Giới thiệu: Vạn Triều Quy Nhất là tiểu thuyết quyền mưu chính trị - thuộc dòng political fiction kết hợp psychological thriller. Khác với võ hiệp hay huyền huyễn, tác phẩm không có yếu tố siêu nhiên hay công phu; toàn bộ xung đột được xây dựng trên đấu trí, tâm lý nhân vật, và cơ chế quyền lực. Gần nhất với truyền thống miếu đường tranh đấu của văn học cổ điển Trung Hoa, nhưng được viết theo bút pháp hiện đại - chú trọng động cơ hành vi, độc thoại nội tâm, và hệ quả có logic của từng quyết định chính trị.
Mục lục:
Arc 1: Sóng ngầm hoàng thành
Chương 1: Kinh Thành Mưa
Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác
Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức
Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm
Chương 5: Phúc Trình
Chương 6: Bùi Thiếu Khanh Và Hồ Sơ Thuế
Chương 7: Nhà Ăn Hàn Lâm Viện
Chương 8: Người Phu Quét Sân
Chương 9: Triệu Văn Bác Gửi Thư
Chương 10: Cuộc Gặp Ở Chùa Linh Ẩn
Mưa xuống từ lúc canh ba.
Lâm Khởi Hàn biết điều đó vì anh chưa ngủ. Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong căn phòng trọ rộng bằng hai cánh tay dang, lưng thẳng theo thói quen mười năm dùi mài kinh sử, nhìn những hạt nước lăn xuống ô cửa sổ nhỏ như mắt trâu mà trong đầu không nghĩ gì về mưa cả.
Anh đang nghĩ về con số.
Mười bảy năm - từ ngày cha anh, Lâm huyện lệnh Đông Lăng, ngồi xuống bên bàn đèn dầu và nói với đứa con tám tuổi rằng: "Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu." Mười bảy năm từ câu nói đó đến tấm giấy niêm yết kết quả Điện Thí dưới mái che Phụng Thiên Môn, nơi tên Lâm Khởi Hàn - Đông Lăng phủ, Thanh Hà huyện được viết bằng mực đỏ, đứng đầu danh sách ba trăm người.
Ba trăm người trong số ba trăm nghìn người đã thi.
Anh không nhớ mình đã phản ứng thế nào khi đọc tên mình. Điều anh nhớ là mình đứng đó rất lâu, nhìn chăm chú vào bảng, không phải vì không tin mà vì đang cố tìm xem mình có bỏ sót chi tiết nào không. Thói quen của kẻ sống bằng cách không tin vào cái nhìn đầu tiên của mình.
Đó là ba ngày trước.
Bây giờ là đêm thứ ba ở kinh thành, và Lâm Khởi Hàn đang nhận ra rằng mình chưa hiểu gì về nơi này cả.
Cái nhận ra đó không đến như sấm sét. Nó đến như mưa - từ từ, không có điểm bắt đầu rõ ràng, chỉ đột nhiên nhận thấy mình đã ướt từ lúc nào.
Buổi sáng đầu tiên, anh đến Hàn Lâm Viện để làm thủ tục nhậm chức theo chiếu thư. Viên thư lại nhận giấy tờ của anh với nụ cười vừa đủ lịch sự, mời anh ngồi chờ, rồi đi vào trong và không trở ra trong hơn hai canh giờ. Khi trở ra, ông ta thông báo rằng phòng phân công chức vụ cần thêm thời gian "xác nhận thủ tục" và mời Lâm Trạng Nguyên quay lại ngày hôm sau.
Anh quay lại ngày hôm sau.
Lần này chờ một canh giờ, rồi được dẫn vào gặp một vị quan cấp trung mà anh không nhận ra danh hiệu chính xác nằm ở đâu trong hệ thống phẩm trật. Vị quan đó nói chuyện với anh về thời tiết, về kỳ thi vừa rồi, về quê quán của anh - rất nhiều thứ, không thứ nào là chuyện phân công chức vụ. Sau nửa canh giờ, ông ta nói rằng mọi thứ sẽ được giải quyết "trong vài ngày" và mời trà.
Anh uống trà. Anh cảm ơn. Anh ra về.
Trên đường về, đi qua con phố Hội Đồng - con phố mà các quan lại thường dùng để đi tắt giữa Trung Thư Tỉnh và Hàn Lâm Viện - anh thấy viên thư lại đầu tiên đang đứng nói chuyện với một người mặc thường phục ở góc quán trà. Hai người không nhìn về phía anh. Không có lý do gì để cho rằng họ đang nói về anh.
Không có lý do gì.
Nhưng anh đứng lại, giả vờ buộc lại dây giày, và trong ba nhịp thở đó anh nhận ra: Mình đã ở đây hai ngày mà chưa một ai nói thật với mình điều gì.
Không phải nói dối - điều đó anh có thể nhận ra. Mà là một thứ tinh vi hơn. Mọi người đều nói những câu hoàn toàn đúng, hoàn toàn lịch sự, hoàn toàn vô nghĩa. Như thể kinh thành có một thứ ngôn ngữ thứ hai mà anh chưa được dạy - một thứ ngôn ngữ mà mỗi câu nói đều mang nghĩa khác với mặt chữ, và người không biết ngôn ngữ đó sẽ đứng giữa những cuộc trò chuyện như người điếc đứng giữa buổi hòa nhạc: Thấy miệng mọi người mở, không nghe thấy gì.
