1,682 ❤︎ Bài viết: 2214 Tìm chủ đề
Đọc: 490 Tìm: 0
thread-19393-1788205164-2c13a689f5.webp


Tổng hợp những câu thành ngữ Trung Quốc về lòng người​


Lòng người có lẽ là thứ khó đoán nhất trên đời. Núi cao còn có thể trèo, sông sâu còn có thể dò, nhưng một người đang nghĩ gì, thật lòng hay giả ý thì đôi khi ở cạnh nhau nhiều năm vẫn chưa chắc hiểu hết. Chính vì vậy, trong kho tàng thành ngữ, tục ngữ và cổ ngữ Trung Quốc có rất nhiều câu nói sâu sắc về nhân tâm, tình người, sự chân thành, lòng tham, sự đổi thay và cách nhìn người.

Có câu nghe qua rất nhẹ nhàng nhưng càng trải đời lại càng thấy thấm. Có câu chỉ vài chữ nhưng đủ nói hết một mối quan hệ. Dưới đây là tổng hợp những câu thành ngữ Trung Quốc về lòng người đáng suy ngẫm nhất.

画虎画皮难画骨, 知人知面不知心

Pinyin: Hùa hǔ hùa pí nán hùa gǔ, zhī rén zhī mìan bù zhī xīn.

Nghĩa: Vẽ hổ vẽ da khó vẽ được xương, biết người biết mặt khó biết được lòng.

Đây là một trong những câu nói nổi tiếng nhất của người Trung Quốc khi nhắc đến lòng người. Diện mạo, lời nói và hành động bên ngoài có thể nhìn thấy, nhưng suy nghĩ thật sự bên trong một con người lại rất khó đoán. Câu này gần với cách nói của người Việt: "Biết người biết mặt, không biết lòng."

人心隔肚皮​


Pinyin: Rén xīn gé dù pí.

Nghĩa: Lòng người cách một lớp da bụng.

Ý nói suy nghĩ của mỗi người nằm sâu bên trong, người ngoài rất khó nhìn thấu. Dù có thân thiết đến đâu, chúng ta cũng không thể hoàn toàn biết người kia đang nghĩ gì. Câu nói đơn giản nhưng phản ánh một sự thật rất đời: Nhìn mặt chưa chắc đã nhìn được lòng.

路遥知马力, 日久见人心​


Pinyin: Lù yáo zhī mǎ lì, rì jiǔ jìan rén xīn.

Nghĩa: Đường dài mới biết sức ngựa, ngày tháng lâu dài mới biết lòng người.

Muốn đánh giá một con ngựa khỏe hay yếu phải đi đường dài, muốn biết một người tốt hay xấu, chân thành hay giả tạo cũng cần thời gian. Trong những lúc thuận lợi, ai cũng có thể nói lời hay ý đẹp. Chỉ khi trải qua khó khăn, lợi ích và thử thách, bản chất của một người mới dần bộc lộ. Vì vậy, thời gian chính là một trong những phép thử tốt nhất của lòng người.

患难见真情​


Pinyin: Hùan nàn jìan zhēn qíng.

Nghĩa: Hoạn nạn mới thấy chân tình.

Khi cuộc sống thuận lợi, xung quanh chúng ta có thể có rất nhiều người. Nhưng lúc khó khăn, những người vẫn sẵn sàng ở lại mới thực sự đáng quý. Một mối quan hệ có chân thành hay không đôi khi chẳng cần thử bằng lời nói, chỉ cần trải qua một lần sa cơ cũng đủ nhìn rõ.

岁寒知松柏, 患难见真情​


Pinyin: Sùi hán zhī sōng bǎi, hùan nàn jìan zhēn qíng.

Nghĩa: Trời lạnh mới biết tùng bách xanh bền, hoạn nạn mới biết tình cảm chân thành.

Tùng và bách vẫn xanh giữa mùa đông lạnh giá, cũng giống như những tình cảm thực sự chỉ càng được chứng minh khi gặp nghịch cảnh. Bình thường nhìn ai cũng tốt, gặp chuyện rồi mới biết ai thật sự tốt với mình.

人心不足蛇吞象​


Pinyin: Rén xīn bù zú shé tūn xìang.

Nghĩa: Lòng người không biết đủ, rắn muốn nuốt cả voi.

Câu này dùng để nói về lòng tham vô đáy của con người. Khi đã có một thứ lại muốn thêm thứ khác, đạt được một mục tiêu lại tiếp tục đòi hỏi nhiều hơn. Con rắn vốn nhỏ nhưng lại muốn nuốt cả con voi là hình ảnh phóng đại rất thú vị cho lòng tham không có điểm dừng. Người biết đủ thường dễ hạnh phúc, người không biết đủ thì dù có bao nhiêu cũng luôn cảm thấy thiếu.

贪心不足​


Pinyin: Tān xīn bù zú.

Nghĩa: Lòng tham không biết đủ.

Đây là cách nói ngắn gọn về những người luôn muốn có nhiều hơn những gì mình đang sở hữu. Tiền bạc, danh vọng, quyền lực hay tình cảm đều có thể trở thành thứ khiến con người tham lam nếu không biết điểm dừng.

得寸进尺​


Pinyin: Dé cùn jìn chǐ.

Nghĩa: Được một tấc lại muốn tiến thêm một thước.

