1,675 ❤︎ Bài viết: 2172 Tìm chủ đề
Đọc: 1,323 Tìm: 0
thread-15696-1787783365-04836def5e.webp


Từ vựng phỏng vấn tiếng Anh


Từ vựng tiếng Anh về phỏng vấn và xin việc là một trong những chủ đề rất hữu ích đối với sinh viên, người mới ra trường cũng như những ai đang chuẩn bị ứng tuyển vào môi trường làm việc quốc tế. Nắm vững các từ và cụm từ liên quan đến CV, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc, mức lương, điểm mạnh, điểm yếu hay vị trí ứng tuyển không chỉ giúp bạn đọc hiểu thông tin tuyển dụng mà còn tự tin hơn khi trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh. Mình mở chủ đề này để cùng mọi người tổng hợp những từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất khi xin việc và phỏng vấn, kèm nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng thực tế để dễ học, dễ nhớ. Nếu bạn biết thêm những từ, cụm từ hoặc mẫu câu tiếng Anh thường được nhà tuyển dụng sử dụng, hãy cùng chia sẻ để mọi người có thêm tài liệu chuẩn bị thật tốt cho buổi phỏng vấn nhé.

Frequency Vocabulary​


Từ / Cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Ad / Advert (Advertisement)Quảng cáo
AlignSắp xếp, điều chỉnh cho phù hợp
AmbitiousCó tham vọng, có chí tiến thủ
An in-person / face-to-face interviewCuộc phỏng vấn trực tiếp
Analytical natureKhả năng, tư duy phân tích
Appointment (for a meeting)Buổi hẹn gặp
ApplyNộp đơn, ứng tuyển
AssetNgười có ích, nhân tố có giá trị
BenefitLợi ích, quyền lợi dành cho nhân viên
BonusTiền thưởng
CareerNghề nghiệp, sự nghiệp
ChallengedBị thách thức
ColleagueĐồng nghiệp
Communication skillsKỹ năng giao tiếp
CompanyCông ty
Company carÔ tô của công ty, xe cơ quan
Contact informationThông tin liên lạc
ContractHợp đồng
CV (Curriculum Vitae) / ResumeSơ yếu lý lịch, CV
DepartmentPhòng ban
DescribeMô tả
DutiesNhiệm vụ, trách nhiệm
EmployerNgười sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
EventuallyCuối cùng, sau cùng
Extra payment for overtime workTiền lương làm thêm giờ, lương tăng ca
FactoryNhà máy
Fire drillDiễn tập phòng cháy chữa cháy
Full-timeToàn thời gian
Goal-orientedCó định hướng mục tiêu
Good fitNgười phù hợp
GraduateNgười tốt nghiệp đại học, trình độ đại học
Health and safetySức khỏe và an toàn
Health insuranceBảo hiểm y tế
HeadhunterCông ty / chuyên gia săn đầu người
High school diplomaBằng tốt nghiệp trung học phổ thông
HireTuyển dụng
Hiring managerNgười chịu trách nhiệm tuyển dụng trong công ty
Holiday entitlementChế độ ngày nghỉ được hưởng
Holiday payTiền lương ngày nghỉ
HR departmentBộ phận nhân sự
ImportantQuan trọng
Interpersonal skillsKỹ năng giao tiếp, tương tác với người khác
JobViệc làm, công việc
Job advertisementQuảng cáo tuyển dụng
Job boardBảng / trang đăng tuyển việc làm
Job descriptionMô tả công việc
Job requirementYêu cầu công việc
Leaving dateNgày nghỉ việc
Letter of speculation / Cover letterĐơn xin việc, thư xin việc
ListingDanh sách
Long-term goalsMục tiêu dài hạn
Maternity leaveNghỉ thai sản
MeetingCuộc họp
More responsibilityNhiều trách nhiệm hơn
Notice periodThời gian báo trước khi nghỉ việc
OfficeVăn phòng
Offer of employmentLời mời làm việc
OpeningVị trí, chức vụ đang cần người
Opportunities for growthCơ hội phát triển
OvertimeLàm thêm giờ, ngoài giờ làm việc
Paid holidaysNgày nghỉ có hưởng lương
Part-timeBán thời gian
Part-time educationĐào tạo, học tập bán thời gian
Paternity leaveNghỉ phép khi làm cha
Pension scheme / Pension planChế độ, kế hoạch lương hưu
PermanentDài hạn, lâu dài
Pride myselfTự hào về bản thân
Proactive / Self-starterNgười chủ động, có khả năng tự bắt đầu công việc
Problem-solvingGiải quyết vấn đề, giải quyết khó khăn
PromotionThăng chức
QualificationsBằng cấp, trình độ chuyên môn
ReceptionLễ tân
RecruiterNhà tuyển dụng
RedundancyTình trạng dư thừa nhân sự, cắt giảm nhân sự
RedundantBị dư thừa, bị cho thôi việc do cắt giảm nhân sự
RequireYêu cầu
Required qualificationYêu cầu về bằng cấp, trình độ
Salary / PayTiền lương
Salary increaseTăng lương
SecurityAn ninh, bảo vệ
Shift workCông việc theo ca
Short-term goalsMục tiêu ngắn hạn
Sick payTiền lương trong thời gian nghỉ ốm
SkillsKỹ năng
Soft skillsKỹ năng mềm
Staff restaurantNhà ăn dành cho nhân viên, nhà ăn cơ quan
Starting dateNgày bắt đầu làm việc
StrengthsĐiểm mạnh, thế mạnh, ưu điểm
SupervisorNgười giám sát, cấp trên
SwitchboardTổng đài điện thoại
Team playerNgười có khả năng làm việc nhóm, thành viên tích cực trong đội
TeamworkLàm việc nhóm
TemporaryTạm thời
Thinking outside the boxCó tư duy sáng tạo, suy nghĩ khác biệt
Tight deadlinesThời hạn hoàn thành công việc gấp, hạn chót gần kề
TimekeepingTheo dõi, quản lý thời gian làm việc
To accept an offerChấp nhận lời mời làm việc
To apply for a jobNộp đơn xin việc, ứng tuyển
To be able to + VCó khả năng làm việc gì đó
To be in charge of somethingPhụ trách việc gì đó
To be shortlistedĐược chọn vào danh sách ứng viên tiềm năng
To fill in an application (form)Điền thông tin vào đơn xin việc
To fireSa thải
To get the sackBị sa thải
To supply referencesCung cấp thông tin / tài liệu tham khảo về ứng viên
Trade publicationẤn phẩm thương mại, chuyên ngành
TraineeNhân viên tập sự, thực tập sinh
Training schemeChương trình đào tạo, tập huấn
Travel expensesChi phí đi lại
Under pressureDưới áp lực, chịu áp lực
VacancyVị trí, chức vụ còn trống
WagesTiền công, tiền lương thường được trả theo tuần / giờ
Warm-upKhởi động
WeaknessesĐiểm yếu
WelfareChế độ phúc lợi, đãi ngộ
Work ethicĐạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc
Work stylePhong cách làm việc
Work wellLàm việc hiệu quả
Working conditionsĐiều kiện làm việc
Working hoursGiờ làm việc, thời gian làm việc

