1 ❤︎ Bài viết: 1 Tìm chủ đề
35 0
Như các bạn đã biết, Tiếng Anh hiện nay là một ngôn ngữ Quốc Tế rất thông dụng. Ở trong lĩnh vực nào cũng cần phải biết Tiếng Anh để giao tiếp với người ngoại quốc. Các trường học hiện nay đều đã thêm môn Tiếng Anh thành một môn bắt buộc đối với học sinh. Vậy những người lớn bây giờ đã đi làm mà không có thời gian để học Tiếng Anh phải làm sao? Không sao cả, hôm nay Như Ngọc sẽ đem đến cho các bạn top các từ vựng/mẫu câu Tiếng Anh thông dụng nhất dùng trong lĩnh vực ăn uống, cùng bắt đầu nào!

Trong cuộc sống hiện nay, ăn uống là một điều rất rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta, vì vậy đầu tiên chúng ta hãy tìm hiểu về một số từ vựng về đồ ăn/thức uống thông dụng nhé:

Đồ ăn/thức uống thông dụng:

Đồ ăn (food) :

Noodles (n) : Mì

Rice (n) : Cơm

Bread (n) : Bánh mì

Soup (n) : Súp/canh

Vegetables (n) : Rau

Fried eggs (n) : Trứng chiên

Rice noodles (n) : Phở/bún

Sticky rice (n) : Xôi

Roast chicken (n) : Gà quay

Ice cream (n) : Kem

Candy (n) : Kẹo

Chocolate (n) : Sô-cô-la

Trái cây (fruit) :

Orange (n) : Trái cam

Grape (n) : Trái nho

Apple (n) : Trái táo

Banana (n) : Trái chuối

Watermelon (n) : Dưa hấu

Melon (n) : Dưa gang

Dragon fruit (n) : Thanh long

Mango (n) : Xoài

Pomelo (n) : Bưởi

Lemon (n) : Chanh vàng

Lime (n) : Chanh xanh

Strawberry (n) : Dâu tây

Blueberry (n) : Việt quất

Avocado (n) : Trái bơ

Durian (n) : Sầu riêng

Jackfruit (n) : Quả mít

Rambutan (n) : Chôm chôm

Mangosteen (n) : Măng cụt

Lychee (n) : Quả vải

Nguyên liệu (Ingredient) :

Fish (n) : Cá

Meat (n) : Thịt (nói chung)

Pork (n) : Thịt lợn

Beef (n) : Thịt bò

Chicken (n) : Thịt gà

Flour (n) : Bột mì

Egg (n) : Trứng

Sugar (n) : Đường

Salt (n) : Muối

Pepper (n) : Tiêu

Onion (n) : Hành tây

Cheese (n) : Phô mai

Butter (n) : Bơ (dùng để nấu ăn)

Garlic (n) : Tỏi

Fish sauce (n) : Nước mắm

Chili sauce (n) : Tương ớt

Shrimp (n) : Tôm

Crab (n) : Cua/ghẹ

Squid (n) : Mực

Đồ uống (Drink) :

Milk (n) : Sữa

Coffee (n) : Cà phê

Tea: Trà

Wine (n) : Rượu

Beer (n) : Bia

Water (n) : Nước lọc

Milk tea (n) : Trà sữa

Juice (n) : Nước ép

Orange juice (n) : Nước ép cam

Lemonade (n) : Nước chanh

Đồ vật định lượng:

A tablespoon of.. (n. Phr) : Một muỗng.. (VD: A tablespoon of sugar/Một muỗng đường)

A teaspoon of.. (n. Phr) : Một muỗng cà phê.. (VD: A teaspoon of salt/Một thìa cà phê muối)

.. Liter (s) of.. (n. Phr) :. Lít.. (VD: One liter of water/Một lít nước)

.. Gram (s) of.. (n. Phr) :. Gam.. (VD :3 grams of meat/3 gam thịt)

.. Kilogram (s) of.. (n. Phr) :. Ký.. (VD: One kilogram of flour/Một ký bột mì)

.. Milliliter (s) of.. (n. Phr) :. Mi-li-lít.. (VD: 300 milliliters of milk/300 mi-li-lít sữa)

.. Bowl (s) of.. (n. Phr) :. Bát.. (Vd: A bowl of soup/Một bát súp)

.. Cup (s) of.. (n. Phr) :. Tách.. (VD: A cup of tea/Một tách trà)

.. Glass (es) of.. (n. Phr) :. Ly (làm bằng thủy tinh).. (VD: Two glasses of orange juice/Hai ly nước cam)

.. Bar (s) of.. (n. Phr) :. Thanh.. (VD: A bar of chocolate/Một thanh sô-cô-la)

.. Carton (s) of.. (n. Phr) :. Hộp.. (VD: Three cartons of apple juice/Ba hộp nước ép táo)

.. Bottle (s) of.. (n. Phr) :. Chai.. (VD: A bottle of mineral water/Một chai nước khoáng)

.. Can (s) of.. (n. Phr) :. Lon.. (VD: A can of soda/Một lon soda)

.. Jar (s) of.. (n. Phr) :. Lọ (thủy tinh).. (VD: A jar of jam /Một lọ mứt)

.. Slice (s) of.. (n. Phr) :. Miếng.. (VD: A slice of pizza/Một miếng pizza)

.. Plate (s) of.. (n. Phr) :. Đĩa.. (VD: A plate of salad/Một đĩa salad)

Mẫu câu thông dụng khi ăn uống:

Would you like (some)? : Bạn có muốn một chút.. Không?

VD: Would you like some noodles? : Bạn có muốn một ít mì không?

Yes, I'd like: Vâng, tôi muốn

No, thanks: Không, cảm ơn

What do you want to eat/drink? : Bạn muốn ăn/uống gì?

I want to eat/drink.: Tôi muốn ăn/uống..

VD: I want to eat roast chicken: Tôi muốn ăn gà quay

I want to drink lemonade: Tôi muốn uống nước chanh

What's your favorite food/drink? : Món ăn/uống yêu thích của bạn là gì?

My favorite food/drink is.: Món ăn/uống yêu thích của tôi là..

Could we see the menu, please? : Cho tôi xem thực đơn được không?

Do you like? : Bạn có thích.. Không?

VD: Do you like vegetables? : Bạn có thích rau không?

Yes, I do: Vâng, tôi thích

No, I don't: Không, tôi không thích

Cuối cùng, Như Ngọc tin rằng các bạn có thể giao tiếp đơn giản về đồ ăn thông qua bài viết này, hãy luyện tập thật chăm chỉ nhé!
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back