Câu này chỉ những người khi được nhường nhịn hoặc đáp ứng một chút lại tiếp tục đòi hỏi nhiều hơn. Trong tiếng Việt khá gần với câu "Được voi đòi tiên". Lòng tốt nếu đặt sai chỗ đôi khi không khiến người khác biết ơn mà còn khiến họ xem sự nhường nhịn của bạn là điều hiển nhiên.

欲壑难填​


Pinyin: Yù hè nán tían.

Nghĩa: Hố sâu dục vọng khó lấp đầy.

"欲壑" có thể hiểu là vực sâu của ham muốn. Một khi con người để dục vọng phát triển không giới hạn thì rất khó có thứ gì khiến họ thực sự thỏa mãn. Câu thành ngữ này thường dùng để nói về lòng tham và những ham muốn không có điểm dừng.

知足常乐​


Pinyin: Zhī zú cháng lè.

Nghĩa: Biết đủ thường vui.

Trái ngược với lòng tham vô đáy chính là sự biết đủ. Người biết trân trọng những gì mình đang có thường dễ cảm nhận hạnh phúc hơn người lúc nào cũng nhìn sang những thứ mình chưa sở hữu. Đôi khi hạnh phúc không phải là có thêm thật nhiều, mà là bớt muốn đi một chút.

人走茶凉​


Pinyin: Rén zǒu chá líang.

Nghĩa: Người đi rồi, trà cũng nguội.

Nghĩa bóng của câu này là khi một người rời khỏi vị trí, mất quyền thế hoặc không còn mang lại lợi ích thì tình cảm và sự quan tâm của những người xung quanh cũng dần nguội lạnh. Khi bạn đang có địa vị, quanh mình có thể rất đông người; khi không còn gì để họ cần nữa, đôi khi một lời hỏi thăm cũng trở nên hiếm hoi.

世态炎凉​


Pinyin: Shì tài yán líang.

Nghĩa: Thói đời nóng lạnh.

"炎" là nóng, "凉" là lạnh. Thành ngữ này nói về thái độ của con người thay đổi tùy theo hoàn cảnh, địa vị và lợi ích. Khi bạn thành công, người ta có thể nhiệt tình; khi bạn thất thế, thái độ có thể lập tức lạnh nhạt. Bởi vậy muốn nhìn rõ thế thái nhân tình, đôi khi chỉ cần trải qua một lần lên voi xuống chó.

人情冷暖​


Pinyin: Rén qíng lěng nuǎn.

Nghĩa: Tình người lúc lạnh lúc ấm.

Câu này chỉ những thay đổi trong thái độ và tình cảm giữa người với người. Có những người đối xử tốt với bạn vì thật lòng, cũng có người nhiệt tình chỉ vì lúc đó bạn còn có giá trị đối với họ. Thời gian và hoàn cảnh thường giúp phân biệt hai kiểu người này.

趋炎附势​


Pinyin: Qū yán fù shì.

Nghĩa: Nịnh bợ, dựa dẫm vào người có quyền thế.

Thành ngữ này miêu tả kiểu người thấy ai có tiền, có quyền thì lập tức tìm cách lấy lòng, còn đối với người bình thường hoặc thất thế lại lạnh nhạt. Trong cuộc sống, gặp một người "thấy sang bắt quàng làm họ" đã khó chịu, gặp cả nhóm như vậy thì đúng là được xem trực tiếp một bài học mang tên "thế thái nhân tình".

嫌贫爱富​


Pinyin: Xían pín ài fù.

Nghĩa: Chê người nghèo, thích người giàu.

Thành ngữ dùng để chỉ những người đánh giá người khác dựa vào tiền bạc và địa vị. Khi nghèo thì bị xem thường, khi giàu thì người quen bỗng nhiên nhiều lên một cách kỳ lạ. Thế mới thấy đôi khi số dư tài khoản không chỉ thay đổi cuộc sống mà còn có khả năng "khôi phục danh bạ".

口蜜腹剑​


Pinyin: Kǒu mì fù jìan.

Nghĩa: Miệng ngọt như mật, trong bụng giấu gươm.

Câu này dùng để chỉ những người ngoài mặt nói lời ngon ngọt, tỏ ra thân thiện nhưng bên trong lại có ý đồ xấu. Những người đáng sợ đôi khi không phải người thể hiện rõ sự ghét bỏ, mà là người vừa cười với bạn vừa âm thầm tính toán sau lưng.

笑里藏刀​


Pinyin: Xìao lǐ cáng dāo.

Nghĩa: Trong nụ cười giấu dao.

Ý nghĩa khá giống "口蜜腹剑", chỉ người bên ngoài tươi cười thân thiện nhưng bên trong lại có ý làm hại người khác. Đây cũng là lời nhắc rằng không phải nụ cười nào cũng đồng nghĩa với thiện ý.

两面三刀​


Pinyin: Liǎng mìan sān dāo.

Nghĩa: Hai mặt ba dao.

Chỉ người trước mặt nói một kiểu, sau lưng lại làm một kiểu khác, thiếu chân thành và thường gây chia rẽ. Có người trước mặt nói rằng bạn là người họ quý nhất, quay lưng một cái đã bắt đầu kể chuyện của bạn cho người khác nghe. Đó chính là phiên bản đời thường khá dễ hiểu của "两面三刀".

阳奉阴违​


Pinyin: Yáng fèng yīn wéi.

Nghĩa: Ngoài mặt tuân theo, bên trong chống đối.