Các mẫu hội thoại tiếng anh phỏng vấn xin việc​


Có kèm các từ vựng ở trên

Dưới đây là 30 mẫu hội thoại tiếng Anh khi đi xin việc, từ lúc tìm việc, nộp CV, phỏng vấn cho đến nhận offer. Mình cố gắng lồng các từ vựng trong bảng trên vào hội thoại một cách tự nhiên và kèm bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới.

Mẫu 1: Hỏi về vị trí tuyển dụng​


A: Hi, I saw your job advertisement online. Is the vacancy still available?

B: Yes. We currently have an opening for a sales assistant.

A: Great. How can I apply for the job?

B: You can send your CV and cover letter to our HR department.

A: Xin chào, tôi thấy quảng cáo tuyển dụng của công ty trên mạng. Vị trí đó vẫn còn tuyển chứ ạ?

B: Vâng. Hiện tại chúng tôi đang có một vị trí nhân viên bán hàng còn trống.

A: Tuyệt quá. Tôi có thể ứng tuyển như thế nào?

B: Bạn có thể gửi CV và thư xin việc đến bộ phận nhân sự của chúng tôi.

Từ vựng: Job advertisement, vacancy, opening, apply, CV, cover letter, HR department.

Mẫu 2: Điền đơn xin việc​


A: I'd like to apply for this position.

B: Please fill in this application form first.

A: Do I need to provide my qualifications?

B: Yes. Please include your education, skills and previous work experience.

A: Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.

B: Trước tiên, vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này.

A: Tôi có cần cung cấp thông tin về bằng cấp không?

B: Có. Vui lòng ghi trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc trước đây.

Từ vựng: Apply, fill in an application form, qualifications, skills.

Mẫu 3: Nộp CV​


A: Have you brought your CV with you?

B: Yes, I have. I also brought a copy of my cover letter.

A: Excellent. Your qualifications look suitable for this job.

B: Thank you. I hope I'm a good fit for the position.

A: Bạn có mang theo CV không?

B: Có. Tôi cũng mang theo một bản thư xin việc.

A: Rất tốt. Bằng cấp của bạn có vẻ phù hợp với công việc này.

B: Cảm ơn. Tôi hy vọng mình là người phù hợp với vị trí này.

