Bạn được Tiểu Huyền Mẹ Bưởi mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề
346 0
Giới thiệu: Vạn Triều Quy Nhất là tiểu thuyết quyền mưu chính trị - thuộc dòng political fiction kết hợp psychological thriller. Khác với võ hiệp hay huyền huyễn, tác phẩm không có yếu tố siêu nhiên hay công phu; toàn bộ xung đột được xây dựng trên đấu trí, tâm lý nhân vật, và cơ chế quyền lực. Gần nhất với truyền thống miếu đường tranh đấu của văn học cổ điển Trung Hoa, nhưng được viết theo bút pháp hiện đại - chú trọng động cơ hành vi, độc thoại nội tâm, và hệ quả có logic của từng quyết định chính trị.

Mục lục:

Arc 1: Sóng ngầm hoàng thành

Chương 1: Kinh Thành Mưa

Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác

Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức

Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm

Chương 5: Phúc Trình

Chương 6: Bùi Thiếu Khanh Và Hồ Sơ Thuế

Chương 7: Nhà Ăn Hàn Lâm Viện

Chương 8: Người Phu Quét Sân

Chương 9: Triệu Văn Bác Gửi Thư

Chương 10: Cuộc Gặp Ở Chùa Linh Ẩn

Chương 1: Kinh Thành Mưa​


Mưa xuống từ lúc canh ba.

Lâm Khởi Hàn biết điều đó vì anh chưa ngủ. Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong căn phòng trọ rộng bằng hai cánh tay dang, lưng thẳng theo thói quen mười năm dùi mài kinh sử, nhìn những hạt nước lăn xuống ô cửa sổ nhỏ như mắt trâu mà trong đầu không nghĩ gì về mưa cả.

Anh đang nghĩ về con số.

Mười bảy năm - từ ngày cha anh, Lâm huyện lệnh Đông Lăng, ngồi xuống bên bàn đèn dầu và nói với đứa con tám tuổi rằng: "Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu." Mười bảy năm từ câu nói đó đến tấm giấy niêm yết kết quả Điện Thí dưới mái che Phụng Thiên Môn, nơi tên Lâm Khởi Hàn - Đông Lăng phủ, Thanh Hà huyện được viết bằng mực đỏ, đứng đầu danh sách ba trăm người.

Ba trăm người trong số ba trăm nghìn người đã thi.

Anh không nhớ mình đã phản ứng thế nào khi đọc tên mình. Điều anh nhớ là mình đứng đó rất lâu, nhìn chăm chú vào bảng, không phải vì không tin mà vì đang cố tìm xem mình có bỏ sót chi tiết nào không. Thói quen của kẻ sống bằng cách không tin vào cái nhìn đầu tiên của mình.

Đó là ba ngày trước.

Bây giờ là đêm thứ ba ở kinh thành, và Lâm Khởi Hàn đang nhận ra rằng mình chưa hiểu gì về nơi này cả.

Cái nhận ra đó không đến như sấm sét. Nó đến như mưa - từ từ, không có điểm bắt đầu rõ ràng, chỉ đột nhiên nhận thấy mình đã ướt từ lúc nào.

Buổi sáng đầu tiên, anh đến Hàn Lâm Viện để làm thủ tục nhậm chức theo chiếu thư. Viên thư lại nhận giấy tờ của anh với nụ cười vừa đủ lịch sự, mời anh ngồi chờ, rồi đi vào trong và không trở ra trong hơn hai canh giờ. Khi trở ra, ông ta thông báo rằng phòng phân công chức vụ cần thêm thời gian "xác nhận thủ tục" và mời Lâm Trạng Nguyên quay lại ngày hôm sau.

Anh quay lại ngày hôm sau.

Lần này chờ một canh giờ, rồi được dẫn vào gặp một vị quan cấp trung mà anh không nhận ra danh hiệu chính xác nằm ở đâu trong hệ thống phẩm trật. Vị quan đó nói chuyện với anh về thời tiết, về kỳ thi vừa rồi, về quê quán của anh - rất nhiều thứ, không thứ nào là chuyện phân công chức vụ. Sau nửa canh giờ, ông ta nói rằng mọi thứ sẽ được giải quyết "trong vài ngày" và mời trà.

Anh uống trà. Anh cảm ơn. Anh ra về.

Trên đường về, đi qua con phố Hội Đồng - con phố mà các quan lại thường dùng để đi tắt giữa Trung Thư Tỉnh và Hàn Lâm Viện - anh thấy viên thư lại đầu tiên đang đứng nói chuyện với một người mặc thường phục ở góc quán trà. Hai người không nhìn về phía anh. Không có lý do gì để cho rằng họ đang nói về anh.

Không có lý do gì.

Nhưng anh đứng lại, giả vờ buộc lại dây giày, và trong ba nhịp thở đó anh nhận ra: Mình đã ở đây hai ngày mà chưa một ai nói thật với mình điều gì.

Không phải nói dối - điều đó anh có thể nhận ra. Mà là một thứ tinh vi hơn. Mọi người đều nói những câu hoàn toàn đúng, hoàn toàn lịch sự, hoàn toàn vô nghĩa. Như thể kinh thành có một thứ ngôn ngữ thứ hai mà anh chưa được dạy - một thứ ngôn ngữ mà mỗi câu nói đều mang nghĩa khác với mặt chữ, và người không biết ngôn ngữ đó sẽ đứng giữa những cuộc trò chuyện như người điếc đứng giữa buổi hòa nhạc: Thấy miệng mọi người mở, không nghe thấy gì.

Mưa nặng hơn.

Lâm Khởi Hàn rời khỏi ghế, đến bên cửa sổ. Phố Đồng Hoa bên dưới - con phố rẻ tiền nhất trong khu vực gần Hàn Lâm Viện mà anh đủ tiền thuê - vắng tanh. Một người phu khuân vác co ro dưới mái hiên đối diện, trùm chiếc áo tơi rách lên đầu. Ngọn đèn lồng treo trước cổng nhà bên cạnh lung lay trong gió, đỏ nhạt như than sắp tắt.

Anh nhìn ngọn đèn đó và nghĩ về cha.

Lâm Trọng Đức - huyện lệnh Thanh Hà, phẩm trật thất phẩm, cai quản hai vạn dân suốt mười chín năm - chưa bao giờ đến kinh thành. Không phải vì không có cơ hội. Mà vì mỗi lần có cơ hội, đều có việc ở huyện mà ông không nỡ bỏ.

"Quan lại kinh thành," ông nói với anh năm anh mười bốn tuổi, lần đầu tiên anh hỏi tại sao cha không xin thăng chuyển về trung ương, "là những người hiểu rõ nhất quy tắc của trò chơi. Còn cha là người cố tình không chịu học quy tắc đó. Nên cha ở lại đây - nơi quy tắc còn đơn giản hơn."

Khi đó anh không hiểu hết ý cha. Bây giờ anh bắt đầu hiểu - và không chắc mình nên cảm thấy thế nào về sự hiểu biết đó.

Cha mất năm anh hai mươi hai tuổi. Tim. Đột ngột. Không kịp nói thêm gì.

Anh dừng thi một năm, lo tang sự. Trong năm đó anh đọc lại tất cả những cuốn sách cha từng đánh dấu - và lần đầu tiên nhận ra rằng cha không chỉ đọc kinh điển để dạy con, mà đọc để tự nhắc nhở mình về những thứ mà công việc hàng ngày của ông cứ muốn xói mòn. Sự chính trực không phải bản năng. Nó là thứ phải chủ động duy trì, như giữ lửa trong gió.

Anh tiếp tục thi. Anh đỗ.

Và bây giờ anh đứng ở đây, trong căn phòng trọ hai mươi đồng mỗi tháng, nghe mưa và cố tìm hiểu xem ngôn ngữ thứ hai của kinh thành là gì.

Tiếng gõ cửa vang lên đúng lúc anh vừa quyết định đi ngủ.

Không phải tiếng gõ thông thường - ba tiếng, ngắn, đều đặn, có chủ ý. Tiếng gõ của người muốn được nghe thấy nhưng không muốn đánh thức cả dãy trọ.

Lâm Khởi Hàn không động đậy trong ba nhịp thở.

Không ai ở kinh thành biết anh ở đây - anh đặt phòng dưới tên khác, thói quen từ những ngày còn đi thi xa nhà, hồi chưa có tiền và phải tránh những kẻ cho vay lãi cao ở các điểm trọ gần trường thi. Không phải vì sợ, chỉ vì anh thích có không gian để suy nghĩ mà không ai tìm đến. Chiếu thư nhậm chức của anh ghi địa chỉ liên hệ tại nhà trọ Tuấn Kỳ - nơi anh đã trả tiền đặt cọc rồi không bao giờ đến ở.

Vậy thì người gõ cửa này biết anh ở đây bằng cách nào?

Anh nhìn quanh phòng - chiếc bàn, chồng sách, một bộ thay đồ trên móc, hộp đồ dùng cá nhân. Không có gì có giá trị. Không có gì cần giấu. Anh mở cửa.

Người đứng ngoài hành lang là một phụ nữ.

Anh không ngờ điều đó - không phải vì có lý do gì để không ngờ, mà chỉ vì lúc gần nửa đêm trong một dãy trọ hạng ba ở phố Đồng Hoa thì hầu hết người đến gõ cửa không phải phụ nữ. Cô ta trạc ngoài hai mươi, mặc áo nâu đơn giản của người hầu, tóc vấn gọn không cài trâm, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ. Không có thứ gì trên người cô đáng chú ý cả.

Đó là điều đáng chú ý nhất.

Ở kinh thành, anh đã quan sát đủ để nhận ra rằng người ta thể hiện thân phận qua rất nhiều thứ nhỏ - cách buộc đai lưng, chất vải của vạt áo bên trong, kiểu đế giày. Người phụ nữ này mặc đồ người hầu nhưng đứng với cái thẳng lưng của người không quen khom người. Tay giữ đèn lồng nhưng không giữ theo cách người hầu giữ đèn cho chủ - cô giữ nó như thể đó là vật của mình.

Cô không phải người hầu. Anh không biết cô là ai, nhưng cô không phải người hầu.

"Lâm Biên Tu," cô nói, không hỏi mà xác nhận. Giọng bình thản, không lên xuống.

"Tôi chưa nhậm chức biên tu," anh đáp. "Thủ tục còn đang chờ."

Khóe miệng cô nhích lên, không đủ để gọi là cười. "Thủ tục sẽ xong vào sáng mai. Trước giờ Thìn." Cô dừng lại. "Tôi đến để nói trước, để Lâm công tử không bị bất ngờ."

Anh nhìn cô trong một khoảnh khắc. Thông báo này không cần đến tận đây lúc nửa đêm dưới mưa. "Còn điều gì nữa không?"

Cô không trả lời ngay. Đưa mắt nhìn qua vai anh vào căn phòng - không phải cái nhìn tò mò, mà cái nhìn của người đang kiểm tra xem trong phòng có ai khác không - rồi nhìn lại anh.

"Có một tấu chương," cô nói chậm rãi, "về vụ án Tả Thị Lang Triệu Văn Bác bị đàn hặc tội tham ô, sẽ được đưa lên Hàn Lâm Viện để soạn thảo phúc trình vào ngày mốt. Lâm Biên Tu - với tư cách tân quan - sẽ được phân công hỗ trợ." Một ngừng ngắn. "Đây là thông tin công khai, trong hồ sơ phân công."

Anh chờ. Vì rõ ràng đây không phải điều cô đến để nói.

"Điều không có trong hồ sơ phân công," cô tiếp tục, và lần này giọng cô bình thản hơn, như người đọc một danh sách mua hàng, "là Triệu Văn Bác là cháu họ xa của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn, đệ tam tử của Trịnh Quốc Công. Vụ đàn hặc do Hứa Tả Ngự Sử khởi xướng. Bằng chứng được cung cấp bởi một nguồn mà Hứa đại nhân tin là đáng tin - nhưng nguồn đó có liên hệ với văn phòng của Nhị Vương gia." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Phúc trình mà Hàn Lâm Viện soạn sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ. Quyết định đó sẽ ảnh hưởng đến vị trí của Trịnh Hoài Sơn. Vị trí đó ảnh hưởng đến ba cuộc hôn nhân đang được đàm phán liên quan đến hai gia tộc lớn."

Hành lang im lặng trừ tiếng mưa.

"Tôi là tân quan," Lâm Khởi Hàn nói, "mới đến ba ngày. Tôi sẽ không có ảnh hưởng đến bất kỳ phúc trình nào."

"Đúng vậy." Cô gật đầu, nhẹ và dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Vì vậy Lâm Biên Tu không cần lo lắng."

Rồi cô quay đi.

"Cô là ai?" Anh hỏi sau lưng cô, không lớn, vừa đủ cho cô nghe.

Cô dừng lại nhưng không quay người. Ánh đèn lồng trong tay cô vẽ cái bóng dài xuống hành lang gỗ ẩm.

"Người đi nhầm lầu," cô nói. "Xin lỗi vì làm phiền."

Rồi cô đi xuống cầu thang, gót chân không tạo ra tiếng động, như thể anh vừa nhìn thấy người không có trọng lượng.

Lâm Khởi Hàn đứng ở cửa thêm một lúc sau khi cô biến mất khỏi tầm nhìn.

Người đi nhầm lầu. Anh ở tầng hai. Tầng một là kho chứa đồ của chủ nhà trọ. Không có tầng nào khác để đi nhầm.

Anh vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống ghế.

Mưa vẫn xuống.

Anh lấy tờ giấy trắng từ hộp đồ dùng - loại giấy rẻ anh dùng để viết nháp - và bắt đầu ghi chép. Không phải ghi những gì cô ta nói. Anh đã nhớ từng chữ rồi. Anh ghi những thứ xung quanh lời nói đó.

Cô ta biết tôi ở đây - tức là ai đó theo dõi tôi từ khi đến kinh thành, hoặc có người cung cấp thông tin về tôi trong vài ngày qua. Cô không phải người hầu - tư thế, giọng nói, cách nắm thông tin. Cô nói với tôi về Triệu Văn Bác không phải để cảnh báo tôi - tôi chỉ là tân quan vô danh, không ai cần cảnh báo tôi. Cô nói để kiểm tra phản ứng của tôi.

Anh dừng bút, nhìn vào tờ giấy.

Cô đến để đánh giá tôi. Câu hỏi là: Đánh giá cho ai?

Ba khả năng hiện ra ngay lập tức, rõ như ba ngọn nến trong đêm tối. Nhị Vương gia - người cô vừa đề cập với giọng trung tính không lộ cảm tình cũng không lộ ác cảm. Trịnh gia - muốn biết tân quan mới sẽ ngả về phía nào trong vụ án. Hoặc một phe thứ ba chưa rõ mặt, đang quan sát tất cả các phe còn lại và muốn biết một Trạng Nguyên trẻ tuổi từ tỉnh lẻ sẽ ứng xử thế nào khi đối diện với thông tin nhạy cảm trong tuần đầu tiên ở kinh thành.

Tôi đã làm gì? Anh xem lại trong đầu. Tôi nghe. Tôi không lộ phản ứng. Tôi hỏi cô là ai - điều đó cho thấy tôi không dễ bị đánh lạc hướng bởi nội dung mà để ý đến người truyền tin. Cô không trả lời, tức là câu hỏi của tôi không nằm trong kịch bản cô chuẩn bị.

Anh đặt bút xuống.

Cảm giác kỳ lạ bò qua ngực anh - không phải sợ hãi, không hẳn là hứng khởi. Một thứ gì đó lạnh hơn cả hai. Như lần đầu tiên anh đứng trước đề thi Điện Thí và nhận ra đề thi không hỏi những gì anh đã chuẩn bị, mà hỏi khả năng anh xử lý những thứ anh chưa chuẩn bị.

Kinh thành không phải bàn cờ đang chờ người chơi. Anh nghĩ, chậm và rõ. Kinh thành là bàn cờ đang chạy - và tôi vừa bước lên đó mà không biết mình đang đứng ở ô nào.

Anh không ngủ được đến sáng.

Lúc trời bắt đầu sáng xám - cái thứ ánh sáng không phải ngày cũng chưa phải đêm, khi màn mưa mỏng dần thành sương - anh rời phòng trọ và đi bộ về phía Hàn Lâm Viện.

Không phải vì có việc phải đến sớm. Mà vì anh cần nhìn lại con đường đó một lần nữa, với đôi mắt khác với ba ngày trước.

Phố Đồng Hoa vào giờ này chỉ có những người gánh hàng đi chợ sớm và vài đứa trẻ quét rác trước cửa nhà. Anh đi qua họ, không vội, nghe tiếng guốc mình chạm đá ướt. Qua con phố nhỏ nối ra đường Kiến Nghiệp - con đường chính dẫn vào khu cơ quan trung ương - anh nhìn lên.

Kinh thành Lạc Nguyên vào buổi sáng mưa trông như một bức tranh chưa khô - màu mực chảy nhòe, đường viền mềm, mọi thứ vừa rõ vừa không rõ. Mái ngói xanh của Trung Thư Tỉnh phía xa. Tường đỏ của Thượng Thư Tỉnh. Ngọn tháp cao nhất của Nội Đình, chỏm vàng ẩn trong sương.

Cha anh nói: Hoặc là học, hoặc là chịu.

Anh đứng trên đường Kiến Nghiệp, tay trong ống tay áo, nhìn lên bức tranh nhòe đó, và nghĩ: Trong trường hợp này, học và chịu có lẽ không loại trừ nhau.

Rồi anh tiếp tục đi.

Hàn Lâm Viện mở cổng vào giờ Mão.

Anh đến sớm hơn nửa canh giờ và đứng chờ dưới mái hiên cổng bên, nhìn người phu quét sân đang gom lá ướt thành đống. Ông ta làm việc với nhịp điệu đều đặn, không nhanh không chậm, không ngẩng đầu lên. Một cuộc đời hoàn toàn không liên quan đến những gì Lâm Khởi Hàn đang nghĩ.

Có bao nhiêu người trong kinh thành này sống như vậy? Anh nhìn theo chổi của ông lão. Và bao nhiêu trong số họ bị ảnh hưởng bởi những thứ đang xảy ra mà họ không biết tên?

Đó là câu hỏi cha anh hẳn sẽ hỏi. Câu hỏi mà hai mươi năm làm huyện lệnh đã khắc vào ông - rằng quyền lực không trừu tượng, nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể.

Cổng mở.

Lâm Khởi Hàn bước vào Hàn Lâm Viện, bước đầu tiên trong vai trò - dù chưa chính thức - của một quan lại đế quốc. Đá lát sân ướt đẫm, bầu trời trên đầu vẫn đục và thấp.

Và trong lồng ngực anh, bên dưới cái bình tĩnh rất thật của người đã quen ngồi một mình với sách, là một thứ đang thức dậy mà anh chưa có tên gọi cho nó.

Không phải tham vọng.

Không hẳn là sợ hãi.

Mà là cái cảm giác của người nhìn vào một vấn đề chưa có lời giải, và nhận ra rằng mình muốn tìm ra lời giải đó - không phải vì có ai yêu cầu, không phải vì có phần thưởng, mà vì có những thứ sai đang chạy quá lâu mà không ai sửa, và sự tồn tại của chúng cứ gõ vào đầu anh như một câu hỏi chưa được trả lời.

Anh bước qua cổng.

Phía sau anh, tiếng cổng sắt đóng lại - nặng, chậm, dứt khoát.

Và đây là ngày đầu tiên thực sự của Lâm Khởi Hàn ở kinh thành.

Anh chưa biết rằng người phụ nữ đêm qua sẽ gặp lại anh mười một lần nữa trước khi cô nói thật tên mình.

Anh chưa biết rằng vụ án Triệu Văn Bác - tưởng là câu chuyện nhỏ của người khác - sẽ là sợi chỉ đầu tiên anh kéo ra, và phía dưới sợi chỉ đó là cả một tấm thảm đang dần bung.

Anh chỉ biết rằng trời đã tạnh mưa.

Và kinh thành, ướt đẫm và im lặng dưới nắng sớm mỏng mảnh, trông đẹp hơn bất kỳ lúc nào anh nhìn thấy trong ba ngày qua.

Đó là đặc điểm của những nơi nguy hiểm - chúng thường trông đẹp nhất vào buổi sáng.


Hết Chương 1
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 2: Vụ Án Triệu Văn Bác​


Tờ phân công nằm trên bàn anh lúc giờ Thìn, đúng như người phụ nữ đêm qua nói.

Lâm Khởi Hàn nhìn nó một lúc trước khi cầm lên. Không phải vì nghi ngờ nội dung - anh đã biết nội dung rồi. Mà vì anh đang cố tìm hiểu cảm giác của mình khi nhìn vào một tờ giấy mà lẽ ra phải là bất ngờ nhưng không phải.

Thông tin trước sự kiện. Anh đặt tờ giấy xuống, vuốt phẳng góc gấp. Đó là quyền lực dạng đơn giản nhất - và dạng khó kiểm soát nhất, vì người nhận không bao giờ chắc mình nhận để được giúp hay để bị buộc.

Văn phòng phân công của Hàn Lâm Viện là căn phòng dài hẹp ở dãy nhà phía đông, tường ốp gỗ tối màu, mùi mực và giấy cũ ngấm vào từng thớ gỗ. Ngoài Lâm Khởi Hàn, còn có ba tân quan khác cũng nhận phân công sáng nay - hai người đến từ các gia tộc có tên tuổi ở kinh thành, một người từ tỉnh Bắc Lương, đỗ Bảng Nhãn kỳ thi vừa rồi.

Anh đã quan sát ba người đó từ lúc vào phòng.

Người thứ nhất - họ Vương, con trai thứ ba của một vị Thị Lang nào đó - cầm tờ phân công lên đọc với nụ cười nhỏ thoải mái, như người nhận được thứ mình đã biết trước. Không phải vì ai đó thông báo trước - mà vì với người ở vị trí của anh ta, mọi thứ đều có thể đoán được trong biên độ chấp nhận được.

Người thứ hai - họ Chu, con gái một đại thương nhân được phong tước - đọc tờ phân công với vẻ mặt trung tính hoàn hảo đến mức Lâm Khởi Hàn không đọc được gì. Đó là kỹ năng, không phải bản năng. Người ta không sinh ra với khuôn mặt không lộ cảm xúc - người ta luyện nó.

Người thứ ba - họ Bùi, Bảng Nhãn Bắc Lương, hai mươi sáu tuổi - đọc tờ phân công hai lần, xếp lại cẩn thận, rồi nhìn ra cửa sổ với ánh mắt của người đang tính toán.

Lâm Khởi Hàn nhận ra ở người này thứ gì đó quen thuộc. Cái nhìn của kẻ xuất thân không phải kinh thành, đang cố hiểu bản đồ của một địa hình mà không ai vẽ thành sách.

Buổi sáng trôi qua trong các thủ tục nhậm chức - lễ bái yết trước tấm biển đồng khắc tên các Hàn Lâm học sĩ tiền bối, lễ nhận ấn tín cấp thấp, bài diễn văn của Hàn Lâm Viện Chưởng Viện mà Lâm Khởi Hàn nghe trong khi đồng thời dùng một phần tâm trí khác để quan sát căn phòng.

Chưởng Viện họ Mạnh, lục thập tuổi, giọng đều đặn như người đã đọc bài diễn văn này vài chục lần. Ông ta không nhìn vào mắt bất kỳ tân quan nào khi nói - mắt ông dừng ở một điểm nào đó ở giữa không khí, vùng trung lập giữa người nói và người nghe. Đó là cách nhìn của người đã từ lâu không còn kỳ vọng gì từ những buổi như thế này.

Sau lễ là bữa trưa tại nhà ăn của Hàn Lâm Viện.

Lâm Khởi Hàn chọn ngồi một mình ở bàn góc - không phải vì ngại tiếp xúc, mà vì anh muốn quan sát toàn phòng. Thói quen của người hay ngồi một mình không phải vì không có bạn mà vì thích nhìn.

Bùi Bảng Nhãn ngồi xuống đối diện anh mà không hỏi xin phép.

"Tôi cũng không thích ngồi giữa phòng," người đó nói, gắp một miếng rau, hoàn toàn tự nhiên như hai người đã quen biết từ trước.

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta một khoảnh khắc. "Bùi Thiếu Khanh."

"Lâm Khởi Hàn." Bùi Thiếu Khanh gật đầu. "Trạng Nguyên. Nghe nói đề thi Điện Thí năm nay về chính sách muối, anh viết luận cương mười hai điểm phá vỡ hoàn toàn quan điểm truyền thống của Muối Dẫn Chế."

"Tôi không phá vỡ quan điểm nào." Anh nhấc đũa. "Tôi chỉ đặt câu hỏi về giả định nền tảng."

"Với quan lại triều đình thì đặt câu hỏi về giả định nền tảng phá vỡ quan điểm." Bùi Thiếu Khanh nói không có vẻ phê phán, chỉ như người trình bày một thực tế. "Anh đến từ đâu?"

"Thanh Hà huyện, Đông Lăng phủ."

"Huyện lệnh cha anh?"

Lâm Khởi Hàn không để lộ sự ngạc nhiên. Anh ta chuẩn bị trước. "Đúng."

"Tôi nghe nói Lâm huyện lệnh là người thanh liêm." Bùi Thiếu Khanh nói, và trong giọng ông ta có một thứ gì đó không phải xã giao - có lẽ là thăm dò, có lẽ là sự thật. "Ở đây, danh tiếng đó có thể là lợi thế hoặc bất lợi tùy vào người anh đang nói chuyện."

