1,673 ❤︎ Bài viết: 2149 Tìm chủ đề
thread-20440-1787783796-a462960887.webp


Bí quyết trả lời phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả


Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh luôn khiến nhiều ứng viên cảm thấy áp lực hơn bình thường. Không chỉ phải nghĩ xem nên trả lời nhà tuyển dụng thế nào, bạn còn phải lựa chọn từ vựng, ngữ pháp và phát âm sao cho người đối diện hiểu được mình muốn nói gì. Tuy nhiên, một buổi phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả không đòi hỏi bạn phải nói hay như người bản xứ. Điều quan trọng hơn là trả lời đúng trọng tâm, thể hiện sự tự tin và giúp nhà tuyển dụng nhìn thấy năng lực thực sự của bạn.

Chuẩn bị trước những câu hỏi thường gặp​


Đừng bước vào phòng phỏng vấn với tinh thần "tới đâu hay tới đó". Cách này đôi khi tạo ra những khoảnh khắc rất đáng nhớ, nhưng thường là đáng nhớ theo hướng bạn không mong muốn.

Hãy chuẩn bị trước cách trả lời những câu hỏi phổ biến như:

What can you tell me about yourself?

Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?

Why do you want to work here?

Tại sao bạn muốn làm việc tại đây?

What are your strengths and weaknesses?

Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?

Why should we hire you?

Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?

Where do you see yourself in five years?

Bạn nghĩ mình sẽ ở đâu trong 5 năm tới?

Bạn không cần học thuộc từng câu từng chữ. Hãy chuẩn bị các ý chính để khi được hỏi, câu trả lời vẫn tự nhiên và linh hoạt.

Trả lời ngắn gọn và đi thẳng vào trọng tâm​


Một lỗi khá phổ biến khi phỏng vấn bằng tiếng Anh là cố nói thật dài để chứng minh rằng mình giỏi tiếng Anh. Kết quả đôi khi là ứng viên nói được năm phút nhưng nhà tuyển dụng vẫn chưa biết câu trả lời nằm ở đoạn nào.

Ví dụ, khi được hỏi:

Why do you want to work for our company?

Bạn có thể trả lời:

I am interested in this position because it matches my experience and gives me an opportunity to develop my skills. I also admire your company's working environment and long-term development.

Tôi quan tâm đến vị trí này vì nó phù hợp với kinh nghiệm của tôi và mang lại cơ hội phát triển kỹ năng. Tôi cũng đánh giá cao môi trường làm việc và định hướng phát triển lâu dài của công ty.

Chỉ cần vài câu rõ ràng như vậy thường hiệu quả hơn một bài diễn văn kéo dài đến mức người phỏng vấn bắt đầu nhớ nhà.

Không sử dụng những từ quá khó​


Trong phỏng vấn tiếng Anh, từ vựng càng "hoành tráng" chưa chắc càng tốt. Nếu bạn sử dụng những từ mà chính mình cũng không hoàn toàn hiểu hoặc phát âm không chắc chắn, câu trả lời có thể trở nên thiếu tự nhiên.

Thay vì cố sử dụng những cấu trúc phức tạp, hãy ưu tiên câu đơn giản nhưng chính xác.

Ví dụ:

I am a responsible person and I always try to finish my work on time.

Tôi là người có trách nhiệm và luôn cố gắng hoàn thành công việc đúng thời hạn.

Câu này khá đơn giản nhưng truyền tải đầy đủ thông tin mà nhà tuyển dụng cần biết.

Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh năng lực​


Khi nói về điểm mạnh hoặc kinh nghiệm, đừng chỉ đưa ra những tính từ đẹp đẽ.

Nếu bạn nói:

I am good at teamwork.

Tôi làm việc nhóm tốt.

Nhà tuyển dụng có thể nghĩ: "Ừ, ứng viên nào chẳng nói thế."

Hãy bổ sung một ví dụ:

I am good at teamwork. In my previous job, I worked with a team of five people on an important project, and we completed it one week ahead of schedule.

Tôi có khả năng làm việc nhóm tốt. Trong công việc trước đây, tôi từng làm việc cùng một nhóm gồm năm người trong một dự án quan trọng và chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch một tuần.

Một ví dụ cụ thể luôn có sức thuyết phục hơn hàng loạt tính từ như hardworking, responsible, creative hay excellent.

Áp dụng phương pháp STAR khi kể về kinh nghiệm​


STAR là một cách rất hữu ích để trả lời những câu hỏi liên quan đến kinh nghiệm thực tế.