Từ vựng: CV, cover letter, qualifications, good fit.

Mẫu 4: Giới thiệu bản thân​


A: Could you tell me a little about yourself?

B: I'm a recent graduate with strong communication skills and a good work ethic.

A: What are you looking for in your first job?

B: I'm looking for opportunities for growth and more responsibility.

A: Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?

B: Tôi mới tốt nghiệp đại học, có kỹ năng giao tiếp tốt và tinh thần làm việc nghiêm túc.

A: Bạn mong muốn điều gì ở công việc đầu tiên?

B: Tôi đang tìm kiếm cơ hội phát triển và được đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.

Từ vựng: Graduate, communication skills, work ethic, opportunities for growth, more responsibility.

Mẫu 5: Hỏi về điểm mạnh​


A: What are your greatest strengths?

B: I'm proactive, goal-oriented and good at problem-solving.

A: Can you give me an example?

B: In my last job, I solved several customer complaints without needing help from my supervisor.

A: Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?

B: Tôi chủ động, có định hướng mục tiêu và giỏi giải quyết vấn đề.

A: Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

B: Trong công việc trước đây, tôi đã tự giải quyết một số khiếu nại của khách hàng mà không cần sự giúp đỡ của cấp trên.

Từ vựng: Strengths, proactive, goal-oriented, problem-solving, supervisor.

Mẫu 6: Hỏi về điểm yếu​


A: What is your biggest weakness?

B: I sometimes spend too much time checking small details.

A: How are you improving it?

B: I'm learning to manage my time better, especially when I have tight deadlines.

A: Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?

B: Đôi khi tôi dành quá nhiều thời gian để kiểm tra những chi tiết nhỏ.

A: Bạn đang cải thiện điều đó như thế nào?

B: Tôi đang học cách quản lý thời gian tốt hơn, đặc biệt khi có thời hạn công việc gấp.

Từ vựng: Weakness, tight deadlines, timekeeping.

Mẫu 7: Khả năng làm việc dưới áp lực​


A: Can you work well under pressure?

B: Yes. I can stay calm even when we have tight deadlines.

A: Have you ever been challenged by a difficult project?

B: Yes, and I eventually completed it on time.

A: Bạn có thể làm việc tốt dưới áp lực không?

B: Có. Tôi có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi thời hạn rất gấp.

A: Bạn từng gặp thử thách với một dự án khó chưa?

B: Có, và cuối cùng tôi vẫn hoàn thành nó đúng hạn.

Từ vựng: Work well, under pressure, tight deadlines, challenged, eventually.

Mẫu 8: Khả năng làm việc nhóm​


A: Would you describe yourself as a team player?

B: Definitely. I enjoy teamwork and communicating with my colleagues.

A: How do you handle disagreements?

B: I listen carefully and try to find a solution everyone can accept.

A: Bạn có cho rằng mình là người làm việc nhóm tốt không?

B: Chắc chắn rồi. Tôi thích làm việc nhóm và giao tiếp với đồng nghiệp.

A: Bạn xử lý bất đồng như thế nào?

B: Tôi lắng nghe cẩn thận và cố gắng tìm ra giải pháp mà mọi người đều có thể chấp nhận.

Từ vựng: Team player, teamwork, colleagues, communication.

Mẫu 9: Kỹ năng giao tiếp​


A: This position requires excellent interpersonal skills.

B: I believe that's one of my strengths.

A: Why do you say that?

B: I work well with customers, colleagues and supervisors.

A: Vị trí này yêu cầu kỹ năng giao tiếp và tương tác rất tốt.

B: Tôi tin rằng đó là một trong những điểm mạnh của mình.

A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?

B: Tôi làm việc tốt với khách hàng, đồng nghiệp và cấp trên.

Từ vựng: Interpersonal skills, strengths, work well, supervisors.

Mẫu 10: Tư duy sáng tạo​


A: How do you approach difficult problems?

B: I analyze the situation first and then try thinking outside the box.

A: So you have an analytical nature?

B: Yes. I enjoy finding creative solutions.

A: Bạn giải quyết những vấn đề khó như thế nào?

B: Trước tiên tôi phân tích tình huống, sau đó cố gắng suy nghĩ theo hướng sáng tạo.

A: Vậy bạn có tư duy phân tích tốt?

B: Vâng. Tôi thích tìm ra những giải pháp sáng tạo.

Từ vựng: Analytical nature, thinking outside the box, problem-solving.

Mẫu 11: Hỏi về kinh nghiệm​


A: Could you describe your previous job?

B: I was in charge of customer service in a small company.

A: What were your main duties?

B: I answered customer questions and dealt with complaints.

A: Bạn có thể mô tả công việc trước đây không?