"Tôi biết."

"Biết và chuẩn bị là hai thứ khác nhau."

Lâm Khởi Hàn đặt đũa xuống, nhìn thẳng vào Bùi Thiếu Khanh. Người này nói thẳng - thẳng theo cách người tỉnh lẻ thường thẳng, chưa bị kinh thành mài mòn thành gián tiếp. Hoặc đang giả vờ chưa bị mài mòn.

"Anh được phân công vụ án nào?" Lâm Khởi Hàn hỏi.

Một khoảng dừng nhỏ. "Hồ sơ thuế Tây Vực, kiểm tra số liệu năm ngoái." Bùi Thiếu Khanh nhìn anh. "Còn anh?"

"Triệu Văn Bác."

Bùi Thiếu Khanh không thay đổi nét mặt. Nhưng anh ta dừng đũa trong đúng một phần tư giây - thứ mà người không chú ý sẽ không nhận ra.

Anh ta biết tên đó. Lâm Khởi Hàn ghi chú trong đầu. Và việc anh ta biết đủ quan trọng để khiến anh ta phải kiểm soát phản ứng.

Chiều hôm đó, anh nhận hồ sơ vụ án Triệu Văn Bác.

Hồ sơ dày gần bằng ba ngón tay, buộc bằng dây đỏ theo chuẩn hình sự, được giao bởi một thư lại trẻ với thái độ hoàn toàn trung tính của người không muốn biết mình đang giao cái gì. Lâm Khởi Hàn nhận, ký tên nhận, mang về bàn làm việc mới được phân - một chiếc bàn gỗ ở cuối dãy phòng làm việc tập thể của các tân quan, vị trí ít ánh sáng nhất, gần cửa sổ nhìn ra bức tường gạch của kho lưu trữ.

Vị trí dành cho người chưa có ảnh hưởng. Anh nhìn quanh một lần, rồi ngồi xuống, mở hồ sơ.

Và đọc.

Triệu Văn Bác, Lại Bộ Tả Thị Lang, tứ phẩm, bốn mươi ba tuổi. Quê Hà Trung, thi đỗ Tiến Sĩ hai mươi năm trước, thăng dần qua các vị trí trong Lại Bộ. Không có hồ sơ kỷ luật nào trong hai mươi năm. Vợ, hai con trai, một con gái. Nhà ở phố Tùng Phong - khu trung lưu khá của quan lại cấp trung.

Tội danh bị đàn hặc: Nhận hối lộ từ các ứng viên xin bổ nhiệm, tổng số tiền theo cáo trạng là ba nghìn lượng vàng trong ba năm.

Bằng chứng: Sổ ghi chép được tìm thấy tại nhà kho của Triệu Văn Bác, danh sách các khoản tiền với tên người nộp và ngày tháng, xác nhận bởi hai nhân chứng là thư lại cấp thấp của Lại Bộ.

Triệu Văn Bác phủ nhận hoàn toàn. Ông ta khai rằng sổ ghi chép đó không phải của mình, chữ viết không phải chữ của mình, và hai nhân chứng đang nói dối.

Hứa Minh Tư - Tả Đô Ngự Sử - ký tên vào tờ đàn hặc.

Hàn Lâm Viện được yêu cầu soạn phúc trình độc lập về tính pháp lý của quy trình điều tra, trước khi Hình Bộ ra phán quyết chính thức.

Lâm Khởi Hàn đọc hết hồ sơ một lần. Rồi đọc lại.

Lần thứ hai, anh đọc chậm hơn, chú ý vào những thứ không có trong hồ sơ thay vì những thứ có.

Không có biên bản thẩm vấn Triệu Văn Bác trực tiếp từ Đô Sát Viện. Anh lật lại từng tờ. Chỉ có tóm tắt do thư lại ghi lại. Điều đó có thể là thủ tục bình thường - hoặc có thể có ai đó không muốn để lại bản gốc.

Hai nhân chứng: Lương Tứ và Hà Văn Thành, đều là thư lại cấp chín phẩm, đều làm việc tại Lại Bộ dưới bốn năm.
Anh nhìn ngày tuyển dụng của hai người này. Cả hai đều được tuyển vào Lại Bộ trong cùng một đợt, hai năm trước. Ai phê duyệt đợt tuyển dụng đó?

Anh tra vào phần cuối hồ sơ - bản sao hồ sơ nhân sự Lại Bộ được đính kèm. Người ký phê duyệt đợt tuyển dụng đó là Lại Bộ Thị Lang khi đó, chức vụ cấp trên trực tiếp của Triệu Văn Bác.

Người đó hiện nay là Lại Bộ Thượng Thư - Trịnh Hoài Sơn.

Vậy là hai nhân chứng được tuyển vào Lại Bộ bởi người cùng gia tộc với bị cáo. Anh đặt tờ giấy xuống, nhìn lên trần nhà. Đó có thể là bằng chứng Triệu Văn Bác bị vu oan - hoặc là bằng chứng Trịnh Hoài Sơn đang cố che giấu đường dây tham nhũng rộng hơn bằng cách hy sinh một người.

Hai cách đọc. Cùng một dữ liệu.

Anh ngồi với hồ sơ cho đến khi ánh sáng trong phòng làm việc chuyển từ vàng chiều sang xám nhạt, và các đồng nghiệp tân quan lần lượt ra về. Người cuối cùng đi qua bàn anh là Vương công tử - nhìn xuống đống giấy tờ của Lâm Khởi Hàn với cái nhìn không phán xét không thương hại, chỉ nhận xét thuần túy.

"Triệu vụ à," anh ta nói. "Đừng cố gắng quá." Rồi đi ra.

Đừng cố gắng quá. Lâm Khởi Hàn nhìn theo bóng người đó. Câu đó có thể là lời khuyên tốt bụng. Có thể là cảnh báo. Có thể là cả hai.

Anh rời Hàn Lâm Viện khi trời nhá nhem tối.

Trên đường về, đi qua khu chợ chiều đang thu dọn ở phố Đồng Tước, anh dừng lại mua một gói bánh bao và đứng ăn ngay tại chỗ, nhìn những người bán hàng cuốn vải bọc sạp, những đứa trẻ nhặt rau rơi dưới đất. Tiếng người, mùi khói bếp, tiếng guốc.

Anh nghĩ về cha.

Huyện lệnh Thanh Hà hiểu quy tắc của trò chơi ở cấp huyện. Anh bóc miếng bánh bao cuối. Ở đó, kẻ tham nhũng và kẻ lương thiện ít nhất nhìn vào mặt nhau khi chơi. Ở đây - ở đây người ta không nhìn mặt nhau. Người ta chỉ gửi hồ sơ.

Vụ án Triệu Văn Bác - dù thật hay giả - không phải vụ án về một quan lại tham nhũng. Đó là vụ án về ai đang kiểm soát Lại Bộ, và ai muốn thay đổi điều đó, và cái giá mà một người đàn ông bốn mươi ba tuổi với vợ và ba đứa con phải trả cho cuộc tranh giành quyền lực mà ông ta có thể không biết mình đang ở giữa.

Phúc trình mà tôi viết sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Hình Bộ.

Người phụ nữ đêm qua nói vậy. Không sai - nhưng cũng không đầy đủ. Phúc trình của Hàn Lâm Viện là ý kiến tư vấn, không phải phán quyết. Hình Bộ không bị ràng buộc phải theo. Trên lý thuyết, một tân quan Biên Tu đóng góp vào phúc trình này không khác gì một giọt nước trong cái xô đầy.

Vậy tại sao cô ta đến gặp tôi?

Anh về đến phòng trọ khi đèn lồng các nhà đã thắp.

Có một tờ giấy nhỏ nhét dưới khe cửa. Không phong bì, không ký tên. Chỉ một dòng chữ, viết bằng loại mực rẻ mà ai cũng dùng, nét bút không có đặc điểm nhận dạng:

Triệu Văn Bác sẽ nhận thăm hỏi từ người quen chiều mai tại Tụy Hương Lầu, giờ Thân. Người quen đó mang họ Chu.

Không có chữ nào khác.

Lâm Khởi Hàn đứng trong khung cửa, nhìn tờ giấy, không bước vào trong.

Họ Chu. Anh nhớ lại người phụ nữ tân quan buổi sáng - khuôn mặt trung tính hoàn hảo. Con gái thương nhân được phong tước. Nhưng Chu là họ lớn - có thể không liên quan.

Anh bước vào, đóng cửa, đặt tờ giấy lên bàn cạnh hồ sơ Triệu Văn Bác.

Nhìn hai thứ đó cạnh nhau.

Ai đó muốn tôi đến Tụy Hương Lầu ngày mai và quan sát cuộc gặp đó. Anh ngồi xuống ghế. Họ không nói thẳng - họ chỉ cho tôi thông tin và để tôi tự quyết định. Nếu tôi không đến, tôi không mất gì. Nếu tôi đến, tôi đang chủ động tìm kiếm thông tin ngoài hồ sơ chính thức - điều đó có thể là sáng kiến tốt của quan lại trẻ, có thể là bằng chứng cho ai đó rằng tôi có thể bị dẫn dắt.

Lựa chọn của tôi không phải đến hay không đến. Lựa chọn của tôi là: Tôi muốn biết điều gì hơn - sự thật về vụ án, hay sự thật về người đang cho tôi thông tin?


Anh nhìn lên trần nhà.

Hai thứ đó không nhất thiết loại trừ nhau.

Sáng hôm sau, anh đến gặp quan phụ trách hướng dẫn tân quan - một vị Thị Giảng họ Ngô, ngũ thập tuổi, chuyên trách đào tạo các Biên Tu mới. Đây là việc nằm trong quy trình bình thường, không có gì bất thường.

"Thưa đại nhân," Lâm Khởi Hàn nói sau phần chào hỏi lễ nghĩa, "về vụ án Triệu Văn Bác - tôi muốn hỏi về quy trình soạn phúc trình. Cụ thể là: Biên Tu có được phép tham khảo nguồn ngoài hồ sơ không? Ví dụ như thẩm vấn thêm nhân chứng, hay quan sát tại thực địa?"

Ngô Thị Giảng nhìn anh trong hai giây. Cái nhìn ngắn nhưng đủ để Lâm Khởi Hàn thấy một thứ gì đó di chuyển sau đó.

"Về lý thuyết," ông ta nói, chậm rãi, "một Biên Tu tham gia soạn phúc trình có thể đề xuất bổ sung bằng chứng. Nhưng mọi đề xuất phải được Chủ Biên - quan lại cấp cao phụ trách hồ sơ - phê duyệt trước." Ông dừng lại. "Ai được phân làm Chủ Biên vụ này anh có biết không?"

"Tôi chưa xem phần đó trong hồ sơ."

"Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức." Ngô Thị Giảng nói tên đó bằng giọng hoàn toàn bình thản.

Lâm Khởi Hàn không biết tên đó - chưa. Nhưng anh ghi nhớ. "Cảm ơn đại nhân."

Khi anh đứng dậy chuẩn bị rời đi, Ngô Thị Giảng nói thêm, không ngẩng đầu lên khỏi tập giấy đang xem: "Lâm Biên Tu - anh đỗ Trạng Nguyên vì giỏi đặt câu hỏi. Ở đây, giỏi đặt câu hỏi không phải lúc nào cũng là đức tính được thưởng."

Anh dừng lại ở cửa. "Đại nhân nói vậy là để khuyên tôi đừng đặt câu hỏi?"

Lần đầu tiên, Ngô Thị Giảng nhìn thẳng vào mắt anh. Trong đó có một thứ gì đó - không phải cảnh báo, không hẳn là thương hại. Gần với nhận ra hơn.

"Tôi nói vậy," ông ta nói, "để anh biết mình đang làm gì khi đặt câu hỏi."

Giờ Thân. Tụy Hương Lầu.

Lâm Khởi Hàn đến trước một canh giờ, chọn bàn ở tầng hai nhìn xuống sảnh chính. Gọi một ấm trà rẻ tiền, mở cuốn sách mang theo, và trông như một học trò đang đọc sách trong quán.

Tụy Hương Lầu là loại quán trà trung cấp mà kinh thành có nhiều - không sang không rẻ, khách hàng đủ thành phần để không ai trông có vẻ lạc lõng. Loại nơi mà những cuộc gặp gỡ muốn vừa công khai vừa riêng tư thường chọn.

Triệu Văn Bác đến đúng giờ Thân, mặc thường phục xám, đi một mình. Anh ta trông già hơn tuổi trong hồ sơ - không phải già về vật lý mà già về cái cách người ta trông già khi đang chịu áp lực kéo dài. Mắt anh ta quét qua phòng theo cách người có nhiều năm làm quan lại quét - không phải tìm kiếm mà là kiểm tra, nhanh và tự động.

Mắt anh ta dừng lại ở Lâm Khởi Hàn trong đúng một phần giây - cái nhìn đánh giá tự động của quan lại kỳ cựu với người lạ trong không gian mình sắp có cuộc gặp nhạy cảm. Sau đó anh ta nhìn đi, ngồi xuống bàn góc tầng một.

Anh ta nhận ra tôi không phải mối đe dọa. Lâm Khởi Hàn hạ mắt xuống sách. Hoặc anh ta nghĩ vậy.

Người đến sau là phụ nữ. Trạc ba mươi lăm, áo lụa xanh nhạt, đơn giản nhưng chất vải đắt tiền, vấn tóc theo kiểu phụ nữ gia đình không cầu kỳ. Họ Chu - anh không biết chắc, nhưng bước đi của bà ta là bước đi của người quen với không gian công cộng mà không tự ý thức về nó.

Bà ta ngồi xuống đối diện Triệu Văn Bác. Gọi trà. Và bắt đầu nói.

Từ tầng hai, Lâm Khởi Hàn không nghe được tiếng - khoảng cách và tiếng ồn xung quanh che đi. Nhưng anh quan sát.

Cuộc trò chuyện kéo dài khoảng một canh giờ. Phần lớn thời gian là người phụ nữ nói, Triệu Văn Bác nghe. Ngôn ngữ cơ thể của ông ta đi từ căng thẳng sang - không phải nhẹ nhõm, mà là một thứ căng thẳng khác, loại căng thẳng của người vừa nhận ra tình huống phức tạp hơn anh ta nghĩ.

Đến phần cuối, Triệu Văn Bác nói. Ngắn. Người phụ nữ nghe, gật đầu một lần, đứng dậy.

Bà ta đi ra trước. Triệu Văn Bác ngồi lại thêm một lúc, nhìn ấm trà, không rót.

Lâm Khởi Hàn nhìn bàn tay Triệu Văn Bác - bàn tay đặt phẳng trên bàn gỗ, các ngón không run. Đó là bàn tay của người đã quyết định điều gì đó. Chưa biết quyết định gì. Nhưng đã quyết định.

Ông ta đứng dậy, ra về.

Lâm Khởi Hàn ngồi lại sau khi cả hai người rời quán.

Anh nhìn xuống bàn trà tầng một - nơi Triệu Văn Bác vừa ngồi. Ấm trà vẫn còn đó, chưa ai dọn.

Tôi vừa xem một cuộc gặp mà không nghe được một chữ nào. Anh rót trà cho mình, ấm trà đã nguội. Và những thứ tôi thấy là: Một người đàn ông đang bị truy tố gặp một người phụ nữ không phải vợ không phải luật sư tại một quán trà trung tính. Người phụ nữ đó đến với thông tin hoặc đề xuất gì đó. Triệu Văn Bác sau cuộc gặp không nhẹ nhõm hơn - anh ta nặng nề theo cách khác.

Và ai đó đã muốn tôi thấy điều này.


Anh đặt chén trà xuống.

Câu hỏi không phải là cuộc gặp đó có ý nghĩa gì. Câu hỏi là: Người cho tôi thông tin muốn tôi kết luận điều gì từ cuộc gặp đó? Và kết luận đó sẽ được phản ánh thế nào trong phúc trình tôi sắp viết?

Đó là thứ mà anh không có câu trả lời.

Anh đứng dậy, để lại đồng tiền trả trà trên bàn, và đi ra.

Tối hôm đó, anh ngồi với tờ giấy trắng và viết xuống những gì anh biết - không phải những gì anh nghĩ, không phải những gì anh suy diễn. Chỉ những gì anh có thể xác nhận.

Danh sách ngắn đến mức anh cảm thấy buồn cười - không phải cười vui mà là cái cảm giác khi nhận ra khoảng cách giữa những gì mình nghĩ mình biết và những gì mình thực sự biết.

Nhưng ở cuối tờ giấy, anh viết thêm một dòng - không phải dữ kiện, mà là câu hỏi mà theo anh quan trọng hơn tất cả dữ kiện kia:

Triệu Văn Bác có tội không?

Rồi anh gạch dưới câu đó, và viết bên cạnh:

Câu này không nằm trong nhiệm vụ phúc trình của Hàn Lâm Viện. Nhiệm vụ của tôi là đánh giá quy trình pháp lý. Tôi không được giao nhiệm vụ tìm sự thật.

Anh nhìn dòng chữ đó.

Và đó, anh nghĩ, là vấn đề.

Ngoài cửa sổ, kinh thành vào đêm không ngủ yên - tiếng xe ngựa xa xa, tiếng chuông canh đều đặn, đâu đó có tiếng chó sủa rồi im. Thành phố không im lặng, chỉ có tiếng ồn của nó trầm xuống theo mức độ của bóng tối.

Lâm Khởi Hàn tắt đèn lúc canh hai.

Trước khi ngủ, trong khoảnh tối của căn phòng, anh nghĩ đến một câu cha thường nói: Con người ta sinh ra trong đời này, hoặc là học, hoặc là chịu.

Và lần đầu tiên, anh tự hỏi: Cha ơi - cha có bao giờ nghĩ đến khả năng thứ ba không?

Khả năng vừa học vừa chịu - và chọn điều đó, không phải vì không có lựa chọn, mà vì đó là cái duy nhất còn lại sau khi đã loại bỏ mọi thứ không xứng đáng?


Không có câu trả lời trong bóng tối.

Nhưng câu hỏi ở lại - như nó thường ở lại, với những câu hỏi quan trọng.

Hết Chương 2
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 3: Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức​


Từ Lập Đức có thói quen đến văn phòng trước giờ Mão mười lăm phút.

Lâm Khởi Hàn biết điều này sau khi hỏi thăm người phu quét hành lang dãy nhà phía tây - người duy nhất ở Hàn Lâm Viện lúc tờ mờ sáng mà anh có thể hỏi mà không ai để ý. Người phu đó, một ông già răng vàng tên Phúc, trả lời bằng giọng kẻ quen được hỏi về lịch trình của quan lại mà không quen được hỏi về bản thân mình: "Từ đại nhân à? Đến sớm lắm. Cái bóng của ông ấy còn dài hơn bóng đêm." Rồi cười khì, tiếp tục quét.

Câu đó không có thông tin chiến lược gì. Nhưng nó cho Lâm Khởi Hàn biết một thứ: Từ Lập Đức là người được ghi nhớ - không phải vì được yêu mến, mà vì có trọng lượng theo cách người ta ghi nhớ thứ gì đó nặng khi đặt xuống.

Anh đến lúc trời vừa đủ sáng để nhìn thấy đường, ngồi ở băng đá cuối hành lang dãy phía tây với một cuốn sách giả vờ đọc.

Từ Lập Đức xuất hiện đúng mười ba phút trước giờ Mão.

Ngũ thập tứ tuổi, theo hồ sơ. Nhưng trông nhỏ hơn tuổi - không phải vì trẻ trung, mà vì ông ta có loại vóc dáng mà thời gian không thèm đụng vào, như gỗ lim phơi nắng nhiều năm, co lại và cứng hơn thay vì mục đi. Tầm thước trung bình, áo quan lục phẩm màu xanh biển đã bạc nhạt ở vai và khuỷu tay - không phải vì nghèo, mà vì không quan tâm. Bước đi đều và chắc, không nhanh không chậm, loại bước của người không cần vội vì đã tính toán thời gian từ trước.

Ông ta nhìn thấy Lâm Khởi Hàn ngay khi rẽ vào hành lang.

Không dừng bước. Không thay đổi tốc độ. Chỉ nhìn - cái nhìn nhanh và đầy đủ của người quen đánh giá trong thời gian ngắn nhất - rồi tiếp tục đi về phía phòng mình.

Lâm Khởi Hàn đứng dậy. "Thưa Từ đại nhân."

Từ Lập Đức dừng lại trước cửa phòng, tay trên chốt khóa, không quay người. "Lâm Biên Tu." Không phải câu hỏi.

"Vâng, thưa đại nhân."

"Anh biết tên tôi." Ông ta mở khóa cửa. "Anh biết giờ tôi đến. Anh ngồi đây chờ." Cánh cửa mở ra. "Vào đi."

Phòng làm việc của Từ Lập Đức trông như phòng của người dùng không gian để làm việc, không phải để thể hiện.

Không có đồ trang trí trên tường ngoài một tấm bản đồ hành chính của đế quốc đã cũ, góc dưới phải bị mối gặm mất một phần. Không có bình hoa, không có câu đối thư pháp, không có thứ gì dư thừa. Bàn làm việc chất đầy hồ sơ được xếp theo hệ thống riêng - không ngăn nắp theo nghĩa đẹp mắt, nhưng ngăn nắp theo nghĩa người dùng biết chính xác thứ mình cần ở đâu. Hai chiếc ghế khách đặt trước bàn, đệm mỏng đã lõm theo hình người ngồi nhiều năm.

Từ Lập Đức treo áo khoác ngoài lên móc, ngồi xuống sau bàn, và nhìn Lâm Khởi Hàn với ánh mắt của người đang chờ nghe phần tiếp theo.

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống ghế khách, lưng thẳng. "Tôi đến để hỏi về vụ án Triệu Văn Bác. Đại nhân là Chủ Biên phúc trình."

"Tôi biết tôi là Chủ Biên." Giọng Từ Lập Đức bằng phẳng như mặt bàn. "Anh muốn hỏi gì?"

Lâm Khởi Hàn đã chuẩn bị câu hỏi từ tối qua. Không phải một câu hỏi - mà ba câu, theo thứ tự được tính toán. Câu đầu để quan sát phản ứng. Câu thứ hai để xác nhận. Câu thứ ba - nếu cần - để kiểm tra giới hạn.

"Tôi muốn hỏi về quy trình thu thập bằng chứng," anh nói. "Cụ thể: Sổ ghi chép được tìm thấy tại nhà kho của Triệu Văn Bác - biên bản tìm kiếm do ai thực hiện, và ai chứng kiến?"

Từ Lập Đức không trả lời ngay. Ông ta nhìn Lâm Khởi Hàn trong ba giây - không phải ba giây suy nghĩ, mà ba giây đánh giá lại thứ gì đó ông ta đã đánh giá trước khi Lâm Khởi Hàn ngồi xuống.

"Tại sao câu hỏi đó?" ông ta hỏi.

"Vì đó là câu hỏi pháp lý cơ bản nhất trong mọi vụ án liên quan đến vật chứng được tìm thấy tại tư gia." Lâm Khởi Hàn nói bình thản. "Nếu quy trình tìm kiếm có sai sót, toàn bộ giá trị của vật chứng bị ảnh hưởng. Phúc trình của Hàn Lâm Viện về tính pháp lý của quy trình điều tra - không thể bỏ qua điểm này."

Từ Lập Đức nhìn anh thêm một lúc nữa. Rồi, không đổi sắc mặt, ông ta mở ngăn bàn, lấy ra một tập hồ sơ mỏng hơn tập Lâm Khởi Hàn đã nhận, đặt lên bàn.

"Đây là hồ sơ bổ sung. Không có trong bản giao cho tân quan." Ông ta đẩy tập hồ sơ về phía trước, nhưng không buông tay. "Trước khi anh đọc - anh biết tên Tham Nghị Từ Lập Đức từ ai?"

Câu hỏi trực tiếp. Không có cách né khéo léo mà không lộ ra đang né.

"Ngô Thị Giảng đề cập đến đại nhân khi tôi hỏi về quy trình phúc trình."

"Ngô Thị Giảng." Từ Lập Đức nhắc lại tên đó bằng giọng không có thêm thông tin. Rồi buông tay khỏi tập hồ sơ. "Đọc đi."

Biên bản tìm kiếm nhà kho Triệu Văn Bác được thực hiện bởi ba viên chức Đô Sát Viện, có chữ ký của Hứa Minh Tư với tư cách giám sát, và một nhân chứng bên ngoài.

Nhân chứng bên ngoài là quan lại hàng xóm của Triệu Văn Bác - một vị Viên Ngoại Lang của Công Bộ tên Tống Minh An.

Lâm Khởi Hàn đọc tên đó, lật sang trang tiếp theo, đọc tiếp. Đến trang cuối, anh đặt hồ sơ xuống.

"Quy trình tìm kiếm hợp lệ về mặt hình thức," anh nói.

"Đúng."

"Nhưng nhân chứng bên ngoài - Tống Minh An - là hàng xóm của bị cáo và đồng thời là người có tranh chấp đất đai với gia đình Triệu từ bốn năm trước." Anh nhìn lên. "Điều này không được ghi chú trong hồ sơ gốc."

Từ Lập Đức không nói gì.

