Zero

The Very Important Personal
100 ❤︎ Bài viết: 173 Tìm chủ đề
1198 0
I'm starving! – Tôi đói quá!

What's for breakfast/lunch/dinner? – Sáng/Trưa/Tối nay có món gì vậy?

We eat rice, beef and potato soup for dinner. – Chúng ta ăn cơm, thịt bò và canh khoai tây vào bữa tối.

Enjoy your meal! – Chúc mọi người ngon miệng!

Help yourself! – Cứ tự nhiên đi!

That smells good. – Đồ ăn thơm quá.

Would you like some beef? – Bạn có muốn ăn chút thịt bò không?

You should eat more vegetables . – Bạn nên ăn nhiều rau hơn.

I can't help it. They are so good. – Tôi không thể cưỡng lại được. Chúng quá ngon.

This is delicious food – Món này ngon quá

The food was delicious – Thức ăn ngon

This is too salty – Món này mặn quá

This food's cold – Thức ăn nguội quá

This doesn't taste right – Món này không đúng vị

I like chicken/ fish/ beef.. – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò..

Mother cooked the most delicious – Mẹ nấu là ngon nhất

Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy

Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?

Did you have your dinner? – Bạn đã ăn tối chưa?

Did you enjoy your breakfast? – Bạn ăn sáng có ngon không?

What are you taking? – Bạn đang uống gì vậy?

Would you like something to drink first? – Cô muốn uống gì trước không?

What should we eat for lunch? – Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?

What are you going to have? – Bạn định dùng gì?

Shall we get a take-away? – Chúng mình mang đồ ăn đi nhé

Do you know any good places to eat? – Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?

When do we eat? – Khi nào chúng ta ăn?

What's to eat? – Ăn cái gì

It's most done – Đã gần xong

It's time to eat – Đến giờ ăn rồi

Watch out, it's hot – Coi chừng nóng đó

Don't drink milk out of the carton – Đừng uống sữa ngoài hộp

Please clear the table – Xin vui lòng dọn bàn

Please put your dishes in the sink – Làm ơn bỏ chén dĩa vào bồn rữa

It's your turn to clear the table – Đến lượt bạn dọn bàn

Whose turn is it to do the dishes? – Đến lượt ai rữa chén

You have to eat everything – Con phải ăn hết

More milk please – Làm ơn thêm một chút sữa

Wipe your mouth – Chùi miệng đi

No TV during dinner – Đừng Coi tv trong bữa ăn

Would you like some more of this? – Bạn có muốn thêm một chút không?

Is there any more of this? – Có còn thứ này không?

Don't talk with your mouth full – Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn

Call everyone to the table – Gọi mọi người đến bàn ăn đi

I feel full – Tôi cảm thấy no
 
1,614 ❤︎ Bài viết: 1729 Tìm chủ đề

Giao tiếp tiếng anh trong bữa ăn​


Kết hợp những từ vựng ở trên và sử dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn dưới đây giúp bạn tạo ấn tượng đối với người nghe đồng thời luyện tập kỹ năng cho bạn kỹ năng giao tiếp với những chủ đề thông dụng trong cuộc sống.

Mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

Enjoy your meal! (Hãy tận hưởng/ thưởng thức bữa ăn của mình nhé)

Help yourself! There's plenty of food. (Cứ tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn ngon lắm)

Wishing you a good meal/lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng)

Have a really good meal! (Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng)

Have a good/ delicious lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng)

Tuck in! (Ngon miệng nhé)

Get stuck in! (Chúc ngon miệng)

Hope these dishes serve your taste well! (Mong là những món này hợp với khẩu vị của bạn)

Hope you like these dishes! (Mong là bạn thích các món ăn này)

Feel free to enjoy these delicacies! (Hãy thoải mái tận hưởng những món ngon này nhé)

Good evening, it's great to see everyone. Enjoy your meal! (Buổi tối tuyệt vời, rất vui được gặp mọi người. Chúc mọi người ăn ngon miệng)

Bon appetit, everyone! (Chúc mọi người ăn ngon miệng)

Cheers, let's have a great meal together! (Một câu chúc mừng, chúng ta hãy có một bữa ăn tuyệt vời cùng nhau)

Mẫu câu khi hỏi về đồ ăn

What do we have here? It smells amazing! (Chúng ta có món gì đây? Mùi thơm tuyệt vời)

Can you tell me what's in this dish? (Bạn có thể nói cho tôi biết món này có gì không)

This looks delicious. What is it called? (Món này trông ngon quá. Nó tên là gì vậy)

How did you make this? It's really good. (Bạn làm món này như thế nào vậy? Nó thật ngon)

Mẫu câu dùng để khen và cảm ơn về bữa ăn

This is so delicious! Who made this? (Món này ngon quá! Ai nấu món này vậy? )

Wow, this meal is fantastic. Thank you so much! (Ồ, bữa ăn này tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều)