B: Tôi phụ trách dịch vụ khách hàng tại một công ty nhỏ.

A: Nhiệm vụ chính của bạn là gì?

B: Tôi trả lời các câu hỏi của khách hàng và xử lý khiếu nại.

Từ vựng: Describe, in charge of, company, duties.

Mẫu 12: Hỏi về phong cách làm việc​


A: How would you describe your work style?

B: I'm organized, proactive and goal-oriented.

A: Do you prefer working alone or in a team?

B: I can do both, but I enjoy teamwork.

A: Bạn mô tả phong cách làm việc của mình như thế nào?

B: Tôi làm việc có tổ chức, chủ động và luôn hướng tới mục tiêu.

A: Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm?

B: Tôi có thể làm cả hai, nhưng tôi thích làm việc nhóm.

Từ vựng: Work style, proactive, goal-oriented, teamwork.

Mẫu 13: Hỏi về mục tiêu nghề nghiệp​


A: What are your short-term goals?

B: I'd like to improve my professional skills and gain more experience.

A: What about your long-term goals?

B: I'd like to become a department manager eventually.

A: Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?

B: Tôi muốn cải thiện kỹ năng chuyên môn và tích lũy thêm kinh nghiệm.

A: Còn mục tiêu dài hạn thì sao?

B: Cuối cùng tôi muốn trở thành trưởng phòng.

Từ vựng: Short-term goals, long-term goals, skills, department, eventually.

Mẫu 14: Hỏi về mức lương​


A: What salary are you expecting?

B: I'm looking for a salary that aligns with my skills and experience.

A: Our starting pay is $1, 200 per month.

B: That sounds reasonable to me.

A: Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?

B: Tôi mong muốn mức lương phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của mình.

A: Mức lương khởi điểm của chúng tôi là 1.200 đô la mỗi tháng.

B: Tôi thấy mức đó khá hợp lý.

Từ vựng: Salary, pay, align, skills.

Mẫu 15: Hỏi về quyền lợi​


A: What benefits does the company offer?

B: We provide health insurance, paid holidays and a pension plan.

A: Is there also a bonus?

B: Yes. Employees may receive an annual performance bonus.

A: Công ty có những quyền lợi gì cho nhân viên?

B: Chúng tôi có bảo hiểm y tế, ngày nghỉ hưởng lương và chế độ lương hưu.

A: Có tiền thưởng không?

B: Có. Nhân viên có thể nhận thưởng hiệu suất hằng năm.

Từ vựng: Benefits, health insurance, paid holidays, pension plan, bonus.

Mẫu 16: Hỏi về giờ làm việc​


A: What are the working hours?

B: The normal working hours are from 8 a. M. To 5 p. M.

A: Is overtime common?

B: Occasionally, especially when we have tight deadlines.

A: Giờ làm việc như thế nào?

B: Thời gian làm việc bình thường là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

A: Có thường xuyên phải tăng ca không?

B: Thỉnh thoảng, đặc biệt khi có thời hạn công việc gấp.

Từ vựng: Working hours, overtime, tight deadlines.

Mẫu 17: Việc toàn thời gian hay bán thời gian​


A: Is this a full-time or part-time position?

B: It's a full-time permanent position.

A: Do you also offer temporary jobs?

B: Yes, especially during our busiest season.

A: Đây là vị trí toàn thời gian hay bán thời gian?

B: Đây là vị trí toàn thời gian và lâu dài.

A: Công ty có tuyển nhân viên tạm thời không?

B: Có, đặc biệt vào mùa bận rộn nhất.

Từ vựng: Full-time, part-time, permanent, temporary.

Mẫu 18: Phỏng vấn trực tiếp​


A: You've been shortlisted for an in-person interview.

B: That's great news. When is the appointment?

A: Next Monday at 9 a. M.

B: Thank you. I'll be there on time.

A: Bạn đã được chọn vào danh sách ứng viên để phỏng vấn trực tiếp.

B: Tin tuyệt quá. Buổi hẹn là khi nào?

A: 9 giờ sáng thứ Hai tuần tới.

B: Cảm ơn. Tôi sẽ đến đúng giờ.

Từ vựng: Shortlisted, in-person interview, appointment.

Mẫu 19: Nhà tuyển dụng hỏi lý do ứng tuyển​


A: Why did you apply for this job?

B: Your company has a good reputation and offers many opportunities for growth.

A: What can you bring to the company?

B: I believe my skills and work ethic would make me a valuable asset.

A: Tại sao bạn ứng tuyển vào công việc này?

B: Công ty có danh tiếng tốt và mang lại nhiều cơ hội phát triển.

A: Bạn có thể đóng góp gì cho công ty?

B: Tôi tin rằng kỹ năng và tinh thần làm việc của mình có thể giúp tôi trở thành một nhân tố có giá trị cho công ty.