Mưa nặng hơn.
Lâm Khởi Hàn rời khỏi ghế, đến bên cửa sổ. Phố Đồng Hoa bên dưới - con phố rẻ tiền nhất trong khu vực gần Hàn Lâm Viện mà anh đủ tiền thuê - vắng tanh. Một người phu khuân vác co ro dưới mái hiên đối diện, trùm chiếc áo tơi rách lên đầu. Ngọn đèn lồng treo trước cổng nhà bên cạnh lung lay trong gió, đỏ nhạt như than sắp tắt.
Anh nhìn ngọn đèn đó và nghĩ về cha.
Lâm Trọng Đức - huyện lệnh Thanh Hà, phẩm trật thất phẩm, cai quản hai vạn dân suốt mười chín năm - chưa bao giờ đến kinh thành. Không phải vì không có cơ hội. Mà vì mỗi lần có cơ hội, đều có việc ở huyện mà ông không nỡ bỏ.
"Quan lại kinh thành," ông nói với anh năm anh mười bốn tuổi, lần đầu tiên anh hỏi tại sao cha không xin thăng chuyển về trung ương, "là những người hiểu rõ nhất quy tắc của trò chơi. Còn cha là người cố tình không chịu học quy tắc đó. Nên cha ở lại đây - nơi quy tắc còn đơn giản hơn."
Khi đó anh không hiểu hết ý cha. Bây giờ anh bắt đầu hiểu - và không chắc mình nên cảm thấy thế nào về sự hiểu biết đó.
Cha mất năm anh hai mươi hai tuổi. Tim. Đột ngột. Không kịp nói thêm gì.
Anh dừng thi một năm, lo tang sự. Trong năm đó anh đọc lại tất cả những cuốn sách cha từng đánh dấu - và lần đầu tiên nhận ra rằng cha không chỉ đọc kinh điển để dạy con, mà đọc để tự nhắc nhở mình về những thứ mà công việc hàng ngày của ông cứ muốn xói mòn. Sự chính trực không phải bản năng. Nó là thứ phải chủ động duy trì, như giữ lửa trong gió.
Anh tiếp tục thi. Anh đỗ.
Và bây giờ anh đứng ở đây, trong căn phòng trọ hai mươi đồng mỗi tháng, nghe mưa và cố tìm hiểu xem ngôn ngữ thứ hai của kinh thành là gì.
Tiếng gõ cửa vang lên đúng lúc anh vừa quyết định đi ngủ.
Không phải tiếng gõ thông thường - ba tiếng, ngắn, đều đặn, có chủ ý. Tiếng gõ của người muốn được nghe thấy nhưng không muốn đánh thức cả dãy trọ.
Lâm Khởi Hàn không động đậy trong ba nhịp thở.
Không ai ở kinh thành biết anh ở đây - anh đặt phòng dưới tên khác, thói quen từ những ngày còn đi thi xa nhà, hồi chưa có tiền và phải tránh những kẻ cho vay lãi cao ở các điểm trọ gần trường thi. Không phải vì sợ, chỉ vì anh thích có không gian để suy nghĩ mà không ai tìm đến. Chiếu thư nhậm chức của anh ghi địa chỉ liên hệ tại nhà trọ Tuấn Kỳ - nơi anh đã trả tiền đặt cọc rồi không bao giờ đến ở.
Vậy thì người gõ cửa này biết anh ở đây bằng cách nào?
Anh nhìn quanh phòng - chiếc bàn, chồng sách, một bộ thay đồ trên móc, hộp đồ dùng cá nhân. Không có gì có giá trị. Không có gì cần giấu. Anh mở cửa.
Người đứng ngoài hành lang là một phụ nữ.
Anh không ngờ điều đó - không phải vì có lý do gì để không ngờ, mà chỉ vì lúc gần nửa đêm trong một dãy trọ hạng ba ở phố Đồng Hoa thì hầu hết người đến gõ cửa không phải phụ nữ. Cô ta trạc ngoài hai mươi, mặc áo nâu đơn giản của người hầu, tóc vấn gọn không cài trâm, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ. Không có thứ gì trên người cô đáng chú ý cả.
Đó là điều đáng chú ý nhất.
Ở kinh thành, anh đã quan sát đủ để nhận ra rằng người ta thể hiện thân phận qua rất nhiều thứ nhỏ - cách buộc đai lưng, chất vải của vạt áo bên trong, kiểu đế giày. Người phụ nữ này mặc đồ người hầu nhưng đứng với cái thẳng lưng của người không quen khom người. Tay giữ đèn lồng nhưng không giữ theo cách người hầu giữ đèn cho chủ - cô giữ nó như thể đó là vật của mình.
Cô không phải người hầu. Anh không biết cô là ai, nhưng cô không phải người hầu.
