Bạn được Mtmis mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
0 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Giới thiệu: Vạn Triều Quy Nhất là tiểu thuyết quyền mưu chính trị - thuộc dòng political fiction kết hợp psychological thriller. Khác với võ hiệp hay huyền huyễn, tác phẩm không có yếu tố siêu nhiên hay công phu; toàn bộ xung đột được xây dựng trên đấu trí, tâm lý nhân vật, và cơ chế quyền lực. Gần nhất với truyền thống miếu đường tranh đấu của văn học cổ điển Trung Hoa, nhưng được viết theo bút pháp hiện đại - chú trọng động cơ hành vi, độc thoại nội tâm, và hệ quả có logic của từng quyết định chính trị.

Mục lục:

Arc 1: Sóng ngầm hoàng thành

Chương 1: Kinh Thành Mưa

Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác

Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức

Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm

Chương 5: Phúc Trình

Chương 6: Bùi Thiếu Khanh Và Hồ Sơ Thuế

Chương 7: Nhà Ăn Hàn Lâm Viện

Chương 8: Người Phu Quét Sân

Chương 9: Triệu Văn Bác Gửi Thư

Chương 10: Cuộc Gặp Ở Chùa Linh Ẩn

Chương 1: Kinh Thành Mưa​


Mưa xuống từ lúc canh ba.

Lâm Khởi Hàn biết điều đó vì anh chưa ngủ. Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong căn phòng trọ rộng bằng hai cánh tay dang, lưng thẳng theo thói quen mười năm dùi mài kinh sử, nhìn những hạt nước lăn xuống ô cửa sổ nhỏ như mắt trâu mà trong đầu không nghĩ gì về mưa cả.

Anh đang nghĩ về con số.

Mười bảy năm - từ ngày cha anh, Lâm huyện lệnh Đông Lăng, ngồi xuống bên bàn đèn dầu và nói với đứa con tám tuổi rằng: "Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu." Mười bảy năm từ câu nói đó đến tấm giấy niêm yết kết quả Điện Thí dưới mái che Phụng Thiên Môn, nơi tên Lâm Khởi Hàn - Đông Lăng phủ, Thanh Hà huyện được viết bằng mực đỏ, đứng đầu danh sách ba trăm người.

Ba trăm người trong số ba trăm nghìn người đã thi.

Anh không nhớ mình đã phản ứng thế nào khi đọc tên mình. Điều anh nhớ là mình đứng đó rất lâu, nhìn chăm chú vào bảng, không phải vì không tin mà vì đang cố tìm xem mình có bỏ sót chi tiết nào không. Thói quen của kẻ sống bằng cách không tin vào cái nhìn đầu tiên của mình.

Đó là ba ngày trước.

Bây giờ là đêm thứ ba ở kinh thành, và Lâm Khởi Hàn đang nhận ra rằng mình chưa hiểu gì về nơi này cả.

Cái nhận ra đó không đến như sấm sét. Nó đến như mưa - từ từ, không có điểm bắt đầu rõ ràng, chỉ đột nhiên nhận thấy mình đã ướt từ lúc nào.

Buổi sáng đầu tiên, anh đến Hàn Lâm Viện để làm thủ tục nhậm chức theo chiếu thư. Viên thư lại nhận giấy tờ của anh với nụ cười vừa đủ lịch sự, mời anh ngồi chờ, rồi đi vào trong và không trở ra trong hơn hai canh giờ. Khi trở ra, ông ta thông báo rằng phòng phân công chức vụ cần thêm thời gian "xác nhận thủ tục" và mời Lâm Trạng Nguyên quay lại ngày hôm sau.

Anh quay lại ngày hôm sau.

Lần này chờ một canh giờ, rồi được dẫn vào gặp một vị quan cấp trung mà anh không nhận ra danh hiệu chính xác nằm ở đâu trong hệ thống phẩm trật. Vị quan đó nói chuyện với anh về thời tiết, về kỳ thi vừa rồi, về quê quán của anh - rất nhiều thứ, không thứ nào là chuyện phân công chức vụ. Sau nửa canh giờ, ông ta nói rằng mọi thứ sẽ được giải quyết "trong vài ngày" và mời trà.

Anh uống trà. Anh cảm ơn. Anh ra về.

Trên đường về, đi qua con phố Hội Đồng - con phố mà các quan lại thường dùng để đi tắt giữa Trung Thư Tỉnh và Hàn Lâm Viện - anh thấy viên thư lại đầu tiên đang đứng nói chuyện với một người mặc thường phục ở góc quán trà. Hai người không nhìn về phía anh. Không có lý do gì để cho rằng họ đang nói về anh.

Không có lý do gì.

Nhưng anh đứng lại, giả vờ buộc lại dây giày, và trong ba nhịp thở đó anh nhận ra: Mình đã ở đây hai ngày mà chưa một ai nói thật với mình điều gì.

Không phải nói dối - điều đó anh có thể nhận ra. Mà là một thứ tinh vi hơn. Mọi người đều nói những câu hoàn toàn đúng, hoàn toàn lịch sự, hoàn toàn vô nghĩa. Như thể kinh thành có một thứ ngôn ngữ thứ hai mà anh chưa được dạy - một thứ ngôn ngữ mà mỗi câu nói đều mang nghĩa khác với mặt chữ, và người không biết ngôn ngữ đó sẽ đứng giữa những cuộc trò chuyện như người điếc đứng giữa buổi hòa nhạc: Thấy miệng mọi người mở, không nghe thấy gì.

Mưa nặng hơn.

Lâm Khởi Hàn rời khỏi ghế, đến bên cửa sổ. Phố Đồng Hoa bên dưới - con phố rẻ tiền nhất trong khu vực gần Hàn Lâm Viện mà anh đủ tiền thuê - vắng tanh. Một người phu khuân vác co ro dưới mái hiên đối diện, trùm chiếc áo tơi rách lên đầu. Ngọn đèn lồng treo trước cổng nhà bên cạnh lung lay trong gió, đỏ nhạt như than sắp tắt.

Anh nhìn ngọn đèn đó và nghĩ về cha.

Lâm Trọng Đức - huyện lệnh Thanh Hà, phẩm trật thất phẩm, cai quản hai vạn dân suốt mười chín năm - chưa bao giờ đến kinh thành. Không phải vì không có cơ hội. Mà vì mỗi lần có cơ hội, đều có việc ở huyện mà ông không nỡ bỏ.

"Quan lại kinh thành," ông nói với anh năm anh mười bốn tuổi, lần đầu tiên anh hỏi tại sao cha không xin thăng chuyển về trung ương, "là những người hiểu rõ nhất quy tắc của trò chơi. Còn cha là người cố tình không chịu học quy tắc đó. Nên cha ở lại đây - nơi quy tắc còn đơn giản hơn."

Khi đó anh không hiểu hết ý cha. Bây giờ anh bắt đầu hiểu - và không chắc mình nên cảm thấy thế nào về sự hiểu biết đó.

Cha mất năm anh hai mươi hai tuổi. Tim. Đột ngột. Không kịp nói thêm gì.

Anh dừng thi một năm, lo tang sự. Trong năm đó anh đọc lại tất cả những cuốn sách cha từng đánh dấu - và lần đầu tiên nhận ra rằng cha không chỉ đọc kinh điển để dạy con, mà đọc để tự nhắc nhở mình về những thứ mà công việc hàng ngày của ông cứ muốn xói mòn. Sự chính trực không phải bản năng. Nó là thứ phải chủ động duy trì, như giữ lửa trong gió.

Anh tiếp tục thi. Anh đỗ.

Và bây giờ anh đứng ở đây, trong căn phòng trọ hai mươi đồng mỗi tháng, nghe mưa và cố tìm hiểu xem ngôn ngữ thứ hai của kinh thành là gì.

Tiếng gõ cửa vang lên đúng lúc anh vừa quyết định đi ngủ.

Không phải tiếng gõ thông thường - ba tiếng, ngắn, đều đặn, có chủ ý. Tiếng gõ của người muốn được nghe thấy nhưng không muốn đánh thức cả dãy trọ.

Lâm Khởi Hàn không động đậy trong ba nhịp thở.

Không ai ở kinh thành biết anh ở đây - anh đặt phòng dưới tên khác, thói quen từ những ngày còn đi thi xa nhà, hồi chưa có tiền và phải tránh những kẻ cho vay lãi cao ở các điểm trọ gần trường thi. Không phải vì sợ, chỉ vì anh thích có không gian để suy nghĩ mà không ai tìm đến. Chiếu thư nhậm chức của anh ghi địa chỉ liên hệ tại nhà trọ Tuấn Kỳ - nơi anh đã trả tiền đặt cọc rồi không bao giờ đến ở.

Vậy thì người gõ cửa này biết anh ở đây bằng cách nào?

Anh nhìn quanh phòng - chiếc bàn, chồng sách, một bộ thay đồ trên móc, hộp đồ dùng cá nhân. Không có gì có giá trị. Không có gì cần giấu. Anh mở cửa.

Người đứng ngoài hành lang là một phụ nữ.

Anh không ngờ điều đó - không phải vì có lý do gì để không ngờ, mà chỉ vì lúc gần nửa đêm trong một dãy trọ hạng ba ở phố Đồng Hoa thì hầu hết người đến gõ cửa không phải phụ nữ. Cô ta trạc ngoài hai mươi, mặc áo nâu đơn giản của người hầu, tóc vấn gọn không cài trâm, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ. Không có thứ gì trên người cô đáng chú ý cả.

Đó là điều đáng chú ý nhất.

Ở kinh thành, anh đã quan sát đủ để nhận ra rằng người ta thể hiện thân phận qua rất nhiều thứ nhỏ - cách buộc đai lưng, chất vải của vạt áo bên trong, kiểu đế giày. Người phụ nữ này mặc đồ người hầu nhưng đứng với cái thẳng lưng của người không quen khom người. Tay giữ đèn lồng nhưng không giữ theo cách người hầu giữ đèn cho chủ - cô giữ nó như thể đó là vật của mình.

Cô không phải người hầu. Anh không biết cô là ai, nhưng cô không phải người hầu.

"Lâm Biên Tu," cô nói, không hỏi mà xác nhận. Giọng bình thản, không lên xuống.

"Tôi chưa nhậm chức biên tu," anh đáp. "Thủ tục còn đang chờ."

Khóe miệng cô nhích lên, không đủ để gọi là cười. "Thủ tục sẽ xong vào sáng mai. Trước giờ Thìn." Cô dừng lại. "Tôi đến để nói trước, để Lâm công tử không bị bất ngờ."

Anh nhìn cô trong một khoảnh khắc. Thông báo này không cần đến tận đây lúc nửa đêm dưới mưa. "Còn điều gì nữa không?"

Cô không trả lời ngay. Đưa mắt nhìn qua vai anh vào căn phòng - không phải cái nhìn tò mò, mà cái nhìn của người đang kiểm tra xem trong phòng có ai khác không - rồi nhìn lại anh.

"Có một tấu chương," cô nói chậm rãi, "về vụ án Tả Thị Lang Triệu Văn Bác bị đàn hặc tội tham ô, sẽ được đưa lên Hàn Lâm Viện để soạn thảo phúc trình vào ngày mốt. Lâm Biên Tu - với tư cách tân quan - sẽ được phân công hỗ trợ." Một ngừng ngắn. "Đây là thông tin công khai, trong hồ sơ phân công."

Anh chờ. Vì rõ ràng đây không phải điều cô đến để nói.

"Điều không có trong hồ sơ phân công," cô tiếp tục, và lần này giọng cô bình thản hơn, như người đọc một danh sách mua hàng, "là Triệu Văn Bác là cháu họ xa của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn, đệ tam tử của Trịnh Quốc Công. Vụ đàn hặc do Hứa Tả Ngự Sử khởi xướng. Bằng chứng được cung cấp bởi một nguồn mà Hứa đại nhân tin là đáng tin - nhưng nguồn đó có liên hệ với văn phòng của Nhị Vương gia." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Phúc trình mà Hàn Lâm Viện soạn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ. Quyết định đó sẽ ảnh hưởng đến vị trí của Trịnh Hoài Sơn. Vị trí đó ảnh hưởng đến ba cuộc hôn nhân đang được đàm phán liên quan đến hai gia tộc lớn."

Hành lang im lặng trừ tiếng mưa.

"Tôi là tân quan," Lâm Khởi Hàn nói, "mới đến ba ngày. Tôi sẽ không có ảnh hưởng đến bất kỳ phúc trình nào."

"Đúng vậy." Cô gật đầu, nhẹ và dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Vì vậy Lâm Biên Tu không cần lo lắng."

Rồi cô quay đi.

"Cô là ai?" Anh hỏi sau lưng cô, không lớn, vừa đủ cho cô nghe.

Cô dừng lại nhưng không quay người. Ánh đèn lồng trong tay cô vẽ cái bóng dài xuống hành lang gỗ ẩm.

"Người đi nhầm lầu," cô nói. "Xin lỗi vì làm phiền."

Rồi cô đi xuống cầu thang, gót chân không tạo ra tiếng động, như thể anh vừa nhìn thấy người không có trọng lượng.

Lâm Khởi Hàn đứng ở cửa thêm một lúc sau khi cô biến mất khỏi tầm nhìn.

Người đi nhầm lầu. Anh ở tầng hai. Tầng một là kho chứa đồ của chủ nhà trọ. Không có tầng nào khác để đi nhầm.

Anh vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống ghế.

Mưa vẫn xuống.

Anh lấy tờ giấy trắng từ hộp đồ dùng - loại giấy rẻ anh dùng để viết nháp - và bắt đầu ghi chép. Không phải ghi những gì cô ta nói. Anh đã nhớ từng chữ rồi. Anh ghi những thứ xung quanh lời nói đó.

Cô ta biết tôi ở đây - tức là ai đó theo dõi tôi từ khi đến kinh thành, hoặc có người cung cấp thông tin về tôi trong vài ngày qua. Cô không phải người hầu - tư thế, giọng nói, cách nắm thông tin. Cô nói với tôi về Triệu Văn Bác không phải để cảnh báo tôi - tôi chỉ là tân quan vô danh, không ai cần cảnh báo tôi. Cô nói để kiểm tra phản ứng của tôi.

Anh dừng bút, nhìn vào tờ giấy.

Cô đến để đánh giá tôi. Câu hỏi là: Đánh giá cho ai?

Ba khả năng hiện ra ngay lập tức, rõ như ba ngọn nến trong đêm tối. Nhị Vương gia - người cô vừa đề cập với giọng trung tính không lộ cảm tình cũng không lộ ác cảm. Trịnh gia - muốn biết tân quan mới sẽ ngả về phía nào trong vụ án. Hoặc một phe thứ ba chưa rõ mặt, đang quan sát tất cả các phe còn lại và muốn biết một Trạng Nguyên trẻ tuổi từ tỉnh lẻ sẽ ứng xử thế nào khi đối diện với thông tin nhạy cảm trong tuần đầu tiên ở kinh thành.

Tôi đã làm gì? Anh xem lại trong đầu. Tôi nghe. Tôi không lộ phản ứng. Tôi hỏi cô là ai - điều đó cho thấy tôi không dễ bị đánh lạc hướng bởi nội dung mà để ý đến người truyền tin. Cô không trả lời, tức là câu hỏi của tôi không nằm trong kịch bản cô chuẩn bị.

