều, Lam Linh thở hắt ra, khó khăn lắm mới đặt được hắn nằm xuống chiếc giường tre ọp ẹp. Ánh đèn dầu leo lét trên mặt bàn gỗ cũ kỹ khẽ chao đảo, tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt soi tỏ gương mặt người nằm đó. Dưới ánh đèn, vẻ đẹp của hắn càng trở nên hư ảo, tựa như một pho tượng được tạc từ thứ ngọc thạch quý hiếm nhất, không vương lấy một hạt bụi trần.
Lam Linh không kịp nghỉ ngơi, nàng vội vã tháo chiếc giỏ tre, lấy ra những túi thuốc dự trữ. Khi lật lớp khí tức mờ ảo che chắn trên ngực hắn ra để xem xét vết thương, nàng lại một lần nữa sững người. Vết rách sâu hoắm ở lồng ngực trái lúc nãy dường như đã thay đổi. Thay vì máu đỏ đặc sánh, lúc này từ miệng vết thương rò rỉ ra những tia sáng li ti, mỏng manh như sợi tơ nhện nhưng rực rỡ như bụi sao trời. Những hạt sáng ấy thoát ra, lửng lơ trong không trung rồi tan biến vào hư không, để lại một mùi hương thanh lãnh khiến đầu óc nàng nhẹ bẫng.
"Đây... rốt cuộc là thứ gì?" - Lam Linh thầm thào, đôi tay run rẩy chạm vào mép vết thương.
Nàng vội vàng giã nát nắm Tuyết Liên khô cùng một ít rễ sâm rừng - những dược liệu quý nhất nàng có - rồi đắp lên ngực hắn. Trong cơn hoảng loạn, nàng quay lưng đi tìm một dải lụa sạch để băng bó. Thế nhưng, chỉ trong vài nhịp thở ngắn ngủi khi nàng quay lại, một cảnh tượng không tưởng đã diễn ra.
Phần thảo dược nàng vừa đắp lên đã tan biến, không để lại một chút bã thuốc nào. Trên lồng ngực vạm vỡ của nam tử, vết thương sâu hoắm nay chỉ còn là một đường chỉ mảnh màu hồng nhạt, rồi ngay trước mắt nàng, nó lặn hẳn vào trong, để lại làn da phẳng lỳ, trắng mịn. Lam Linh sững sờ, chiếc bát sành trên tay rơi xuống đất, vỡ tan thành nhiều mảnh. Nàng chớp mắt liên tục, lòng thầm nhủ chắc hẳn do mình quá mệt mỏi nên sinh ra ảo giác. Dược tính của Tuyết Liên dù mạnh đến đâu cũng không thể chữa lành một vết thương chí mạng chỉ trong tích tắc như vậy.
Nỗi sợ hãi bản năng bắt đầu trỗi dậy. Kẻ nằm kia không giống người, cũng chẳng giống tiên. Giữa lúc tâm trí nàng đang rối bời, nam tử trên giường khẽ động đậy.
Không gian trong căn lều bỗng chốc trở nên tĩnh lặng đến mức đáng sợ. Ngọn đèn dầu không hề tắt đi hay bùng cháy, mà đột ngột ngưng đọng lại. Ngọn lửa vàng vọt đứng im như bị đóng băng giữa không trung, không còn lay động dù gió từ khe cửa vẫn đang lùa vào.
Nam tử mở mắt.
Trong khoảnh khắc đó, Lam Linh cảm thấy linh hồn mình như bị nghiền nát dưới một áp lực vĩ đại. Đôi mắt hắn không có tiêu cự của người thường, mà là hai hố sâu chứa đầy ánh sáng vàng kim rực rỡ. Ánh nhìn ấy lạnh lẽo, cao quý, mang theo sự uy nghiêm của vạn cổ thiên thu, nhìn thấu qua da thịt, nhìn thấu qua cả những bí mật sâu kín nhất trong lòng nàng.
Lam Linh quỳ sụp xuống sàn đất theo bản năng. Trán nàng chạm đất, toàn thân run rẩy không ngừng. Đó không phải là sự sợ hãi thông thường, mà là sự quy phục tuyệt đối của một sinh linh hèn mọn trước một vị chúa tể vĩ đại. Nàng cảm thấy nếu mình ngước mắt lên nhìn vào đôi mắt ấy thêm một lần nào nữa, thân xác nàng sẽ tan thành tro bụi.
Thế nhưng, luồng áp lực ấy biến mất nhanh như khi nó xuất hiện. Ngọn đèn dầu lại bắt đầu nhảy múa, không gian lấy lại nhịp điệu bình thường.
Lam Linh run rẩy ngẩng đầu lên. Trước mặt nàng, đôi mắt vàng kim rực rỡ kia đã biến mất. Nam tử đang nhìn nàng bằng một đôi mắt màu nâu sẫm, trong vắt nhưng mờ mịt như sương mù buổi sớm. Ánh mắt ấy không còn uy nghiêm, không còn tàn nhẫn, mà là một sự trống rỗng đến cùng cực. Hắn ngồi dậy, nhìn đôi bàn tay mình rồi lại nhìn khung cảnh đơn sơ của căn lều với vẻ chiêm nghiệm sâu sắc, như thể hắn đang cố gắng hiểu xem thứ vật chất tầm thường này là gì.
Hắn không nói, cũng không có vẻ gì là sợ hãi. Hắn chỉ im lặng, một sự im lặng tĩnh mịch và xa cách như đỉnh núi tuyết vạn năm.
"Huynh... huynh thấy sao rồi?" - Lam Linh lắp bắp hỏi, giọng nàng vẫn còn lạc đi.
Nam tử không trả lời. Hắn nghiêng đầu, ánh mắt dừng lại ở Lam Linh, mang theo một vẻ hiếu kỳ nhạt nhòa. Hắn thử cử động cánh môi, nhưng chỉ phát ra những âm thanh khô khốc. Mười hai tầng phong ấn cấm thuật đã thực sự biến hắn thành một tờ giấy trắng, tước đoạt toàn bộ ký ức và ngôn ngữ, chỉ để lại một bản thể thuần khiết nhất.
"Huynh có nhớ tên mình không?" - Nàng kiên nhẫn hỏi lại.
Hắn vẫn im lặng, đôi mắt nâu sẫm nhìn nàng đầy vẻ lạc lõng. Lam Linh thở dài, nhìn dáng vẻ trầm mặc của hắn, nàng thấy một nỗi xót xa kỳ lạ. Một kẻ có ánh mắt kinh động thiên địa lúc nãy, giờ đây lại như một vị khách lạ bị bỏ rơi giữa nhân gian bộn bề.
Nàng đứng dậy, chỉ tay về phía màn đêm đang dần tan ngoài cửa sổ: "Huynh từ trời rơi xuống, không nhớ gốc gác, lại chẳng nói chẳng cười... Vậy từ nay, tôi gọi huynh là A Mặc được không? Mặc trong tĩnh lặng, cũng như màn đêm đen đã đưa huynh đến đây."
Nam tử khẽ chớp mắt. Lần này, hắn không còn im lặng hoàn toàn. Hắn mấp máy môi, cố gắng bắt chước âm thanh từ nàng bằng một tông giọng trầm thấp, vang vọng như tiếng chuông đồng cổ xưa:
"A... Mặc..."
Hắn khẽ mỉm cười - một nụ cười nhạt như khói, nhưng lại làm bừng sáng cả căn lều tranh tồi tàn. Lam Linh sững sờ nhìn nụ cười ấy. Nàng không biết rằng, bắt đầu từ cái tên đơn giản này, nàng đã chính thức buộc sợi dây định mệnh của mình vào vị thần tối cao nhất của vạn giới.
Những ngày đầu tiên sau đêm "đại hung", thôn Khê Nguyệt vẫn phủ mình trong lớp sương mù bảng lảng, chẳng ai hay biết trong túp lều tranh rách nát bìa rừng của cô gái hái thuốc đang chứa chấp một thực thể đến từ cõi hư vô. Đối với Lam Linh, việc có thêm một miệng ăn không chỉ là gánh nặng về lương thực, mà là bắt đầu một chuỗi những sự kiện khiến nàng kinh hãi, rồi dần chuyển sang một niềm thương cảm kỳ lạ.
A Mặc - vị "thiên khách" mang đôi mắt nâu sẫm trầm mặc - hoàn toàn không có khái niệm gì về việc sinh tồn của một phàm nhân. Buổi sáng đầu tiên, khi Lam Linh bưng bát cháo trắng loãng bốc khói nghi ngút đến trước mặt, chàng chỉ ngồi bất động, đôi mắt sâu thẳm nhìn chằm chằm vào làn khói như đang quan sát một loại vật chất kỳ lạ chưa từng thấy trong vạn kiếp. Chàng không biết cầm đũa, càng không hiểu tại sao con người lại phải đưa thức ăn vào miệng để duy trì sự sống. Đối với chàng, hơi thở của đất trời dường như đã là một sự nuôi dưỡng quá đủ đầy.
Sự "lạc lõng" của A Mặc không dừng lại ở đó. Có một lần khi Lam Linh đang bận rộn nhóm bếp, những thanh củi khô nổ lách tách, tung ra những tia lửa đỏ rực. Trong khi mọi sinh linh phàm trần đều theo bản năng mà lùi lại vì sợ bỏng, A Mặc lại thản nhiên đưa tay về phía ngọn lửa đang liếm láp. Chàng nhìn những lưỡi lửa nóng bỏng quấn quýt lấy ngón tay mình với ánh mắt tò mò, không hề có chút đau đớn. Lam Linh hoảng hốt lao đến, giật mạnh tay chàng lại, miệng la bài bãi:
"Huynh mất trí rồi sao? Lửa sẽ thiêu cháy huynh, nung chảy cả xương thịt huynh đó!"
A Mặc nhìn bàn tay mình, rồi nhìn gương mặt đang tái nhợt vì lo lắng của Lam Linh. Chàng không hiểu khái niệm "thiêu cháy" là gì, cũng không cảm nhận được cái nóng nung người. Chàng chỉ thấy ngọn lửa ấy thật nhỏ bé, yếu ớt so với thứ ánh sáng vĩ đại đang lẩn khuất trong tiềm thức của mình. Nhưng khi nhìn thấy giọt mồ hôi lo lắng trên trán nàng, chàng khẽ rụt tay lại, như thể vừa học được một quy tắc quan trọng: Ở nhân gian, phải biết sợ đau.
Lại có những chiều mưa rừng Thương Loan trút xuống xối xả, khi Lam Linh vội vã thu dọn những nong thuốc quý, nàng lại thấy A Mặc đứng lặng lẽ dưới hiên. Chàng không trú mưa, mặc cho nước dội ướt đẫm mái tóc đen dài và lớp áo vải thô rẻ tiền. Chàng đứng đó, lặng lẽ nhìn một đóa hoa dại đang run rẩy dưới sức nặng của những giọt nước nặng nề. Chàng đứng lâu đến mức quần áo sũng nước, thấm lạnh vào da thịt mà không hề hay biết, cho đến khi Lam Linh phải chạy ra kéo tay chàng vào trong. Chàng như đang trò chuyện với linh hồn của nhành hoa ấy qua một tần số mà phàm nhân không bao giờ nghe thấy được.
Lam Linh thở dài, nàng bắt đầu hành trình "dạy dỗ" vị khách không mời này cách để trở thành một con người. Nàng dạy chàng cách cầm rìu, cách nhóm bếp sao cho khói không cay mắt, dạy chàng phân biệt từng nhành cỏ dại với linh chi quý giá.
"Nhìn này, đôi tay này dùng để làm việc, không phải để chơi với lửa. Bàn tay của người lao động thì phải chai sần, có thế mới sống nổi ở cái thôn này."
A Mặc học nhanh đến mức đáng sợ. Chỉ cần Lam Linh làm qua một lần, chàng có thể sao chép lại chính xác từng động tác, từ cách vung rìu bổ củi dứt khoát đến cách gánh hai thùng nước đầy ắp từ suối về mà không gợn một chút sóng. Đôi bàn tay vốn dĩ trắng muốt như ngọc thạch, thanh mảnh như chưa từng chạm vào bụi trần, nay bắt đầu xuất hiện những vết chai sần đầu tiên nơi lòng bàn tay. Một lần, khi Lam Linh giúp chàng bôi thuốc mỡ vào những vết xước do gai rừng cứa phải, nàng chạm vào những vết chai ấy và thoáng chút thẫn thờ. Một vị thần đang thực sự "hóa người", từng chút một, dưới mái nhà của nàng.
Tuy nhiên, có những thứ phong ấn không thể hoàn toàn che giấu. Một buổi chiều, Lam Linh buồn bã đứng giữa vườn dược liệu bị sương muối làm héo rũ. Những nhành cỏ quý nàng dày công chăm sóc suốt nửa năm nay chỉ còn là những xác khô quắt. Nàng ngồi sụp xuống, đôi mắt đỏ hoe vì xót xa. A Mặc đứng bên cạnh, nhìn thấy giọt nước mắt của nàng, trái tim chàng đột nhiên nhói lên một nhịp lạ kỳ. Chàng khẽ đưa tay, lướt nhẹ qua một nhành lá héo úa nhất.
Chỉ trong một cái chớp mắt, một luồng khí tức thanh khiết như mùa xuân vĩnh cửu lan tỏa từ đầu ngón tay chàng. Trước sự ngỡ ngàng của Lam Linh, nhành lá héo rũ bỗng rùng mình, sắc xanh tươi mới quay trở lại, vươn cao đầy sức sống. Cả vườn thuốc đồng loạt xanh tốt lạ thường ngay giữa tiết trời giá rét.
Lam Linh đứng sững sờ, bát thuốc trên tay suýt rơi xuống đất. Nàng nhìn vườn thuốc rực rỡ, rồi nhìn nam tử đang bình thản đứng bên cạnh.
"A Mặc... huynh... huynh là Tiên nhân sao?" - Giọng nàng run rẩy, ánh mắt chứa đựng một sự kính sợ lẫn lo âu. "Có phải huynh là một vị Tiên gặp nạn, vô tình rơi xuống đây không?"
Trong tâm trí của một cô gái hái thuốc, chỉ có thần tiên mới có quyền năng nghịch chuyển sinh tử của cỏ cây như vậy. Nàng đột nhiên cảm thấy sợ hãi, lo rằng nếu dân làng nhìn thấy, họ sẽ coi chàng là yêu quái và xua đuổi. Nàng vội nắm lấy tay chàng, dặn dò nghiêm nghị: "Sau này tuyệt đối không được làm thế này trước mặt người khác, nghe chưa? Ở đây, chúng ta chỉ là những phàm nhân bình thường thôi."
A Mặc nhìn bàn tay nhỏ bé của nàng đang nắm chặt lấy tay mình. Chàng nhìn lên đỉnh núi Thương Loan, nơi mây mù vẫn giăng lối che khuất đường lên trời, rồi lại nhìn xuống đôi bàn chân mình đang vùi trong lớp đất ẩm ướt của nhân gian. Chàng khẽ lắc đầu, cảm nhận hơi lạnh của bùn đất thấm vào da thịt, một cảm giác chân thực mà vương quốc ánh sáng xa xăm trong ký ức đứt quãng không bao giờ có được.
"Không phải Tiên... ta là A Mặc."
Chàng không nói dối. Lúc này, chàng thực sự thấy mình thuộc về mặt đất này, thuộc về mùi hương thảo mộc nồng đượm và hơi ấm từ túp lều tranh của Lam Linh. Chàng thích cảm giác lòng bàn tay có những vết chai sần, thích cảm giác mệt nhoài sau một ngày bổ củi, vì đó là lúc chàng thấy mình không còn là một cái bóng cô độc giữa hư vô, mà là một con người có tên, có chỗ để thuộc về.
Dưới chân núi Thương Loan, bánh xe vận mệnh vẫn lẳng lặng quay, nhưng trong khoảnh khắc này, vị thần của ánh sáng đã chọn vùi mình vào cát bụi, chỉ để đổi lấy một ánh nhìn ấm áp từ người con gái phàm trần.
Sự yên bình của thôn Khê Nguyệt vốn mỏng manh như lớp sương phủ trên mặt suối, chỉ cần một làn gió lạ thổi qua là tan biến sạch sẹo. Việc Lam Linh - cô gái hái thuốc đơn độc bấy lâu - bỗng dưng mang về một nam nhân lạ mặt và chung sống dưới một mái lều tranh đã trở thành cái gai trong mắt những kẻ rảnh rỗi. Ban đầu chỉ là những lời xì xào to nhỏ bên giếng nước, nhưng khi hình ảnh một A Mặc cao lớn, tuấn tú với khí chất khác biệt xuất hiện, sự tò mò đã nhanh chóng chuyển thành lòng ghen ghét của đám thanh niên trong làng.
Đặc biệt là đối với Lý Đại - gã đồ tể thô lỗ có đôi mắt ti hí vẩn đục. Hắn vốn đã nhòm ngó Lam Linh từ lâu, coi nàng như một nhành hoa dại sớm muộn gì cũng phải rơi vào tay hắn. Sự xuất hiện của A Mặc chẳng khác nào một cái tát vào mặt gã đàn ông vốn quen thói hống hách ở cái xóm nhỏ này.
Một buổi chiều hoàng hôn đỏ quạch như máu, khi Lam Linh đang ngồi phân loại thuốc ngoài sân, còn A Mặc lẳng lặng chẻ củi phía sau nhà, một nhóm thanh niên do Lý Đại cầm đầu đã kéo đến. Tiếng bước chân thô bạo dẫm lên những nhành củi khô nghe "rắc rắc" đầy khiêu khích, phá nát sự tĩnh lặng của bìa rừng.
"Xem kìa, thảo nào dạo này cô em Lam Linh ít vào làng hẳn, hóa ra là giấu một con chim quý trong lồng!" - Lý Đại vừa bước vào sân vừa cười hô hố, đôi mắt ti hí quét qua túp lều tranh với vẻ khinh khỉnh.