Từ vựng: Apply, company, opportunities for growth, skills, work ethic, asset.

Mẫu 20: Vì sao nghỉ công việc cũ?​


A: Why are you leaving your current job?

B: I'm looking for more responsibility and better career opportunities.

A: Is there anything wrong with your current employer?

B: No. I simply feel ready for a new challenge.

A: Tại sao bạn muốn nghỉ công việc hiện tại?

B: Tôi đang tìm kiếm nhiều trách nhiệm hơn và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.

A: Có vấn đề gì với công ty hiện tại của bạn không?

B: Không. Tôi chỉ cảm thấy mình đã sẵn sàng cho một thử thách mới.

Từ vựng: More responsibility, career, employer, challenged.

Mẫu 21: Yêu cầu bằng cấp​


A: What qualifications are required for this position?

B: A university degree is preferred, but it's not essential.

A: Are soft skills important?

B: Yes.communication skills and teamwork are very important.

A: Vị trí này yêu cầu bằng cấp gì?

B: Có bằng đại học sẽ được ưu tiên, nhưng không bắt buộc.

A: Kỹ năng mềm có quan trọng không?

B: Có. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm rất quan trọng.

Từ vựng: Qualifications, soft skills, communication skills, teamwork, important.

Mẫu 22: Công việc theo ca​


A: Are you able to do shift work?

B: Yes, I'm able to work both morning and evening shifts.

A: What about weekends?

B: I can work weekends when required.

A: Bạn có thể làm việc theo ca không?

B: Có. Tôi có thể làm cả ca sáng lẫn ca tối.

A: Còn cuối tuần thì sao?

B: Tôi có thể làm cuối tuần khi được yêu cầu.

Từ vựng: Be able to, shift work, require.

Mẫu 23: Cung cấp người tham khảo​


A: Can you supply references from your previous employer?

B: Certainly. My former supervisor has agreed to be my reference.

A: Great. Please include his contact information.

B: I'll send it to the recruiter this afternoon.

A: Bạn có thể cung cấp người tham khảo từ công ty cũ không?

B: Chắc chắn. Người giám sát cũ của tôi đã đồng ý làm người tham khảo.

A: Tuyệt. Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của ông ấy.

B: Tôi sẽ gửi cho nhà tuyển dụng vào chiều nay.

Từ vựng: Supply references, employer, supervisor, contact information, recruiter.

Mẫu 24: Hỏi về môi trường làm việc​


A: Could you tell me about the working conditions?

B: We have a modern office and a friendly work environment.

A: How large is the department?

B: There are currently fifteen employees in our department.

A: Bạn có thể cho tôi biết về điều kiện làm việc không?

B: Chúng tôi có văn phòng hiện đại và môi trường làm việc thân thiện.

A: Phòng ban này có bao nhiêu người?

B: Hiện có 15 nhân viên trong phòng.

Từ vựng: Working conditions, office, department.

Mẫu 25: Hỏi về đào tạo​


A: Does the company have a training scheme for new employees?

B: Yes. All trainees receive two weeks of training.

A: Is there any part-time education available?

B: Yes. We sometimes pay for job-related courses.

A: Công ty có chương trình đào tạo cho nhân viên mới không?

B: Có. Tất cả nhân viên tập sự đều được đào tạo hai tuần.

A: Có chương trình học bán thời gian nào không?

B: Có. Đôi khi chúng tôi hỗ trợ chi phí cho các khóa học liên quan đến công việc.

Từ vựng: Training scheme, trainee, part-time education.

Mẫu 26: Hỏi về tăng lương và thăng chức​


A: Are there opportunities for promotion?

B: Yes. We usually promote employees based on performance.

A: What about salary increases?

B: Salaries are normally reviewed once a year.

A: Có cơ hội thăng chức không?

B: Có. Chúng tôi thường thăng chức cho nhân viên dựa trên hiệu quả làm việc.

A: Còn việc tăng lương thì sao?

B: Mức lương thường được xem xét lại mỗi năm một lần.

Từ vựng: Promotion, salary increase, opportunities.

Mẫu 27: Nhận lời mời làm việc​


A: We're pleased to make you an offer of employment.

B: Thank you very much. I'd be happy to accept the offer.

A: Excellent. Your starting date will be September 15.

B: That's perfect for me.

A: Chúng tôi rất vui được gửi đến bạn lời mời làm việc.

B: Cảm ơn rất nhiều. Tôi rất vui được chấp nhận lời mời.

A: Tuyệt vời. Ngày bắt đầu làm việc của bạn sẽ là 15 tháng 9.

B: Ngày đó rất phù hợp với tôi.

Từ vựng: Offer of employment, accept an offer, starting date.