Anh đặt bút xuống.

Cảm giác kỳ lạ bò qua ngực anh - không phải sợ hãi, không hẳn là hứng khởi. Một thứ gì đó lạnh hơn cả hai. Như lần đầu tiên anh đứng trước đề thi Điện Thí và nhận ra đề thi không hỏi những gì anh đã chuẩn bị, mà hỏi khả năng anh xử lý những thứ anh chưa chuẩn bị.

Kinh thành không phải bàn cờ đang chờ người chơi. Anh nghĩ, chậm và rõ. Kinh thành là bàn cờ đang chạy - và tôi vừa bước lên đó mà không biết mình đang đứng ở ô nào.

Anh không ngủ được đến sáng.

Lúc trời bắt đầu sáng xám - cái thứ ánh sáng không phải ngày cũng chưa phải đêm, khi màn mưa mỏng dần thành sương - anh rời phòng trọ và đi bộ về phía Hàn Lâm Viện.

Không phải vì có việc phải đến sớm. Mà vì anh cần nhìn lại con đường đó một lần nữa, với đôi mắt khác với ba ngày trước.

Phố Đồng Hoa vào giờ này chỉ có những người gánh hàng đi chợ sớm và vài đứa trẻ quét rác trước cửa nhà. Anh đi qua họ, không vội, nghe tiếng guốc mình chạm đá ướt. Qua con phố nhỏ nối ra đường Kiến Nghiệp - con đường chính dẫn vào khu cơ quan trung ương - anh nhìn lên.

Kinh thành Lạc Nguyên vào buổi sáng mưa trông như một bức tranh chưa khô - màu mực chảy nhòe, đường viền mềm, mọi thứ vừa rõ vừa không rõ. Mái ngói xanh của Trung Thư Tỉnh phía xa. Tường đỏ của Thượng Thư Tỉnh. Ngọn tháp cao nhất của Nội Đình, chỏm vàng ẩn trong sương.

Cha anh nói: Hoặc là học, hoặc là chịu.

Anh đứng trên đường Kiến Nghiệp, tay trong ống tay áo, nhìn lên bức tranh nhòe đó, và nghĩ: Trong trường hợp này, học và chịu có lẽ không loại trừ nhau.

Rồi anh tiếp tục đi.

Hàn Lâm Viện mở cổng vào giờ Mão.

Anh đến sớm hơn nửa canh giờ và đứng chờ dưới mái hiên cổng bên, nhìn người phu quét sân đang gom lá ướt thành đống. Ông ta làm việc với nhịp điệu đều đặn, không nhanh không chậm, không ngẩng đầu lên. Một cuộc đời hoàn toàn không liên quan đến những gì Lâm Khởi Hàn đang nghĩ.

Có bao nhiêu người trong kinh thành này sống như vậy? Anh nhìn theo chổi của ông lão. Và bao nhiêu trong số họ bị ảnh hưởng bởi những thứ đang xảy ra mà họ không biết tên?

Đó là câu hỏi cha anh hẳn sẽ hỏi. Câu hỏi mà hai mươi năm làm huyện lệnh đã khắc vào ông - rằng quyền lực không trừu tượng, nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể.

Cổng mở.

Lâm Khởi Hàn bước vào Hàn Lâm Viện, bước đầu tiên trong vai trò - dù chưa chính thức - của một quan lại đế quốc. Đá lát sân ướt đẫm, bầu trời trên đầu vẫn đục và thấp.

Và trong lồng ngực anh, bên dưới cái bình tĩnh rất thật của người đã quen ngồi một mình với sách, là một thứ đang thức dậy mà anh chưa có tên gọi cho nó.

Không phải tham vọng.

Không hẳn là sợ hãi.

Mà là cái cảm giác của người nhìn vào một vấn đề chưa có lời giải, và nhận ra rằng mình muốn tìm ra lời giải đó - không phải vì có ai yêu cầu, không phải vì có phần thưởng, mà vì có những thứ sai đang chạy quá lâu mà không ai sửa, và sự tồn tại của chúng cứ gõ vào đầu anh như một câu hỏi chưa được trả lời.

Anh bước qua cổng.

Phía sau anh, tiếng cổng sắt đóng lại - nặng, chậm, dứt khoát.

Và đây là ngày đầu tiên thực sự của Lâm Khởi Hàn ở kinh thành.

Anh chưa biết rằng người phụ nữ đêm qua sẽ gặp lại anh mười một lần nữa trước khi cô nói thật tên mình.

Anh chưa biết rằng vụ án Triệu Văn Bác - tưởng là câu chuyện nhỏ của người khác - sẽ là sợi chỉ đầu tiên anh kéo ra, và phía dưới sợi chỉ đó là cả một tấm thảm đang dần bung.

Anh chỉ biết rằng trời đã tạnh mưa.

Và kinh thành, ướt đẫm và im lặng dưới nắng sớm mỏng mảnh, trông đẹp hơn bất kỳ lúc nào anh nhìn thấy trong ba ngày qua.

Đó là đặc điểm của những nơi nguy hiểm - chúng thường trông đẹp nhất vào buổi sáng.


Hết Chương 1
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề

Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác​


Tờ phân công nằm trên bàn anh lúc giờ Thìn, đúng như người phụ nữ đêm qua nói.

Lâm Khởi Hàn nhìn nó một lúc trước khi cầm lên. Không phải vì nghi ngờ nội dung - anh đã biết nội dung rồi. Mà vì anh đang cố tìm hiểu cảm giác của mình khi nhìn vào một tờ giấy mà lẽ ra phải là bất ngờ nhưng không phải.

Thông tin trước sự kiện. Anh đặt tờ giấy xuống, vuốt phẳng góc gấp. Đó là quyền lực dạng đơn giản nhất - và dạng khó kiểm soát nhất, vì người nhận không bao giờ chắc mình nhận để được giúp hay để bị buộc.

Văn phòng phân công của Hàn Lâm Viện là căn phòng dài hẹp ở dãy nhà phía đông, tường ốp gỗ tối màu, mùi mực và giấy cũ ngấm vào từng thớ gỗ. Ngoài Lâm Khởi Hàn, còn có ba tân quan khác cũng nhận phân công sáng nay - hai người đến từ các gia tộc có tên tuổi ở kinh thành, một người từ tỉnh Bắc Lương, đỗ Bảng Nhãn kỳ thi vừa rồi.

Anh đã quan sát ba người đó từ lúc vào phòng.

Người thứ nhất - họ Vương, con trai thứ ba của một vị Thị Lang nào đó - cầm tờ phân công lên đọc với nụ cười nhỏ thoải mái, như người nhận được thứ mình đã biết trước. Không phải vì ai đó thông báo trước - mà vì với người ở vị trí của anh ta, mọi thứ đều có thể đoán được trong biên độ chấp nhận được.

Người thứ hai - họ Chu, con gái một đại thương nhân được phong tước - đọc tờ phân công với vẻ mặt trung tính hoàn hảo đến mức Lâm Khởi Hàn không đọc được gì. Đó là kỹ năng, không phải bản năng. Người ta không sinh ra với khuôn mặt không lộ cảm xúc - người ta luyện nó.

Người thứ ba - họ Bùi, Bảng Nhãn Bắc Lương, hai mươi sáu tuổi - đọc tờ phân công hai lần, xếp lại cẩn thận, rồi nhìn ra cửa sổ với ánh mắt của người đang tính toán.

Lâm Khởi Hàn nhận ra ở người này thứ gì đó quen thuộc. Cái nhìn của kẻ xuất thân không phải kinh thành, đang cố hiểu bản đồ của một địa hình mà không ai vẽ thành sách.

Buổi sáng trôi qua trong các thủ tục nhậm chức - lễ bái yết trước tấm biển đồng khắc tên các Hàn Lâm học sĩ tiền bối, lễ nhận ấn tín cấp thấp, bài diễn văn của Hàn Lâm Viện Chưởng Viện mà Lâm Khởi Hàn nghe trong khi đồng thời dùng một phần tâm trí khác để quan sát căn phòng.

Chưởng Viện họ Mạnh, lục thập tuổi, giọng đều đặn như người đã đọc bài diễn văn này vài chục lần. Ông ta không nhìn vào mắt bất kỳ tân quan nào khi nói - mắt ông dừng ở một điểm nào đó ở giữa không khí, vùng trung lập giữa người nói và người nghe. Đó là cách nhìn của người đã từ lâu không còn kỳ vọng gì từ những buổi như thế này.

Sau lễ là bữa trưa tại nhà ăn của Hàn Lâm Viện.

Lâm Khởi Hàn chọn ngồi một mình ở bàn góc - không phải vì ngại tiếp xúc, mà vì anh muốn quan sát toàn phòng. Thói quen của người hay ngồi một mình không phải vì không có bạn mà vì thích nhìn.

Bùi Bảng Nhãn ngồi xuống đối diện anh mà không hỏi xin phép.

"Tôi cũng không thích ngồi giữa phòng," người đó nói, gắp một miếng rau, hoàn toàn tự nhiên như hai người đã quen biết từ trước.

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta một khoảnh khắc. "Bùi Thiếu Khanh."

"Lâm Khởi Hàn." Bùi Thiếu Khanh gật đầu. "Trạng Nguyên. Nghe nói đề thi Điện Thí năm nay về chính sách muối, anh viết luận cương mười hai điểm phá vỡ hoàn toàn quan điểm truyền thống của Muối Dẫn Chế."

"Tôi không phá vỡ quan điểm nào." Anh nhấc đũa. "Tôi chỉ đặt câu hỏi về giả định nền tảng."

"Với quan lại triều đình thì đặt câu hỏi về giả định nền tảng phá vỡ quan điểm." Bùi Thiếu Khanh nói không có vẻ phê phán, chỉ như người trình bày một thực tế. "Anh đến từ đâu?"

"Thanh Hà huyện, Đông Lăng phủ."

"Huyện lệnh cha anh?"

Lâm Khởi Hàn không để lộ sự ngạc nhiên. Anh ta chuẩn bị trước. "Đúng."

"Tôi nghe nói Lâm huyện lệnh là người thanh liêm." Bùi Thiếu Khanh nói, và trong giọng ông ta có một thứ gì đó không phải xã giao - có lẽ là thăm dò, có lẽ là sự thật. "Ở đây, danh tiếng đó có thể là lợi thế hoặc bất lợi tùy vào người anh đang nói chuyện."

"Tôi biết."

"Biết và chuẩn bị là hai thứ khác nhau."

Lâm Khởi Hàn đặt đũa xuống, nhìn thẳng vào Bùi Thiếu Khanh. Người này nói thẳng - thẳng theo cách người tỉnh lẻ thường thẳng, chưa bị kinh thành mài mòn thành gián tiếp. Hoặc đang giả vờ chưa bị mài mòn.

"Anh được phân công vụ án nào?" Lâm Khởi Hàn hỏi.

Một khoảng dừng nhỏ. "Hồ sơ thuế Tây Vực, kiểm tra số liệu năm ngoái." Bùi Thiếu Khanh nhìn anh. "Còn anh?"

"Triệu Văn Bác."

Bùi Thiếu Khanh không thay đổi nét mặt. Nhưng anh ta dừng đũa trong đúng một phần tư giây - thứ mà người không chú ý sẽ không nhận ra.

Anh ta biết tên đó. Lâm Khởi Hàn ghi chú trong đầu. Và việc anh ta biết đủ quan trọng để khiến anh ta phải kiểm soát phản ứng.

Chiều hôm đó, anh nhận hồ sơ vụ án Triệu Văn Bác.

Hồ sơ dày gần bằng ba ngón tay, buộc bằng dây đỏ theo chuẩn hình sự, được giao bởi một thư lại trẻ với thái độ hoàn toàn trung tính của người không muốn biết mình đang giao cái gì. Lâm Khởi Hàn nhận, ký tên nhận, mang về bàn làm việc mới được phân - một chiếc bàn gỗ ở cuối dãy phòng làm việc tập thể của các tân quan, vị trí ít ánh sáng nhất, gần cửa sổ nhìn ra bức tường gạch của kho lưu trữ.

Vị trí dành cho người chưa có ảnh hưởng. Anh nhìn quanh một lần, rồi ngồi xuống, mở hồ sơ.

Và đọc.

Triệu Văn Bác, Lại Bộ Tả Thị Lang, tứ phẩm, bốn mươi ba tuổi. Quê Hà Trung, thi đỗ Tiến Sĩ hai mươi năm trước, thăng dần qua các vị trí trong Lại Bộ. Không có hồ sơ kỷ luật nào trong hai mươi năm. Vợ, hai con trai, một con gái. Nhà ở phố Tùng Phong - khu trung lưu khá của quan lại cấp trung.

Tội danh bị đàn hặc: Nhận hối lộ từ các ứng viên xin bổ nhiệm, tổng số tiền theo cáo trạng là ba nghìn lượng vàng trong ba năm.

Bằng chứng: Sổ ghi chép được tìm thấy tại nhà kho của Triệu Văn Bác, danh sách các khoản tiền với tên người nộp và ngày tháng, xác nhận bởi hai nhân chứng là thư lại cấp thấp của Lại Bộ.

Triệu Văn Bác phủ nhận hoàn toàn. Ông ta khai rằng sổ ghi chép đó không phải của mình, chữ viết không phải chữ của mình, và hai nhân chứng đang nói dối.

Hứa Minh Tư - Tả Đô Ngự Sử - ký tên vào tờ đàn hặc.

Hàn Lâm Viện được yêu cầu soạn phúc trình độc lập về tính pháp lý của quy trình điều tra, trước khi Hình Bộ ra phán quyết chính thức.

Lâm Khởi Hàn đọc hết hồ sơ một lần. Rồi đọc lại.

Lần thứ hai, anh đọc chậm hơn, chú ý vào những thứ không có trong hồ sơ thay vì những thứ có.

Không có biên bản thẩm vấn Triệu Văn Bác trực tiếp từ Đô Sát Viện. Anh lật lại từng tờ. Chỉ có tóm tắt do thư lại ghi lại. Điều đó có thể là thủ tục bình thường - hoặc có thể có ai đó không muốn để lại bản gốc.

Hai nhân chứng: Lương Tứ và Hà Văn Thành, đều là thư lại cấp chín phẩm, đều làm việc tại Lại Bộ dưới bốn năm.
Anh nhìn ngày tuyển dụng của hai người này. Cả hai đều được tuyển vào Lại Bộ trong cùng một đợt, hai năm trước. Ai phê duyệt đợt tuyển dụng đó?

Anh tra vào phần cuối hồ sơ - bản sao hồ sơ nhân sự Lại Bộ được đính kèm. Người ký phê duyệt đợt tuyển dụng đó là Lại Bộ Thị Lang khi đó, chức vụ cấp trên trực tiếp của Triệu Văn Bác.

Người đó hiện nay là Lại Bộ Thượng Thư - Trịnh Hoài Sơn.

Vậy là hai nhân chứng được tuyển vào Lại Bộ bởi người cùng gia tộc với bị cáo. Anh đặt tờ giấy xuống, nhìn lên trần nhà. Đó có thể là bằng chứng Triệu Văn Bác bị vu oan - hoặc là bằng chứng Trịnh Hoài Sơn đang cố che giấu đường dây tham nhũng rộng hơn bằng cách hy sinh một người.

Hai cách đọc. Cùng một dữ liệu.

