Từ vựng phỏng vấn tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về phỏng vấn và xin việc là một trong những chủ đề rất hữu ích đối với sinh viên, người mới ra trường cũng như những ai đang chuẩn bị ứng tuyển vào môi trường làm việc quốc tế. Nắm vững các từ và cụm từ liên quan đến CV, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc, mức lương, điểm mạnh, điểm yếu hay vị trí ứng tuyển không chỉ giúp bạn đọc hiểu thông tin tuyển dụng mà còn tự tin hơn khi trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh. Mình mở chủ đề này để cùng mọi người tổng hợp những từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất khi xin việc và phỏng vấn, kèm nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng thực tế để dễ học, dễ nhớ. Nếu bạn biết thêm những từ, cụm từ hoặc mẫu câu tiếng Anh thường được nhà tuyển dụng sử dụng, hãy cùng chia sẻ để mọi người có thêm tài liệu chuẩn bị thật tốt cho buổi phỏng vấn nhé.
Frequency Vocabulary
| Từ / Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ad / Advert (Advertisement) | Quảng cáo |
| Align | Sắp xếp, điều chỉnh cho phù hợp |
| Ambitious | Có tham vọng, có chí tiến thủ |
| An in-person / face-to-face interview | Cuộc phỏng vấn trực tiếp |
| Analytical nature | Khả năng, tư duy phân tích |
| Appointment (for a meeting) | Buổi hẹn gặp |
| Apply | Nộp đơn, ứng tuyển |
| Asset | Người có ích, nhân tố có giá trị |
| Benefit | Lợi ích, quyền lợi dành cho nhân viên |
| Bonus | Tiền thưởng |
| Career | Nghề nghiệp, sự nghiệp |
| Challenged | Bị thách thức |
| Colleague | Đồng nghiệp |
| Communication skills | Kỹ năng giao tiếp |
| Company | Công ty |
| Company car | Ô tô của công ty, xe cơ quan |
| Contact information | Thông tin liên lạc |
| Contract | Hợp đồng |
| CV (Curriculum Vitae) / Resume | Sơ yếu lý lịch, CV |
| Department | Phòng ban |
| Describe | Mô tả |
| Duties | Nhiệm vụ, trách nhiệm |
| Employer | Người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng |
| Eventually | Cuối cùng, sau cùng |
| Extra payment for overtime work | Tiền lương làm thêm giờ, lương tăng ca |
| Factory | Nhà máy |
| Fire drill | Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| Full-time | Toàn thời gian |
| Goal-oriented | Có định hướng mục tiêu |
| Good fit | Người phù hợp |
| Graduate | Người tốt nghiệp đại học, trình độ đại học |
| Health and safety | Sức khỏe và an toàn |
| Health insurance | Bảo hiểm y tế |
| Headhunter | Công ty / chuyên gia săn đầu người |
| High school diploma | Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông |
| Hire | Tuyển dụng |
| Hiring manager | Người chịu trách nhiệm tuyển dụng trong công ty |
| Holiday entitlement | Chế độ ngày nghỉ được hưởng |
| Holiday pay | Tiền lương ngày nghỉ |
| HR department | Bộ phận nhân sự |
| Important | Quan trọng |
| Interpersonal skills | Kỹ năng giao tiếp, tương tác với người khác |
| Job | Việc làm, công việc |
| Job advertisement | Quảng cáo tuyển dụng |
| Job board | Bảng / trang đăng tuyển việc làm |
| Job description | Mô tả công việc |
| Job requirement | Yêu cầu công việc |
| Leaving date | Ngày nghỉ việc |
| Letter of speculation / Cover letter | Đơn xin việc, thư xin việc |
| Listing | Danh sách |
| Long-term goals | Mục tiêu dài hạn |
| Maternity leave | Nghỉ thai sản |
| Meeting | Cuộc họp |
| More responsibility | Nhiều trách nhiệm hơn |
| Notice period | Thời gian báo trước khi nghỉ việc |
| Office | Văn phòng |
| Offer of employment | Lời mời làm việc |
| Opening | Vị trí, chức vụ đang cần người |
| Opportunities for growth | Cơ hội phát triển |