"Đây là thứ đại nhân muốn tôi thấy?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

Tham Nghị Học Sĩ ngồi lại trên ghế - lần đầu tiên kể từ đầu cuộc trò chuyện, có sự dịch chuyển nhỏ trong tư thế ông ta, thứ dịch chuyển của người quyết định nói thêm một bậc thật.

"Anh đến đây," ông ta nói chậm rãi, "vào buổi sáng ngày thứ tư ở kinh thành, chờ tôi ở hành lang trước giờ làm việc, để hỏi một câu hỏi mà anh đã biết câu trả lời sẽ dẫn đến đâu." Dừng lại. "Tôi muốn biết - anh được ai chỉ đến đây?"

"Không ai."

"Không ai." Từ Lập Đức nhắc lại, giọng không phán xét nhưng không tin.

"Tôi đọc hồ sơ, thấy thiếu sót trong quy trình, và đến gặp Chủ Biên." Lâm Khởi Hàn nói đều đặn. "Nếu đó là hành động bất thường ở Hàn Lâm Viện này, tôi muốn biết để điều chỉnh."

Im lặng ngắn.

Rồi Từ Lập Đức làm một việc mà Lâm Khởi Hàn không dự đoán: Ông ta cười. Không phải cười to - chỉ là một thứ gì đó di chuyển ở khóe miệng, quá nhỏ để gọi là nụ cười nhưng đủ để nhận ra là không phải cau mày.

"Bất thường," ông ta nói, và trong từ đó có thứ gì đó nghe như sự xác nhận về một điều ông ta đã suy nghĩ từ trước. "Không hẳn bất thường. Chỉ là hiếm."

Ông ta đứng dậy, đi đến tủ sách dọc tường - tủ gỗ cũ đầy những hộp hồ sơ được dán nhãn bằng tay - và lấy ra một hộp nhỏ. Đặt lên bàn trước mặt Lâm Khởi Hàn.

"Tranh chấp đất đai giữa Tống Minh An và gia đình Triệu Văn Bác," ông ta nói. "Hồ sơ gốc tại Hình Bộ. Đây là bản sao tôi lưu khi vụ việc được đưa qua Hàn Lâm Viện giám định luật lệ ba năm trước." Ông ngồi xuống lại. "Đọc phần phán quyết."

Lâm Khởi Hàn mở hộp, lấy ra tập giấy. Tìm phần phán quyết.

Vụ tranh chấp đất đai được phán quyết có lợi cho Triệu Văn Bác. Người ký phán quyết là Hình Bộ Thị Lang.

Người đó họ Trịnh.

Lâm Khởi Hàn đặt tập giấy xuống bàn một cách cẩn thận, như người đặt xuống vật dễ vỡ.

Anh nhìn hai tập hồ sơ nằm cạnh nhau trước mặt mình.

Tống Minh An thua kiện với Triệu Văn Bác ba năm trước, phán quyết có lợi cho Triệu được ký bởi người họ Trịnh. Bây giờ Tống Minh An là nhân chứng bên ngoài duy nhất trong vụ tìm kiếm vật chứng buộc tội Triệu. Vụ đàn hặc Triệu được khởi xướng bởi Hứa Minh Tư.

Anh sắp xếp lại trong đầu.

Hai cách đọc tiếp tục: Thứ nhất - Hứa Minh Tư dùng Tống Minh An như một công cụ có động cơ cá nhân để tấn công Triệu Văn Bác, người có mối liên hệ với họ Trịnh. Mục tiêu thực là họ Trịnh, Triệu chỉ là bước đệm. Thứ hai - ai đó trong họ Trịnh sắp xếp toàn bộ để bẫy Hứa Minh Tư vào một vụ án dùng nhân chứng có vấn đề, từ đó có thể phản công bằng cách lật lại quy trình pháp lý.

Trong cả hai trường hợp, Triệu Văn Bác là người ở giữa.

Và câu hỏi về việc ông ta có thực sự tham nhũng hay không - vẫn chưa có câu trả lời.


"Đại nhân," Lâm Khởi Hàn nói, và lần này anh nói chậm hơn, chú ý từng chữ, "đại nhân cho tôi xem điều này - vì đại nhân muốn phúc trình phản ánh nó, hay vì đại nhân muốn xem tôi sẽ làm gì với nó?"

Từ Lập Đức nhìn anh lâu hơn lần trước.

"Tại sao hai thứ đó phải loại trừ nhau?" ông ta hỏi.

Cuộc trò chuyện dừng lại ở đó trong vài giây - loại dừng lại khi cả hai người trong phòng đang tái đánh giá nhau theo thông tin mới vừa trao đổi.

Lâm Khởi Hàn nhận ra rằng ông ta đúng. Hai thứ không loại trừ nhau. Và nhận ra điều đó không giúp anh biết mình nên làm gì tiếp theo.

"Tôi muốn hỏi thẳng," anh nói.

"Anh đã hỏi thẳng từ đầu."

"Hỏi thẳng hơn." Anh nhìn thẳng vào Từ Lập Đức. "Đại nhân có muốn phúc trình này chỉ ra sai sót quy trình - dẫn đến kết quả tạm dừng phán quyết của Hình Bộ - không?"

Từ Lập Đức đặt hai tay lên bàn, ngón tay đan vào nhau.

"Phúc trình của Hàn Lâm Viện," ông ta nói chậm và chính xác như người đọc văn bản pháp lý, "là đánh giá khách quan về tính hợp lệ của quy trình điều tra. Nếu quy trình có sai sót pháp lý, phúc trình có nghĩa vụ ghi nhận. Đó là chức năng của cơ quan này." Dừng. "Tôi không muốn bất kỳ kết quả cụ thể nào. Tôi muốn phúc trình đúng."

"Và nếu phúc trình đúng dẫn đến kết quả có lợi cho một phe nhất định?"

"Thì đó là vấn đề của phe đó với sự thật, không phải vấn đề của phúc trình." Từ Lập Đức nói không chút do dự. "Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm cho những gì nó đo được."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó trong một khoảnh khắc.

Đó là lý luận hoàn hảo và hoàn toàn không đủ. Anh nghĩ. Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm - nhưng người chọn dùng công cụ đó để đo cái gì, vào lúc nào, và đặt kết quả trước mặt ai thì có trách nhiệm.

"Đại nhân," anh nói, "trong hai mươi năm làm việc tại Hàn Lâm Viện - đại nhân đã viết bao nhiêu phúc trình như thế này?"

Câu hỏi lạc chủ đề. Hoặc có vẻ vậy.

Từ Lập Đức nhìn anh. "Bốn mươi mốt."

"Bao nhiêu phúc trình trong số đó dẫn đến việc tạm dừng phán quyết Hình Bộ?"

Một khoảng dừng nhỏ hơn lần trước - đủ nhỏ để nếu không chú ý thì bỏ qua. "Bảy."

"Bảy trong bốn mươi mốt." Lâm Khởi Hàn gật đầu, nhẹ. "Vậy đây là loại vụ án nằm trong số bảy hay ba mươi bốn, theo đánh giá của đại nhân?"

Từ Lập Đức nhìn anh trong khoảng thời gian dài nhất từ đầu cuộc trò chuyện.

Khi ông ta trả lời, giọng ông không thay đổi - vẫn bằng phẳng, vẫn đều đặn. Nhưng có thứ gì đó trong đó mà Lâm Khởi Hàn không nghe thấy ở bất kỳ người nào khác kể từ khi đến kinh thành.

Thứ gì đó giống với thật.

"Tôi chưa kết luận," ông ta nói. "Và tôi không kết luận một mình." Ông ta nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Đó là lý do có Biên Tu."

Anh rời phòng Từ Lập Đức khi nắng sáng đã vào đầy hành lang.

Đi ngang qua phòng làm việc tập thể của tân quan, anh thấy Bùi Thiếu Khanh đang ngồi với chồng hồ sơ thuế Tây Vực cao gần bằng đầu, mặt cúi xuống, tay cầm bút lông ghi chép. Không ngẩng đầu khi Lâm Khởi Hàn đi qua.

Nhưng khi Lâm Khởi Hàn đặt tay lên lưng ghế của mình, Bùi Thiếu Khanh nói, không ngẩng đầu: "Anh đến gặp Từ đại nhân sáng nay."

Không phải câu hỏi.

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống. "Hồ sơ thuế Tây Vực thú vị không?"

"Không." Bùi Thiếu Khanh cuối cùng ngẩng đầu lên. "Nhưng nó cho tôi biết tại sao ngân khố năm ngoái thiếu hụt mười hai phần trăm so với dự toán, trong khi báo cáo chính thức nói chỉ thiếu ba phần trăm." Anh ta nhìn Lâm Khởi Hàn bằng ánh mắt phẳng lặng. "Tôi đoán hồ sơ của anh cũng không buồn tẻ."

"Tôi chưa đủ thông tin để kết luận."

"Anh vừa mất hai giờ với Chủ Biên vụ án liên quan đến họ Trịnh và Hứa đại nhân, trong tuần đầu tiên nhậm chức." Bùi Thiếu Khanh nói đều đặn như liệt kê số liệu. "Trong khi phần lớn tân quan dành tuần đầu để tìm hiểu xem nhà bếp của Hàn Lâm Viện ở đâu."

Lâm Khởi Hàn nhìn người đồng nghiệp ngồi đối diện. Bùi Thiếu Khanh, Bảng Nhãn Bắc Lương, hai mươi sáu tuổi - người mà cái nhìn sáng đầu tiên ở phòng phân công đã khiến anh ghi nhớ vì thứ gì đó quen thuộc.

Bây giờ anh biết thứ quen thuộc đó là gì. Không phải xuất thân tỉnh lẻ. Không phải sự dè dặt của người ngoài kinh thành.

Mà là cái cách nhìn của người đang đặt câu hỏi đúng trong khi giả vờ đang làm việc tầm thường.

"Hồ sơ thuế Tây Vực của anh," Lâm Khởi Hàn nói, "nếu chỉ ra sai lệch giữa báo cáo chính thức và số liệu thực - ai sẽ là người có trách nhiệm ký duyệt báo cáo chính thức đó?"

Bùi Thiếu Khanh không trả lời ngay. Anh ta đặt bút xuống, nhìn Lâm Khởi Hàn với ánh mắt của người đang cân nhắc xem có nên nói ra thứ đã biết không.

"Hộ Bộ Thị Lang," anh ta nói. "Họ Trịnh."

Buổi trưa, hai người ăn cùng bàn trong nhà ăn - lần này không phải tình cờ.

Không ai chủ động sắp xếp. Không có tuyên bố nào về liên minh hay mục đích chung. Chỉ là hai người mang khay thức ăn đến cùng một chiếc bàn ở góc phòng, ngồi xuống, và ăn trong im lặng thoải mái của hai người chưa đủ quen để nói nhiều nhưng đủ đánh giá nhau để không cần lấp đầy im lặng.

Đến giữa bữa, Bùi Thiếu Khanh nói: "Anh định làm gì với những gì anh biết?"

"Chưa biết." Lâm Khởi Hàn thành thật. "Anh thì sao?"

"Tôi có nhiệm vụ soạn báo cáo kiểm tra số liệu thuế. Tôi sẽ soạn báo cáo kiểm tra số liệu thuế." Bùi Thiếu Khanh gắp miếng đậu phụ. "Báo cáo đó sẽ chính xác."

"Và sau khi nộp?"

"Sau khi nộp thì không phải việc của tôi nữa."

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta. "Anh tin điều đó?"

Bùi Thiếu Khanh nhai xong, đặt đũa xuống, nhìn lại. "Không hẳn. Nhưng tôi tin rằng báo cáo chính xác có giá trị tồn tại độc lập với những gì xảy ra sau khi nộp." Dừng. "Anh không tin vậy?"

"Tôi tin," Lâm Khởi Hàn nói chậm, "rằng báo cáo chính xác có giá trị. Nhưng giá trị đó không tự hiện thực hóa. Cần có người quyết định làm gì với nó."

"Đó là việc của quan lớn hơn chúng ta."

"Cho đến khi quan lớn hơn chúng ta là vấn đề của báo cáo."

Bùi Thiếu Khanh im lặng một lúc. Bên ngoài cửa sổ nhà ăn, sân Hàn Lâm Viện có tiếng bước chân của người đi lại, tiếng giấy tờ, tiếng mực mài - âm thanh bình thường của một buổi trưa bình thường trong một cơ quan nhà nước.

"Anh vừa đến kinh thành bốn ngày," Bùi Thiếu Khanh nói cuối cùng, không phán xét, chỉ nhận định, "mà đã nghĩ đến chuyện đó rồi."

"Không phải vì tôi muốn." Lâm Khởi Hàn nhìn ra sân. "Mà vì kinh thành không cho tôi chọn thứ tự."

Chiều hôm đó, khi đang ngồi với hồ sơ Triệu Văn Bác và tờ giấy bắt đầu phác thảo phúc trình, Lâm Khởi Hàn nhận ra rằng anh đang đối mặt với loại khó khăn mà không có trong bất kỳ cuốn sách nào anh từng đọc.

Không phải khó khăn về kiến thức - anh biết đủ luật lệ để viết một phúc trình kỹ thuật chuẩn mực.

Không phải khó khăn về bằng chứng - anh đã có đủ để chỉ ra sai sót quy trình.

Khó khăn là: Viết đúng có thể làm hại người vô tội. Không viết đúng chắc chắn làm hại người vô tội. Và tôi không biết ai là người vô tội.

Anh đặt bút xuống.

Nhìn ra cửa sổ nhìn vào bức tường gạch của kho lưu trữ. Bức tường đó không có thông tin gì hữu ích.

Rồi anh nghĩ đến Từ Lập Đức - Công cụ đo lường không chịu trách nhiệm cho những gì nó đo được - và cảm thấy lần đầu tiên ở kinh thành thứ gì đó không phải bất an hay quyết tâm lạnh lùng, mà là một loại bực bội đơn giản và thuần túy.

Câu đó đúng về mặt kỹ thuật và sai về mặt đạo đức. Anh nghĩ. Và người nói ra nó biết cả hai điều đó.

Anh cầm bút lên.

Bắt đầu viết - không phải phúc trình, mà là danh sách câu hỏi chưa có lời giải. Thứ anh cần biết trước khi có thể viết bất kỳ thứ gì đáng tin cậy.

Danh sách có mười hai điểm.

Điểm thứ mười hai, anh viết sau khi ngồi suy nghĩ một lúc:

Người phụ nữ đêm đầu tiên - cô ta biết những gì tôi chưa biết tôi cần biết. Tìm cô ta.

Anh đang chuẩn bị thu dọn ra về thì Từ Lập Đức xuất hiện ở cửa phòng làm việc tập thể.

Ông ta nhìn quanh phòng, thấy Lâm Khởi Hàn là người duy nhất còn ngồi, bước vào. Đặt một tờ giấy nhỏ lên bàn - không có lời giải thích, không có ngữ cảnh.

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống.

Trên tờ giấy là một địa chỉ và một giờ: Phố Hoàng Mai, số năm. Giờ Dậu, ngày mười hai.

Ngày mười hai là ngày mốt.

"Đây là gì?" anh hỏi.

"Thông tin." Từ Lập Đức nói, không thêm gì. Rồi quay ra.

Tại cửa, ông dừng lại nhưng không quay người - hành động giống đến kỳ lạ với người phụ nữ đêm thứ nhất, đến mức Lâm Khởi Hàn tự hỏi liệu đó có phải trùng hợp không.

"Lâm Biên Tu," Từ Lập Đức nói, giọng thấp hơn lần đầu, như thể ông ta tự điều chỉnh âm lượng cho phù hợp với điều sắp nói. "Anh hỏi tôi bao nhiêu phúc trình trong bốn mươi mốt cái dẫn đến tạm dừng phán quyết." Một ngừng. "Anh không hỏi bao nhiêu người trong những vụ án đó sau cùng được trắng án."

Lâm Khởi Hàn không nói gì.

"Con số đó," Từ Lập Đức nói, "là hai."

Rồi ông ta đi.

Lâm Khởi Hàn ngồi một mình trong phòng làm việc tập thể đã vắng người, nhìn tờ giấy ghi địa chỉ, nghe tiếng chuông canh đầu tiên vọng vào từ ngoài tường.

Hai trong bảy. Anh nghĩ. Tạm dừng phán quyết không bằng được trắng án. Và trắng án không bằng được tự do - vì tự do cần có người trả lại, và người trả lại cần có lý do.

Từ Lập Đức đã làm điều này bốn mươi mốt lần. Ông ta biết con số. Ông ta vẫn làm.

Đó là loại người gì - người tiếp tục làm một việc biết rằng nó không hoàn hảo, không đủ, không đảm bảo kết quả tốt, vì không làm thì chắc chắn tệ hơn?


Anh gấp tờ giấy địa chỉ lại, cất vào túi áo.

Có lẽ đó là loại người duy nhất có thể làm được gì ở đây.

Anh đứng dậy, thu dọn đồ đạc, và rời phòng.

Bên ngoài, kinh thành đang chuyển sang chiều - ánh sáng thay đổi từ vàng sang đỏ nhạt, bóng người trên phố dài ra như thứ gì đó đang cố vươn đến thứ gì đó không thể với tới.

Lâm Khởi Hàn đi về phía cổng, không vội.

Trong đầu anh, mười hai câu hỏi chưa có lời giải vẫn còn nguyên. Nhưng bây giờ anh biết ít nhất một thứ: Những câu hỏi đó không phải bẫy - chúng là la bàn. Và la bàn, dù không vẽ sẵn đường đi, ít nhất cho biết hướng Bắc.

Hướng Bắc là: Sự thật về Triệu Văn Bác.

Mọi thứ khác - phe phái, quyền lực, ai muốn gì từ ai - là địa hình xung quanh.

Địa hình quan trọng. Nhưng không được nhầm địa hình với đích đến.


Hết Chương 3
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 4: Phố Hoàng Mai Số Năm​


Phố Hoàng Mai không có cây hoàng mai nào.

Lâm Khởi Hàn để ý điều đó khi rẽ vào con phố lúc giờ Dậu - ánh hoàng hôn cuối cùng vừa tắt sau mái ngói, đèn lồng các nhà bắt đầu thắp lên theo kiểu lác đác của khu dân cư không giàu không nghèo. Hai bên đường là nhà ở và vài cửa hiệu nhỏ đã đóng cửa: Một tiệm thuốc, một hàng vải, một chỗ sửa đồ đồng. Không có gì đặc biệt. Không có gì giải thích tại sao Từ Lập Đức muốn anh đến đây.

Số năm là một ngôi nhà hai tầng, tường quét vôi trắng đã ố vàng theo thời gian, cổng gỗ đóng nhưng không khóa. Không có biển hiệu. Không có đèn lồng trước cổng - điểm khác biệt duy nhất so với những nhà lân cận, vì tất cả các nhà khác trên phố đều đã thắp đèn.

Lâm Khởi Hàn đứng trước cổng trong ba nhịp thở.

Nhà không có đèn có thể có nghĩa: Không có ai ở nhà. Có thể có nghĩa: Người ở nhà không muốn được nhìn thấy. Có thể có nghĩa: Người đợi bên trong đã quen với bóng tối đến mức không cần đèn.

Anh đẩy cổng vào.

Sân trong nhỏ, lát gạch cũ, một cái giếng ở góc không còn dùng - miệng giếng bịt bằng tấm ván gỗ đã mục một phần. Không có cây cối, không có chậu hoa. Không gian của người dùng nơi này để ở, không phải để sống.

Cửa chính hé mở. Bên trong có ánh đèn - yếu, vàng, từ một ngọn nến đơn độc đặt trên bàn gỗ giữa phòng.

Và người ngồi sau ngọn nến đó là người phụ nữ đêm đầu tiên.

Lần này cô không mặc đồ người hầu.

Áo lụa tối màu, cắt đơn giản nhưng theo kiểu không phải may hàng loạt - đường chỉ tay, vải đủ nặng để rũ đẹp. Tóc vấn cao hơn lần trước, cài một chiếc trâm gỗ không cầu kỳ. Không có trang sức. Nhưng cổ tay để lộ ra khi cô đặt hai tay lên bàn có một vết sẹo nhỏ, cũ, đã trắng - loại sẹo của người từng bị dây buộc xiết, hoặc ngã vào cạnh sắc khi còn nhỏ, hoặc nhiều thứ khác mà không cần biết chính xác để nhận ra rằng người này đã qua những thứ không nhẹ nhàng.

Trước mặt cô trên bàn: Hai chén trà, một ấm, và không có gì khác.

"Lâm Biên Tu đúng giờ," cô nói.

"Cô biết tôi sẽ đến." Anh bước vào, đóng cửa sau lưng. Không ngồi - chưa. Nhìn quanh phòng: Một cửa dẫn vào trong, một cầu thang gỗ lên tầng hai, không có người thứ ba nào nhìn thấy được. "Cô biết từ khi Từ đại nhân đưa cho tôi địa chỉ, hay trước đó?"

"Trước đó." Cô nhấc ấm, rót trà vào chén thứ hai - động tác tự nhiên, không hề phô. "Ngồi xuống đi."

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống ghế đối diện. Nhìn chén trà. Không cầm lên.

"Cô sẽ nói với tôi tên cô lần này không?" anh hỏi.

Khóe miệng cô nhích lên - thứ chuyển động tương tự lần đầu tiên, không đủ để gọi là nụ cười. "Tô Yến Nghi." Cô nói tên mình bằng giọng của người nói thật nhưng không nói hết - như tên là thật nhưng bối cảnh đằng sau tên thì không. "Nữ quan Thượng Thư Phòng."

Thượng Thư Phòng. Anh phân loại ngay. Bộ phận hành chính cấp trung, hỗ trợ soạn thảo văn bản cho Thượng Thư Tỉnh. Không phải vị trí quyền lực - về danh nghĩa. Nhưng người ngồi ở đó thấy tất cả các văn bản trước khi chúng đến tay quan lớn.

"Nữ quan," anh nói.

"Có điều gì không ổn với từ đó không?"

"Không." Anh lắc đầu nhẹ. "Chỉ là tôi chưa gặp nữ quan nào gõ cửa phòng trọ của người khác lúc nửa đêm để nói về vụ án đàn hặc."

"Chưa gặp không có nghĩa là không tồn tại." Cô nhấc chén trà của mình lên, nhưng không uống - chỉ giữ. "Lâm Biên Tu, tôi đến đây không phải để giải thích bản thân. Tôi đến vì có thứ anh cần biết trước khi viết phúc trình."

"Cô nói điều đó như thể anh chưa nhận ra mình cần biết thêm."

"Anh đã nhận ra." Cô nhìn thẳng vào mắt anh. "Nhưng thứ anh đang tìm - anh đang tìm sai chỗ."

Lâm Khởi Hàn không trả lời ngay.

Anh nhìn cô - cách cô ngồi, cách cô giữ chén trà, cách cô đặt câu như người đã nghĩ trước về cách đặt câu - và cố tìm ra khoảng cách giữa những gì cô nói và những gì cô biết.

Đêm đầu tiên, cô kiểm tra phản ứng của tôi. Hôm nay, cô biết tôi đến - tức là cô có liên hệ với Từ Lập Đức hoặc có người trong Hàn Lâm Viện báo cáo cho cô. Cô ngồi ở Thượng Thư Phòng - vị trí thấy văn bản trước khi quan lớn thấy. Và cô chọn gặp tôi ở địa điểm trung lập, không phải Hàn Lâm Viện, không phải Thượng Thư Tỉnh.

Cô đang hoạt động bên ngoài kênh chính thức của mình.


"Tôi đang tìm điều gì sai?" anh hỏi.

Tô Yến Nghi đặt chén trà xuống. Lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện, cô có vẻ cân nhắc - không phải về việc có nói không, mà về việc nói như thế nào.

"Anh đang tìm xem Triệu Văn Bác có tội không," cô nói. "Đó là câu hỏi sai."

"Câu hỏi đúng là gì?"

"Câu hỏi đúng là: tại sao bây giờ." Cô nhìn anh. "Triệu Văn Bác làm việc tại Lại Bộ mười bảy năm. Nếu ông ta tham nhũng, ông ta tham nhũng không phải chỉ ba năm nay. Vậy tại sao đàn hặc xảy ra vào tháng này, năm này, chứ không phải năm ngoái hay năm sau?"

Lâm Khởi Hàn không nói gì, nhưng trong đầu anh có thứ gì đó sắp lại - như khi đọc một bài văn đã hiểu và đột nhiên nhận ra mình hiểu sai ý trung tâm từ đầu.

"Thời điểm," anh nói.

"Thời điểm." Tô Yến Nghi gật đầu. "Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn đang được đề xuất thăng chức - lên Lại Bộ Thượng Thư kiêm Trung Thư Lệnh. Nếu thành công, họ Trịnh nắm được cả Lại Bộ lẫn Trung Thư Tỉnh. Đề xuất đó đang chờ phê chuẩn." Cô dừng. "Và đang chờ phê chuẩn từ bốn mươi ngày nay, vì ai đó trong Trung Thư Tỉnh liên tục đặt ra các câu hỏi thủ tục làm chậm quy trình."

"Hứa Minh Tư," anh nói.

"Hứa đại nhân không thể chặn đề xuất trực tiếp - không đủ thẩm quyền chính thức. Nhưng nếu một quan chức thân tín của họ Trịnh tại Lại Bộ bị vướng vào scandal đàn hặc trong lúc đề xuất đang xem xét.." Cô không cần hoàn thành câu.