Lam Linh đứng bật dậy, sắc mặt hơi tái đi nhưng nàng vẫn cố giữ giọng bình tĩnh: "Lý đại ca, các người đến đây làm gì? Nếu không bốc thuốc thì mời đi cho, tôi còn nhiều việc phải làm."
"Bốc thuốc? Ta không bốc thuốc, ta đến để xem mặt kẻ nào gan lớn đến mức dám quyến rũ hoa khôi của làng ta mà không thèm chào hỏi anh em một tiếng." - Lý Đại tiến lại gần, bàn tay thô kệch gạt phắt đống dược liệu trên bàn xuống đất. Gã dùng đôi ủng dính đầy bùn đất dẫm nát một nhành linh chi quý mà Lam Linh đã phải trèo lên vách đá dựng đứng mới hái được.
Tiếng động ngoài sân khiến A Mặc dừng tay. Chàng bước ra từ sau lều, tay vẫn còn cầm chiếc rìu gỗ, trên áo vương vài mẩu dăm củi nhỏ. Ngay khi A Mặc xuất hiện, đám thanh niên vốn đang hăng máu bỗng khựng lại một nhịp. Nam nhân trước mặt chúng, dù mặc bộ đồ vải thô rách nát, nhưng vóc dáng cao lớn và đôi mắt trầm mặc kia lại tỏa ra một thứ áp lực khiến chúng cảm thấy mình bỗng chốc trở nên thấp bé và bẩn thỉu.
"Thằng quái thai này từ đâu ra?" - Lý Đại nuốt nước bọt, cố lấy lại vẻ hùng hổ để che giấu sự bối rối. "Nhìn cái mặt trắng trẻo này chắc chắn là kẻ đi lừa gạt. Hôm nay, ta sẽ dạy cho ngươi biết quy tắc của thôn Khê Nguyệt."
A Mặc không nói gì. Chàng đứng đó, lặng lẽ như một phiến đá ngàn năm. Chàng không hiểu tại sao những con người này lại mang theo sự giận dữ và tà ác nồng đậm đến vậy. Chàng nhìn xuống những nhành thuốc bị giẫm nát, rồi nhìn sang Lam Linh, thấy đôi môi nàng run rẩy, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác xót xa lạ kỳ - một thứ cảm xúc nhói đau mà mười hai tầng phong ấn cũng không ngăn nổi.
"Cút đi!" - Lam Linh hét lên, nàng vội vàng chắn trước mặt A Mặc như muốn dùng thân hình nhỏ bé của mình để che chở cho chàng. "Chàng ấy không làm gì hại các người cả! Các người không được chạm vào chàng ấy!"
Sự bảo vệ của Lam Linh càng làm cơn điên cuồng của Lý Đại bốc cao. Hắn cảm thấy lòng tự trọng hèn mọn của mình bị sỉ nhục.
"Con khốn! Mày dám vì một thằng vô danh tiểu tốt mà quát tao sao?"
Hắn gầm lên, bàn tay to béo vung lên, giáng một bạt tai thật mạnh về phía Lam Linh.
Trong một khoảnh khắc, ngay cả tiếng gió lùa qua kẽ lá cũng biến mất.
A Mặc vốn dĩ đã hứa với Lam Linh sẽ học cách làm một phàm nhân nhẫn nhịn. Nhưng khi nhìn thấy bàn tay của Lý Đại sắp chạm vào gương mặt nàng, một luồng sức mạnh ngủ sâu trong linh hồn chàng bỗng nhiên cựa mình. Chàng không hề ra tay, cũng không hề cử động, nhưng từ sâu trong đôi mắt nâu sẫm kia, một luồng uy áp cổ xưa, vĩ đại và tàn khốc đột ngột thoát ra.
Không khí xung quanh túp lều bỗng chốc đặc quánh lại như chì, nặng nề đến mức khiến lồng ngực con người muốn vỡ vụn. Lý Đại, kẻ đang vung tay, bỗng khựng lại giữa chừng như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt cổ họng. Hắn cảm thấy tim mình đập nhanh và mạnh đến mức tưởng chừng như sắp nổ tung khỏi lồng ngực. Một nỗi sợ hãi từ tận cùng linh hồn ập đến, lạnh lẽo và tuyệt vọng, như thể hắn đang đối mặt với một vực thẳm không đáy có thể nuốt chửng cả trời đất.
"Bịch!"
"Bịch!"
Lý Đại và đám thanh niên lần lượt quỵ xuống đất, mặt cắt không còn một giọt máu. Chúng há hốc mồm để hớp lấy chút không khí nhưng vô ích, đôi chân run rẩy đến mức không thể đứng vững. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên trán gã đồ tể, gã cảm nhận được một luồng sáng lạnh lẽo lướt qua đáy mắt nâu sẫm của A Mặc - thứ ánh sáng không thuộc về thế gian này.
"A Mặc..." - Tiếng gọi run rẩy của Lam Linh vang lên.
Tiếng gọi ấy như một gáo nước lạnh dội vào luồng uy áp đang cuồn cuộn. A Mặc giật mình, áp lực tan biến ngay lập tức, không khí lưu thông trở lại. Chàng không đánh trả, không đe dọa, chỉ lẳng lặng tiến một bước, chắn trước mặt Lam Linh như một bức tường thành không thể lay chuyển. Ánh mắt chàng nhìn Lý Đại lúc này lạnh lùng đến mức thấu xương, giống như một vị thần đang nhìn xuống những hạt bụi lầm lạc.
Lý Đại vừa thoát khỏi cửa tử, vừa thở hổ hển vừa bò lồm cồm ra xa. Hắn chưa bao giờ sợ hãi đến thế.
"Quái... quái thai! Hắn không phải người!" - Lý Đại lắp bắp, giọng nói khản đặc vì sợ. "Chạy... chạy mau! Thằng đó là yêu quái!"
Đám thanh niên chẳng cần đợi nhắc lần thứ hai, chúng vắt chân lên cổ mà chạy, bỏ lại cả những chiếc giày rách nát giữa sân. Chúng vừa chạy vừa la hét về một kẻ "quái thai" sống ở bìa rừng, một kẻ có đôi mắt có thể giết người.
Sân nhà trở lại vẻ tĩnh lặng ban đầu, chỉ còn lại những dược liệu bị giẫm nát nằm vương vãi trong bùn đất. Lam Linh nhìn tấm lưng rộng lớn của A Mặc, lòng nàng ngổn ngang những lo âu. Nàng biết, từ nay về sau, cuộc sống bình lặng của nàng đã thực sự kết thúc. Lời đồn đại về "yêu quái" sẽ lan nhanh hơn lửa gặp gió khô, và thôn Khê Nguyệt này có lẽ sẽ không còn chỗ cho họ nữa.
A Mặc xoay người lại. Chàng không nói gì, chỉ lặng lẽ cúi xuống, đôi bàn tay vốn để chạm vào tinh tú giờ đây đang tỉ mẩn bới tìm, nhặt nhạnh từng nhành linh chi dập nát trong lớp đất bẩn. Chàng phủi bụi trên nhành thuốc rồi đưa cho nàng, đôi mắt nâu sẫm nhìn nàng đầy vẻ hối lỗi.
Lam Linh nhận lấy nhành thuốc nát, nước mắt bỗng dưng trào ra vì tủi thân và cảm động. Nàng ôm lấy cánh tay chàng, nức nở không thành tiếng. A Mặc đứng lặng dưới ánh hoàng hôn tàn úa, bàn tay chai sần khẽ vỗ về lên mái tóc nàng, vụng về và lúng túng. Chàng nhận ra, làm phàm nhân thật đau lòng, nhưng cảm giác muốn bảo vệ một ai đó lại khiến tâm hồn chàng ấm áp hơn vạn năm đứng trên mây cao lạnh lẽo.
Đêm hôm đó, thôn Khê Nguyệt chìm trong một bầu không khí kỳ dị đến rợn người. Tiếng chó sủa văng vẳng từ phía đầu làng xé tan màn đêm, nhưng tuyệt nhiên không một bóng người nào dám bén mảng đến bìa rừng. Túp lều tranh vốn dĩ đã cô quạnh, nay lại càng giống như một ốc đảo bị thế gian ruồng bỏ, bị bao vây bởi sự im lặng đầy thù địch của bóng tối. Bên trong, ánh lửa từ bếp lò đã tàn chỉ còn lại những đốm than hồng le lói, hắt lên gương mặt vẫn còn vương nét bàng hoàng của Lam Linh.
Nàng không thể chợp mắt. Lời lăng mạ của gã đồ tể Lý Đại và tiếng hét "yêu quái" vẫn còn vang vọng, xé nát sự tĩnh lặng trong tâm trí nàng. Lam Linh biết rõ quy luật của cái thôn nghèo này: người ta có thể bao dung cho một kẻ điên khùng hay một tên ăn mày, nhưng tuyệt đối không bao giờ dung thứ cho kẻ có sức mạnh dị thường. A Mặc - với thứ uy áp khiến vạn vật quỳ phủ phục mà không cần chạm tay - trong mắt họ giờ đây chính là một mầm mống tai họa.
A Mặc ngồi đối diện nàng, lưng tựa vào vách nứa. Chàng vẫn thế, trầm mặc như một pho tượng cổ được tạc từ đá núi ngàn năm. Thế nhưng, đôi bàn tay chai sần của chàng cứ đan chặt vào nhau, các đầu ngón tay hơi run rẩy. Chàng cảm nhận được sự bất an đang lan tỏa từ Lam Linh, nó nồng đậm và đắng ngắt như vị của những nhành dược liệu bị giẫm nát ban chiều. Điều đó khiến lồng ngực chàng thắt lại, một nỗi đau không tên còn khó chịu hơn cả vệt thương sâu hoắm trên ngực trái.
"A Mặc..." - Lam Linh khẽ gọi, giọng nàng khàn đi, nhỏ như tiếng lá khô rụng xuống mặt đất.
Chàng ngước mắt nhìn nàng. Đôi mắt nâu sẫm của chàng lúc này không còn lạnh lùng thấu xương như khi đối diện với Lý Đại, mà tràn đầy sự hoang mang và hối lỗi.
Lam Linh tiến lại gần, nàng ngồi bệt xuống lớp rơm khô bên cạnh chàng. Nàng nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối của rừng Thương Loan đang nuốt chửng mọi thứ. Nàng ngập ngừng rất lâu, rồi mới lấy hết can đảm để hỏi: "Huynh có... có bao giờ muốn biết mình thực sự là ai không?"
A Mặc im lặng. Chàng cũng muốn hỏi chính mình câu đó. Chàng là ai giữa thế gian này? Tại sao chàng lại có thứ sức mạnh đáng sợ khiến người ta phải khiếp sợ? Tại sao ký ức của chàng chỉ là một khoảng trắng mênh mông như tuyết phủ?
Lam Linh đan những ngón tay vào nhau, giọng nàng run rẩy: "Huynh không giống chúng tôi. Huynh có sức mạnh mà phàm nhân cả đời không mơ tới được. Ban chiều, khi huynh nhìn bọn họ... tôi đã thấy một luồng sáng rất lạ trong mắt huynh. Có lẽ... ở ngoài kia, nơi nào đó rất xa trên bầu trời kia, có người đang đợi huynh. Có thể huynh là một đại công tử, hay một vị Tiên nhân vĩ đại bị lưu lạc. Nếu huynh đi tìm, huynh sẽ lấy lại được vinh quang, được sống trong cung điện rực rỡ. Còn ở đây... huynh chỉ có túp lều rách này, và những lời cay nghiệt của người đời..."
Nàng nói, nước mắt lại chực trào ra. Nàng sợ chàng đi, sợ phải trở lại những ngày tháng một mình đơn độc giữa rừng sâu. Nhưng nàng càng sợ vì sự ích kỷ của mình mà kìm chân một vị thần, bắt chàng phải nếm trải sự nhục nhã của nhân gian cùng nàng.
Bỗng nhiên, một bàn tay thô ráp, ấm áp bao lấy đôi bàn tay đang run rẩy của Lam Linh. A Mặc không để nàng nói hết câu. Chàng nhìn nàng, ánh mắt kiên định đến mức khiến Lam Linh quên cả thở. Chàng hít một hơi thật sâu, đôi môi mỏng mấp máy, cố gắng triệu tập những ngôn từ mà chàng vừa học được trong thời gian qua. Chàng nói chậm, rất chậm, như thể mỗi chữ đều được khắc lên đá:
"Quá khứ... không có nàng."
Lam Linh sững người, hơi thở nghẹn lại nơi lồng ngực. Nàng không ngờ một người mới học nói lại có thể thốt ra một câu nặng ký đến thế.
"Ta... không nhớ kẻ đó." - Chàng nói tiếp, giọng nói trầm thấp rung động như tiếng chuông ngân qua làn sương muối. "Hắn không biết nhóm bếp. Hắn không hái thuốc. Hắn... không biết Linh. Ta không cần hắn. Ta chỉ muốn... làm A Mặc. Ở đây."
Trái tim Lam Linh như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, nhưng không phải vì sợ hãi, mà vì một sự xúc động mãnh liệt chưa từng có. Một người đàn ông có quyền năng của thần thánh, lại tình nguyện vứt bỏ tất cả hào quang chỉ để đổi lấy cái tên "A Mặc" tầm thường bên cạnh nàng. Nàng không kiềm lòng được nữa, gục đầu vào vai chàng mà nức nở. A Mặc không nói thêm gì, chàng vụng về siết nhẹ vai nàng, hơi ấm từ da thịt truyền sang nhau giữa đêm đông lạnh giá. Chàng nhận ra, làm phàm nhân thật đau lòng, nhưng cảm giác được chở che cho một ai đó lại khiến tâm hồn chàng ấm áp hơn vạn năm đứng trên đỉnh cao cô độc.
Một lúc sau, khi tâm tình đã bình ổn, cả hai cùng bước ra hiên nhà ngồi dưới gốc đào già cỗi. Đêm nay trăng thanh gió mát, nhưng sắc trăng lại mang một màu bạc lạnh lẽo kỳ lạ. Bỗng nhiên, trên vòm trời đêm thẳm sâu, tại phương Bắc nơi những chòm sao đang xoay chuyển một cách dị thường, một vì sao màu đỏ rực đột ngột lóe lên.
Nó rực rỡ và tàn khốc như một giọt máu nhỏ xuống tấm lụa đen, tỏa ra một luồng sát khí vô hình khiến muôn loài cầm thú trong rừng Thương Loan đồng loạt im bặt. Đó là Huỳnh Hoặc - điềm báo của thiên mệnh, dấu hiệu cho thấy các vị thần trên cao đã bắt đầu rà soát cõi người.
Vì sao ấy chỉ xuất hiện trong chớp mắt rồi biến mất sau tầng mây xám, nhưng ngay khoảnh khắc đó, A Mặc bỗng rùng mình dữ dội. Chàng buông tay Lam Linh, một tay ôm lấy lồng ngực trái. Vết thương cũ vốn đã lành lặn nay bỗng dưng nóng rực như bị một thanh sắt nung đỏ áp vào. Chàng cảm giác như có một sợi xiềng xích vô hình, lạnh lẽo từ cõi hư vô giáng xuống, siết chặt lấy linh hồn mình. Một tiếng "bang" trầm đục vang lên trong tâm khảm chàng, giống như tiếng gông cùm vừa khóa chặt một tù nhân đại tội.
"A Mặc! Huynh sao vậy? Ngực lại đau sao?" - Lam Linh hốt hoảng, nàng vội vàng áp bàn tay nhỏ bé của mình lên ngực chàng, tìm kiếm nhịp tim đang đập dồn dập.
Cơn đau qua đi nhanh như khi nó đến, để lại cho A Mặc một nỗi bất an tột độ. Chàng nhìn lên bầu trời, nơi vì sao đỏ vừa biến mất, bản năng báo cho chàng biết rằng quãng thời gian bình lặng này đang đếm ngược từng ngày. Chàng nhìn bàn tay Lam Linh đang lo lắng áp trên ngực mình, rồi lại nhìn xuống nhành đào già cỗi phía trên đầu.
Dưới ánh trăng bạc, trên nhành đào vốn dĩ đã chết khô từ lâu, một nụ hoa duy nhất bỗng nhiên đâm chồi. Nhưng nụ hoa ấy không mang màu hồng phấn dịu dàng, mà đỏ thẫm như máu, âm thầm hé nở trong bóng tối. A Mặc nhìn thấy nụ hoa đó, ánh mắt chàng thoáng hiện vẻ u buồn. Chàng biết, sức mạnh trong mình đang rò rỉ, và sự hiện diện của chàng sẽ sớm mang tới tai họa cho cô gái này.
"Ngày mai..." - A Mặc khẽ nói, ánh mắt dời từ nụ hoa sang gương mặt nàng. "Đi sâu... vào rừng. Được không?"
Lam Linh gật đầu, nàng hiểu ý chàng. Thôn Khê Nguyệt không còn là nơi an toàn nữa. Nàng sẽ dẫn chàng đến thung lũng sương mù, nơi chỉ có tiếng chim hót và cỏ mọc xanh rì, nơi thế gian không thể tìm thấy họ.
Đêm hôm đó, dưới gốc đào nở hoa trong nghịch cảnh, hai bóng người cô độc dựa vào nhau mà ngủ. Họ không biết rằng, bánh xe vận mệnh của mười hai tầng trời đã bắt đầu chuyển động, và nụ hoa đào đỏ thẫm kia chính là dấu mốc đầu tiên cho một hành trình đẫm nước mắt sắp sửa bắt đầu.
Sương sớm của đại ngàn Thương Loan không giống như màn sương mỏng manh nơi đồng bằng. Nó đặc quánh, lạnh lẽo và mang theo mùi của lá mục, của đá ẩm, giăng mắc khắp nẻo đường như muốn cầm chân bất cứ kẻ lữ hành nào. Sau đêm "lời hứa dưới gốc đào", Lam Linh quyết định dẫn A Mặc đi sâu hơn vào vùng lõi của rừng già. Nàng muốn chạy trốn khỏi những ánh mắt soi mói của thôn Khê Nguyệt, và hơn cả, nàng muốn tìm một nơi đủ tĩnh lặng để trái tim đang xao động của mình có thể bình tâm lại.