| Overtime | Làm thêm giờ, ngoài giờ làm việc |
| Paid holidays | Ngày nghỉ có hưởng lương |
| Part-time | Bán thời gian |
| Part-time education | Đào tạo, học tập bán thời gian |
| Paternity leave | Nghỉ phép khi làm cha |
| Pension scheme / Pension plan | Chế độ, kế hoạch lương hưu |
| Permanent | Dài hạn, lâu dài |
| Pride myself | Tự hào về bản thân |
| Proactive / Self-starter | Người chủ động, có khả năng tự bắt đầu công việc |
| Problem-solving | Giải quyết vấn đề, giải quyết khó khăn |
| Promotion | Thăng chức |
| Qualifications | Bằng cấp, trình độ chuyên môn |
| Reception | Lễ tân |
| Recruiter | Nhà tuyển dụng |
| Redundancy | Tình trạng dư thừa nhân sự, cắt giảm nhân sự |
| Redundant | Bị dư thừa, bị cho thôi việc do cắt giảm nhân sự |
| Require | Yêu cầu |
| Required qualification | Yêu cầu về bằng cấp, trình độ |
| Salary / Pay | Tiền lương |
| Salary increase | Tăng lương |
| Security | An ninh, bảo vệ |
| Shift work | Công việc theo ca |
| Short-term goals | Mục tiêu ngắn hạn |
| Sick pay | Tiền lương trong thời gian nghỉ ốm |
| Skills | Kỹ năng |
| Soft skills | Kỹ năng mềm |
| Staff restaurant | Nhà ăn dành cho nhân viên, nhà ăn cơ quan |
| Starting date | Ngày bắt đầu làm việc |
| Strengths | Điểm mạnh, thế mạnh, ưu điểm |
| Supervisor | Người giám sát, cấp trên |
| Switchboard | Tổng đài điện thoại |
| Team player | Người có khả năng làm việc nhóm, thành viên tích cực trong đội |
| Teamwork | Làm việc nhóm |
| Temporary | Tạm thời |
| Thinking outside the box | Có tư duy sáng tạo, suy nghĩ khác biệt |
| Tight deadlines | Thời hạn hoàn thành công việc gấp, hạn chót gần kề |
| Timekeeping | Theo dõi, quản lý thời gian làm việc |
| To accept an offer | Chấp nhận lời mời làm việc |
| To apply for a job | Nộp đơn xin việc, ứng tuyển |
| To be able to + V | Có khả năng làm việc gì đó |
| To be in charge of something | Phụ trách việc gì đó |
| To be shortlisted | Được chọn vào danh sách ứng viên tiềm năng |
| To fill in an application (form) | Điền thông tin vào đơn xin việc |
| To fire | Sa thải |
| To get the sack | Bị sa thải |
| To supply references | Cung cấp thông tin / tài liệu tham khảo về ứng viên |
| Trade publication | Ấn phẩm thương mại, chuyên ngành |
| Trainee | Nhân viên tập sự, thực tập sinh |
| Training scheme | Chương trình đào tạo, tập huấn |
| Travel expenses | Chi phí đi lại |
| Under pressure | Dưới áp lực, chịu áp lực |
| Vacancy | Vị trí, chức vụ còn trống |
| Wages | Tiền công, tiền lương thường được trả theo tuần / giờ |
| Warm-up | Khởi động |
| Weaknesses | Điểm yếu |
| Welfare | Chế độ phúc lợi, đãi ngộ |
| Work ethic | Đạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc |
| Work style | Phong cách làm việc |
| Work well | Làm việc hiệu quả |
| Working conditions | Điều kiện làm việc |
| Working hours | Giờ làm việc, thời gian làm việc |
Các mẫu hội thoại tiếng anh phỏng vấn xin việc
Có kèm các từ vựng ở trên
Dưới đây là 30 mẫu hội thoại tiếng Anh khi đi xin việc, từ lúc tìm việc, nộp CV, phỏng vấn cho đến nhận offer. Mình cố gắng lồng các từ vựng trong bảng trên vào hội thoại một cách tự nhiên và kèm bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới.
Mẫu 1: Hỏi về vị trí tuyển dụng
A: Hi, I saw your job advertisement online. Is the vacancy still available?
B: Yes. We currently have an opening for a sales assistant.
A: Great. How can I apply for the job?
B: You can send your CV and cover letter to our HR department.
A: Xin chào, tôi thấy quảng cáo tuyển dụng của công ty trên mạng. Vị trí đó vẫn còn tuyển chứ ạ?