Lâm Khởi Hàn hoàn thành câu trong đầu: Thì không ai ở Trung Thư Tỉnh dám ký phê chuẩn thăng chức cho người liên quan đến nhân vật đang bị điều tra.

"Triệu Văn Bác là công cụ," anh nói chậm. "Không phải mục tiêu."

"Bây giờ anh hỏi đúng câu rồi."

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống chén trà của mình - vẫn chưa cầm lên từ đầu. Hơi nước đã ngừng bốc lên. Trà nguội rồi.

"Điều đó không trả lời câu hỏi về tội trạng của Triệu Văn Bác," anh nói.

"Không." Tô Yến Nghi không phủ nhận. "Ông ta có thể có tội. Có thể không. Có thể một phần." Cô nhìn thẳng vào anh. "Nhưng nếu anh viết phúc trình chỉ về tội trạng của ông ta mà không hiểu tại sao vụ án này tồn tại vào lúc này, phúc trình đó sẽ bị dùng theo cách anh không kiểm soát được. Dù anh viết gì."

"Anh nên viết gì?"

"Tôi không đến đây để nói với anh nên viết gì." Giọng cô phẳng nhưng không lạnh. "Tôi đến để nói với anh những gì anh chưa biết, để anh có đủ thông tin mà quyết định."

"Và cô có lợi ích gì trong quyết định đó?"

Câu hỏi trực tiếp. Lâm Khởi Hàn hỏi không phải vì muốn gây khó, mà vì đây là câu anh không thể không hỏi nếu muốn hiểu đúng cuộc trò chuyện này.

Tô Yến Nghi không trả lời ngay.

Cô đặt hai tay phẳng lên bàn - cử chỉ khác với mọi cử chỉ từ đầu cuộc gặp, cởi mở hơn một bậc theo cách nhỏ nhưng đủ để nhận ra. Và lần đầu tiên kể từ khi Lâm Khởi Hàn bước vào phòng, cô nhìn anh theo cách không phải đánh giá mà là nhìn thật sự - cái nhìn của người quyết định để người đối diện thấy nhiều hơn một chút.

"Tôi có lợi ích," cô nói, "trong việc người soạn phúc trình vụ án này là người hiểu đủ để không vô tình trở thành công cụ của phe nào." Dừng ngắn. "Bởi vì nếu phúc trình bị dùng sai - dù theo hướng nào - hậu quả sẽ không dừng lại ở Triệu Văn Bác."

"Nó sẽ đi đến đâu?"

"Đến những người hiện tại không ở trong hồ sơ nào." Cô nói câu đó với giọng bằng phẳng của người trình bày sự thật khó chịu mà không cần làm nó nghe bi kịch hơn thực tế. "Những người không có tên trong bất kỳ tờ giấy nào - nhưng sẽ bị ảnh hưởng khi thế cân bằng ở Lại Bộ và Trung Thư Tỉnh thay đổi đột ngột."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô.

Cô đang nói về ai? Anh không hỏi ra tiếng - chưa. Người không có tên trong hồ sơ nào. Người sẽ bị ảnh hưởng khi thế cân bằng thay đổi. Cô nói như người biết danh sách cụ thể, không phải nói chung chung.

"Cô làm việc cho ai?" anh hỏi thẳng.

"Tôi làm việc tại Thượng Thư Phòng."

"Cô hiểu ý tôi."

Tô Yến Nghi nhìn anh một lúc. Rồi, bằng giọng không thay đổi dù chỉ một sắc thái: "Tôi làm việc vì lợi ích của những người sẽ bị hại nếu trò chơi này diễn ra không kiểm soát. Không phải vì một phe. Không phải vì một người."

"Đó là câu trả lời đẹp."

"Đó là câu trả lời thật." Cô nhìn thẳng vào anh không chớp mắt. "Anh có thể không tin. Nhưng trong vòng mười ngày, anh sẽ có đủ bằng chứng để tự kiểm chứng."

Im lặng trong phòng - không phải im lặng khó chịu mà là loại im lặng khi hai người đang cùng nhìn vào một vấn đề từ hai góc và đang xem liệu những gì họ thấy có khớp nhau không.

Lâm Khởi Hàn nhìn ngọn nến trên bàn. Ngọn lửa nhỏ, đứng yên trong không khí không có gió của căn phòng đóng cửa. Nến đã cháy được một phần tư - cô đến đây trước anh không lâu, hoặc không dùng nến này từ đầu.

"Tôi muốn hỏi về Tụy Hương Lầu," anh nói.

Tô Yến Nghi không thay đổi biểu cảm. "Hỏi đi."

"Người phụ nữ gặp Triệu Văn Bác - họ Chu. Cô biết người đó là ai không?"

"Biết."

"Ai?"

"Chu Ngọc Thư." Cô nói tên đó bình thản. "Vợ của Chu Hoài An - Hộ Bộ Viên Ngoại Lang. Chu Hoài An là học trò cũ của Triệu Văn Bác - theo học ông ta mười lăm năm trước khi mới vào Lại Bộ." Dừng. "Và Chu Hoài An hiện đang ở vị trí có thể tiếp cận hồ sơ tài chính Hộ Bộ liên quan đến một số giao dịch mà nếu được công khai sẽ làm phức tạp đáng kể tình hình của họ Trịnh."

"Triệu Văn Bác đang xin giúp đỡ," Lâm Khởi Hàn nói, không phải câu hỏi.

"Không phải xin giúp đỡ." Tô Yến Nghi lắc đầu nhẹ. "Xin được thông báo. Ông ta muốn biết Chu Hoài An có sẵn sàng dùng những gì ông ta có hay không. Cuộc gặp ở Tụy Hương Lầu là để truyền tin - không phải thương lượng."

"Kết quả?"

"Chu Ngọc Thư nói chồng bà ta sẽ không làm." Giọng cô không có phán xét. "Chu Hoài An có ba đứa con nhỏ. Ông ta không muốn vào cuộc."

Lâm Khởi Hàn ngồi với thông tin đó.

Triệu Văn Bác đang tìm đòn phản công và không tìm được người sẵn sàng tham gia. Ông ta đơn độc hơn mức hồ sơ cho thấy.

"Tại sao cô biết nội dung cuộc gặp đó?" anh hỏi.

"Vì tôi nói chuyện với Chu Ngọc Thư sau đó."

"Bà ta nói với cô?"

"Bà ta nói với người bà ta tin." Tô Yến Nghi nhìn anh bằng ánh mắt của người chờ câu hỏi tiếp theo và biết nó sẽ là gì.

"Bà ta tin cô." Lâm Khởi Hàn nói chậm. "Tức là cô và Chu Ngọc Thư quen biết từ trước. Quen biết đủ để bà ta kể chuyện nhạy cảm về chồng mình." Anh dừng. "Cô có bao nhiêu người như vậy?"

Tô Yến Nghi im lặng một khoảnh khắc.

Rồi, lần đầu tiên trong cả buổi tối, cô cười - thật sự cười, không phải cái nhích khóe miệng quen thuộc mà là thứ gì đó ấm hơn và biến mất nhanh hơn.

"Đủ," cô nói.

Lâm Khởi Hàn cầm chén trà nguội lên, uống một ngụm.

Vị trà nhạt và đắng theo cách trà để nguội lâu - nhưng uống được. Anh đặt chén xuống và nhìn Tô Yến Nghi với cái nhìn khác với đầu buổi tối - không phải tin tưởng, chưa phải. Nhưng là thứ gì đó gần với sự công nhận.

"Cô đến gặp tôi đêm đầu tiên để kiểm tra xem tôi có phải người có thể nói chuyện được không," anh nói.

"Đúng."

"Cô cho Từ đại nhân địa chỉ này để ông ta đưa cho tôi - không đưa trực tiếp - vì cô muốn biết tôi có tự quyết định đến hay không, không phải đến vì được lệnh."

Tô Yến Nghi nhìn anh. "Tiếp tục."

"Và tối nay cô nói với tôi về thời điểm của vụ án, về Chu Ngọc Thư, về đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn - tất cả những thứ không có trong hồ sơ chính thức." Anh dừng. "Cô không làm điều này vì phúc trình của Hàn Lâm Viện quan trọng với cô. Một tân quan Biên Tu soạn phụ một phúc trình không quyết định kết quả của cuộc tranh giành quyền lực ở Trung Thư Tỉnh." Anh nhìn thẳng vào cô. "Cô làm điều này vì cô đang quyết định xem tôi có phải người đáng đầu tư thời gian hay không."

Im lặng.

Tô Yến Nghi nhìn anh lâu hơn bất kỳ lần nào từ đầu buổi tối.

Rồi cô gật đầu - một lần, ngắn, dứt khoát như đặt dấu chấm xuống. "Bốn ngày," cô nói. "Anh mất bốn ngày để đọc ra điều đó."

"Cô mất bao lâu với người trước tôi?"

"Không có người trước anh." Cô nói câu đó không có vẻ khoe khoang hay giải thích - chỉ là sự thật. "Tôi chưa bao giờ làm điều này trước đây."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó trong một khoảnh khắc. Cô chưa bao giờ làm điều này trước đây. Điều đó có thể là thật - và nếu thật, nó thay đổi đáng kể cách anh nên đọc cô. Không phải điệp viên lành nghề đang thực hiện nhiệm vụ quen thuộc. Mà là người đang làm điều gì đó mới với mình, không có bản đồ.

Hoặc đó là thứ cô muốn anh nghĩ.

Và tôi không đủ thông tin để phân biệt hai thứ đó. Anh ghi nhận sự không chắc chắn, không cố gắng giải quyết nó.

"Cô muốn gì từ tôi?" anh hỏi.

Tô Yến Nghi đứng dậy.

Không trả lời ngay - cô đi đến cửa sổ nhỏ nhìn ra sân trong, nhìn ra ngoài trong một khoảnh khắc. Từ góc anh ngồi, anh có thể thấy profile của cô trong ánh đèn nến - đường nét bình thường, không đặc sắc theo kiểu người ta hay gọi là đẹp, nhưng có cái gì đó trong cách cô đứng khiến anh nghĩ đến từ chính xác - như người được đặt đúng chỗ trong một bức tranh lớn hơn.

"Tôi muốn anh viết phúc trình trung thực," cô nói, vẫn nhìn ra ngoài cửa sổ.

"Chỉ vậy thôi?"

"Chỉ vậy thôi, ở thời điểm này." Cô quay lại. "Phúc trình trung thực - không phải phúc trình có lợi cho Hứa đại nhân, không phải phúc trình có lợi cho họ Trịnh, không phải phúc trình có lợi cho bất kỳ ai ngoài quy trình pháp lý đúng đắn." Cô nhìn anh. "Phúc trình đó chỉ ra sai sót quy trình tìm kiếm - nhân chứng có xung đột lợi ích, biên bản thẩm vấn không đầy đủ. Không phán xét tội trạng. Không gợi ý kết luận. Chỉ ghi nhận những gì sai về mặt thủ tục và yêu cầu bổ sung điều tra."

"Điều đó sẽ làm chậm quy trình."

"Đúng."

"Làm chậm quy trình có lợi cho Triệu Văn Bác - và gián tiếp ảnh hưởng đến đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn."

"Đúng." Cô không né tránh. "Phúc trình trung thực vẫn có hệ quả. Điều đó không làm nó kém trung thực hơn."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô.

Cô đúng về mặt logic. Anh nghĩ. Và tôi không thể phủ nhận điều đó chỉ vì nó tiện lợi cho cô. Nếu phúc trình trung thực dẫn đến hệ quả có lợi cho ai đó - đó là vấn đề của tình huống, không phải của phúc trình.

Nhưng.


"Nếu tôi viết phúc trình đó," anh nói chậm, "và sau này phát hiện ra rằng cô đã cung cấp cho tôi thông tin sai, hoặc thiếu, hoặc được sắp xếp để tôi đến kết luận cụ thể - tôi sẽ không có cách nào thu hồi phúc trình đó."

"Không."

"Và tôi sẽ là người chịu trách nhiệm về nó."

"Cũng đúng."

"Vậy tôi đang được yêu cầu tin tưởng cô."

Tô Yến Nghi nhìn anh bằng ánh mắt không né tránh câu đó.

"Anh đang được yêu cầu tin vào phán đoán của bản thân," cô sửa lại. "Dùng thông tin tôi cung cấp, kết hợp với những gì anh tự tìm hiểu, để đi đến kết luận của chính anh." Dừng. "Nếu anh chỉ dùng những gì tôi nói mà không tự kiểm chứng, thì không phải lỗi của tôi khi anh sai."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô trong im lặng.

Đó là câu trả lời đúng. Anh không nói ra tiếng. Và câu trả lời đúng trong tình huống này có thể là câu trả lời được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc câu trả lời thật sự đúng. Tôi không có cách phân biệt từ một cuộc trò chuyện.

Nhưng tôi có thể kiểm chứng.


"Tống Minh An," anh nói. "Nhân chứng bên ngoài có tranh chấp với Triệu Văn Bác. Cô có biết thêm thông tin gì về người này không - ngoài hồ sơ tranh chấp đất đai?"

Tô Yến Nghi im lặng một khoảnh khắc - loại im lặng của người đang tính toán xem nên nói bao nhiêu.

"Tống Minh An," cô nói cẩn thận, "có người anh họ làm việc tại văn phòng của Lại Bộ Thượng Thư Trịnh Hoài Sơn."

Lâm Khởi Hàn không để lộ phản ứng ra ngoài. Nhưng bên trong, các mảnh thông tin sắp lại theo cách mới - và hình dạng mới đó không đẹp chút nào.

Tống Minh An có quan hệ với họ Trịnh. Nhưng Tống Minh An lại là nhân chứng bên ngoài trong vụ tìm kiếm chứng cứ buộc tội người thân tín của họ Trịnh. Anh nghĩ. Điều đó có nghĩa: Hoặc họ Trịnh không biết Tống Minh An tham gia với tư cách nhân chứng - và đó là sơ hở của Hứa Minh Tư khi dùng người có liên hệ như vậy. Hoặc họ Trịnh biết - và đây là bẫy phức tạp hơn nhiều, trong đó Tống Minh An vừa là công cụ vừa là bằng chứng tương lai để lật ngược vụ án nếu cần.

Nếu là bẫy - thì Hứa Minh Tư đang đi vào một ván cờ mà ông ta nghĩ mình đang kiểm soát nhưng thực ra đã được thiết kế sẵn.

Và phúc trình của Hàn Lâm Viện - dù viết theo hướng nào - có thể là lá bài cuối cùng.


"Cô biết điều này," anh nói chậm, "từ bao giờ?"

"Từ trước khi tôi gõ cửa phòng anh đêm đầu tiên."

"Và cô không nói ngay."

"Không." Cô không xin lỗi về điều đó. "Tôi cần xem anh sẽ đi đến đâu từ những gì đã biết trước khi quyết định nói thêm."

Lâm Khởi Hàn nhìn cô lâu hơn lần trước.

"Cô đang kiểm tra tôi," anh nói.

"Tôi đang đánh giá xem anh có phải người đáng chia sẻ thông tin hay không." Giọng cô không biến hộ - chỉ chính xác. "Đó là hai thứ khác nhau."

"Sự khác nhau đó quan trọng với cô."

"Quan trọng với cả hai chúng ta." Cô nhìn thẳng vào anh. "Vì nếu tôi sai về anh, tôi mất thứ tôi muốn bảo vệ. Còn nếu anh sai về tôi - anh mất nhiều hơn."

Lâm Khởi Hàn đứng dậy.

Không phải vì tức giận hay muốn chấm dứt cuộc trò chuyện. Mà vì anh cần đứng - cần không gian vật lý để sắp xếp lại những gì vừa nhận được, như người cần đi lại để nghĩ.

Anh đi đến cửa sổ mà Tô Yến Nghi vừa đứng, nhìn ra sân trong. Giếng cũ, tấm ván mục, gạch xếp không đều theo năm tháng lún xuống.

"Câu hỏi cuối," anh nói, vẫn nhìn ra ngoài. "Từ đại nhân - ông ta biết những gì cô vừa nói với tôi không?"

"Từ đại nhân biết về Tống Minh An." Cô trả lời sau một nhịp. "Ông ta không biết về mối liên hệ với họ Trịnh. Hoặc biết nhưng chưa có cách xác nhận."

"Đó là lý do ông ta đưa tôi đến đây - để cô nói với tôi thứ ông ta không thể nói trực tiếp."

"Ông ta đưa anh đến đây vì ông ta tin tôi có thể đánh giá anh tốt hơn ông ta." Cô nói câu đó bình thản. "Từ đại nhân rất giỏi đọc hồ sơ. Ông ta ít giỏi hơn trong việc đọc người."

Lâm Khởi Hàn quay lại nhìn cô.

Và cô giỏi hơn trong việc đọc người. Anh nghĩ. Điều đó không phải câu hỏi nữa. Câu hỏi là: Cô đọc tôi đúng không? Và nếu đúng - tôi sẽ làm gì với điều đó?

"Tôi cần thời gian suy nghĩ," anh nói.

"Phúc trình cần nộp trong bảy ngày."

"Tôi biết." Anh nhìn cô. "Cô sẽ có thể liên lạc với tôi bằng cách nào nếu cần?"

Tô Yến Nghi nhìn anh - và lần này trong ánh mắt cô có thứ gì đó mà anh chưa thấy trước đây. Không phải ngạc nhiên - cô không phải người dễ bị ngạc nhiên. Nhưng là thứ gì đó gần với điều chỉnh, như người vừa cập nhật một đánh giá.

"Tôi sẽ tìm anh," cô nói. "Khi cần."

"Không phải lúc nửa đêm lần này được không?"

Khóe miệng cô nhích lên - lần này rõ hơn lần trước, đủ để gọi là nụ cười nhỏ.

"Không hứa được," cô nói.

Lâm Khởi Hàn rời phố Hoàng Mai khi đêm đã vào sâu.

Anh đi bộ về phòng trọ theo con đường dài hơn thường lệ, không phải để tránh ai mà vì cần thời gian - thời gian mà chuyển động tạo ra, cái nhịp bước chân trên đường đá quen thuộc giúp đầu óc làm việc theo cách ngồi yên không làm được.

Những gì tôi biết:

Vụ án Triệu Văn Bác không phải về Triệu Văn Bác. Nó là về thời điểm - về đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn và ai muốn chặn nó. Nhân chứng chính có xung đột lợi ích chưa được ghi nhận, và xung đột đó có thể là sơ hở vô tình hoặc bẫy được thiết kế sẵn. Triệu Văn Bác đơn độc và đang thất bại trong việc tìm đồng minh. Từ Lập Đức biết hơn những gì ông ta nói với tôi. Tô Yến Nghi biết nhiều hơn cả Từ Lập Đức - và đang chọn lọc kỹ lưỡng những gì cô chia sẻ.

Những gì tôi không biết:

Triệu Văn Bác có thực sự tham nhũng hay không. Tô Yến Nghi làm việc cho ai - câu trả lời của cô về lợi ích có thể là thật hoặc là vỏ bọc cho câu trả lời khác. Liệu Hứa Minh Tư có biết về mối liên hệ Tống Minh An - họ Trịnh không, và nếu biết thì sao. Và quan trọng nhất - tại sao một nữ quan Thượng Thư Phòng lại có mạng lưới thông tin đủ để biết nội dung cuộc trò chuyện riêng tư giữa Triệu Văn Bác và vợ học trò cũ.

Câu trả lời cho câu hỏi cuối đó sẽ trả lời hầu hết những câu còn lại.


Anh về đến phòng trọ khi chuông canh ba vừa điểm.

Ngồi xuống bàn, lấy tờ giấy có danh sách mười hai câu hỏi từ hôm trước ra. Gạch bỏ ba câu đã có câu trả lời. Thêm vào bảy câu mới.

Danh sách dài hơn thay vì ngắn lại.

Đó là dấu hiệu tốt, anh nghĩ, không hoàn toàn chắc chắn mình có đang tự dối hay không. Khi bắt đầu hiểu một vấn đề phức tạp, số câu hỏi tăng trước khi giảm. Đó là cách hiểu thực sự hoạt động - khác với ảo giác về sự hiểu, trong đó số câu hỏi giảm vì người ta ngừng nhìn thấy những thứ mình chưa biết.

Anh nhìn danh sách mới.

Câu hỏi thứ mười tám, anh viết:

Tô Yến Nghi nói cô chưa bao giờ làm điều này trước đây. Nếu điều đó là thật - điều gì xảy ra khiến cô quyết định làm lần đầu tiên, vào lúc này, với một tân quan vô danh từ tỉnh lẻ?

Anh nhìn câu đó.

Câu trả lời cho câu hỏi này, anh nghĩ, có thể quan trọng hơn tất cả những gì cô đã nói tối nay.

Anh gấp tờ giấy lại, thổi tắt đèn, nằm xuống.

Bên ngoài, kinh thành tiếp tục tồn tại trong bóng tối - tiếng chuông canh xa, tiếng chó, tiếng gió qua khe cửa. Thành phố không ngủ, chỉ hạ giọng xuống mức thì thầm.

Lâm Khởi Hàn nằm trong bóng tối của căn phòng hẹp và nhận ra rằng anh không còn cảm thấy như người mới đến kinh thành nữa.

Không phải vì anh đã hiểu kinh thành.

Mà vì anh đã bắt đầu hiểu mức độ mình chưa hiểu - và đó, theo một cách kỳ lạ nào đó, là bước tiến đầu tiên thực sự.

Hết Chương 4
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề
Chương 5: Phúc Trình

Lâm Khởi Hàn bắt đầu viết phúc trình vào sáng ngày thứ mười hai ở kinh thành.

Không phải vì đã sẵn sàng. Mà vì anh nhận ra rằng chờ đến khi sẵn sàng là một dạng trốn tránh mà anh không cho phép mình có.

Anh ngồi xuống bàn lúc trời chưa sáng hẳn, đốt đèn, mở hồ sơ ra lần thứ - anh đã đếm - mười bảy lần. Lần này không đọc lại nữa. Lần này viết.

Tờ giấy trắng trước mặt anh có kích thước tiêu chuẩn của văn bản hành chính Đại Lăng - khổ rộng, chất giấy dày, loại mà Hàn Lâm Viện cấp phát cho tân quan kèm theo ấn tín và bộ bút mực. Anh nhìn tờ giấy đó trong một khoảnh khắc.

Thứ tôi viết xuống đây sẽ tồn tại trong hồ sơ nhà nước. Anh nghĩ. Không phải bài thi - bài thi có thể sai và người ta sửa. Đây là văn bản chính thức. Khi đã nộp, nó có đời sống riêng, đi những nơi tôi không đi, được đọc bởi những người tôi không biết mặt, dùng theo những cách tôi không kiểm soát.

Và tên tôi đứng dưới nó.


Anh cầm bút lên.

Phúc trình của Hàn Lâm Viện về vụ án đàn hặc Triệu Văn Bác - theo quy định - phải có bốn phần: Tóm tắt vụ việc, đánh giá tính hợp lệ của quy trình điều tra, ghi nhận các điểm cần làm rõ, và kết luận khuyến nghị.

Phần một anh viết nhanh - đây là tóm tắt khách quan, không cần phán xét, chỉ cần chính xác. Tội danh, ngày khởi tố, bằng chứng được trình, nhân chứng. Bốn mươi phút, xong.

Phần hai là nơi anh dừng lại.

Anh viết được nửa câu đầu tiên rồi đặt bút xuống.

"Quy trình thu thập vật chứng tại tư gia bị cáo được thực hiện vào ngày.."

Câu tiếp theo sẽ là đánh giá về tính hợp lệ. Và đây là nơi mà thứ anh biết và thứ anh được phép biết bắt đầu không trùng nhau.

Về mặt hình thức, quy trình tìm kiếm hợp lệ - đủ chữ ký, đủ nhân chứng, đúng thủ tục. Nếu anh chỉ đọc hồ sơ gốc mà không biết gì thêm, anh sẽ viết: "Quy trình hợp lệ theo điều khoản 34 Bộ Hình Luật."

Nhưng anh biết thêm.

Anh biết Tống Minh An - nhân chứng bên ngoài - có tranh chấp đất đai chưa giải quyết xong với gia đình Triệu Văn Bác ba năm trước. Anh biết mối quan hệ đó không được ghi nhận trong hồ sơ. Và anh biết - từ Tô Yến Nghi, chưa xác minh độc lập - rằng Tống Minh An có người anh họ làm việc cho văn phòng họ Trịnh.

Cái biết thứ nhất, anh có thể trình bày. Hồ sơ tranh chấp đất đai là tài liệu công khai tại Hình Bộ - Từ Lập Đức đã cho anh xem bản sao. Đây là thông tin có thể kiểm chứng, có nguồn gốc rõ ràng.

Cái biết thứ hai - mối quan hệ với họ Trịnh - anh không có gì ngoài lời Tô Yến Nghi. Và Tô Yến Nghi là người mà anh chưa biết là ai, làm việc cho ai, và có động cơ gì khi cung cấp thông tin đó.

Nếu tôi đưa thông tin chưa xác minh vào phúc trình chính thức, anh nghĩ, tôi đang dùng văn bản nhà nước để lan truyền cáo buộc không có bằng chứng. Đó không phải trung thực - đó là bất cẩn được ngụy trang thành dũng cảm.

