1,673 ❤︎ Bài viết: 2149 Tìm chủ đề
Đọc: 1,150 Tìm: 1
thread-79632-1787783623-d9f8289f17.webp


Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh có thể khiến nhiều người hồi hộp, đặc biệt khi vừa phải suy nghĩ câu trả lời vừa tìm từ vựng phù hợp để diễn đạt. Vì vậy, luyện tập trước những đoạn hội thoại tiếng Anh thường gặp trong phỏng vấn là một cách hiệu quả để làm quen với cách nhà tuyển dụng đặt câu hỏi cũng như rèn luyện khả năng phản xạ khi trả lời. Từ giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm, điểm mạnh, điểm yếu đến trao đổi về mức lương, thời gian làm việc và mục tiêu nghề nghiệp, mỗi tình huống đều có những mẫu câu hữu ích mà chúng ta có thể học và áp dụng. Mình mở chủ đề này để cùng mọi người tổng hợp các mẫu đoạn hội thoại tiếng Anh khi đi phỏng vấn xin việc, có kèm nghĩa tiếng Việt để người mới học cũng dễ dàng tham khảo. Nếu bạn từng gặp những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thú vị hoặc có cách trả lời nào tự nhiên, chuyên nghiệp, hãy cùng chia sẻ để mọi người luyện tập và tự tin hơn khi bước vào buổi phỏng vấn nhé.

Các mẫu đơn giản phổ biến hay gặp​


A: Good Morning, John. I am Mike. (Chào buổi sáng John. Tôi là Mike)

B: Good Morning. (Chào buổi sáng)

A How are you doing? (Anh khỏe chứ)

B I am doing fine. Thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn anh)

A How was the traffic coming over here? (Giao thông hôm nay như thế nào)

B: I am so glad that the traffic was light this morning. No traffic jam and no accidents. (Rất may là không tệ lắm. Không tắc đường và không tai nạn)

B: That is good. John, let's start the interview. Are you ready? (Tốt quá. John, chúng ta bắt đầu phỏng vấn nhé, anh sẵn sàng chứ)

A Yes, I am. (Vâng, tôi sẵn sàng)

B: First of all, let me properly introduce myself. I am the Finance Department Manager. As you know there is an open position in my department, and I need to fill this position as soon as possible. (Đầu tiên, tôi muốn giới thiệu bản thân mình chút. Tôi là giám đốc phòng tài chính. Như anh đã biết, phòng tôi vẫn còn một vị trí trống, và tôi muốn tìm người càng sớm càng tốt)

A: Please, tell me a little bit about the position. (Anh có thể giới thiệu một chút về công việc được không)

B: It is an entry-level position. The new employee will have to work closely with the

Accounting department. He will also have to deal with the bank on a daily basis. (Đây là vị trí đầu vào. Nhân viên mới sẽ làm việc với phòng Kế toán. Người đó sẽ phải làm việc với ngân hàng hằng ngày)

A: What type of qualifications do you require? (Các anh yêu cầu bằng cấp gì)

B: I require a four-year college degree in Finance. Some working experience would be helpful. (Tôi yêu cầu bằng đại học 4 năm về tài chính. Nếu có kinh nghiệm làm việc thì càng tốt)

A What kind of experience are you looking for? (Anh cần kinh nghiệm làm việc như thế nào)

B Doing office work is good. However, since this is an entry-level position, I do not require a lot of experience. I am willing to train the new person. (làm việc văn phòng thì càng tốt. Tuy nhiên, với vị trí đầu bào, tôi không yêu cầu quá nhiều kinh nghiệm. Tôi sẵn sàng đào tào người mới)

A That is great! (Vậy thì tốt quá)

B: John, tell me a little bit about yourself. (John, hãy giới thiệu một chút về bản thân anh đi)

A I was a student at West Coast University, and I just graduated with a Bachelor degree in Finance. I have been working part-time as a payroll clerk for the last two years. (Tôi trước là sinh viên đại học West Coast, và tôi mới tốt nghiệp cử nhân tài chính. Tôi đang làm nhân viên ơha chế bán thời gian được 2 năm)

B What are you looking for in a job? (Anh mong muốn gì ở công việc)