B: Vâng. Hiện tại chúng tôi đang có một vị trí nhân viên bán hàng còn trống.
A: Tuyệt quá. Tôi có thể ứng tuyển như thế nào?
B: Bạn có thể gửi CV và thư xin việc đến bộ phận nhân sự của chúng tôi.
Từ vựng: Job advertisement, vacancy, opening, apply, CV, cover letter, HR department.
Mẫu 2: Điền đơn xin việc
A: I'd like to apply for this position.
B: Please fill in this application form first.
A: Do I need to provide my qualifications?
B: Yes. Please include your education, skills and previous work experience.
A: Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.
B: Trước tiên, vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này.
A: Tôi có cần cung cấp thông tin về bằng cấp không?
B: Có. Vui lòng ghi trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc trước đây.
Từ vựng: Apply, fill in an application form, qualifications, skills.
Mẫu 3: Nộp CV
A: Have you brought your CV with you?
B: Yes, I have. I also brought a copy of my cover letter.
A: Excellent. Your qualifications look suitable for this job.
B: Thank you. I hope I'm a good fit for the position.
A: Bạn có mang theo CV không?
B: Có. Tôi cũng mang theo một bản thư xin việc.
A: Rất tốt. Bằng cấp của bạn có vẻ phù hợp với công việc này.
B: Cảm ơn. Tôi hy vọng mình là người phù hợp với vị trí này.
Từ vựng: CV, cover letter, qualifications, good fit.
Mẫu 4: Giới thiệu bản thân
A: Could you tell me a little about yourself?
B: I'm a recent graduate with strong communication skills and a good work ethic.
A: What are you looking for in your first job?
B: I'm looking for opportunities for growth and more responsibility.
A: Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?
B: Tôi mới tốt nghiệp đại học, có kỹ năng giao tiếp tốt và tinh thần làm việc nghiêm túc.
A: Bạn mong muốn điều gì ở công việc đầu tiên?
B: Tôi đang tìm kiếm cơ hội phát triển và được đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
Từ vựng: Graduate, communication skills, work ethic, opportunities for growth, more responsibility.
Mẫu 5: Hỏi về điểm mạnh
A: What are your greatest strengths?
B: I'm proactive, goal-oriented and good at problem-solving.
A: Can you give me an example?
B: In my last job, I solved several customer complaints without needing help from my supervisor.
A: Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?
B: Tôi chủ động, có định hướng mục tiêu và giỏi giải quyết vấn đề.
A: Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
B: Trong công việc trước đây, tôi đã tự giải quyết một số khiếu nại của khách hàng mà không cần sự giúp đỡ của cấp trên.
Từ vựng: Strengths, proactive, goal-oriented, problem-solving, supervisor.
Mẫu 6: Hỏi về điểm yếu
A: What is your biggest weakness?
B: I sometimes spend too much time checking small details.
A: How are you improving it?
B: I'm learning to manage my time better, especially when I have tight deadlines.
A: Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?
B: Đôi khi tôi dành quá nhiều thời gian để kiểm tra những chi tiết nhỏ.
A: Bạn đang cải thiện điều đó như thế nào?
B: Tôi đang học cách quản lý thời gian tốt hơn, đặc biệt khi có thời hạn công việc gấp.
Từ vựng: Weakness, tight deadlines, timekeeping.
Mẫu 7: Khả năng làm việc dưới áp lực
A: Can you work well under pressure?
B: Yes. I can stay calm even when we have tight deadlines.
A: Have you ever been challenged by a difficult project?
B: Yes, and I eventually completed it on time.
A: Bạn có thể làm việc tốt dưới áp lực không?
B: Có. Tôi có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi thời hạn rất gấp.
A: Bạn từng gặp thử thách với một dự án khó chưa?
B: Có, và cuối cùng tôi vẫn hoàn thành nó đúng hạn.
Từ vựng: Work well, under pressure, tight deadlines, challenged, eventually.
Mẫu 8: Khả năng làm việc nhóm
A: Would you describe yourself as a team player?
B: Definitely. I enjoy teamwork and communicating with my colleagues.
A: How do you handle disagreements?
B: I listen carefully and try to find a solution everyone can accept.
A: Bạn có cho rằng mình là người làm việc nhóm tốt không?
B: Chắc chắn rồi. Tôi thích làm việc nhóm và giao tiếp với đồng nghiệp.
A: Bạn xử lý bất đồng như thế nào?
