Tên Tiếng Anh Của Các Thể Loại Truyện
Truyện có rất nhiều thể loại khác nhau, từ những câu chuyện tình cảm nhẹ nhàng cho đến các tác phẩm phiêu lưu, giả tưởng hay kinh dị đầy kịch tính. Mỗi thể loại đều có phong cách riêng và thu hút những nhóm độc giả khác nhau. Khi đọc truyện nước ngoài hoặc tìm kiếm tài liệu trên Internet, việc biết tên tiếng Anh của các thể loại truyện sẽ giúp chúng ta dễ dàng tìm đúng nội dung mình yêu thích hơn. Mình mở bài này để cùng mọi người tổng hợp các thể loại truyện phổ biến và tên gọi của chúng bằng tiếng Anh. Ví dụ như truyện tình cảm, truyện trinh thám, truyện giả tưởng, truyện kinh dị hay truyện phiêu lưu thì trong tiếng Anh gọi là gì? Nếu mọi người biết thêm những thể loại thú vị khác thì cùng chia sẻ để danh sách đầy đủ hơn nhé.
| Thể loại | Mô tả |
|---|---|
| Action | Đánh nhau, bạo lực, hỗn loạn, diễn biến nhanh |
| Adventure | Phiêu lưu, mạo hiểm |
| Bounty Hunters | Thợ săn tiền thưởng |
| Boy's Love | Đam mỹ |
| Coming of Age | Miêu tả quá trình trưởng thành của nhân vật chính, phải đối đầu với nhiều thử thách để trưởng thành |
| Daily Life | Cuộc sống hằng ngày |
| School Life | Cuộc sống học đường |
| Detective | Truyện trinh thám, xoay quanh những vụ phá án |
| Drama | Kịch |
| High School | Xoay quanh trường học cấp ba |
| Ecchi | Có các tình huống nhạy cảm |
| Love Polygon | Chuyện tình tay ba |
| Shoujo | Hướng đến phái nữ, thiên về tình cảm lãng mạn |
| Shounen | Hướng đến phái nam, nhiều cảnh hành động |
| Sci-fi | Khoa học viễn tưởng |
| Super Power | Năng lực đặc biệt |
| Sentai | Siêu nhân |
| Romance | Lãng mạn, tình cảm |
| Tragedy | Bi kịch |
| Comedy/Humor | Hài hước |
| Fantasy | Phép thuật |
| Supernatural | Nhân vật có năng lực vượt trội như vampire, werewolf |
| Horror | Kinh dị |
| Mystery | Bí ẩn |
| Psychological | Liên quan đến tâm lý bất ổn của nhân vật |
| Fluff | Nhẹ nhàng |
| Historical | Lịch sử |
| Shounen Ai | Nam x Nam |
| Shoujo Ai | Nữ x Nữ |
Bảng kết thúc truyện:
| Kiểu kết thúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sad Ending (SE) | Kết thúc buồn |
| Happy Ending (HE) | Kết thúc vui |
| Open Ending (OE) | Kết thúc mở |
| Bad Ending (BE) | Kết thúc xấu |
| General | Không xác định |
Types of Story:
| Loại truyện | Mô tả |
|---|---|
| Allegory | Truyện ngụ ngôn |
| Fairy tale | Truyện cổ tích |
| Folk tale | Chuyện dân gian |
| Biography | Tiểu sử |
| Chick lit | Văn học dành cho phụ nữ trẻ, thiên về tình yêu và đời sống |
| Comic strip | Truyện tranh dạng dải |
| Cyberpunk | Viễn tưởng về tương lai bị công nghệ kiểm soát |
| Dime novel | Tiểu thuyết phổ biến giá rẻ |
| Fable | Ngụ ngôn |
| Funny story | Truyện cười |
| Anecdote | Giai thoại |
| Autobiography | Tự truyện |
| Ghost story | Truyện ma |
| Graphic novel | Truyện tranh in màu |
| Hagiography | Tiểu sử các nhân vật tôn giáo |
| Horror story | Truyện kinh dị |
| Lampoon | Thể loại châm biếm |
| Legend | Huyền thoại |
| Melodrama | Nhạc kịch cổ |
| Mystery | Truyện trinh thám |
| Myth | Thần thoại |
| Novella | Tiểu thuyết ngắn |
| Parable | Truyện ngụ ngôn mang tính giáo huấn |
| Parody | Nhại lại để châm biếm |
| Photonovel | Tiểu thuyết bằng tranh |
| Potboiler | Tác phẩm viết để kiếm tiền nhanh |
| Report | Bản báo cáo |
| Romance | Truyện tình yêu |
| Saga | Truyện dài về một dòng họ hoặc chuỗi sự kiện |
| Short story | Truyện ngắn |
| Sketch | Bản phác thảo |
| Tale | Chuyện kể |
| Thriller | Truyện căng thẳng thường liên quan tội phạm |
| Whodunnit | Truyện trinh thám tìm thủ phạm |
| Yarn | Truyện dài phóng đại |
Action: Đánh nhau, bạo lực, hỗn loạn, diễn biến nhanh.
Adventure: Phiêu lưu, mạo hiểm.
Bounty Hunters: Thợ săn tiền thưởng.
Boy's Love: Đam mỹ.