Nhưng nếu tôi không đưa vào, và sau này thông tin đó là thật - phúc trình của tôi thiếu một mảnh quan trọng. Và Triệu Văn Bác có thể bị kết án oan một phần vì thiếu sót đó.


Anh nhìn tờ giấy.

Đây là câu hỏi mà không có trong sách.

Anh đứng dậy, đi đến cửa sổ.

Bên ngoài, sân Hàn Lâm Viện đang vào buổi sáng - người phu quét lá, một vài quan lại đi qua với hồ sơ dưới tay, tiếng nói chuyện xa xa. Thế giới bình thường của một cơ quan nhà nước vào buổi sáng bình thường.

Anh nghĩ đến câu hỏi của Từ Lập Đức: "Anh viết điều này để bảo vệ quy trình hay để bảo vệ người?"

Và nhận ra rằng câu hỏi đó quan trọng hơn anh nghĩ khi lần đầu nghe.

Bảo vệ quy trình có nghĩa là: Ghi nhận những gì hồ sơ cho thấy, chỉ ra những gì hồ sơ thiếu theo tiêu chuẩn pháp lý, khuyến nghị bổ sung điều tra theo đúng thủ tục. Công việc của một quan lại chuyên nghiệp.

Bảo vệ người có nghĩa là: Tìm cách đưa vào phúc trình những thứ có thể giúp Triệu Văn Bác - dù chưa xác minh, dù vượt quá phạm vi được giao. Công việc của một người muốn can thiệp vào kết quả.

Nhưng có thứ thứ ba, anh nghĩ chậm rãi. Bảo vệ sự thật - không phải quy trình, không phải người cụ thể, mà là điều kiện để sự thật có thể được tìm thấy. Nếu phúc trình chỉ ra rằng điều tra cần bổ sung vì quy trình còn thiếu sót - điều đó tạo không gian cho sự thật xuất hiện, dù sự thật đó là gì.

Và đó là thứ tôi có thể làm.


Anh trở lại bàn, cầm bút.

Lần này không dừng lại.

Phần hai của phúc trình anh viết trong hai canh giờ, chậm và cẩn thận như người đặt từng viên đá qua suối - mỗi câu phải chịu được trọng lượng của câu sau.

Anh trình bày về nhân chứng Tống Minh An. Không phải về mối quan hệ với họ Trịnh - điều đó anh để lại, chưa đủ cơ sở. Nhưng về tranh chấp đất đai: Tên vụ việc, số hồ sơ tại Hình Bộ, ngày phán quyết, kết quả bất lợi cho Tống Minh An. Tất cả đều là thông tin công khai, có thể kiểm chứng bởi bất kỳ ai.

Anh không kết luận rằng Tống Minh An nói dối. Anh không kết luận rằng ông ta có động cơ sai lệch. Anh chỉ ghi nhận một thực tế: "Nhân chứng bên ngoài có lịch sử tranh chấp pháp lý với gia đình bị cáo. Thông tin này không được ghi nhận trong biên bản tìm kiếm theo yêu cầu của Điều 17 Quy Trình Điều Tra Hình Sự, khoản 3: Nhân chứng độc lập phải khai báo bất kỳ quan hệ nào với các bên liên quan."

Một câu. Không phán xét. Chỉ là sự thật và điều khoản bị vi phạm.

Rồi anh viết tiếp về biên bản thẩm vấn - không có bản gốc, chỉ có tóm tắt. Điều này cũng vi phạm quy trình, cũng có điều khoản cụ thể. Anh ghi nhận theo cùng một cách: Sự thật và điều khoản.

Hai điểm. Không nhiều hơn, không ít hơn.

Phần ba - các điểm cần làm rõ - anh viết ngắn hơn.

Anh yêu cầu ba thứ: Bản gốc biên bản thẩm vấn Triệu Văn Bác, khai báo bổ sung từ nhân chứng Tống Minh An về bất kỳ quan hệ nào với các bên liên quan, và xem xét lại điều kiện tìm kiếm để xác nhận sổ ghi chép được tìm thấy đúng theo mô tả trong biên bản.

Ba yêu cầu. Đều là thủ tục chuẩn theo quy định - anh không yêu cầu điều tra mới, không mở rộng phạm vi, không gợi ý kết luận. Chỉ yêu cầu những gì lẽ ra phải có từ đầu.

Phần bốn - kết luận khuyến nghị - anh viết một câu:

"Hàn Lâm Viện khuyến nghị Hình Bộ bổ sung các tài liệu và khai báo nêu trên trước khi tiến hành phán quyết chính thức, nhằm đảm bảo quy trình điều tra đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn pháp lý theo Bộ Đại Lăng Hội Điển."

Không một chữ về tội hay vô tội của Triệu Văn Bác.

Anh đặt bút xuống, đọc lại toàn bộ từ đầu.

Phúc trình này đúng. Anh nghĩ. Mỗi chữ trong đó đều đúng. Và nó sẽ làm chậm quy trình - điều đó có lợi cho Triệu Văn Bác, và gián tiếp ảnh hưởng đến họ Trịnh, và Tô Yến Nghi biết điều đó từ trước.

Liệu điều đó có làm phúc trình này kém trung thực không?


Anh ngồi với câu hỏi đó trong một lúc.

Không. Anh đi đến kết luận, chậm và chắc. Sự trung thực của văn bản không phụ thuộc vào hệ quả của nó. Nó phụ thuộc vào việc những gì được viết có đúng không. Và những gì tôi viết đều đúng.

Thứ tôi phải sống cùng không phải là phúc trình này. Mà là câu hỏi về những gì tôi đã không viết vào đó - và lý do tôi không viết.


Anh đang chuẩn bị phong phúc trình thì có tiếng gõ cửa phòng làm việc.

Không phải tiếng gõ của người đến theo lịch - đây là buổi sáng, không ai hẹn gặp anh. Và tiếng gõ này khác với tiếng gõ cửa phòng trọ đêm đầu tiên - không phải ba tiếng ngắn có chủ ý. Đây là tiếng gõ của người muốn được nghe thấy ngay.

"Vào đi," anh nói.

Người bước vào là Vương công tử.

Anh ta trông khác với những lần trước - không phải khác về quần áo hay bề ngoài, mà khác theo cách người trông khác khi không còn thời gian để duy trì lớp bề mặt thoải mái. Có gì đó căng dưới cái bình thản quen thuộc của anh ta, như dây đàn được lên quá cao.

"Lâm Biên Tu." Anh ta nhìn xuống bàn, nhìn tập giấy. "Anh đang viết phúc trình."

"Đang hoàn thiện," Lâm Khởi Hàn nói. Không mời ngồi - không phải vô lễ, mà vì căn phòng làm việc tập thể không phải nơi cho những cuộc trò chuyện riêng tư.

Vương công tử không ngồi. Anh ta đứng ở cửa, và trong khoảnh khắc đó Lâm Khởi Hàn đọc được thứ mà anh ta không muốn lộ: anh ta cũng chưa quyết định sẽ nói gì.

"Có chuyện gì vậy?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

Vương công tử nhìn anh. Rồi nhìn ra hành lang - kiểm tra không có ai - rồi bước vào, khép cửa nhẹ.

"Phúc trình đó," anh ta nói, giọng thấp hơn bình thường, "nộp cho ai trước?"

"Từ đại nhân. Chủ Biên."

"Và sau đó?"

"Theo quy trình, Từ đại nhân nộp lên Chưởng Viện, rồi chuyển đến Hình Bộ."

Vương công tử gật đầu - không phải gật đầu đồng ý mà là gật đầu của người đang xác nhận thứ mình đã biết và không thích. "Phúc trình có thể đi theo con đường khác không? Được xem trước bởi người ngoài quy trình không?"

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta thẳng vào mắt.

Đây là điều anh ta đến để hỏi. Anh nghĩ. Và câu hỏi này không phải câu hỏi trung lập - nó có hướng rõ ràng.

"Câu hỏi của Vương huynh," anh nói chậm, "có nghĩa là: Liệu tôi có thể để ai đó đọc phúc trình trước khi nộp chính thức không. Câu trả lời là không - về mặt quy định lẫn về mặt cá nhân của tôi."

Vương công tử không phản ứng ngay. Anh ta nhìn Lâm Khởi Hàn trong một khoảnh khắc - cái nhìn đánh giá lại, như người vừa nghe câu trả lời không nằm trong hai khả năng mình đã chuẩn bị.

"Anh biết phúc trình đó sẽ ảnh hưởng đến thứ lớn hơn vụ án Triệu Văn Bác không?" anh ta hỏi.

"Tôi biết."

"Và anh vẫn viết theo cách anh viết?"

"Tôi viết theo cách đúng." Lâm Khởi Hàn nói không phòng thủ, không cứng nhắc - chỉ xác nhận. "Nếu điều đó có hệ quả, hệ quả đó thuộc về tình huống, không phải về phúc trình."

Vương công tử im lặng một lúc.

Rồi anh ta làm thứ mà Lâm Khởi Hàn không dự đoán: Anh ta ngồi xuống ghế đối diện - không phải với tư thế thoải mái của những lần trước, mà với tư thế của người quyết định nói thật sau khi đã thử cách khác và thấy không có kết quả.

"Cha tôi," anh ta nói, giọng bằng phẳng đến mức nghe như người đọc từ tờ giấy, "là Lại Bộ Thị Lang. Dưới Trịnh Hoài Sơn một bậc." Dừng. "Nếu đề xuất thăng chức của Trịnh Hoài Sơn bị chặn - vị trí của cha tôi sẽ bị xem xét lại. Không phải vì ông làm gì sai. Chỉ vì ông đứng gần người đang bị nhắm vào."

Lâm Khởi Hàn không nói gì.

"Tôi không yêu cầu anh viết sai." Vương công tử nhìn thẳng vào anh. "Tôi yêu cầu anh hiểu rằng phúc trình của anh không phải là vấn đề trừu tượng về quy trình pháp lý. Nó có địa chỉ cụ thể. Và một số địa chỉ đó là những người không có phần trong trò chơi này."

Im lặng.

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó.

Đây là thứ mà cha anh nói đến khi nói về quyền lực - rằng nó không trừu tượng, rằng nó bao giờ cũng có địa chỉ cụ thể, bao giờ cũng đổ xuống đầu những người cụ thể. Anh nghĩ. Và bây giờ anh đang ngồi đối diện với một trong những địa chỉ đó.

Vương công tử không đang thao túng anh.
Anh nhận ra điều đó với sự rõ ràng bất ngờ. Hoặc không chỉ thao túng. Anh ta đang nói thật - về cha mình, về nỗi sợ của mình. Điều đó không có nghĩa là yêu cầu của anh ta đúng. Nhưng điều đó có nghĩa là nó thật.

"Vương huynh," anh nói sau một lúc, giọng bình thản nhưng không lạnh, "tôi nghe thấy điều anh vừa nói. Và tôi không có câu trả lời nào làm anh hài lòng." Anh nhìn thẳng vào Vương công tử. "Phúc trình này ghi nhận những gì sai về mặt quy trình. Những gì sai đó là thật - tôi không bịa ra. Và tôi không thể không ghi nhận thứ thật vì hệ quả của nó có thể ảnh hưởng đến người không có lỗi."

"Kể cả khi người không có lỗi đó là cha tôi?"

"Kể cả khi đó."

Vương công tử nhìn anh. Trong mắt anh ta có thứ gì đó phức tạp - không hẳn là tức giận, không hẳn là thất vọng. Gần hơn với thứ mà người ta cảm thấy khi nhận ra họ đang nói chuyện với người sẽ không thay đổi quan điểm, và phải quyết định xem điều đó là đáng tôn trọng hay đáng sợ.

"Anh có con không?" anh ta hỏi đột ngột.

"Không."

"Cha mẹ?"

Lâm Khởi Hàn dừng lại một nhịp. "Cha mất rồi. Mẹ ở quê."

Vương công tử gật đầu - không phải gật đầu thắng luận điểm, mà là gật đầu của người vừa nhận được thông tin và đang xử lý nó. "Nếu mẹ anh ở kinh thành," anh ta nói chậm, "và có người có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của bà - anh có còn viết phúc trình theo cách anh viết không?"

Câu hỏi rơi xuống phòng như đá rơi xuống giếng - và Lâm Khởi Hàn cảm thấy tiếng vang của nó sâu hơn anh muốn.

Câu hỏi đó không thể trả lời trung thực trong ba giây. Anh nghĩ. Bất kỳ ai nói có thể trả lời trong ba giây là đang nói câu trả lời đã chuẩn bị sẵn, không phải câu trả lời thật.

"Tôi không biết," anh nói thật.

Vương công tử im lặng một lúc. Rồi, lần đầu tiên kể từ khi bước vào phòng, cái căng dưới bề mặt của anh ta giảm đi một chút - không biến mất, nhưng giảm.

"Câu trả lời đó trung thực hơn những gì tôi mong đợi," anh ta nói.

"Câu trả lời đó là thứ duy nhất tôi có."

Vương công tử đứng dậy.

Anh ta đứng ở cửa một lúc, tay trên khung cửa, nhìn ra hành lang. Ánh sáng buổi sáng chiếu vào từ cửa sổ cuối hành lang, đổ xuống đường gỗ theo góc xiên.

"Cha tôi," anh ta nói, không quay lại, "vào quan trường năm mười chín tuổi. Bốn mươi năm không có hồ sơ kỷ luật. Ông ta không tham nhũng - không phải vì không có cơ hội, mà vì ông ta không muốn." Dừng. "Tôi không phải đến đây để xin anh làm sai. Tôi đến để anh biết rằng có những người bốn mươi năm làm đúng vẫn có thể bị tổn hại bởi một tờ giấy viết đúng vào sai thời điểm."

Anh ta đi ra, không đóng cửa.

Lâm Khởi Hàn ngồi nhìn cánh cửa mở một lúc.

Rồi nhìn xuống phúc trình trên bàn.

Tờ giấy chưa được phong. Mực đã khô. Chữ nằm yên trên giấy - không biết và không quan tâm đến cuộc trò chuyện vừa xảy ra.

Câu hỏi của Vương công tử, anh nghĩ, không sai. Đó là câu hỏi thật, về một vấn đề thật. Cha anh ta bốn mươi năm làm đúng có thể bị hại bởi một tờ giấy viết đúng.

Và tôi không có câu trả lời cho điều đó ngoài: Đây là những gì tôi có thể làm, và những gì tôi không thể làm. Tôi không thể viết sai. Tôi không thể không viết những gì đúng. Tôi không thể đảm bảo rằng điều đúng sẽ không tổn hại đến người không đáng bị tổn hại.

Đó không phải câu trả lời làm ai hài lòng.

Kể cả tôi.


Anh cầm tờ phúc trình lên. Đọc lại lần cuối, từng chữ từng chữ, không phải để kiểm tra mà để xác nhận với chính mình rằng đây là thứ anh đứng sau.

Rồi anh phong lại, viết tên người nhận - Tham Nghị Học Sĩ Từ Lập Đức, Chủ Biên - và đứng dậy.

Phòng làm việc của Từ Lập Đức lúc này có thêm một chồng hồ sơ mới so với lần trước - ai đó vừa đặt vào, giấy còn chưa có nếp nhăn. Ông ta ngồi sau bàn đang đọc, không ngẩng đầu khi Lâm Khởi Hàn bước vào.

"Đặt lên bàn đi."

Lâm Khởi Hàn đặt phong thư xuống, không ngồi, không đi.

Từ Lập Đức ngẩng đầu lên nhìn anh - một cái nhìn ngắn, đủ để đọc mặt. "Có gì không?"

"Vương Dật Chương đến gặp tôi sáng nay."

Tên đó - Lâm Khởi Hàn lần đầu dùng tên đầy đủ thay vì "Vương công tử" - khiến Từ Lập Đức đặt tập hồ sơ xuống.

"Anh ta nói gì?"

"Anh ta muốn biết phúc trình có thể được xem trước khi nộp không." Lâm Khởi Hàn nói phẳng. "Tôi nói không. Sau đó anh ta nói về cha mình."

Từ Lập Đức nhìn anh trong một khoảnh khắc. "Anh ta dùng cha như đòn bẩy."

"Anh ta dùng cha như sự thật." Lâm Khởi Hàn sửa lại. "Có sự khác biệt."

Từ Lập Đức im lặng - loại im lặng ngắn của người đang tái đánh giá.

"Anh phân biệt được hai thứ đó," ông ta nói, không phải câu hỏi.

"Tôi cố."

Ông ta nhìn xuống phong thư trên bàn. Không cầm lên. "Trong phúc trình này có điều gì tôi chưa biết không?"

"Không." Lâm Khởi Hàn thẳng thắn. "Tôi chỉ ghi nhận những gì có thể xác minh bằng hồ sơ công khai. Hai điểm về quy trình. Ba yêu cầu bổ sung. Không phán xét tội trạng."

Từ Lập Đức gật đầu một lần, chậm. "Anh có ghi nhận mối quan hệ với họ Trịnh không?"

"Không."

"Vì sao?"

"Vì tôi chỉ có một nguồn, chưa xác minh độc lập. Đưa thông tin chưa xác minh vào văn bản chính thức là sai."

Từ Lập Đức nhìn anh trong một khoảnh khắc dài - dài hơn những lần trước, theo cách người nhìn lại khi họ đang điều chỉnh hình ảnh mình đã xây dựng về người kia.

"Anh biết cái gì anh không đưa vào đó có thể quan trọng hơn cái gì anh đưa vào không?" ông ta hỏi.

"Tôi biết." Lâm Khởi Hàn không né tránh. "Và tôi chọn không đưa vào vì tôi không thể đứng sau nó. Nếu đó là sai lầm, tôi chấp nhận là sai lầm của mình."

Từ Lập Đức cầm phong thư lên, không mở.

"Hai mươi năm," ông ta nói, giọng không hướng đến ai đặc biệt, như người nói với chính mình, "tôi đã thấy người viết đúng vì sợ hậu quả của việc viết sai. Tôi đã thấy người viết đúng vì muốn được khen. Tôi đã thấy người viết đúng vì đó là cách duy nhất họ biết." Ông ta nhìn lên. "Anh viết đúng vì anh không thể chứng minh thứ anh muốn viết. Đó là loại khác."

"Tốt hơn hay xấu hơn?"

"Khác hơn." Từ Lập Đức đặt phong thư xuống bàn theo cách đặt xuống thứ đã được quyết định. "Tôi sẽ đọc và nộp hôm nay."

Lâm Khởi Hàn đi ra.

Trên đường về phòng làm việc, anh đi qua hành lang phía đông - con đường dài hơn nhưng ít người hơn vào giờ này. Bước chân anh đều trên gỗ, không nhanh không chậm.

Phúc trình đã nộp. Anh nghĩ. Điều đó xong. Những gì xảy ra sau - không phải việc của tôi để kiểm soát. Chỉ là việc của tôi để quan sát.

Nhưng có thứ gì đó không xong.

Câu hỏi của Vương công tử - nếu mẹ anh ở kinh thành - vẫn còn đó. Không phải vì câu hỏi chưa được trả lời, mà vì câu trả lời tôi không biết là thật, và thật đến mức không thoải mái.

Tôi vừa nộp một tờ giấy mà tôi tin là đúng. Anh nghĩ. Và tôi không biết liệu tôi có dũng cảm đủ để làm điều đó nếu cái giá là người tôi yêu, không phải người tôi không biết.

Đó là giới hạn của tôi.

Và tôi chưa biết giới hạn đó nằm ở đâu chính xác cho đến khi bị kiểm tra.


Anh dừng lại ở cửa sổ cuối hành lang, nhìn ra sân Hàn Lâm Viện.

Người phu quét sân - Phúc lão - đang ngồi nghỉ dưới gốc cây, ăn cái gì đó từ một mảnh vải gói. Khuôn mặt nhăn nheo quay về phía nắng, mắt nhắm lại. Hoàn toàn không liên quan đến bất kỳ thứ gì Lâm Khởi Hàn vừa làm.

Cuộc đời đó, anh nghĩ không phán xét, có thể không phải cuộc đời ít lo lắng hơn. Nhưng lo lắng của nó có hình dạng khác.

Anh rời cửa sổ, tiếp tục đi.

Phía sau anh, ở phòng làm việc phía tây, Từ Lập Đức đang mở phong thư và bắt đầu đọc.

Và ở đâu đó trong kinh thành - anh không biết chỗ nào, không biết lúc nào - có người cũng đang chờ biết nội dung của tờ giấy đó.

Tôi đã làm phần của mình. Lâm Khởi Hàn nghĩ, bước xuống cầu thang. Phần còn lại không thuộc về tôi.

Nhưng tôi sẽ quan sát. Vì những gì xảy ra tiếp theo sẽ cho tôi biết nhiều hơn về kinh thành này - và về bản thân mình - hơn tất cả những gì tôi đã học được trong mười hai ngày qua.


Hết Chương 5
 
Chỉnh sửa cuối:
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 6: Bùi Thiếu Khanh Và Hồ Sơ Thuế​


Bùi Thiếu Khanh có thói quen mài mực trước khi làm bất cứ thứ gì.

Lâm Khởi Hàn để ý điều đó từ ngày đầu tiên - mỗi buổi sáng, trước khi mở hồ sơ, trước khi uống trà, trước khi ngồi hẳn xuống ghế, Bùi Thiếu Khanh đặt nghiên mực lên bàn và mài. Chậm, đều, theo chiều kim đồng hồ. Không nhiều - chỉ đủ cho nửa buổi làm việc, rồi mài tiếp vào buổi chiều. Không bao giờ mài nhiều hơn cần.

Thói quen của người lớn lên không có nhiều thứ và học cách dùng vừa đủ.

Sáng hôm nay, khi Lâm Khởi Hàn đến phòng làm việc sau khi nộp phúc trình cho Từ Lập Đức, Bùi Thiếu Khanh đang mài mực. Không ngẩng đầu nhưng nói ngay:

"Anh nộp rồi?"

"Nộp rồi." Lâm Khởi Hàn ngồi xuống, nhìn chồng hồ sơ trên bàn mình - công việc soạn thảo thông thường, không liên quan đến vụ Triệu Văn Bác. "Sao anh biết?"

"Anh đi ra ngoài lúc giờ Thìn với một tập giấy. Về lại không có tập giấy." Bùi Thiếu Khanh đặt nghiên xuống, nhìn lên. "Không cần phải biết nhiều hơn thế."

Lâm Khởi Hàn nhìn người đồng nghiệp ngồi đối diện. Khoảng cách giữa hai bàn không rộng - chưa đến hai thước - đủ gần để nói chuyện thầm mà không ai ngoài phòng nghe thấy, đủ xa để không phải nhìn thẳng vào nhau khi không muốn.

"Anh có chuyện muốn nói," anh nhận ra. Không phải câu hỏi.

Bùi Thiếu Khanh không phủ nhận. Anh ta nhìn xuống hồ sơ đang mở trước mặt - tập giấy dày, chữ số chật kín từng dòng - rồi lật sang trang khác theo cách người lật trang không phải vì muốn đọc mà vì cần làm gì đó với tay trong lúc suy nghĩ.

"Hồ sơ thuế Tây Vực," anh ta nói cuối cùng, giọng thấp và đều như người đọc biên bản, "có một điểm tôi chưa đưa vào báo cáo."

Lâm Khởi Hàn không nói gì, chờ.

Bùi Thiếu Khanh đứng dậy - không phải đi đâu, chỉ đứng - nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, sân Hàn Lâm Viện đang vào giờ cao điểm buổi sáng, người qua lại nhiều hơn.

"Trong hồ sơ năm ngoái," anh ta nói, vẫn nhìn ra ngoài, "có một khoản thu từ mỏ đồng Tây Vực - tổng số là mười bảy nghìn lượng. Khoản này được ghi nhận đầy đủ trong sổ địa phương. Nhưng khi tôi so sánh với sổ trung ương - số tiền vào ngân khố chỉ có mười hai nghìn."

"Chênh lệch năm nghìn lượng," Lâm Khởi Hàn nói.

"Năm nghìn lượng mất trong quá trình chuyển từ Tây Vực về kinh thành." Bùi Thiếu Khanh quay lại, nhìn thẳng vào anh. "Không phải lần đầu. Tôi tìm lại hồ sơ ba năm trước - cùng một mô hình. Năm đó chênh lệch là bảy nghìn. Năm kia là bốn nghìn."

Lâm Khởi Hàn ngồi yên trong một khoảnh khắc. Tổng cộng mười sáu nghìn lượng trong ba năm. Không phải con số nhỏ.

"Ai ký duyệt các khoản chuyển đó?"

"Hai người." Bùi Thiếu Khanh ngồi xuống, giọng không thay đổi nhưng chậm lại thêm một chút. "Ở địa phương: Quan phụ trách tài chính Tây Vực Đô Hộ Phủ. Ở trung ương: Hộ Bộ Thị Lang phụ trách thu ngân." Dừng. "Hộ Bộ Thị Lang đó họ Trịnh."

Phòng làm việc không có ai khác. Tiếng bút của các đồng nghiệp ở dãy bàn bên kia vẫn đều đặn - không ai nhìn sang. Nhưng Lâm Khởi Hàn vẫn cảm thấy thứ gì đó thay đổi trong không khí của căn phòng, như áp suất trước mưa.

"Anh nói điều này với tôi," anh nói chậm, "chứ không phải đưa vào báo cáo. Vì sao?"