I really appreciate all the effort you put into making this meal. (Tôi thực sự đánh giá cao sự nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để làm bữa ăn này)

Thank you for having us over for dinner, it's really lovely. (Cảm ơn vì đã mời chúng tôi đến dùng bữa tối, thật tuyệt vời)

Mẫu câu trò chuyện và cười đùa trong bữa ăn

So, has anyone tried making this dish before? (Vậy, có ai đã thử làm món này trước đây chưa)

What's your favorite type of cuisine? (Loại ẩm thực yêu thích của bạn là gì)

Did anyone hear about that new restaurant that just opened up downtown? (Có ai nghe nói về nhà hàng mới mở ở trung tâm thành phố không)

I think I might have to go for a run tomorrow after eating all of this! (Tôi nghĩ tôi có thể phải chạy bộ vào ngày mai sau khi ăn tất cả món này)

Mẫu câu dùng để đề nghị và trao đổi đồ ăn

Would you like some more of this dish? (Bạn có muốn thêm món này không)

Can you please pass me the salt/pepper? (Bạn có thể cho tôi muối/hạt tiêu được không)

Do you want to try some of this? It's really good. (Bạn muốn thử món này không? Nó thật ngon)

Can I offer you some more wine? (Tôi có thể cho bạn thêm rượu không)

Mẫu câu bày tỏ sự hài lòng về bữa ăn

I'm really enjoying this meal, it's delicious. (Tôi thực sự thích bữa ăn này, nó rất ngon)

This is the best meal I've had in a long time. (Đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn trong một thời gian dài)

I have to say, this is really amazing. (Tôi phải nói, điều này thật sự tuyệt vời)

This is such a wonderful spread of food, thank you. (Đây là một bữa ăn tuyệt vời, cảm ơn)

Mẫu câu dùng để nói về đồ uống

Would anyone like some more water/juice/tea? (Có ai muốn uống nước/nước ép/trà không)

This wine is excellent, where did you get it? (Rượu này rất tuyệt vời, bạn đã mua nó ở đâu vậy)

I love the way this cocktail is made, can you share the recipe? (Tôi thích cách làm cocktail này, bạn có thể chia sẻ công thức không)

Is there anyone who doesn't drink alcohol? We have some great non-alcoholic options too. (Có ai không uống rượu không? Chúng tôi cũng có một số lựa chọn không có cồn rất tuyệt vời)

Mẫu câu đề nghị giúp đỡ trong bữa ăn

Can someone help me with these dishes? (Có ai có thể giúp tôi với những đĩa này không)

Does anyone need help passing the dishes around? (Có ai cần giúp đỡ trong việc chuyển món ăn không)

I can help clear the table after we finish eating. (Tôi có thể giúp dọn bàn sau khi chúng ta ăn xong)

Would you like me to refill your glass? (Bạn có muốn tôi đổ lại cho bạn thêm rượu không)

Mẫu câu cảm ơn sau bữa ăn

Thank you for inviting me to your breakfast/ lunch/ dinner! (Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối)

The meal is very nice, today (Bữa ăn hôm nay rất tuyệt)

Thank you so much for the meal! I enjoyed/ liked it a lot. (Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon)

Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn. (Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé)

Thank you for taking me to such a great restaurant! (Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng)

It was such a great meal. Thank you so much! (Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé)

I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me! (Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi)

The meal was so great! Thank you for it! (Bữa ăn rất tuyệt đó! Cảm ơn bạn nhé)

Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. (Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon)

Từ vựng về các dụng cụ ăn uống

Tableware: Dụng cụ bàn ăn (bao gồm chén đĩa, muỗng, nĩa, dao, khay.)

Cutlery: Bộ đồ ăn gồm nĩa, dao, muỗng

Dinnerware: Bộ đồ ăn chính (chén đĩa, bát.)

Placemat: Tấm lót bàn ăn

Napkin: Khăn ăn

Salt and pepper shakers: Lọ muối tiêu

Pitcher: Bình đựng nước

Glassware: Dụng cụ uống nước (ly, cốc.)

Centerpiece: Đồ trang trí giữa bàn ăn

Serving dishes: Đĩa tráng miệng hoặc đĩa chứa đồ ăn chính để chia sẻ với nhau

Fork: Nĩa.

Spoon: Muỗng.

Knife: Dao.

Plate: Đĩa.

Bowl: Bát.

Serving utensils: Đồ dùng để phục vụ (chỉ, muỗng, dao, thìa.)