A The job should help me see what Finance is all about. I have learned a lot of Finance theories at school, and now it is time for me to put them into practice. (Công việc này sẽ giúp tôi hiểu về Tài chính. Tôi đã học rất nhiều về lý thuyết tài chính ở đai học, và bây giờ là thời gian tôi đưa chúng vào thực tế)

B Anything else? (Gì nữa không)

A I also hope that it will help me grow in my field. (Tôi cũng mong nó sẽ giúp tôi phát triển trong lĩnh vực này)

B What are your strengths? Why should I hire you? (Thế mạnh của anh là gì? Tại sao chúng tôi nên tuyển anh)

A I am a hard-working person and a fast learner. I am very eager to learn, and I get along fine with people. (Tôi là một người chăm chỉ và học hỏi nhanh. Tôi rất ham học và có thể hòa đồng với mọi người)

B OK. Now, let me ask you a few quick questions. You do not mind working long hours, do you? (Được rồi. Bây giờ, tôi muốn hỏi một vài câu hỏi nhanh. Bạn có ngại làm việc trong thời gian dài không)

A: No, I do not. (Tôi không ngại)

B: Can you handle pressure? (Bạn có thể kiểm soát áp lực)

A: Yes, I can. When I was going to school, I took quite a few courses each semester while working at least twenty hours every week. And, I handled that situation very well. (Có chứ. Khi tôi còn đi học, tôi học khá ít mỗi kỳ nhưng phải đi làm ít nhất 20 tiếng mỗi tuần. Và tôi giải quyết khá ổn thỏa)

B: Do you still have any questions for me? (Anh có câu hỏi gì không)

A: No, I think I have a pretty good understanding of the job. I believe that I can handle it with ease, and I hope to have the opportunity to work for you. (Không. Tôi nghĩ tôi hiểu khá rõ về công việc. Và tôi tin tôi có thể giải quyết dễ dàng, và tôi mong có cơ hội làm việc với anh)

B: John, nice meeting you. Thank you for coming. (Rất vui khi được gặp anh. Cảm ơn vì đã đến)

John: Nice meeting you too. Thank you for seeing me. (Tôi cũng rất vui khi được gặp anh. Cảm ơn vì đã gặp tôi)

Dưới đây là 50 mẫu hội thoại tiếng Anh thường gặp khi xin việc và phỏng vấn.

Mẫu 1: Chào hỏi khi bắt đầu phỏng vấn​


A: Good morning. Please have a seat.

B: Good morning. Thank you.

A: How are you today?

B: I'm doing very well, thank you.

A: Chào buổi sáng. Mời bạn ngồi.

B: Chào buổi sáng. Cảm ơn anh/chị.

A: Hôm nay bạn thế nào?

B: Tôi rất ổn, cảm ơn anh/chị.

Mẫu 2: Giới thiệu bản thân​


A: Could you tell me about yourself?

B: Sure. My name is David. I graduated from university two years ago and have been working in sales since then.

A: What do you enjoy most about sales?

B: I enjoy meeting customers and helping them find what they need.

A: Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?

B: Vâng. Tôi tên David. Tôi tốt nghiệp đại học hai năm trước và làm việc trong lĩnh vực bán hàng từ đó đến nay.

A: Bạn thích điều gì nhất ở công việc bán hàng?

B: Tôi thích gặp gỡ khách hàng và giúp họ tìm được thứ họ cần.

Mẫu 3: Hỏi lý do ứng tuyển​


A: Why did you apply for this position?

B: Because it matches my experience and interests.

A: What interests you most about it?

B: I like working with customers and solving problems.

A: Tại sao bạn ứng tuyển vị trí này?

B: Vì nó phù hợp với kinh nghiệm và sở thích của tôi.

A: Điều gì khiến bạn hứng thú nhất?

B: Tôi thích làm việc với khách hàng và giải quyết vấn đề.

Mẫu 4: Hỏi về công ty​


A: What do you know about our company?

B: I know your company has been in business for more than ten years.

A: Why would you like to work here?

B: I like your products and your company culture.

A: Bạn biết gì về công ty chúng tôi?

B: Tôi biết công ty đã hoạt động hơn mười năm.

A: Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?

B: Tôi thích sản phẩm và văn hóa của công ty.

Mẫu 5: Điểm mạnh​


A: What are your strengths?

B: I'm hardworking, patient and responsible.

A: Which strength helps you most at work?