"Lâm Biên Tu," cô nói, không hỏi mà xác nhận. Giọng bình thản, không lên xuống.
"Tôi chưa nhậm chức biên tu," anh đáp. "Thủ tục còn đang chờ."
Khóe miệng cô nhích lên, không đủ để gọi là cười. "Thủ tục sẽ xong vào sáng mai. Trước giờ Thìn." Cô dừng lại. "Tôi đến để nói trước, để Lâm công tử không bị bất ngờ."
Anh nhìn cô trong một khoảnh khắc. Thông báo này không cần đến tận đây lúc nửa đêm dưới mưa. "Còn điều gì nữa không?"
Cô không trả lời ngay. Đưa mắt nhìn qua vai anh vào căn phòng - không phải cái nhìn tò mò, mà cái nhìn của người đang kiểm tra xem trong phòng có ai khác không - rồi nhìn lại anh.
"Có một tấu chương," cô nói chậm rãi, "về vụ án Tả Thị Lang Triệu Văn Bác bị đàn hặc tội tham ô, sẽ được đưa lên Hàn Lâm Viện để soạn thảo phúc trình vào ngày mốt. Lâm Biên Tu - với tư cách tân quan - sẽ được phân công hỗ trợ." Một ngừng ngắn. "Đây là thông tin công khai, trong hồ sơ phân công."
Anh chờ. Vì rõ ràng đây không phải điều cô đến để nói.
"Điều không có trong hồ sơ phân công," cô tiếp tục, và lần này giọng cô bình thản hơn, như người đọc một danh sách mua hàng, "là Triệu Văn Bác là cháu họ xa của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn, đệ tam tử của Trịnh Quốc Công. Vụ đàn hặc do Hứa Tả Ngự Sử khởi xướng. Bằng chứng được cung cấp bởi một nguồn mà Hứa đại nhân tin là đáng tin - nhưng nguồn đó có liên hệ với văn phòng của Nhị Vương gia." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Phúc trình mà Hàn Lâm Viện soạn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ. Quyết định đó sẽ ảnh hưởng đến vị trí của Trịnh Hoài Sơn. Vị trí đó ảnh hưởng đến ba cuộc hôn nhân đang được đàm phán liên quan đến hai gia tộc lớn."
Hành lang im lặng trừ tiếng mưa.
"Tôi là tân quan," Lâm Khởi Hàn nói, "mới đến ba ngày. Tôi sẽ không có ảnh hưởng đến bất kỳ phúc trình nào."
"Đúng vậy." Cô gật đầu, nhẹ và dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Vì vậy Lâm Biên Tu không cần lo lắng."
Rồi cô quay đi.
"Cô là ai?" Anh hỏi sau lưng cô, không lớn, vừa đủ cho cô nghe.
Cô dừng lại nhưng không quay người. Ánh đèn lồng trong tay cô vẽ cái bóng dài xuống hành lang gỗ ẩm.
"Người đi nhầm lầu," cô nói. "Xin lỗi vì làm phiền."
Rồi cô đi xuống cầu thang, gót chân không tạo ra tiếng động, như thể anh vừa nhìn thấy người không có trọng lượng.
Lâm Khởi Hàn đứng ở cửa thêm một lúc sau khi cô biến mất khỏi tầm nhìn.
Người đi nhầm lầu. Anh ở tầng hai. Tầng một là kho chứa đồ của chủ nhà trọ. Không có tầng nào khác để đi nhầm.
Anh vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống ghế.
Mưa vẫn xuống.
Anh lấy tờ giấy trắng từ hộp đồ dùng - loại giấy rẻ anh dùng để viết nháp - và bắt đầu ghi chép. Không phải ghi những gì cô ta nói. Anh đã nhớ từng chữ rồi. Anh ghi những thứ xung quanh lời nói đó.
Cô ta biết tôi ở đây - tức là ai đó theo dõi tôi từ khi đến kinh thành, hoặc có người cung cấp thông tin về tôi trong vài ngày qua. Cô không phải người hầu - tư thế, giọng nói, cách nắm thông tin. Cô nói với tôi về Triệu Văn Bác không phải để cảnh báo tôi - tôi chỉ là tân quan vô danh, không ai cần cảnh báo tôi. Cô nói để kiểm tra phản ứng của tôi.
Anh dừng bút, nhìn vào tờ giấy.
Cô đến để đánh giá tôi. Câu hỏi là: Đánh giá cho ai?
Ba khả năng hiện ra ngay lập tức, rõ như ba ngọn nến trong đêm tối. Nhị Vương gia - người cô vừa đề cập với giọng trung tính không lộ cảm tình cũng không lộ ác cảm. Trịnh gia - muốn biết tân quan mới sẽ ngả về phía nào trong vụ án. Hoặc một phe thứ ba chưa rõ mặt, đang quan sát tất cả các phe còn lại và muốn biết một Trạng Nguyên trẻ tuổi từ tỉnh lẻ sẽ ứng xử thế nào khi đối diện với thông tin nhạy cảm trong tuần đầu tiên ở kinh thành.
Tôi đã làm gì? Anh xem lại trong đầu. Tôi nghe. Tôi không lộ phản ứng. Tôi hỏi cô là ai - điều đó cho thấy tôi không dễ bị đánh lạc hướng bởi nội dung mà để ý đến người truyền tin. Cô không trả lời, tức là câu hỏi của tôi không nằm trong kịch bản cô chuẩn bị.
Anh đặt bút xuống.
Cảm giác kỳ lạ bò qua ngực anh - không phải sợ hãi, không hẳn là hứng khởi. Một thứ gì đó lạnh hơn cả hai. Như lần đầu tiên anh đứng trước đề thi Điện Thí và nhận ra đề thi không hỏi những gì anh đã chuẩn bị, mà hỏi khả năng anh xử lý những thứ anh chưa chuẩn bị.
Kinh thành không phải bàn cờ đang chờ người chơi. Anh nghĩ, chậm và rõ. Kinh thành là bàn cờ đang chạy - và tôi vừa bước lên đó mà không biết mình đang đứng ở ô nào.
Anh không ngủ được đến sáng.
Lúc trời bắt đầu sáng xám - cái thứ ánh sáng không phải ngày cũng chưa phải đêm, khi màn mưa mỏng dần thành sương - anh rời phòng trọ và đi bộ về phía Hàn Lâm Viện.
Không phải vì có việc phải đến sớm. Mà vì anh cần nhìn lại con đường đó một lần nữa, với đôi mắt khác với ba ngày trước.
Phố Đồng Hoa vào giờ này chỉ có những người gánh hàng đi chợ sớm và vài đứa trẻ quét rác trước cửa nhà. Anh đi qua họ, không vội, nghe tiếng guốc mình chạm đá ướt. Qua con phố nhỏ nối ra đường Kiến Nghiệp - con đường chính dẫn vào khu cơ quan trung ương - anh nhìn lên.
Kinh thành Lạc Nguyên vào buổi sáng mưa trông như một bức tranh chưa khô - màu mực chảy nhòe, đường viền mềm, mọi thứ vừa rõ vừa không rõ. Mái ngói xanh của Trung Thư Tỉnh phía xa. Tường đỏ của Thượng Thư Tỉnh. Ngọn tháp cao nhất của Nội Đình, chỏm vàng ẩn trong sương.
Cha anh nói: Hoặc là học, hoặc là chịu.
Anh đứng trên đường Kiến Nghiệp, tay trong ống tay áo, nhìn lên bức tranh nhòe đó, và nghĩ: Trong trường hợp này, học và chịu có lẽ không loại trừ nhau.
Rồi anh tiếp tục đi.
Hàn Lâm Viện mở cổng vào giờ Mão.
Anh đến sớm hơn nửa canh giờ và đứng chờ dưới mái hiên cổng bên, nhìn người phu quét sân đang gom lá ướt thành đống. Ông ta làm việc với nhịp điệu đều đặn, không nhanh không chậm, không ngẩng đầu lên. Một cuộc đời hoàn toàn không liên quan đến những gì Lâm Khởi Hàn đang nghĩ.
Có bao nhiêu người trong kinh thành này sống như vậy? Anh nhìn theo chổi của ông lão. Và bao nhiêu trong số họ bị ảnh hưởng bởi những thứ đang xảy ra mà họ không biết tên?
Đó là câu hỏi cha anh hẳn sẽ hỏi. Câu hỏi mà hai mươi năm làm huyện lệnh đã khắc vào ông - rằng quyền lực không trừu tượng, nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể.
Cổng mở.
Lâm Khởi Hàn bước vào Hàn Lâm Viện, bước đầu tiên trong vai trò - dù chưa chính thức - của một quan lại đế quốc. Đá lát sân ướt đẫm, bầu trời trên đầu vẫn đục và thấp.
Và trong lồng ngực anh, bên dưới cái bình tĩnh rất thật của người đã quen ngồi một mình với sách, là một thứ đang thức dậy mà anh chưa có tên gọi cho nó.
Không phải tham vọng.
Không hẳn là sợ hãi.
Mà là cái cảm giác của người nhìn vào một vấn đề chưa có lời giải, và nhận ra rằng mình muốn tìm ra lời giải đó - không phải vì có ai yêu cầu, không phải vì có phần thưởng, mà vì có những thứ sai đang chạy quá lâu mà không ai sửa, và sự tồn tại của chúng cứ gõ vào đầu anh như một câu hỏi chưa được trả lời.
Anh bước qua cổng.
Phía sau anh, tiếng cổng sắt đóng lại - nặng, chậm, dứt khoát.
Và đây là ngày đầu tiên thực sự của Lâm Khởi Hàn ở kinh thành.
Anh chưa biết rằng người phụ nữ đêm qua sẽ gặp lại anh mười một lần nữa trước khi cô nói thật tên mình.
Anh chưa biết rằng vụ án Triệu Văn Bác - tưởng là câu chuyện nhỏ của người khác - sẽ là sợi chỉ đầu tiên anh kéo ra, và phía dưới sợi chỉ đó là cả một tấm thảm đang dần bung.
Anh chỉ biết rằng trời đã tạnh mưa.
Và kinh thành, ướt đẫm và im lặng dưới nắng sớm mỏng mảnh, trông đẹp hơn bất kỳ lúc nào anh nhìn thấy trong ba ngày qua.
Đó là đặc điểm của những nơi nguy hiểm - chúng thường trông đẹp nhất vào buổi sáng.
Hết Chương 1
Mục lục:
Arc 1: Sóng ngầm hoàng thành
Chương 1: Kinh Thành Mưa
Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác
Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức
Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm
Chương 5: Phúc Trình
Chương 6: Bùi Thiếu Khanh Và Hồ Sơ Thuế
Chương 7: Nhà Ăn Hàn Lâm Viện
Chương 8: Người Phu Quét Sân
Chương 9: Triệu Văn Bác Gửi Thư
Chương 10: Cuộc Gặp Ở Chùa Linh Ẩn
Chương 1: Kinh Thành Mưa
Mưa xuống từ lúc canh ba.
Lâm Khởi Hàn biết điều đó vì anh chưa ngủ. Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong căn phòng trọ rộng bằng hai cánh tay dang, lưng thẳng theo thói quen mười năm dùi mài kinh sử, nhìn những hạt nước lăn xuống ô cửa sổ nhỏ như mắt trâu mà trong đầu không nghĩ gì về mưa cả.
Anh đang nghĩ về con số.
Mười bảy năm - từ ngày cha anh, Lâm huyện lệnh Đông Lăng, ngồi xuống bên bàn đèn dầu và nói với đứa con tám tuổi rằng: "Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu." Mười bảy năm từ câu nói đó đến tấm giấy niêm yết kết quả Điện Thí dưới mái che Phụng Thiên Môn, nơi tên Lâm Khởi Hàn - Đông Lăng phủ, Thanh Hà huyện được viết bằng mực đỏ, đứng đầu danh sách ba trăm người.
Ba trăm người trong số ba trăm nghìn người đã thi.
Anh không nhớ mình đã phản ứng thế nào khi đọc tên mình. Điều anh nhớ là mình đứng đó rất lâu, nhìn chăm chú vào bảng, không phải vì không tin mà vì đang cố tìm xem mình có bỏ sót chi tiết nào không. Thói quen của kẻ sống bằng cách không tin vào cái nhìn đầu tiên của mình.
Đó là ba ngày trước.
Bây giờ là đêm thứ ba ở kinh thành, và Lâm Khởi Hàn đang nhận ra rằng mình chưa hiểu gì về nơi này cả.
Cái nhận ra đó không đến như sấm sét. Nó đến như mưa - từ từ, không có điểm bắt đầu rõ ràng, chỉ đột nhiên nhận thấy mình đã ướt từ lúc nào.
Buổi sáng đầu tiên, anh đến Hàn Lâm Viện để làm thủ tục nhậm chức theo chiếu thư. Viên thư lại nhận giấy tờ của anh với nụ cười vừa đủ lịch sự, mời anh ngồi chờ, rồi đi vào trong và không trở ra trong hơn hai canh giờ. Khi trở ra, ông ta thông báo rằng phòng phân công chức vụ cần thêm thời gian "xác nhận thủ tục" và mời Lâm Trạng Nguyên quay lại ngày hôm sau.
Anh quay lại ngày hôm sau.
Lần này chờ một canh giờ, rồi được dẫn vào gặp một vị quan cấp trung mà anh không nhận ra danh hiệu chính xác nằm ở đâu trong hệ thống phẩm trật. Vị quan đó nói chuyện với anh về thời tiết, về kỳ thi vừa rồi, về quê quán của anh - rất nhiều thứ, không thứ nào là chuyện phân công chức vụ. Sau nửa canh giờ, ông ta nói rằng mọi thứ sẽ được giải quyết "trong vài ngày" và mời trà.
Anh uống trà. Anh cảm ơn. Anh ra về.
Trên đường về, đi qua con phố Hội Đồng - con phố mà các quan lại thường dùng để đi tắt giữa Trung Thư Tỉnh và Hàn Lâm Viện - anh thấy viên thư lại đầu tiên đang đứng nói chuyện với một người mặc thường phục ở góc quán trà. Hai người không nhìn về phía anh. Không có lý do gì để cho rằng họ đang nói về anh.
Không có lý do gì.
Nhưng anh đứng lại, giả vờ buộc lại dây giày, và trong ba nhịp thở đó anh nhận ra: Mình đã ở đây hai ngày mà chưa một ai nói thật với mình điều gì.
Không phải nói dối - điều đó anh có thể nhận ra. Mà là một thứ tinh vi hơn. Mọi người đều nói những câu hoàn toàn đúng, hoàn toàn lịch sự, hoàn toàn vô nghĩa. Như thể kinh thành có một thứ ngôn ngữ thứ hai mà anh chưa được dạy - một thứ ngôn ngữ mà mỗi câu nói đều mang nghĩa khác với mặt chữ, và người không biết ngôn ngữ đó sẽ đứng giữa những cuộc trò chuyện như người điếc đứng giữa buổi hòa nhạc: Thấy miệng mọi người mở, không nghe thấy gì.
Mưa nặng hơn.
Lâm Khởi Hàn rời khỏi ghế, đến bên cửa sổ. Phố Đồng Hoa bên dưới - con phố rẻ tiền nhất trong khu vực gần Hàn Lâm Viện mà anh đủ tiền thuê - vắng tanh. Một người phu khuân vác co ro dưới mái hiên đối diện, trùm chiếc áo tơi rách lên đầu. Ngọn đèn lồng treo trước cổng nhà bên cạnh lung lay trong gió, đỏ nhạt như than sắp tắt.
Anh nhìn ngọn đèn đó và nghĩ về cha.
Lâm Trọng Đức - huyện lệnh Thanh Hà, phẩm trật thất phẩm, cai quản hai vạn dân suốt mười chín năm - chưa bao giờ đến kinh thành. Không phải vì không có cơ hội. Mà vì mỗi lần có cơ hội, đều có việc ở huyện mà ông không nỡ bỏ.
"Quan lại kinh thành," ông nói với anh năm anh mười bốn tuổi, lần đầu tiên anh hỏi tại sao cha không xin thăng chuyển về trung ương, "là những người hiểu rõ nhất quy tắc của trò chơi. Còn cha là người cố tình không chịu học quy tắc đó. Nên cha ở lại đây - nơi quy tắc còn đơn giản hơn."
Khi đó anh không hiểu hết ý cha. Bây giờ anh bắt đầu hiểu - và không chắc mình nên cảm thấy thế nào về sự hiểu biết đó.
Cha mất năm anh hai mươi hai tuổi. Tim. Đột ngột. Không kịp nói thêm gì.
Anh dừng thi một năm, lo tang sự. Trong năm đó anh đọc lại tất cả những cuốn sách cha từng đánh dấu - và lần đầu tiên nhận ra rằng cha không chỉ đọc kinh điển để dạy con, mà đọc để tự nhắc nhở mình về những thứ mà công việc hàng ngày của ông cứ muốn xói mòn. Sự chính trực không phải bản năng. Nó là thứ phải chủ động duy trì, như giữ lửa trong gió.
Anh tiếp tục thi. Anh đỗ.
Và bây giờ anh đứng ở đây, trong căn phòng trọ hai mươi đồng mỗi tháng, nghe mưa và cố tìm hiểu xem ngôn ngữ thứ hai của kinh thành là gì.
Tiếng gõ cửa vang lên đúng lúc anh vừa quyết định đi ngủ.
Không phải tiếng gõ thông thường - ba tiếng, ngắn, đều đặn, có chủ ý. Tiếng gõ của người muốn được nghe thấy nhưng không muốn đánh thức cả dãy trọ.
Lâm Khởi Hàn không động đậy trong ba nhịp thở.
Không ai ở kinh thành biết anh ở đây - anh đặt phòng dưới tên khác, thói quen từ những ngày còn đi thi xa nhà, hồi chưa có tiền và phải tránh những kẻ cho vay lãi cao ở các điểm trọ gần trường thi. Không phải vì sợ, chỉ vì anh thích có không gian để suy nghĩ mà không ai tìm đến. Chiếu thư nhậm chức của anh ghi địa chỉ liên hệ tại nhà trọ Tuấn Kỳ - nơi anh đã trả tiền đặt cọc rồi không bao giờ đến ở.
Vậy thì người gõ cửa này biết anh ở đây bằng cách nào?
Anh nhìn quanh phòng - chiếc bàn, chồng sách, một bộ thay đồ trên móc, hộp đồ dùng cá nhân. Không có gì có giá trị. Không có gì cần giấu. Anh mở cửa.
Người đứng ngoài hành lang là một phụ nữ.
Anh không ngờ điều đó - không phải vì có lý do gì để không ngờ, mà chỉ vì lúc gần nửa đêm trong một dãy trọ hạng ba ở phố Đồng Hoa thì hầu hết người đến gõ cửa không phải phụ nữ. Cô ta trạc ngoài hai mươi, mặc áo nâu đơn giản của người hầu, tóc vấn gọn không cài trâm, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ. Không có thứ gì trên người cô đáng chú ý cả.
Đó là điều đáng chú ý nhất.
Ở kinh thành, anh đã quan sát đủ để nhận ra rằng người ta thể hiện thân phận qua rất nhiều thứ nhỏ - cách buộc đai lưng, chất vải của vạt áo bên trong, kiểu đế giày. Người phụ nữ này mặc đồ người hầu nhưng đứng với cái thẳng lưng của người không quen khom người. Tay giữ đèn lồng nhưng không giữ theo cách người hầu giữ đèn cho chủ - cô giữ nó như thể đó là vật của mình.
Cô không phải người hầu. Anh không biết cô là ai, nhưng cô không phải người hầu.
"Lâm Biên Tu," cô nói, không hỏi mà xác nhận. Giọng bình thản, không lên xuống.
"Tôi chưa nhậm chức biên tu," anh đáp. "Thủ tục còn đang chờ."
Khóe miệng cô nhích lên, không đủ để gọi là cười. "Thủ tục sẽ xong vào sáng mai. Trước giờ Thìn." Cô dừng lại. "Tôi đến để nói trước, để Lâm công tử không bị bất ngờ."