Lần này, Lam Linh không để A Mặc đi sau hay chỉ nắm lấy vạt áo chàng. Nàng chủ động đan những ngón tay nhỏ nhắn của mình vào bàn tay to lớn, chai sần của chàng. Hơi ấm từ lòng bàn tay A Mặc truyền sang khiến nàng cảm thấy sự run rẩy trong lòng vơi bớt. Họ bước đi trong im lặng, chỉ có tiếng bước chân dẫm lên thảm lá mục và tiếng hơi thở nhịp nhàng hòa quyện vào nhau.
"A Mặc, nếu sương quá dày, huynh nhớ nắm chặt tay tôi. Đừng để lạc..." - Lam Linh khẽ dặn, giọng nàng tan vào làn hơi trắng đục.
A Mặc không đáp bằng lời, nhưng chàng siết nhẹ bàn tay nàng như một câu trả lời chắc chắn. Đôi mắt nâu sẫm của chàng lướt qua màn sương, nhìn thấu những gì phàm nhân không thể thấy. Chàng cảm nhận được sự chuyển động của mạch đất, sự run rẩy của từng nhành cây dưới cái lạnh, và cả sự hiện diện của những sinh linh đang lẩn trốn trong bóng tối.
Đi được chừng một canh giờ, màn sương bỗng chốc trở nên hỗn loạn. Những lối mòn quen thuộc biến mất, thay vào đó là những bụi gai mọc chằng chịt và những gốc cổ thụ sừng sững hiện ra như những quái thú khổng lồ đang nhe nanh múa vuốt. Lam Linh khựng lại, đôi mắt lộ vẻ hốt hoảng. Nàng nhìn quanh quất, nhận ra mình đã đi vào "Trận đồ sương" - một khu vực mà ngay cả những thợ săn kinh nghiệm nhất cũng phải kinh sợ.
"Hỏng rồi... chúng ta bị lạc rồi sao?" - Nàng thì thầm, bàn tay nắm tay A Mặc run lên bần bật. Nỗi sợ hãi bị kẹt lại giữa rừng sâu khi mùa đông đang cận kề khiến nàng mất đi vẻ bình tĩnh thường ngày.
Giữa lúc Lam Linh đang chới với trong sự lo âu, A Mặc bỗng nhiên dừng bước. Chàng buông tay nàng ra, nhưng không phải để rời đi, mà để đặt đôi bàn tay lên một thân cây cổ thụ xù xì bên cạnh. Chàng nhắm mắt lại, khẽ nghiêng đầu như đang lắng nghe một giai điệu nào đó phát ra từ sâu trong lòng đất.
Lúc đầu, Lam Linh chẳng nghe thấy gì ngoài tiếng gió rít qua khe đá. Nhưng rồi, từ trên tầng lá cao tít tắp, vang lên những tiếng "lích chích", "chiu chíu" rộn rã. Một đàn chim sơn ca nhỏ, rồi đến chim khướu, chim bách thanh... hàng chục, hàng trăm con chim rừng từ đâu bay đến. Chúng không hề sợ hãi mà đáp xuống những nhành cây thấp xung quanh hai người, tạo nên một bản hòa ca tưng bừng phá tan sự tĩnh lặng chết chóc của rừng già.
A Mặc huýt lên một tiếng dài, trong trẻo và thanh thoát. Ngay lập tức, một chú chim sẻ nhỏ dạn dĩ bay đến, đậu ngay trên ngón tay trỏ của chàng. Chàng đưa tay lại gần Lam Linh, đôi mắt sáng rực niềm vui con trẻ:
"Linh... nhìn này."
Lam Linh bàng hoàng nhìn cảnh tượng trước mắt. Bầy chim không chỉ đậu trên tay A Mặc, chúng còn bay quanh nàng, có con còn tinh nghịch mổ nhẹ vào nhành đào đỏ thẫm mà nàng cài trên tóc. Một cảm giác kỳ diệu lan tỏa trong không gian, dường như mọi lo âu, sợ hãi đều bị tiếng hót của bầy chim và sự điềm tĩnh của người đàn ông trước mặt gột rửa sạch sẹo.
A Mặc nắm lấy tay nàng một lần nữa. Chàng đi theo sự dẫn dắt của bầy chim đang bay lượn phía trước. Kỳ lạ thay, mỗi khi bầy chim lượn vòng, sương mù trước mặt họ như tự động rẽ lối. Chúng dẫn họ đi qua một khe suối nhỏ nước chảy róc rách, vượt qua một hang đá đầy rêu phong, và rồi, một thung lũng xanh mướt hiện ra ngay trước mắt.
Đó là một vùng đất bị bao bọc bởi vách đá dựng đứng, nơi nắng mai xuyên qua kẽ lá vàng rực, rọi xuống những thảm cỏ đầy hoa dại. Ở đây, các loại thảo dược quý hiếm như Tuyết Liên, Nhân Sâm hoang dã mọc san sát nhau như một kho báu bị lãng quên.
"A Mặc! Huynh nhìn kìa! Nhiều thuốc quá!" - Lam Linh vui mừng reo lên, nàng chạy ùa vào giữa thung lũng, quên cả sự mệt mỏi ban nãy.
A Mặc đứng đó, nhìn nàng chạy nhảy giữa thảm hoa, khóe môi chàng khẽ cong lên thành một nụ cười dịu dàng. Chàng không hái thuốc, chàng chỉ đứng im, để bầy chim đậu đầy trên vai và cánh tay mình. Trong phút chốc, Lam Linh dừng lại, nàng đứng sững nhìn chàng.
Dưới ánh nắng ban mai rực rỡ, A Mặc như hòa làm một với đại ngàn. Những sợi nắng đậu trên mái tóc đen tuyền, bầy chim ríu rít quanh chàng như thể chàng là vị vua của chúng. Lam Linh nhận ra, A Mặc không chỉ là người đàn ông nàng cứu mạng, chàng mang trong mình một linh hồn vĩ đại đến mức thiên nhiên cũng phải cúi đầu quy thuận. Chàng đứng đó, vừa xa xăm như một vị thần, vừa gần gũi như một phu thê kề cạnh.
Nàng bước lại gần, khẽ chạm vào bàn tay chàng, giọng nói run run vì xúc động: "Rốt cuộc huynh là ai mà cả đại ngàn cũng muốn bảo vệ huynh như vậy?"
A Mặc cúi xuống nhìn nàng, đôi mắt nâu sẫm phản chiếu hình ảnh của cô gái nhỏ bé trước mặt. Chàng đưa bàn tay còn lại lên, vụng về vuốt nhẹ một lọn tóc mai của nàng, giọng nói đã bớt đi sự đứt quãng:
"Ta... là người của Linh."
Câu nói đơn giản nhưng chứa đựng tất cả sự chân thành của một vị thần đang học cách yêu. Lam Linh đỏ mặt, nàng vùi đầu vào lồng ngực ấm áp của chàng, lắng nghe nhịp tim đều đặn của người đàn ông đã từ bỏ cả quá khứ để ở lại bên nàng. Giữa thung lũng hoang sơ, tiếng chim hót vẫn rộn rã, nhưng trong lòng hai người, một thứ tình cảm còn thiêng liêng và bền bỉ hơn cả rừng già đang âm thầm bén rễ.
Đêm hôm đó, họ không về lều. Họ dựng một đống lửa nhỏ giữa thung lũng. Lam Linh tựa đầu vào vai A Mặc, ngắm nhìn bầu trời sao rộng lớn. Nàng không còn sợ hãi sương mù hay lời đồn của dân làng nữa. Vì nàng biết, chỉ cần có chàng, ngay cả rừng sâu cũng trở thành nhà.
Kể từ ngày tìm thấy thung lũng thuốc quý, cuộc sống của Lam Linh và A Mặc dường như đã lùi sâu vào một cõi riêng biệt, nơi những thị phi và hận thù của thôn Khê Nguyệt không còn sức chạm tới. Mỗi buổi sáng, khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp xuyên qua màn sương mù dày đặc của rừng Thương Loan, họ đã cùng nhau thức dậy. A Mặc nay đã quen với nếp sống của một phàm nhân; chàng biết nhóm bếp sao cho khói không quá nồng, biết gánh nước sao cho nhịp nhàng với hơi thở. Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài của một gã tiều phu vụng về ấy, những quyền năng thần thánh vẫn âm thầm hiện hữu, len lỏi qua từng kẽ tay chàng theo những cách thức dịu dàng nhất.
Một buổi chiều muộn, khi ráng chiều đỏ rực như men rượu đổ tràn trên những tán lá khô, cả hai đang trên đường trở về lều sau một ngày thu hoạch dược liệu. Lam Linh đi phía trước, giỏ thuốc trên vai nặng trĩu những rễ địa liền và củ mài thơm mùi đất mới. Đột nhiên, một tiếng kêu thảm thiết từ phía bụi rậm gần dòng suối cạn xé toạc sự tĩnh lặng của đại ngàn. Tiếng kêu đau đớn, xé lòng của một sinh linh nhỏ bé khiến bước chân nàng khựng lại ngay lập tức.
"A Mặc, huynh nghe thấy không? Có tiếng gì đó... như là thú bị thương."
Lam Linh vội vã rẽ những bụi gai sắc nhọn đi tới. Trước mắt nàng là một cảnh tượng khiến trái tim người hái thuốc không khỏi thắt lại. Một chú hươu con với đôi mắt tròn xoe ngập tràn nước mắt đang tuyệt vọng giãy giụa giữa đống lá mục. Chân sau của nó đã bị kẹt cứng trong một chiếc bẫy sắt hoen gỉ, thứ công cụ tàn nhẫn của những thợ săn ẩn mình. Máu đỏ tươi thấm đẫm lớp lông tơ mịn màng, nhuộm hồng cả một khoảnh cỏ úa. Mỗi lần chú hươu cố rút chân ra, những răng cưa bằng thép lại càng nghiến sâu hơn vào xương thịt, khiến cơ thể nhỏ bé ấy run lên bần bật rồi dần lịm đi vì kiệt sức.
Lam Linh hốt hoảng quỳ xuống. Nàng vốn có lòng trắc ẩn bẩm sinh với mọi sinh vật của rừng già. Nàng lúng túng mở giỏ, lấy ra một ít bột cầm máu và vải sạch, nhưng khi nhìn thấy vết thương nát bấy, tay nàng bỗng run bắn.
"Hỏng rồi... xương đã gãy lìa, thịt nát cả rồi. Thuốc nam của tôi không thể cầm cự nổi vết thương sâu thế này. Nó sẽ chết vì mất máu mất..." - Lam Linh nghẹn ngào, đôi mắt đỏ hoe. Nàng cố sức dùng đôi bàn tay nhỏ bé để gậy hai gọng bẫy sắt nhưng chúng cứng như đá, chẳng hề xê dịch dù chỉ một phân.
A Mặc lẳng lặng tiến lại gần. Chàng quỳ xuống đối diện với nàng, đôi mắt nâu sẫm trầm mặc nhìn sâu vào chú hươu đang hấp hối. Chàng nhìn thấy sự sống đang rò rỉ ra khỏi cơ thể nhỏ bé ấy, giống như cách mà linh lực của chàng từng rò rỉ qua các tầng phong ấn trong những đêm sốt cao.
Chàng đưa bàn tay ra. Đầu tiên, chàng đặt tay lên chiếc bẫy sắt. Chẳng cần một động tác phô trương, chỉ một lực nhấn nhẹ nhàng từ lòng bàn tay chai sần, những gọng thép hoen gỉ bỗng phát ra tiếng "rắc rắc" trầm đục. Chúng tự động giãn ra như gặp phải một lực lượng vô hình không thể kháng cự, trả lại tự do cho đôi chân tội nghiệp của chú hươu.
"A Mặc..." - Lam Linh nín thở định ngăn lại vì sợ chú hươu sẽ hoảng sợ mà vùng chạy, khiến vết thương càng trở nên trầm trọng.
Nhưng một điều kỳ lạ đã xảy ra. Khi bàn tay A Mặc khẽ chạm vào đỉnh đầu chú hươu, vuốt ve một cách chậm rãi, sinh vật nhỏ bé ấy bỗng nhiên ngừng run rẩy. Nó lim dim đôi mắt, hơi thở vốn dĩ dồn dập, đứt quãng nay trở nên êm dịu lạ thường, như thể nó đang được vỗ về bởi một nguồn năng lượng ấm áp từ thuở sơ khai của đất trời.
A Mặc không dùng phép thuật hoa mỹ, cũng không có hào quang rực rỡ nào bùng phát. Chàng chỉ đơn giản là áp lòng bàn tay lên vết thương nát bấy. Những vết chai trên tay chàng - minh chứng cho những ngày tháng bổ củi, gánh nước giúp nàng - chợt nóng rực lên. Một luồng hơi ấm âm thầm len lỏi qua từng kẽ móng, tĩnh lặng và bền bỉ như mạch nước ngầm chảy sâu dưới lòng đất, thấm vào từng thớ thịt của con vật.
Lam Linh trố mắt nhìn, nàng dường như quên cả thở. Dưới bàn tay chàng, những thớ thịt bị xé nát bắt đầu khép miệng một cách thần kỳ. Máu ngừng chảy. Những mảnh xương gãy lạo xạo dường như tự tìm về vị trí cũ, nối liền lại bằng một thứ liên kết vô hình. Chỉ trong vòng vài hơi thở, lớp da mới mọc ra, mềm mại và phủ kín lấy vết sẹo, ngay cả lớp lông tơ cũng xanh tốt trở lại như chưa từng có sự tàn phá của sắt thép. Chú hươu con khẽ rùng mình, nó đứng dậy trên bốn chân, ngơ ngác nhìn xung quanh như thể cơn ác mộng vừa rồi chỉ là một giấc chiêm bao.
Chú hươu không bỏ chạy ngay. Nó tiến lại gần A Mặc, dụi đầu vào lòng bàn tay chàng một lần nữa như lời tri ân, rồi mới lanh lẹ biến mất vào bóng tối của đại ngàn.
Không gian trở nên tĩnh lặng tuyệt đối, chỉ còn tiếng gió xào xạc trên những tán lá cao. Lam Linh ngồi thẫn thờ trên thảm cỏ, đôi bàn tay vẫn còn vương chút mùi hăng hắc của máu hươu. Nàng ngước lên nhìn A Mặc. Chàng vẫn ngồi đó, bình thản và giản đơn dưới ánh chiều tà đang tắt dần. Ánh sáng vàng vọt phủ lên vai chàng, biến bóng hình cao lớn ấy thành một điểm tựa vững chãi giữa rừng già mênh mông.
Lần này, Lam Linh không còn cảm thấy kinh hãi hay xa lạ trước quyền năng của chàng nữa. Nỗi e dè về một "thực thể đáng sợ" đã hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho một niềm xúc động mãnh liệt len lỏi vào từng nhịp tim. Nàng nhận ra rằng, dù chàng có sức mạnh thần bí đến nhường nào, thì sâu thẳm trong linh hồn bị phong ấn ấy vẫn là một sự dịu dàng thuần khiết, một lòng trắc ẩn không phân biệt giữa người và vật.
"Huynh không chỉ bảo vệ tôi..." - Nàng thì thầm, giọng nói chứa chan niềm tin cậy. "Huynh còn yêu thương cả sự sống này nữa, đúng không?"
A Mặc nhìn nàng, đôi mắt phản chiếu ánh lửa hoàng hôn lấp lánh. Chàng đưa bàn tay vừa chữa lành cho chú hươu ra, khẽ nắm lấy đôi bàn tay còn vương bụi đất của nàng. Chàng không còn nói những từ đứt quãng, mà cố gắng diễn đạt tâm tư mình một cách rõ ràng nhất:
"Ta không thích thấy nàng đau... hay bất cứ thứ gì phải đau."
Câu nói ấy, dù còn đôi chút vụng về, nhưng lại là lời tuyên ngôn chân thành nhất về bản ngã của chàng. Chàng dùng chính cái thân xác phàm trần đang dần có những vết chai sần này để chở che cho vạn vật. Sự thần thánh trong chàng không nằm ở phép màu, mà nằm ở cách chàng chọn để đối đãi với thế gian.
Lam Linh mỉm cười, những giọt nước mắt hạnh phúc khẽ lăn dài trên má. Nàng siết chặt lấy tay chàng, tựa đầu vào bờ vai vững chãi ấy. Giữa rừng già đầy rẫy những bẫy rập và hiểm nguy, nàng biết mình đã tìm thấy bến đỗ bình yên nhất. Quyền năng của A Mặc giờ đây đối với nàng không còn là một khoảng cách ngăn cách giữa thần và người, mà là sợi dây liên kết khiến nàng càng thêm trân quý người đàn ông này. Họ cứ thế ngồi bên nhau, để mặc cho bóng tối bao phủ, bởi họ biết rằng hơi ấm từ bàn tay đối phương chính là ánh sáng duy nhất mà họ cần.
Mùa thu ở đại ngàn Thương Loan năm nay đến sớm hơn thường lệ, mang theo những cơn gió heo may se lạnh nhưng lại hào phóng rót xuống thung lũng những dải nắng vàng óng ả như mật ong. Nhưng điều khiến Lam Linh kinh ngạc hơn cả không phải là thời tiết, mà chính là vườn dược liệu bao quanh túp lều tranh của mình. Chưa bao giờ trong suốt những năm tháng hái thuốc cô độc, nàng lại thấy cây cỏ tràn trề sinh lực đến vậy. Những khóm Cam Thảo lá xanh mướt mát, củ Hoài Sơn to bằng bắp tay người lớn, và kỳ lạ nhất là những đóa Tuyết Liên - loài hoa vốn chỉ chịu nở trên những đỉnh núi cao lạnh lẽo - nay lại vươn mình rực rỡ ngay giữa vườn nhà, tỏa ra thứ linh khí thanh khiết làm dịu mát cả một vùng tâm hồn.