B: Probably my patience when dealing with difficult customers.

A: Điểm mạnh của bạn là gì?

B: Tôi chăm chỉ, kiên nhẫn và có trách nhiệm.

A: Điểm mạnh nào giúp bạn nhiều nhất trong công việc?

B: Có lẽ là sự kiên nhẫn khi làm việc với những khách hàng khó tính.

Mẫu 6: Điểm yếu​


A: What is one of your weaknesses?

B: I used to be nervous when speaking in public.

A: How are you improving that?

B: I've been volunteering to give presentations at work.

A: Một điểm yếu của bạn là gì?

B: Trước đây tôi thường lo lắng khi nói trước đám đông.

A: Bạn đang cải thiện điều đó như thế nào?

B: Tôi chủ động nhận thuyết trình nhiều hơn ở nơi làm việc.

Mẫu 7: Kinh nghiệm làm việc​


A: Do you have any experience in customer service?

B: Yes. I worked in a hotel for three years.

A: What were your main responsibilities?

B: I helped guests and handled customer complaints.

A: Bạn có kinh nghiệm về dịch vụ khách hàng không?

B: Có. Tôi đã làm việc tại một khách sạn trong ba năm.

A: Trách nhiệm chính của bạn là gì?

B: Tôi hỗ trợ khách và xử lý các khiếu nại.

Mẫu 8: Chưa có kinh nghiệm​


A: Do you have any previous experience?

B: I don't have much professional experience yet.

A: Why should we consider you?

B: I'm willing to learn and I'm a fast learner.

A: Bạn đã có kinh nghiệm làm việc chưa?

B: Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm chuyên môn.

A: Tại sao chúng tôi nên cân nhắc bạn?

B: Tôi sẵn sàng học hỏi và tiếp thu khá nhanh.

Mẫu 9: Công việc hiện tại​


A: What do you do in your current job?

B: I work as an administrative assistant.

A: What does a typical day look like?

B: I answer emails, prepare documents and arrange meetings.

A: Bạn làm gì trong công việc hiện tại?

B: Tôi làm trợ lý hành chính.

A: Một ngày làm việc bình thường của bạn như thế nào?

B: Tôi trả lời email, chuẩn bị tài liệu và sắp xếp các cuộc họp.

Mẫu 10: Lý do nghỉ việc​


A: Why do you want to leave your current job?

B: I'm looking for a new challenge.

A: Is there a problem with your current company?

B: No. I've learned a lot there, but I want to develop further.

A: Tại sao bạn muốn nghỉ công việc hiện tại?

B: Tôi muốn tìm kiếm một thử thách mới.

A: Có vấn đề gì với công ty hiện tại không?

B: Không. Tôi đã học được rất nhiều ở đó, nhưng tôi muốn phát triển hơn nữa.

Mẫu 11: Công việc cũ​


A: Why did you leave your last job?

B: The company moved to another city.

A: Would you have stayed otherwise?

B: Yes, I enjoyed working there.

A: Tại sao bạn nghỉ công việc trước?

B: Công ty chuyển sang một thành phố khác.

A: Nếu không chuyển thì bạn có tiếp tục làm không?

B: Có. Tôi rất thích làm việc ở đó.

Mẫu 12: Làm việc nhóm​


A: Do you prefer working alone or in a team?

B: I enjoy both.

A: Which do you prefer?

B: I prefer teamwork because we can share ideas.

A: Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm?

B: Tôi thích cả hai.

A: Bạn thích cách nào hơn?

B: Tôi thích làm việc nhóm vì chúng tôi có thể chia sẻ ý tưởng.

Mẫu 13: Xử lý bất đồng​


A: What do you do when you disagree with a coworker?

B: I try to discuss the problem calmly.

A: What if you still disagree?

B: I focus on finding a solution that works for both of us.

A: Bạn làm gì khi bất đồng với đồng nghiệp?

B: Tôi cố gắng trao đổi vấn đề một cách bình tĩnh.

A: Nếu hai người vẫn không đồng ý thì sao?

B: Tôi tập trung tìm giải pháp phù hợp cho cả hai.

Mẫu 14: Áp lực công việc​


A: Can you handle pressure?

B: Yes. I try to stay calm and organize my tasks.

A: What do you do when everything seems urgent?

B: I prioritize the most important tasks first.