Chỉ những người ngoài mặt tỏ vẻ đồng ý, phục tùng nhưng thực tế lại âm thầm làm trái. Trong các mối quan hệ, kiểu người này khó đề phòng bởi họ rất ít khi bộc lộ ý định thật.

表里不一​


Pinyin: Biǎo lǐ bù yī.

Nghĩa: Trong ngoài không giống nhau.

Lời nói, biểu hiện bên ngoài và suy nghĩ thật bên trong hoàn toàn khác biệt. Đây là một thành ngữ phổ biến khi nói về sự giả tạo hoặc thiếu chân thành của một người.

虚情假意​


Pinyin: Xū qíng jiǎ yì.

Nghĩa: Tình cảm giả dối, ý tốt giả tạo.

Dùng để nói về sự quan tâm không xuất phát từ chân tình. Có những lời hỏi han chỉ là xã giao, có những lời yêu thương chỉ tồn tại khi người nói còn cần điều gì đó. Vì vậy, chân thành không nên chỉ nhìn qua lời nói mà phải nhìn qua cách một người đối xử với bạn trong thời gian dài.

真心实意​


Pinyin: Zhēn xīn shí yì.

Nghĩa: Thật lòng thật dạ.

Trái với "虚情假意", thành ngữ này dùng để chỉ tình cảm và thái độ hoàn toàn chân thành. Trong một thế giới mà ai cũng có thể nói những lời dễ nghe, một người thật lòng đôi khi lại trở thành điều đáng quý nhất.

推心置腹​


Pinyin: Tuī xīn zhì fù.

Nghĩa: Lấy lòng mình đặt vào lòng người.

Chỉ sự chân thành tuyệt đối, không giấu giếm, sẵn sàng chia sẻ những suy nghĩ thật sự với người khác. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những mối quan hệ có sự tin tưởng sâu sắc.

将心比心​


Pinyin: Jiāng xīn bǐ xīn.

Nghĩa: Lấy lòng mình để so với lòng người.

Hiểu đơn giản là đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để suy nghĩ. Trước khi trách một người, hãy thử nghĩ nếu mình ở vị trí của họ thì sẽ cảm thấy như thế nào. Đây chính là một trong những nền tảng của sự cảm thông.

以心换心​


Pinyin: Yǐ xīn hùan xīn.

Nghĩa: Lấy lòng đổi lòng, lấy chân thành đổi lấy chân thành.

Muốn người khác thật lòng với mình, trước tiên bản thân cũng cần đối xử thật lòng với họ. Tất nhiên cuộc đời không phải phép toán nên đôi khi bạn trao chân thành chưa chắc nhận lại chân thành, nhưng ít nhất cách sống của mình vẫn do mình lựa chọn.

人心换人心​


Pinyin: Rén xīn hùan rén xīn.

Nghĩa: Lòng người đổi lấy lòng người.

Câu nói nhấn mạnh sự chân thành trong quan hệ giữa người với người. Bạn đối xử tốt với người khác bằng thật tâm thì thường cũng dễ nhận lại sự tử tế. Dù vậy, cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng, bởi có khi đem lòng thật đổi lòng thật nhưng cũng có lúc đem lòng thật đổi về một bài học.

以诚待人​


Pinyin: Yǐ chéng dài rén.

Nghĩa: Dùng sự chân thành để đối đãi với người khác.

Một người có thể thông minh nhưng không nhất thiết được tin tưởng. Một người chân thành lại thường khiến người khác cảm thấy an tâm. Bởi niềm tin không được xây bằng những lời hoa mỹ mà bằng sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

以德报德​


Pinyin: Yǐ dé bào dé.

Nghĩa: Lấy ân đức đáp lại ân đức.

Người khác đối xử tốt với mình thì mình cũng nên biết trân trọng và đáp lại. Biết ơn là một trong những phẩm chất giúp các mối quan hệ tồn tại lâu dài và khiến tình người trở nên đáng quý hơn.

恩将仇报​


Pinyin: Ēn jiāng chóu bào.

Nghĩa: Lấy oán báo ân.

Chỉ người được người khác giúp đỡ nhưng chẳng những không biết ơn mà còn quay lại làm hại ân nhân. Trong tiếng Việt khá gần với câu "Ăn cháo đá bát". Gặp kiểu người này một lần thì buồn, gặp lần thứ hai thì có lẽ cần xem lại khả năng chọn bạn của mình.

忘恩负义​


Pinyin: Wàng ēn fù yì.

Nghĩa: Quên ơn phụ nghĩa.

Chỉ những người quên mất ân tình, sự giúp đỡ mà người khác từng dành cho mình. Một người có thể nghèo tiền bạc nhưng vẫn đáng quý, còn người quên ân nghĩa thì dù giàu đến đâu cũng khó được tôn trọng lâu dài.

见利忘义​


Pinyin: Jìan lì wàng yì.

Nghĩa: Thấy lợi quên nghĩa.

Khi lợi ích xuất hiện, một số người có thể quên tình cảm, đạo nghĩa và cả những người từng giúp mình. Tiền bạc không nhất thiết làm con người thay đổi, đôi khi nó chỉ tạo cơ hội để bản chất vốn có được nhìn thấy rõ hơn.

唯利是图​


Pinyin: Wéi lì shì tú.

Nghĩa: Chỉ biết mưu cầu lợi ích.