Anh ngồi với hồ sơ cho đến khi ánh sáng trong phòng làm việc chuyển từ vàng chiều sang xám nhạt, và các đồng nghiệp tân quan lần lượt ra về. Người cuối cùng đi qua bàn anh là Vương công tử - nhìn xuống đống giấy tờ của Lâm Khởi Hàn với cái nhìn không phán xét không thương hại, chỉ nhận xét thuần túy.

"Triệu vụ à," anh ta nói. "Đừng cố gắng quá." Rồi đi ra.

Đừng cố gắng quá. Lâm Khởi Hàn nhìn theo bóng người đó. Câu đó có thể là lời khuyên tốt bụng. Có thể là cảnh báo. Có thể là cả hai.

Anh rời Hàn Lâm Viện khi trời nhá nhem tối.

Trên đường về, đi qua khu chợ chiều đang thu dọn ở phố Đồng Tước, anh dừng lại mua một gói bánh bao và đứng ăn ngay tại chỗ, nhìn những người bán hàng cuốn vải bọc sạp, những đứa trẻ nhặt rau rơi dưới đất. Tiếng người, mùi khói bếp, tiếng guốc.

Anh nghĩ về cha.

Huyện lệnh Thanh Hà hiểu quy tắc của trò chơi ở cấp huyện. Anh bóc miếng bánh bao cuối. Ở đó, kẻ tham nhũng và kẻ lương thiện ít nhất nhìn vào mặt nhau khi chơi. Ở đây - ở đây người ta không nhìn mặt nhau. Người ta chỉ gửi hồ sơ.

Vụ án Triệu Văn Bác - dù thật hay giả - không phải vụ án về một quan lại tham nhũng. Đó là vụ án về ai đang kiểm soát Lại Bộ, và ai muốn thay đổi điều đó, và cái giá mà một người đàn ông bốn mươi ba tuổi với vợ và ba đứa con phải trả cho cuộc tranh giành quyền lực mà ông ta có thể không biết mình đang ở giữa.

Phúc trình mà tôi viết sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ.

Người phụ nữ đêm qua nói vậy. Không sai - nhưng cũng không đầy đủ. Phúc trình của Hàn Lâm Viện là ý kiến tư vấn, không phải phán quyết. Hình Bộ không bị ràng buộc phải theo. Trên lý thuyết, một tân quan Biên Tu đóng góp vào phúc trình này không khác gì một giọt nước trong cái xô đầy.

Vậy tại sao cô ta đến gặp tôi?

Anh về đến phòng trọ khi đèn lồng các nhà đã thắp.

Có một tờ giấy nhỏ nhét dưới khe cửa. Không phong bì, không ký tên. Chỉ một dòng chữ, viết bằng loại mực rẻ mà ai cũng dùng, nét bút không có đặc điểm nhận dạng:

Triệu Văn Bác sẽ nhận thăm hỏi từ người quen chiều mai tại Tụy Hương Lầu, giờ Thân. Người quen đó mang họ Chu.

Không có chữ nào khác.

Lâm Khởi Hàn đứng trong khung cửa, nhìn tờ giấy, không bước vào trong.

Họ Chu. Anh nhớ lại người phụ nữ tân quan buổi sáng - khuôn mặt trung tính hoàn hảo. Con gái thương nhân được phong tước. Nhưng Chu là họ lớn - có thể không liên quan.

Anh bước vào, đóng cửa, đặt tờ giấy lên bàn cạnh hồ sơ Triệu Văn Bác.

Nhìn hai thứ đó cạnh nhau.

Ai đó muốn tôi đến Tụy Hương Lầu ngày mai và quan sát cuộc gặp đó. Anh ngồi xuống ghế. Họ không nói thẳng - họ chỉ cho tôi thông tin và để tôi tự quyết định. Nếu tôi không đến, tôi không mất gì. Nếu tôi đến, tôi đang chủ động tìm kiếm thông tin ngoài hồ sơ chính thức - điều đó có thể là sáng kiến tốt của quan lại trẻ, có thể là bằng chứng cho ai đó rằng tôi có thể bị dẫn dắt.

Lựa chọn của tôi không phải đến hay không đến. Lựa chọn của tôi là: Tôi muốn biết điều gì hơn - sự thật về vụ án, hay sự thật về người đang cho tôi thông tin?


Anh nhìn lên trần nhà.

Hai thứ đó không nhất thiết loại trừ nhau.

Sáng hôm sau, anh đến gặp quan phụ trách hướng dẫn tân quan - một vị Thị Giảng họ Ngô, ngũ thập tuổi, chuyên trách đào tạo các Biên Tu mới. Đây là việc nằm trong quy trình bình thường, không có gì bất thường.

"Thưa đại nhân," Lâm Khởi Hàn nói sau phần chào hỏi lễ nghĩa, "về vụ án Triệu Văn Bác - tôi muốn hỏi về quy trình soạn phúc trình. Cụ thể là: Biên Tu có được phép tham khảo nguồn ngoài hồ sơ không? Ví dụ như thẩm vấn thêm nhân chứng, hay quan sát tại thực địa?"

Ngô Thị Giảng nhìn anh trong hai giây. Cái nhìn ngắn nhưng đủ để Lâm Khởi Hàn thấy một thứ gì đó di chuyển sau đó.

"Về lý thuyết," ông ta nói, chậm rãi, "một Biên Tu tham gia soạn phúc trình có thể đề xuất bổ sung bằng chứng. Nhưng mọi đề xuất phải được Chủ Biên - quan lại cấp cao phụ trách hồ sơ - phê duyệt trước." Ông dừng lại. "Ai được phân làm Chủ Biên vụ này anh có biết không?"

"Tôi chưa xem phần đó trong hồ sơ."

"Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức." Ngô Thị Giảng nói tên đó bằng giọng hoàn toàn bình thản.

Lâm Khởi Hàn không biết tên đó - chưa. Nhưng anh ghi nhớ. "Cảm ơn đại nhân."

Khi anh đứng dậy chuẩn bị rời đi, Ngô Thị Giảng nói thêm, không ngẩng đầu lên khỏi tập giấy đang xem: "Lâm Biên Tu - anh đỗ Trạng Nguyên vì giỏi đặt câu hỏi. Ở đây, giỏi đặt câu hỏi không phải lúc nào cũng là đức tính được thưởng."

Anh dừng lại ở cửa. "Đại nhân nói vậy là để khuyên tôi đừng đặt câu hỏi?"

Lần đầu tiên, Ngô Thị Giảng nhìn thẳng vào mắt anh. Trong đó có một thứ gì đó - không phải cảnh báo, không hẳn là thương hại. Gần với nhận ra hơn.

"Tôi nói vậy," ông ta nói, "để anh biết mình đang làm gì khi đặt câu hỏi."

Giờ Thân. Tụy Hương Lầu.

Lâm Khởi Hàn đến trước một canh giờ, chọn bàn ở tầng hai nhìn xuống sảnh chính. Gọi một ấm trà rẻ tiền, mở cuốn sách mang theo, và trông như một học trò đang đọc sách trong quán.

Tụy Hương Lầu là loại quán trà trung cấp mà kinh thành có nhiều - không sang không rẻ, khách hàng đủ thành phần để không ai trông có vẻ lạc lõng. Loại nơi mà những cuộc gặp gỡ muốn vừa công khai vừa riêng tư thường chọn.

Triệu Văn Bác đến đúng giờ Thân, mặc thường phục xám, đi một mình. Anh ta trông già hơn tuổi trong hồ sơ - không phải già về vật lý mà già về cái cách người ta trông già khi đang chịu áp lực kéo dài. Mắt anh ta quét qua phòng theo cách người có nhiều năm làm quan lại quét - không phải tìm kiếm mà là kiểm tra, nhanh và tự động.

Mắt anh ta dừng lại ở Lâm Khởi Hàn trong đúng một phần giây - cái nhìn đánh giá tự động của quan lại kỳ cựu với người lạ trong không gian mình sắp có cuộc gặp nhạy cảm. Sau đó anh ta nhìn đi, ngồi xuống bàn góc tầng một.

Anh ta nhận ra tôi không phải mối đe dọa. Lâm Khởi Hàn hạ mắt xuống sách. Hoặc anh ta nghĩ vậy.

Người đến sau là phụ nữ. Trạc ba mươi lăm, áo lụa xanh nhạt, đơn giản nhưng chất vải đắt tiền, vấn tóc theo kiểu phụ nữ gia đình không cầu kỳ. Họ Chu - anh không biết chắc, nhưng bước đi của bà ta là bước đi của người quen với không gian công cộng mà không tự ý thức về nó.

Bà ta ngồi xuống đối diện Triệu Văn Bác. Gọi trà. Và bắt đầu nói.

Từ tầng hai, Lâm Khởi Hàn không nghe được tiếng - khoảng cách và tiếng ồn xung quanh che đi. Nhưng anh quan sát.

Cuộc trò chuyện kéo dài khoảng một canh giờ. Phần lớn thời gian là người phụ nữ nói, Triệu Văn Bác nghe. Ngôn ngữ cơ thể của ông ta đi từ căng thẳng sang - không phải nhẹ nhõm, mà là một thứ căng thẳng khác, loại căng thẳng của người vừa nhận ra tình huống phức tạp hơn anh ta nghĩ.

Đến phần cuối, Triệu Văn Bác nói. Ngắn. Người phụ nữ nghe, gật đầu một lần, đứng dậy.

Bà ta đi ra trước. Triệu Văn Bác ngồi lại thêm một lúc, nhìn ấm trà, không rót.

Lâm Khởi Hàn nhìn bàn tay Triệu Văn Bác - bàn tay đặt phẳng trên bàn gỗ, các ngón không run. Đó là bàn tay của người đã quyết định điều gì đó. Chưa biết quyết định gì. Nhưng đã quyết định.

Ông ta đứng dậy, ra về.

Lâm Khởi Hàn ngồi lại sau khi cả hai người rời quán.

Anh nhìn xuống bàn trà tầng một - nơi Triệu Văn Bác vừa ngồi. Ấm trà vẫn còn đó, chưa ai dọn.

Tôi vừa xem một cuộc gặp mà không nghe được một chữ nào. Anh rót trà cho mình, ấm trà đã nguội. Và những thứ tôi thấy là: Một người đàn ông đang bị truy tố gặp một người phụ nữ không phải vợ không phải luật sư tại một quán trà trung tính. Người phụ nữ đó đến với thông tin hoặc đề xuất gì đó. Triệu Văn Bác sau cuộc gặp không nhẹ nhõm hơn - anh ta nặng nề theo cách khác.

Và ai đó đã muốn tôi thấy điều này.


Anh đặt chén trà xuống.

Câu hỏi không phải là cuộc gặp đó có ý nghĩa gì. Câu hỏi là: Người cho tôi thông tin muốn tôi kết luận điều gì từ cuộc gặp đó? Và kết luận đó sẽ được phản ánh thế nào trong phúc trình tôi sắp viết?

Đó là thứ mà anh không có câu trả lời.

Anh đứng dậy, để lại đồng tiền trả trà trên bàn, và đi ra.

Tối hôm đó, anh ngồi với tờ giấy trắng và viết xuống những gì anh biết - không phải những gì anh nghĩ, không phải những gì anh suy diễn. Chỉ những gì anh có thể xác nhận.

Danh sách ngắn đến mức anh cảm thấy buồn cười - không phải cười vui mà là cái cảm giác khi nhận ra khoảng cách giữa những gì mình nghĩ mình biết và những gì mình thực sự biết.

Nhưng ở cuối tờ giấy, anh viết thêm một dòng - không phải dữ kiện, mà là câu hỏi mà theo anh quan trọng hơn tất cả dữ kiện kia:

Triệu Văn Bác có tội không?

Rồi anh gạch dưới câu đó, và viết bên cạnh:

Câu này không nằm trong nhiệm vụ phúc trình của Hàn Lâm Viện. Nhiệm vụ của tôi là đánh giá quy trình pháp lý. Tôi không được giao nhiệm vụ tìm sự thật.

Anh nhìn dòng chữ đó.

Và đó, anh nghĩ, là vấn đề.

Ngoài cửa sổ, kinh thành vào đêm không ngủ yên - tiếng xe ngựa xa xa, tiếng chuông canh đều đặn, đâu đó có tiếng chó sủa rồi im. Thành phố không im lặng, chỉ có tiếng ồn của nó trầm xuống theo mức độ của bóng tối.

Lâm Khởi Hàn tắt đèn lúc canh hai.

Trước khi ngủ, trong khoảnh tối của căn phòng, anh nghĩ đến một câu cha thường nói: Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu.

Và lần đầu tiên, anh tự hỏi: Cha ơi - cha có bao giờ nghĩ đến khả năng thứ ba không?

Khả năng vừa học vừa chịu - và chọn điều đó, không phải vì không có lựa chọn, mà vì đó là cái duy nhất còn lại sau khi đã loại bỏ mọi thứ không xứng đáng?


Không có câu trả lời trong bóng tối.

Nhưng câu hỏi ở lại - như nó thường ở lại, với những câu hỏi quan trọng.

Hết Chương 2
 
0 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề

Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức​


Từ Lập Đức có thói quen đến văn phòng trước giờ Mão mười lăm phút.

Lâm Khởi Hàn biết điều này sau khi hỏi thăm người phu quét hành lang dãy nhà phía tây - người duy nhất ở Hàn Lâm Viện lúc tờ mờ sáng mà anh có thể hỏi mà không ai để ý. Người phu đó, một ông già răng vàng tên Phúc, trả lời bằng giọng kẻ quen được hỏi về lịch trình của quan lại mà không quen được hỏi về bản thân mình: "Từ đại nhân à? Đến sớm lắm. Cái bóng của ông ấy còn dài hơn bóng đêm." Rồi cười khì, tiếp tục quét.

Câu đó không có thông tin chiến lược gì. Nhưng nó cho Lâm Khởi Hàn biết một thứ: Từ Lập Đức là người được ghi nhớ - không phải vì được yêu mến, mà vì có trọng lượng theo cách người ta ghi nhớ thứ gì đó nặng khi đặt xuống.

Anh đến lúc trời vừa đủ sáng để nhìn thấy đường, ngồi ở băng đá cuối hành lang dãy phía tây với một cuốn sách giả vờ đọc.

Từ Lập Đức xuất hiện đúng mười ba phút trước giờ Mão.

Ngũ thập tứ tuổi, theo hồ sơ. Nhưng trông nhỏ hơn tuổi - không phải vì trẻ trung, mà vì ông ta có loại vóc dáng mà thời gian không thèm đụng vào, như gỗ lim phơi nắng nhiều năm, co lại và cứng hơn thay vì mục đi. Tầm thước trung bình, áo quan lục phẩm màu xanh biển đã bạc nhạt ở vai và khuỷu tay - không phải vì nghèo, mà vì không quan tâm. Bước đi đều và chắc, không nhanh không chậm, loại bước của người không cần vội vì đã tính toán thời gian từ trước.

Ông ta nhìn thấy Lâm Khởi Hàn ngay khi rẽ vào hành lang.

Không dừng bước. Không thay đổi tốc độ. Chỉ nhìn - cái nhìn nhanh và đầy đủ của người quen đánh giá trong thời gian ngắn nhất - rồi tiếp tục đi về phía phòng mình.

Lâm Khởi Hàn đứng dậy. "Thưa Từ đại nhân."