B: Tôi lắng nghe cẩn thận và cố gắng tìm ra giải pháp mà mọi người đều có thể chấp nhận.
Từ vựng: Team player, teamwork, colleagues, communication.
Mẫu 9: Kỹ năng giao tiếp
A: This position requires excellent interpersonal skills.
B: I believe that's one of my strengths.
A: Why do you say that?
B: I work well with customers, colleagues and supervisors.
A: Vị trí này yêu cầu kỹ năng giao tiếp và tương tác rất tốt.
B: Tôi tin rằng đó là một trong những điểm mạnh của mình.
A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?
B: Tôi làm việc tốt với khách hàng, đồng nghiệp và cấp trên.
Từ vựng: Interpersonal skills, strengths, work well, supervisors.
Mẫu 10: Tư duy sáng tạo
A: How do you approach difficult problems?
B: I analyze the situation first and then try thinking outside the box.
A: So you have an analytical nature?
B: Yes. I enjoy finding creative solutions.
A: Bạn giải quyết những vấn đề khó như thế nào?
B: Trước tiên tôi phân tích tình huống, sau đó cố gắng suy nghĩ theo hướng sáng tạo.
A: Vậy bạn có tư duy phân tích tốt?
B: Vâng. Tôi thích tìm ra những giải pháp sáng tạo.
Từ vựng: Analytical nature, thinking outside the box, problem-solving.
Mẫu 11: Hỏi về kinh nghiệm
A: Could you describe your previous job?
B: I was in charge of customer service in a small company.
A: What were your main duties?
B: I answered customer questions and dealt with complaints.
A: Bạn có thể mô tả công việc trước đây không?
B: Tôi phụ trách dịch vụ khách hàng tại một công ty nhỏ.
A: Nhiệm vụ chính của bạn là gì?
B: Tôi trả lời các câu hỏi của khách hàng và xử lý khiếu nại.
Từ vựng: Describe, in charge of, company, duties.
Mẫu 12: Hỏi về phong cách làm việc
A: How would you describe your work style?
B: I'm organized, proactive and goal-oriented.
A: Do you prefer working alone or in a team?
B: I can do both, but I enjoy teamwork.
A: Bạn mô tả phong cách làm việc của mình như thế nào?
B: Tôi làm việc có tổ chức, chủ động và luôn hướng tới mục tiêu.
A: Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm?
B: Tôi có thể làm cả hai, nhưng tôi thích làm việc nhóm.
Từ vựng: Work style, proactive, goal-oriented, teamwork.
Mẫu 13: Hỏi về mục tiêu nghề nghiệp
A: What are your short-term goals?
B: I'd like to improve my professional skills and gain more experience.
A: What about your long-term goals?
B: I'd like to become a department manager eventually.
A: Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?
B: Tôi muốn cải thiện kỹ năng chuyên môn và tích lũy thêm kinh nghiệm.
A: Còn mục tiêu dài hạn thì sao?
B: Cuối cùng tôi muốn trở thành trưởng phòng.
Từ vựng: Short-term goals, long-term goals, skills, department, eventually.
Mẫu 14: Hỏi về mức lương
A: What salary are you expecting?
B: I'm looking for a salary that aligns with my skills and experience.
A: Our starting pay is $1, 200 per month.
B: That sounds reasonable to me.
A: Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?
B: Tôi mong muốn mức lương phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của mình.
A: Mức lương khởi điểm của chúng tôi là 1.200 đô la mỗi tháng.
B: Tôi thấy mức đó khá hợp lý.
Từ vựng: Salary, pay, align, skills.
Mẫu 15: Hỏi về quyền lợi
A: What benefits does the company offer?
B: We provide health insurance, paid holidays and a pension plan.
A: Is there also a bonus?
B: Yes. Employees may receive an annual performance bonus.
A: Công ty có những quyền lợi gì cho nhân viên?
B: Chúng tôi có bảo hiểm y tế, ngày nghỉ hưởng lương và chế độ lương hưu.
A: Có tiền thưởng không?
B: Có. Nhân viên có thể nhận thưởng hiệu suất hằng năm.
Từ vựng: Benefits, health insurance, paid holidays, pension plan, bonus.
Mẫu 16: Hỏi về giờ làm việc
A: What are the working hours?
B: The normal working hours are from 8 a. M. To 5 p. M.
A: Is overtime common?
B: Occasionally, especially when we have tight deadlines.