Chỉ những người làm việc gì cũng lấy lợi ích cá nhân làm tiêu chuẩn hàng đầu. Nếu một mối quan hệ chỉ tồn tại khi còn lợi ích thì lúc lợi ích biến mất, mối quan hệ ấy cũng rất dễ biến mất theo.

利欲熏心​


Pinyin: Lì yù xūn xīn.

Nghĩa: Lòng bị lợi ích và dục vọng che mờ.

Khi ham muốn lợi ích trở nên quá lớn, con người có thể mất đi khả năng phân biệt đúng sai. Đây cũng là lời cảnh tỉnh rằng lòng tham không chỉ khiến người ta mất tiền, đôi khi còn khiến họ đánh mất chính mình.

财帛动人心​


Pinyin: Cái bó dòng rén xīn.

Nghĩa: Tiền bạc làm lay động lòng người.

Tiền vốn không tốt cũng không xấu, nhưng trước lợi ích đủ lớn, lòng người có thể thay đổi. Bởi vậy muốn nhìn rõ một mối quan hệ, đôi khi chỉ cần đặt nó trước tiền bạc và quyền lợi.

人为财死, 鸟为食亡​


Pinyin: Rén wèi cái sǐ, niǎo wèi shí wáng.

Nghĩa: Người chết vì tiền, chim chết vì thức ăn.

Câu nói phản ánh sức hấp dẫn rất lớn của lợi ích vật chất đối với con người. Nó thường được dùng như một lời cảnh báo rằng nếu để lòng tham dẫn dắt, con người có thể đánh đổi những thứ quý giá hơn rất nhiều so với tiền bạc.

人心难测​


Pinyin: Rén xīn nán cè.

Nghĩa: Lòng người khó đoán.

Bốn chữ rất ngắn nhưng có thể tóm gọn vô số câu chuyện trên đời. Có người hôm nay thân thiết, ngày mai xa lạ; có người tưởng lạnh lùng lại giúp bạn lúc khó khăn; có người tưởng chân thành cuối cùng lại khiến bạn thất vọng. Lòng người khó đoán bởi mỗi người đều có những suy nghĩ và lợi ích riêng mà người ngoài không thể nhìn thấy hoàn toàn.

人心叵测​


Pinyin: Rén xīn pǒ cè.

Nghĩa: Lòng người khó lường.

So với "人心难测", câu này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ tâm địa hoặc ý đồ của con người rất khó đoán. Nó thường xuất hiện khi nói về sự đề phòng trong những mối quan hệ phức tạp.

人心莫测​


Pinyin: Rén xīn mò cè.

Nghĩa: Lòng người không thể đoán định.

Đây cũng là một cách diễn đạt ý "nhân tâm khó dò". Đôi khi chúng ta mất nhiều năm để hiểu một người, nhưng chỉ cần một sự việc cũng đủ khiến toàn bộ cách nhìn về họ thay đổi.

人心无常​


Pinyin: Rén xīn wú cháng.

Nghĩa: Lòng người thay đổi khó lường.

Tình cảm, suy nghĩ và lựa chọn của con người đều có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh. Lời hứa của hôm nay chưa chắc còn nguyên vẹn sau nhiều năm, bởi người thay đổi thì lòng cũng có thể đổi thay.

此一时, 彼一时​


Pinyin: Cǐ yī shí, bǐ yī shí.

Nghĩa: Lúc này khác, lúc kia khác.

Hoàn cảnh thay đổi thì thái độ và lựa chọn của con người cũng có thể thay đổi. Vì thế đừng quá tin rằng một điều sẽ mãi mãi giống như hiện tại, bởi thời gian có thể thay đổi cả hoàn cảnh lẫn lòng người.

物是人非​


Pinyin: Wù shì rén fēi.

Nghĩa: Cảnh vật vẫn vậy nhưng người đã khác.

Đây là một thành ngữ mang màu sắc buồn và hoài niệm. Nơi cũ vẫn còn, con đường vẫn vậy, căn phòng vẫn như xưa, chỉ có những con người từng xuất hiện ở đó đã không còn giống trước. Đôi khi thứ khiến chúng ta tiếc nuối không phải cảnh cũ đã mất, mà là lòng người đã đổi.

人面桃花​


Pinyin: Rén mìan táo huā.

Nghĩa: Gợi nhắc người xưa, cảnh cũ và sự tiếc nuối khi người không còn đó.

Thành ngữ này bắt nguồn từ một điển tích nổi tiếng trong thơ Đường, thường gợi cảm giác về cảnh cũ còn đó nhưng người xưa đã không còn. Nó thường được dùng khi nói về sự tiếc nuối trong tình cảm, ký ức và sự đổi thay của duyên phận.

酒逢知己千杯少, 话不投机半句多​


Pinyin: Jiǔ féng zhī jǐ qiān bēi shǎo, hùa bù tóu jī bàn jù duō.

Nghĩa: Gặp tri kỷ uống ngàn chén vẫn ít, nói chuyện không hợp nửa câu cũng thấy nhiều.

Gặp đúng người thì nói chuyện cả đêm vẫn cảm thấy chưa đủ, gặp người không đồng điệu thì vài câu xã giao cũng đã thấy mệt. Con người sống cả đời có thể quen biết rất nhiều người, nhưng tìm được vài người thực sự hiểu mình đã là điều đáng quý.

人生得一知己足矣​


Pinyin: Rén shēng dé yī zhī jǐ zú yǐ.