Từ Lập Đức dừng lại trước cửa phòng, tay trên chốt khóa, không quay người. "Lâm Biên Tu." Không phải câu hỏi.

"Vâng, thưa đại nhân."

"Anh biết tên tôi." Ông ta mở khóa cửa. "Anh biết giờ tôi đến. Anh ngồi đây chờ." Cánh cửa mở ra. "Vào đi."

Phòng làm việc của Từ Lập Đức trông như phòng của người dùng không gian để làm việc, không phải để thể hiện.

Không có đồ trang trí trên tường ngoài một tấm bản đồ hành chính của đế quốc đã cũ, góc dưới phải bị mối gặm mất một phần. Không có bình hoa, không có câu đối thư pháp, không có thứ gì dư thừa. Bàn làm việc chất đầy hồ sơ được xếp theo hệ thống riêng - không ngăn nắp theo nghĩa đẹp mắt, nhưng ngăn nắp theo nghĩa người dùng biết chính xác thứ mình cần ở đâu. Hai chiếc ghế khách đặt trước bàn, đệm mỏng đã lõm theo hình người ngồi nhiều năm.

Từ Lập Đức treo áo khoác ngoài lên móc, ngồi xuống sau bàn, và nhìn Lâm Khởi Hàn với ánh mắt của người đang chờ nghe phần tiếp theo.

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống ghế khách, lưng thẳng. "Tôi đến để hỏi về vụ án Triệu Văn Bác. Đại nhân là Chủ Biên phúc trình."

"Tôi biết tôi là Chủ Biên." Giọng Từ Lập Đức bằng phẳng như mặt bàn. "Anh muốn hỏi gì?"

Lâm Khởi Hàn đã chuẩn bị câu hỏi từ tối qua. Không phải một câu hỏi - mà ba câu, theo thứ tự được tính toán. Câu đầu để quan sát phản ứng. Câu thứ hai để xác nhận. Câu thứ ba - nếu cần - để kiểm tra giới hạn.

"Tôi muốn hỏi về quy trình thu thập bằng chứng," anh nói. "Cụ thể: Sổ ghi chép được tìm thấy tại nhà kho của Triệu Văn Bác - biên bản tìm kiếm do ai thực hiện, và ai chứng kiến?"

Từ Lập Đức không trả lời ngay. Ông ta nhìn Lâm Khởi Hàn trong ba giây - không phải ba giây suy nghĩ, mà ba giây đánh giá lại thứ gì đó ông ta đã đánh giá trước khi Lâm Khởi Hàn ngồi xuống.

"Tại sao câu hỏi đó?" ông ta hỏi.

"Vì đó là câu hỏi pháp lý cơ bản nhất trong mọi vụ án liên quan đến vật chứng được tìm thấy tại tư gia." Lâm Khởi Hàn nói bình thản. "Nếu quy trình tìm kiếm có sai sót, toàn bộ giá trị của vật chứng bị ảnh hưởng. Phúc trình của Hàn Lâm Viện về tính pháp lý của quy trình điều tra - không thể bỏ qua điểm này."

Từ Lập Đức nhìn anh thêm một lúc nữa. Rồi, không đổi sắc mặt, ông ta mở ngăn bàn, lấy ra một tập hồ sơ mỏng hơn tập Lâm Khởi Hàn đã nhận, đặt lên bàn.

"Đây là hồ sơ bổ sung. Không có trong bản giao cho tân quan." Ông ta đẩy tập hồ sơ về phía trước, nhưng không buông tay. "Trước khi anh đọc - anh biết tên Tham Nghị Từ Lập Đức từ ai?"

Câu hỏi trực tiếp. Không có cách né khéo léo mà không lộ ra đang né.

"Ngô Thị Giảng đề cập đến đại nhân khi tôi hỏi về quy trình phúc trình."

"Ngô Thị Giảng." Từ Lập Đức nhắc lại tên đó bằng giọng không có thêm thông tin. Rồi buông tay khỏi tập hồ sơ. "Đọc đi."

Biên bản tìm kiếm nhà kho Triệu Văn Bác được thực hiện bởi ba viên chức Đô Sát Viện, có chữ ký của Hứa Minh Tư với tư cách giám sát, và một nhân chứng bên ngoài.

Nhân chứng bên ngoài là quan lại hàng xóm của Triệu Văn Bác - một vị Viên Ngoại Lang của Công Bộ tên Tống Minh An.

Lâm Khởi Hàn đọc tên đó, lật sang trang tiếp theo, đọc tiếp. Đến trang cuối, anh đặt hồ sơ xuống.

"Quy trình tìm kiếm hợp lệ về mặt hình thức," anh nói.

"Đúng."

"Nhưng nhân chứng bên ngoài - Tống Minh An - là hàng xóm của bị cáo và đồng thời là người có tranh chấp đất đai với gia đình Triệu từ bốn năm trước." Anh nhìn lên. "Điều này không được ghi chú trong hồ sơ gốc."

Từ Lập Đức không nói gì.

"Đây là thứ đại nhân muốn tôi thấy?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

Tham Nghị Học Sĩ ngồi lại trên ghế - lần đầu tiên kể từ đầu cuộc trò chuyện, có sự dịch chuyển nhỏ trong tư thế ông ta, thứ dịch chuyển của người quyết định nói thêm một bậc thật.

"Anh đến đây," ông ta nói chậm rãi, "vào buổi sáng ngày thứ tư ở kinh thành, chờ tôi ở hành lang trước giờ làm việc, để hỏi một câu hỏi mà anh đã biết câu trả lời sẽ dẫn đến đâu." Dừng lại. "Tôi muốn biết - anh được ai chỉ đến đây?"

"Không ai."

"Không ai." Từ Lập Đức nhắc lại, giọng không phán xét nhưng không tin.

"Tôi đọc hồ sơ, thấy thiếu sót trong quy trình, và đến gặp Chủ Biên." Lâm Khởi Hàn nói đều đặn. "Nếu đó là hành động bất thường ở Hàn Lâm Viện này, tôi muốn biết để điều chỉnh."

Im lặng ngắn.

Rồi Từ Lập Đức làm một việc mà Lâm Khởi Hàn không dự đoán: Ông ta cười. Không phải cười to - chỉ là một thứ gì đó di chuyển ở khóe miệng, quá nhỏ để gọi là nụ cười nhưng đủ để nhận ra là không phải cau mày.

"Bất thường," ông ta nói, và trong từ đó có thứ gì đó nghe như sự xác nhận về một điều ông ta đã suy nghĩ từ trước. "Không hẳn bất thường. Chỉ là hiếm."

Ông ta đứng dậy, đi đến tủ sách dọc tường - tủ gỗ cũ đầy những hộp hồ sơ được dán nhãn bằng tay - và lấy ra một hộp nhỏ. Đặt lên bàn trước mặt Lâm Khởi Hàn.

"Tranh chấp đất đai giữa Tống Minh An và gia đình Triệu Văn Bác," ông ta nói. "Hồ sơ gốc tại Hình Bộ. Đây là bản sao tôi lưu khi vụ việc được đưa qua Hàn Lâm Viện giám định luật lệ ba năm trước." Ông ngồi xuống lại. "Đọc phần phán quyết."

Lâm Khởi Hàn mở hộp, lấy ra tập giấy. Tìm phần phán quyết.

Vụ tranh chấp đất đai được phán quyết có lợi cho Triệu Văn Bác. Người ký phán quyết là Hình Bộ Thị Lang.

Người đó họ Trịnh.

Lâm Khởi Hàn đặt tập giấy xuống bàn một cách cẩn thận, như người đặt xuống vật dễ vỡ.

Anh nhìn hai tập hồ sơ nằm cạnh nhau trước mặt mình.

Tống Minh An thua kiện với Triệu Văn Bác ba năm trước, phán quyết có lợi cho Triệu được ký bởi người họ Trịnh. Bây giờ Tống Minh An là nhân chứng bên ngoài duy nhất trong vụ tìm kiếm vật chứng buộc tội Triệu. Vụ đàn hặc Triệu được khởi xướng bởi Hứa Minh Tư.

Anh sắp xếp lại trong đầu.

Hai cách đọc tiếp tục: Thứ nhất - Hứa Minh Tư dùng Tống Minh An như một công cụ có động cơ cá nhân để tấn công Triệu Văn Bác, người có mối liên hệ với họ Trịnh. Mục tiêu thực là họ Trịnh, Triệu chỉ là bước đệm. Thứ hai - ai đó trong họ Trịnh sắp xếp toàn bộ để bẫy Hứa Minh Tư vào một vụ án dùng nhân chứng có vấn đề, từ đó có thể phản công bằng cách lật lại quy trình pháp lý.

Trong cả hai trường hợp, Triệu Văn Bác là người ở giữa.

Và câu hỏi về việc ông ta có thực sự tham nhũng hay không - vẫn chưa có câu trả lời.


"Đại nhân," Lâm Khởi Hàn nói, và lần này anh nói chậm hơn, chú ý từng chữ, "đại nhân cho tôi xem điều này - vì đại nhân muốn phúc trình phản ánh nó, hay vì đại nhân muốn xem tôi sẽ làm gì với nó?"

Từ Lập Đức nhìn anh lâu hơn lần trước.

"Tại sao hai thứ đó phải loại trừ nhau?" ông ta hỏi.

Cuộc trò chuyện dừng lại ở đó trong vài giây - loại dừng lại khi cả hai người trong phòng đang tái đánh giá nhau theo thông tin mới vừa trao đổi.

Lâm Khởi Hàn nhận ra rằng ông ta đúng. Hai thứ không loại trừ nhau. Và nhận ra điều đó không giúp anh biết mình nên làm gì tiếp theo.

"Tôi muốn hỏi thẳng," anh nói.

"Anh đã hỏi thẳng từ đầu."

"Hỏi thẳng hơn." Anh nhìn thẳng vào Từ Lập Đức. "Đại nhân có muốn phúc trình này chỉ ra sai sót quy trình - dẫn đến kết quả tạm dừng phán quyết của Hình Bộ - không?"

Từ Lập Đức đặt hai tay lên bàn, ngón tay đan vào nhau.

"Phúc trình của Hàn Lâm Viện," ông ta nói chậm và chính xác như người đọc văn bản pháp lý, "là đánh giá khách quan về tính hợp lệ của quy trình điều tra. Nếu quy trình có sai sót pháp lý, phúc trình có nghĩa vụ ghi nhận. Đó là chức năng của cơ quan này." Dừng. "Tôi không muốn bất kỳ kết quả cụ thể nào. Tôi muốn phúc trình đúng."

"Và nếu phúc trình đúng dẫn đến kết quả có lợi cho một phe nhất định?"

"Thì đó là vấn đề của phe đó với sự thật, không phải vấn đề của phúc trình." Từ Lập Đức nói không chút do dự. "Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm cho những gì nó đo được."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó trong một khoảnh khắc.

Đó là lý luận hoàn hảo và hoàn toàn không đủ. Anh nghĩ. Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm - nhưng người chọn dùng công cụ đó để đo cái gì, vào lúc nào, và đặt kết quả trước mặt ai thì có trách nhiệm.

"Đại nhân," anh nói, "trong hai mươi năm làm việc tại Hàn Lâm Viện - đại nhân đã viết bao nhiêu phúc trình như thế này?"

Câu hỏi lạc chủ đề. Hoặc có vẻ vậy.

Từ Lập Đức nhìn anh. "Bốn mươi mốt."

"Bao nhiêu phúc trình trong số đó dẫn đến việc tạm dừng phán quyết Hình Bộ?"

Một khoảng dừng nhỏ hơn lần trước - đủ nhỏ để nếu không chú ý thì bỏ qua. "Bảy."

"Bảy trong bốn mươi mốt." Lâm Khởi Hàn gật đầu, nhẹ. "Vậy đây là loại vụ án nằm trong số bảy hay ba mươi bốn, theo đánh giá của đại nhân?"

Từ Lập Đức nhìn anh trong khoảng thời gian dài nhất từ đầu cuộc trò chuyện.

Khi ông ta trả lời, giọng ông không thay đổi - vẫn bằng phẳng, vẫn đều đặn. Nhưng có thứ gì đó trong đó mà Lâm Khởi Hàn không nghe thấy ở bất kỳ người nào khác kể từ khi đến kinh thành.

Thứ gì đó giống với thật.

"Tôi chưa kết luận," ông ta nói. "Và tôi không kết luận một mình." Ông ta nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Đó là lý do có Biên Tu."

Anh rời phòng Từ Lập Đức khi nắng sáng đã vào đầy hành lang.

Đi ngang qua phòng làm việc tập thể của tân quan, anh thấy Bùi Thiếu Khanh đang ngồi với chồng hồ sơ thuế Tây Vực cao gần bằng đầu, mặt cúi xuống, tay cầm bút lông ghi chép. Không ngẩng đầu khi Lâm Khởi Hàn đi qua.

Nhưng khi Lâm Khởi Hàn đặt tay lên lưng ghế của mình, Bùi Thiếu Khanh nói, không ngẩng đầu: "Anh đến gặp Từ đại nhân sáng nay."

Không phải câu hỏi.

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống. "Hồ sơ thuế Tây Vực thú vị không?"

"Không." Bùi Thiếu Khanh cuối cùng ngẩng đầu lên. "Nhưng nó cho tôi biết tại sao ngân khố năm ngoái thiếu hụt mười hai phần trăm so với dự toán, trong khi báo cáo chính thức nói chỉ thiếu ba phần trăm." Anh ta nhìn Lâm Khởi Hàn bằng ánh mắt phẳng lặng. "Tôi đoán hồ sơ của anh cũng không buồn tẻ."

"Tôi chưa đủ thông tin để kết luận."

"Anh vừa mất hai giờ với Chủ Biên vụ án liên quan đến họ Trịnh và Hứa đại nhân, trong tuần đầu tiên nhậm chức." Bùi Thiếu Khanh nói đều đặn như liệt kê số liệu. "Trong khi phần lớn tân quan dành tuần đầu để tìm hiểu xem nhà bếp của Hàn Lâm Viện ở đâu."

Lâm Khởi Hàn nhìn người đồng nghiệp ngồi đối diện. Bùi Thiếu Khanh, Bảng Nhãn Bắc Lương, hai mươi sáu tuổi - người mà cái nhìn sáng đầu tiên ở phòng phân công đã khiến anh ghi nhớ vì thứ gì đó quen thuộc.

Bây giờ anh biết thứ quen thuộc đó là gì. Không phải xuất thân tỉnh lẻ. Không phải sự dè dặt của người ngoài kinh thành.

Mà là cái cách nhìn của người đang đặt câu hỏi đúng trong khi giả vờ đang làm việc tầm thường.

"Hồ sơ thuế Tây Vực của anh," Lâm Khởi Hàn nói, "nếu chỉ ra sai lệch giữa báo cáo chính thức và số liệu thực - ai sẽ là người có trách nhiệm ký duyệt báo cáo chính thức đó?"

Bùi Thiếu Khanh không trả lời ngay. Anh ta đặt bút xuống, nhìn Lâm Khởi Hàn với ánh mắt của người đang cân nhắc xem có nên nói ra thứ đã biết không.

"Hộ Bộ Thị Lang," anh ta nói. "Họ Trịnh."

Buổi trưa, hai người ăn cùng bàn trong nhà ăn - lần này không phải tình cờ.

Không ai chủ động sắp xếp. Không có tuyên bố nào về liên minh hay mục đích chung. Chỉ là hai người mang khay thức ăn đến cùng một chiếc bàn ở góc phòng, ngồi xuống, và ăn trong im lặng thoải mái của hai người chưa đủ quen để nói nhiều nhưng đủ đánh giá nhau để không cần lấp đầy im lặng.

Đến giữa bữa, Bùi Thiếu Khanh nói: "Anh định làm gì với những gì anh biết?"

"Chưa biết." Lâm Khởi Hàn thành thật. "Anh thì sao?"

"Tôi có nhiệm vụ soạn báo cáo kiểm tra số liệu thuế. Tôi sẽ soạn báo cáo kiểm tra số liệu thuế." Bùi Thiếu Khanh gắp miếng đậu phụ. "Báo cáo đó sẽ chính xác."

"Và sau khi nộp?"

"Sau khi nộp thì không phải việc của tôi nữa."

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta. "Anh tin điều đó?"

Bùi Thiếu Khanh nhai xong, đặt đũa xuống, nhìn lại. "Không hẳn. Nhưng tôi tin rằng báo cáo chính xác có giá trị tồn tại độc lập với những gì xảy ra sau khi nộp." Dừng. "Anh không tin vậy?"

"Tôi tin," Lâm Khởi Hàn nói chậm, "rằng báo cáo chính xác có giá trị. Nhưng giá trị đó không tự hiện thực hóa. Cần có người quyết định làm gì với nó."

"Đó là việc của quan lớn hơn chúng ta."

"Cho đến khi quan lớn hơn chúng ta là vấn đề của báo cáo."

Bùi Thiếu Khanh im lặng một lúc. Bên ngoài cửa sổ nhà ăn, sân Hàn Lâm Viện có tiếng bước chân của người đi lại, tiếng giấy tờ, tiếng mực mài - âm thanh bình thường của một buổi trưa bình thường trong một cơ quan nhà nước.

"Anh vừa đến kinh thành bốn ngày," Bùi Thiếu Khanh nói cuối cùng, không phán xét, chỉ nhận định, "mà đã nghĩ đến chuyện đó rồi."

"Không phải vì tôi muốn." Lâm Khởi Hàn nhìn ra sân. "Mà vì kinh thành không cho tôi chọn thứ tự."

Chiều hôm đó, khi đang ngồi với hồ sơ Triệu Văn Bác và tờ giấy bắt đầu phác thảo phúc trình, Lâm Khởi Hàn nhận ra rằng anh đang đối mặt với loại khó khăn mà không có trong bất kỳ cuốn sách nào anh từng đọc.

Không phải khó khăn về kiến thức - anh biết đủ luật lệ để viết một phúc trình kỹ thuật chuẩn mực.

Không phải khó khăn về bằng chứng - anh đã có đủ để chỉ ra sai sót quy trình.

Khó khăn là: Viết đúng có thể làm hại người vô tội. Không viết đúng chắc chắn làm hại người vô tội. Và tôi không biết ai là người vô tội.

Anh đặt bút xuống.

Nhìn ra cửa sổ nhìn vào bức tường gạch của kho lưu trữ. Bức tường đó không có thông tin gì hữu ích.

Rồi anh nghĩ đến Từ Lập Đức - Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm cho những gì nó đo được - và cảm thấy lần đầu tiên ở kinh thành thứ gì đó không phải bất an hay quyết tâm lạnh lùng, mà là một loại bực bội đơn giản và thuần túy.

Câu đó đúng về mặt kỹ thuật và sai về mặt đạo đức. Anh nghĩ. Và người nói ra nó biết cả hai điều đó.

Anh cầm bút lên.

Bắt đầu viết - không phải phúc trình, mà là danh sách câu hỏi chưa có lời giải. Thứ anh cần biết trước khi có thể viết bất kỳ thứ gì đáng tin cậy.

Danh sách có mười hai điểm.

Điểm thứ mười hai, anh viết sau khi ngồi suy nghĩ một lúc:

Người phụ nữ đêm đầu tiên - cô ta biết những gì tôi chưa biết tôi cần biết. Tìm cô ta.

Anh đang chuẩn bị thu dọn ra về thì Từ Lập Đức xuất hiện ở cửa phòng làm việc tập thể.

Ông ta nhìn quanh phòng, thấy Lâm Khởi Hàn là người duy nhất còn ngồi, bước vào. Đặt một tờ giấy nhỏ lên bàn - không có lời giải thích, không có ngữ cảnh.

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống.

Trên tờ giấy là một địa chỉ và một giờ: Phố Hoàng Mai, số năm. Giờ Dậu, ngày mười hai.

Ngày mười hai là ngày mốt.

"Đây là gì?" anh hỏi.

"Thông tin." Từ Lập Đức nói, không thêm gì. Rồi quay ra.

Tại cửa, ông dừng lại nhưng không quay người - hành động giống đến kỳ lạ với người phụ nữ đêm thứ nhất, đến mức Lâm Khởi Hàn tự hỏi liệu đó có phải trùng hợp không.

"Lâm Biên Tu," Từ Lập Đức nói, giọng thấp hơn lần đầu, như thể ông ta tự điều chỉnh âm lượng cho phù hợp với điều sắp nói. "Anh hỏi tôi bao nhiêu phúc trình trong bốn mươi mốt cái dẫn đến tạm dừng phán quyết." Một ngừng. "Anh không hỏi bao nhiêu người trong những vụ án đó sau cùng được trắng án."

Lâm Khởi Hàn không nói gì.

"Con số đó," Từ Lập Đức nói, "là hai."

Rồi ông ta đi.

Lâm Khởi Hàn ngồi một mình trong phòng làm việc tập thể đã vắng người, nhìn tờ giấy ghi địa chỉ, nghe tiếng chuông canh đầu tiên vọng vào từ ngoài tường.

Hai trong bảy. Anh nghĩ. Tạm dừng phán quyết không bằng được trắng án. Và trắng án không bằng được tự do - vì tự do cần có người trả lại, và người trả lại cần có lý do.

Từ Lập Đức đã làm điều này bốn mươi mốt lần. Ông ta biết con số. Ông ta vẫn làm.

Đó là loại người gì - người tiếp tục làm một việc biết rằng nó không hoàn hảo, không đủ, không đảm bảo kết quả tốt, vì không làm thì chắc chắn tệ hơn?


Anh gấp tờ giấy địa chỉ lại, cất vào túi áo.

Có lẽ đó là loại người duy nhất có thể làm được gì ở đây.

Anh đứng dậy, thu dọn đồ đạc, và rời phòng.

Bên ngoài, kinh thành đang chuyển sang chiều - ánh sáng thay đổi từ vàng sang đỏ nhạt, bóng người trên phố dài ra như thứ gì đó đang cố vươn đến thứ gì đó không thể với tới.

Lâm Khởi Hàn đi về phía cổng, không vội.

Trong đầu anh, mười hai câu hỏi chưa có lời giải vẫn còn nguyên. Nhưng bây giờ anh biết ít nhất một thứ: Những câu hỏi đó không phải bẫy - chúng là la bàn. Và la bàn, dù không vẽ sẵn đường đi, ít nhất cho biết hướng Bắc.

Hướng Bắc là: Sự thật về Triệu Văn Bác.

Mọi thứ khác - phe phái, quyền lực, ai muốn gì từ ai - là địa hình xung quanh.

Địa hình quan trọng. Nhưng không được nhầm địa hình với đích đến.


Hết Chương 3
 
0 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề

Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm​


Phố Hoàng Mai không có cây hoàng mai nào.

Lâm Khởi Hàn để ý điều đó khi rẽ vào con phố lúc giờ Dậu - ánh hoàng hôn cuối cùng vừa tắt sau mái ngói, đèn lồng các nhà bắt đầu thắp lên theo kiểu lác đác của khu dân cư không giàu không nghèo. Hai bên đường là nhà ở và vài cửa hiệu nhỏ đã đóng cửa: Một tiệm thuốc, một hàng vải, một chỗ sửa đồ đồng. Không có gì đặc biệt. Không có gì giải thích tại sao Từ Lập Đức muốn anh đến đây.

Số năm là một ngôi nhà hai tầng, tường quét vôi trắng đã ố vàng theo thời gian, cổng gỗ đóng nhưng không khóa. Không có biển hiệu. Không có đèn lồng trước cổng - điểm khác biệt duy nhất so với những nhà lân cận, vì tất cả các nhà khác trên phố đều đã thắp đèn.

Lâm Khởi Hàn đứng trước cổng trong ba nhịp thở.

Nhà không có đèn có thể có nghĩa: Không có ai ở nhà. Có thể có nghĩa: Người ở nhà không muốn được nhìn thấy. Có thể có nghĩa: Người đợi bên trong đã quen với bóng tối đến mức không cần đèn.

Anh đẩy cổng vào.

Sân trong nhỏ, lát gạch cũ, một cái giếng ở góc không còn dùng - miệng giếng bịt bằng tấm ván gỗ đã mục một phần. Không có cây cối, không có chậu hoa. Không gian của người dùng nơi này để ở, không phải để sống.

Cửa chính hé mở. Bên trong có ánh đèn - yếu, vàng, từ một ngọn nến đơn độc đặt trên bàn gỗ giữa phòng.

Và người ngồi sau ngọn nến đó là người phụ nữ đêm đầu tiên.

Lần này cô không mặc đồ người hầu.

Áo lụa tối màu, cắt đơn giản nhưng theo kiểu không phải may hàng loạt - đường chỉ tay, vải đủ nặng để rũ đẹp. Tóc vấn cao hơn lần trước, cài một chiếc trâm gỗ không cầu kỳ. Không có trang sức. Nhưng cổ tay để lộ ra khi cô đặt hai tay lên bàn có một vết sẹo nhỏ, cũ, đã trắng - loại sẹo của người từng bị dây buộc xiết, hoặc ngã vào cạnh sắc khi còn nhỏ, hoặc nhiều thứ khác mà không cần biết chính xác để nhận ra rằng người này đã qua những thứ không nhẹ nhàng.

Trước mặt cô trên bàn: Hai chén trà, một ấm, và không có gì khác.

"Lâm Biên Tu đúng giờ," cô nói.

"Cô biết tôi sẽ đến." Anh bước vào, đóng cửa sau lưng. Không ngồi - chưa. Nhìn quanh phòng: Một cửa dẫn vào trong, một cầu thang gỗ lên tầng hai, không có người thứ ba nào nhìn thấy được. "Cô biết từ khi Từ đại nhân đưa cho tôi địa chỉ, hay trước đó?"

"Trước đó." Cô nhấc ấm, rót trà vào chén thứ hai - động tác tự nhiên, không hề phô. "Ngồi xuống đi."

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống ghế đối diện. Nhìn chén trà. Không cầm lên.

"Cô sẽ nói với tôi tên cô lần này không?" anh hỏi.

Khóe miệng cô nhích lên - thứ chuyển động tương tự lần đầu tiên, không đủ để gọi là nụ cười. "Tô Yến Nghi." Cô nói tên mình bằng giọng của người nói thật nhưng không nói hết - như tên là thật nhưng bối cảnh đằng sau tên thì không. "Nữ quan Thượng Thư Phòng."

Thượng Thư Phòng. Anh phân loại ngay. Bộ phận hành chính cấp trung, hỗ trợ soạn thảo văn bản cho Thượng Thư Tỉnh. Không phải vị trí quyền lực - về danh nghĩa. Nhưng người ngồi ở đó thấy tất cả các văn bản trước khi chúng đến tay quan lớn.

"Nữ quan," anh nói.

"Có điều gì không ổn với từ đó không?"

"Không." Anh lắc đầu nhẹ. "Chỉ là tôi chưa gặp nữ quan nào gõ cửa phòng trọ của người khác lúc nửa đêm để nói về vụ án đàn hặc."

"Chưa gặp không có nghĩa là không tồn tại." Cô nhấc chén trà của mình lên, nhưng không uống - chỉ giữ. "Lâm Biên Tu, tôi đến đây không phải để giải thích bản thân. Tôi đến vì có thứ anh cần biết trước khi viết phúc trình."

"Cô nói điều đó như thể anh chưa nhận ra mình cần biết thêm."

"Anh đã nhận ra." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Nhưng thứ anh đang tìm - anh đang tìm sai chỗ."

Lâm Khởi Hàn không trả lời ngay.

Anh nhìn cô - cách cô ngồi, cách cô giữ chén trà, cách cô đặt câu như người đã nghĩ trước về cách đặt câu - và cố tìm ra khoảng cách giữa những gì cô nói và những gì cô biết.

Đêm đầu tiên, cô kiểm tra phản ứng của tôi. Hôm nay, cô biết tôi đến - tức là cô có liên hệ với Từ Lập Đức hoặc có người trong Hàn Lâm Viện báo cáo cho cô. Cô ngồi ở Thượng Thư Phòng - vị trí thấy văn bản trước khi quan lớn thấy. Và cô chọn gặp tôi ở địa điểm trung lập, không phải Hàn Lâm Viện, không phải Thượng Thư Tỉnh.

Cô đang hoạt động bên ngoài kênh chính thức của mình.


"Tôi đang tìm điều gì sai?" anh hỏi.

Tô Yến Nghi đặt chén trà xuống. Lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện, cô có vẻ cân nhắc - không phải về việc có nói không, mà về việc nói như thế nào.

"Anh đang tìm xem Triệu Văn Bác có tội không," cô nói. "Đó là câu hỏi sai."

"Câu hỏi đúng là gì?"

"Câu hỏi đúng là: tại sao bây giờ." Cô nhìn anh. "Triệu Văn Bác làm việc tại Lại Bộ mười bảy năm. Nếu ông ta tham nhũng, ông ta tham nhũng không phải chỉ ba năm nay. Vậy tại sao đàn hặc xảy ra vào tháng này, năm này, chứ không phải năm ngoái hay năm sau?"

Lâm Khởi Hàn không nói gì, nhưng trong đầu anh có thứ gì đó sắp lại - như khi đọc một bài văn đã hiểu và đột nhiên nhận ra mình hiểu sai ý trung tâm từ đầu.

"Thời điểm," anh nói.

"Thời điểm." Tô Yến Nghi gật đầu. "Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn đang được đề xuất thăng chức - lên Lại Bộ Thượng Thư kiêm Trung Thư Lệnh. Nếu thành công, họ Trịnh nắm được cả Lại Bộ lẫn Trung Thư Tỉnh. Đề xuất đó đang chờ phê chuẩn." Cô dừng. "Và đang chờ phê chuẩn từ bốn mươi ngày nay, vì ai đó trong Trung Thư Tỉnh liên tục đặt ra các câu hỏi thủ tục làm chậm quy trình."

"Hứa Minh Tư," anh nói.

"Hứa đại nhân không thể chặn đề xuất trực tiếp - không đủ thẩm quyền chính thức. Nhưng nếu một quan chức thân tín của họ Trịnh tại Lại Bộ bị vướng vào scandal đàn hặc trong lúc đề xuất đang xem xét.." Cô không cần hoàn thành câu.

Lâm Khởi Hàn hoàn thành câu trong đầu: Thì không ai ở Trung Thư Tỉnh dám ký phê chuẩn thăng chức cho người liên quan đến nhân vật đang bị điều tra.

"Triệu Văn Bác là công cụ," anh nói chậm. "Không phải mục tiêu."

"Bây giờ anh hỏi đúng câu rồi."

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống chén trà của mình - vẫn chưa cầm lên từ đầu. Hơi nước đã ngừng bốc lên. Trà nguội rồi.

"Điều đó không trả lời câu hỏi về tội trạng của Triệu Văn Bác," anh nói.

"Không." Tô Yến Nghi không phủ nhận. "Ông ta có thể có tội. Có thể không. Có thể một phần." Cô nhìn thẳng vào anh. "Nhưng nếu anh viết phúc trình chỉ về tội trạng của ông ta mà không hiểu tại sao vụ án này tồn tại vào lúc này, phúc trình đó sẽ bị dùng theo cách anh không kiểm soát được. Dù anh viết gì."

"Anh nên viết gì?"

"Tôi không đến đây để nói với anh nên viết gì." Giọng cô phẳng nhưng không lạnh. "Tôi đến để nói với anh những gì anh chưa biết, để anh có đủ thông tin mà quyết định."

"Và cô có lợi ích gì trong quyết định đó?"

Câu hỏi trực tiếp. Lâm Khởi Hàn hỏi không phải vì muốn gây khó, mà vì đây là câu anh không thể không hỏi nếu muốn hiểu đúng cuộc trò chuyện này.

Tô Yến Nghi không trả lời ngay.

Cô đặt hai tay phẳng lên bàn - cử chỉ khác với mọi cử chỉ từ đầu cuộc gặp, cởi mở hơn một bậc theo cách nhỏ nhưng đủ để nhận ra. Và lần đầu tiên kể từ khi Lâm Khởi Hàn bước vào phòng, cô nhìn anh theo cách không phải đánh giá mà là nhìn thật sự - cái nhìn của người quyết định để người đối diện thấy nhiều hơn một chút.

"Tôi có lợi ích," cô nói, "trong việc người soạn phúc trình vụ án này là người hiểu đủ để không vô tình trở thành công cụ của phe nào." Dừng ngắn. "Bởi vì nếu phúc trình bị dùng sai - dù theo hướng nào - hậu quả sẽ không dừng lại ở Triệu Văn Bác."

"Nó sẽ đi đến đâu?"

"Đến những người hiện tại không ở trong hồ sơ nào." Cô nói câu đó với giọng bằng phẳng của người trình bày sự thật khó chịu mà không cần làm nó nghe bi kịch hơn thực tế. "Những người không có tên trong bất kỳ tờ giấy nào - nhưng sẽ bị ảnh hưởng khi thế cân bằng ở Lại Bộ và Trung Thư Tỉnh thay đổi đột ngột."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô.

Cô đang nói về ai? Anh không hỏi ra tiếng - chưa. Người không có tên trong hồ sơ nào. Người sẽ bị ảnh hưởng khi thế cân bằng thay đổi. Cô nói như người biết danh sách cụ thể, không phải nói chung chung.

"Cô làm việc cho ai?" anh hỏi thẳng.

"Tôi làm việc tại Thượng Thư Phòng."

"Cô hiểu ý tôi."

Tô Yến Nghi nhìn anh một lúc. Rồi, bằng giọng không thay đổi dù chỉ một sắc thái: "Tôi làm việc vì lợi ích của những người sẽ bị hại nếu trò chơi này diễn ra không kiểm soát. Không phải vì một phe. Không phải vì một người."

"Đó là câu trả lời đẹp."

"Đó là câu trả lời thật." Cô nhìn thẳng vào anh không chớp mắt. "Anh có thể không tin. Nhưng trong vòng mười ngày, anh sẽ có đủ bằng chứng để tự kiểm chứng."

Im lặng trong phòng - không phải im lặng khó chịu mà là loại im lặng khi hai người đang cùng nhìn vào một vấn đề từ hai góc và đang xem liệu những gì họ thấy có khớp nhau không.

Lâm Khởi Hàn nhìn ngọn nến trên bàn. Ngọn lửa nhỏ, đứng yên trong không khí không có gió của căn phòng đóng cửa. Nến đã cháy được một phần tư - cô đến đây trước anh không lâu, hoặc không dùng nến này từ đầu.

"Tôi muốn hỏi về Tụy Hương Lầu," anh nói.

Tô Yến Nghi không thay đổi biểu cảm. "Hỏi đi."

"Người phụ nữ gặp Triệu Văn Bác - họ Chu. Cô biết người đó là ai không?"

"Biết."

"Ai?"

"Chu Ngọc Thư." Cô nói tên đó bình thản. "Vợ của Chu Hoài An - Hộ Bộ Viên Ngoại Lang. Chu Hoài An là học trò cũ của Triệu Văn Bác - theo học ông ta mười lăm năm trước khi mới vào Lại Bộ." Dừng. "Và Chu Hoài An hiện đang ở vị trí có thể tiếp cận hồ sơ tài chính Hộ Bộ liên quan đến một số giao dịch mà nếu được công khai sẽ làm phức tạp đáng kể tình hình của họ Trịnh."

"Triệu Văn Bác đang xin giúp đỡ," Lâm Khởi Hàn nói, không phải câu hỏi.

"Không phải xin giúp đỡ." Tô Yến Nghi lắc đầu nhẹ. "Xin được thông báo. Ông ta muốn biết Chu Hoài An có sẵn sàng dùng những gì ông ta có hay không. Cuộc gặp ở Tụy Hương Lầu là để truyền tin - không phải thương lượng."

"Kết quả?"

"Chu Ngọc Thư nói chồng bà ta sẽ không làm." Giọng cô không có phán xét. "Chu Hoài An có ba đứa con nhỏ. Ông ta không muốn vào cuộc."

Lâm Khởi Hàn ngồi với thông tin đó.

Triệu Văn Bác đang tìm đòn phản công và không tìm được người sẵn sàng tham gia. Ông ta đơn độc hơn mức hồ sơ cho thấy.

"Tại sao cô biết nội dung cuộc gặp đó?" anh hỏi.

"Vì tôi nói chuyện với Chu Ngọc Thư sau đó."

"Bà ta nói với cô?"

"Bà ta nói với người bà ta tin." Tô Yến Nghi nhìn anh bằng ánh mắt của người chờ câu hỏi tiếp theo và biết nó sẽ là gì.

"Bà ta tin cô." Lâm Khởi Hàn nói chậm. "Tức là cô và Chu Ngọc Thư quen biết từ trước. Quen biết đủ để bà ta kể chuyện nhạy cảm về chồng mình." Anh dừng. "Cô có bao nhiêu người như vậy?"

Tô Yến Nghi im lặng một khoảnh khắc.

Rồi, lần đầu tiên trong cả buổi tối, cô cười - thật sự cười, không phải cái nhích khóe miệng quen thuộc mà là thứ gì đó ấm hơn và biến mất nhanh hơn.

"Đủ," cô nói.

Lâm Khởi Hàn cầm chén trà nguội lên, uống một ngụm.

Vị trà nhạt và đắng theo cách trà để nguội lâu - nhưng uống được. Anh đặt chén xuống và nhìn Tô Yến Nghi với cái nhìn khác với đầu buổi tối - không phải tin tưởng, chưa phải. Nhưng là thứ gì đó gần với sự công nhận.

"Cô đến gặp tôi đêm đầu tiên để kiểm tra xem tôi có phải người có thể nói chuyện được không," anh nói.

"Đúng."

"Cô cho Từ đại nhân địa chỉ này để ông ta đưa cho tôi - không đưa trực tiếp - vì cô muốn biết tôi có tự quyết định đến hay không, không phải đến vì được lệnh."

Tô Yến Nghi nhìn anh. "Tiếp tục."

"Và tối nay cô nói với tôi về thời điểm của vụ án, về Chu Ngọc Thư, về đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn - tất cả những thứ không có trong hồ sơ chính thức." Anh dừng. "Cô không làm điều này vì phúc trình của Hàn Lâm Viện quan trọng với cô. Một tân quan Biên Tu soạn phụ một phúc trình không quyết định kết quả của cuộc tranh giành quyền lực ở Trung Thư Tỉnh." Anh nhìn thẳng vào cô. "Cô làm điều này vì cô đang quyết định xem tôi có phải người đáng đầu tư thời gian hay không."

Im lặng.

Tô Yến Nghi nhìn anh lâu hơn bất kỳ lần nào từ đầu buổi tối.

Rồi cô gật đầu - một lần, ngắn, dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Bốn ngày," cô nói. "Anh mất bốn ngày để đọc ra điều đó."

"Cô mất bao lâu với người trước tôi?"

"Không có người trước anh." Cô nói câu đó không có vẻ khoe khoang hay giải thích - chỉ là sự thật. "Tôi chưa bao giờ làm điều này trước đây."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó trong một khoảnh khắc. Cô chưa bao giờ làm điều này trước đây. Điều đó có thể là thật - và nếu thật, nó thay đổi đáng kể cách anh nên đọc cô. Không phải điệp viên lành nghề đang thực hiện nhiệm vụ quen thuộc. Mà là người đang làm điều gì đó mới với mình, không có bản đồ.

Hoặc đó là thứ cô muốn anh nghĩ.

Và tôi không đủ thông tin để phân biệt hai thứ đó. Anh ghi nhận sự không chắc chắn, không cố gắng giải quyết nó.

"Cô muốn gì từ tôi?" anh hỏi.

Tô Yến Nghi đứng dậy.

Không trả lời ngay - cô đi đến cửa sổ nhỏ nhìn ra sân trong, nhìn ra ngoài trong một khoảnh khắc. Từ góc anh ngồi, anh có thể thấy profile của cô trong ánh đèn nến - đường nét bình thường, không đặc sắc theo kiểu người ta hay gọi là đẹp, nhưng có cái gì đó trong cách cô đứng khiến anh nghĩ đến từ chính xác - như người được đặt đúng chỗ trong một bức tranh lớn hơn.

"Tôi muốn anh viết phúc trình trung thực," cô nói, vẫn nhìn ra ngoài cửa sổ.

"Chỉ vậy thôi?"

"Chỉ vậy thôi, ở thời điểm này." Cô quay lại. "Phúc trình trung thực - không phải phúc trình có lợi cho Hứa đại nhân, không phải phúc trình có lợi cho họ Trịnh, không phải phúc trình có lợi cho bất kỳ ai ngoài quy trình pháp lý đúng đắn." Cô nhìn anh. "Phúc trình đó chỉ ra sai sót quy trình tìm kiếm - nhân chứng có xung đột lợi ích, biên bản thẩm vấn không đầy đủ. Không phán xét tội trạng. Không gợi ý kết luận. Chỉ ghi nhận những gì sai về mặt thủ tục và yêu cầu bổ sung điều tra."

"Điều đó sẽ làm chậm quy trình."

"Đúng."

"Làm chậm quy trình có lợi cho Triệu Văn Bác - và gián tiếp ảnh hưởng đến đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn."

"Đúng." Cô không né tránh. "Phúc trình trung thực vẫn có hệ quả. Điều đó không làm nó kém trung thực hơn."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô.

Cô đúng về mặt logic. Anh nghĩ. Và tôi không thể phủ nhận điều đó chỉ vì nó tiện lợi cho cô. Nếu phúc trình trung thực dẫn đến hệ quả có lợi cho ai đó - đó là vấn đề của tình huống, không phải của phúc trình.

Nhưng.


"Nếu tôi viết phúc trình đó," anh nói chậm, "và sau này phát hiện ra rằng cô đã cung cấp cho tôi thông tin sai, hoặc thiếu, hoặc được sắp xếp để tôi đến kết luận cụ thể - tôi sẽ không có cách nào thu hồi phúc trình đó."

"Không."

"Và tôi sẽ là người chịu trách nhiệm về nó."

"Cũng đúng."

"Vậy tôi đang được yêu cầu tin tưởng cô."

Tô Yến Nghi nhìn anh bằng ánh mắt không né tránh câu đó.

"Anh đang được yêu cầu tin vào phán đoán của bản thân," cô sửa lại. "Dùng thông tin tôi cung cấp, kết hợp với những gì anh tự tìm hiểu, để đi đến kết luận của chính anh." Dừng. "Nếu anh chỉ dùng những gì tôi nói mà không tự kiểm chứng, thì không phải lỗi của tôi khi anh sai."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô trong im lặng.

Đó là câu trả lời đúng. Anh không nói ra tiếng. Và câu trả lời đúng trong tình huống này có thể là câu trả lời được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc câu trả lời thật sự đúng. Tôi không có cách phân biệt từ một cuộc trò chuyện.

Nhưng tôi có thể kiểm chứng.


"Tống Minh An," anh nói. "Nhân chứng bên ngoài có tranh chấp với Triệu Văn Bác. Cô có biết thêm thông tin gì về người này không - ngoài hồ sơ tranh chấp đất đai?"

Tô Yến Nghi im lặng một khoảnh khắc - loại im lặng của người đang tính toán xem nên nói bao nhiêu.

"Tống Minh An," cô nói cẩn thận, "có người anh họ làm việc tại văn phòng của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn."

Lâm Khởi Hàn không để lộ phản ứng ra ngoài. Nhưng bên trong, các mảnh thông tin sắp lại theo cách mới - và hình dạng mới đó không đẹp chút nào.

Tống Minh An có quan hệ với họ Trịnh. Nhưng Tống Minh An lại là nhân chứng bên ngoài trong vụ tìm kiếm chứng cứ buộc tội người thân tín của họ Trịnh. Anh nghĩ. Điều đó có nghĩa: Hoặc họ Trịnh không biết Tống Minh An tham gia với tư cách nhân chứng - và đó là sơ hở của Hứa Minh Tư khi dùng người có liên hệ như vậy. Hoặc họ Trịnh biết - và đây là bẫy phức tạp hơn nhiều, trong đó Tống Minh An vừa là công cụ vừa là bằng chứng tương lai để lật ngược vụ án nếu cần.

Nếu là bẫy - thì Hứa Minh Tư đang đi vào một ván cờ mà ông ta nghĩ mình đang kiểm soát nhưng thực ra đã được thiết kế sẵn.

Và phúc trình của Hàn Lâm Viện - dù viết theo hướng nào - có thể là lá bài cuối cùng.


"Cô biết điều này," anh nói chậm, "từ bao giờ?"

"Từ trước khi tôi gõ cửa phòng anh đêm đầu tiên."

"Và cô không nói ngay."

"Không." Cô không xin lỗi về điều đó. "Tôi cần xem anh sẽ đi đến đâu từ những gì đã biết trước khi quyết định nói thêm."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô lâu hơn lần trước.

"Cô đang kiểm tra tôi," anh nói.

"Tôi đang đánh giá xem anh có phải người đáng chia sẻ thông tin hay không." Giọng cô không biến hộ - chỉ chính xác. "Đó là hai thứ khác nhau."

"Sự khác nhau đó quan trọng với cô."

"Quan trọng với cả hai chúng ta." Cô nhìn thẳng vào anh. "Vì nếu tôi sai về anh, tôi mất thứ tôi muốn bảo vệ. Còn nếu anh sai về tôi - anh mất nhiều hơn."

Lâm Khởi Hàn đứng dậy.

Không phải vì tức giận hay muốn chấm dứt cuộc trò chuyện. Mà vì anh cần đứng - cần không gian vật lý để sắp xếp lại những gì vừa nhận được, như người cần đi lại để nghĩ.