A: Giờ làm việc như thế nào?
B: Thời gian làm việc bình thường là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
A: Có thường xuyên phải tăng ca không?
B: Thỉnh thoảng, đặc biệt khi có thời hạn công việc gấp.
Từ vựng: Working hours, overtime, tight deadlines.
Mẫu 17: Việc toàn thời gian hay bán thời gian
A: Is this a full-time or part-time position?
B: It's a full-time permanent position.
A: Do you also offer temporary jobs?
B: Yes, especially during our busiest season.
A: Đây là vị trí toàn thời gian hay bán thời gian?
B: Đây là vị trí toàn thời gian và lâu dài.
A: Công ty có tuyển nhân viên tạm thời không?
B: Có, đặc biệt vào mùa bận rộn nhất.
Từ vựng: Full-time, part-time, permanent, temporary.
Mẫu 18: Phỏng vấn trực tiếp
A: You've been shortlisted for an in-person interview.
B: That's great news. When is the appointment?
A: Next Monday at 9 a. M.
B: Thank you. I'll be there on time.
A: Bạn đã được chọn vào danh sách ứng viên để phỏng vấn trực tiếp.
B: Tin tuyệt quá. Buổi hẹn là khi nào?
A: 9 giờ sáng thứ Hai tuần tới.
B: Cảm ơn. Tôi sẽ đến đúng giờ.
Từ vựng: Shortlisted, in-person interview, appointment.
Mẫu 19: Nhà tuyển dụng hỏi lý do ứng tuyển
A: Why did you apply for this job?
B: Your company has a good reputation and offers many opportunities for growth.
A: What can you bring to the company?
B: I believe my skills and work ethic would make me a valuable asset.
A: Tại sao bạn ứng tuyển vào công việc này?
B: Công ty có danh tiếng tốt và mang lại nhiều cơ hội phát triển.
A: Bạn có thể đóng góp gì cho công ty?
B: Tôi tin rằng kỹ năng và tinh thần làm việc của mình có thể giúp tôi trở thành một nhân tố có giá trị cho công ty.
Từ vựng: Apply, company, opportunities for growth, skills, work ethic, asset.
Mẫu 20: Vì sao nghỉ công việc cũ?
A: Why are you leaving your current job?
B: I'm looking for more responsibility and better career opportunities.
A: Is there anything wrong with your current employer?
B: No. I simply feel ready for a new challenge.
A: Tại sao bạn muốn nghỉ công việc hiện tại?
B: Tôi đang tìm kiếm nhiều trách nhiệm hơn và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
A: Có vấn đề gì với công ty hiện tại của bạn không?
B: Không. Tôi chỉ cảm thấy mình đã sẵn sàng cho một thử thách mới.
Từ vựng: More responsibility, career, employer, challenged.
Mẫu 21: Yêu cầu bằng cấp
A: What qualifications are required for this position?
B: A university degree is preferred, but it's not essential.
A: Are soft skills important?
B: Yes.communication skills and teamwork are very important.
A: Vị trí này yêu cầu bằng cấp gì?
B: Có bằng đại học sẽ được ưu tiên, nhưng không bắt buộc.
A: Kỹ năng mềm có quan trọng không?
B: Có. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm rất quan trọng.
Từ vựng: Qualifications, soft skills, communication skills, teamwork, important.
Mẫu 22: Công việc theo ca
A: Are you able to do shift work?
B: Yes, I'm able to work both morning and evening shifts.
A: What about weekends?
B: I can work weekends when required.
A: Bạn có thể làm việc theo ca không?
B: Có. Tôi có thể làm cả ca sáng lẫn ca tối.
A: Còn cuối tuần thì sao?
B: Tôi có thể làm cuối tuần khi được yêu cầu.
Từ vựng: Be able to, shift work, require.
Mẫu 23: Cung cấp người tham khảo
A: Can you supply references from your previous employer?
B: Certainly. My former supervisor has agreed to be my reference.
A: Great. Please include his contact information.
B: I'll send it to the recruiter this afternoon.
A: Bạn có thể cung cấp người tham khảo từ công ty cũ không?
B: Chắc chắn. Người giám sát cũ của tôi đã đồng ý làm người tham khảo.
A: Tuyệt. Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của ông ấy.
B: Tôi sẽ gửi cho nhà tuyển dụng vào chiều nay.