Lam Linh thừa hiểu, sự trù phú nghịch lý này không đơn thuần là do đất đai màu mỡ. Mỗi khi nhìn bóng dáng cao lớn của A Mặc đang thầm lặng xới đất hay tưới nước phía sau nhà, nàng lại có cảm giác chàng như một nguồn nhựa sống vô tận. Chỉ cần chàng bước qua, cỏ cây dường như đều muốn vươn cao hơn, những nụ hoa héo rũ cũng đủ sức bừng tỉnh để được chạm vào hơi ấm thầm lặng phát ra từ cơ thể chàng.
"A Mặc, huynh xem này! Năm nay chúng ta thu hoạch gấp đôi mọi năm. Chỗ địa liền này đủ để đổi lấy gạo trắng, vài tấm vải bông thật dày và có khi còn dư để mua thêm ít trà ngon cho huynh nữa đấy." - Lam Linh vừa nói vừa cười, đôi tay lanh lẹ nhổ một bụi sâm đất, gương mặt nàng rạng rỡ niềm vui lao động.
A Mặc dừng tay cuốc, chàng lấy mu bàn tay lau vệt bùn dính trên má rồi tiến lại gần phía những mẹt thuốc đang phơi nắng. Chàng không còn là vị khách lạ lẫm, ngơ ngác trước những đống cỏ khô của những ngày đầu nữa. Qua sự chỉ dạy kiên nhẫn và cả những lần làm mẫu tỉ mẩn của Lam Linh, chàng đã học được cách phân biệt rễ cây, cách nhìn màu sắc của lá để biết nhành nào đã đủ nắng, nhành nào cần lật lại cho đều.
Dưới ánh nắng hanh vàng của mùa thu, cảnh tượng hai người cùng làm việc mang một vẻ đẹp bình yên đến mức siêu thực. Lam Linh ngồi bệt trên chiếc chiếu cói, thoăn thoắt thái lát những củ thuốc tươi, còn A Mặc đảm nhận việc nặng hơn là rải thuốc lên các giàn cao phía trên. Sự phối hợp giữa họ nhịp nhàng đến lạ kỳ, không cần một lời nói hay sự nhắc nhở nào. Cứ mỗi khi Lam Linh vừa thái xong một mẹt thuốc đầy, chưa kịp ngẩng lên thì bàn tay rộng lớn của A Mặc đã lặng lẽ đưa ra, đón lấy mẹt thuốc để mang đi phơi. Những ngón tay dài, vốn dĩ chỉ dành để chạm vào tinh tú hay cầm lấy những thanh kiếm uy lực trong ký ức xa xôi, nay lại tỉ mẩn gỡ từng nhành cỏ rác, sắp xếp những lát thuốc thẳng tắp trên giàn tre bằng một sự trân trọng tuyệt đối.
"Đúng rồi, huynh phải rải thưa ra như vậy, nắng mới thấm vào tận lõi, thuốc mới giữ được dược tính lâu." - Lam Linh ngước nhìn chàng, ánh mắt nàng lấp lánh sự tự hào khôn tả.
Làm việc dưới nắng một hồi lâu, những giọt mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán A Mặc, chảy dọc xuống sống mũi cao thẳng rồi đọng lại nơi cằm. Thấy chàng mải mê công việc đến mức không buồn lau đi, Lam Linh tự nhiên rút chiếc khăn vải thô đang vắt trên vai mình, tiến lại gần chàng.
"Đừng cử động, mồ hôi rơi vào mắt sẽ cay lắm."
Nàng nhón bàn chân trần lên, tay cầm chiếc khăn khẽ khàng thấm nhẹ trên trán chàng. Khoảng cách giữa hai người bỗng chốc thu hẹp lại đến mức nàng có thể cảm nhận được hơi nóng hầm hập tỏa ra từ lồng ngực vững chãi ấy. A Mặc đứng im như phăng phắc, hơi thở chàng hơi khựng lại khi hít vào mùi hương nhàn nhạt của cỏ sâm và mùi nắng sớm tỏa ra từ người nàng. Khi ngón tay Lam Linh vô tình chạm vào vùng da trán nóng hổi của chàng, một luồng điện nhẹ tê tái dường như chạy dọc sống lưng cả hai.
Vì nhón chân quá cao và đứng trên nền đất hơi mấp mô, Lam Linh bỗng hẫng chân, người nàng hơi loạng choạng về phía trước. Theo bản năng, A Mặc đưa tay ra. Chàng không chỉ nắm lấy cổ tay nàng để giữ thăng bằng, mà cánh tay còn lại còn vô thức vòng qua, đỡ nhẹ lấy eo nàng.
Không gian bỗng chốc lặng tờ. Chỉ có tiếng gió thu thổi qua vườn thuốc làm những lát cam thảo khô va vào nhau lách tách. Lam Linh cảm thấy toàn bộ trọng lượng cơ thể mình đang dựa vào lồng ngực cứng cáp của A Mặc. Cái chạm tay lần này không còn là sự cứu giúp tình cờ hay dẫn đường trong sương mù nữa, mà mang theo một phong vị hoàn toàn khác - nồng nàn, chân thật và đầy xao động.
Nàng ngước mắt lên, và ngay lập tức bị hút vào đôi mắt nâu thẳm của chàng. Ở khoảng cách gần như thế này, nàng thấy rõ sự dao động mãnh liệt trong đáy mắt chàng, thấy cả sự bối rối của một thực thể vĩ đại đang tập yêu thương. Một luồng khí nóng rần rần lan từ cổ lên đôi má, khiến nàng lúng túng nhìn sang hướng khác.
"Ta... xin lỗi." - A Mặc thốt ra ba chữ, giọng chàng khàn đặc như có gì đó chắn ngang cổ họng. Chàng chậm rãi buông tay ra, nhưng những đầu ngón tay dường như vẫn còn lưu luyến hơi ấm từ lớp áo vải mỏng của nàng.
Lam Linh đỏ mặt đến tận mang tai, nàng vội vàng cúi gằm mặt, đôi tay vân vê vạt áo: "Tôi... tôi thấy mồ hôi nhiều quá nên... Thôi, huynh làm tiếp đi, tôi vào bếp nấu cơm trưa. Hôm nay... hôm nay có món củ mài hầm xương rừng mà huynh thích nhất đấy."
Nàng vội vàng xoay người, bước chân có phần luống cuống chạy biến vào trong căn lều tranh, bỏ lại A Mặc đứng ngẩn ngơ giữa vườn thuốc đang thơm nồng mùi nắng thu. Chàng đứng lặng hồi lâu, đưa bàn tay vừa đỡ lấy eo nàng lên trước mắt, rồi khẽ siết lại như muốn giữ lấy dư vị ngọt ngào vừa rồi. Chàng chợt nhận ra, làm phàm nhân không chỉ có nỗi đau hay sự mệt nhọc của lao động, mà còn có những rung động tinh tế đến mức khiến một linh hồn vốn dĩ lạnh lẽo như băng tuyết cũng phải tan chảy.
Phía trong bếp, Lam Linh tựa lưng vào cánh cửa tre, đưa tay lên má cảm nhận hơi nóng vẫn chưa chịu tản đi. Nàng khẽ mỉm cười một mình, lòng thầm nghĩ về một mùa đông sắp tới. Nàng không còn lo sợ cái rét căm căm của rừng Thương Loan nữa, vì năm nay, bên cạnh bếp lửa của nàng đã có một bóng hình cao lớn luôn sẵn sàng che chở, và trong tâm hồn nàng, một mầm xanh tình cảm đã bắt đầu đâm chồi, mạnh mẽ hơn bất cứ nhành linh chi quý giá nào.
Sau một ngày thu hoạch bận rộn giữa vườn thuốc thơm nồng mùi nắng, thung lũng Thương Loan chìm vào màn đêm tĩnh mịch với tiếng côn trùng rả rích trong những hốc đá. Lam Linh xách chiếc giỏ tre đan tỉ mỉ, liếc nhìn sang A Mặc đang ngồi trên bậu cửa mài lại chiếc rìu dưới ánh đèn dầu leo lét. Ánh sáng vàng vọt hắt lên những đường nét góc cạnh trên gương mặt chàng, tạo nên một sự tĩnh tại đến lạ lùng. Nàng khẽ mỉm cười, nảy ra một ý định tinh nghịch để xua tan đi sự im lặng có phần ngượng nghịu vẫn còn sót lại từ buổi trưa.
"A Mặc, huynh có muốn ăn cá nướng không? Suối Khê Nguyệt vào những đêm trăng tròn thế này cá thường ngoi lên mặt nước tìm mồi, thịt béo và chắc lắm!"
A Mặc ngẩng đầu, đôi mắt nâu sẫm sáng lên một vẻ tò mò thuần khiết như một đứa trẻ. Chàng buông chiếc rìu, lẳng lặng đứng dậy đi theo sau nàng. Hai bóng người, một cao lớn vững chãi, một thanh mảnh nhẹ nhàng, đổ dài dưới ánh trăng bạc, xuyên qua những bụi cây đẫm sương đêm để hướng về phía tiếng nước reo vui vắt ngang qua bìa rừng.
Dòng suối đêm nay đẹp đến nao lòng, như một giấc mộng được dệt từ ánh sáng và hơi nước. Trăng tròn vành vạnh treo lơ lửng trên đỉnh đầu, soi xuống mặt nước phẳng lặng khiến dòng suối trông như một dải lụa dát bạc lấp lánh chảy trôi giữa đại ngàn đen thẫm. Lam Linh khéo léo xắn cao ống quần vải thô, để lộ đôi chân trắng ngần, nàng nhẹ nhàng bước xuống dòng nước mát lạnh, tay cầm chiếc nứa nhọn đã được vót sắc.
"Suỵt... huynh phải đứng thật yên, đừng để bóng mình đè lên mặt nước, cá sẽ sợ mà chạy mất..." - Lam Linh thì thầm, ánh mắt chăm chú nhìn vào một bóng đen nhỏ đang lờ lững trôi theo dòng chảy phía xa.
Tuy nhiên, bắt cá đêm trong rừng già chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Những con cá suối trơn tuột, chỉ cần một gợn nước nhỏ cũng đủ để chúng biến mất trong những hốc đá sâu. Sau một hồi loay hoay, tung người phóng nứa đến mức vạt áo thấm đẫm nước lạnh mà chiếc giỏ vẫn trống không, Lam Linh phụng phịu đứng dậy, hất lọn tóc ướt ra sau gáy rồi nhìn sang A Mặc đang đứng im lìm trên một phiến đá lớn.
"Tại sao cá chỉ tránh mỗi tôi thôi nhỉ?" - Nàng nói đùa, tay vẩy những giọt nước mát lạnh về phía chàng để trêu chọc. "Chắc là chúng thấy huynh hiền lành, lại mang mùi hương của cỏ cây nên mới không cảnh giác đấy. Huynh thử xuống đây xem!"
A Mặc không đáp bằng lời, chàng chậm rãi bước xuống nước. Khác với sự vội vàng của Lam Linh, mỗi bước chân của chàng đều nhẹ tênh, không làm gợn lên một vòng sóng nào. Chàng ngồi xổm xuống trên một mỏm đá chìm, đưa bàn tay rộng lớn, chai sần vì làm việc của mình khẽ chạm vào mặt suối lạnh băng.
Một cảnh tượng kỳ ảo, vượt xa mọi quy luật tự nhiên mà Lam Linh từng biết, bắt đầu diễn ra.
Thay vì sợ hãi chạy trốn khi có kẻ lạ xâm nhập vào lãnh địa, những con cá suối lớn nhỏ bỗng nhiên từ khắp các ngách đá rủ nhau bơi về phía A Mặc. Chúng quẫy đuôi nhè nhẹ, tụ lại xung quanh bàn tay chàng như những đứa trẻ tìm về vòng tay mẹ. Có con dạn dĩ hơn còn khẽ rỉa vào lòng bàn tay chàng, đầu nhấp nhô trên mặt nước làm bắn tung những tia nước nhỏ lên cổ tay chàng. A Mặc khẽ giật mình vì sự nghịch ngợm của sinh vật phàm trần, đôi mắt chàng lộ ra vẻ kinh ngạc tột độ nhưng cũng đầy trìu mến.
Lam Linh đứng sững người, chiếc nứa nhọn trên tay vô thức hạ xuống. Dù đã chứng kiến chàng dẫn chim, cứu thú, nhưng mỗi lần thấy vạn vật tự nguyện quy thuận chàng như vậy, trái tim nàng vẫn không khỏi rung động. Chàng đứng đó, dưới ánh trăng bạc, không cần mồi nhử hay cạm bẫy, chỉ bằng sự bao dung và tĩnh lặng vốn có, chàng đã khiến thế gian tự tìm đến nương tựa.
A Mặc thấy Lam Linh định phóng nứa xuống, chàng khẽ đưa tay ra ngăn lại, rồi nhẹ nhàng dùng tay không vớt một chú cá béo tròn đang nằm ngoan ngoãn trong lòng bàn tay mình đưa cho nàng. Chàng không muốn thấy máu chảy trong một đêm đẹp thế này.
"Đủ... cho Linh chưa?" - Chàng hỏi, giọng trầm ấm hòa cùng tiếng nước.
Lam Linh nhận lấy chú cá, lòng tràn ngập một sự tự hào kỳ lạ: "Tôi biết ngay mà, đến cả cá cũng không cưỡng lại được sự dịu dàng của huynh. Thôi, đủ rồi, chúng ta lên bờ thôi kẻo huynh lạnh."
Đêm đó, bên bờ suối róc rách, một đống lửa nhỏ được nhóm lên từ những cành củi thông khô. Mùi cá nướng thơm lừng bắt đầu lan tỏa trong không gian, quyện với mùi cỏ đêm thanh mát và hương vị của sự bình yên. Họ ngồi cạnh nhau bên đống lửa, ánh lửa bập bùng soi rõ hai gương mặt đang thư thái. A Mặc tỉ mẩn gỡ lớp da cá cháy xém, lấy phần thịt trắng nhất đưa cho Lam Linh trên một mảnh lá dong sạch.
Trong khoảng không gian ấy, sự im lặng bao trùm. Nhưng đó không còn là sự im lặng đáng sợ hay xa cách của những ngày đầu chàng mới tỉnh dậy với đôi mắt đầy sát khí. Đó là sự im lặng của hai tâm hồn đã bắt đầu thấu hiểu nhau mà không cần dùng đến ngôn từ. Lam Linh nhìn bóng hai người lồng vào nhau trên mặt suối dát bạc, nàng cảm nhận được một sự gắn kết định mệnh đang lớn dần lên như mạch nước ngầm chảy sâu dưới đất.
"A Mặc này!" - Nàng khẽ lên tiếng, đôi mắt nhìn vào ngọn lửa đang nhảy múa - "Sau này, dù có chuyện gì xảy ra, dù người ta có nói gì, huynh cũng đừng rời xa thung lũng này nhé? Có huynh, tôi thấy rừng già này không còn lạnh lẽo nữa. Tôi thấy mình... có một gia đình."
A Mặc không nhìn vào lửa, chàng nhìn vào đôi mắt đang phản chiếu ánh trăng của nàng. Chàng không hứa bằng những lời hoa mỹ hay thề non hẹn biển, chỉ khẽ gật đầu một cái thật chắc chắn. Chàng biết thế giới ngoài kia với những điềm báo u ám và xiềng xích thiên mệnh vẫn đang rình rập, nhưng trong giây phút này, dưới bóng trăng của nhân gian, chàng chỉ muốn là người đàn ông ngồi bên bếp lửa của nàng, cùng nàng chia sẻ miếng cá nướng đơn sơ.
Tiếng củi nổ lách tách hòa cùng tiếng suối đêm du dương. Hai bóng người kề sát bên nhau, hơi ấm tỏa ra từ đống lửa như muốn xua tan mọi điềm báo u ám ngoài kia. Một vị thần từng đứng trên vạn người giờ đây đang nếm trải hạnh phúc giản đơn nhất của kiếp nhân sinh, và một cô gái hái thuốc mồ côi giờ đây đã tìm thấy ánh sáng chân thực nhất của cuộc đời mình.
Kể từ sau đêm bắt cá trên suối Khê Nguyệt, Lam Linh nhận thấy A Mặc có những biểu hiện rất lạ. Sau mỗi buổi hái thuốc trở về, thay vì vào bếp giúp nàng nhóm lửa như mọi khi, chàng lại thường ngồi lặng lẽ dưới gốc đào già trước cửa lều. Trên tay chàng là một đoạn gỗ nhỏ nâu sẫm, cứng cáp - chính là nhành đào duy nhất đã đâm chồi nở hoa đỏ thẫm vào cái đêm định mệnh có vì sao đỏ xuất hiện.
Nàng thấy chàng tỉ mẩn dùng chiếc dao nhỏ vốn để gọt thuốc, cẩn trọng tước đi từng lớp vỏ xù xì, rồi lại dùng đá cuội mịn bên suối để mài giũa suốt nhiều giờ liền dưới ánh trăng. Thứ gỗ đào già này vốn dĩ rất cứng, lại mang một hơi lạnh kỳ lạ của điềm báo dữ, nhưng A Mặc không hề bỏ cuộc. Chàng dùng hơi ấm từ lòng bàn tay mình bao bọc lấy mảnh gỗ, như thể đang dùng chính thần tính thầm lặng của mình để thanh tẩy, gột rửa đi cái "vận rủi" bám trên nhành cây, biến nó trở thành một vật phẩm ôn nhu và bình an nhất thế gian.