Anh đi đến cửa sổ mà Tô Yến Nghi vừa đứng, nhìn ra sân trong. Giếng cũ, tấm ván mục, gạch xếp không đều theo năm tháng lún xuống.

"Câu hỏi cuối," anh nói, vẫn nhìn ra ngoài. "Từ đại nhân - ông ta biết những gì cô vừa nói với tôi không?"

"Từ đại nhân biết về Tống Minh An." Cô trả lời sau một nhịp. "Ông ta không biết về mối liên hệ với họ Trịnh. Hoặc biết nhưng chưa có cách xác nhận."

"Đó là lý do ông ta đưa tôi đến đây - để cô nói với tôi thứ ông ta không thể nói trực tiếp."

"Ông ta đưa anh đến đây vì ông ta tin tôi có thể đánh giá anh tốt hơn ông ta." Cô nói câu đó bình thản. "Từ đại nhân rất giỏi đọc hồ sơ. Ông ta ít giỏi hơn trong việc đọc người."

Lâm Khởi Hàn quay lại nhìn cô.

Và cô giỏi hơn trong việc đọc người. Anh nghĩ. Điều đó không phải câu hỏi nữa. Câu hỏi là: Cô đọc tôi đúng không? Và nếu đúng - tôi sẽ làm gì với điều đó?

"Tôi cần thời gian suy nghĩ," anh nói.

"Phúc trình cần nộp trong bảy ngày."

"Tôi biết." Anh nhìn cô. "Cô sẽ có thể liên lạc với tôi bằng cách nào nếu cần?"

Tô Yến Nghi nhìn anh - và lần này trong ánh mắt cô có thứ gì đó mà anh chưa thấy trước đây. Không phải ngạc nhiên - cô không phải người dễ bị ngạc nhiên. Nhưng là thứ gì đó gần với điều chỉnh, như người vừa cập nhật một đánh giá.

"Tôi sẽ tìm anh," cô nói. "Khi cần."

"Không phải lúc nửa đêm lần này được không?"

Khóe miệng cô nhích lên - lần này rõ hơn lần trước, đủ để gọi là nụ cười nhỏ.

"Không hứa được," cô nói.

Lâm Khởi Hàn rời phố Hoàng Mai khi đêm đã vào sâu.

Anh đi bộ về phòng trọ theo con đường dài hơn thường lệ, không phải để tránh ai mà vì cần thời gian - thời gian mà chuyển động tạo ra, cái nhịp bước chân trên đường đá quen thuộc giúp đầu óc làm việc theo cách ngồi yên không làm được.

Những gì tôi biết:

Vụ án Triệu Văn Bác không phải về Triệu Văn Bác. Nó là về thời điểm - về đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn và ai muốn chặn nó. Nhân chứng chính có xung đột lợi ích chưa được ghi nhận, và xung đột đó có thể là sơ hở vô tình hoặc bẫy được thiết kế sẵn. Triệu Văn Bác đơn độc và đang thất bại trong việc tìm đồng minh. Từ Lập Đức biết hơn những gì ông ta nói với tôi. Tô Yến Nghi biết nhiều hơn cả Từ Lập Đức - và đang chọn lọc kỹ lưỡng những gì cô chia sẻ.

Những gì tôi không biết:

Triệu Văn Bác có thực sự tham nhũng hay không. Tô Yến Nghi làm việc cho ai - câu trả lời của cô về lợi ích có thể là thật hoặc là vỏ bọc cho câu trả lời khác. Liệu Hứa Minh Tư có biết về mối liên hệ Tống Minh An - họ Trịnh không, và nếu biết thì sao. Và quan trọng nhất - tại sao một nữ quan Thượng Thư Phòng lại có mạng lưới thông tin đủ để biết nội dung cuộc trò chuyện riêng tư giữa Triệu Văn Bác và vợ học trò cũ.

Câu trả lời cho câu hỏi cuối đó sẽ trả lời hầu hết những câu còn lại.


Anh về đến phòng trọ khi chuông canh ba vừa điểm.

Ngồi xuống bàn, lấy tờ giấy có danh sách mười hai câu hỏi từ hôm trước ra. Gạch bỏ ba câu đã có câu trả lời. Thêm vào bảy câu mới.

Danh sách dài hơn thay vì ngắn lại.

Đó là dấu hiệu tốt, anh nghĩ, không hoàn toàn chắc chắn mình có đang tự dối hay không. Khi bắt đầu hiểu một vấn đề phức tạp, số câu hỏi tăng trước khi giảm. Đó là cách hiểu thực sự hoạt động - khác với ảo giác về sự hiểu, trong đó số câu hỏi giảm vì người ta ngừng nhìn thấy những thứ mình chưa biết.

Anh nhìn danh sách mới.

Câu hỏi thứ mười tám, anh viết:

Tô Yến Nghi nói cô chưa bao giờ làm điều này trước đây. Nếu điều đó là thật - điều gì xảy ra khiến cô quyết định làm lần đầu tiên, vào lúc này, với một tân quan vô danh từ tỉnh lẻ?

Anh nhìn câu đó.

Câu trả lời cho câu hỏi này, anh nghĩ, có thể quan trọng hơn tất cả những gì cô đã nói tối nay.

Anh gấp tờ giấy lại, thổi tắt đèn, nằm xuống.

Bên ngoài, kinh thành tiếp tục tồn tại trong bóng tối - tiếng chuông canh xa, tiếng chó, tiếng gió qua khe cửa. Thành phố không ngủ, chỉ hạ giọng xuống mức thì thầm.

Lâm Khởi Hàn nằm trong bóng tối của căn phòng hẹp và nhận ra rằng anh không còn cảm thấy như người mới đến kinh thành nữa.

Không phải vì anh đã hiểu kinh thành.

Mà vì anh đã bắt đầu hiểu mức độ mình chưa hiểu - và đó, theo một cách kỳ lạ nào đó, là bước tiến đầu tiên thực sự.

Hết Chương 4
 
0 ❤︎ Bài viết: 5 Tìm chủ đề
Chương 5: Phúc Trình

Lâm Khởi Hàn bắt đầu viết phúc trình vào sáng ngày thứ mười hai ở kinh thành.

Không phải vì đã sẵn sàng. Mà vì anh nhận ra rằng chờ đến khi sẵn sàng là một dạng trốn tránh mà anh không cho phép mình có.

Anh ngồi xuống bàn lúc trời chưa sáng hẳn, đốt đèn, mở hồ sơ ra lần thứ - anh đã đếm - mười bảy lần. Lần này không đọc lại nữa. Lần này viết.

Tờ giấy trắng trước mặt anh có kích thước tiêu chuẩn của văn bản hành chính Đại Lăng - khổ rộng, chất giấy dày, loại mà Hàn Lâm Viện cấp phát cho tân quan kèm theo ấn tín và bộ bút mực. Anh nhìn tờ giấy đó trong một khoảnh khắc.

Thứ tôi viết xuống đây sẽ tồn tại trong hồ sơ nhà nước. Anh nghĩ. Không phải bài thi - bài thi có thể sai và người ta sửa. Đây là văn bản chính thức. Khi đã nộp, nó có đời sống riêng, đi những nơi tôi không đi, được đọc bởi những người tôi không biết mặt, dùng theo những cách tôi không kiểm soát.

Và tên tôi đứng dưới nó.


Anh cầm bút lên.

Phúc trình của Hàn Lâm Viện về vụ án đàn hặc Triệu Văn Bác - theo quy định - phải có bốn phần: Tóm tắt vụ việc, đánh giá tính hợp lệ của quy trình điều tra, ghi nhận các điểm cần làm rõ, và kết luận khuyến nghị.

Phần một anh viết nhanh - đây là tóm tắt khách quan, không cần phán xét, chỉ cần chính xác. Tội danh, ngày khởi tố, bằng chứng được trình, nhân chứng. Bốn mươi phút, xong.

Phần hai là nơi anh dừng lại.

Anh viết được nửa câu đầu tiên rồi đặt bút xuống.

"Quy trình thu thập vật chứng tại tư gia bị cáo được thực hiện vào ngày.."

Câu tiếp theo sẽ là đánh giá về tính hợp lệ. Và đây là nơi mà thứ anh biết và thứ anh được phép biết bắt đầu không trùng nhau.

Về mặt hình thức, quy trình tìm kiếm hợp lệ - đủ chữ ký, đủ nhân chứng, đúng thủ tục. Nếu anh chỉ đọc hồ sơ gốc mà không biết gì thêm, anh sẽ viết: "Quy trình hợp lệ theo điều khoản 34 Bộ Hình Luật."

Nhưng anh biết thêm.

Anh biết Tống Minh An - nhân chứng bên ngoài - có tranh chấp đất đai chưa giải quyết xong với gia đình Triệu Văn Bác ba năm trước. Anh biết mối quan hệ đó không được ghi nhận trong hồ sơ. Và anh biết - từ Tô Yến Nghi, chưa xác minh độc lập - rằng Tống Minh An có người anh họ làm việc cho văn phòng họ Trịnh.

Cái biết thứ nhất, anh có thể trình bày. Hồ sơ tranh chấp đất đai là tài liệu công khai tại Hình Bộ - Từ Lập Đức đã cho anh xem bản sao. Đây là thông tin có thể kiểm chứng, có nguồn gốc rõ ràng.

Cái biết thứ hai - mối quan hệ với họ Trịnh - anh không có gì ngoài lời Tô Yến Nghi. Và Tô Yến Nghi là người mà anh chưa biết là ai, làm việc cho ai, và có động cơ gì khi cung cấp thông tin đó.

Nếu tôi đưa thông tin chưa xác minh vào phúc trình chính thức, anh nghĩ, tôi đang dùng văn bản nhà nước để lan truyền cáo buộc không có bằng chứng. Đó không phải trung thực - đó là bất cẩn được ngụy trang thành dũng cảm.

Nhưng nếu tôi không đưa vào, và sau này thông tin đó là thật - phúc trình của tôi thiếu một mảnh quan trọng. Và Triệu Văn Bác có thể bị kết án oan một phần vì thiếu sót đó.


Anh nhìn tờ giấy.

Đây là câu hỏi mà không có trong sách.

Anh đứng dậy, đi đến cửa sổ.

Bên ngoài, sân Hàn Lâm Viện đang vào buổi sáng - người phu quét lá, một vài quan lại đi qua với hồ sơ dưới tay, tiếng nói chuyện xa xa. Thế giới bình thường của một cơ quan nhà nước vào buổi sáng bình thường.

Anh nghĩ đến câu hỏi của Từ Lập Đức: "Anh viết điều này để bảo vệ quy trình hay để bảo vệ người?"

Và nhận ra rằng câu hỏi đó quan trọng hơn anh nghĩ khi lần đầu nghe.

Bảo vệ quy trình có nghĩa là: Ghi nhận những gì hồ sơ cho thấy, chỉ ra những gì hồ sơ thiếu theo tiêu chuẩn pháp lý, khuyến nghị bổ sung điều tra theo đúng thủ tục. Công việc của một quan lại chuyên nghiệp.

Bảo vệ người có nghĩa là: Tìm cách đưa vào phúc trình những thứ có thể giúp Triệu Văn Bác - dù chưa xác minh, dù vượt quá phạm vi được giao. Công việc của một người muốn can thiệp vào kết quả.

Nhưng có thứ thứ ba, anh nghĩ chậm rãi. Bảo vệ sự thật - không phải quy trình, không phải người cụ thể, mà là điều kiện để sự thật có thể được tìm thấy. Nếu phúc trình chỉ ra rằng điều tra cần bổ sung vì quy trình còn thiếu sót - điều đó tạo không gian cho sự thật xuất hiện, dù sự thật đó là gì.

Và đó là thứ tôi có thể làm.


Anh trở lại bàn, cầm bút.

Lần này không dừng lại.

Phần hai của phúc trình anh viết trong hai canh giờ, chậm và cẩn thận như người đặt từng viên đá qua suối - mỗi câu phải chịu được trọng lượng của câu sau.

Anh trình bày về nhân chứng Tống Minh An. Không phải về mối quan hệ với họ Trịnh - điều đó anh để lại, chưa đủ cơ sở. Nhưng về tranh chấp đất đai: Tên vụ việc, số hồ sơ tại Hình Bộ, ngày phán quyết, kết quả bất lợi cho Tống Minh An. Tất cả đều là thông tin công khai, có thể kiểm chứng bởi bất kỳ ai.

Anh không kết luận rằng Tống Minh An nói dối. Anh không kết luận rằng ông ta có động cơ sai lệch. Anh chỉ ghi nhận một thực tế: "Nhân chứng bên ngoài có lịch sử tranh chấp pháp lý với gia đình bị cáo. Thông tin này không được ghi nhận trong biên bản tìm kiếm theo yêu cầu của Điều 17 Quy Trình Điều Tra Hình Sự, khoản 3: Nhân chứng độc lập phải khai báo bất kỳ quan hệ nào với các bên liên quan."

Một câu. Không phán xét. Chỉ là sự thật và điều khoản bị vi phạm.

Rồi anh viết tiếp về biên bản thẩm vấn - không có bản gốc, chỉ có tóm tắt. Điều này cũng vi phạm quy trình, cũng có điều khoản cụ thể. Anh ghi nhận theo cùng một cách: Sự thật và điều khoản.

Hai điểm. Không nhiều hơn, không ít hơn.

Phần ba - các điểm cần làm rõ - anh viết ngắn hơn.

Anh yêu cầu ba thứ: Bản gốc biên bản thẩm vấn Triệu Văn Bác, khai báo bổ sung từ nhân chứng Tống Minh An về bất kỳ quan hệ nào với các bên liên quan, và xem xét lại điều kiện tìm kiếm để xác nhận sổ ghi chép được tìm thấy đúng theo mô tả trong biên bản.

Ba yêu cầu. Đều là thủ tục chuẩn theo quy định - anh không yêu cầu điều tra mới, không mở rộng phạm vi, không gợi ý kết luận. Chỉ yêu cầu những gì lẽ ra phải có từ đầu.

Phần bốn - kết luận khuyến nghị - anh viết một câu:

"Hàn Lâm Viện khuyến nghị Hình Bộ bổ sung các tài liệu và khai báo nêu trên trước khi tiến hành phán quyết chính thức, nhằm đảm bảo quy trình điều tra đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn pháp lý theo Bộ Đại Lăng Hội Điển."

Không một chữ về tội hay vô tội của Triệu Văn Bác.

Anh đặt bút xuống, đọc lại toàn bộ từ đầu.

Phúc trình này đúng. Anh nghĩ. Mỗi chữ trong đó đều đúng. Và nó sẽ làm chậm quy trình - điều đó có lợi cho Triệu Văn Bác, và gián tiếp ảnh hưởng đến họ Trịnh, và Tô Yến Nghi biết điều đó từ trước.

Liệu điều đó có làm phúc trình này kém trung thực không?


Anh ngồi với câu hỏi đó trong một lúc.

Không. Anh đi đến kết luận, chậm và chắc. Sự trung thực của văn bản không phụ thuộc vào hệ quả của nó. Nó phụ thuộc vào việc những gì được viết có đúng không. Và những gì tôi viết đều đúng.

Thứ tôi phải sống cùng không phải là phúc trình này. Mà là câu hỏi về những gì tôi đã không viết vào đó - và lý do tôi không viết.