Mẫu 28: Thương lượng ngày bắt đầu​


A: When can you start?

B: I have a four-week notice period with my current employer.

A: So what would be your earliest starting date?

B: I could start on October 1.

A: Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

B: Tôi phải báo trước bốn tuần với công ty hiện tại.

A: Vậy ngày sớm nhất bạn có thể bắt đầu là khi nào?

B: Tôi có thể bắt đầu vào ngày 1 tháng 10.

Từ vựng: Notice period, employer, starting date.

Mẫu 29: Thảo luận về hợp đồng​


A: Is this employment contract permanent?

B: Initially, you'll have a six-month temporary contract.

A: Can it become permanent later?

B: Yes, depending on your performance.

A: Hợp đồng lao động này là dài hạn phải không?

B: Ban đầu, bạn sẽ có hợp đồng tạm thời trong sáu tháng.

A: Sau đó hợp đồng có thể trở thành dài hạn không?

B: Có, tùy thuộc vào hiệu quả làm việc của bạn.

Từ vựng: Contract, permanent, temporary.

Mẫu 30: Kết thúc buổi phỏng vấn​


A: Do you have any questions for me?

B: Yes. What qualities are you looking for in the ideal candidate?

A: We want someone ambitious, proactive and able to work well under pressure.

B: That sounds like a good fit for my work style. Thank you for your time.

A: Thank you. Our hiring manager will contact you soon.

A: Bạn có câu hỏi nào dành cho tôi không?

B: Có. Công ty đang tìm kiếm những phẩm chất nào ở một ứng viên lý tưởng?

A: Chúng tôi muốn một người có chí tiến thủ, chủ động và có thể làm việc tốt dưới áp lực.

B: Điều đó khá phù hợp với phong cách làm việc của tôi. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.

A: Cảm ơn bạn. Người phụ trách tuyển dụng của chúng tôi sẽ sớm liên hệ.

Từ vựng: Ambitious, proactive, work well, under pressure, good fit, work style, hiring manager.
 
Chỉnh sửa cuối:
1,675 ❤︎ Bài viết: 2172 Tìm chủ đề

Phỏng vấn Tiếng Anh là gì?​


Phỏng vấn "trong tiếng Anh là interview.

Tùy ngữ cảnh, bạn có thể dùng:

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
InterviewCuộc phỏng vấn / phỏng vấn
Job interviewCuộc phỏng vấn xin việc
InterviewerNgười phỏng vấn
IntervieweeNgười được phỏng vấn
Interview questionCâu hỏi phỏng vấn
Interview skillsKỹ năng phỏng vấn
Face-to-face interviewPhỏng vấn trực tiếp
Online interviewPhỏng vấn trực tuyến

Ví dụ:

I have a job interview tomorrow.

Ngày mai tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.

She interviewed me for the position.

Cô ấy đã phỏng vấn tôi cho vị trí đó.

I'm preparing for an interview.

Tôi đang chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn.

Nếu nói riêng về" phỏng vấn xin việc", cách tự nhiên và phổ biến nhất là job interview.
 
1,675 ❤︎ Bài viết: 2172 Tìm chủ đề

Người phỏng vấn Tiếng Anh là gì?​


"Người phỏng vấn" trong tiếng Anh là interviewer.

Ví dụ:

The interviewer asked me about my work experience.

Người phỏng vấn hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc.

I tried to make a good impression on the interviewer.

Tôi cố gắng tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.

Phân biệt nhanh:

Interviewer = người phỏng vấn

Interviewee = người được phỏng vấn

Interview = cuộc phỏng vấn / phỏng vấn
 
1,675 ❤︎ Bài viết: 2172 Tìm chủ đề

100 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp​


Tell me about yourself.

Dịch:

Hãy giới thiệu đôi chút về bản thân bạn.

Why do you want to work for our company?

Dịch:

Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi?

Why are you interested in this position?

Dịch:

Tại sao bạn quan tâm đến vị trí này?

What do you know about our company?

Dịch:

Bạn biết gì về công ty chúng tôi?

Why should we hire you?

Dịch:

Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?

What are your greatest strengths?

Dịch:

Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?

What is your greatest weakness?

Dịch:

Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?

What are your career goals?

Dịch:

Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?

Where do you see yourself in five years?

Dịch:

Bạn thấy mình ở đâu trong vòng 5 năm tới?

Why did you leave your last job?

Dịch:

Tại sao bạn nghỉ công việc trước đây?

Why are you looking for a new job?

Dịch:

Tại sao bạn đang tìm kiếm một công việc mới?

What did you like most about your previous job?

Dịch:

Bạn thích điều gì nhất ở công việc trước đây?

What did you like least about your previous job?

Dịch:

Bạn không thích điều gì nhất ở công việc trước đây?