Mỗi khi Lam Linh tò mò lại gần, A Mặc thường vụng về giấu đoạn gỗ ra sau lưng, đôi mắt nâu sẫm thoáng chút bối rối như một đứa trẻ đang bảo vệ một bí mật vĩ đại. Nàng thấy vậy chỉ mỉm cười, không hỏi thêm, lòng thầm vui vì thấy chàng đã bắt đầu có những tâm tư và sự kiên nhẫn của riêng mình. Nàng không biết rằng, để mài nhẵn được mảnh gỗ ấy thành hình, bàn tay A Mặc đã hằn lên những vết xước nhỏ và bám đầy bụi gỗ trong từng kẽ móng.
Cho đến một buổi chiều, khi ráng hoàng hôn nhuộm thắm những cánh rừng Thương Loan bằng một sắc đỏ vàng lộng lẫy, Lam Linh đang ngồi bên hiên nhà để khâu lại chiếc áo sờn vai cho A Mặc. Bóng của chàng từ phía sau lẳng lặng phủ xuống người nàng, mang theo mùi hương của nhựa cây và nắng ấm.
"Linh..." - Chàng gọi khẽ, giọng nói nay đã tròn vành rõ chữ, mang theo một sự rung động mà nàng chưa từng nghe thấy.
Lam Linh ngẩng đầu lên, chưa kịp hỏi gì thì A Mặc đã chậm rãi quỳ một gối xuống bên cạnh nàng. Chàng đưa tay ra, trong lòng bàn tay to lớn, vững chãi ấy là một chiếc trâm gỗ đơn sơ. Chiếc trâm được đẽo gọt theo hình dáng một nhành mai thanh mảnh, không chạm trổ rồng phượng cầu kỳ, không nạm ngọc quý sang trọng, nhưng bề mặt gỗ lại nhẵn thín, bóng bẩy như đã được người làm ra nó dồn hết tất cả sự kiên nhẫn và linh hồn vào từng đường mài.
Lam Linh ngẩn người nhìn chiếc trâm. Nàng nhận ra đây chính là đoạn gỗ từ nhành đào mang điềm báo u ám đêm ấy. Thế nhưng lúc này, khi chạm vào nó, nàng không hề cảm thấy cái lạnh lẽo hay sợ hãi, mà chỉ thấy một sự ấm áp kỳ lạ truyền từ chiếc trâm vào lòng bàn tay. Chàng đã dùng sự dịu dàng của mình để thuần hóa cả định mệnh tàn khốc.
"Huynh tự tay làm sao? Những ngày qua huynh thức khuya là vì cái này?" - Nàng thốt lên, giọng rung rung vì xúc động.
A Mặc không đáp, chàng lúng túng cầm lấy chiếc trâm. Bàn tay chàng vốn có thể điều khiển vạn vật quy thuận, lúc gọt gỗ vững vàng là thế, vậy mà khi tiến gần đến mái tóc của nàng lại bỗng nhiên run rẩy. Chàng khẽ khàng cài chiếc trâm vào búi tóc của nàng, vụng về cố định những lọn tóc đen nhánh như mây. Khoảnh khắc ngón tay chàng vô tình lướt qua làn da cổ mịn màng, cả hai đều cảm thấy một nhịp tim lỗi nhịp đồng điệu.
Dưới ánh hoàng hôn vàng vọt, chiếc trâm gỗ đào tỏa ra một sắc nâu ấm áp, tôn lên vẻ thanh tú và hiền thục của Lam Linh. Nàng đưa tay lên chạm nhẹ vào món quà đầu tiên nhận được từ chàng, nước mắt không kìm được mà dâng đầy khóe mắt. Nàng vốn là một cô gái mồ côi, lớn lên giữa sự lạnh lùng của rừng già, chưa bao giờ nàng dám mơ mình sẽ trở thành "cả thế giới" của một ai đó.
"Đẹp... không?" - A Mặc hỏi nhỏ, gương mặt chàng lúc này đầy vẻ lo lắng, như thể câu trả lời của nàng chính là thiên mệnh duy nhất mà chàng quan tâm.
Lam Linh gật đầu lia lịa, nàng nắm lấy bàn tay còn vương bụi gỗ của chàng, áp chặt vào má mình: "Đẹp lắm, A Mặc. Đây là thứ quý giá nhất đời tôi."
Nàng nhận ra rằng, đối với người đàn ông đã đánh mất tất cả quá khứ này, chàng không dùng thần thông để biến ra châu báu tặng nàng. Chàng chọn cách của một phàm nhân: dùng thời gian, công sức và sự chân thành để gắn kết định mệnh của mình lên mái tóc nàng. Chàng không muốn là một vị thần trên mây cao, chàng chỉ muốn là A Mặc của riêng nàng.
A Mặc nhìn nàng khóc, chàng không biết làm gì ngoài việc vụng về đưa tay lau đi những giọt lệ. Chàng chợt hiểu ra một điều mà mười hai tầng phong ấn chưa bao giờ dạy cho chàng: Sức mạnh vĩ đại nhất không phải là uy áp khiến thiên hạ cúi đầu, mà là sự dịu dàng đủ để che chở cho người mình thương yêu.
Đêm đó, trên nhành đào già cỗi trước sân, nụ hoa đỏ thẫm duy nhất đã héo rụng, thay vào đó là một nốt quả nhỏ xanh rì bắt đầu tượng hình. Điềm báo của vì sao đỏ dường như đã lùi xa, nhường chỗ cho một mầm sống mới. Chiếc trâm gỗ đào vẫn nằm yên bình trên mái tóc Lam Linh ngay cả khi nàng đã chìm vào giấc ngủ sâu. Họ không biết rằng mùa đông khắc nghiệt đang đến gần, nhưng dưới mái lều tranh đơn sơ, hơi ấm từ chiếc trâm và lời thề thầm lặng của A Mặc đã đủ sức sưởi ấm cả một vùng trời thung lũng.
Mùa thu vừa chớm qua, đất trời Thương Loan đã vội vã đón những trận mưa đầu mùa dai dẳng. Bầu trời xám xịt như bị một bàn tay khổng lồ đổ mực, những đám mây nặng trĩu sà xuống sát đỉnh núi, trút xuống thung lũng những cơn mưa tầm tã không dứt suốt ba ngày đêm. Tiếng mưa nện trên mái lá tranh nghe "lộp bộp, lộp bộp", lúc thì dồn dập như tiếng trống trận, lúc lại rả rích như tiếng thở dài của đại ngàn đang run rẩy trong cái lạnh đầu đông.
Trong không gian chật hẹp của túp lều tranh, mọi thứ dường như trở nên nhỏ bé và đặc quánh hơi ấm. Giữa lều, đống lửa nhỏ được A Mặc nhóm lên từ những cành củi thông khô dự trữ tỏa ra ánh sáng bập bùng, xua tan cái se lạnh của hơi nước đang cố len lỏi qua từng kẽ nứa. Mùi khói bếp nhàn nhạt quyện với mùi lá dược liệu đang phơi dở tạo nên một bầu không khí thân thuộc, che chở cho hai linh hồn cô độc giữa cơn bão tố.
Lam Linh ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cói, trên mái tóc nàng vẫn cài chiếc trâm gỗ đào nhẵn bóng - món quà mà nàng chưa bao giờ rời tay kể từ khi nhận được. Nàng đang tỉ mẩn khâu lại chiếc vai áo sờn cho A Mặc, thỉnh thoảng lại dừng kim, đưa mắt nhìn người đàn ông đang ngồi đối diện. A Mặc ngồi đó, dáng người cao lớn khiến căn lều vốn dĩ đơn sơ bỗng trở nên chật chội, nhưng sự hiện diện thầm lặng của chàng lại mang đến cho nàng một cảm giác an tâm mà bao nhiêu năm qua nàng chưa từng có.
"A Mặc này!" - Lam Linh khẽ khàng đặt chiếc áo xuống, ánh mắt nàng phản chiếu ánh lửa lấp lánh - "Mưa bão thế này chẳng thể ra ngoài hái thuốc, hay là tôi dạy huynh nói thêm vài từ nhé? Những từ về "lòng người"."
A Mặc quay sang nhìn nàng, đôi mắt nâu sẫm trầm tĩnh như mặt hồ sâu. Chàng không nói, chỉ khẽ gật đầu rồi dịch lại gần phía nàng hơn. Chàng luôn khao khát được thấu hiểu thế giới của nàng, muốn biến những âm thanh xa lạ thành nhịp đập chung của hai trái tim.
Lam Linh đưa tay chỉ vào ánh lửa đang nhảy múa, rồi nhắc lại một kỷ niệm: "Huynh còn nhớ hôm chúng ta bắt cá bên suối không? Lúc bầy cá quây quần quanh tay huynh, huynh đã nhìn tôi và cười... Cảm giác lúc đó, lòng nhẹ tênh như mây, người ta gọi đó là "Vui"."
"Vui..." - A Mặc lặp lại, âm thanh trầm thấp rung động trong cổ họng. Chàng nhớ lại nụ cười rạng rỡ của nàng dưới ánh trăng, lồng ngực chàng bỗng chốc lan tỏa một luồng điện ấm áp. Chàng gật đầu chắc nịch: "Vui."
Lam Linh mỉm cười, nhưng rồi giọng nàng bỗng chùng xuống, nàng chạm nhẹ vào vết sẹo đã mờ trên cánh tay chàng: "Còn khi chú hươu con bị kẹt trong bẫy sắt, chân nó rướm máu và mắt nó đẫm lệ... hay khi tôi nhìn thấy căn lều của mình bị kẻ xấu tàn phá lúc trước, cảm giác trong lòng như bị ai bóp nghẹt, trĩu nặng như đá đeo. Đó chính là "Buồn"."
A Mặc khẽ nhíu mày. Một cơn nhói đau vô hình chạy dọc qua lồng ngực chàng - nơi vốn dĩ mang mười hai tầng phong ấn lạnh lẽo. Chàng nhớ lại cảm giác lo âu khi thấy nàng mệt mỏi hay những lúc nàng thở dài nhìn về phía thôn Khê Nguyệt. Chàng thốt lên, giọng nói nhuốm màu trầm mặc: "Buồn."
Căn lều bỗng chốc trở nên tĩnh lặng tuyệt đối, chỉ còn tiếng mưa rơi ràn rạt trên vách nứa. Lam Linh nhìn sâu vào đôi mắt chàng, bàn tay nàng vô thức nắm lấy vạt áo mình. Nàng ngập ngừng một lát rồi nói khẽ, giọng nói chỉ vừa đủ cho hai người nghe:
"Và còn một từ nữa... thiêng liêng nhất. Đó là khi huynh dành cả đêm để mài chiếc trâm này cho tôi, khi huynh muốn che chở cho tôi khỏi gió bão, và khi tôi cảm thấy dù thế gian này có quay lưng, chỉ cần có huynh bên cạnh là đủ... Người ta gọi đó là "Thương"."
Từ "Thương" vừa thốt ra khỏi môi Lam Linh, A Mặc bỗng khựng lại. Chàng cảm thấy một sự chấn động vật lý mãnh liệt phát ra từ sâu trong linh hồn. Tình thương của phàm nhân - thứ mà các thần tộc vốn coi là tạp niệm, là xiềng xích - lúc này lại đang cuộn trào như mạch nước ngầm, len lỏi qua những vết nứt của phong ấn thần tính. Lồng ngực chàng nóng ran, một thứ cảm giác vừa đau đớn lại vừa ngọt ngào lấp đầy tâm trí.
Chàng đưa bàn tay rộng lớn, còn vương vài bụi gỗ và những vết chai sần của lao động, khẽ chạm vào chiếc trâm gỗ đào đang cài trên tóc nàng. Ngón tay chàng run rẩy, lướt từ mái tóc xuống vầng trán, rồi dừng lại ở gò má đang hồng rực lên vì hơi lửa của Lam Linh. Chàng không dùng từ ngữ để định nghĩa, chàng dùng cả linh hồn để cảm nhận.
"Thương... Linh." - Chàng thốt lên, âm thanh khàn đặc nhưng rõ ràng hơn bất cứ lời thề thốt nào.
Chàng không nói "Ta thương nàng" theo cách của những kẻ học chữ, mà chàng gắn từ "Thương" trực tiếp vào tên nàng. Với A Mặc, "Thương" giờ đây chính là Lam Linh, và Lam Linh chính là sự hiện diện duy nhất của từ "Thương" trong cõi trần ai này.
Lam Linh sững người, trái tim nàng đập loạn nhịp, hơi thở dường như ngưng lại. Nàng cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay chàng, một hơi ấm không phải của phép thuật, mà là của một người đàn ông đang học cách yêu thương bằng cả xương thịt phàm trần. Nàng phủ bàn tay nhỏ nhắn của mình lên tay chàng, nước mắt không biết từ đâu cứ thế trào ra, lăn dài qua những kẽ tay A Mặc.
"A Mặc..." - Nàng nghẹn ngào gọi tên chàng.
Bên ngoài, trận mưa bão vẫn gào thét hung hãn, gió rít qua khe nứa nghe như tiếng gầm của dã thú, nhưng bên trong túp lều, dường như có một vòng tròn bảo vệ vô hình đã được dựng lên. Trong giây phút ấy, căn lều tranh dột nát đã ngăn cách họ khỏi cả thế giới rộng lớn đầy rẫy thiên mệnh khắc nghiệt ngoài kia. A Mặc không còn là vị thần mất trí nhớ, Lam Linh không còn là cô gái hái thuốc mồ côi bị xua đuổi. Họ chỉ đơn giản là hai kẻ đồng hành, sưởi ấm cho nhau bằng một từ vừa mới nảy mầm giữa cơn bão.
Mưa vẫn rơi, nhưng hơi ấm từ đống lửa và dư âm của từ "Thương" đã biến ngày mưa u ám thành một ký ức đẹp đẽ nhất, rễ tình cảm đã đâm sâu vào lòng đất, sẵn sàng đương đầu với mọi giông bão sắp tới.
Sau những ngày mưa bão dai dẳng, thung lũng Thương Loan dường như được gột rửa, trở nên trong trẻo đến lạ lùng. Nhưng trái ngược với vẻ tĩnh lặng của đại ngàn, bầu không khí bên trong túp lều tranh lại mang một tầng u ẩn mà Lam Linh chưa thể gọi tên. Từ khi nói được từ "Thương", sự gắn kết giữa nàng và A Mặc đã bước sang một nấc thang mới, nhưng đó cũng là lúc những xiềng xích của quá khứ bắt đầu tìm cách siết chặt lấy linh hồn chàng trong những cơn mộng mị.
Dạo gần đây, A Mặc thường xuyên bị đánh thức giữa đêm bởi những ác mộng kỳ quái. Trong giấc ngủ chập chờn, chàng không thấy những hình ảnh rõ nét, mà chỉ là những mảng màu đỏ rực như máu nung cuộn xoáy giữa hư không. Chàng nghe thấy tiếng kim loại va chạm vào nhau khô khốc, vang vọng như tiếng xích sắt kéo lê trên sàn đá lạnh lẽo, khiến màng nhĩ đau nhức nhối. Có đôi khi, chàng cảm nhận được một luồng uy áp khổng lồ đè nặng lên lồng ngực, một nỗi cô độc tận cùng giữa thiên hà mênh mông, nơi chàng đứng đó với đôi bàn tay mang sức mạnh hủy diệt nhưng lại chẳng thể nắm giữ lấy một chút hơi ấm nào.
Mỗi lần như thế, A Mặc lại bật dậy giữa đêm trường, mồ hôi đầm đìa thấm ướt lớp áo vải thô. Hơi thở chàng dồn dập, đôi mắt nâu sẫm lạc lõng và hoảng sợ nhìn chăm chú vào bóng tối, đôi bàn tay run rẩy như thể đang cố rũ bỏ những vết máu vô hình trong giấc mộng.
Đêm nay, bóng tối lại một lần nữa bủa vây lấy chàng. A Mặc rên rỉ, những tiếng kêu tắc nghẹn trong cổ họng nghe đầy đau đớn. Lam Linh, vốn dĩ luôn ngủ kể từ khi có chàng bên cạnh, vội vàng ngồi dậy. Nàng không hốt hoảng, bởi nàng biết lúc này chàng không cần sự tỉnh táo của phàm nhân, chàng cần một điểm tựa để linh hồn không bị cuốn trôi vào cõi hư vô rực lửa kia.
Nàng lẳng lặng bò dậy, lấy một nắm lá ngải khô và rễ cỏ tranh đã phơi kỹ dưới nắng thu bỏ vào đống lửa đang tàn. Mùi hương nồng ấm, thanh khiết của thảo mộc tự nhiên bắt đầu tỏa ra, len lỏi vào từng ngóc ngách của căn lều, mang theo tác dụng an thần, xua đi mùi nồng hắc của cơn ác mộng. Sau đó, Lam Linh lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh tấm chiếu của A Mặc, nhẹ nhàng đặt bàn tay nhỏ bé của mình lên vầng trán đang nóng hổi của chàng.
"A Mặc, không sao đâu... Tôi ở đây. Chỉ là mơ thôi..." - Nàng thì thầm, giọng nói mềm mại như dải lụa, cố gắng xoa dịu đi những cơn sóng dữ đang cuộn trào trong tâm trí chàng.
Thấy chàng vẫn nhíu chặt đôi lông mày, đôi tay vẫn siết chặt lấy tấm chiếu đến mức các đầu ngón tay trắng bệch, Lam Linh bắt đầu khẽ hát ru. Đó không phải là những bài hát cung đình hoa mỹ, mà là những giai điệu cổ xưa, mộc mạc mà bà ngoại nàng thường hát ngày trước ở vùng núi Thương Loan. Những câu hát về mùa màng bội thu, về những cánh chim rừng tìm về tổ ấm, về sự bao dung của đất mẹ đối với những đứa con lữ thứ.
Giọng hát của nàng trong trẻo nhưng chứa đựng một thứ sức mạnh nguyên thủy của sự sống phàm trần. Khi tiếng hát dường như vẫn chưa đủ để xua tan bóng tối, nàng bắt đầu thầm thì kể chuyện cho chàng nghe. Nàng kể về những điều nhỏ bé lấp lánh trong thung lũng: về cách những hạt mầm nảy nở dưới lớp lá mục, về niềm vui khi tìm thấy một củ sâm già, hay về vẻ đẹp của những giọt sương đọng trên chiếc trâm gỗ đào mà chàng đã tặng nàng.