Từ vựng: Supply references, employer, supervisor, contact information, recruiter.
Mẫu 24: Hỏi về môi trường làm việc
A: Could you tell me about the working conditions?
B: We have a modern office and a friendly work environment.
A: How large is the department?
B: There are currently fifteen employees in our department.
A: Bạn có thể cho tôi biết về điều kiện làm việc không?
B: Chúng tôi có văn phòng hiện đại và môi trường làm việc thân thiện.
A: Phòng ban này có bao nhiêu người?
B: Hiện có 15 nhân viên trong phòng.
Từ vựng: Working conditions, office, department.
Mẫu 25: Hỏi về đào tạo
A: Does the company have a training scheme for new employees?
B: Yes. All trainees receive two weeks of training.
A: Is there any part-time education available?
B: Yes. We sometimes pay for job-related courses.
A: Công ty có chương trình đào tạo cho nhân viên mới không?
B: Có. Tất cả nhân viên tập sự đều được đào tạo hai tuần.
A: Có chương trình học bán thời gian nào không?
B: Có. Đôi khi chúng tôi hỗ trợ chi phí cho các khóa học liên quan đến công việc.
Từ vựng: Training scheme, trainee, part-time education.
Mẫu 26: Hỏi về tăng lương và thăng chức
A: Are there opportunities for promotion?
B: Yes. We usually promote employees based on performance.
A: What about salary increases?
B: Salaries are normally reviewed once a year.
A: Có cơ hội thăng chức không?
B: Có. Chúng tôi thường thăng chức cho nhân viên dựa trên hiệu quả làm việc.
A: Còn việc tăng lương thì sao?
B: Mức lương thường được xem xét lại mỗi năm một lần.
Từ vựng: Promotion, salary increase, opportunities.
Mẫu 27: Nhận lời mời làm việc
A: We're pleased to make you an offer of employment.
B: Thank you very much. I'd be happy to accept the offer.
A: Excellent. Your starting date will be September 15.
B: That's perfect for me.
A: Chúng tôi rất vui được gửi đến bạn lời mời làm việc.
B: Cảm ơn rất nhiều. Tôi rất vui được chấp nhận lời mời.
A: Tuyệt vời. Ngày bắt đầu làm việc của bạn sẽ là 15 tháng 9.
B: Ngày đó rất phù hợp với tôi.
Từ vựng: Offer of employment, accept an offer, starting date.
Mẫu 28: Thương lượng ngày bắt đầu
A: When can you start?
B: I have a four-week notice period with my current employer.
A: So what would be your earliest starting date?
B: I could start on October 1.
A: Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?
B: Tôi phải báo trước bốn tuần với công ty hiện tại.
A: Vậy ngày sớm nhất bạn có thể bắt đầu là khi nào?
B: Tôi có thể bắt đầu vào ngày 1 tháng 10.
Từ vựng: Notice period, employer, starting date.
Mẫu 29: Thảo luận về hợp đồng
A: Is this employment contract permanent?
B: Initially, you'll have a six-month temporary contract.
A: Can it become permanent later?
B: Yes, depending on your performance.
A: Hợp đồng lao động này là dài hạn phải không?
B: Ban đầu, bạn sẽ có hợp đồng tạm thời trong sáu tháng.
A: Sau đó hợp đồng có thể trở thành dài hạn không?
B: Có, tùy thuộc vào hiệu quả làm việc của bạn.
Từ vựng: Contract, permanent, temporary.
Mẫu 30: Kết thúc buổi phỏng vấn
A: Do you have any questions for me?
B: Yes. What qualities are you looking for in the ideal candidate?
A: We want someone ambitious, proactive and able to work well under pressure.
B: That sounds like a good fit for my work style. Thank you for your time.
A: Thank you. Our hiring manager will contact you soon.
A: Bạn có câu hỏi nào dành cho tôi không?
B: Có. Công ty đang tìm kiếm những phẩm chất nào ở một ứng viên lý tưởng?
A: Chúng tôi muốn một người có chí tiến thủ, chủ động và có thể làm việc tốt dưới áp lực.
B: Điều đó khá phù hợp với phong cách làm việc của tôi. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.
A: Cảm ơn bạn. Người phụ trách tuyển dụng của chúng tôi sẽ sớm liên hệ.
Từ vựng: Ambitious, proactive, work well, under pressure, good fit, work style, hiring manager.
Chỉnh sửa cuối: