Bước qua khỏi "cửa tử", tôi có cảm giác như mình vừa băng qua một cánh cổng vô hình để lạc vào thực tại khác.
Nếu bên kia cầu là một L'Aura nhộn nhịp với tiếng nhạc xập xình và tiếng bước chân lạo xạo của con người, thì bên này, vạn vật như đang lắng lại để nhường chỗ cho sự tịch mịch. Nắng ở đây dịu dàng hơn, gió cũng mát mẻ hơn, mang theo một mùi hương đặc biệt phảng phất trong không gian.
Ngôi đền cổ hiện ra sau những tán cây, lọt thỏm giữa màu xanh của đại ngàn. Đó là một gian nhà lớn dựng hoàn toàn bằng gỗ với mái ngói rêu phong, phía trước là hồ sen xanh ngắt đang mùa trổ hoa rực rỡ. Bước chân vào bên trong, khứu giác của tôi lập tức bị đánh thức bởi mùi hương trầm lảng bảng tỏa ra từ những nén nhang đang cháy dở. Phía góc hiên đặt một chiếc đại hồng chung cổ, sừng sững và lặng im, thâm nghiêm đến mức cảm giác như cả một trận cuồng phong đi qua cũng chẳng thể làm nó lay chuyển.
Khắp trong đền và ngoài sân là những bức tượng Phật, tượng La Hán được điêu khắc bằng gỗ, dáng vẻ uy nghiêm và trầm mặc. Anh Zay ghé tai tôi nói nhỏ rằng toàn bộ đều được tạc từ gỗ hương, đáng giá cả một gia tài chứ chẳng chơi.
Đang mải mê ngắm nhìn, từ gian trong, một ông lão trông đền với mái tóc bạc trắng, lưng khòm hẳn xuống lụm khụm bước ra. Thấy hai đứa tôi, ông cụ dừng lại, nhìn tôi một cái rồi quay sang Zay, nở nụ cười hiền hậu:
"Ai vậy cậu Zay?"
"Dạ là kế toán mới ạ, cháu dẫn qua đây tham quan cho biết." Zay cũng gạt bỏ vẻ lạnh lùng thường ngày, lễ phép đáp lại.
Tôi vốn không phải đứa thích "sống ảo", cũng chẳng biết canh góc chụp ảnh sao cho nghệ thuật, nhưng đứng trước vẻ đẹp thanh tịnh này, lòng tôi cứ nôn nao muốn lưu lại vài khoảnh khắc. Bỏ lại anh Zay và ông cụ đang mải mê chuyện trò, tôi cầm điện thoại lén lút đi ra ngoài. Tôi chủ yếu chỉ chụp cảnh: hồ sen xanh mướt, mái ngói rêu phong, mấy bức tượng gỗ trầm sừng sững. Định bụng sẽ đăng lên trang cá nhân cho hội bạn chiêm ngưỡng một phen.
Thế nhưng, vừa quay lưng định đi vào, tôi bỗng giật nảy mình.
Từ lúc nào không biết, một đoàn khách Nga đã đứng kín cả khoảng sân đền. Dẫn đầu là một chàng trai cao lớn, với chiếc micro cài trên cổ áo, đang say sưa giới thiệu về ngôi đền bằng thứ tiếng Nga trầm bổng, vang vọng khắp không gian thanh vắng.
Sau này tôi biết tên anh ấy là Vladimir - một hướng dẫn viên kiêm MC đa tài của L'Aura.
Vừa thấy bóng dáng đám người phương Tây cao lớn, nỗi tự ti từ buổi trưa lại ập đến, tôi hớt hải chạy vội về phía anh Zay như tìm một chốn trú ẩn an toàn.
Vladimir có vẻ cũng đã nhìn thấy tôi và Zay. Anh khéo léo thông báo qua mic bằng tiếng Nga, ra hiệu cho du khách tự do tham quan, rồi chủ động tắt máy, sải những bước chân dài tiến thẳng về phía chúng tôi.
Để tôi nhớ lại xem, Vladimir khi đó là một chàng trai như thế nào nhỉ?
Anh sở hữu mái tóc vàng rực rỡ dưới nắng nhưng đôi mắt lại to, hiền và có chút ngơ ngác, chuẩn cái thần thái "anh chàng hàng xóm" cực kỳ dễ mến. Theo lời Zay kể thì lúc đó Vladimir khoảng hai mươi lăm tuổi. Anh có một sự khác biệt hoàn toàn với vẻ kiêu kỳ của vài nhân viên Nga khác: lúc nào cũng từ tốn, lịch thiệp và đặc biệt tử tế với người Việt Nam.