"A Mặc biết không, ở nhân gian này, mỗi khi đêm về, vạn vật đều ngủ yên dưới sự che chở của núi rừng. Không có xiềng xích, không có lửa đỏ, chỉ có mùi thơm của cỏ cây và hơi ấm của bếp lửa..."
Dưới tác động của mùi hương thảo mộc và giọng nói vỗ về của nàng, những hình ảnh rực lửa trong giấc mơ của A Mặc dần tan biến. Tiếng kim loại khô khốc được thay thế bằng tiếng lá rừng xào xạc bên vách nứa, cảm giác cô độc giữa thinh không được thay thế bằng hơi ấm chân thực từ bàn tay Lam Linh. Chàng dần nới lỏng đôi tay, hơi thở trở nên đều đặn và sâu hơn.
Trong cơn nửa tỉnh nửa mê, A Mặc khẽ mở mắt. Chàng nhìn thấy gương mặt hiền hậu của Lam Linh dưới ánh lửa bập bùng, nghe thấy tiếng hát ru êm ái vẫn đang đều đặn vang lên bên tai. Chàng chợt nhận ra một sự thật còn mạnh mẽ hơn cả mười hai tầng phong ấn thần tính: Chỉ có ở bên nàng, trong căn lều tranh đơn sơ dột nát này, linh hồn chàng mới thực sự được nghỉ ngơi. Những gông xiềng vô hình của thiên mệnh dường như đều bị hơi ấm từ bàn tay nàng gột rửa sạch sẹo.
A Mặc khẽ đưa tay ra, vụng về nắm lấy vạt áo của Lam Linh như một đứa trẻ sợ lạc mất báu vật duy nhất của mình. Chàng nhắm mắt lại, một giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống từ khóe mắt - đó không phải giọt nước mắt của nỗi đau, mà là của sự bình yên khi tìm thấy "nhà" giữa cõi trần ai.
"Linh... ở đây... đừng..." - Chàng nói mớ, giọng đứt quãng nhưng chứa đựng một sự khẩn cầu khôn cùng.
Lam Linh mỉm cười xót xa, nàng cúi xuống hôn nhẹ lên trán chàng, bàn tay vẫn không ngừng vỗ về nhẹ nhàng lên đôi vai vững chãi: "Tôi ở đây. Sẽ không đi đâu cả. Ngủ đi, A Mặc. Ngủ một giấc thật bình yên."
Đêm đó, đại ngàn Thương Loan im lìm dưới ánh trăng khuyết thanh mảnh. Trong túp lều nhỏ, vị thần đã thực sự tìm thấy giấc ngủ bình yên nhất kể từ khi vạn vật khai sinh. Chàng không còn mơ về bầu trời hay những vì sao xa lạ nữa, vì đối với chàng lúc này, chẳng có ngai vàng hay quyền năng nào lấp lánh bằng ánh lửa lập lòe trong bếp và hơi ấm từ người con gái đang bảo bọc lấy linh hồn chàng.
Sự bình yên của thung lũng Thương Loan vốn như một mặt hồ lặng sóng, nhưng mặt hồ ấy bắt đầu xao động không phải bởi gươm đao hay những thợ săn hung dữ, mà lại bắt đầu từ những tiếng xào xạc lén lút sau bụi cây rậm rạp. Trẻ con trong thôn Khê Nguyệt vốn dĩ tò mò và ít định kiến hơn người lớn. Những lời đồn về một "gã khổng lồ" sống cùng "cô gái hái thuốc yêu quái" trong rừng sâu không làm chúng sợ hãi bằng việc kích thích trí tưởng tượng non nớt về một thế giới đầy phép mầu.
Mọi chuyện bắt đầu khi thằng Tí, con trai bác thợ rèn, lén cha đi nhặt củi rồi lạc chân vào bìa thung lũng. Nó đứng chôn chân sau một gốc cây đại thụ, mắt trợn tròn nhìn A Mặc đang dùng đôi bàn tay to lớn nhấc bổng một thân cây khô bị đổ ngang lối đi. Thay vì thấy một quái vật hung tợn như lời người lớn kể, nó chỉ thấy một người đàn ông có đôi mắt trầm buồn nhưng bao dung, người có thể khiến một chú chim bách thanh dạn dĩ đậu ngay trên vai mà không hề bay mất. Sự tò mò đã chiến thắng nỗi sợ, và chẳng mấy chốc, thung lũng vốn tĩnh lặng của Lam Linh bỗng xôn xao bởi sự xuất hiện của ba, bốn đứa trẻ nhem nhuốc.
Lam Linh ban đầu vô cùng lo lắng. Nàng hiểu rõ định kiến của người đời khắc nghiệt đến nhường nào. Thế nhưng, khi nàng định bước ra để khuyên lũ trẻ rời đi, nàng bỗng khựng lại trước một cảnh tượng khiến trái tim nàng mềm nhũn. A Mặc - người mang trên mình mười hai tầng phong ấn lạnh lẽo, người vừa trải qua những cơn ác mộng rực lửa về chiến trường - giờ đây lại đang ngồi xổm trên thảm cỏ để hạ thấp mình xuống bằng tầm mắt lũ trẻ.
Đám trẻ lúc đầu còn rụt rè, tay nắm chặt vạt áo nhau, đứng xa cả chục bước. Thằng Tí đánh bạo giơ ra một nhành hoa dại đã héo rũ, cánh hoa tím nhạt nhăn nheo vì thiếu nước: "Anh... anh có thể làm nó đẹp lại không?"
A Mặc nhìn nhành hoa, rồi nhìn vào đôi mắt trong veo của đứa trẻ. Chàng cầm lấy nhành hoa một cách nâng niu. Chàng không định thi triển phép thuật, chàng chỉ đơn giản là muốn xoa dịu nỗi buồn của đứa trẻ. Thế nhưng, sức mạnh "chữa lành" vốn là bản thể của chàng, dù bị phong ấn, vẫn vô thức rò rỉ qua đầu ngón tay. Trước ánh mắt kinh ngạc của lũ nhỏ, nhành hoa héo rũ bỗng mọng nước trở lại, sắc tím nhạt chuyển sang màu rực rỡ và bung nở ngay giữa cái lạnh đầu mùa.
Lam Linh vội vàng bước tới, nàng nhẹ nhàng giấu nhành hoa vào trong giỏ thuốc, rồi nhìn lũ trẻ với ánh mắt nghiêm nghị nhưng đầy trì mến: "Đây là bí mật của chúng ta, các em không được nói với ai trong làng nhé. Nếu không, anh A Mặc sẽ bị bắt đi đấy."
Lũ trẻ gật đầu lia lịa, chúng không hiểu tại sao cái đẹp lại phải giấu kín, nhưng chúng tin "chị Linh". Kể từ đó, A Mặc nghiễm nhiên trở thành "anh lớn" của cả hội. Chàng không giỏi nói chuyện, nhưng chàng biết cách làm những thứ khiến lũ trẻ mê mẩn. Chàng dùng đôi bàn tay khéo léo để thắt những chiếc nhẫn bằng cỏ đuôi gà tinh xảo tặng con bé Mận, hay vót cho thằng Tí một chiếc khèn lá có âm thanh trong veo.
Có những buổi chiều nắng nhạt, Lam Linh đứng bên hiên nhà, tựa lưng vào cột tre, trên tóc vẫn cài chiếc trâm gỗ đào nhẵn bóng. Nàng mỉm cười nhìn A Mặc để lũ trẻ leo lên lưng mình như leo lên một ngọn núi vững chãi, nhìn chàng huýt sáo gọi những đàn chim rừng về đậu đầy sân để lũ trẻ reo hò. Sự thuần khiết của trẻ thơ giống như một liều thuốc tưới mát vào linh hồn đang tổn thương của chàng. Ở bên chúng, chàng không phải là một vị thần bị lưu đày hay một kẻ mất trí nhớ đáng thương, chàng chỉ đơn giản là một phần của thế giới nhỏ bé, bình dị này.
"A Mặc, huynh xem, lũ trẻ yêu quý huynh còn hơn cả tôi rồi." - Lam Linh bước lại gần, tay bưng một rổ hạt dẻ rừng và củ mài nướng thơm lừng vừa lấy từ bếp lò ra.
Đám trẻ vừa nhai củ mài nóng hổi, vừa líu lo kể cho A Mặc nghe đủ thứ chuyện trên đời: chuyện con chó nhà bà cụ Tứ vừa sinh năm con, chuyện cây hồng đầu thôn đã chín mọng như những chiếc lồng đèn nhỏ. A Mặc lắng nghe một cách chăm chú, đôi mắt lấp lánh hơi ấm. Chàng học được những khái niệm bình dị nhất của nhân gian thông qua lời kể ngây ngô ấy: sự sẻ chia, lòng tốt không vụ lợi và niềm vui đơn sơ từ một mẩu củ mài cháy cạnh.
Tuy nhiên, giữa niềm vui ấy, trong lòng Lam Linh vẫn âm ỉ một nỗi lo âu. Trẻ con vốn không biết giữ bí mật lâu dài. Những chiếc nhẫn cỏ quá tinh tế hay những câu chuyện về người đàn ông gọi được chim rừng chắc chắn sẽ lọt đến tai người lớn trong thôn Khê Nguyệt. Nàng nhìn bóng A Mặc đang cao lớn đổ dài trên mặt đất, tay chàng đang xoa đầu thằng Tí với tất cả sự dịu dàng của một vị thần đang học cách làm người. Nàng thầm ước, giá như thời gian có thể ngừng lại ở khoảnh khắc này, để chàng mãi mãi được bảo bọc trong sự thuần khiết của trẻ thơ, tách biệt hoàn toàn khỏi những toan tính tàn khốc của thiên giới lẫn nhân gian đang rình rập ngoài kia.
Đêm đó, sau khi đám trẻ đã luyến tiếc ra về theo lối mòn bên suối, A Mặc ngồi bên đống lửa, tay vẫn nâng niu một chiếc diều giấy nhỏ mà thằng Tí tặng lại. Chàng nhìn sang Lam Linh, giọng nói chứa chan sự bình tĩnh và minh triết:
Lam Linh nắm lấy bàn tay còn vương mùi khói của chàng, khẽ gật đầu. Nàng biết rằng, qua những người bạn nhỏ này, A Mặc đã thực sự tìm thấy sợi dây liên kết cuối cùng với mặt đất. Chàng không còn là một bóng ma của quá khứ nữa, chàng đã trở thành một phần của sự sống phàm trần, bắt đầu từ những điều nhỏ bé và chân thành nhất. Nhưng nàng cũng biết, mùa đông thực sự chỉ mới bắt đầu, và những định kiến của con người đôi khi còn sắc lạnh hơn cả băng tuyết Thương Loan.
Tiết trời Thương Loan chuyển mình rõ rệt khi những cơn gió bấc bắt đầu rít qua khe núi, mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông đại ngàn. Thế nhưng, cái lạnh ấy không ngăn được không khí náo nức đang âm ỉ cháy phía dưới thung lũng. Hằng năm, vào đêm trăng cuối cùng của mùa thu, dân làng Khê Nguyệt lại tổ chức Lễ hội Cầu an - thời điểm họ thả những chiếc đèn hoa đăng xuống dòng suối để tiễn đưa những muộn phiền của năm cũ và cầu mong một mùa đông bình yên, no ấm.
Lam Linh đứng bên hiên lều, tay lơ đãng vuốt ve lớp lông thú của chiếc áo choàng cũ kỹ mà nàng đã cẩn thận vá lại cho A Mặc. Nàng biết, dù có khao khát đến đâu, nàng và chàng cũng không thể danh chính ngôn thuận bước qua cổng làng. Với người dân Khê Nguyệt, nàng vẫn là "khắc tinh" mang lại vận rủi, còn chàng là một ẩn số đầy đe dọa. Nhưng sâu trong lòng, Lam Linh vẫn muốn chia sẻ với A Mặc một chút phong vị của nhân gian, muốn chàng thấy rằng cuộc đời này không chỉ có lao động khổ cực và những cơn ác mộng rực lửa.
"A Mặc, huynh có muốn đi xem hội không? Chúng ta sẽ không vào làng, chỉ đứng từ xa nhìn thôi."
A Mặc đang bổ những súc củi lớn sau nhà để tích trữ cho mùa đông. Nghe tiếng nàng gọi, chàng dừng tay, đôi mắt nâu thẳm nhìn vào gương mặt đang rạng rỡ hy vọng của Lam Linh rồi khẽ gật đầu. Chỉ cần là nơi nàng muốn đến, chàng sẽ đi theo, dù đó là đỉnh núi cao hay vực sâu thăm thẳm.
Họ băng qua những lối mòn phủ đầy lá mục đóng băng, leo lên một mỏm đá cao nằm vắt vẻo bên sườn núi. Từ đây nhìn xuống, ngôi làng Khê Nguyệt vốn lặng lẽ nay lại rực rỡ một cách kỳ ảo. Hàng trăm ánh đèn hoa đăng bằng giấy màu trôi lững lờ dọc theo dòng suối, tạo thành một con rồng lửa uốn lượn giữa bóng tối đặc quánh.
"Huynh xem, mỗi ánh đèn là một nguyện ước đấy." - Lam Linh chỉ tay xuống phía dưới, hơi thở nàng hóa thành làn khói trắng trong không gian giá lạnh. "Người ta tin rằng nếu đèn trôi xa mà không tắt, ước nguyện sẽ chạm đến tai thần linh."
A Mặc đứng lặng yên, đôi mắt chàng phản chiếu hàng ngàn đốm sáng nhỏ nhoi phía xa. Với một vị thần từng đứng trên thiên cung, những lời cầu khẩn này thật nhỏ bé và mong manh. Chàng cảm thấy một sự xa lạ mơ hồ với những hoa đăng kia, như thể chàng biết rõ chúng sẽ chẳng đi về đâu giữa dòng đời định mệnh. Nhưng khi nhìn sang Lam Linh đang thành tâm chắp tay nguyện cầu, chàng bỗng thấy những ánh lửa phàm trần ấy trở nên thật thiêng liêng - không phải vì chúng chạm tới thần linh, mà vì chúng là niềm tin duy nhất giúp con người đi qua bóng tối.
Đúng lúc đó, những bông tuyết đầu mùa bắt đầu rơi. Chúng mỏng manh, trắng muốt, khẽ khàng đậu lên chiếc trâm gỗ đào trên mái tóc nàng. Cơn gió đông bất chợt lùa qua khiến Lam Linh khẽ rùng mình, nàng đưa đôi bàn tay nhỏ bé đã đỏ ửng vì lạnh lên xoa vào nhau.
Trước khi nàng kịp lên tiếng, A Mặc đã bước tới một bước, dùng tấm thân cao lớn của mình che chắn hướng gió thổi. Chàng không nói lời nào, chỉ lặng lẽ cầm lấy đôi tay lạnh giá của nàng. Chàng mở rộng vạt áo ngực bằng vải thô dày dạn của mình, áp đôi tay nàng vào lồng ngực ấm nóng. Hơi ấm từ trái tim chàng truyền qua lớp vải, bao bọc lấy nàng, khiến cái lạnh của tuyết rơi dường như biến mất hoàn toàn.
Lam Linh ngẩng đầu nhìn chàng, đôi mắt nàng rưng rưng dưới ánh sáng mờ ảo của hoa đăng hắt lên từ dưới thung lũng. Gương mặt A Mặc lúc này không còn vẻ uy nghiêm của một vị thần trong giấc mơ, mà tràn đầy sự dịu dàng của một người đàn ông phàm trần đang bảo bọc báu vật của đời mình.
Nàng nhận ra mình không cần hoa đăng, cũng chẳng cần nguyện ước với trời xanh cao xa nữa. Bởi vì ngay lúc này, hơi ấm từ lồng ngực chàng và nhịp tim đều đặn kia chính là lời đáp thực tế nhất cho mọi lời cầu nguyện của nàng suốt mười mấy năm cô độc. Dưới trời tuyết đầu mùa, không có lời thề non hẹn biển nào được thốt ra, nhưng trong ánh mắt họ, một lời thề nguyện thầm lặng đã hiện rõ: Dù thế gian có xua đuổi, dù quá khứ có đáng sợ thế nào, họ vẫn sẽ là hơi ấm duy nhất của nhau.
"A Mặc... cảm ơn huynh." - Lam Linh thầm thì, nàng tựa đầu vào lồng ngực vững chãi ấy, lắng nghe tiếng tim đập trầm hùng của chàng.
A Mặc khẽ siết chặt đôi vai nàng, chàng ngước nhìn lên bầu trời đêm, nơi những bông tuyết vẫn đang nhảy múa giữa thinh không. Chàng không còn quan tâm mình là ai, từ đâu đến, vì đối với chàng, nhân gian chỉ cần có hơi ấm này là đủ. Đêm tuyết ấy trên đỉnh núi cao, hai linh hồn cô độc đã thực sự hòa làm một, dệt nên một bức tranh bình yên đến nao lòng trước khi bão táp thực sự của thiên mệnh kéo tới.
Mùa đông năm ấy tại thung lũng Thương Loan không còn mang vẻ hiu quạnh, chết chóc như trong ký ức của Lam Linh suốt mười mấy năm qua. Dẫu tuyết ngoài kia có phủ trắng xóa những lối mòn và sương giá đóng thành băng vĩnh cửu trên những cành đào già, thì bên trong căn lều nhỏ, hơi ấm lúc nào cũng nồng đượm mùi gỗ cháy và thảo dược. Chương này không có những biến cố kinh thiên động địa, chỉ có dòng chảy êm đềm của sự sống – thứ mà A Mặc giờ đây trân trọng hơn bất cứ quyền năng thần thánh nào mà chàng từng vô tình lướt qua trong những giấc mơ.
Kể từ đêm lễ hội trên đỉnh núi, giữa hai người đã nảy sinh một sự thấu hiểu không cần lời nói. Họ bắt đầu thực sự sống như một đôi phu thê bình thường giữa chốn thâm sơn cùng cốc. Sự gắn kết này không đến từ những lời thề non hẹn biển, mà kết tinh từ những vụn vặt của đời thường.
Buổi sáng của A Mặc bắt đầu từ lúc mặt trời còn chưa kịp ló dạng sau đỉnh núi mây mù. Chàng không còn đứng nhìn xa xăm về phía chân trời với vẻ hoang mang, lạc lối nữa. Chàng khoác lên mình chiếc áo vải thô vá chằng vá đụp, ra sau nhà để dọn tuyết và kiểm tra những chiếc bẫy thú đặt ven rừng. Đôi bàn tay vốn dĩ từng mang sức mạnh xoay chuyển càn khôn, nay đã chai sần, nứt nẻ vì sương gió và bám đầy bùn đất.
Thế nhưng, A Mặc lại yêu vô cùng cảm giác lấm lem ấy. Chàng thích cái cách bùn đất bám vào kẽ móng tay, thích cảm giác đau nhức của bắp thịt sau một ngày vác củi nặng từ rừng sâu về. Mỗi tối, khi ngồi bên chậu nước lạnh, nhìn dòng nước đục ngầu trôi đi khỏi đôi bàn tay mình, chàng lại cảm thấy mình "thật" hơn bao giờ hết. Với chàng, đó không phải là sự khổ cực, mà là minh chứng rõ ràng nhất cho việc chàng đang thực sự "sống", đang hiện hữu giữa nhân gian bằng xương bằng thịt, chứ không phải một linh hồn vô định giữa tầng mây lạnh lẽo.
Thay vì ngồi khâu vá - một công việc đòi hỏi sự mềm mại của phụ nữ, A Mặc chọn cách dùng sức mạnh của mình để gánh vác những việc nặng nhọc nhưng cần sự khéo léo. Chàng học cách đan sọt tre từ những nhành tre mỏng mà chàng tự tay chẻ dẻo như sợi chỉ. Đôi bàn tay to lớn ấy luồn lách qua từng nan tre, đan thành những chiếc sọt đựng thuốc bền chắc cho Lam Linh. Chàng còn tự tay đẽo một đôi guốc gỗ mới cho nàng, mài nhẵn thín phần đế để nàng đi không bị trượt trên lớp băng mỏng.
Lam Linh cũng không còn là cô gái hái thuốc cô độc, lầm lũi với nỗi lo bị xua đuổi. Nàng thấy mình tràn đầy sức sống khi mỗi sáng thức dậy được nhìn thấy bóng dáng cao lớn của chàng bên bếp lửa. Nàng dạy chàng cách muối dưa, cách ủ rượu từ những quả dại còn sót lại, và cả cách lắng nghe tiếng thở của rừng già khi mùa đông về.
"A Mặc, đôi guốc này vừa vặn lắm, huynh khéo tay hơn cả thợ mộc trong làng rồi đấy!" - Lam Linh khẽ cười, nàng xỏ chân vào đôi guốc gỗ mới, tiếng gỗ gõ xuống sàn nứa nghe thật vui tai.
A Mặc ngẩng lên, nụ cười hiền hậu nở trên môi. Ánh mắt chàng giờ đây không còn vẻ lạc lối của mười hai tầng phong ấn, mà chứa chan một sự bình yên tĩnh lặng. Chàng nhận ra rằng, quyền năng thực sự cứu rỗi chàng không phải là khả năng làm hoa nở hay gọi chim về, mà là hơi ấm từ bát canh gừng cay nồng mà Lam Linh ép chàng uống mỗi khi đi rừng về, là nhịp thở đều đặn của nàng bên cạnh mỗi đêm giữa căn lều gió rít.
Họ cùng nhau đi qua những ngày đông dài. Khi tuyết rơi quá dày không thể vào rừng, họ ngồi bên đống lửa, A Mặc kể cho nàng nghe về những giấc mơ của mình. Những giấc mơ ấy vẫn thấp thoáng hình ảnh mây trắng và những vì sao xa xôi, nhưng chúng không còn lạnh lẽo và vô cảm nữa. Chàng kể rằng, trong những giấc mơ đại ngàn vĩ đại ấy, chàng luôn thấy mình đang tìm kiếm bóng dáng một cô gái nhỏ bé giữa biển người, và khi tìm thấy nàng, cả bầu trời rực lửa bỗng chốc trở nên dịu hiền như ánh nắng ban mai.
Sự thay đổi lớn nhất chính là sự hòa hợp kỳ diệu giữa Thần và Người. A Mặc đã hoàn toàn rũ bỏ lớp áo choàng của sự vĩ đại mơ hồ để khoác lên mình tấm áo của một phàm nhân biết thương, biết lo, biết hạnh phúc vì những điều nhỏ nhặt nhất. Còn Lam Linh, từ một người đi cứu rỗi, nàng đã tìm thấy sự cứu rỗi cho chính mình trong sự bảo bọc vững chãi của chàng. Họ không còn là hai kẻ lạ mặt vô tình gặp gỡ, mà đã trở thành hai nửa mảnh vỡ nương tựa vào nhau để tạo thành một mái ấm thực sự.
"Linh... cảm ơn nàng." - A Mặc nắm lấy bàn tay Lam Linh, khi cả hai đang đứng ngắm nhìn thung lũng bắt đầu rạng rỡ những tia nắng mùa đông yếu ớt hắt lên lớp tuyết trắng.
"Cảm ơn vì điều gì chứ?" - Nàng tựa đầu vào vai chàng, cảm nhận mùi hương của nắng và khói bếp trên vai áo chàng.
"Vì đã cho ta biết... nhân gian ấm áp thế nào. Vì đã cho ta thấy, được sống một đời bình thường... mới chính là phép màu vĩ đại nhất."
Trong khoảnh khắc ấy, thung lũng Thương Loan không còn là nơi lưu đày, mà trở thành thiên đường duy nhất của hai người. Họ đã tìm thấy "Hơi ấm nhân gian" không phải từ những lời cầu khẩn thần thánh, mà từ sự tồn tại chân thành của đối phương. Dẫu ngày mai định mệnh có cuộn sóng, dẫu mười hai tầng phong ấn có thể tan vỡ bất cứ lúc nào, thì ít nhất lúc này, họ đã được sống trọn vẹn kiếp người một cách chân thành và giản đơn nhất.
Tháng Sáu ở thung lũng Thương Loan vốn dĩ là thời điểm mặt trời hào phóng nhất. Ánh sáng vàng rực như mật đặc tuôn chảy khắp các triền núi, nung nóng những phiến đá cuội nhẵn nhụi bên bờ suối và khiến những cánh rừng thông già tỏa ra thứ mùi nhựa thơm nồng, ngai ngái. Tiếng ve sầu vốn đã râm ran từ lúc tảng sáng, tạo thành một bản đồng ca hối hả, thúc giục vạn vật sinh sôi giữa mùa hạ rực rỡ. Đối với Lam Linh, đây là mùa bận rộn nhất để thu hoạch thảo dược, khi nhựa sống của cây cỏ đang ở độ sung mãn nhất.
Thế nhưng, buổi sáng hôm ấy, bản đồng ca mùa hạ ấy bỗng nhiên im bặt một cách rợn người.
Lam Linh giật mình tỉnh giấc bởi một cảm giác buốt giá lạ lùng mơn man trên da thịt. Nàng vốn dĩ đã quen với cái se lạnh của sương sớm vùng cao, nhưng cái lạnh lúc này lại mang một bản sắc hoàn toàn khác biệt. Nó không phải cái lạnh của gió núi thổi qua khe liếp, mà là một luồng khí lạnh lẽo, khô khốc và đầy uy quyền, như thể hơi thở của một vị thần băng giá vừa vô tình lướt ngang qua gian lều nhỏ. Nàng run rẩy đẩy cánh cửa nứa, định bụng nhìn xem trời đã sáng rõ chưa, nhưng rồi đôi bàn tay nàng bỗng khựng lại giữa không trung.
Đập vào mắt nàng là một cảnh tượng không tưởng, xé toạc mọi quy luật vận hành của đất trời nhân gian mà nàng từng biết.
Giữa tiết trời đại hạ nắng cháy da người, cả thung lũng Thương Loan đã bị phủ lấp bởi một màu trắng xóa đến nhức mắt. Tuyết rơi. Những bông tuyết không nhỏ li ti, mềm mại như mùa đông, mà to như những cánh hoa trà lớn, tinh xảo và sắc lẹm như những mảnh vụn của ngọc thạch, nặng nề trút xuống từ bầu trời vốn đang xanh ngắt không một gợn mây.
"Chuyện gì thế này..." - Lam Linh lẩm bẩm, hơi thở của nàng lập tức hóa thành một làn khói trắng đậm đặc, nhạt nhòa trong không gian.
Cảnh tượng trước mắt vừa mang một vẻ tráng lệ thoát tục, vừa mang một sự tàn khốc không thể giấu giếm. Những tán cây đào đang kỳ xanh tốt, những bụi thảo dược quý nàng dày công chăm sóc bỗng chốc bị đóng băng ngay trong tư thế vươn mình đón nắng. Những con ve sầu vẫn còn bám chặt trên thân cây cổ thụ, nhưng đôi cánh mỏng mảnh của chúng đã bị bao bọc bởi một lớp băng tinh trong suốt, chết đứng giữa một tiếng kêu dang dở. Sự sống bị ngưng trệ một cách đột ngột, tàn nhẫn và đầy cưỡng ép, như thể có một bàn tay vĩ đại vừa bóp nghẹt nhịp đập của cả thung lũng.
Lam Linh bước chân trần ra sân, cảm giác tiếp xúc với lớp tuyết dày khiến nàng rùng mình run rẩy. Tuyết không hề tan dưới ánh mặt trời đang yếu ớt tỏa rạng phía xa. Điều kỳ lạ nhất là mùi của không khí. Với trực giác của một người hái thuốc lâu năm, nàng nhận ra không gian lúc này không còn hương thơm của cỏ cây hay mùi ẩm mục của đất linh, mà nó mang một vị tanh nồng của kim loại và đá lạnh - một thứ mùi vị khô khốc, mang tính hủy diệt, không hề thuộc về nhân giới này.
Nàng nhìn về phía sân lều, nơi A Mặc đang đứng.
Chàng đứng đó, lặng lẽ như một pho tượng đá vạn năm. Những cánh tuyết lớn đậu trên mái tóc đen và đôi vai rộng lớn của chàng, nhưng lạ thay, chúng không hề tan chảy bởi hơi ấm cơ thể như người bình thường. A Mặc không run rẩy trước cái lạnh, nhưng chàng đang đăm đăm nhìn vào lòng bàn tay mình. Lam Linh nheo mắt nhìn kỹ, nàng kinh hoàng nhận thấy những bông tuyết khi vừa chạm vào da thịt chàng, thay vì tan thành nước, chúng lại bốc lên những tia sáng vàng kim rất mảnh rồi biến mất hoàn toàn vào trong huyết quản.
"A Mặc!" - Lam Linh gọi khẽ, giọng nàng nghẹn lại vì nỗi sợ hãi mơ hồ trước dị tượng.
A Mặc quay lại nhìn nàng. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, Lam Linh cảm thấy người đàn ông đứng trước mặt mình không phải là người đàn ông vụng về đan sọt tre hay hiền lành ngồi nướng củ mài cùng nàng đêm qua. Đôi mắt nâu sẫm của chàng lúc này dường như có những vòng xoáy ánh sáng vàng kim xoáy sâu vào không trung, mang một nỗi u uất vạn cổ và một sự xa cách nghìn trùng. Ánh mắt ấy lạnh lẽo hơn cả tuyết rơi, như thể chàng đang lắng nghe một tiếng gọi từ nơi xa xăm nào đó phía sau tầng mây, một thứ thanh âm mà tai người phàm không thể nghe thấy.
Nàng vội vàng chạy lại, bất chấp cái lạnh, nắm lấy bàn tay chàng. Bàn tay A Mặc lúc này lạnh ngắt như băng đá, nhưng sâu bên trong mạch đập, nàng cảm nhận được một luồng nhiệt lượng đang cuộn trào mạnh mẽ, như thể có một ngọn lửa bị giam cầm đang cố gắng điên cuồng phá vỡ lớp vỏ bọc phàm trần để thoát ra ngoài.
"Linh... lạnh lắm... vào trong." - A Mặc thốt lên bằng giọng khàn đặc. Chàng dường như đang phải dùng toàn bộ ý chí để giữ lấy chút nhân tính cuối cùng. Chàng vội vàng kéo nàng vào lòng, dùng chiếc áo vải thô che chắn hướng gió lạnh cho nàng.
Lam Linh áp mặt vào lồng ngực vững chãi của chàng, lắng nghe nhịp tim đập nhanh bất thường của A Mặc. Nàng cảm nhận rõ ràng có thứ gì đó vô hình trên người chàng đang rạn nứt. Dị tượng "tuyết rơi tháng Sáu" này không phải là sự tình cờ của thiên tai, mà là phản ứng của đất trời đối với sự thức tỉnh của một thực thể vĩ đại.
Bên ngoài, những cánh hoa băng vẫn tiếp tục trút xuống, xóa sạch mọi dấu vết của mùa hạ tươi đẹp. Dưới lớp tuyết ấy, những mầm thuốc xanh non vừa nhú hôm qua giờ đã úa đen và gãy rụng. Sự sống của cả thung lũng dường như bị bóp nghẹt chỉ trong một hơi thở của trời cao. Lam Linh nhận ra, điềm báo này là sự khởi đầu cho một cơn bão tố khác - một cơn bão mà quyền năng phàm nhân không thể nào chống đỡ được. Sự bình yên giữa nàng và chàng, cuối cùng cũng đã chạm đến lằn ranh của định mệnh.
Sự rùng rợn của trận tuyết tháng Sáu chưa kịp nguôi ngoai thì vào rạng sáng ngày tiếp theo, thung lũng Thương Loan lại đón nhận một dị tượng khác, tàn khốc và nghịch lý hơn gấp bội. Nếu trận tuyết là lời cảnh báo từ thinh không, thì sự việc lần này chính là nhát dao cắt đứt huyết mạch của mặt đất.
Lam Linh tỉnh dậy trong cái lạnh thấu xương vẫn còn sót lại từ đêm qua. Nàng vội vã quấn chặt chiếc áo thô, tay xách chiếc gàu gỗ ra bờ suối Khê Nguyệt để lấy nước nấu cháo cho A Mặc. Thế nhưng, khi vừa chạm chân đến bờ đá vốn dĩ quen thuộc, nàng bàng hoàng đánh rơi chiếc gàu xuống đất. Âm thanh "cộp" khô khốc vang lên giữa sự tĩnh lặng đến gai người.
Tiếng suối reo vui vẻ, rì rầm chảy về xuôi suốt bao năm qua - nhịp đập trái tim của thung lũng - nay đã hoàn toàn biến mất.
Dòng suối Khê Nguyệt đột ngột khựng lại. Mặt nước vốn trong vắt nay trở nên phẳng lặng một cách kỳ quái, như một tấm gương xám xịt phản chiếu bầu trời u ám. Rồi, như thể có một bàn tay vô hình khổng lồ từ đỉnh núi cao nhất đang thu hồi tất cả nguồn nước của thế gian, dòng suối bắt đầu cuộn sóng dữ dội. Nhưng thay vì đổ về hạ nguồn, nước bắt đầu chảy ngược từ dưới thung lũng lao thẳng lên đỉnh núi cao.
Nước không trôi chảy theo quy luật tự nhiên nữa; nó gầm thét, xô vào những ghềnh đá với một lực đẩy phi tự nhiên. Tiếng nước réo rắt ngược dòng không còn là âm thanh của thiên nhiên trù phú, mà giống như tiếng gào thét uất ức của một sinh linh đang bị bóp nghẹt cổ họng, bị cưỡng ép phải đi ngược lại luân hồi. Đàn cá dưới suối cũng không còn quẫy đạp điên cuồng; chúng im lặng đến đáng sợ, đầu đồng loạt hướng về phía thượng nguồn, bơi ngược dòng một cách miệt mài như đang tham gia vào một nghi lễ hành hương bí ẩn về phía chủ nhân của chúng.
"Nước... nước đang leo lên núi!" - Lam Linh run rẩy thốt lên, đôi chân nàng như lún sâu vào lớp đất ẩm mục.
Nàng cảm thấy đôi vai mình trĩu nặng. Không phải vì nỗi sợ hãi đơn thuần, mà vì không khí xung quanh nàng lúc này đột ngột đặc quánh lại, khiến hơi thở trở nên khó nhọc. Một loại uy áp vô hình, cổ xưa và lạnh lẽo đang lan tỏa ra từ phía túp lều tranh, khiến vạn vật trong thung lũng đều dường như phải nín thở quỳ phủ phục.
Dưới chân núi, thôn Khê Nguyệt chìm trong một sự hỗn loạn chưa từng có trong lịch sử trăm năm của làng. Người dân làng vốn dĩ đã kinh hồn bạt vía sau trận tuyết lạ, nay thấy dòng suối duy nhất nuôi sống ruộng đồng chảy ngược lên núi thì đều tin rằng ngày tận thế đã cận kề. Tiếng trống đình vang lên dồn dập, đứt quãng, hòa cùng tiếng khóc lóc kêu gào của phụ nữ và trẻ nhỏ.
Bà cụ Tứ, người đã sống gần một thế kỷ ở vùng đất này, chống gậy đứng nhìn về phía thung lũng mù sương, giọng run rẩy như sắp đứt hơi: "Đảo lộn luân hồi... Chắc chắn là cái vật lạ và đứa con gái mang vận rủi đó đã chọc giận trời xanh! Thần thánh không bao giờ làm thế này, chỉ có yêu nghiệt mới bắt nước chảy ngược, bắt cá chầu trời!"