Nghĩa: Đời người có được một tri kỷ đã là đủ.

Bạn bè có thể nhiều nhưng tri kỷ thì hiếm. Một người có thể hiểu những điều bạn chưa nói, ở bên khi bạn khó khăn và vui vì thành công của bạn mà không ganh tị, có được một người như vậy quả thực không dễ.

海内存知己, 天涯若比邻​


Pinyin: Hǎi nèi cún zhī jǐ, tiān yá ruò bǐ lín.

Nghĩa: Trong đời còn có tri kỷ thì dù ở tận chân trời cũng như ở bên cạnh.

Khoảng cách địa lý không nhất thiết khiến tình cảm xa cách. Nếu thực sự hiểu và trân trọng nhau, dù không thường xuyên gặp mặt, tình bạn vẫn có thể tồn tại lâu dài.

君子之交淡如水​


Pinyin: Jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ.

Nghĩa: Tình bạn của người quân tử thanh đạm như nước.

Những mối quan hệ chân thành không nhất thiết ngày nào cũng náo nhiệt, ăn uống tụ tập hay nói lời thân thiết. Có những người lâu không gặp, ít nhắn tin nhưng khi gặp chuyện vẫn sẵn lòng giúp đỡ. Tình cảm như nước, nhìn tưởng nhạt nhưng lại là thứ con người không thể thiếu.

小人之交甘若醴​


Pinyin: Xiǎo rén zhī jiāo gān ruò lǐ.

Nghĩa: Tình giao của kẻ tiểu nhân ngọt như rượu ngon.

Câu này thường đi cùng "君子之交淡如水, 小人之交甘若醴". Những mối quan hệ dựa trên lợi ích ban đầu có thể vô cùng ngọt ngào, nhiệt tình và thân thiết, nhưng khi lợi ích không còn, mối quan hệ cũng dễ tan biến.

同甘共苦​


Pinyin: Tóng gān gòng kǔ.

Nghĩa: Cùng hưởng ngọt, cùng chịu khổ.

Một mối quan hệ tốt không chỉ có mặt trong những ngày vui mà còn có thể cùng nhau vượt qua khó khăn. Người có thể cùng bạn hưởng sung sướng rất nhiều, người chịu ở bên cùng vượt qua hoạn nạn mới thực sự đáng trân trọng.

雪中送炭​


Pinyin: Xuě zhōng sòng tàn.

Nghĩa: Giữa trời tuyết mang than đến.

Chỉ sự giúp đỡ đúng lúc khi người khác đang gặp khó khăn. Một món quà khi bạn đang đầy đủ có thể chỉ là niềm vui, nhưng một bàn tay chìa ra lúc bạn không còn ai bên cạnh lại có thể được nhớ cả đời.

锦上添花​


Pinyin: Jǐn shàng tiān huā.

Nghĩa: Trên gấm lại thêu thêm hoa.

Chỉ việc làm cho điều vốn đã tốt đẹp trở nên tốt hơn. Người "锦上添花" không thiếu, người "雪中送炭" mới hiếm. Khi thành công, rất nhiều người sẵn sàng đến chúc mừng; khi thất bại, người chịu ở bên mới cho bạn biết đâu là chân tình.

落井下石​


Pinyin: Luò jǐng xìa shí.

Nghĩa: Người đã rơi xuống giếng còn ném thêm đá.

Chỉ hành động lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn để tiếp tục hãm hại họ. Đây là một trong những hành vi thể hiện sự lạnh lùng và ác ý rõ ràng nhất trong quan hệ giữa người với người.

乘人之危​


Pinyin: Chéng rén zhī wēi.

Nghĩa: Lợi dụng lúc người khác gặp nguy khó.

Người tốt có thể không giúp được bạn, nhưng ít nhất họ sẽ không nhân lúc bạn yếu thế để kiếm lợi. Cách một người đối xử với người đang gặp khó khăn thường phản ánh rất rõ nhân phẩm của họ.

墙倒众人推​


Pinyin: Qíang dǎo zhòng rén tuī.

Nghĩa: Tường đã đổ, mọi người còn xô thêm.

Khi một người đang thất thế, những người vốn không dám động đến họ cũng có thể tranh nhau công kích. Câu này mô tả rất rõ sự khắc nghiệt của thế thái nhân tình. Khi mạnh thì người người vây quanh, khi ngã xuống đôi khi số người chạy đến "đạp thêm một phát" còn đông hơn số người đến đỡ.

树倒猢狲散​


Pinyin: Shù dǎo hú sūn sàn.

Nghĩa: Cây đổ thì đàn khỉ tan.

Khi người có quyền lực hoặc tổ chức làm chỗ dựa sụp đổ, những người từng dựa vào đó cũng nhanh chóng tản đi. Thành ngữ này thường dùng khi nói về những mối quan hệ được xây dựng chủ yếu trên lợi ích và quyền thế.

各人自扫门前雪, 莫管他人瓦上霜​


Pinyin: Gè rén zì sǎo mén qían xuě, mò guǎn tā rén wǎ shàng shuāng.

Nghĩa: Nhà ai tự quét tuyết trước cửa nhà ấy, đừng quản sương trên mái nhà người khác.

Câu này thường dùng để nói về tâm lý chỉ quan tâm đến chuyện của mình, không muốn để ý đến khó khăn của người khác. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa giữ mình, tránh xen vào chuyện người khác hoặc mang ý phê phán sự thờ ơ, ích kỷ.