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh. Trong mắt anh ta có thứ gì đó mà Lâm Khởi Hàn nhận ra - không phải sợ hãi, mà là thứ gần hơn với sự thận trọng của người đã nghĩ rất lâu trước khi nói.

"Vì tôi muốn biết," anh ta nói, "liệu anh đã gặp thứ gì tương tự chưa."

Câu hỏi đó treo trong không khí.

Lâm Khởi Hàn hiểu ngay ý nghĩa thực của nó: Không phải anh có thông tin gì - mà là anh có ở vị trí tương tự tôi không, và anh đã quyết định gì.

Anh nhìn Bùi Thiếu Khanh trong một khoảnh khắc.

Người này, anh nghĩ, đã ngồi một mình với thông tin đó bao lâu trước khi nói với tôi? Và tại sao chọn nói với tôi, không phải với người khác?

"Tương tự theo nghĩa nào?" anh hỏi.

"Theo nghĩa: Tìm thấy thứ gì đó có thật, có thể kiểm chứng, và không biết đưa nó vào đâu mà không tạo ra hệ quả vượt quá tầm kiểm soát của mình."

Lâm Khởi Hàn nhìn thẳng vào Bùi Thiếu Khanh. "Có."

"Anh xử lý thế nào?"

"Tôi đưa vào những gì có thể chứng minh bằng hồ sơ công khai. Những gì chỉ có từ một nguồn chưa xác minh - tôi không đưa vào, nhưng ghi lại riêng." Anh dừng. "Và tôi chấp nhận rằng phúc trình của mình sẽ không hoàn chỉnh."

Bùi Thiếu Khanh im lặng một lúc. Nhìn xuống bàn tay mình - bàn tay người hay cầm bút, ngón trỏ có vết mực không rửa hết từ hôm qua.

"Tôi chưa đưa chênh lệch vào báo cáo vì tôi không có giải thích," anh ta nói chậm. "Chênh lệch có thể là tham nhũng. Cũng có thể là lỗi kế toán, phí vận chuyển không được ghi đúng chỗ, hoặc một thứ gì đó tôi không hiểu vì chưa biết đủ về cách Tây Vực Đô Hộ Phủ vận hành." Anh ta ngẩng đầu. "Nếu tôi đưa vào mà không có giải thích - tôi đang cáo buộc mà không có cơ sở. Nếu tôi không đưa vào - tôi đang che giấu thứ có thể là bằng chứng về sai phạm nghiêm trọng."

"Anh đang hỏi tôi nên làm gì không?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

"Không." Bùi Thiếu Khanh lắc đầu, dứt khoát. "Tôi đang hỏi anh đã cảm thấy gì khi ở vị trí đó."

Lâm Khởi Hàn suy nghĩ về câu hỏi đó - không phải về câu trả lời thích hợp, mà về câu trả lời thật.

"Bực bội," anh nói cuối cùng. "Không phải với tình huống. Với giới hạn của bản thân."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh chờ tiếp.

"Cảm giác biết rằng có thứ gì đó sai, biết rằng mình có thể chỉ ra một phần của cái sai đó - nhưng chỉ một phần, vì phần còn lại chưa đủ chắc để đứng sau." Lâm Khởi Hàn nói bình thản như người mô tả thời tiết. "Và cảm giác đó không dễ chịu vì nó buộc anh nhận ra rằng làm đúng và làm đầy đủ không phải lúc nào cũng là một."

Bùi Thiếu Khanh im lặng trong một khoảnh khắc khá dài.

"Anh có nghĩ," anh ta nói cuối cùng, "rằng có cách nào để tìm ra giải thích cho chênh lệch đó không - trước khi quyết định đưa vào hay không?"

"Có cách. Câu hỏi là cách đó có an toàn không."

"An toàn theo nghĩa nào?"

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta. "Theo nghĩa: Nếu anh bắt đầu hỏi về chênh lệch đó, người biết anh đang hỏi sẽ là ai, và họ sẽ làm gì với thông tin đó trước khi anh tìm được câu trả lời."

Bùi Thiếu Khanh không trả lời ngay.

Ngoài cửa sổ, có tiếng bước chân đi qua hành lang - hai người, giọng nói nhỏ, qua nhanh. Cả hai người trong phòng đều im lặng cho đến khi tiếng bước chân tắt hẳn. Phản xạ tự nhiên, không ai ra hiệu trước.

Điều đó, Lâm Khởi Hàn nghĩ, cho thấy Bùi Thiếu Khanh đã quen với việc giữ chuyện riêng tư hơn anh ta biểu hiện ra ngoài.

"Tôi đã hỏi rồi," Bùi Thiếu Khanh nói, giọng thấp hơn. "Không hỏi thẳng về chênh lệch - hỏi về quy trình chuyển ngân từ các đô hộ phủ về kinh thành. Như thể chỉ muốn hiểu thêm quy định."

"Phản ứng của người được hỏi?"

"Người thứ nhất - thư lại cấp thấp, quen biết từ hồi còn ở Hội Thí - trả lời bình thường, không có gì bất thường." Bùi Thiếu Khanh dừng. "Người thứ hai là cấp trên trực tiếp của tôi - tôi hỏi thêm sau khi thấy câu trả lời của người thứ nhất không đủ. Ông ta trả lời, lịch sự, đầy đủ. Nhưng chiều hôm đó ông ta gọi tôi vào phòng riêng và hỏi vì sao tôi cần biết về quy trình đó."

"Anh nói gì?"

"Tôi nói đang làm quen với công việc, muốn hiểu toàn bộ dòng chảy tài chính từ địa phương về trung ương." Bùi Thiếu Khanh nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Ông ta gật đầu, nói tốt, và đề nghị tôi nếu có thắc mắc thì cứ hỏi ông ta trực tiếp, không cần hỏi người khác."

Im lặng ngắn.

"Lời đề nghị lịch sự," Lâm Khởi Hàn nói.

"Rất lịch sự." Bùi Thiếu Khanh nói khô khan. "Và rất rõ ràng."

Đóng cửa điều tra trước khi điều tra bắt đầu, Lâm Khởi Hàn nghĩ. Bằng cách làm cho nó trông như sự giúp đỡ.

"Sau cuộc trò chuyện đó," anh hỏi, "công việc của anh có thay đổi gì không?"

"Tôi được giao thêm việc." Bùi Thiếu Khanh nói bằng giọng của người đã nghĩ kỹ về điều này và đã đến kết luận chắc chắn. "Không phải việc quan trọng hơn. Việc nhiều hơn - loại việc tốn thời gian và không có giá trị thực. Sao chép, lập danh sách, kiểm tra số liệu đã được kiểm tra rồi." Dừng. "Mục đích không phải phạt tôi. Mục đích là giữ tôi bận."

Lâm Khởi Hàn ngồi với thông tin đó.

Tinh tế hơn đe dọa trực tiếp. Không để lại dấu vết. Không tạo ra thứ gì để phàn nàn về. Chỉ đơn giản là đảm bảo người hỏi không có thời gian để tiếp tục hỏi.

"Anh muốn tôi làm gì?" anh hỏi thẳng.

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh trong một khoảnh khắc.

"Tôi không chắc," anh ta nói - và điều đó, theo một cách kỳ lạ, là câu trả lời trung thực nhất mà Lâm Khởi Hàn nghe được từ ai ở kinh thành từ trước đến nay. "Tôi không đến gặp anh với kế hoạch. Tôi đến vì tôi cần nói với ai đó hiểu tại sao thứ này quan trọng - và không có động cơ nào khác để nghe ngoài việc nó quan trọng."

Bữa trưa hôm đó, hai người ăn ở bàn góc như thường lệ.

Phần lớn bữa ăn trôi qua trong im lặng - không phải im lặng khó chịu, mà là loại im lặng của hai người đang cùng nghĩ về cùng một vấn đề theo hai hướng khác nhau và biết rằng nói ra lúc này chưa có ích.

Đến cuối bữa, Bùi Thiếu Khanh nói, không ngẩng đầu khỏi chén cơm: "Anh có biết tại sao tôi chọn Hàn Lâm Viện không? Không phải Hộ Bộ hay Lại Bộ?"

"Không biết."

"Vì cha tôi nói rằng Hàn Lâm Viện là nơi duy nhất ở kinh thành mà người ta còn đọc sách không phải để tìm câu trả lời cho câu hỏi cụ thể - mà để đọc." Bùi Thiếu Khanh đặt đũa xuống. "Ông ta nghĩ đó là dấu hiệu của một nơi chưa hoàn toàn mất đi thứ gì đó cơ bản."

"Ông ta đúng không?"

"Tôi chưa biết." Bùi Thiếu Khanh nhìn lên. "Nhưng tôi đang tìm hiểu."

Lâm Khởi Hàn nhìn người đồng nghiệp ngồi đối diện - người đàn ông hai mươi sáu tuổi từ Bắc Lương, Bảng Nhãn kỳ thi vừa rồi, không có tên tuổi gia tộc, không có mạng lưới sẵn có, ngồi một mình với một tập hồ sơ thuế và một phát hiện không biết đặt vào đâu.

Người này, anh nghĩ, đang làm điều tương tự tôi đang làm - cố hiểu kinh thành bằng cách nhìn thẳng vào nó thay vì nhìn qua những bộ lọc mà người ta hay dùng để làm cho nó trông dễ chịu hơn.

Và đó, theo một cách nào đó, làm cho người này vừa là đồng minh tự nhiên vừa là người dễ bị tổn hại nhất trong phòng này.

Buổi chiều, Lâm Khởi Hàn ngồi với công việc thông thường nhưng đầu óc không hoàn toàn ở đó.

Anh nghĩ về chênh lệch mười sáu nghìn lượng trong ba năm.

Không phải về số tiền - số tiền đó, trong quy mô ngân khố quốc gia, không đủ lớn để tự nó là vấn đề. Mà về mô hình. Mỗi năm một lần, cùng một tuyến đường, cùng một loại giao dịch, cùng chữ ký duyệt. Chênh lệch đủ nhỏ để không gây chú ý trong từng hồ sơ riêng lẻ - nhưng đủ lớn để có ý nghĩa khi nhìn tổng thể.

Ai đó, anh nghĩ, đã thiết kế điều này cẩn thận. Không phải tham nhũng bốc đồng - tham nhũng có hệ thống, có phương pháp, được duy trì qua nhiều năm bởi người hiểu rằng quy mô nhỏ và tính nhất quán là sự bảo vệ tốt nhất.

Và người thiết kế điều đó không phải người bình thường.

Anh nhìn lại hồ sơ mình đang làm - soạn thảo một văn bản quy định về thủ tục lưu trữ tài liệu, không liên quan đến bất kỳ thứ gì đang xảy ra. Công việc bình thường của một tân quan.

Bùi Thiếu Khanh tìm thấy điều này vì anh ta giỏi đọc số. Anh nghĩ. Và anh ta bị giữ bận để không có thời gian đọc thêm. Nghĩa là có người biết anh ta tìm thấy gì - hoặc biết rằng nếu anh ta tiếp tục đọc, anh ta sẽ tìm thấy gì.

Câu hỏi là người đó biết từ đâu.

Câu trả lời đơn giản nhất: Cấp trên trực tiếp của Bùi Thiếu Khanh báo cáo lên. Câu trả lời đó có thể đúng. Nhưng nếu đúng - cấp trên đó báo cáo với ai, và ai quyết định phản ứng là "giữ bận" thay vì "chuyển người" hay "đe dọa thẳng"?

Người quyết định kiểu phản ứng tinh tế như vậy là người đã làm điều này nhiều lần trước.

Anh đặt bút xuống.

Nhìn ra ngoài cửa sổ - chiều đang xuống, ánh sáng đổi màu từ vàng sang cam nhạt.

Phúc trình Triệu Văn Bác đã nộp. Chênh lệch thuế Tây Vực là câu chuyện khác, của người khác, chưa phải việc của tôi. Anh nghĩ một cách thận trọng, như người kiểm tra từng bước chân trên đất mới. Nhưng cả hai câu chuyện đều dẫn về cùng một hướng. Và khi hai đường thẳng chỉ về cùng một điểm - đó không còn là trùng hợp.

Cuối giờ làm việc, khi các đồng nghiệp lần lượt ra về, Bùi Thiếu Khanh đến bên bàn Lâm Khởi Hàn - không ngồi xuống, chỉ đứng.

"Anh đã nghĩ về chuyện sáng nay chưa?"

"Nghĩ rồi."

"Và?"

Lâm Khởi Hàn nhìn lên. "Anh có thể cho tôi xem hồ sơ gốc không - số liệu địa phương và số liệu trung ương trong ba năm đó?"

Bùi Thiếu Khanh im lặng một nhịp. "Hồ sơ địa phương tôi có bản sao - lấy từ tài liệu gửi về trung ương, được lưu tại Hàn Lâm Viện theo quy định kiểm tra định kỳ. Hồ sơ trung ương là bản gốc tại Hộ Bộ - tôi không có quyền truy cập."

"Bản sao địa phương đủ không?"

"Đủ để thấy chênh lệch. Không đủ để chứng minh chênh lệch là cố ý."

"Cho tôi xem bản sao đó."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh trong một khoảnh khắc. "Anh đang đề nghị giúp tôi hay đang điều tra thêm cho mình?"

Câu hỏi thẳng thắn đến mức Lâm Khởi Hàn phải dừng lại để nghĩ câu trả lời trung thực.

"Cả hai," anh nói. "Và tôi không nghĩ hai thứ đó mâu thuẫn nhau."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh thêm một lúc. Rồi gật đầu - ngắn, dứt khoát, theo cách người quyết định sau khi đã cân nhắc đủ.

"Ngày mai. Sau giờ làm việc." Anh ta nói. "Tôi đem theo."

Đêm hôm đó, Lâm Khởi Hàn về phòng trọ và ngồi xuống bàn với tờ giấy ghi danh sách câu hỏi.

Anh gạch bỏ câu thứ năm - câu hỏi về quy trình chuyển ngân, mà anh bây giờ có câu trả lời một phần. Thêm vào bốn câu mới liên quan đến chênh lệch thuế Tây Vực.

Rồi anh nhìn toàn bộ danh sách.

Có một thứ bắt đầu lộ ra - không rõ, chưa đủ để gọi là hình dạng, nhưng như thứ gì đó đang hình thành trong sương mù, đường viền xuất hiện trước khi chi tiết rõ lên.

Vụ án Triệu Văn Bác - chứng cứ tìm kiếm có nhân chứng thiếu độc lập, liên quan họ Trịnh.

Chênh lệch thuế Tây Vực - giao dịch được ký duyệt bởi người họ Trịnh, chênh lệch có hệ thống trong nhiều năm.

Khoản nợ bí mật của triều đình với Đông Hải Thương Đoàn - từ thông tin của Tô Yến Nghi, chưa xác minh.

Ba điểm. Ba câu chuyện khác nhau. Cùng một dấu chỉ.

Họ Trịnh không chỉ kiểm soát bộ máy hành chính bề mặt - họ kiểm soát các dòng chảy tài chính ngầm. Và ai kiểm soát dòng chảy tài chính thực sự mới kiểm soát đế quốc, không phải ai ngồi trên ngai vàng.

Anh đặt bút xuống.

Đây là kết luận của tôi, anh nghĩ thận trọng, dựa trên thông tin không đầy đủ và một phần chưa xác minh. Kết luận này có thể đúng. Có thể tôi đang thấy mô hình không tồn tại vì đó là thứ tôi muốn thấy - bởi vì mô hình dễ hiểu hơn sự hỗn loạn.

Nhưng kể cả khi tôi sai về kết luận - câu hỏi đang dẫn tôi đến câu hỏi tốt hơn. Và đó là điều duy nhất tôi có thể đảm bảo với chính mình lúc này.

Anh chuẩn bị đi ngủ khi nhớ ra một thứ.

Anh mở hộp đồ dùng, lấy ra tờ giấy ghi địa chỉ phố Hoàng Mai mà Từ Lập Đức đã đưa - giờ thì nhàu và mờ vì anh đã mở ra gấp lại nhiều lần. Nhìn vào đó một lúc, rồi lấy thêm một tờ giấy mới.

Anh viết xuống, không phải danh sách câu hỏi lần này, mà là hai cột - một cột ghi những gì từng người đã nói với anh, một cột ghi những gì mỗi người không nói nhưng anh quan sát được.

Từ Lập Đức: Nói - quy trình pháp lý, hai mươi năm kinh nghiệm, con số bảy và hai. Không nói - lý do thực sự ông ta ở lại Hàn Lâm Viện, và liệu ông ta có biết về chênh lệch thuế không.

Tô Yến Nghi: Nói - thời điểm vụ án, mối quan hệ Tống Minh An, Chu Ngọc Thư. Không nói - bản thân cô làm việc cho ai, và tại sao cô chọn lần đầu tiên làm điều này với tôi.

Bùi Thiếu Khanh: Nói - chênh lệch thuế, phản ứng của cấp trên, việc bị giữ bận. Không nói - anh ta định làm gì tiếp theo nếu tôi không đề nghị giúp.

Vương Dật Chương: Nói - cha anh ta, bốn mươi năm không hồ sơ kỷ luật, cái giá của tờ giấy đúng vào sai thời điểm. Không nói - anh ta đại diện cho ai khi đến gặp tôi sáng nay, và ai biết anh ta đến.

Anh nhìn hai cột đó.

Tất cả những người này đều nói thật. Anh nghĩ. Nhưng không ai trong số họ nói hết sự thật. Kể cả Bùi Thiếu Khanh - người trông có vẻ thẳng thắn nhất.

Và điều đó không có nghĩa là họ đang lừa dối. Điều đó có nghĩa là mỗi người trong số họ đang điều hướng một thứ gì đó lớn hơn cuộc trò chuyện với tôi - và thứ lớn hơn đó ảnh hưởng đến cái gì họ có thể nói.

Tôi cũng vậy.

Tôi cũng không nói hết sự thật với bất kỳ ai trong số họ.

Anh gấp tờ giấy lại, cất vào hộp cùng với tờ địa chỉ.

Thổi tắt đèn.

Trong bóng tối trước khi ngủ, anh nghĩ đến câu mà Bùi Thiếu Khanh nói về cha mình - Hàn Lâm Viện là nơi duy nhất ở kinh thành mà người ta còn đọc sách không phải để tìm câu trả lời cho câu hỏi cụ thể.

Cha anh ta tin điều đó.

Và anh ta đến đây để xem điều đó có còn đúng không.

Lâm Khởi Hàn nằm nhìn lên trần nhà tối, nghe tiếng kinh thành về đêm - chuông canh, gió, xa xa có tiếng người.

Câu hỏi đó, anh nghĩ, quan trọng hơn tôi nghĩ ban đầu. Không phải câu hỏi về Hàn Lâm Viện. Mà là câu hỏi về việc liệu còn có chỗ nào trong kinh thành này mà người ta làm việc vì lý do mình nói, không phải vì lý do ẩn đằng sau lý do mình nói.

Và nếu không còn chỗ như vậy - thì người muốn làm điều đó phải tự tạo ra chỗ đó.

Không phải bằng cách chọn đứng ngoài hệ thống.

Mà bằng cách đứng trong hệ thống theo cách hệ thống không tính đến.

Anh không biết điều đó có nghĩa gì trong thực tế. Không phải tối nay. Tối nay anh chỉ biết rằng ngày mai Bùi Thiếu Khanh sẽ đem đến ba năm hồ sơ thuế, và anh sẽ ngồi xuống đọc chúng cùng nhau.

Và đó, trong lúc này, là đủ để bắt đầu.

Hết Chương 6
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 7: Nhà Ăn Hàn Lâm Viện​


Có một quy tắc bất thành văn trong nhà ăn Hàn Lâm Viện mà không ai giải thích cho tân quan mới - họ phải tự tìm ra.

Lâm Khởi Hàn mất bảy ngày.

Quy tắc đó không liên quan đến thức ăn, không liên quan đến thứ tự phục vụ, không liên quan đến bất kỳ điều lệ nào được viết thành văn bản. Nó đơn giản hơn và tàn nhẫn hơn tất cả những thứ đó: Ai ngồi đâu trong nhà ăn phản ánh chính xác họ đứng ở đâu trong hệ thống quyền lực - và vị trí đó thay đổi theo từng tuần, đôi khi theo từng ngày, tùy thuộc vào những thứ đang xảy ra ở các phòng kín mà người ngồi trong nhà ăn không nhìn thấy.

Bảy ngày quan sát cho anh thấy điều này rõ hơn bất kỳ hồ sơ nào.

Bàn dài trung tâm thuộc về các Học Sĩ và Thị Giảng cấp cao - những người đã ở Hàn Lâm Viện đủ lâu để có ghế ngồi theo nghĩa cả đen lẫn bóng. Họ ngồi theo cụm, không pha trộn, và khoảng cách giữa các cụm - đôi khi chỉ một chiếc ghế trống - nói lên mối quan hệ giữa họ chính xác hơn bất kỳ sơ đồ tổ chức nào.

Bàn phía đông, gần cửa sổ nhìn ra vườn - các quan lại trung niên thuộc phe ủng hộ Trịnh gia. Họ không nói ra điều đó. Họ không cần nói ra. Chỉ cần nhìn ai chia sẻ một đĩa thức ăn, ai đứng dậy khi ai đó vào phòng, ai cười theo kiểu người cười vì thực sự thấy buồn cười chứ không phải vì đang biểu diễn - những thứ đó nói rõ hơn lời.

Bàn phía tây, ít ánh sáng hơn - các quan lại thuộc phe Thanh Lưu. Họ nói nhiều hơn nhóm bên đông, tranh luận nhiều hơn, và thỉnh thoảng tranh luận đủ to để bàn bên cạnh phải nhìn sang. Đó là đặc điểm của người tin rằng ý kiến mình có giá trị khi được nghe - không hẳn là tự tin, đôi khi chỉ là chưa bị cuộc sống dạy cho bài học ngược lại.

Bàn góc phía bắc - các tân quan và người mới chuyển về. Vùng đất trung lập theo nghĩa không ai quan tâm đủ để gán nhãn, và theo nghĩa không ai ngồi đó đủ lâu để trở thành nhân vật cần được chú ý.

Lâm Khởi Hàn và Bùi Thiếu Khanh ngồi ở bàn góc phía bắc.

Cho đến hôm nay.

Sự thay đổi bắt đầu bằng một đĩa cá.

Chính xác hơn: Bằng người mang đĩa cá đó đến.

Lâm Khởi Hàn đang ngồi với bát canh chưa kịp uống thì có người đặt xuống trước mặt anh một đĩa cá hấp gừng - loại cá đắt tiền hơn những thứ thường có trong nhà ăn tập thể, trên đĩa còn có thêm một chút hành lá xanh và mỡ hành vàng ươm, trông như được làm riêng cho ai đó.

Anh nhìn lên.

Người đặt đĩa không phải nhân viên phục vụ. Đó là một quan lại trung niên mà anh nhận ra mặt nhưng chưa biết tên - ngồi ở bàn phía đông, cụm gần cửa sổ nhất. Người đàn ông đó đặt đĩa xuống với nụ cười của người làm điều hoàn toàn tự nhiên, nói "Hôm nay bếp làm thêm, mang sang cho Lâm Biên Tu dùng thử", rồi quay đi trước khi Lâm Khởi Hàn kịp nói gì.

Toàn bộ trao đổi kéo dài chưa đến mười giây.

Bùi Thiếu Khanh ngồi đối diện không nhìn lên khỏi bát cơm. Nhưng anh ta nói, giọng thấp và đều như người nhận xét về thời tiết: "Đĩa cá đó tốn anh thứ gì đó."

"Tôi biết," Lâm Khởi Hàn nói, cũng không nhìn lên.

"Anh có biết tốn gì không?"

"Chưa. Đó là phần khó chịu."

Bùi Thiếu Khanh cuối cùng ngẩng đầu lên, nhìn đĩa cá, rồi nhìn Lâm Khởi Hàn với vẻ mặt của người đang cân nhắc nên nói thêm hay không.

"Người đó tên Phương Kế Thành," anh ta nói. "Tứ phẩm, Hàn Lâm Thị Độc. Mười lăm năm ở đây. Không nổi bật, không có vết nhơ, không có thành tích đáng ghi nhớ." Dừng. "Loại người tồn tại được lâu vì biết chính xác cần gần ai và cần giữ khoảng cách với ai."

"Và anh ta chọn mang đĩa cá đến bàn tân quan vừa nộp phúc trình Triệu Văn Bác."

"Đúng vậy."

Lâm Khởi Hàn nhìn đĩa cá. Mùi gừng thơm, cá còn nóng. Trông rất ngon.

Thứ ngon nhất thường đi kèm với thứ đắt nhất, anh nghĩ. Và đắt ở đây không tính bằng tiền.

Anh không đụng đến đĩa cá. Tiếp tục ăn bát canh của mình.

Nhưng đó chỉ là sự kiện đầu tiên của buổi trưa hôm đó.

Sự kiện thứ hai xảy ra mười lăm phút sau, và nó không tinh tế như đĩa cá.

Một quan lại từ bàn phía tây - bàn Thanh Lưu - đứng dậy, mang khay thức ăn của mình, và đi về phía bàn góc phía bắc nơi Lâm Khởi Hàn và Bùi Thiếu Khanh ngồi. Không có gì bất thường về hành động đó - người ta thường di chuyển trong nhà ăn. Ngoại trừ việc có ba bàn trống hoàn toàn giữa bàn phía tây và bàn góc phía bắc, và người đó đi qua tất cả ba bàn đó để đến đây.