What were your responsibilities in your last job?

Dịch:

Trách nhiệm của bạn trong công việc trước đây là gì?

What is your greatest professional achievement?

Dịch:

Thành tựu nghề nghiệp lớn nhất của bạn là gì?

What are you most proud of in your career?

Dịch:

Điều gì trong sự nghiệp khiến bạn tự hào nhất?

How would you describe yourself?

Dịch:

Bạn sẽ mô tả bản thân mình như thế nào?

How would your coworkers describe you?

Dịch:

Đồng nghiệp sẽ mô tả bạn như thế nào?

How would your previous manager describe you?

Dịch:

Người quản lý trước đây sẽ nhận xét về bạn như thế nào?

What motivates you?

Dịch:

Điều gì tạo động lực cho bạn?

What demotivates you?

Dịch:

Điều gì khiến bạn mất động lực?

What are you passionate about?

Dịch:

Bạn đam mê điều gì?

What makes you a good fit for this position?

Dịch:

Điều gì khiến bạn phù hợp với vị trí này?

What can you bring to this company?

Dịch:

Bạn có thể đóng góp điều gì cho công ty chúng tôi?

What makes you different from other candidates?

Dịch:

Điều gì khiến bạn khác biệt so với những ứng viên khác?

What skills do you have that are relevant to this position?

Dịch:

Bạn có những kỹ năng nào phù hợp với vị trí này?

What is your educational background?

Dịch:

Trình độ học vấn của bạn như thế nào?

Why did you choose your major?

Dịch:

Tại sao bạn lựa chọn chuyên ngành này?

How has your education prepared you for this job?

Dịch:

Quá trình học tập đã giúp bạn chuẩn bị cho công việc này như thế nào?

Do you have any relevant certifications?

Dịch:

Bạn có chứng chỉ nào liên quan đến công việc này không?

What have you learned from your previous jobs?

Dịch:

Bạn đã học được những gì từ các công việc trước đây?

Tell me about a difficult situation you faced at work.

Dịch:

Hãy kể về một tình huống khó khăn mà bạn từng gặp trong công việc.

How do you handle pressure?

Dịch:

Bạn đối phó với áp lực như thế nào?

How do you handle stress?

Dịch:

Bạn xử lý căng thẳng trong công việc như thế nào?

How do you deal with tight deadlines?

Dịch:

Bạn xử lý những thời hạn gấp như thế nào?

Tell me about a time when you failed.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn thất bại.

What did you learn from your biggest mistake?

Dịch:

Bạn đã học được gì từ sai lầm lớn nhất của mình?

Tell me about a time you solved a difficult problem.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn giải quyết được một vấn đề khó khăn.

How do you approach problem-solving?

Dịch:

Bạn thường tiếp cận việc giải quyết vấn đề như thế nào?

How do you make important decisions?

Dịch:

Bạn đưa ra những quyết định quan trọng như thế nào?

Tell me about a difficult decision you had to make.

Dịch:

Hãy kể về một quyết định khó khăn mà bạn từng phải đưa ra.

How do you prioritize your work?

Dịch:

Bạn sắp xếp thứ tự ưu tiên trong công việc như thế nào?

How do you manage your time?

Dịch:

Bạn quản lý thời gian như thế nào?

How do you stay organized?

Dịch:

Bạn sắp xếp và tổ chức công việc như thế nào?

How do you handle multiple tasks at the same time?

Dịch:

Bạn xử lý nhiều công việc cùng lúc như thế nào?

Tell me about a time you missed a deadline.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn không hoàn thành công việc đúng thời hạn.

How do you ensure accuracy in your work?

Dịch:

Bạn làm thế nào để đảm bảo tính chính xác trong công việc?

How do you handle repetitive tasks?

Dịch:

Bạn xử lý những công việc lặp đi lặp lại như thế nào?

Are you comfortable working independently?

Dịch:

Bạn có cảm thấy thoải mái khi làm việc độc lập không?

Do you prefer working independently or as part of a team?

Dịch:

Bạn thích làm việc độc lập hay làm việc theo nhóm hơn?

Are you a team player?

Dịch:

Bạn có phải là người có khả năng làm việc nhóm tốt không?

Tell me about a successful team project you worked on.

Dịch:

Hãy kể về một dự án nhóm thành công mà bạn từng tham gia.

Tell me about a conflict you had with a coworker.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.

How do you handle conflict in the workplace?

Dịch:

Bạn giải quyết xung đột tại nơi làm việc như thế nào?

How do you deal with a difficult coworker?

Dịch:

Bạn ứng xử như thế nào với một đồng nghiệp khó tính?

How do you deal with a difficult manager?

Dịch:

Bạn ứng xử như thế nào với một người quản lý khó tính?