防人之心不可无, 害人之心不可有​


Pinyin: Fáng rén zhī xīn bù kě wú, hài rén zhī xīn bù kě yǒu.

Nghĩa: Lòng đề phòng người khác không thể không có, lòng hại người thì tuyệt đối không nên có.

Đây là một câu rất đáng suy ngẫm về cách đối nhân xử thế. Sống tử tế không có nghĩa là phải ngây thơ. Không làm hại người khác nhưng cũng cần biết bảo vệ bản thân, tin người nhưng không mù quáng, chân thành nhưng vẫn phải có giới hạn.

害人之心不可有, 防人之心不可无​


Pinyin: Hài rén zhī xīn bù kě yǒu, fáng rén zhī xīn bù kě wú.

Nghĩa: Không nên có lòng hại người, nhưng không thể không có lòng đề phòng người khác.

Đây là cách nói đảo thứ tự rất phổ biến của câu trên. Ý nghĩa vẫn là không được nuôi ý định hại người nhưng cũng không nên hoàn toàn mất cảnh giác trước lòng người. Tử tế cần đi cùng tỉnh táo.

逢人只说三分话, 不可全抛一片心​


Pinyin: Féng rén zhǐ shuō sān fēn hùa, bù kě quán pāo yī pìan xīn.

Nghĩa: Gặp người chỉ nên nói ba phần, đừng đem toàn bộ lòng mình trao hết.

Đây là một câu cổ ngữ khá nổi tiếng về sự thận trọng trong giao tiếp. Không phải chuyện gì cũng nên kể với tất cả mọi người, cũng không phải ai tỏ ra thân thiết cũng đủ đáng tin để bạn nói hết bí mật của mình. Giữ lại một chút khoảng cách đôi khi không phải giả tạo mà là cách bảo vệ bản thân.

交浅言深, 君子所戒​


Pinyin: Jiāo qiǎn yán shēn, jūn zǐ suǒ jiè.

Nghĩa: Giao tình còn nông mà đã nói chuyện quá sâu là điều người quân tử nên tránh.

Mới quen vài ngày đã kể sạch bí mật cuộc đời, chuyện tình cũ và cả kế hoạch tương lai thì có lẽ hơi nhanh. Niềm tin nên được xây dựng bằng thời gian, không nên chỉ dựa vào cảm giác thân thiết ban đầu.

来日方长, 人心难测​


Pinyin: Lái rì fāng cháng, rén xīn nán cè.

Nghĩa: Ngày tháng còn dài, lòng người khó đoán.

Câu nói nhắc chúng ta đừng vội đánh giá một người chỉ qua vài lần gặp gỡ. Tốt hay xấu, chân thành hay giả tạo, thời gian rồi sẽ trả lời.

日久见人心​


Pinyin: Rì jiǔ jìan rén xīn.

Nghĩa: Lâu ngày mới thấy lòng người.

Đây là phiên bản rút gọn của câu "路遥知马力, 日久见人心". Thời gian có thể khiến một số mối quan hệ phai nhạt, nhưng cũng chính thời gian giúp chúng ta biết được những người nào thực sự đáng giữ lại.

近朱者赤, 近墨者黑​


Pinyin: Jìn zhū zhě chì, jìn mò zhě hēi.

Nghĩa: Gần son thì đỏ, gần mực thì đen.

Con người ít nhiều đều chịu ảnh hưởng bởi môi trường và những người xung quanh. Ở cạnh người tích cực, tử tế và có chí tiến thủ, bản thân cũng dễ trở nên tốt hơn. Ngược lại, tiếp xúc lâu với những thói quen xấu cũng có thể khiến một người thay đổi. Vì vậy chọn bạn đôi khi cũng chính là chọn môi trường sống cho mình.

物以类聚, 人以群分​


Pinyin: Wù yǐ lèi jù, rén yǐ qún fēn.

Nghĩa: Vật tụ theo loài, người tụ theo nhóm.

Những người có tính cách, sở thích, giá trị hoặc mục tiêu tương đồng thường dễ tìm đến nhau. Muốn hiểu một người, đôi khi chỉ cần quan sát những người mà họ thường xuyên kết giao.

相由心生​


Pinyin: Xìang yóu xīn shēng.

Nghĩa: Tướng mạo sinh từ tâm.

Câu này thường được hiểu rằng tâm tính của một người lâu ngày có thể thể hiện qua thần thái, ánh mắt và cách họ đối xử với mọi người. Dĩ nhiên không nên dùng vẻ ngoài để kết luận nhân phẩm của một người, nhưng thái độ và khí chất đôi khi lại phản ánh khá nhiều điều về nội tâm.

日久生情​


Pinyin: Rì jiǔ shēng qíng.

Nghĩa: Ở bên lâu ngày sẽ nảy sinh tình cảm.

Con người thường dễ hình thành sự gắn bó khi trải qua nhiều thời gian và kỷ niệm cùng nhau. Không phải mọi tình cảm đều bắt đầu bằng "tiếng sét ái tình", nhiều mối quan hệ lại lớn lên rất chậm, đến lúc nhận ra thì người kia đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống.

情人眼里出西施​


Pinyin: Qíng rén yǎn lǐ chū Xī Shī.

Nghĩa: Trong mắt người đang yêu, người mình yêu đẹp như Tây Thi.