A: Bạn có chịu được áp lực không?

B: Có. Tôi cố gắng bình tĩnh và sắp xếp công việc.

A: Bạn làm gì khi mọi việc dường như đều gấp?

B: Tôi ưu tiên những công việc quan trọng nhất trước.

Mẫu 15: Sai lầm trong công việc​


A: Tell me about a mistake you made at work.

B: I once sent a report with incorrect information.

A: What did you do?

B: I informed my manager immediately and corrected it.

A: Hãy kể về một sai lầm bạn từng mắc phải trong công việc.

B: Có lần tôi gửi một báo cáo chứa thông tin không chính xác.

A: Bạn đã làm gì?

B: Tôi lập tức báo cho quản lý và sửa lại.

Mẫu 16: Thành tựu đáng tự hào​


A: What achievement are you most proud of?

B: I helped increase our monthly sales by 20 percent.

A: How did you do that?

B: I contacted previous customers and introduced new products.

A: Thành tựu nào khiến bạn tự hào nhất?

B: Tôi đã giúp doanh số hàng tháng tăng 20%.

A: Bạn đã làm điều đó như thế nào?

B: Tôi liên hệ lại với khách hàng cũ và giới thiệu các sản phẩm mới.

Mẫu 17: Quản lý thời gian​


A: How do you manage your time?

B: I make a list of tasks every morning.

A: Does that help?

B: Yes. It helps me stay organized.

A: Bạn quản lý thời gian như thế nào?

B: Tôi lập danh sách công việc mỗi sáng.

A: Việc đó có hiệu quả không?

B: Có. Nó giúp tôi làm việc có tổ chức hơn.

Mẫu 18: Công việc ưu tiên​


A: How do you decide which task to do first?

B: I consider the deadline and importance of each task.

A: What if two tasks are equally urgent?

B: I ask my manager which one should take priority.

A: Bạn quyết định làm công việc nào trước bằng cách nào?

B: Tôi xem xét thời hạn và mức độ quan trọng của từng công việc.

A: Nếu hai việc đều gấp như nhau thì sao?

B: Tôi hỏi quản lý xem công việc nào cần được ưu tiên.

Mẫu 19: Làm thêm giờ​


A: Are you willing to work overtime?

B: Yes, when necessary.

A: What about weekends?

B: I can occasionally work weekends as well.

A: Bạn có sẵn sàng làm thêm giờ không?

B: Có, khi cần thiết.

A: Còn cuối tuần thì sao?

B: Thỉnh thoảng tôi cũng có thể làm cuối tuần.

Mẫu 20: Làm việc theo ca​


A: Are you comfortable working night shifts?

B: Yes, I am.

A: Have you done shift work before?

B: Yes. My previous job included both morning and evening shifts.

A: Bạn có thể làm ca đêm không?

B: Có.

A: Bạn từng làm việc theo ca chưa?

B: Có. Công việc trước của tôi có cả ca sáng và ca tối.

Mẫu 21: Đi làm xa​


A: How far do you live from the office?

B: About thirty minutes away.

A: Will commuting be a problem?

B: No. I have my own transportation.

A: Bạn sống cách văn phòng bao xa?

B: Khoảng ba mươi phút.

A: Việc đi lại có gây khó khăn không?

B: Không. Tôi có phương tiện riêng.

Mẫu 22: Đi công tác​


A: Are you willing to travel for work?

B: Yes. How often would I need to travel?

A: About once or twice a month.

B: That's fine with me.

A: Bạn có sẵn sàng đi công tác không?

B: Có. Tôi sẽ phải đi công tác thường xuyên thế nào?

A: Khoảng một hoặc hai lần mỗi tháng.

B: Như vậy không vấn đề gì.

Mẫu 23: Chuyển nơi ở​


A: Would you be willing to relocate?

B: Yes, depending on the location.

A: The position may require moving to another city.

B: I'd be open to discussing it.

A: Bạn có sẵn sàng chuyển nơi ở không?

B: Có, tùy địa điểm.

A: Vị trí này có thể yêu cầu chuyển sang thành phố khác.

B: Tôi sẵn sàng trao đổi thêm về việc đó.

Mẫu 24: Trình độ ngoại ngữ​


A: How good is your English?

B: I can communicate confidently in English.

A: Can you write business emails?

