- Áo sơ mi ngắn tay, cộc tay: 短袖衬衫 /duǎn xìu chènshān/
- Áo len 羊毛衫 yáng máo shān
- Áo sơ mi dài tay: 长袖衬衫 /cháng xìu chènshān/
- Áo khoác, áo choàng: 罩衫 /zhàoshān/
- Áo dài: 长衫 /chángshān/
- Áo khoác bông: 棉大衣 /mían dàyī/
- Sườn xám: 旗袍 /qípáo/
- Áo thể thao: 运动衫 /yùndòng shān/
- Áo thun: 恤衫 /xùshān/
- Áo khoác dày: 厚大衣 /hòu dàyī/
- Áo gi-lê (Tây trang) : 西装背心 /xīzhuāng bèixīn/
- Áo vest: 背心 /chuānzhuó/
- Áo nhung: 绒衣 /róng yī/
- Áo chẽn: 襜褕 /chān yú/
- Áo lửng: 短外套 /Duǎn wàitào/
- Áo gió: 风衣 /fēngyī/
- Đồ ngủ: 睡衣 /shùiyī/
- Quần cộc, quần đùi, quần ngắn: 短裤 /duǎnkù/
- Quần dài: 长裤 /cháng kù/
- Quần bò, quần jean: 牛仔裤 /níuzǎikù/
- Quần thun: 弹力裤 /tánlì kù/
- Quần rộng: 宽松裤 /kuānsōng kù/
- Quần cạp cao: 高腰裤 /gāo yào kù/
- Quần ống loe, quần ống rộng: 喇叭裤 /lǎbā kù/
- Quần tất: 连袜裤 /lían wà kù/
- Váy: 裙裤 /qún kù/
- Váy ngắn: 短裙 /duǎnqún/
- Váy hở lưng: 裸背裙 /luǒ bèi qún/
- Váy dài chấm đất: 拖地长裙 /tuō dì cháng qún/
- Váy đuôi cá: 鱼尾裙 /yú wěi qún/
- Váy babydoll: 娃娃裙 /wáwá qún/
- Váy xếp li: 褶裥裙 /zhě jiǎn qún/
- Đồng phục: 制服 /zhìfú/
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an alternative browser.
You should upgrade or use an alternative browser.
- Thread starter AiroiD
- Ngày gửi
Từ khóa:
Sửa
Những người đang xem chủ đề này
Tổng: 1
Thành viên: 0, Khách: 1
Dành cho riêng bạn
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 820
Xu hướng nội dung
Được thích nhiều nhất
-
408,220
Mạnh Thăng
-
270,720
Aki Re
-
265,720
Jess93
-
262,370
HiHi2129
-
258,720
Thiên Bách Nguyệt