

Học tiếng Pháp qua chủ đề tình yêu

I - Một số từ cơ bản
1. L'amour: Tình yêu
2. Attirer qqn: Thu hút ai
2. Faire la cour à qqn: Tán tỉnh ai
3. Draguer qqn: Ve vãn ai ->dragueur: Kẻ ve vãn
4. Avoir un faible pour qqn: Có tình cảm với ai
5. Laisser qqn indifférent (e) : Để cho ai phải hờ hững
6. Plaire beaucoup aux femmes (hommes) : Rất được lòng nhiều phụ nữ (đàn ông)
7. L'amitié: Tình bạn
8. Mon amour: Tình yêu của tôi (có thể được sử dụng như một thuật ngữ tiếng Pháp để chỉ sự yêu mến, dành cho đàn ông hoặc phụ nữ)
9. Mon chéri, ma chérie: Anh yêu (lưu ý âm "i" ở cuối)
10. Je t'aime: Tôi yêu bạn

11. Je l'aime: Tôi yêu anh ấy / cô ấy
12. Un baiser, un bisou: Một nụ hôn
13. Les fiançailles: Đính hôn
14. Se fiancer: Tham gia
15. Le mariage: Kết hôn, đám cưới
16. Se marier avec qq'un: Kết hôn với ai đó
17. La lune de miel: Tuần trăng mật
18. Un mari: Một người chồng
19. Une femme: Một người vợ
20. Un/Une petit-ami: Bạn trai/bạn gái
To be continued!