- do an assignment: Làm một nhiệm vụ được giao
- do a crossword: Chơi ô chữ
- do harm: Gây hại
- do one's hair: Làm tóc
- do someone a favour: Làm giúp ai làm điều gì
- do without: Làm mà không có gì
- do justice to sb/st: Đối xử công bằng, đánh giá đúng
- do the dishes: Rửa bát đĩa
- do business (with) : Khinh doanh
- do damage ; gây thiệt hại
- do an experiment: Làm thí nghiệm
- do a job: Làm một công việc
- do one's homework: Làm bài tập về nhà
- do the shopping: Mua sắm
- do wrong: Làm sai
- do miles per hours: Đi mấy dặm trên giờ
- do a translation: Dịch
- do one's best: Cố gắng hết sức
- do a course: Theo một khóa học
- do good: Bố ích
- do one's duty: Làm nghĩ vụ
- do research: Nghiên cứu
- do wonder/miracles: Thành công
- do a degree: Học lấy bằng
- do a kindness: Làm điều tốt
- do sb a service: Giúp đỡ ai
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an alternative browser.
You should upgrade or use an alternative browser.
- Thread starter Janny Lê
- Ngày gửi
Từ khóa:
Sửa
-
- Từ khóa
- từ vựng tiếng anh
Những người đang xem chủ đề này
Tổng: 1
Thành viên: 0, Khách: 1
Dành cho riêng bạn
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 966
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 720
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 2K
Xu hướng nội dung
Được thích nhiều nhất
-
408,220
Mạnh Thăng
-
270,720
Aki Re
-
265,720
Jess93
-
262,370
HiHi2129
-
258,720
Thiên Bách Nguyệt