Condiments: Gia vị (nước tương, tương ớt, tương cà.) để ăn kèm.

chopsticks: Đũa

teapot: Ấm trà

cup: Cái tách uống trà

glass: Cái ly

straw: Ống hút

pitcher: Bình nước

mug: Cái ly nhỏ có quai

pepper shaker: Hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn

napkin: Khăn ăn

tablecloth: Khăn trải bàn

tongs: Cái kẹp gắp thức ăn

Saucer: Đĩa lót tách

Goblet: Ly uống rượu vang

Từ vựng về tính từ miêu tả mùi vị thức ăn

hot: Nóng, cay nồng

mild: Mùi nhẹ

fresh: Tươi, mới

rotten: Thối rữa, đã hỏng

mouldy: Bị mốc, lên meo

sweet: Ngọt, có mùi thơm, như mật ong

sickly: Mùi tanh

sour: Chua, ôi, thiu

salty: Có muối, mặn

delicious: Thơm tho, ngon miệng

tender: Không dai, mềm

tough: Dai, khó cắt, khó nhai

under-done: Chưa thật chín, nửa sống nửa chín, tái

tasty: Ngon, đầy hương vị

bland: Nhạt nhẽo

poor: Chất lượng kém

horrible: Mùi khó chịu

spicy: Cay, có gia vị

over-done hay over-cooked: Nấu quá lâu, nấu quá chín

Từ vựng về nguyên liệu và món ăn phổ biến

beefsteak: Bít tết

shellfish: Hải sản có vỏ

seafood: Hải sản

sandwich: Món kẹp

pie: Bánh có nhân

gruel: Chè

wheat: Bột mì

cheese: Phô mai

butter: Bơ

dairy product: Sản phẩm làm từ sữa

nut: Đậu phộng

beans: Đậu

peas: Đậu hạt tròn

vegetable: Rau

salad: Món trộn, gỏi

noodles: Món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì.)

spaghetti/ pasta: Mì Ý, mì ống

fried rice: Cơm chiên

sauce: Xốt

soup: Súp

sausage: Xúc xích

iced tea: Trà đá

milk: Sữa

fish: Cá

shrimps: Tôm

crab: Cua

octopus: Bạch tuộc

squid: Mực

snails: Ốc

jam: Mứt

French fries: Khoai tây chiên kiểu Pháp

baked potato: Khoai tây đút lò

hamburger: Hăm-bơ-gơ

hotpot: Lẩu

pork: Thịt lợn

beef: Thịt bò

chicken: Thịt gà

roasted food: Đồ quay

grilled food: Đồ nướng

fried food: Đồ chiên

Saute: Đồ xào, áp chảo

stew: Đồ hầm, ninh, canh

steam food: Đồ hấp

chicken breast: Ức gà

crepe: Bánh kếp

waffle: Bánh tổ ong

pizza: Bánh pi-za

curry: Cà ri

ice-cream: Kem

tart: Bánh trứng

rare: Món tái

medium: Món chín vừa

well done: Món chín kỹ

Appetizers/ starter: Món khai vị

main course: Món chính

dessert: Món tráng miệng

Một vài loại đồ uống thông dụng nhất

wine: Rượu

beer: Bia

alcohol: Đồ có cồn

soda: Nước sô-đa

Champagne: Rượu sâm-panh

coke: Nước ngọt

juice/ squash: Nước ép hoa quả

smoothie: Sinh tố

mineral water: Nước khoáng

milk: Sữa

tea: Trà

coffee: Cà phê

cocktail: Rượu cốc-tai

Từ vựng có liên quan đến chủ đề giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn

Additives: Chất phụ gia

Eat like a horse: Ăn nhiều/ sức ăn mạnh

Eat like a bird: Ăn ít/ ăn như mèo hửi

Fresh produce: Sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả

Go on diet: Thực hiện chế độ ăn kiêng

Eat a balanced diet: Ăn theo chế độ dinh dưỡng hợp lý

Eating habits: Thói quen ăn uống

Meal: Bữa ăn

Eat light meals: Ăn nhẹ

A quick snack: Bữa ăn dặm

Go on a scrash diet: Chế độ ăn kham khổ để giảm cân nhanh

Organic foods: Thực phẩm hữu cơ

Eat in moderation: Ăn uống điều độ

Vegetarian: Người ăn chay

Allergies: Dị ứng

Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm

Take away: Đồ ăn/ thức uống mang đi

Nourishing meals: Bữa ăn đầy chất dinh dưỡng

Fastfood: Thức ăn nhanh

Junk food: Các loại đồ ăn vặt

Overweight: Mập, thừa cân

Obsessed: Béo phì

Have a sweet tooth: Thích đồ ăn ngọt/ hảo ngọt

Processed foods: Thực phẩm chế biến sẵn

Home – cooked meal: Thức ăn được nấu tại nhà

Appetite: Sự thèm ăn

Toast: Lời chúc sức khỏe, niềm vui, thành công trong bữa tiệc.

Cheers: Câu chúc mừng nhau, để thể hiện sự hân hoan, phấn khởi trong bữa tiệc.

Bon appetit: Câu chúc ngon miệng, dùng trước khi bắt đầu ăn.
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back