Anh nhìn cô trong một khoảnh khắc. Thông báo này không cần đến tận đây lúc nửa đêm dưới mưa. "Còn điều gì nữa không?"
Cô không trả lời ngay. Đưa mắt nhìn qua vai anh vào căn phòng - không phải cái nhìn tò mò, mà cái nhìn của người đang kiểm tra xem trong phòng có ai khác không - rồi nhìn lại anh.
"Có một tấu chương," cô nói chậm rãi, "về vụ án Tả Thị Lang Triệu Văn Bác bị đàn hặc tội tham ô, sẽ được đưa lên Hàn Lâm Viện để soạn thảo phúc trình vào ngày mốt. Lâm Biên Tu - với tư cách tân quan - sẽ được phân công hỗ trợ." Một ngừng ngắn. "Đây là thông tin công khai, trong hồ sơ phân công."
Anh chờ. Vì rõ ràng đây không phải điều cô đến để nói.
"Điều không có trong hồ sơ phân công," cô tiếp tục, và lần này giọng cô bình thản hơn, như người đọc một danh sách mua hàng, "là Triệu Văn Bác là cháu họ xa của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn, đệ tam tử của Trịnh Quốc Công. Vụ đàn hặc do Hứa Tả Ngự Sử khởi xướng. Bằng chứng được cung cấp bởi một nguồn mà Hứa đại nhân tin là đáng tin - nhưng nguồn đó có liên hệ với văn phòng của Nhị Vương gia." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Phúc trình mà Hàn Lâm Viện soạn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ. Quyết định đó sẽ ảnh hưởng đến vị trí của Trịnh Hoài Sơn. Vị trí đó ảnh hưởng đến ba cuộc hôn nhân đang được đàm phán liên quan đến hai gia tộc lớn."
Hành lang im lặng trừ tiếng mưa.
"Tôi là tân quan," Lâm Khởi Hàn nói, "mới đến ba ngày. Tôi sẽ không có ảnh hưởng đến bất kỳ phúc trình nào."
"Đúng vậy." Cô gật đầu, nhẹ và dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Vì vậy Lâm Biên Tu không cần lo lắng."
Rồi cô quay đi.
"Cô là ai?" Anh hỏi sau lưng cô, không lớn, vừa đủ cho cô nghe.
Cô dừng lại nhưng không quay người. Ánh đèn lồng trong tay cô vẽ cái bóng dài xuống hành lang gỗ ẩm.
"Người đi nhầm lầu," cô nói. "Xin lỗi vì làm phiền."
Rồi cô đi xuống cầu thang, gót chân không tạo ra tiếng động, như thể anh vừa nhìn thấy người không có trọng lượng.
Lâm Khởi Hàn đứng ở cửa thêm một lúc sau khi cô biến mất khỏi tầm nhìn.
Người đi nhầm lầu. Anh ở tầng hai. Tầng một là kho chứa đồ của chủ nhà trọ. Không có tầng nào khác để đi nhầm.
Anh vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống ghế.
Mưa vẫn xuống.
Anh lấy tờ giấy trắng từ hộp đồ dùng - loại giấy rẻ anh dùng để viết nháp - và bắt đầu ghi chép. Không phải ghi những gì cô ta nói. Anh đã nhớ từng chữ rồi. Anh ghi những thứ xung quanh lời nói đó.
Cô ta biết tôi ở đây - tức là ai đó theo dõi tôi từ khi đến kinh thành, hoặc có người cung cấp thông tin về tôi trong vài ngày qua. Cô không phải người hầu - tư thế, giọng nói, cách nắm thông tin. Cô nói với tôi về Triệu Văn Bác không phải để cảnh báo tôi - tôi chỉ là tân quan vô danh, không ai cần cảnh báo tôi. Cô nói để kiểm tra phản ứng của tôi.
Anh dừng bút, nhìn vào tờ giấy.
Cô đến để đánh giá tôi. Câu hỏi là: Đánh giá cho ai?
Ba khả năng hiện ra ngay lập tức, rõ như ba ngọn nến trong đêm tối. Nhị Vương gia - người cô vừa đề cập với giọng trung tính không lộ cảm tình cũng không lộ ác cảm. Trịnh gia - muốn biết tân quan mới sẽ ngả về phía nào trong vụ án. Hoặc một phe thứ ba chưa rõ mặt, đang quan sát tất cả các phe còn lại và muốn biết một Trạng Nguyên trẻ tuổi từ tỉnh lẻ sẽ ứng xử thế nào khi đối diện với thông tin nhạy cảm trong tuần đầu tiên ở kinh thành.
Tôi đã làm gì? Anh xem lại trong đầu. Tôi nghe. Tôi không lộ phản ứng. Tôi hỏi cô là ai - điều đó cho thấy tôi không dễ bị đánh lạc hướng bởi nội dung mà để ý đến người truyền tin. Cô không trả lời, tức là câu hỏi của tôi không nằm trong kịch bản cô chuẩn bị.
Anh đặt bút xuống.