B: Yes, I use English regularly at work.

A: Tiếng Anh của bạn tốt đến mức nào?

B: Tôi có thể giao tiếp tự tin bằng tiếng Anh.

A: Bạn có thể viết email công việc không?

B: Có. Tôi thường xuyên sử dụng tiếng Anh trong công việc.

Mẫu 25: Kỹ năng máy tính​


A: What computer programs can you use?

B: I'm comfortable with Word, Excel and PowerPoint.

A: How good are you at Excel?

B: I can create spreadsheets, formulas and basic reports.

A: Bạn sử dụng được những chương trình máy tính nào?

B: Tôi sử dụng tốt Word, Excel và PowerPoint.

A: Kỹ năng Excel của bạn thế nào?

B: Tôi có thể tạo bảng tính, công thức và các báo cáo cơ bản.

Mẫu 26: Học kỹ năng mới​


A: How do you learn a new skill?

B: I usually start by reading instructions and watching examples.

A: What do you do after that?

B: I practice until I feel comfortable doing it myself.

A: Bạn học một kỹ năng mới như thế nào?

B: Tôi thường bắt đầu bằng việc đọc hướng dẫn và xem ví dụ.

A: Sau đó bạn làm gì?

B: Tôi luyện tập cho đến khi có thể tự mình thực hiện thành thạo.

Mẫu 27: Tiếp nhận góp ý​


A: How do you respond to criticism?

B: I listen carefully and try not to take it personally.

A: What do you do with the feedback?

B: I use it to improve my work.

A: Bạn phản ứng thế nào khi bị phê bình?

B: Tôi lắng nghe cẩn thận và cố gắng không xem đó là chuyện cá nhân.

A: Bạn làm gì với những góp ý đó?

B: Tôi dùng chúng để cải thiện công việc của mình.

Mẫu 28: Khách hàng khó tính​


A: How would you deal with an angry customer?

B: First, I would listen to the customer's complaint.

A: And then?

B: I would apologize and try to solve the problem.

A: Bạn sẽ xử lý một khách hàng đang tức giận như thế nào?

B: Trước tiên, tôi sẽ lắng nghe khiếu nại của khách hàng.

A: Sau đó thì sao?

B: Tôi sẽ xin lỗi và cố gắng giải quyết vấn đề.

Mẫu 29: Đồng nghiệp không hợp tác​


A: What would you do if a coworker refused to help you?

B: I'd first try to understand why.

A: What if the problem continued?

B: I'd discuss it with my supervisor.

A: Bạn sẽ làm gì nếu đồng nghiệp từ chối giúp đỡ?

B: Trước tiên tôi sẽ cố gắng tìm hiểu lý do.

A: Nếu vấn đề vẫn tiếp tục thì sao?

B: Tôi sẽ trao đổi với người quản lý.

Mẫu 30: Quản lý nhiều công việc​


A: Can you handle several tasks at the same time?

B: Yes. I regularly multitask in my current job.

A: How do you avoid mistakes?

B: I keep notes and check my work carefully.

A: Bạn có thể xử lý nhiều công việc cùng lúc không?

B: Có. Tôi thường xuyên phải làm nhiều việc cùng lúc trong công việc hiện tại.

A: Bạn làm thế nào để tránh sai sót?

B: Tôi ghi chú và kiểm tra công việc cẩn thận.

Mẫu 31: Mục tiêu 5 năm​


A: Where do you see yourself in five years?

B: I hope to have more experience and responsibility.

A: Would you like to become a manager?

B: Yes, if I have the opportunity.

A: Bạn thấy mình ở đâu trong năm năm tới?

B: Tôi hy vọng sẽ có nhiều kinh nghiệm và trách nhiệm hơn.

A: Bạn có muốn trở thành quản lý không?

B: Có, nếu tôi có cơ hội.

Mẫu 32: Công việc mơ ước​


A: What is your ideal job?

B: A job where I can learn and continue developing my skills.

A: Is salary important to you?

B: Yes, but career development is also important.

A: Công việc lý tưởng của bạn là gì?

B: Một công việc mà tôi có thể học hỏi và tiếp tục phát triển kỹ năng.

A: Mức lương có quan trọng với bạn không?

B: Có, nhưng sự phát triển nghề nghiệp cũng rất quan trọng.