Coming of Age: Miêu tả quá trình trưởng thành của nhân vật chính. Họ phải đối đầu với nhiều thử thách, quyết định, chịu trách nhiệm hay rút ra bài học bằng cách vượt qua trở ngại để trưởng thành hơn.
Daily Life: Cuộc sống hằng ngày.
School Life: Cuộc sống học đường.
Detective: Truyện trinh thám, xoay quanh những vụ phá án, quá trình điều tra của thám tử.
Drama: Kịch.
High School: Xoay quanh trường học cấp ba.
Ecchi: Có các tình huống nhạy cảm.
Love Polygon: Nói về chuyện tình tay ba.
Shoujo: Hướng đến phái nữ, có tình tiết tình cảm lãng mạn và chú trọng đầu tư tâm tư nhân vật.
Shounen: Hướng đến phái nam, có các tình tiết đánh nhau, bạo lực.
Sci-fi: Khoa học viễn tưởng.
Super Power: Năng lực đặc biệt.
Sentai: Siêu nhân.
Romance: Lãng mạn, tình cảm.
Tragedy: Bi kịch.
Comedy/Humor: Hài hước.
Fantasy: Phép thuật.
Supernatural: Nhân vật có các khả năng hơn hẳn người thường, như vampire (Quỷ hút máu), werewolf (người sói)..
Horror: Kinh dị.
Mystery: Bí ẩn.
Psychological: Liên quan đến những vấn đề về tâm lý của nhân vật (tâm thần bất ổn, điên cuồng)
Fluff: Nhẹ nhàng.
Historical: Lịch sử.
Shounen Ai: Nam x Nam.
Shoujo Ai: Nữ x Nữ.
Ngoài ra còn có một số thể loại nhằm xác định cái kết cho câu chuyện:
Sad Ending (SE) : Kết thúc buồn.
Happy Ending (HE) : Kết thúc vui.
Open Ending (OE) : Kết thúc mở.
Bad Ending (BE) : Kết thúc xấu.
General: Không xác định
Types of Story:
Allegory: Truyện ngụ ngôn
Fairy tale: Truyện cổ tích
Folk tale: Chuyện dân gian
Biography: Tiểu sử
Chick lit: Chick lit là thể loại văn học được viết dành cho phụ nữ trẻ, có học vấn tương đối. Một tác phẩm phải có ba đặc điểm: Đa cảm, tình yêu, tri thức thì nó mới thuộc dòng chick lit..
Comic strip = strip cartoon = strip: Truyện tranh
Cyberpunk: Truyện viễn tưởng về tương lai bị điểu khiển hoặc kiểm soát bởi công nghệ và máy tính
Dime novel: Tiểu thuyết phổ biến và rẻ tiền, thường là về 1 cuộc mạo hiểm hoặc câu truyện lãng mạn
Fable: Ngụ ngôn
Funny story: Truyện cười
Anecdote: Giai thoại
Autobiography: Tự truyện
Ghost story: Truyện ma
Graphic novel: Truyện tranh in màu
Hagiography: Tiểu sử
Horror story: Truyện kinh dị
Lampoon: Thể loại châm biếm
Legend: Huyền thoại
Melodrama: Nhạc kịch xưa
Mystery: Truyện trinh thám
Myth: Thần thoại
Novella: Tiểu thuyết ngắn
Parable: Truyện ngụ ngôn
Parody: Sự nhại hoặc bắt chước hài hước để châm biếm
Photonovel: Tiểu thuyết bằng tranh
Potboiler: Cuốn sách hoặc vở kịch được làm ra chỉ để kiếm tiền nhanh chóng
Report: Bản báo cáo, bản tường thuật
Romance: Truyện tình yêu hoặc câu truyện phiêu lưu, thú vị (thường ở quá khứ)
Saga: Một truyện dài về truyền thống anh hùng hoặc chuỗi các sự kiện về một dòng họ
Short story: Truyện ngắn
Sketch: Bản thảo
Tale: Chuyện kể, truyện
Thriller: Truyện, kịch hoặc phim có nội dung thú vị, nhất là về tội phạm
Whodunnit: Phim, truyện trinh thám
Yarn: Truyện dài được sáng tạo và phóng đại
Tiền tố truyện:
Thể loại tình cảm lấy bối cảnh hiện thời thì quy về hiện đại: [Hiện đại]
Thể loại tình cảm lấy bối cảnh quá khứ quy về cổ đại: [Cổ đại]
Thể loại phá án, mạo hiểm, tâm lí tội phạm thì quy về trinh thám: [Trinh thám]
Thể loại học đường, học trò thì quy về truyện teen: [Truyện teen]
Thể loại chuyển thể từ phim, hoạt hình, nhạc.. thì quy về chuyển thể: [Chuyển thể] hoặc [Fanfic]
Thể loại tình yêu đồng giới nam với nam: [Đam mỹ]
Thể loại tình yêu đồng giới nữ với nữ: [Bách hợp]
Thể loại truyện có yếu tố xuyên không, kì ảo, hoang đường: [Xuyên không], [Huyền huyễn]
Nếu không thuộc những thể loại này thì quy về thể loại khác: [Thể loại khác]
Xem thêm:
Viết truyện, dịch truyện kiếm tiền

Các thể loại sách bằng tiếng anh
Chỉnh sửa cuối:

31376
8,870