Cảm giác kỳ lạ bò qua ngực anh - không phải sợ hãi, không hẳn là hứng khởi. Một thứ gì đó lạnh hơn cả hai. Như lần đầu tiên anh đứng trước đề thi Điện Thí và nhận ra đề thi không hỏi những gì anh đã chuẩn bị, mà hỏi khả năng anh xử lý những thứ anh chưa chuẩn bị.
Kinh thành không phải bàn cờ đang chờ người chơi. Anh nghĩ, chậm và rõ. Kinh thành là bàn cờ đang chạy - và tôi vừa bước lên đó mà không biết mình đang đứng ở ô nào.
Anh không ngủ được đến sáng.
Lúc trời bắt đầu sáng xám - cái thứ ánh sáng không phải ngày cũng chưa phải đêm, khi màn mưa mỏng dần thành sương - anh rời phòng trọ và đi bộ về phía Hàn Lâm Viện.
Không phải vì có việc phải đến sớm. Mà vì anh cần nhìn lại con đường đó một lần nữa, với đôi mắt khác với ba ngày trước.
Phố Đồng Hoa vào giờ này chỉ có những người gánh hàng đi chợ sớm và vài đứa trẻ quét rác trước cửa nhà. Anh đi qua họ, không vội, nghe tiếng guốc mình chạm đá ướt. Qua con phố nhỏ nối ra đường Kiến Nghiệp - con đường chính dẫn vào khu cơ quan trung ương - anh nhìn lên.
Kinh thành Lạc Nguyên vào buổi sáng mưa trông như một bức tranh chưa khô - màu mực chảy nhòe, đường viền mềm, mọi thứ vừa rõ vừa không rõ. Mái ngói xanh của Trung Thư Tỉnh phía xa. Tường đỏ của Thượng Thư Tỉnh. Ngọn tháp cao nhất của Nội Đình, chỏm vàng ẩn trong sương.
Cha anh nói: Hoặc là học, hoặc là chịu.
Anh đứng trên đường Kiến Nghiệp, tay trong ống tay áo, nhìn lên bức tranh nhòe đó, và nghĩ: Trong trường hợp này, học và chịu có lẽ không loại trừ nhau.
Rồi anh tiếp tục đi.
Hàn Lâm Viện mở cổng vào giờ Mão.
Anh đến sớm hơn nửa canh giờ và đứng chờ dưới mái hiên cổng bên, nhìn người phu quét sân đang gom lá ướt thành đống. Ông ta làm việc với nhịp điệu đều đặn, không nhanh không chậm, không ngẩng đầu lên. Một cuộc đời hoàn toàn không liên quan đến những gì Lâm Khởi Hàn đang nghĩ.
Có bao nhiêu người trong kinh thành này sống như vậy? Anh nhìn theo chổi của ông lão. Và bao nhiêu trong số họ bị ảnh hưởng bởi những thứ đang xảy ra mà họ không biết tên?
Đó là câu hỏi cha anh hẳn sẽ hỏi. Câu hỏi mà hai mươi năm làm huyện lệnh đã khắc vào ông - rằng quyền lực không trừu tượng, nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể.
Cổng mở.
Lâm Khởi Hàn bước vào Hàn Lâm Viện, bước đầu tiên trong vai trò - dù chưa chính thức - của một quan lại đế quốc. Đá lát sân ướt đẫm, bầu trời trên đầu vẫn đục và thấp.
Và trong lồng ngực anh, bên dưới cái bình tĩnh rất thật của người đã quen ngồi một mình với sách, là một thứ đang thức dậy mà anh chưa có tên gọi cho nó.
Không phải tham vọng.
Không hẳn là sợ hãi.
Mà là cái cảm giác của người nhìn vào một vấn đề chưa có lời giải, và nhận ra rằng mình muốn tìm ra lời giải đó - không phải vì có ai yêu cầu, không phải vì có phần thưởng, mà vì có những thứ sai đang chạy quá lâu mà không ai sửa, và sự tồn tại của chúng cứ gõ vào đầu anh như một câu hỏi chưa được trả lời.
Anh bước qua cổng.
Phía sau anh, tiếng cổng sắt đóng lại - nặng, chậm, dứt khoát.
Và đây là ngày đầu tiên thực sự của Lâm Khởi Hàn ở kinh thành.
Anh chưa biết rằng người phụ nữ đêm qua sẽ gặp lại anh mười một lần nữa trước khi cô nói thật tên mình.
Anh chưa biết rằng vụ án Triệu Văn Bác - tưởng là câu chuyện nhỏ của người khác - sẽ là sợi chỉ đầu tiên anh kéo ra, và phía dưới sợi chỉ đó là cả một tấm thảm đang dần bung.
Anh chỉ biết rằng trời đã tạnh mưa.
Và kinh thành, ướt đẫm và im lặng dưới nắng sớm mỏng mảnh, trông đẹp hơn bất kỳ lúc nào anh nhìn thấy trong ba ngày qua.
Đó là đặc điểm của những nơi nguy hiểm - chúng thường trông đẹp nhất vào buổi sáng.
Hết Chương 1
Chỉnh sửa cuối:

63
0