Anh đang chuẩn bị phong phúc trình thì có tiếng gõ cửa phòng làm việc.

Không phải tiếng gõ của người đến theo lịch - đây là buổi sáng, không ai hẹn gặp anh. Và tiếng gõ này khác với tiếng gõ cửa phòng trọ đêm đầu tiên - không phải ba tiếng ngắn có chủ ý. Đây là tiếng gõ của người muốn được nghe thấy ngay.

"Vào đi," anh nói.

Người bước vào là Vương công tử.

Anh ta trông khác với những lần trước - không phải khác về quần áo hay bề ngoài, mà khác theo cách người trông khác khi không còn thời gian để duy trì lớp bề mặt thoải mái. Có gì đó căng dưới cái bình thản quen thuộc của anh ta, như dây đàn được lên quá cao.

"Lâm Biên Tu." Anh ta nhìn xuống bàn, nhìn tập giấy. "Anh đang viết phúc trình."

"Đang hoàn thiện," Lâm Khởi Hàn nói. Không mời ngồi - không phải vô lễ, mà vì căn phòng làm việc tập thể không phải nơi cho những cuộc trò chuyện riêng tư.

Vương công tử không ngồi. Anh ta đứng ở cửa, và trong khoảnh khắc đó Lâm Khởi Hàn đọc được thứ mà anh ta không muốn lộ: anh ta cũng chưa quyết định sẽ nói gì.

"Có chuyện gì vậy?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

Vương công tử nhìn anh. Rồi nhìn ra hành lang - kiểm tra không có ai - rồi bước vào, khép cửa nhẹ.

"Phúc trình đó," anh ta nói, giọng thấp hơn bình thường, "nộp cho ai trước?"

"Từ đại nhân. Chủ Biên."

"Và sau đó?"

"Theo quy trình, Từ đại nhân nộp lên Chưởng Viện, rồi chuyển đến Hình Bộ."

Vương công tử gật đầu - không phải gật đầu đồng ý mà là gật đầu của người đang xác nhận thứ mình đã biết và không thích. "Phúc trình có thể đi theo con đường khác không? Được xem trước bởi người ngoài quy trình không?"

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta thẳng vào mắt.

Đây là điều anh ta đến để hỏi. Anh nghĩ. Và câu hỏi này không phải câu hỏi trung lập - nó có hướng rõ ràng.

"Câu hỏi của Vương huynh," anh nói chậm, "có nghĩa là: Liệu tôi có thể để ai đó đọc phúc trình trước khi nộp chính thức không. Câu trả lời là không - về mặt quy định lẫn về mặt cá nhân của tôi."

Vương công tử không phản ứng ngay. Anh ta nhìn Lâm Khởi Hàn trong một khoảnh khắc - cái nhìn đánh giá lại, như người vừa nghe câu trả lời không nằm trong hai khả năng mình đã chuẩn bị.

"Anh biết phúc trình đó sẽ ảnh hưởng đến thứ lớn hơn vụ án Triệu Văn Bác không?" anh ta hỏi.

"Tôi biết."

"Và anh vẫn viết theo cách anh viết?"

"Tôi viết theo cách đúng." Lâm Khởi Hàn nói không phòng thủ, không cứng nhắc - chỉ xác nhận. "Nếu điều đó có hệ quả, hệ quả đó thuộc về tình huống, không phải về phúc trình."

Vương công tử im lặng một lúc.

Rồi anh ta làm thứ mà Lâm Khởi Hàn không dự đoán: Anh ta ngồi xuống ghế đối diện - không phải với tư thế thoải mái của những lần trước, mà với tư thế của người quyết định nói thật sau khi đã thử cách khác và thấy không có kết quả.

"Cha tôi," anh ta nói, giọng bằng phẳng đến mức nghe như người đọc từ tờ giấy, "là Lại Bộ Thị Lang. Dưới Trịnh Hoài Sơn một bậc." Dừng. "Nếu đề xuất thăng chức của Trịnh Hoài Sơn bị chặn - vị trí của cha tôi sẽ bị xem xét lại. Không phải vì ông làm gì sai. Chỉ vì ông đứng gần người đang bị nhắm vào."

Lâm Khởi Hàn không nói gì.

"Tôi không yêu cầu anh viết sai." Vương công tử nhìn thẳng vào anh. "Tôi yêu cầu anh hiểu rằng phúc trình của anh không phải là vấn đề trừu tượng về quy trình pháp lý. Nó có địa chỉ cụ thể. Và một số địa chỉ đó là những người không có phần trong trò chơi này."

Im lặng.

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó.

Đây là thứ mà cha anh nói đến khi nói về quyền lực - rằng nó không trừu tượng, rằng nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể. Anh nghĩ. Và bây giờ anh đang ngồi đối diện với một trong những địa chỉ đó.

Vương công tử không đang thao túng anh.
Anh nhận ra điều đó với sự rõ ràng bất ngờ. Hoặc không chỉ thao túng. Anh ta đang nói thật - về cha mình, về nỗi sợ của mình. Điều đó không có nghĩa là yêu cầu của anh ta đúng. Nhưng điều đó có nghĩa là nó thật.

"Vương huynh," anh nói sau một lúc, giọng bình thản nhưng không lạnh, "tôi nghe thấy điều anh vừa nói. Và tôi không có câu trả lời nào làm anh hài lòng." Anh nhìn thẳng vào Vương công tử. "Phúc trình này ghi nhận những gì sai về mặt quy trình. Những gì sai đó là thật - tôi không bịa ra. Và tôi không thể không ghi nhận thứ thật vì hệ quả của nó có thể ảnh hưởng đến người không có lỗi."

"Kể cả khi người không có lỗi đó là cha tôi?"

"Kể cả khi đó."

Vương công tử nhìn anh. Trong mắt anh ta có thứ gì đó phức tạp - không hẳn là tức giận, không hẳn là thất vọng. Gần hơn với thứ mà người ta cảm thấy khi nhận ra họ đang nói chuyện với người sẽ không thay đổi quan điểm, và phải quyết định xem điều đó là đáng tôn trọng hay đáng sợ.

"Anh có con không?" anh ta hỏi đột ngột.

"Không."

"Cha mẹ?"

Lâm Khởi Hàn dừng lại một nhịp. "Cha mất rồi. Mẹ ở quê."

Vương công tử gật đầu - không phải gật đầu thắng luận điểm, mà là gật đầu của người vừa nhận được thông tin và đang xử lý nó. "Nếu mẹ anh ở kinh thành," anh ta nói chậm, "và có người có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của bà - anh có còn viết phúc trình theo cách anh viết không?"

Câu hỏi rơi xuống phòng như đá rơi xuống giếng - và Lâm Khởi Hàn cảm thấy tiếng vang của nó sâu hơn anh muốn.

Câu hỏi đó không thể trả lời trung thực trong ba giây. Anh nghĩ. Bất kỳ ai nói có thể trả lời trong ba giây là đang nói câu trả lời đã chuẩn bị sẵn, không phải câu trả lời thật.

"Tôi không biết," anh nói thật.

Vương công tử im lặng một lúc. Rồi, lần đầu tiên kể từ khi bước vào phòng, cái căng dưới bề mặt của anh ta giảm đi một chút - không biến mất, nhưng giảm.

"Câu trả lời đó trung thực hơn những gì tôi mong đợi," anh ta nói.

"Câu trả lời đó là thứ duy nhất tôi có."

Vương công tử đứng dậy.

Anh ta đứng ở cửa một lúc, tay trên khung cửa, nhìn ra hành lang. Ánh sáng buổi sáng chiếu vào từ cửa sổ cuối hành lang, đổ xuống đường gỗ theo góc xiên.

"Cha tôi," anh ta nói, không quay lại, "vào quan trường năm mười chín tuổi. Bốn mươi năm không có hồ sơ kỷ luật. Ông ta không tham nhũng - không phải vì không có cơ hội, mà vì ông ta không muốn." Dừng. "Tôi không phải đến đây để xin anh làm sai. Tôi đến để anh biết rằng có những người bốn mươi năm làm đúng vẫn có thể bị tổn hại bởi một tờ giấy viết đúng vào sai thời điểm."

Anh ta đi ra, không đóng cửa.

Lâm Khởi Hàn ngồi nhìn cánh cửa mở một lúc.

Rồi nhìn xuống phúc trình trên bàn.

Tờ giấy chưa được phong. Mực đã khô. Chữ nằm yên trên giấy - không biết và không quan tâm đến cuộc trò chuyện vừa xảy ra.

Câu hỏi của Vương công tử, anh nghĩ, không sai. Đó là câu hỏi thật, về một vấn đề thật. Cha anh ta bốn mươi năm làm đúng có thể bị hại bởi một tờ giấy viết đúng.

Và tôi không có câu trả lời cho điều đó ngoài: Đây là những gì tôi có thể làm, và những gì tôi không thể làm. Tôi không thể viết sai. Tôi không thể không viết những gì đúng. Tôi không thể đảm bảo rằng điều đúng sẽ không tổn hại đến người không đáng bị tổn hại.

Đó không phải câu trả lời làm ai hài lòng.

Kể cả tôi.


Anh cầm tờ phúc trình lên. Đọc lại lần cuối, từng chữ từng chữ, không phải để kiểm tra mà để xác nhận với chính mình rằng đây là thứ anh đứng sau.

Rồi anh phong lại, viết tên người nhận - Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức, Chủ Biên - và đứng dậy.

Phòng làm việc của Từ Lập Đức lúc này có thêm một chồng hồ sơ mới so với lần trước - ai đó vừa đặt vào, giấy còn chưa có nếp nhăn. Ông ta ngồi sau bàn đang đọc, không ngẩng đầu khi Lâm Khởi Hàn bước vào.

"Đặt lên bàn đi."

Lâm Khởi Hàn đặt phong thư xuống, không ngồi, không đi.

Từ Lập Đức ngẩng đầu lên nhìn anh - một cái nhìn ngắn, đủ để đọc mặt. "Có gì không?"

"Vương Dật Chương đến gặp tôi sáng nay."

Tên đó - Lâm Khởi Hàn lần đầu dùng tên đầy đủ thay vì "Vương công tử" - khiến Từ Lập Đức đặt tập hồ sơ xuống.

"Anh ta nói gì?"

"Anh ta muốn biết phúc trình có thể được xem trước khi nộp không." Lâm Khởi Hàn nói phẳng. "Tôi nói không. Sau đó anh ta nói về cha mình."

Từ Lập Đức nhìn anh trong một khoảnh khắc. "Anh ta dùng cha như đòn bẩy."

"Anh ta dùng cha như sự thật." Lâm Khởi Hàn sửa lại. "Có sự khác biệt."

Từ Lập Đức im lặng - loại im lặng ngắn của người đang tái đánh giá.

"Anh phân biệt được hai thứ đó," ông ta nói, không phải câu hỏi.

"Tôi cố."

Ông ta nhìn xuống phong thư trên bàn. Không cầm lên. "Trong phúc trình này có điều gì tôi chưa biết không?"

"Không." Lâm Khởi Hàn thẳng thắn. "Tôi chỉ ghi nhận những gì có thể xác minh bằng hồ sơ công khai. Hai điểm về quy trình. Ba yêu cầu bổ sung. Không phán xét tội trạng."

Từ Lập Đức gật đầu một lần, chậm. "Anh có ghi nhận mối quan hệ với họ Trịnh không?"

"Không."

"Vì sao?"

"Vì tôi chỉ có một nguồn, chưa xác minh độc lập. Đưa thông tin chưa xác minh vào văn bản chính thức là sai."

Từ Lập Đức nhìn anh trong một khoảnh khắc dài - dài hơn những lần trước, theo cách người nhìn lại khi họ đang điều chỉnh hình ảnh mình đã xây dựng về người kia.

"Anh biết cái gì anh không đưa vào đó có thể quan trọng hơn cái gì anh đưa vào không?" ông ta hỏi.

"Tôi biết." Lâm Khởi Hàn không né tránh. "Và tôi chọn không đưa vào vì tôi không thể đứng sau nó. Nếu đó là sai lầm, tôi chấp nhận là sai lầm của mình."

Từ Lập Đức cầm phong thư lên, không mở.

"Hai mươi năm," ông ta nói, giọng không hướng đến ai đặc biệt, như người nói với chính mình, "tôi đã thấy người viết đúng vì sợ hậu quả của việc viết sai. Tôi đã thấy người viết đúng vì muốn được khen. Tôi đã thấy người viết đúng vì đó là cách duy nhất họ biết." Ông ta nhìn lên. "Anh viết đúng vì anh không thể chứng minh thứ anh muốn viết. Đó là loại khác."

"Tốt hơn hay xấu hơn?"

"Khác hơn." Từ Lập Đức đặt phong thư xuống bàn theo cách đặt xuống thứ đã được quyết định. "Tôi sẽ đọc và nộp hôm nay."

Lâm Khởi Hàn đi ra.

Trên đường về phòng làm việc, anh đi qua hành lang phía đông - con đường dài hơn nhưng ít người hơn vào giờ này. Bước chân anh đều trên gỗ, không nhanh không chậm.

Phúc trình đã nộp. Anh nghĩ. Điều đó xong. Những gì xảy ra sau - không phải việc của tôi để kiểm soát. Chỉ là việc của tôi để quan sát.

Nhưng có thứ gì đó không xong.

Câu hỏi của Vương công tử - nếu mẹ anh ở kinh thành - vẫn còn đó. Không phải vì câu hỏi chưa được trả lời, mà vì câu trả lời tôi không biết là thật, và thật đến mức không thoải mái.

Tôi vừa nộp một tờ giấy mà tôi tin là đúng. Anh nghĩ. Và tôi không biết liệu tôi có dũng cảm đủ để làm điều đó nếu cái giá là người tôi yêu, không phải người tôi không biết.

Đó là giới hạn của tôi.

Và tôi chưa biết giới hạn đó nằm ở đâu chính xác cho đến khi bị kiểm tra.


Anh dừng lại ở cửa sổ cuối hành lang, nhìn ra sân Hàn Lâm Viện.

Người phu quét sân - Phúc lão - đang ngồi nghỉ dưới gốc cây, ăn cái gì đó từ một mảnh vải gói. Khuôn mặt nhăn nheo quay về phía nắng, mắt nhắm lại. Hoàn toàn không liên quan đến bất kỳ thứ gì Lâm Khởi Hàn vừa làm.

Cuộc đời đó, anh nghĩ không phán xét, có thể không phải cuộc đời ít lo lắng hơn. Nhưng lo lắng của nó có hình dạng khác.

Anh rời cửa sổ, tiếp tục đi.

Phía sau anh, ở phòng làm việc phía tây, Từ Lập Đức đang mở phong thư và bắt đầu đọc.

Và ở đâu đó trong kinh thành - anh không biết chỗ nào, không biết lúc nào - có người cũng đang chờ biết nội dung của tờ giấy đó.

Tôi đã làm phần của mình. Lâm Khởi Hàn nghĩ, bước xuống cầu thang. Phần còn lại không thuộc về tôi.

Nhưng tôi sẽ quan sát. Vì những gì xảy ra tiếp theo sẽ cho tôi biết nhiều hơn về kinh thành này - và về bản thân mình - hơn tất cả những gì tôi đã học được trong mười hai ngày qua.


Hết Chương 5
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back