Tôi từng nhiều lần chứng kiến anh vui vẻ đùa nghịch với lũ trẻ dưới bếp vào mỗi buổi sáng. Anh thích dạy tụi nhỏ vài câu tiếng Nga cơ bản, và ngược lại, cũng cực kỳ hào hứng học mấy câu chào hỏi bằng tiếng Việt.
Mỗi khi làm việc, Vladimir lại biến thành một con người khác: nghiêm túc và vô cùng chỉn chu. Tôi thường say sưa nhìn anh dẫn khách qua khu ẩm thực để giới thiệu về văn hóa bản địa. Anh còn hào hứng thị phạm cho khách xem cách đổ bánh xèo ra sao, rồi quay sang mấy chị nhân viên, lịch thiệp nói bằng thứ tiếng Việt lơ lớ khi muốn lấy gì đó:
"Cho anh mượn xíu!".
Đáng yêu đến phát hờn!
Dù trước đó chưa từng tiếp xúc, nhưng gương mặt và chất giọng trầm ấm ấy đã bị bộ não của tôi tự động ghi nhớ. Chính vì vậy, khi thấy anh tiến lại gần, tôi lập tức bị "khớp".
Sự bối rối dâng lên, tôi vô thức nép sát vào sau lưng anh Zay như một phản xạ tự nhiên. Vladimir nhìn tôi, nở một nụ cười dịu dàng rồi quay sang nói gì đó với Zay bằng tiếng Nga. Zay cũng đáp lại ngắn gọn rồi hơi né sang một bên. Tôi đoán họ đang nói về mình.
"What's your name, girl?" Vladimir bất ngờ nhìn thẳng vào tôi hỏi. Lúc đó, tôi chẳng khác nào một con gà mắc thóc. Mặt đỏ bừng lên như gấc chín, đầu cúi gằm, hai bàn tay bấu chặt vào nhau rồi lí nhí:
"Luna... I'm Luna."
"Hi Luna! What a beautiful name. I'm Vladimir."
Nói rồi, anh lại cười. Nụ cười của anh dễ chịu đến mức khiến tôi ngẩn ngơ mãi. Ở Vladimir luôn tỏa ra một thứ năng lượng trong lành, khiến người đối diện thấy dịu lòng, giống như được thưởng thức một cốc nước mía mát lạnh giữa cái mùa hè oi bức dưới chân núi vậy.
Sau màn chào hỏi, Vladimir quay trở lại với đoàn khách.
Họ tập hợp lại giữa khoảng sân gạch rợp bóng mát. Vladimir mỉm cười nói một chuỗi tiếng Nga dài, anh Zay đứng bên cạnh khẽ dịch lại cho tôi nghe: Anh ấy đang muốn hướng dẫn du khách thực hành một bài thiền ngắn. Giữa không gian linh thiêng này, Vladimir hy vọng mọi người có thể khép đôi mắt lại, thả lỏng tâm trí để lắng nghe những âm thanh thuần khiết nhất của thiên nhiên.
Nhìn dáng vẻ từ tốn của Vladimir và bầu không khí bình yên bao trùm, lòng tôi bỗng thôi thúc một ước muốn kỳ lạ. Tôi quay sang hỏi nhỏ Zay:
"Anh Zay, em có thể làm theo được không? Thực sự... em thấy hay quá."
Zay nhìn tôi một lát, rồi gật đầu:
"Được chứ. Anh sẽ dịch lại lời cậu ấy cho em."
Buổi trưa hôm ấy, trời nổi một cơn gió mát rượi. Tôi lẳng lặng chọn một góc ở hàng ghế sau cùng, khẽ khàng nhắm mắt lại. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng gạt bỏ hết những ngổn ngang, tự ti của buổi ban trưa ra khỏi tâm trí. Qua chiếc micro, giọng nói trầm ấm của Vladimir vang lên, nối tiếp ngay sau đó là giọng dịch khẽ khàng nhưng vững chãi của anh Zay bên tai tôi.
Cứ thế, thế giới xung quanh mờ dần, nhường chỗ cho thính giác thức giấc.
Trong bóng tối an yên của đôi mi khép chặt, tôi bắt đầu nghe thấy tiếng gió xào xạc lay qua rặng tre già, tiếng chim chóc gọi nhau líu lo trên vòm lá cổ thụ, và cả tiếng nước chảy róc rách từ một con suối xa xôi vọng về. Tất cả hòa quyện lại như một lời thì thầm dịu dàng của đất trời.