Nỗi sợ bị tuyệt diệt nhanh chóng biến thành sự hung hãn cuồng tín. Đám đàn ông trong làng bắt đầu tập hợp lại, tay cầm theo cuốc thuổng, giáo mác, tay kia cầm những lá bùa bình an cũ kỹ đã ngả vàng. Họ không còn sợ hãi cái danh "khắc tinh" của Lam Linh nữa, vì giờ đây họ nghĩ rằng nếu không tiêu diệt "nguồn cơn yêu khí" trên núi, cả làng sẽ chết khát. Tiếng hò hét vọng lại từ vách đá, ánh đuốc lập lòe bắt đầu nhích dần lên con đường mòn dốc đứng dẫn vào thung lũng bí mật.
Ở giữa thung lũng, A Mặc đang đứng bên bờ suối. Đôi mắt chàng lúc này không còn là màu nâu sẫm ấm áp của người phàm, mà loang loáng những tia sáng vàng kim như những sợi tơ rực lửa. Chàng nhìn chằm chằm vào dòng nước đang lao ngược lên đỉnh núi, bàn tay chàng đưa ra không trung như thể đang điều khiển nhịp điệu của dòng chảy.
Dưới lớp da chai sần vì những tháng ngày đan sọt, làm lụng vất vả, những mạch máu của A Mặc bắt đầu phát ra ánh sáng vàng nhạt rực rỡ. Thần quang ấy mạnh mẽ đến mức làm lu mờ đi những vết chai, những vết thương nhỏ trên tay chàng, khiến làn da bỗng chốc trở nên mịn màng và thanh thoát như ngọc thạch. Phong ấn mười hai tầng đang bị phá vỡ dữ dội từ bên trong, khiến chàng trông vừa uy nghiêm lại vừa đáng sợ.
"A Mặc, dân làng... họ đang kéo lên đây!" - Lam Linh chạy lại, nàng không dám chạm vào người chàng vì luồng khí tức xung quanh chàng lúc này quá mãnh liệt. "Họ nghĩ là do huynh... huynh mau trốn đi, họ đông lắm!"
A Mặc quay lại nhìn nàng. Trong một khoảnh khắc, ánh vàng trong mắt chàng dịu đi đôi chút khi chạm phải gương mặt đẫm nước mắt của Lam Linh. Chàng vươn tay, nhưng rồi lại rụt về, vì nhận ra sức mạnh đang trỗi dậy trong mình có thể vô tình khiến nàng bị thương.
"Trốn... không còn chỗ trốn nữa." - Giọng chàng trầm thấp, âm vang như tiếng chuông đồng vọng lại từ cõi hư vô.
Chàng nhìn về phía lối mòn nơi những ánh đuốc đang tiến gần, rồi lại nhìn dòng suối đang gào thét ngược dòng. A Mặc nhận ra, sự bình yên mà chàng hằng khao khát bảo vệ chỉ là một lớp vỏ mỏng manh trước định mệnh vĩ đại. Chàng không thể làm một người phàm đan sọt khi đất trời đang quỳ dưới chân mình.
Dòng suối vẫn chảy ngược, mang theo điềm báo về một sự sụp đổ không thể cứu vãn của cuộc sống điền văn yên bình. Bóng tối của định mệnh đã chính thức chạm tới ngưỡng cửa căn lều tranh, và A Mặc biết, để bảo vệ người con gái trước mặt, có lẽ chàng phải từ bỏ kiếp người mà chàng vừa mới kịp yêu thương.
Sau cơn địa chấn của dòng suối chảy ngược, thung lũng Thương Loan rơi vào một trạng thái tĩnh lặng rợn người. Tuyết đã thôi rơi, nhưng cái lạnh không hề tan biến. Lớp băng giá cũ vẫn bám chặt trên những cành đào già như những bộ xương khô trắng muốt, mỗi lần gió thổi qua lại phát ra tiếng lách tách của sự gãy đổ. Bầu trời đêm vốn dĩ phải là một màu đen huyền bí bao bọc lấy sự sống phàm trần, nay lại bị xâm phạm bởi những hiện tượng không thuộc về thế gian này.
Sự yên bình mong manh của thung lũng chính thức sụp đổ vào khoảnh khắc những dải ánh sáng đầu tiên rạch ngang bầu trời.
Đó không phải là ánh sáng của trăng sao, cũng không phải sấm chớp của mẹ thiên nhiên. Những luồng sáng vàng kim rực rỡ và trắng bạc thanh khiết xé toạc tầng mây, lướt đi với tốc độ kinh hồn, để lại phía sau mùi lưu huỳnh khét lẹt và sự im lặng chết chóc của lũ chim rừng. Đó là phi kiếm của những tu sĩ Tiên giới từ những tông môn ẩn dật ngàn năm. Những kẻ vốn coi nhân gian là cát bụi, nay lại rầm rộ xuất thế với mục tiêu duy nhất: tìm kiếm "vật lạ" đã làm đảo lộn luân hồi.
Tiếng ngân rung từ các linh kiếm lan tỏa trong không trung, không phải tiếng nhạc, mà là một loại áp lực thính giác cực lớn. Mỗi khi một luồng sáng lướt qua đỉnh Thương Loan, không gian lại rung chuyển như thể có hàng ngàn chiếc chuông đồng cùng lúc cộng hưởng. Những kẻ tu tiên ấy mang theo "Tầm bảo sai" - những pháp bảo có hình dáng như những chiếc kim chỉ nam khổng lồ bằng ngọc thạch, tỏa ra khí tức màu tím đang điên cuồng xoay chuyển.
Dưới gốc đào già héo rũ, A Mặc đứng lặng như một bóng ma. Khi tiếng ngân của linh kiếm vang lên, cơ thể chàng đột ngột phản ứng dữ dội. Mười hai tầng phong ấn ẩn sâu trong xương tủy chàng bỗng dưng rung động theo cùng một tần số với những thanh kiếm trên cao. Một cơn đau xé lòng bùng lên, như thể có hàng ngàn mũi kim châm đang đâm thẳng vào đại não, cưỡng ép chàng phải mở ra những cánh cửa ký ức mà chàng đã cố tình khép lại.
A Mặc khuỵu xuống, một tay bám chặt vào thân cây đào xù xì, một tay ôm lấy đầu. Ánh sáng vàng kim trong mắt chàng xoáy mạnh, vừa quen thuộc đến đau đớn, vừa đáng sợ đến cùng cực. Những luồng sáng trên cao kia mang theo mùi vị của mây trời và sự ngạo nghễ - thứ mùi vị mà sâu trong huyết quản, chàng biết mình từng thuộc về. Nhưng sự quen thuộc ấy lúc này lại giống như xiềng xích đang tìm kiếm tù nhân. Chàng sợ cái thế giới rực rỡ ấy sẽ nuốt chửng lấy túp lều tranh, nuốt chửng lấy Lam Linh và cả cái tên "A Mặc" mà nàng đã dịu dàng đặt cho chàng.
"Huynh sao thế này? A Mặc!"
Lam Linh lao đến bên chàng, nhưng nàng chưa kịp chạm vào tay chàng thì một tiếng động kinh hoàng vang lên từ phía lối mòn vào thung lũng. Đám dân làng Khê Nguyệt, những kẻ vừa mới hầm hố mang theo giáo mác và đuốc sáng để "thanh trừng yêu nghiệt", nay đều đang phủ phục dưới đất. Trước sự uy nghiêm của những tu sĩ cưỡi kiếm, lòng kiêu hãnh phàm trần của họ tan biến sạch sành sanh. Họ quỳ lạy, mặt áp xuống lớp tuyết lạnh, miệng lẩm bẩm cầu xin thần tiên giáng thế cứu giúp, mà không hề biết rằng những "vị thần" họ đang sùng bái chỉ coi họ như những con kiến cỏ không đáng bận tâm.
Ngay lúc đó, một tu sĩ trẻ cưỡi thanh kiếm mang hào quang trắng bạc bỗng nhiên khựng lại ngay trên không trung thung lũng. Chiếc Tầm bảo sai trên tay hắn bỗng phát ra tiếng nổ "lách tách" khô khốc. Mặt ngọc của pháp bảo dưới áp lực vô hình từ phía gốc đào đột ngột rạn nứt rồi vỡ tan tành thành từng mảnh nhỏ.
Vị tu sĩ trẻ kinh hãi nhìn mảnh vỡ trên tay, rồi nhìn xuống bóng tối mịt mùng của thung lũng. Hắn không nhìn thấy rõ hình hài A Mặc vì lớp sương mù che phủ, nhưng hắn cảm nhận được một luồng uy áp kinh hồn bạt vía vừa mới phản chấn lại pháp bảo của mình.
"Trưởng lão! Ở phía dưới kia... có thứ gì đó đã bẻ gãy pháp bảo của con!" - Tiếng nói của hắn vang vọng khắp không trung, mang theo sự run rẩy không thể che giấu.
Những luồng sáng vốn đang tản mác trên bầu trời lập tức đồng loạt chuyển hướng. Chúng hội tụ về phía đỉnh Thương Loan như những con diều hâu phát hiện ra con mồi. Bầu trời đêm lúc này rực rỡ như ban ngày, nhưng là một thứ ánh sáng lạnh lẽo, mang theo sát khí ngút trời.
Lam Linh đứng bên cạnh A Mặc, nàng nhìn thấy hàng chục điểm sáng đang lao xuống. Nàng nhìn dân làng đang quỳ lạy những kẻ sắp mang tai họa đến, rồi lại nhìn A Mặc đang gồng mình chống chọi với cơn đau từ phong ấn. Một sự căm phẫn và tuyệt vọng dâng lên trong lòng nàng. Thiên đạo lúc này không còn là mẹ thiên nhiên hiền hòa mà nàng vẫn hằng biết ơn qua những cây thuốc, mà đã trở thành một sàn diễn của những kẻ nắm giữ sức mạnh cường bạo.
"Họ đến... để đưa vật lạ về chỗ cũ." - A Mặc thốt lên, giọng chàng khàn đặc, chứa đựng một sự phản kháng mãnh liệt. "Nhưng ta... không phải vật lạ. Ta là A Mặc. Ta... của nàng."
Chàng gượng đứng dậy, dù mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Những mạch máu vàng kim dưới da chàng rực sáng lên như để đáp trả lại sự khiêu khích từ những kẻ trên cao. Chàng biết, từ giây phút này, cuộc đời điền văn bình lặng đã chính thức khép lại. Những buổi chiều đan sọt, bát canh gừng ấm áp và tiếng cười của đám trẻ nhỏ đã trở thành những mảnh ký ức cuối cùng của một phàm nhân, trước khi định mệnh nghiệt ngã bắt chàng phải thức tỉnh để đối đầu với cả Tiên giới.
Sau cuộc chạm trán đầy ám ảnh với những luồng sáng tiên giới, cơ thể A Mặc hoàn toàn kiệt quệ. Chàng chìm vào một giấc ngủ sâu đến mức hơi thở dường như ngưng bạt, nhịp tim chậm lại như tiếng chuông chùa vọng từ xa. Nhưng đó không phải là sự nghỉ ngơi. Đó là lúc tâm trí chàng bị một lực hút mãnh liệt từ cõi hư vô kéo tuột ra khỏi thực tại của thung lũng Thương Loan, ném chàng vào một không gian rực rỡ đến tàn khốc.
Giấc mơ lần này không còn là những mảng màu nhòe nhẹt của khói lửa hay những tiếng thét vang vọng. Nó bắt đầu bằng một sự tĩnh lặng tuyệt đối, thứ tĩnh lặng không có sự sống.
A Mặc thấy mình đứng trên một đại lộ bằng ngọc thạch trắng muốt, trải dài vô tận giữa khoảng không không có biên giới. Phía cuối con đường là một cánh cổng khổng lồ bằng vàng ròng, sừng sững và vĩ đại đến mức đỉnh cao nhất của nó đâm xuyên qua chín tầng mây, chạm đến những bí mật sâu thẳm nhất của vũ trụ. Cánh cổng không có những hoa văn chim muông hay cây cỏ của nhân gian, mà phủ kín bởi những phù hiệu cổ xưa đang tự chuyển động tuần hoàn theo quy luật của thiên đạo.
Chàng bước đi, nhưng đôi bàn chân không còn cảm nhận được sự thô ráp của bùn đất hay cái lạnh tê tái của tuyết Thương Loan. Mọi thứ xung quanh đều rực rỡ một sắc vàng chói mắt - một thứ ánh sáng tinh khiết đến mức tuyệt đối nhưng hoàn toàn không có hơi ấm. Nó lạnh lẽo, uy nghiêm và áp bức đến mức khiến dưỡng khí trong phổi chàng dường như hóa thành đá ngọc.
Khi cánh cổng vàng ròng từ từ mở ra, một luồng thần quang ập đến, thiêu đốt mọi giác quan của chàng. Bên trong là một vương quốc của ánh sáng vĩnh cửu, nơi thời gian dường như ngưng đọng. Chàng thấy hàng vạn sinh vật có cánh đang bay lượn, nhưng khi họ hạ cánh xuống, tất cả đồng loạt quỳ rạp dưới chân chàng. Điều đáng sợ nhất là những sinh vật ấy không ai có gương mặt. Nơi đáng lẽ là đôi mắt, bờ môi chỉ là một mặt phẳng rực rỡ ánh sáng, nhẵn nhụi, hoàn hảo và vô cảm. Họ không có danh tính, không có hỉ nộ ái ố; họ chỉ là những chiếc bóng rực rỡ của một trật tự bất biến.
A Mặc đưa tay lên định che mắt, nhưng rồi chàng sững lại khi nhìn thấy đôi bàn tay của chính mình trong mơ. Chúng sạch sẽ đến mức đáng sợ, phát ra thứ ánh sáng vàng kim đồng nhất với vương quốc lạnh lẽo này. Những vết chai sần vì đan sọt cho Lam Linh, những vết sẹo nhỏ vì lội suối hái thuốc - tất cả những minh chứng cho cuộc đời phàm trần của chàng - đã biến mất không dấu vết.
Chàng kinh hoàng nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trên cánh cổng vàng ròng. Gương mặt chàng đang mờ dần. Những đường nét mà Lam Linh từng dịu dàng vuốt ve, đôi mắt từng biết đau đáu vì nỗi lo cơm áo... tất cả đang bị thứ ánh sáng hoàn hảo kia san phẳng. Chàng đang trở thành một phần của vương quốc này, một vị chủ nhân không có gương mặt, không có trái tim.
"Chủ nhân... Ngài đã đi quá lâu rồi."
Hàng vạn tiếng nói vang lên cùng lúc, không phải bằng âm thanh mà bằng sự chấn động thẳng vào linh hồn. Chàng cảm thấy một áp lực khổng lồ buộc mình phải tiến về phía chiếc ngai vàng đơn độc đặt trên đỉnh của vạn vật. Mỗi bước chân tiến gần về phía đó, ký ức về thung lũng lại mờ nhạt đi một chút. Hình bóng Lam Linh bên bếp lửa, mùi vị bát canh gừng cay nồng, tiếng cười giòn tan của con bé Mận... tất cả đang bị coi là "tạp chất", bị ánh sáng thần thánh gột rửa không nương tình. Ở đây không có tiếng thở, không có nhịp tim, chỉ có sự tĩnh lặng vĩnh hằng của những viên đá quý.
A Mặc nhận ra mình đang thèm khát tiếng ho khan của người già, thèm vị đắng của thảo dược trên đầu lưỡi, thèm cả cái mùi khói bếp nồng đượm đến cay mắt. Đó là những thứ không hoàn hảo, nhưng chúng là "thật".
"Không! Ta không phải..."
Giữa biển ánh sáng vàng kim muốn nuốt chửng bản sắc của mình, A Mặc cố gắng bám víu lấy một cảm giác cuối cùng: hơi ấm từ bàn tay nhỏ bé của Lam Linh. Chàng dùng hết sức bình sinh để phản kháng, cố gắng giữ lại từng kẽ móng tay còn dính bùn đất của mình trong tâm tưởng. Chàng nhận ra mình không phải bị lưu đày xuống nhân gian, mà chàng đã "trốn chạy" khỏi sự hoàn hảo chết chóc này để tìm đến một nơi có tình thương và đau đớn.
Chàng tỉnh giấc giữa một cơn đại hãn, hơi thở dồn dập như vừa trở về từ cõi chết. Đôi mắt nâu sẫm mở trừng trừng nhìn lên mái nứa của túp lều tranh. Trong bóng tối lờ mờ, chàng thấy Lam Linh đang lo lắng áp một mảnh vải ướt lên trán mình. Chàng không kịp nói lời nào, vội vàng nắm lấy bàn tay nàng, siết chặt đến mức Lam Linh khẽ thốt lên vì đau.
A Mặc cúi xuống, nhìn đôi bàn tay mình dưới ánh đèn dầu leo lét. Khi thấy những vết chai sần vẫn còn đó, thấy một chút bụi đất vẫn còn bám dưới móng tay, chàng mới bật ra một tiếng thở phào run rẩy. Chàng siết chặt tay Lam Linh như thể muốn dùng hơi ấm phàm trần này để "ghì" mình lại với mặt đất, không để vương quốc ánh sáng kia kéo bay đi mất.
"Họ sắp đến rồi..." - Chàng thì thào, giọng nói khàn đặc chứa chan nỗi sợ hãi. "Linh... đừng buông tay ta. Nếu ta mất đi gương mặt nàng... nàng phải gọi ta tỉnh lại."
Lam Linh không hiểu hết những gì chàng nói, nhưng nàng ôm lấy đầu chàng, để chàng tựa vào lòng mình. Nàng cảm nhận được sự run rẩy của một vị thần đang chối bỏ thiên mệnh chỉ để được làm một người đàn ông lấm lem bùn đất bên cạnh nàng. Ngoài kia, sương mù vẫn dày đặc, nhưng bên trong lều, hơi ấm nhân gian đang là chiến lũy cuối cùng chống lại ánh sáng vàng kim tàn khốc của trời cao.