Người đó kéo ghế, ngồi xuống cạnh Lâm Khởi Hàn - không phải đối diện, mà cạnh - và bắt đầu ăn như thể không có gì đặc biệt.

Anh ta trạc bốn mươi, gày, có cái cách ngồi thẳng lưng của người tập thói quen từ nhỏ. Áo quan lại ngũ phẩm, chất vải bình thường nhưng được giặt và ủi cẩn thận đến mức trông tốt hơn chất liệu thực của nó. Trên mặt anh ta có thứ mà Lâm Khởi Hàn ngay lập tức nhận ra - không phải từ sách vở, mà từ kinh nghiệm quan sát cha mình: Đây là mặt của người đã quen nghe nhiều hơn nói, và đã học được từ thói quen đó rằng phần lớn những gì người ta nói không quan trọng bằng cách họ nói.

"Lâm Biên Tu," người đó nói, không ngẩng đầu khỏi bát cơm. "Tôi nghe nói phúc trình vụ Triệu đã được nộp."

"Đúng vậy."

"Hình Bộ sẽ nhận được sáng mai." Không phải câu hỏi. "Họ sẽ không vui."

Lâm Khởi Hàn nhìn người ngồi cạnh mình. "Ông là?"

"Trần Bá Quân. Hàn Lâm Thị Giảng." Anh ta gắp một miếng rau, vẫn không nhìn lên. "Người dạy anh về quy trình phúc trình tuần đầu tiên."

Lâm Khởi Hàn nhớ ra - người đứng ở cuối danh sách giới thiệu tuần đầu, ngồi ở góc phòng, không nói gì trong suốt buổi.

"Hình Bộ không vui," anh nói, "là vì lý do gì?"

"Vì phúc trình đó làm chậm quy trình của họ." Trần Bá Quân cuối cùng ngẩng đầu lên - nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn, không qua bàn ăn mà qua khoảng cách ngắn của hai người ngồi cạnh nhau, loại nhìn thẳng mà chỉ có khi khoảng cách vật lý đủ gần để không giả vờ được. "Và làm chậm quy trình của Hình Bộ đồng nghĩa với làm chậm quy trình của người đứng sau Hình Bộ trong vụ án này."

"Hứa đại nhân."

"Hứa đại nhân." Trần Bá Quân gật đầu nhẹ. "Ông ta không tức giận vì anh viết phúc trình đúng. Ông ta không thể tức giận vì điều đó - không có lý do chính đáng nào. Nhưng sự kiện anh tân quan bốn ngày tuổi viết phúc trình làm chậm kế hoạch của người quyền lực nhất Thanh Lưu.." Dừng. "Đó là thứ người ta không quên, kể cả khi họ không thể phàn nàn về nó."

Lâm Khởi Hàn im lặng một lúc. "Ông đang cảnh báo tôi."

"Tôi đang ăn trưa." Trần Bá Quân nhìn xuống bát cơm. "Và vô tình ngồi cạnh anh."

"Tất nhiên."

Góc miệng Trần Bá Quân nhích lên - thứ không thể gọi là nụ cười nhưng gần với nó hơn bất kỳ thứ gì trên mặt ông ta từ đầu. "Anh cũng đang học ngôn ngữ thứ hai của kinh thành."

"Đang cố."

"Nhanh hơn tôi nghĩ." Ông ta đứng dậy, mang khay. "Đĩa cá bên cạnh anh - đừng ăn. Không phải vì có độc." Dừng một nhịp. "Mà vì ăn vào tức là anh đã trả lời câu hỏi người ta chưa hỏi thành lời."

Rồi ông ta đi về bàn phía tây, ngồi xuống đúng chỗ cũ, tiếp tục ăn như thể chưa rời khỏi bàn lần nào.

Bùi Thiếu Khanh nhìn theo Trần Bá Quân, rồi nhìn lại Lâm Khởi Hàn.

"Hai người," anh ta nói. "Trong mười lăm phút. Bàn đông và bàn tây."

"Tôi biết."

"Anh có nhận ra điều đó bất thường không?"

"Bất thường theo nghĩa nào?"

Bùi Thiếu Khanh đặt đũa xuống, nhìn thẳng vào anh với cái nhìn của người sắp nói thứ gì đó anh ta đã suy nghĩ từ trước bữa trưa. "Anh mới đến mười hai ngày. Anh chưa làm gì ngoài một phúc trình về quy trình điều tra. Phúc trình đó không kết tội ai, không bênh vực ai, không đề xuất kết quả cụ thể nào." Anh ta nhìn thẳng. "Vậy mà hôm nay có người từ bàn đông mang đĩa cá sang, và có người từ bàn tây vô tình ngồi nhầm bàn để nói với anh đừng ăn đĩa cá đó."

Lâm Khởi Hàn không nói gì, chờ.

"Điều đó có nghĩa," Bùi Thiếu Khanh nói chậm, như người đọc to kết luận mình vừa tính ra, "rằng anh không phải tân quan vô danh nữa. Không biết từ lúc nào - nhưng không còn nữa." Anh ta nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Và câu hỏi tôi muốn hỏi là: Anh có biết tại sao không?"

Câu hỏi đó đáng lẽ cần một câu trả lời dài.

Nhưng trước khi Lâm Khởi Hàn kịp mở miệng, có thứ gì đó xảy ra ở phía bên kia nhà ăn - thứ nhỏ, không ồn ào, nhưng đủ để làm cả phòng thay đổi nhịp trong một khoảnh khắc.

Cửa nhà ăn mở.

Người bước vào không phải quan lại. Không phải nhân viên phục vụ. Đó là một thái giám - áo xanh lục, tuổi trung niên, bước đi của người quen di chuyển trong không gian của người khác mà không tạo ra tiếng động. Anh ta không nhìn quanh phòng theo cách khách thường nhìn - anh ta quét nhanh, xác nhận vị trí của người mình cần tìm, và đi thẳng.

Người anh ta đến gặp là Phương Kế Thành - người vừa mang đĩa cá sang bàn Lâm Khởi Hàn.

Cuộc trò chuyện kéo dài chưa đến một phút. Thái giám nói, Phương Kế Thành nghe, gật đầu. Thái giám đi ra. Phương Kế Thành nhìn xuống bàn ăn của mình, không cầm đũa lên thêm, rồi sau mười giây cũng đứng dậy đi ra.

Cả nhà ăn tiếp tục ăn như không có gì xảy ra.

Nhưng âm lượng của các cuộc trò chuyện xung quanh giảm xuống khoảng mười phần trăm trong vòng ba mươi giây sau khi cánh cửa đóng lại.

Lâm Khởi Hàn cảm nhận sự thay đổi đó mà không quay đầu nhìn.

Thái giám từ nội cung. Anh nghĩ. Đến Hàn Lâm Viện vào giờ ăn trưa. Để gặp một Thị Độc tứ phẩm không có tên tuổi đặc biệt. Và sau cuộc trò chuyện đó, người Thị Độc đó rời bàn ăn khi chưa ăn xong.

Nội cung không gửi thái giám đến Hàn Lâm Viện vào giờ ăn trưa để chuyện trò thông thường.

Bùi Thiếu Khanh đang nhìn anh.

"Anh thấy không?" anh ta hỏi nhỏ.

"Thấy."

"Anh nghĩ gì?"

Lâm Khởi Hàn nghĩ một lúc trước khi trả lời. "Tôi nghĩ," anh nói chậm, "rằng đĩa cá này bây giờ có thêm một lớp ý nghĩa mà lúc nó được đặt xuống có thể chưa có."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh, rồi nhìn đĩa cá, rồi nhìn lại anh. Trong mắt anh ta có thứ gì đó - không phải sợ hãi, mà là nhận thức. Cái nhận thức của người nhìn ra rằng trò chơi đang chơi lớn hơn nhiều so với bàn cờ mình đang nhìn thấy.

"Chúng ta đang nói về chuyện gì vậy?" anh ta hỏi thẳng.

Lâm Khởi Hàn không trả lời ngay.

Anh nhìn quanh nhà ăn - lần này không phải quan sát phe phái, mà quan sát ai đang không nhìn về phía anh một cách có chủ ý. Đó là kỹ thuật anh học được từ quan sát nhà ăn trong bảy ngày: Người thực sự không quan tâm thì nhìn lung tung tự nhiên. Người đang cố vẻ không quan tâm thì tránh nhìn về một hướng cụ thể một cách có quy luật.

Có ba người đang tránh nhìn về phía bàn anh một cách có quy luật.

Phương Kế Thành đã ra ngoài rồi. Hai người còn lại - một ở bàn đông, một ở bàn tây - đang ăn với sự tập trung quá cao vào bát cơm của mình.

Bàn đông và bàn tây. Anh nghĩ. Cả hai đều đang chú ý. Nghĩa là cả hai đều muốn biết tôi làm gì tiếp theo.

Anh cầm đĩa cá lên - Bùi Thiếu Khanh nhìn anh, mắt mở hơi rộng - rồi đứng dậy, mang đĩa cá đến bàn phục vụ ở góc phòng, đặt lại đó với nụ cười lịch sự dành cho nhân viên phục vụ: "Cảm ơn, hôm nay tôi không ăn được cá."

Nhân viên phục vụ gật đầu, mang đĩa đi.

Lâm Khởi Hàn trở lại bàn, ngồi xuống, tiếp tục bát canh đã nguội.

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh với vẻ mặt của người đang xử lý thứ gì đó.

"Anh vừa từ chối cả hai," anh ta nói.

"Tôi vừa trả lại đĩa cá vì không ăn được cá hôm nay."

"Anh không dị ứng cá."

"Hôm nay tôi không ăn được cá," Lâm Khởi Hàn lặp lại, giọng bình thản tuyệt đối.

Bùi Thiếu Khanh im lặng một nhịp. Rồi, rất khẽ, anh ta thở ra - không hẳn là thở phào, nhưng là thứ gì đó giống như vậy. "Anh biết điều này có thể tạo ra vấn đề không?"

"Tôi biết."

"Và anh vẫn làm."

"Vì lựa chọn kia tệ hơn." Lâm Khởi Hàn nhìn thẳng vào Bùi Thiếu Khanh. "Ăn đĩa cá đó tức là tôi đã trả lời câu hỏi chưa được hỏi thành lời - như Trần đại nhân nói. Không ăn đĩa cá nhưng giữ lại trên bàn cũng là một câu trả lời. Cách duy nhất không trả lời là đặt nó đi chỗ khác." Anh dừng. "Vả lại - nếu cả bàn đông và bàn tây đều muốn biết tôi về phe nào, câu trả lời đúng nhất lúc này là: Không về phe nào cả."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh trong một khoảnh khắc dài.

"Câu trả lời đó," anh ta nói cuối cùng, "sẽ không làm ai hài lòng."

"Tôi biết." Lâm Khởi Hàn nhấc bát canh nguội lên, uống một ngụm. "Nhưng đó là câu trả lời thật duy nhất tôi có."

Phần còn lại của bữa trưa trôi qua trong im lặng.

Không phải im lặng khó chịu - mà là loại im lặng khi hai người đang cùng xử lý thứ vừa xảy ra, mỗi người theo cách riêng, và biết rằng nói thêm lúc này không giúp ích gì.

Lâm Khởi Hàn ăn bát canh nguội và quan sát phòng bằng ánh mắt của người không còn nhìn xem ai ngồi đâu, mà nhìn xem ai đang nhìn ai.

Câu chuyện anh thấy trong phòng ăn trong hai mươi phút đó phức tạp hơn bất kỳ hồ sơ nào anh đọc trong mười hai ngày qua - vì nó xảy ra theo thời gian thực, không có khoảng cách an toàn của tài liệu đã được viết ra và lưu trữ. Mỗi cử chỉ có thể bị đọc nhầm. Mỗi ánh mắt có thể có nghĩa khác. Và người đọc sai phải chịu hậu quả của sự đọc sai đó, không phải tác giả của cử chỉ.

Đây là ngôn ngữ thứ hai mà tôi đang học, anh nghĩ. Và nó không có từ điển.

Gần cuối bữa, khi phòng ăn đã vãn hơn một nửa, Bùi Thiếu Khanh nói khẽ: "Tối nay tôi đem hồ sơ thuế sang."

"Tôi biết."

"Anh vẫn muốn xem?"

Lâm Khởi Hàn nhìn sang. "Vì sao anh hỏi lại?"

"Vì những gì xảy ra ở đây vừa rồi." Bùi Thiếu Khanh nói thẳng. "Anh đang bắt đầu bị chú ý. Xem hồ sơ đó với tôi có thể khiến cả hai chúng ta bị liên kết theo cách không có lợi."

"Anh đang nói với tôi không nên xem?"

"Tôi đang nói để anh biết cái giá." Anh ta nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Quyết định là của anh."

Lâm Khởi Hàn nhìn người đồng nghiệp ngồi đối diện - người đã mài mực trước khi làm bất kỳ thứ gì, người học cách dùng vừa đủ vì không có nhiều, người ngồi một mình với chênh lệch mười sáu nghìn lượng và không biết đặt nó vào đâu cho đến khi quyết định nói với anh.

Người này đang cho tôi lối thoát. Anh nhận ra. Và lối thoát đó thật - không phải bẫy. Anh ta thực sự sẵn sàng chấp nhận nếu tôi nói không.

Đó là lý do tôi không nói không.

"Tối nay," anh nói. "Sau giờ làm việc. Phòng trọ tôi."

Chiều hôm đó, Lâm Khởi Hàn ngồi với công việc thông thường và để một phần tâm trí xử lý buổi trưa.

Thái giám từ nội cung. Phương Kế Thành. Đĩa cá. Trần Bá Quân. Và phía sau tất cả những thứ đó - câu hỏi mà Bùi Thiếu Khanh đặt ra trước khi bữa trưa bị gián đoạn: Tại sao anh không còn là tân quan vô danh nữa?

Anh đã có câu trả lời - đã có từ trước bữa trưa, nhưng không nói ra.

Câu trả lời đơn giản đến mức đáng sợ: Vì Tô Yến Nghi chọn gõ cửa phòng tôi đêm đầu tiên.

Không phải vì phúc trình. Phúc trình chỉ là bằng chứng xác nhận một đánh giá đã được thực hiện từ trước - đánh giá về người có thể làm những gì tôi làm trong mười hai ngày đầu. Ai đó - Tô Yến Nghi, hoặc người đứng sau cô - đã quyết định tôi đáng chú ý trước khi tôi làm bất cứ thứ gì đáng chú ý.

Điều đó có nghĩa gì?

Điều đó có nghĩa là quyết định chú ý đến tôi không phải quyết định của tôi. Tôi không tự đặt mình vào tầm ngắm - ai đó đặt tôi vào đó. Và tôi không biết lý do thực sự.

Anh viết câu hỏi đó xuống tờ giấy - câu hỏi thứ mười chín trong danh sách đang dài ra mỗi ngày:

Ai quyết định tôi đáng được chú ý - và họ quyết định điều đó dựa trên thứ gì?

Rồi, bên dưới, anh viết thêm câu thứ hai mươi - câu mà anh chưa dám viết ra cho đến tận lúc này:

Nếu tôi được đặt vào ván cờ này - tôi được đặt vào để làm gì?

Đêm hôm đó, Bùi Thiếu Khanh đến phòng trọ lúc giờ Tuất với một túi vải nhỏ đựng ba tập hồ sơ.

Anh ta không nói gì khi bước vào. Đặt túi xuống bàn, lấy hồ sơ ra, xếp theo năm - năm ngoái, hai năm trước, ba năm trước - rồi ngồi xuống ghế duy nhất trong phòng, để ghế đẩu cho Lâm Khởi Hàn.

Lâm Khởi Hàn đốt thêm một ngọn đèn - phòng anh chỉ có một đèn, không đủ để hai người cùng đọc thoải mái - và kéo ghẩu đến gần bàn.

Họ bắt đầu đọc.

Không nói chuyện trong suốt canh giờ đầu. Bùi Thiếu Khanh lật trang theo nhịp đều, chỉ vào các dòng số cụ thể, và Lâm Khởi Hàn đọc, so sánh, ghi chú vào tờ giấy riêng. Đây là công việc thực sự - không có ngôn ngữ thứ hai, không có đĩa cá, không có ai mang thứ gì đến đặt xuống bàn. Chỉ có số và mực và hai người đang cố tìm ra thứ gì đó ẩn trong những con số đó.

Đến giữa canh giờ thứ hai, Lâm Khởi Hàn tìm thấy thứ gì đó.

Không phải chênh lệch - chênh lệch anh đã biết rồi. Mà là thứ nhỏ hơn, ẩn sâu hơn, trong một dòng chú thích ở trang cuối hồ sơ năm hai năm trước.

Dòng chú thích đó ghi rõ ngày chuyển tiền. Và ngày đó - anh nhìn lại hai lần để chắc chắn - là ngày tiếp theo sau một ngày mà anh biết là có ý nghĩa vì Tô Yến Nghi đề cập đến nó trong cuộc trò chuyện ở phố Hoàng Mai: Ngày Trịnh Hoài Sơn được chính thức bổ nhiệm vào vị trí Hộ Bộ Thị Lang phụ trách thu ngân.

Chuyển tiền diễn ra ngày hôm sau khi Trịnh Hoài Sơn nhận chức. Lần đầu tiên. Và tiếp tục đều đặn sau đó.

Không phải lỗi kế toán. Anh nghĩ, và thứ lạnh lạnh bắt đầu từ cuối xương sống đi lên - không phải sợ hãi, mà là nhận ra. Đây là hệ thống được thiết lập. Và nó được thiết lập ngay khi người cần thiết đã vào đúng vị trí.

"Bùi huynh," anh nói khẽ.

Bùi Thiếu Khanh ngẩng đầu lên.

Lâm Khởi Hàn chỉ vào dòng chú thích. Không nói gì - chờ.

Bùi Thiếu Khanh nhìn xuống. Đọc. Rồi đọc lại. Rồi anh ta ngồi yên trong một khoảnh khắc với biểu cảm của người vừa nghe tiếng click của ổ khóa - cái âm thanh khi các mảnh rời cuối cùng vào đúng chỗ của chúng.

"Ngày đó," anh ta nói chậm.

"Ừ."

"Anh biết ngày đó có ý nghĩa gì không?"

"Tôi biết một phần." Lâm Khởi Hàn nhìn thẳng vào anh ta. "Anh biết phần nào?"

Bùi Thiếu Khanh im lặng trong một khoảnh khắc. Rồi anh ta đứng dậy, đi đến cửa sổ - cùng thói quen Lâm Khởi Hàn đã thấy ở Tô Yến Nghi khi cô cần thêm thời gian - nhìn ra đêm bên ngoài.

"Cha tôi," anh ta nói, không quay lại, "trước khi tôi xuống kinh thành thi, ông ta nói một câu mà tôi chưa hiểu hết cho đến tận bây giờ." Dừng. "Ông ta nói: 'Con sẽ gặp nhiều người làm sai. Đừng sợ những người đó - họ có giới hạn vì sự tham lam của họ cũng có giới hạn. Hãy sợ những người xây dựng hệ thống để người khác làm sai thay họ - vì hệ thống không có giới hạn.'"

Phòng im lặng.

Bên ngoài cửa sổ, kinh thành đêm thở đều trong bóng tối - tiếng chuông canh xa, tiếng gió qua mái ngói, đâu đó có tiếng trẻ con khóc rồi tắt.

Lâm Khởi Hàn nhìn vào dòng chú thích trên trang hồ sơ, rồi nhìn lên Bùi Thiếu Khanh đứng ở cửa sổ.

Cha anh ta nói đúng. Anh nghĩ. Và chúng tôi vừa tìm thấy dấu vết của hệ thống đó.

Câu hỏi bây giờ không còn là nó tồn tại không. Câu hỏi bây giờ là: Nó lớn đến mức nào, và chúng tôi đang đứng ở đâu trong nó.

"Bùi huynh," anh nói.

Bùi Thiếu Khanh quay lại.

"Ngày mai anh đừng hỏi thêm về chuyển ngân nữa." Lâm Khởi Hàn nói thẳng. "Dù với ai. Dù theo cách nào."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh. "Anh sẽ làm gì?"

"Tôi cần xác nhận một số thứ từ nguồn khác trước." Lâm Khởi Hàn gấp tờ giấy ghi chú của mình lại - cẩn thận, không gấp theo nếp cũ mà theo nếp mới, như người muốn đảm bảo không lộ nội dung nếu ai đó cầm lên. "Nếu những gì tôi xác nhận khớp với những gì chúng ta vừa thấy - chúng ta sẽ nói về bước tiếp theo."

"Anh tin nguồn đó không?"

Câu hỏi đơn giản, đắt tiền.

Lâm Khởi Hàn suy nghĩ thật sự trước khi trả lời - không phải về câu trả lời phù hợp, mà về câu trả lời trung thực.

"Tôi tin rằng nguồn đó có thông tin tôi không có," anh nói cuối cùng. "Và tôi tin rằng nguồn đó có lý do riêng để chia sẻ thông tin đó với tôi." Dừng. "Hai thứ đó không loại trừ nhau."

Bùi Thiếu Khanh gật đầu - chậm, nặng, theo cách người chấp nhận câu trả lời không đủ nhưng là câu trả lời thật duy nhất có thể có. "Được." Anh ta bắt đầu gói hồ sơ lại. "Bao lâu?"

"Vài ngày."

"Trong vài ngày đó, tôi làm gì?"

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta. "Anh mài mực, mở hồ sơ, làm công việc được giao. Và không làm thứ gì ngoài đó."

Bùi Thiếu Khanh ngừng gói hồ sơ, nhìn anh với ánh mắt khó đọc. Rồi, bất ngờ, anh ta cười - ngắn, thật, không có thứ gì phía sau ngoài sự bất ngờ của chính anh ta với cảm xúc vừa xuất hiện.

"Anh nghe thấy tôi mài mực mỗi sáng à?"

"Bàn chúng ta cách nhau chưa đến hai thước."

"Và anh nhớ."

"Tôi nhớ những thứ có quy luật." Lâm Khởi Hàn nói bình thản. "Quy luật thường có nghĩa gì đó."

Bùi Thiếu Khanh gói xong hồ sơ, cầm túi lên. Đứng ở cửa - cùng vị trí mà nhiều người đã đứng trong phòng này, nhìn ra trước khi đi.

"Lâm huynh," anh ta nói, giọng khác với tất cả những gì anh ta nói từ đầu buổi tối - nhỏ hơn, không phải nhỏ như thì thầm mà nhỏ như thứ gì đó thật. "Tôi không biết chúng ta đang đi vào thứ gì. Nhưng tôi nghĩ chúng ta đang đi vào nó."

"Tôi cũng nghĩ vậy."

"Anh có sợ không?"

Lâm Khởi Hàn suy nghĩ về câu hỏi đó - thật sự suy nghĩ, không phải tìm câu trả lời nghe hay.

"Có," anh nói. "Nhưng không đủ để quay lại."

Bùi Thiếu Khanh gật đầu một lần, nhẹ. Rồi đi ra, khép cửa cẩn thận phía sau.

Lâm Khởi Hàn ngồi một mình với hai ngọn đèn và tờ giấy ghi chú gấp lại trước mặt.

Anh nhìn tờ giấy đó trong một lúc mà không mở ra.

Hôm nay, anh kiểm kê trong đầu, có năm người tương tác với tôi theo những cách không bình thường: Phương Kế Thành với đĩa cá, Trần Bá Quân với lời không ngồi nhầm bàn, thái giám nội cung với cuộc gặp kéo dài chưa đầy một phút, Bùi Thiếu Khanh với ba tập hồ sơ, và dòng chú thích trong hồ sơ năm kia mà kỹ thuật mà nó được viết cho thấy đây không phải ngẫu nhiên.

Trong tất cả những thứ đó, thứ quan trọng nhất không phải chênh lệch mười sáu nghìn lượng, không phải dòng chú thích, không phải đĩa cá.

Thứ quan trọng nhất là câu hỏi thứ hai mươi tôi tự đặt ra cho mình hôm nay.

Anh mở tờ giấy ra. Tìm đến câu hỏi thứ hai mươi:

Nếu tôi được đặt vào ván cờ này - tôi được đặt vào để làm gì?

Anh nhìn câu đó. Rồi cầm bút, viết thêm bên dưới - không phải câu trả lời, mà là câu hỏi thứ hai mươi mốt, câu hỏi quan trọng hơn:

Và khi tôi đã biết mình được đặt vào để làm gì - tôi có chọn làm thứ đó không, hay tôi chọn thứ khác?

Anh đặt bút xuống.

Thổi tắt một ngọn đèn - đêm đã khuya, nến tốn tiền. Ngọn còn lại vẫn cháy, đổ bóng dài xuống tờ giấy và tường.

Trong bóng tối nửa phần đó, câu hỏi thứ hai mươi mốt nằm trên giấy, không có câu trả lời.

Chưa có câu trả lời.

Nhưng sẽ có, anh nghĩ, nhìn ngọn nến. Vì những câu hỏi quan trọng thường tự tìm được câu trả lời - không phải vì người hỏi thông minh, mà vì thực tế không thể tránh né mãi.

Và thực tế ở kinh thành này đang di chuyển nhanh hơn bất kỳ ai trong đó muốn thừa nhận.

Hết Chương 7
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 8: Người Phu Quét Sân​


Phúc lão bắt đầu làm việc lúc canh năm.