STAR gồm:

Situation: Tình huống

Task: Nhiệm vụ

Action: Hành động

Result: Kết quả

Ví dụ, khi nhà tuyển dụng hỏi:

Tell me about a difficult problem you solved at work.

Bạn có thể trả lời theo trình tự: Vấn đề gì đã xảy ra, trách nhiệm của bạn là gì, bạn đã xử lý như thế nào và cuối cùng đạt được kết quả gì.

Cách trả lời này giúp câu chuyện rõ ràng, logic và hạn chế tình trạng đang kể chuyện công việc bỗng vòng sang chuyện đồng nghiệp, rồi đi đâu đó một hồi mới nhớ ra mình đang phỏng vấn.

Thành thật khi nói về điểm yếu​


Câu hỏi về điểm yếu thường khiến nhiều người bối rối.

Một số ứng viên chọn cách nói:

My weakness is that I work too hard.

Điểm yếu của tôi là làm việc quá chăm chỉ.

Câu trả lời này đã được sử dụng nhiều đến mức nhà tuyển dụng có thể nghe thấy nó trong giấc ngủ.

Bạn nên chọn một điểm yếu thực tế nhưng không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến yêu cầu chính của vị trí, đồng thời cho thấy mình đang cải thiện nó.

Ví dụ:

I used to feel nervous when speaking in front of large groups. To improve, I have been volunteering to give short presentations during team meetings.

Trước đây tôi thường cảm thấy hồi hộp khi nói trước đông người. Để cải thiện điều đó, tôi chủ động tham gia trình bày những phần ngắn trong các cuộc họp nhóm.

Như vậy, bạn không chỉ thừa nhận điểm yếu mà còn chứng minh mình biết cách khắc phục.

Không hiểu câu hỏi thì hãy hỏi lại​


Bạn không cần giả vờ hiểu mọi câu hỏi.

Nếu nghe không rõ, bạn có thể nói:

Could you please repeat the question?

Bạn có thể vui lòng nhắc lại câu hỏi được không?

Hoặc:

Could you please explain what you mean by that?

Bạn có thể giải thích rõ hơn ý của câu hỏi được không?

Việc lịch sự yêu cầu nhà tuyển dụng nhắc lại hoàn toàn bình thường. Nó tốt hơn nhiều so với việc nghe câu hỏi về "previous experience" nhưng lại hào hứng kể về "future goals".

Dành vài giây suy nghĩ trước khi trả lời​


Bạn không nhất thiết phải trả lời ngay lập tức.

Nếu cần suy nghĩ, có thể sử dụng những câu như:

That's an interesting question. Let me think for a moment.

Đó là một câu hỏi thú vị. Cho tôi suy nghĩ một chút.

Hoặc:

I would say that..

Tôi nghĩ rằng..

Một khoảng dừng ngắn khiến bạn trông bình tĩnh hơn và giúp câu trả lời có cấu trúc tốt hơn.

Chú ý phát âm hơn là cố tạo giọng bản xứ​


Bạn không cần phải nói tiếng Anh với chất giọng giống người Anh hay người Mỹ mới có thể vượt qua phỏng vấn.

Điều nhà tuyển dụng cần là nghe và hiểu được bạn.

Hãy nói với tốc độ vừa phải, phát âm rõ ràng và ngắt câu hợp lý. Nếu hồi hộp, bạn thường có xu hướng nói nhanh hơn bình thường. Vì vậy hãy chủ động nói chậm lại một chút.

Nói chậm nhưng rõ ràng luôn tốt hơn nói nhanh đến mức chính bạn cũng không biết mình vừa nói gì.

Hạn chế dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu​


Nếu luôn nghĩ một câu hoàn chỉnh bằng tiếng Việt rồi mới dịch sang tiếng Anh, tốc độ phản ứng của bạn sẽ chậm đáng kể.

Thay vào đó, hãy luyện những cụm câu thường dùng trong phỏng vấn như:

I have experience in..

Tôi có kinh nghiệm trong..

I am responsible for..

Tôi chịu trách nhiệm về..

One of my strengths is..

Một trong những điểm mạnh của tôi là..

I learned how to..

Tôi đã học được cách..

I would like to develop..

Tôi muốn phát triển..

Khi những cấu trúc này trở nên quen thuộc, bạn có thể ghép chúng với thông tin của mình và trả lời tự nhiên hơn rất nhiều.

Tìm hiểu công ty trước buổi phỏng vấn​


Một trong những câu hỏi rất thường gặp là:

What do you know about our company?

Nếu câu trả lời của bạn là:

Not much.

Không nhiều lắm.

Thì khả năng gây ấn tượng với nhà tuyển dụng có lẽ cũng "not much" tương tự.

Trước buổi phỏng vấn, hãy tìm hiểu lĩnh vực hoạt động, sản phẩm, dịch vụ, văn hóa doanh nghiệp và vị trí mà bạn đang ứng tuyển.

Sau đó bạn có thể trả lời:

I have learned that your company specializes in digital marketing and has been expanding rapidly in the Asian market. I am particularly interested in your focus on creativity and innovation.

Tôi được biết công ty chuyên về tiếp thị kỹ thuật số và đang mở rộng nhanh chóng tại thị trường châu Á. Tôi đặc biệt quan tâm đến định hướng sáng tạo và đổi mới của công ty.

Điều này cho thấy bạn thực sự quan tâm đến công việc chứ không phải gửi CV cho 50 công ty rồi cầu mong một nơi nào đó gọi điện.

Chuẩn bị câu hỏi dành cho nhà tuyển dụng​


Cuối buổi phỏng vấn, bạn thường được hỏi:

Do you have any questions for us?

Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?

Đừng vội trả lời:

No.

Bạn có thể hỏi:

What would a typical working day in this position look like?

Một ngày làm việc thông thường của vị trí này sẽ như thế nào?

Hoặc:

What skills are most important for someone to succeed in this position?

Những kỹ năng nào quan trọng nhất để một người có thể thành công ở vị trí này?

Những câu hỏi như vậy vừa giúp bạn hiểu thêm về công việc vừa thể hiện sự quan tâm nghiêm túc đối với vị trí ứng tuyển.

Luyện phỏng vấn thành tiếng​


Đọc câu trả lời trong đầu và thực sự nói chúng ra là hai chuyện rất khác nhau.

Bạn có thể viết những ý chính, sau đó tự trả lời thành tiếng trước gương hoặc ghi âm lại. Khi nghe lại, bạn sẽ dễ nhận ra mình thường xuyên ngập ngừng ở đâu, phát âm từ nào chưa rõ hoặc có đang sử dụng quá nhiều những từ như "uh", "um", "you know" hay không.

Nếu có bạn bè biết tiếng Anh, hãy nhờ họ đóng vai người phỏng vấn. Việc luyện tập nhiều lần sẽ giúp phản xạ của bạn tự nhiên hơn đáng kể.

Đừng học thuộc lòng toàn bộ câu trả lời​


Chuẩn bị trước là cần thiết, nhưng học thuộc lòng lại là chuyện khác.

Nếu thuộc nguyên một đoạn văn dài, chỉ cần người phỏng vấn thay đổi cách đặt câu hỏi một chút là bạn có thể rơi vào cảnh não đang chạy đúng "kịch bản A" nhưng cuộc phỏng vấn đã chuyển sang "kịch bản B".

Hãy ghi nhớ ý chính, từ khóa và những ví dụ quan trọng. Sau đó diễn đạt bằng lời của mình.

Nhờ vậy, câu trả lời sẽ giống một cuộc trò chuyện tự nhiên hơn là màn đọc thuộc bài trước giáo viên.

Giữ thái độ tự tin và chuyên nghiệp​


Khả năng tiếng Anh chỉ là một phần của buổi phỏng vấn. Nhà tuyển dụng còn đánh giá thái độ, cách giao tiếp, khả năng xử lý tình huống và mức độ phù hợp của bạn với công việc.

Hãy duy trì giao tiếp bằng mắt phù hợp, ngồi ngay ngắn, mỉm cười tự nhiên và lắng nghe hết câu hỏi trước khi trả lời.

Nếu mắc lỗi ngữ pháp nhỏ, đừng hoảng hốt rồi dừng lại để "điều tra hiện trường". Hãy sửa nhanh nếu cần hoặc tiếp tục câu trả lời. Trong giao tiếp thực tế, truyền tải được nội dung rõ ràng quan trọng hơn việc mọi câu đều hoàn hảo 100%.

Kết luận​


Bí quyết trả lời phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả không nằm ở việc sử dụng những từ vựng khó nhất hay nói tiếng Anh nhanh nhất. Bạn cần hiểu rõ công việc, chuẩn bị trước những câu hỏi phổ biến, trả lời ngắn gọn, đưa ra ví dụ thực tế và giữ thái độ tự tin.

Đừng quá lo lắng nếu tiếng Anh của bạn chưa hoàn hảo. Nhà tuyển dụng đang tìm một người phù hợp với công việc chứ không phải tuyển thí sinh cho cuộc thi hùng biện quốc tế. Chỉ cần bạn chuẩn bị kỹ, nói rõ ràng, trả lời đúng trọng tâm và thể hiện được năng lực của mình, cơ hội tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn sẽ cao hơn rất nhiều.

20260826-223911-76afe5c1e3.jpg


Các mẫu câu tiếng anh phỏng vấn thường gặp

Why do you think we should hire you in this company?

Lý do nào khiến bạn nghĩ chúng tôi nên thuê bạn?

Hãy bình tĩnh và điểm lại những điểm mạnh của bạn tại các khía cạnh:

Industry experience

Experience in performing certain tasks

Soft skills

Key accomplishments

Education/training

Eg: I have the 6 years of IT experience you 're looking for.

Kinh nghiệm chuyên môn

Kinh nghiệm trong công việc cụ thể

Kỹ năng mềm

Thành tựu đạt được

Thành tích giáo dục/ đào tạo

Tôi có 6 năm kinh nghiệm đào tạo trong lĩnh vực IT bạn đang tìm kiếm.

Can you tell me a little about yourself?

Bạn có thể cho tôi biết đôi điều về bản thân bạn?

Tập trung vào điều nhà tuyển dụng muốn nghe:

Education and work experience

Skills you gained at the previous position

Goals/Dream

Eg: I' m currently an account executive and I handle my company 's top performing clients.

Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc

Kỹ năng mà bạn thu được từ công việc cũ

Mục tiêu/ ước mơ

Tôi đang là chuyên viên truyền thông và tôi làm việc với các khách hàng quan trọng.

What do you consider to be your weaknesses?

Bạn nghĩ đâu là điểm yếu của bạn?

Biết cách nhìn nhận điểm yếu sẽ là chìa khóa gây ấn tượng với nhà tuyển dụng:

Pick a weakness acceptable for the job

Describe your weakness in a concise way

Taken steps to improve in your weakness

Eg: I sometimes focus on details instead of looking at the bigger picture. I' m learning how to focus on the overall progress as well.

Chọn điểm yếu "hợp lý" với công việc

Mô tả điểm yếu một các chân thực

Các cách cải thiện điểm yếu đó

Thi thoảng, tôi bị quá chú tâm vào chi tiết và không chú ý đến toàn cảnh. Tôi đang học cách nhìn vào toàn quá trình làm việc.
 
Chỉnh sửa cuối:
1,673 ❤︎ Bài viết: 2149 Tìm chủ đề

100 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp​


Tell me about yourself.

Dịch:

Hãy giới thiệu đôi chút về bản thân bạn.

Why do you want to work for our company?

Dịch:

Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi?

Why are you interested in this position?

Dịch:

Tại sao bạn quan tâm đến vị trí này?

What do you know about our company?

Dịch:

Bạn biết gì về công ty chúng tôi?

Why should we hire you?

Dịch:

Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?

What are your greatest strengths?

Dịch:

Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?

What is your greatest weakness?

Dịch:

Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?

What are your career goals?

Dịch:

Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?

Where do you see yourself in five years?

Dịch:

Bạn thấy mình ở đâu trong vòng 5 năm tới?

Why did you leave your last job?

Dịch:

Tại sao bạn nghỉ công việc trước đây?

Why are you looking for a new job?

Dịch:

Tại sao bạn đang tìm kiếm một công việc mới?

What did you like most about your previous job?

Dịch:

Bạn thích điều gì nhất ở công việc trước đây?

What did you like least about your previous job?

Dịch:

Bạn không thích điều gì nhất ở công việc trước đây?

What were your responsibilities in your last job?

Dịch:

Trách nhiệm của bạn trong công việc trước đây là gì?

What is your greatest professional achievement?

Dịch:

Thành tựu nghề nghiệp lớn nhất của bạn là gì?

What are you most proud of in your career?

Dịch:

Điều gì trong sự nghiệp khiến bạn tự hào nhất?

How would you describe yourself?

Dịch:

Bạn sẽ mô tả bản thân mình như thế nào?

How would your coworkers describe you?

Dịch:

Đồng nghiệp sẽ mô tả bạn như thế nào?

How would your previous manager describe you?

Dịch:

Người quản lý trước đây sẽ nhận xét về bạn như thế nào?

What motivates you?

Dịch:

Điều gì tạo động lực cho bạn?

What demotivates you?

Dịch:

Điều gì khiến bạn mất động lực?

What are you passionate about?

Dịch:

Bạn đam mê điều gì?

What makes you a good fit for this position?

Dịch:

Điều gì khiến bạn phù hợp với vị trí này?

What can you bring to this company?

Dịch:

Bạn có thể đóng góp điều gì cho công ty chúng tôi?

What makes you different from other candidates?

Dịch:

Điều gì khiến bạn khác biệt so với những ứng viên khác?

What skills do you have that are relevant to this position?

Dịch:

Bạn có những kỹ năng nào phù hợp với vị trí này?

What is your educational background?

Dịch:

Trình độ học vấn của bạn như thế nào?

Why did you choose your major?

Dịch:

Tại sao bạn lựa chọn chuyên ngành này?

How has your education prepared you for this job?

Dịch:

Quá trình học tập đã giúp bạn chuẩn bị cho công việc này như thế nào?

Do you have any relevant certifications?

Dịch:

Bạn có chứng chỉ nào liên quan đến công việc này không?

What have you learned from your previous jobs?

Dịch:

Bạn đã học được những gì từ các công việc trước đây?

Tell me about a difficult situation you faced at work.

Dịch:

Hãy kể về một tình huống khó khăn mà bạn từng gặp trong công việc.

How do you handle pressure?

Dịch:

Bạn đối phó với áp lực như thế nào?

How do you handle stress?

Dịch:

Bạn xử lý căng thẳng trong công việc như thế nào?

How do you deal with tight deadlines?

Dịch:

Bạn xử lý những thời hạn gấp như thế nào?

Tell me about a time when you failed.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn thất bại.

What did you learn from your biggest mistake?

Dịch:

Bạn đã học được gì từ sai lầm lớn nhất của mình?

Tell me about a time you solved a difficult problem.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn giải quyết được một vấn đề khó khăn.

How do you approach problem-solving?

Dịch:

Bạn thường tiếp cận việc giải quyết vấn đề như thế nào?

How do you make important decisions?

Dịch:

Bạn đưa ra những quyết định quan trọng như thế nào?

Tell me about a difficult decision you had to make.

Dịch:

Hãy kể về một quyết định khó khăn mà bạn từng phải đưa ra.

How do you prioritize your work?

Dịch:

Bạn sắp xếp thứ tự ưu tiên trong công việc như thế nào?

How do you manage your time?

Dịch:

Bạn quản lý thời gian như thế nào?

How do you stay organized?

Dịch:

Bạn sắp xếp và tổ chức công việc như thế nào?

How do you handle multiple tasks at the same time?

Dịch:

Bạn xử lý nhiều công việc cùng lúc như thế nào?

Tell me about a time you missed a deadline.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn không hoàn thành công việc đúng thời hạn.

How do you ensure accuracy in your work?

Dịch:

Bạn làm thế nào để đảm bảo tính chính xác trong công việc?

How do you handle repetitive tasks?

Dịch:

Bạn xử lý những công việc lặp đi lặp lại như thế nào?

Are you comfortable working independently?

Dịch:

Bạn có cảm thấy thoải mái khi làm việc độc lập không?

Do you prefer working independently or as part of a team?

Dịch:

Bạn thích làm việc độc lập hay làm việc theo nhóm hơn?

Are you a team player?

Dịch:

Bạn có phải là người có khả năng làm việc nhóm tốt không?

Tell me about a successful team project you worked on.

Dịch:

Hãy kể về một dự án nhóm thành công mà bạn từng tham gia.

Tell me about a conflict you had with a coworker.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.

How do you handle conflict in the workplace?

Dịch:

Bạn giải quyết xung đột tại nơi làm việc như thế nào?

How do you deal with a difficult coworker?

Dịch:

Bạn ứng xử như thế nào với một đồng nghiệp khó tính?

How do you deal with a difficult manager?

Dịch:

Bạn ứng xử như thế nào với một người quản lý khó tính?

Tell me about a time you disagreed with your manager.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn không đồng ý với người quản lý của mình.

How do you respond to criticism?

Dịch:

Bạn phản ứng như thế nào khi bị phê bình?

How do you handle constructive feedback?

Dịch:

Bạn tiếp nhận những lời góp ý mang tính xây dựng như thế nào?

Tell me about a time you received negative feedback.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn nhận được phản hồi tiêu cực.

How do you communicate with your teammates?

Dịch:

Bạn giao tiếp với các thành viên trong nhóm như thế nào?

How would you describe your communication skills?

Dịch:

Bạn đánh giá kỹ năng giao tiếp của mình như thế nào?

How do you explain complex information to someone?

Dịch:

Bạn giải thích những thông tin phức tạp cho người khác như thế nào?

Tell me about a time you demonstrated leadership.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn thể hiện khả năng lãnh đạo.

What is your leadership style?

Dịch:

Phong cách lãnh đạo của bạn là gì?

How do you motivate a team?

Dịch:

Bạn tạo động lực cho một nhóm như thế nào?

How do you delegate tasks?

Dịch:

Bạn phân công công việc như thế nào?

How do you handle an underperforming team member?

Dịch:

Bạn xử lý thế nào khi một thành viên trong nhóm làm việc không hiệu quả?

Have you ever trained or mentored someone?

Dịch:

Bạn đã từng đào tạo hoặc hướng dẫn ai đó chưa?

How do you build relationships with coworkers?

Dịch:

Bạn xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp như thế nào?

How do you build relationships with customers?

Dịch:

Bạn xây dựng mối quan hệ với khách hàng như thế nào?

How do you handle an angry customer?

Dịch:

Bạn xử lý như thế nào khi gặp một khách hàng tức giận?

Tell me about a time you provided excellent customer service.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.

How do you handle customer complaints?

Dịch:

Bạn xử lý khiếu nại của khách hàng như thế nào?

What does good customer service mean to you?

Dịch:

Theo bạn, dịch vụ khách hàng tốt là như thế nào?

How do you adapt to change?

Dịch:

Bạn thích nghi với sự thay đổi như thế nào?

Tell me about a time you had to adapt to a major change.

Dịch:

Hãy kể về một lần bạn phải thích nghi với một thay đổi lớn.

How do you learn new skills?

Dịch:

Bạn học các kỹ năng mới như thế nào?

How do you keep your professional skills up to date?

Dịch:

Bạn làm thế nào để duy trì và cập nhật các kỹ năng nghề nghiệp của mình?

Are you willing to learn new things?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng học hỏi những điều mới không?

How do you handle tasks you have never done before?

Dịch:

Bạn xử lý một nhiệm vụ mà mình chưa từng thực hiện trước đây như thế nào?

What kind of work environment do you prefer?

Dịch:

Bạn thích môi trường làm việc như thế nào?

What is your ideal company culture?

Dịch:

Văn hóa công ty lý tưởng đối với bạn là như thế nào?

What is your ideal manager like?

Dịch:

Người quản lý lý tưởng của bạn là người như thế nào?

What do you expect from your manager?

Dịch:

Bạn mong đợi điều gì từ người quản lý của mình?

What do you expect from this job?

Dịch:

Bạn mong đợi điều gì ở công việc này?

What are your salary expectations?

Dịch:

Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

What is your current salary?

Dịch:

Mức lương hiện tại của bạn là bao nhiêu?

When can you start?

Dịch:

Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

Are you willing to work overtime?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng làm thêm giờ không?

Are you willing to work on weekends?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng làm việc vào cuối tuần không?

Are you willing to travel for work?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng đi công tác không?

Are you willing to relocate?

Dịch:

Bạn có sẵn sàng chuyển nơi ở để phục vụ công việc không?

Are you comfortable working remotely?

Dịch:

Bạn có cảm thấy thoải mái khi làm việc từ xa không?

Why is there a gap in your employment history?

Dịch:

Tại sao có một khoảng thời gian gián đoạn trong quá trình làm việc của bạn?

Why have you changed jobs frequently?

Dịch:

Tại sao bạn thay đổi công việc khá thường xuyên?

Why are you changing careers?

Dịch:

Tại sao bạn muốn chuyển sang một lĩnh vực nghề nghiệp khác?

What would you do in your first 30 days in this role?

Dịch:

Bạn sẽ làm gì trong 30 ngày đầu tiên ở vị trí này?

What would you like to accomplish in your first year here?

Dịch:

Bạn muốn đạt được điều gì trong năm đầu tiên làm việc tại đây?

What does success mean to you?

Dịch:

Thành công có ý nghĩa như thế nào đối với bạn?

How do you measure your own performance?

Dịch:

Bạn đánh giá hiệu quả công việc của bản thân như thế nào?

Do you have any questions for us?

Dịch:

Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back