Mẫu 33: Động lực làm việc​


A: What motivates you at work?

B: Achieving goals and seeing good results.

A: What else motivates you?

B: Learning new things and receiving positive feedback.

A: Điều gì tạo động lực cho bạn trong công việc?

B: Đạt được mục tiêu và nhìn thấy kết quả tốt.

A: Còn điều gì khác?

B: Học những điều mới và nhận được những phản hồi tích cực.

Mẫu 34: Vì sao nên tuyển bạn?​


A: Why should we hire you?

B: Because I have the skills and experience you're looking for.

A: What makes you different from other candidates?

B: I'm reliable, adaptable and eager to learn.

A: Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?

B: Vì tôi có những kỹ năng và kinh nghiệm mà công ty đang tìm kiếm.

A: Điều gì khiến bạn khác những ứng viên khác?

B: Tôi đáng tin cậy, thích nghi tốt và ham học hỏi.

Mẫu 35: Mức lương mong muốn​


A: What salary are you expecting?

B: I'm open to discussing it based on the responsibilities of the position.

A: Do you have a salary range in mind?

B: I'd expect something between $1, 000 and $1, 200 per month.

A: Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?

B: Tôi sẵn sàng trao đổi dựa trên trách nhiệm của vị trí này.

A: Bạn có khoảng lương mong muốn không?

B: Tôi mong khoảng từ 1.000 đến 1.200 đô la mỗi tháng.

Mẫu 36: Ngày có thể bắt đầu​


A: When would you be available to start?

B: I could start next Monday.

A: Do you need to give notice to your current employer?

B: No. I'm available immediately.

A: Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

B: Tôi có thể bắt đầu vào thứ Hai tới.

A: Bạn có cần báo trước cho công ty hiện tại không?

B: Không. Tôi có thể bắt đầu ngay.

Mẫu 37: Hỏi giờ làm việc​


A: May I ask about the working hours?

B: We work from 8: 30 a. M. To 5: 30 p. M.

A: Is there a lunch break?

B: Yes, from noon to 1 p. M.

A: Tôi có thể hỏi về giờ làm việc không?

B: Chúng tôi làm từ 8 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều.

A: Có giờ nghỉ trưa không?

B: Có, từ 12 giờ đến 1 giờ chiều.

Mẫu 38: Hỏi ngày nghỉ​


A: How many paid holidays do employees receive?

B: Twelve days per year.

A: Does that increase over time?

B: Yes, after you've worked here for three years.

A: Nhân viên được bao nhiêu ngày nghỉ hưởng lương?

B: Mười hai ngày mỗi năm.

A: Số ngày nghỉ có tăng theo thời gian không?

B: Có, sau khi bạn làm việc ở đây ba năm.

Mẫu 39: Hỏi bảo hiểm​


A: Does the company provide health insurance?

B: Yes, after your probation period.

A: How long is the probation period?

B: Two months.

A: Công ty có cung cấp bảo hiểm y tế không?

B: Có, sau thời gian thử việc.

A: Thời gian thử việc là bao lâu?

B: Hai tháng.

Mẫu 40: Hỏi đào tạo nhân viên mới​


A: Will I receive any training?

B: Yes. New employees receive one week of training.

A: Will someone guide me during that time?

B: Yes. You'll work with an experienced employee.

A: Tôi có được đào tạo không?

B: Có. Nhân viên mới sẽ được đào tạo trong một tuần.

A: Có ai hướng dẫn tôi trong thời gian đó không?

B: Có. Bạn sẽ làm việc cùng một nhân viên có kinh nghiệm.

Mẫu 41: Hỏi cơ hội thăng tiến​


A: Are there opportunities for promotion?

B: Yes. We prefer to promote employees from within the company.

A: How often are performance reviews held?

B: Usually once a year.

A: Có cơ hội thăng tiến không?

B: Có. Chúng tôi ưu tiên thăng chức cho nhân viên đang làm trong công ty.

A: Việc đánh giá hiệu suất được thực hiện bao lâu một lần?

B: Thường là mỗi năm một lần.

Mẫu 42: Phỏng vấn qua điện thoại​


A: Hello, is this Anna?

B: Yes, speaking.

A: I'm calling about your application for the marketing position.

B: Thank you for calling.

A: Xin chào, đây có phải Anna không?

B: Vâng, tôi nghe đây.