Tell me about a time you disagreed with your manager.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn không đồng ý với người quản lý của mình.

How do you respond to criticism?

Dịch:

Bạn phản ứng như thế nào khi bị phê bình?

How do you handle constructive feedback?

Dịch:

Bạn tiếp nhận những lời góp ý mang tính xây dựng như thế nào?

Tell me about a time you received negative feedback.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn nhận được phản hồi tiêu cực.

How do you communicate with your teammates?

Dịch:

Bạn giao tiếp với các thành viên trong nhóm như thế nào?

How would you describe your communication skills?

Dịch:

Bạn đánh giá kỹ năng giao tiếp của mình như thế nào?

How do you explain complex information to someone?

Dịch:

Bạn giải thích những thông tin phức tạp cho người khác như thế nào?

Tell me about a time you demonstrated leadership.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn thể hiện khả năng lãnh đạo.

What is your leadership style?

Dịch:

Phong cách lãnh đạo của bạn là gì?

How do you motivate a team?

Dịch:

Bạn tạo động lực cho một nhóm như thế nào?

How do you delegate tasks?

Dịch:

Bạn phân công công việc như thế nào?

How do you handle an underperforming team member?

Dịch:

Bạn xử lý thế nào khi một thành viên trong nhóm làm việc không hiệu quả?

Have you ever trained or mentored someone?

Dịch:

Bạn đã từng đào tạo hoặc hướng dẫn ai đó chưa?

How do you build relationships with coworkers?

Dịch:

Bạn xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp như thế nào?

How do you build relationships with customers?

Dịch:

Bạn xây dựng mối quan hệ với khách hàng như thế nào?

How do you handle an angry customer?

Dịch:

Bạn xử lý như thế nào khi gặp một khách hàng tức giận?

Tell me about a time you provided excellent customer service.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.

How do you handle customer complaints?

Dịch:

Bạn xử lý khiếu nại của khách hàng như thế nào?

What does good customer service mean to you?

Dịch:

Theo bạn, dịch vụ khách hàng tốt là như thế nào?

How do you adapt to change?

Dịch:

Bạn thích nghi với sự thay đổi như thế nào?

Tell me about a time you had to adapt to a major change.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn phải thích nghi với một thay đổi lớn.

How do you learn new skills?

Dịch:

Bạn học các kỹ năng mới như thế nào?

How do you keep your professional skills up to date?

Dịch:

Bạn làm thế nào để duy trì và cập nhật các kỹ năng nghề nghiệp của mình?

Are you willing to learn new things?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng học hỏi những điều mới không?

How do you handle tasks you have never done before?

Dịch:

Bạn xử lý một nhiệm vụ mà mình chưa từng thực hiện trước đây như thế nào?

What kind of work environment do you prefer?

Dịch:

Bạn thích môi trường làm việc như thế nào?

What is your ideal company culture?

Dịch:

Văn hóa công ty lý tưởng đối với bạn là như thế nào?

What is your ideal manager like?

Dịch:

Người quản lý lý tưởng của bạn là người như thế nào?

What do you expect from your manager?

Dịch:

Bạn mong đợi điều gì từ người quản lý của mình?

What do you expect from this job?

Dịch:

Bạn mong đợi điều gì ở công việc này?

What are your salary expectations?

Dịch:

Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

What is your current salary?

Dịch:

Mức lương hiện tại của bạn là bao nhiêu?

When can you start?

Dịch:

Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

Are you willing to work overtime?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng làm thêm giờ không?

Are you willing to work on weekends?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng làm việc vào cuối tuần không?

Are you willing to travel for work?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng đi công tác không?

Are you willing to relocate?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng chuyển nơi ở để phục vụ công việc không?

Are you comfortable working remotely?

Dịch:

Bạn có cảm thấy thoải mái khi làm việc từ xa không?

Why is there a gap in your employment history?

Dịch:

Tại sao có một khoảng thời gian gián đoạn trong quá trình làm việc của bạn?

Why have you changed jobs frequently?

Dịch:

Tại sao bạn thay đổi công việc khá thường xuyên?

Why are you changing careers?

Dịch:

Tại sao bạn muốn chuyển sang một lĩnh vực nghề nghiệp khác?

What would you do in your first 30 days in this role?

Dịch:

Bạn sẽ làm gì trong 30 ngày đầu tiên ở vị trí này?

What would you like to accomplish in your first year here?

Dịch:

Bạn muốn đạt được điều gì trong năm đầu tiên làm việc tại đây?

What does success mean to you?

Dịch:

Thành công có ý nghĩa như thế nào đối với bạn?

How do you measure your own performance?

Dịch:

Bạn đánh giá hiệu quả công việc của bản thân như thế nào?

Do you have any questions for us?

Dịch:

Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back