Và rồi, ngay trong khoảnh khắc ấy, một hình ảnh lấp lánh chợt hiện lên trong tâm trí tôi: hình ảnh bà ngoại.
Tôi như thấy lại chính mình của những năm tháng bé xíu, vào một buổi trưa hè oi ả, nằm ngủ yên bình bên hiên nhà cũ. Ở đó, có đôi bàn tay gầy guộc của bà nhè nhẹ xoa lưng tôi, có tiếng ầu ơ ru hời hòa lẫn vào tiếng lá tre xào xạc ngoài bờ dậu. Đó là âm thanh của ký ức, của một thời xa xôi tưởng chừng đã tan biến trong nhịp thở vội vã của cuộc sống hiện đại.
Khi buổi thiền kết thúc, đoàn khách bắt đầu lục tục ra về. Vladimir không đi cùng họ mà đứng lại đợi chúng tôi. Có lẽ anh đã chú ý đến tôi trong suốt buổi thiền, nên vừa thấy tôi đi tới, anh liền vui vẻ tiến lại hỏi tôi cảm thấy thế nào.
"Rất dễ chịu ạ. Em có cảm giác như mình được quay về tuổi thơ, nơi có lũy tre rì rào và có bà ngoại đang vỗ về giấc ngủ trưa của em."
Tôi trả lời, giọng điệu có lẽ vì quá hào hứng nên chứa chan đầy cảm xúc. Cả hai người họ bỗng dưng im lặng. Ánh mắt anh Zay chợt dịu lại, khóe môi khẽ nở một nụ cười mà lúc đó tôi chưa thể giải mã. Thấy Vladimir ra hiệu nhờ thông dịch, Zay chậm rãi chuyển ngữ sang tiếng Nga. Nghe xong, Vladimir đáp lại bằng một cái nhìn vô cùng ấm áp, như thể anh vừa tìm thấy một điều gì đó đồng điệu.
Anh bảo chúng tôi khoan hãy về, rồi dặn chờ anh một lát.
Nói rồi, Vladimir chạy biến đi đâu đó. Khi quay lại, trên tay anh là một đóa bồ công anh trắng muốt, dịu dàng.
Chúng ta đều biết bồ công anh vốn là loài hoa của xứ lạnh. Ở nơi ngập tràn nắng gió gắt như vùng đất này, làm sao có thể tồn tại một nhành hoa mỏng manh như thế? Vậy mà, nó lại đang hiển hiện ngay trước mắt tôi, trên những ngón tay thon dài của Vladimir.
Anh đưa đóa hoa về phía tôi, và nói:
"Lần đầu tiên nhìn thấy nó ở đây, anh cũng đã rất ngạc nhiên. Anh muốn tặng nó cho em như một món quà gặp mặt, em sẽ không chê chứ?"
"Không thể nào... Sao ở nơi này lại có bồ công anh được nhỉ?" Tôi thảng thốt nhìn đóa hoa, thốt lên đầy kinh ngạc. Vladimir cười, nụ cười dịu dàng như nắng mùa thu:
"Thỉnh thoảng, cuộc sống vẫn tặng ta một đóa hoa như một kỳ tích, đúng không?"
Vẻ mặt của Vladimir khi đó chân thành đến mức khiến tôi quên sạch khoảng cách ngôn ngữ, quên luôn cả cái mặc cảm "vịt con xấu xí" vẫn đeo bám mình từ sáng đến giờ. Tôi rón rén đón lấy đóa hoa, nâng niu như một báu vật quý giá.
Một đóa hoa lẽ ra không nên mọc ở chốn này, cũng giống như cuộc gặp gỡ giữa tôi và anh lẽ ra chẳng thể nào xảy ra. Nhưng sau tất cả, bằng một cách kỳ diệu nào đó, chúng tôi vẫn đang đứng ở đây, cùng nhau, dưới bóng mát của ngôi đền cổ.
********
Suốt dọc đường về, tôi nâng niu đóa hoa nhỏ trên tay, lòng lâng lâng một niềm vui sướng khó tả.