Tây Thi là một trong Tứ đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại. Khi yêu một người, chúng ta thường nhìn thấy ưu điểm của họ nhiều hơn khuyết điểm. Phiên bản hiện đại có thể hiểu vui là người ngoài thấy bình thường, người yêu nhìn vào lại thấy "limited edition, tuyệt phẩm nhân gian".

爱屋及乌​


Pinyin: Ài wū jí wū.

Nghĩa: Yêu căn nhà nên yêu luôn con quạ trên mái nhà.

Nghĩa bóng là vì yêu quý một người nên cũng có thiện cảm với những người hoặc những thứ liên quan đến họ. Khi thực sự yêu ai đó, con người thường dễ bao dung hơn với sở thích, gia đình, bạn bè và thậm chí cả những thói quen hơi khó hiểu của đối phương.

人非圣贤, 孰能无过​


Pinyin: Rén fēi shèng xían, shú néng wú guò.

Nghĩa: Người không phải thánh hiền, ai mà không có lỗi.

Không ai hoàn hảo. Hiểu được điều này giúp chúng ta bớt khắt khe với người khác và cả chính mình. Điều quan trọng không phải là một người chưa từng phạm sai lầm, mà là sau sai lầm họ có biết nhận lỗi và sửa đổi hay không.

知错能改, 善莫大焉​


Pinyin: Zhī cuò néng gǎi, shàn mò dà yān.

Nghĩa: Biết sai mà sửa thì không có điều thiện nào lớn hơn.

Ai cũng có lúc làm sai. Một người đáng quý không phải người luôn cố chứng minh mình đúng mà là người đủ bản lĩnh để thừa nhận khi mình sai và biết thay đổi để tốt hơn.

己所不欲, 勿施于人​


Pinyin: Jǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén.

Nghĩa: Điều mình không muốn thì đừng làm cho người khác.

Đây là câu nói nổi tiếng gắn với tư tưởng Nho gia. Nếu bản thân không thích bị lừa dối thì đừng lừa dối người khác, không thích bị xúc phạm thì đừng xúc phạm người khác, không thích bị lợi dụng thì cũng đừng lợi dụng người khác. Một nguyên tắc tưởng đơn giản nhưng nếu ai cũng làm được thì chắc thế giới bớt drama đi khá nhiều.

赠人玫瑰, 手有余香​


Pinyin: Zèng rén méi guī, shǒu yǒu yú xiāng.

Nghĩa: Tặng người hoa hồng, tay mình còn lưu hương.

Khi trao cho người khác sự tử tế, bản thân chúng ta cũng nhận lại niềm vui. Giúp người không nhất thiết lúc nào cũng cần được báo đáp, đôi khi cảm giác mình vừa làm một việc tốt đã chính là phần thưởng.

善有善报, 恶有恶报​


Pinyin: Shàn yǒu shàn bào, è yǒu è bào.

Nghĩa: Làm thiện có thiện báo, làm ác có ác báo.

Đây là quan niệm nhân quả rất phổ biến trong văn hóa Á Đông. Dù cuộc sống thực tế không phải lúc nào cũng cho kết quả ngay lập tức, câu nói vẫn mang ý nghĩa khuyên con người nên giữ thiện tâm và tránh làm điều xấu.

但行好事, 莫问前程​


Pinyin: Dàn xíng hǎo shì, mò wèn qían chéng.

Nghĩa: Cứ làm việc tốt, đừng quá hỏi tương lai sẽ nhận lại điều gì.

Làm điều tốt chỉ vì muốn nhận lại lợi ích thì sự tử tế đã trở thành một cuộc trao đổi. Người xưa khuyên rằng cứ giữ lòng thiện, làm điều mình cho là đúng, còn kết quả thế nào hãy để thời gian trả lời.

心存善念, 天必佑之​


Pinyin: Xīn cún shàn nìan, tiān bì yòu zhī.

Nghĩa: Trong lòng giữ thiện niệm, trời sẽ phù hộ.

Câu nói thể hiện niềm tin rằng người có lòng thiện cuối cùng sẽ gặp được điều tốt đẹp. Dù nhìn dưới góc độ tín ngưỡng hay đơn giản là triết lý sống, việc giữ thiện ý đối với người khác vẫn luôn có giá trị.

可怜之人必有可恨之处​


Pinyin: Kě lían zhī rén bì yǒu kě hèn zhī chù.

Nghĩa: Người đáng thương đôi khi cũng có chỗ đáng trách.

Câu này không nên hiểu theo nghĩa mọi người gặp bất hạnh đều đáng trách. Ý chính thường được dùng để nhắc rằng một câu chuyện có thể có nhiều mặt và hoàn cảnh hiện tại của một người đôi khi cũng liên quan đến lựa chọn hoặc hành động trước đó của họ. Vì vậy trước khi phán xét hoặc hoàn toàn đứng về một phía, nên tìm hiểu câu chuyện đầy đủ hơn.

清者自清, 浊者自浊​


Pinyin: Qīng zhě zì qīng, zhuó zhě zì zhuó.

Nghĩa: Người trong sạch tự khắc trong sạch, người đục tự khắc đục.

Nếu bản thân không làm điều sai trái thì đôi khi không cần phải giải thích với tất cả mọi người. Thời gian và hành động thường có sức thuyết phục lớn hơn những cuộc tranh cãi.

人正不怕影子斜​


Pinyin: Rén zhèng bù pà yǐng zi xié.