A: Tôi gọi về đơn ứng tuyển vị trí marketing của bạn.

B: Cảm ơn anh/chị đã gọi.

Mẫu 43: Đặt lịch phỏng vấn​


A: We'd like to invite you for an interview.

B: Thank you. When would you like me to come?

A: Would Thursday at 10 a. M. Work for you?

B: Yes, that would be perfect.

A: Chúng tôi muốn mời bạn đến phỏng vấn.

B: Cảm ơn. Anh/chị muốn tôi đến khi nào?

A: 10 giờ sáng thứ Năm có phù hợp không?

B: Có, thời gian đó rất phù hợp.

Mẫu 44: Xin đổi lịch phỏng vấn​


A: I'm afraid I can't attend the interview on Monday.

B: Would Tuesday afternoon work instead?

A: Yes. Would 2 p. M. Be possible?

B: Certainly.

A: Tôi e rằng mình không thể tham dự buổi phỏng vấn vào thứ Hai.

B: Chuyển sang chiều thứ Ba có được không?

A: Có. 2 giờ chiều có được không?

B: Được.

Mẫu 45: Đến phỏng vấn​


A: Good morning. I'm here for an interview with Ms. Wilson.

B: What's your name, please?

A: I'm Michael Brown.

B: Please take a seat. She'll be with you shortly.

A: Chào buổi sáng. Tôi đến để phỏng vấn với cô Wilson.

B: Xin cho biết tên của bạn?

A: Tôi là Michael Brown.

B: Mời bạn ngồi. Cô ấy sẽ gặp bạn ngay.

Mẫu 46: Đến muộn​


A: I'm very sorry I'm late.

B: That's all right. Was there a problem?

A: There was an accident on the road.

B: I understand. Let's begin the interview.

A: Tôi rất xin lỗi vì đến muộn.

B: Không sao. Có vấn đề gì xảy ra à?

A: Có một vụ tai nạn trên đường.

B: Tôi hiểu. Chúng ta bắt đầu buổi phỏng vấn nhé.

Mẫu 47: Hỏi về bước tiếp theo​


A: What is the next step in the hiring process?

B: We're interviewing several candidates this week.

A: When can I expect to hear from you?

B: We'll contact you by Friday.

A: Bước tiếp theo trong quá trình tuyển dụng là gì?

B: Tuần này chúng tôi đang phỏng vấn một số ứng viên.

A: Khi nào tôi có thể nhận được phản hồi?

B: Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trước thứ Sáu.

Mẫu 48: Nhận thông báo trúng tuyển​


A: I'm pleased to tell you that we'd like to offer you the position.

B: That's wonderful news. Thank you very much.

A: Are you still interested in joining us?

B: Absolutely. I'd be delighted to accept.

A: Tôi rất vui thông báo rằng chúng tôi muốn tuyển bạn vào vị trí này.

B: Thật là một tin tuyệt vời. Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

A: Bạn vẫn muốn gia nhập công ty chứ?

B: Chắc chắn rồi. Tôi rất vui được nhận lời.

Mẫu 49: Xin thời gian suy nghĩ về offer​


A: We'd like to offer you the job.

B: Thank you. May I have some time to consider the offer?

A: Of course. When can you give us your decision?

B: I'll let you know by tomorrow afternoon.

A: Chúng tôi muốn mời bạn nhận công việc này.

B: Cảm ơn. Tôi có thể có một chút thời gian để cân nhắc không?

A: Tất nhiên. Khi nào bạn có thể cho chúng tôi quyết định?

B: Tôi sẽ trả lời vào chiều mai.

Mẫu 50: Kết thúc buổi phỏng vấn​


A: That's all the questions I have. Do you have any questions for me?

B: Yes. What do you enjoy most about working here?

A: I really like the people and the opportunities to learn.

B: That sounds great. Thank you very much for your time.

A: You're welcome. It was nice meeting you.

A: Đó là tất cả các câu hỏi của tôi. Bạn có câu hỏi nào dành cho tôi không?

B: Có. Điều anh/chị thích nhất khi làm việc ở đây là gì?

A: Tôi thực sự thích con người ở đây và những cơ hội học hỏi.

B: Nghe rất tuyệt. Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã dành thời gian.

A: Không có gì. Rất vui được gặp bạn.
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back