Việc được một anh chàng đẹp trai tặng hoa, dù chỉ là nhành bồ công anh mỏng manh cũng đủ khiến tôi thấy hạnh phúc đến độ muốn bay bổng. Cái cảm giác ngọt ngào ấy kỳ diệu tới mức làm tôi quên sạch nỗi sợ chông chênh trên cây cầu treo lúc nãy. Hóa ra, tinh thần "mê trai" lại có ích đến thế, nó giúp tôi chiến thắng cả chứng sợ độ cao của chính mình.
Thấy tôi cứ tủm tỉm cười một mình, anh Zay liếc nhìn đầy khó hiểu:
"Chỉ là một bông hoa dại thôi mà, sao em vui thế?"
Tôi bĩu môi, cãi lại ngay:
"Anh không nghe thấy Vladimir nói gì hả? Đây là đóa hoa của kỳ tích! Là quà gặp mặt của anh ấy tặng riêng cho em đó."
"Rồi cũng tàn thôi, kỳ tích cái gì chứ?" Zay lầm bầm, sải bước đi trước.
Tôi lườm sau lưng anh một cái rõ dài, quyết không để sự thực tế phũ phàng của ông anh già này làm ảnh hưởng đến tâm trạng đang nở hoa của mình.
Thay vì đưa tôi về văn phòng, anh Zay bất ngờ rủ tôi tạt qua quầy bar cạnh khu công viên nước.
Lúc này đã quá trưa, hồ bơi thưa thớt khách, không gian rộng lớn chỉ còn lác đác vài người đang thư thả ngâm mình dưới làn nước xanh trong. Nơi đây giống như một khoảng nghỉ giữa hiệp, yên ả đến lạ kỳ sau những giờ phút náo nhiệt buổi ban sáng.
Từ phía quầy bar, giai điệu hoài niệm của bài hát Safe and Sound chầm chậm vang lên, len lỏi vào từng làn gió thoảng qua mặt hồ phẳng lặng.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế nghỉ, cẩn thận mở lòng bàn tay. Đóa bồ công anh vẫn nằm im lìm ở đó, nhưng những cánh hoa mỏng manh đã bắt đầu hơi rũ xuống vì cái nắng gắt trên đầu. Câu nói lúc nãy của Zay lại vang lên trong tâm trí tôi: "Rồi cũng tàn thôi..."
Tôi khẽ thở dài, nhìn bông hoa rồi nói bâng quơ:
"Anh nói cũng đúng thật."
"Gì cơ?" Zay đang nhâm nhi ly Mojito thì khựng lại.
"Vụ hoa rồi cũng tàn ấy." Tôi nhìn những cánh hoa nhỏ, giọng chùng xuống.
"Nó là hoa xứ lạnh, ở cái xứ nắng chang chang này thì được lúc nào hay lúc ấy thôi. Cố giữ khít tay thì nó cũng rụng. Chi bằng..."
Tôi bỏ lửng câu nói, phóng tầm mắt về phía mặt hồ. Zay dường như cũng hiểu ý, anh không cằn nhằn nữa mà chỉ lặng lẽ nhấp thêm một ngụm nước.
Dưới nền nhạc dịu êm, tôi nâng đóa hoa lên ngang tầm mắt, hít một hơi thật sâu rồi mỉm cười, khẽ thổi nhẹ.
Chỉ chờ có thế, những cụm hoa trắng li ti lập tức tách mình ra khỏi cuống, ríu rít bay vào không trung. Chúng nương theo làn gió, chao lượn một vòng rồi rơi trên mặt hồ xanh biếc.
Just close your eyes, the sun is going down.
(Hãy nhắm mắt lại khi hoàng hôn đang buông xuống)
You'll be alright, no one can hurt you now.
(Anh sẽ không sao đâu. Giờ đây không một ai có thể làm tổn thương anh được nữa)
Come morning light, you and I'll be safe and sound.
(Từ giờ đến bình minh, anh và em sẽ bình an vô sự.)
Bồ công anh bay theo gió, tựa như dòng thời gian đang lặng lẽ trôi qua kẽ tay mà chẳng một ai có thể nắm giữ.
Sau tất cả, thứ chúng ta giữ lại được sau mỗi chuyến hành trình có lẽ chỉ là hoài niệm.
Hoài niệm về bầu không khí trong trẻo năm ấy, về những con người tuyệt vời năm ấy, và hơn hết... là về chính mình của lúc đó.
Một bản thể chưa bị lo toan cuộc sống bào mòn, một trái tim vẫn còn trong veo như pha lê, nhìn cuộc đời bằng đôi mắt lấp lánh và chẳng chút hoài nghi.
Tobe con tinue....