Nghĩa: Người ngay không sợ bóng nghiêng.

Nếu sống ngay thẳng thì không cần quá sợ lời đồn hoặc sự nghi ngờ vô căn cứ. Câu này khá tương đồng với thành ngữ tiếng Việt: "Cây ngay không sợ chết đứng."

人不可貌相, 海水不可斗量​


Pinyin: Rén bù kě mào xìang, hǎi shuǐ bù kě dǒu líang.

Nghĩa: Không thể đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể dùng đấu để đong nước biển.

Vẻ ngoài không thể phản ánh đầy đủ năng lực và phẩm chất của một người. Có người ăn nói giản dị nhưng tài năng, có người trông lạnh lùng nhưng rất tốt bụng, ngược lại vẻ ngoài hào nhoáng cũng không bảo đảm nội tâm đẹp đẽ. Vì vậy đừng vội đánh giá một người khi chưa thật sự hiểu họ.

金无足赤, 人无完人​


Pinyin: Jīn wú zú chì, rén wú wán rén.

Nghĩa: Vàng không hoàn toàn tinh khiết, người không ai hoàn hảo.

Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm. Trong các mối quan hệ, nếu chỉ nhìn vào điểm xấu thì chẳng ai đủ tốt để ở cạnh, nhưng nếu bỏ qua mọi khuyết điểm thì cũng dễ tự làm tổn thương mình. Trưởng thành có lẽ là biết đâu là khuyết điểm có thể bao dung và đâu là giới hạn không nên chấp nhận.

Tổng hợp những câu nói Trung Quốc hay nhất về lòng người​


Nếu muốn chọn những câu ngắn gọn và "thấm" nhất để làm status hoặc caption, có thể tham khảo:

Câu tiếng TrungÝ nghĩa tiếng Việt
人心难测Lòng người khó đoán
人心隔肚皮Lòng người khó nhìn thấu
日久见人心Lâu ngày mới biết lòng người
患难见真情Hoạn nạn mới thấy chân tình
人走茶凉Người đi, trà nguội; hết lợi ích thì tình cũng nhạt
世态炎凉Thói đời nóng lạnh
知足常乐Biết đủ thường vui
口蜜腹剑Miệng ngọt như mật, bụng giấu gươm
笑里藏刀Trong nụ cười giấu dao
见利忘义Thấy lợi quên nghĩa
忘恩负义Quên ơn phụ nghĩa
雪中送炭Giúp người đúng lúc khó khăn
落井下石Thừa lúc người gặp nạn mà hại thêm
将心比心Biết đặt mình vào vị trí người khác
真心实意Thật lòng thật dạ
君子之交淡如水Tình bạn chân chính thanh đạm như nước
同甘共苦Cùng hưởng vui, cùng chịu khổ
人不可貌相Không thể nhìn mặt mà đánh giá người
己所不欲, 勿施于人Điều mình không muốn, đừng làm cho người
防人之心不可无, 害人之心不可有Không hại người nhưng phải biết đề phòng

Những câu thành ngữ Trung Quốc về lòng người đáng suy ngẫm nhất​


Nếu phải chọn một vài câu có thể xem như bài học về cách nhìn người, có lẽ "路遥知马力, 日久见人心" là một trong những câu đáng nhớ nhất.

Đường dài mới biết ngựa khỏe, thời gian dài mới hiểu lòng người.

Đừng vội tin một người chỉ vì vài lời dễ nghe. Cũng đừng vội đánh giá một người chỉ vì một lần họ khiến bạn thất vọng. Hãy nhìn vào cách họ cư xử trong thời gian dài, đặc biệt là khi tiền bạc, lợi ích và khó khăn xuất hiện.

"患难见真情" lại nhắc rằng nghịch cảnh chính là bộ lọc của các mối quan hệ. Những người chỉ đến khi bạn thành công có thể rất nhiều, nhưng những người còn ở bên khi bạn chẳng có gì mới thực sự đáng quý.

Còn "防人之心不可无, 害人之心不可有" có lẽ là một trong những nguyên tắc sống cân bằng nhất: Đừng trở thành người xấu chỉ vì từng gặp người xấu, nhưng cũng đừng quá ngây thơ đến mức trao toàn bộ niềm tin cho bất kỳ ai.

Lời kết​


Người Trung Quốc có rất nhiều thành ngữ nói về lòng người bởi từ hàng nghìn năm trước, con người đã nhận ra rằng thứ phức tạp nhất không phải núi cao, biển rộng hay đường xa mà chính là "nhân tâm".

"画虎画皮难画骨, 知人知面不知心" – vẽ hổ có thể vẽ được da nhưng khó vẽ được xương, biết người có thể biết được khuôn mặt nhưng chưa chắc biết được tấm lòng.

Dẫu vậy, hiểu rằng lòng người khó đoán không có nghĩa là chúng ta phải sống trong nghi ngờ. Tỉnh táo để không bị tổn thương, nhưng vẫn giữ được sự tử tế; biết đề phòng nhưng không nuôi lòng hại người; từng thất vọng nhưng vẫn còn khả năng tin vào chân tình – có lẽ đó mới là cách đối nhân xử thế đáng quý nhất.

Bởi cuối cùng, giữa rất nhiều câu nói về sự giả dối và đổi thay của lòng người, vẫn còn một câu rất đẹp:

"以心换心."

Lấy chân thành đổi lấy chân thành.
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back