Không phải vì quy định yêu cầu - quy định của Hàn Lâm Viện nói người phu quét sân phải có mặt trước giờ Mão, tức là còn hơn một canh giờ nữa. Mà vì Phúc lão đã làm việc ở đây hai mươi ba năm và đã học được rằng sân Hàn Lâm Viện lúc canh năm có thứ mà không thời điểm nào khác trong ngày có: Sự im lặng hoàn toàn thuộc về mình.

Lâm Khởi Hàn phát hiện ra điều đó vào buổi sáng thứ tám.

Hôm đó anh ra khỏi phòng trọ sớm hơn thường lệ vì không ngủ được - không phải vì lo lắng, mà vì đầu óc cứ tiếp tục làm việc theo thứ tự riêng của nó, không chịu dừng lại theo lệnh. Anh đến Hàn Lâm Viện khi trời vẫn còn xanh xám của đêm chưa qua hẳn, và thấy Phúc lão đang quét góc sân phía đông, một mình, trong ánh đèn lồng yếu ớt treo trên cột cổng.

Anh không định nói chuyện. Chỉ đứng dưới mái hiên chờ trời sáng hơn.

Nhưng Phúc lão ngẩng đầu lên, nhìn anh, rồi nói không có vẻ gì là bắt chuyện xã giao: "Quan nhỏ không ngủ được à?"

Và cái cách ông ta nói - không phải hỏi thăm, không phải tò mò, chỉ nhận xét như người nhận xét thời tiết - khiến Lâm Khởi Hàn trả lời thật thay vì trả lời lịch sự.

Từ hôm đó, anh có thói quen đến sớm vào những buổi sáng đầu óc không chịu nghỉ.

Sáng hôm nay là ngày thứ mười ba.

Lâm Khởi Hàn đến lúc trời còn tối, ngồi xuống bậc thềm gần cột đèn lồng phía đông, nhìn Phúc lão quét. Tiếng chổi trên gạch đều đặn như nhịp thở của người đang ngủ - không nhanh không chậm, không cố gắng không lơi lỏng.

"Ông quét từ đâu trước?" anh hỏi sau một lúc.

Phúc lão không dừng chổi. "Góc đông bắc. Rồi sang tây bắc. Rồi xuống giữa sân."

"Vì sao thứ tự đó?"

"Vì gió buổi sáng ở đây thổi từ đông bắc." Ông ta tiếp tục quét, không ngẩng đầu. "Quét ngược chiều gió thì lá vừa quét xong gió thổi lại. Mất công hai lần."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó trong một lúc.

Quan sát trước. Hiểu quy luật trước. Rồi mới làm. Anh nghĩ. Hai mươi ba năm - và ông ta vẫn còn để ý đến gió buổi sáng.

"Ông làm ở đây lâu hơn hầu hết quan lại tôi gặp," anh nói.

"Lâu hơn tất cả." Phúc lão dừng chổi, nhìn lên lần đầu tiên. Khuôn mặt ông ta trong ánh đèn lồng trông như được chạm khắc từ thứ gỗ cũ - nhiều nếp nhăn nhưng không có vẻ yếu, loại cứng của thứ đã chịu đựng lâu. "Tôi đến đây năm Cảnh Hòa thứ ba. Quan nhỏ chưa sinh."

"Ông thấy nhiều người qua đây."

"Thấy hết." Ông ta cúi xuống nhặt một cành nhỏ rơi từ cây, bẻ đôi, bỏ vào túi vải đeo hông. "Quan to quan nhỏ, quan trẻ quan già, quan mới quan cũ. Đến rồi đi. Tôi ở lại."

"Ông không muốn làm gì khác không?"

Phúc lão nhìn anh với ánh mắt của người được hỏi câu hỏi mà họ đã có câu trả lời từ rất lâu nhưng không hay được hỏi. "Quan nhỏ hỏi câu đó vì tò mò hay vì muốn biết thứ gì đó khác?"

Lâm Khởi Hàn dừng lại. Câu hỏi ngược. "Muốn biết thứ gì đó khác," anh trả lời thật.

Phúc lão gật đầu - loại gật đầu xác nhận, không phải đồng ý. Rồi tiếp tục quét.

Im lặng kéo dài thêm một lúc. Trời bắt đầu sáng hơn - từ xanh xám sang xám trắng, thứ ánh sáng không phải đêm không phải ngày, khi bóng vật thể bắt đầu xuất hiện nhưng chưa có hướng rõ ràng.

"Năm Cảnh Hòa thứ mười bảy," Phúc lão nói, không giải thích tại sao lại nói đến điều đó, "có một vụ án lớn. Quan nhỏ chưa biết đâu - không có trong sách vở."

Lâm Khởi Hàn không nói gì, chờ.

"Một Hàn Lâm Học Sĩ - họ Diệp, tên tôi không nhớ nữa - viết một bản tấu chương. Về chuyện tiền bạc, về chuyện ai lấy của ai. Dài lắm, nghe nói tám mươi trang." Phúc lão quét đến góc sân, gom lá vào đống. "Bản tấu chương đó không bao giờ đến tay hoàng đế."

"Bị chặn?"

"Bị mất." Giọng ông ta bằng phẳng tuyệt đối - không mỉa mai, không chua cay, chỉ là sự thật được nói ra theo cách sự thật được nói ra khi người nói đã tiêu hóa nó từ lâu. "Người viết nó cũng mất. Không ai tìm thấy ông ta nữa. Vợ con ông ta chuyển về quê, không ai nhắc đến ông ta ở đây nữa."

"Ông biết điều đó vì sao?"

"Vì tôi quét sân." Phúc lão nhìn lên. "Quan lại đi qua sân không nhìn người quét sân. Họ nói chuyện như không có tôi ở đó." Ông ta cầm chổi lên, tiếp tục. "Tôi nghe nhiều thứ. Không hiểu hết. Nhưng nhớ hết."

Lâm Khởi Hàn ngồi thẳng người lên.

Hai mươi ba năm của thứ mà người ta nói khi không nghĩ có ai nghe. Anh nghĩ. Đó là loại lưu trữ mà không hồ sơ nào có được.

"Phúc lão," anh nói cẩn thận, "tôi muốn hỏi ông điều gì đó. Nhưng trước tiên tôi muốn nói thẳng: Tôi hỏi không phải để dùng ông, không phải để lấy thông tin rồi bỏ đi. Nếu ông không muốn trả lời - tôi không hỏi nữa."

Phúc lão dừng chổi.

Lần này ông ta quay hẳn lại nhìn Lâm Khởi Hàn - không phải cái nhìn thoáng như mọi lần, mà nhìn thật sự, theo cách người ta nhìn khi muốn đọc mặt người kia. Trong ánh sáng đang dần rõ của buổi sớm, khuôn mặt ông ta không lộ ra thứ gì dễ đọc.

"Quan nhỏ khác," ông ta nói cuối cùng.

"Khác thế nào?"

"Quan lại hỏi tôi thường hỏi về người khác." Ông ta cầm chổi, nhưng không quét - chỉ đứng cầm. "Quan nhỏ hỏi về gió buổi sáng."

Lâm Khởi Hàn không biết phải trả lời câu đó thế nào, nên anh không trả lời. Chờ.

"Hỏi đi," Phúc lão nói.

"Tên Lý Trung Thuận," Lâm Khởi Hàn nói. "Đại Tổng Quản Nội Đình. Ông có bao giờ thấy người của ông ta ở đây không?"

Im lặng ngắn.

Không phải im lặng của người không biết trả lời. Mà là im lặng của người đang quyết định trả lời bao nhiêu.

"Thấy," Phúc lão nói.

"Thường xuyên không?"

"Không thường. Nhưng đúng lúc." Ông ta nhìn xuống chổi trong tay, rồi nhìn lên. "Quan nhỏ biết ai là người của Lý Tổng Quản không?"

"Không biết."

"Không ai biết." Phúc lão nói câu đó với giọng của người trình bày nguyên tắc cơ bản. "Đó là lý do họ là người của ông ta."

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta. "Nhưng ông biết?"

"Tôi không biết." Phúc lão nhìn thẳng vào anh. "Tôi thấy. Hai thứ khác nhau."

"Ông thấy gì?"

Ông ta im lặng một lúc. Tiếng chim buổi sáng bắt đầu - một con nào đó trên mái, tiếng kêu ngắn và rõ trong không khí chưa có tiếng người.

"Quan nhỏ có thấy ông Ngô Thị Giảng không?" Phúc lão hỏi thay vì trả lời.

"Thấy. Ông ta dạy tôi tuần đầu."

"Ông Ngô đến sớm mỗi thứ ba và thứ sáu. Trước giờ Mão." Phúc lão nói đều đặn, theo nhịp của người đọc lịch. "Không phải vì có việc. Vì có người gặp ông ta ở đây trước giờ làm việc. Người đó không phải quan lại Hàn Lâm Viện - tôi biết mặt hết quan lại ở đây. Người đó mặc thường phục, đến từ cổng hông, gặp ông Ngô dưới gốc cây phía tây khoảng nửa canh giờ, rồi đi."

"Mỗi thứ ba và thứ sáu."

"Mười mấy năm nay." Phúc lão gật đầu. "Không phải lúc nào cũng cùng người. Nhưng cùng cổng hông, cùng gốc cây, cùng giờ."

Lâm Khởi Hàn ngồi với thông tin đó.

Ngô Thị Giảng. Ông ta cảnh báo anh tuần đầu tiên - giỏi đặt câu hỏi không phải lúc nào cũng là đức tính được thưởng. Cảnh báo của người biết nhiều hơn đang nói. Và nếu ông ta có đường dây liên lạc thường xuyên với người bên ngoài - người từ cổng hông, không qua cổng chính, không có trong sổ ghi khách - thì cảnh báo đó không phải lời khuyên tốt bụng đơn thuần.

Đó là cảnh báo của người biết hệ thống hoạt động thế nào - vì ông ta là một phần của hệ thống đó.

"Người đến từ cổng hông," anh nói chậm, "ông có nhận ra thứ gì đặc biệt về họ không? Cách đi, cách mặc, thứ gì đó?"

Phúc lão suy nghĩ - thật sự suy nghĩ, không phải giả vờ suy nghĩ. Môi ông ta mím lại theo cách người đang lục trong ký ức.

"Giày," ông ta nói cuối cùng.

"Giày?"

"Người thường phục đi giày bình thường. Nhưng đế giày của họ!" Ông ta dừng lại, tìm từ. "Không có tiếng. Quan nhỏ biết người đi trên sân gạch thường có tiếng không? Giày da kêu khác giày vải, giày mới kêu khác giày cũ." Ông ta nhìn thẳng. "Người đến từ cổng hông không có tiếng. Đi trên gạch ướt sương buổi sáng mà không có tiếng."

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta.

Giày không có tiếng. Anh nghĩ. Đó không phải may mắn hay thói quen đi nhẹ. Đó là trang bị. Và người được trang bị như vậy không phải người bình thường đến hỏi thăm sức khỏe.

"Phúc lão," anh nói sau một lúc, "điều ông vừa nói với tôi - ông có nói với ai khác không?"

"Không ai hỏi."

"Nếu có người hỏi?"

Phúc lão nhìn anh. Trong mắt ông ta có thứ gì đó Lâm Khởi Hàn nhận ra chậm hơn anh muốn - không phải sợ hãi, không phải tính toán. Đó là thứ mà người ta có sau nhiều năm quan sát mà không ai nhìn lại: Sự hiểu biết lặng lẽ về việc thế giới vận hành thế nào, và vị trí của mình trong đó.

"Quan nhỏ nghĩ tại sao tôi nói với quan nhỏ?" ông ta hỏi ngược.

Câu hỏi đó không dễ trả lời.

Lâm Khởi Hàn suy nghĩ thật sự trong một khoảnh khắc - không phải về câu trả lời hay, mà về câu trả lời đúng.

"Vì tôi hỏi về gió buổi sáng," anh nói cuối cùng.

Phúc lão gật đầu một lần. "Và vì quan nhỏ đến đây sớm khi không ngủ được - không phải để làm gì, chỉ để ngồi." Ông ta cầm chổi lên, tiếp tục quét theo nhịp cũ. "Người đến chỗ yên tĩnh để ngồi thường không phải người nguy hiểm."

"Ông đánh giá người bằng cách họ dùng sự im lặng?"

"Tôi đánh giá người bằng cách họ dùng thứ họ không cần dùng để thể hiện gì." Phúc lão quét đến gần bậc thềm nơi Lâm Khởi Hàn ngồi, không yêu cầu anh dịch chân nhưng quét vòng quanh một cách tự nhiên. "Quan lại đến đây đều mang theo thứ gì đó muốn người khác thấy - chức vụ, áo mão, cách nói chuyện. Ngay cả khi họ đến một mình họ cũng mang theo những thứ đó. Quan nhỏ sáng nay đến không mang gì."

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống người mình - áo thường, không đai quan, tóc vấn đơn giản. Đúng là anh ra khỏi phòng trọ không nghĩ đến trang phục.

"Đó là thiếu sót," anh nói.

"Không phải." Phúc lão lắc đầu. "Đó là thật."

Mặt trời bắt đầu lên.

Tia nắng đầu tiên chiếu qua khe mái ngói phía đông, vẽ một đường vàng nhạt trên sân gạch ẩm. Phúc lão quét đến đó rồi dừng lại, nhìn đường nắng, rồi nhìn lên bầu trời.

"Hôm nay không mưa," ông ta nói. "Nhưng ngày mốt có."

"Ông đoán thời tiết được?"

"Không đoán. Nhìn." Ông ta chỉ tay về phía mây ở chân trời phía tây - những dải mây mỏng, cao, gần như trong suốt. "Mây đó là mây đi trước mưa hai ngày. Thường đúng."

Lâm Khởi Hàn nhìn theo hướng tay ông ta chỉ. Những dải mây đó hoàn toàn vô hại trông từ dưới lên - không có gì đe dọa, không có gì bất thường. Nhưng ông ta thấy trong đó thứ mà người không biết nhìn sẽ bỏ qua.

Quan sát đúng chỗ, anh nghĩ. Và biết cái gì quan trọng trong thứ mình quan sát.

"Phúc lão," anh nói sau một lúc, "ông có bao giờ lo ngại về những gì ông nghe không?"

Ông ta quay lại nhìn anh.

"Lo ngại theo nghĩa nào?"

"Theo nghĩa!" Lâm Khởi Hàn dừng lại, tìm cách nói chính xác. "Ông biết những thứ có thể nguy hiểm nếu người ta biết ông biết. Điều đó có làm ông sợ không?"

Phúc lão im lặng trong một khoảnh khắc - loại im lặng thật sự, không phải do dự mà do đang cân nhắc câu hỏi nghiêm túc.

"Hai mươi ba năm," ông ta nói cuối cùng, "tôi thấy bao nhiêu người sợ. Quan lớn sợ quan to hơn. Quan to sợ hoàng đế. Hoàng đế -" Ông ta dừng. "Hoàng đế tôi chưa gặp bao giờ, không biết hoàng đế sợ gì." Dừng thêm một nhịp. "Nhưng người quét sân thì không ai sợ."

"Vì sao?"

"Vì không ai nghĩ người quét sân có thứ gì đáng để lấy." Giọng ông ta bình thản, không cay đắng. "Quyền lực và sợ hãi đi cùng nhau. Người không có quyền lực thì không ai buồn sợ - và cũng không ai buồn làm hại."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó.

Tàng hình thông qua sự không đáng kể. Anh nghĩ. Đó là loại bảo vệ hiệu quả nhất - và là loại không thể mua được hay xây dựng được, chỉ có thể có được bằng cách thật sự không đáng kể trong mắt người có quyền lực.

Và đó là thứ tôi đang mất dần đi kể từ khi đến kinh thành.

"Ông nghĩ tôi đang đi sai hướng không?" anh hỏi thẳng - câu hỏi mà anh không có ý định hỏi khi đến đây sáng nay.

Phúc lão nhìn anh trong một khoảnh khắc dài.

"Quan nhỏ hỏi câu đó như thể tôi biết đường nào là đúng." Ông ta nói chậm. "Tôi không biết. Tôi chỉ biết quét sân."

"Nhưng ông đã thấy nhiều người đi nhiều đường."

"Đúng." Ông ta gật đầu. "Và thứ tôi thấy là: Người đi nhanh thường không đến được xa. Người đi chậm nhưng biết tại sao mình bước thì -" Ông dừng lại, nhìn đường nắng đang dần rộng ra trên sân gạch. "Thì ít nhất khi họ dừng lại, họ biết mình đã đi đến đâu."

Tiếng chuông giờ Mão vang lên từ tháp đồng hồ cuối phố.

Cổng Hàn Lâm Viện mở ra. Tiếng bước chân bắt đầu - trước là lác đác, rồi dày dần. Buổi làm việc bắt đầu, và sân Hàn Lâm Viện không còn thuộc về Phúc lão và Lâm Khởi Hàn nữa.

Lâm Khởi Hàn đứng dậy, phủi bụi trên áo.

"Cảm ơn ông," anh nói.

Phúc lão đã quay lại với chổi, không nhìn lên. "Quan nhỏ hỏi về gió buổi sáng - có thể hỏi tiếp ngày khác."

Đó là cách nói mà không hẳn là lời mời, không hẳn là từ chối - chỉ là để ngỏ, như cánh cửa không khóa mà cũng không mở hẳn. Lâm Khởi Hàn hiểu.

Anh bước vào trong, qua cổng vừa mở, hòa vào dòng người bắt đầu ngày làm việc.

Nhưng trong đầu anh, cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục.

Ngô Thị Giảng. Thứ ba và thứ sáu. Cổng hông. Giày không có tiếng.

Anh đi qua hành lang chính, lên cầu thang, đến phòng làm việc. Bùi Thiếu Khanh chưa đến - bàn anh ta vẫn trống, nghiên mực chưa ra khỏi ngăn kéo. Lâm Khởi Hàn ngồi xuống bàn mình, không mở hồ sơ.

Nếu Ám Long Các tồn tại - và nếu Lý Trung Thuận là người đứng sau - thì họ cần đường dây thông tin trong các cơ quan chính phủ. Không phải gián điệp đặt vào từ ngoài, mà là người đã ở đó từ trước, được móc nối dần. Ngô Thị Giảng, hai mươi năm ở Hàn Lâm Viện, biết tất cả các quy trình và tất cả các nhân vật - đó là giá trị không thể thay thế với bất kỳ tổ chức nào cần thông tin từ bên trong.

Và ông ta cảnh báo tôi tuần đầu tiên.

Anh nghĩ về câu đó - giỏi đặt câu hỏi không phải lúc nào cũng là đức tính được thưởng.

Đó là cảnh báo thật. Ông ta không nói dối - ông ta nói thật. Nhưng tại sao ông ta nói với tôi? Để bảo vệ tôi? Hay để kiểm tra xem tôi có phải loại người biết dừng lại khi được cảnh báo không?

Nếu là để kiểm tra - thì tôi đã thất bại bài kiểm tra đó ngay từ đầu. Vì tôi không dừng lại.

Và đến giờ này, ông ta vẫn chưa làm gì với thông tin đó.

Điều đó có nghĩa gì?

Bùi Thiếu Khanh đến lúc gần giờ Thìn - muộn hơn thường lệ. Anh ta ngồi xuống, lấy nghiên mực ra, bắt đầu mài theo nhịp quen thuộc. Không nói gì.

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta một lúc.

"Anh ổn không?"

"Ổn." Bùi Thiếu Khanh mài mực, không ngẩng đầu. "Sáng nay có người hỏi tôi về báo cáo thuế Tây Vực."

Lâm Khởi Hàn ngồi thẳng người lên. "Ai?"

"Không biết tên. Gặp tôi ở cổng khi vào." Bùi Thiếu Khanh dừng mài, nhìn xuống nghiên mực trong tay. "Hỏi rất lịch sự. Hỏi tôi có tìm thấy thứ gì thú vị trong hồ sơ không, có cần hỗ trợ thêm tài liệu không, có câu hỏi gì cần được giải đáp không." Anh ta ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Người đó biết tôi đang xem hồ sơ nào. Biết cụ thể - không phải hỏi chung chung."

"Anh nói gì?"

"Nói không có gì thú vị, chỉ đang làm quen công việc, không cần hỗ trợ." Bùi Thiếu Khanh đặt nghiên xuống bàn theo cách người đặt xuống thứ nặng hơn kích thước của nó. "Người đó cười, gật đầu, chúc tôi buổi sáng tốt lành, đi vào."

Im lặng.

"Mô tả người đó," Lâm Khởi Hàn nói nhỏ.

"Trung niên. Áo thường phục, không có dấu hiệu chức vụ. Mặt bình thường - loại mặt mà nhìn xong không nhớ được." Bùi Thiếu Khanh nói chậm, như người đang ép ký ức chính xác hơn khả năng của nó. "Chỉ có một thứ tôi nhớ được."

"Gì?"

"Giày."

Lâm Khởi Hàn nhìn anh ta.

"Đi trên sân gạch ướt sương mà không có tiếng," Bùi Thiếu Khanh nói.

Phòng làm việc vẫn đang dần đông lên với các đồng nghiệp khác đến - tiếng ghế kéo, tiếng hồ sơ đặt xuống bàn, tiếng nói chuyện nhỏ của buổi sáng. Thế giới bình thường của một cơ quan nhà nước vào một ngày bình thường.

Lâm Khởi Hàn và Bùi Thiếu Khanh nhìn nhau qua khoảng cách hai thước của hai chiếc bàn.

Không cần nói ra: Cả hai đều hiểu rằng cái "vài ngày" Lâm Khởi Hàn nói tối qua - vài ngày trước khi tìm nguồn xác nhận, vài ngày trước khi quyết định bước tiếp - vừa rút ngắn lại đáng kể.

Ai đó đã biết Bùi Thiếu Khanh đang xem gì. Ai đó đã gửi người đến. Người đó đi giày không có tiếng.

Họ không đe dọa, Lâm Khởi Hàn nghĩ. Họ chỉ cho thấy họ biết. Đó là thứ tinh tế hơn đe dọa - vì đe dọa tạo ra quyết tâm, còn cho thấy họ biết tạo ra sự không chắc chắn.

Và sự không chắc chắn, đủ lâu, có thể làm người ta tự dừng lại mà không cần ai phải dừng họ.

Anh mở hồ sơ công việc thông thường của mình, đặt bút lên giấy.

Tay anh không run. Điều đó tốt.

Nhưng trong đầu anh, một quyết định đang hình thành - không phải quyết định về hồ sơ thuế, không phải về Triệu Văn Bác, không phải về bất kỳ vụ án cụ thể nào. Mà là quyết định về cách anh sẽ di chuyển từ đây về sau.

Cho đến nay tôi phản ứng. Anh nghĩ. Người ta mang đĩa cá đến - tôi xử lý đĩa cá. Người ta gõ cửa đêm khuya - tôi mở cửa. Người ta đưa hồ sơ - tôi đọc hồ sơ.

Phản ứng là cách tồn tại của người chưa hiểu đủ để chủ động. Và tôi đã ở kinh thành mười ba ngày.

Bao lâu nữa thì đủ để chủ động?

Câu hỏi đó không có câu trả lời sạch sẽ. Nhưng nó có một hệ quả rõ ràng: Anh cần xác nhận thứ gì đó trước khi người giày không có tiếng quay lại - lần này không hỏi mà làm.

Anh nhìn đồng hồ trên tường. Giờ Thìn. Còn ba canh giờ nữa đến hết buổi sáng.

Đủ thời gian.

Giờ Ngọ, khi nhà ăn bắt đầu đông, Lâm Khởi Hàn đi qua sân Hàn Lâm Viện theo hướng ngược với nhà ăn.

Không phải đi đâu cụ thể - đi như người đi tản bộ giữa buổi, thói quen không có gì đáng chú ý. Nhưng hướng anh chọn đi qua khu vực gần cổng hông.

Cổng hông của Hàn Lâm Viện không phải cổng chính - nhỏ hơn, ít người dùng, thường dành cho việc chuyển hàng hóa và vật tư. Có một người gác cổng ở đó, nhưng người gác đó ngồi trong chòi nhỏ phía trong, không nhìn ra ngoài liên tục.

Lâm Khởi Hàn đi qua cổng hông - không dừng, không nhìn vào chòi gác, chỉ đi qua như người có việc - và nhìn ra phố bên ngoài trong đúng ba giây.

Phố bên ngoài cổng hông là một con hẻm nhỏ kết nối hai phố lớn hơn. Không có cửa hiệu, không có người ở thường xuyên. Nhưng có một thứ mà người không để ý sẽ bỏ qua: Ở góc tường đối diện cổng hông, cách khoảng năm thước, có một vết mực nhỏ trên gạch - màu đen, hình không rõ ràng, trông như vết bẩn thông thường.

Trông như vết bẩn thông thường, ngoại trừ nó ở đúng độ cao của tầm mắt người đứng, và nó mới - mực chưa bạc màu theo thời gian.

Lâm Khởi Hàn đi tiếp, không dừng.

Dấu hiệu liên lạc. Anh nghĩ khi đã đi qua và quay lại phía trong. Ai đó dùng vết tường đó để ra hiệu - hoặc cho người trong, hoặc cho người ngoài. Và nó mới đủ để còn nhìn thấy được, nhưng cũ đủ để không ai đặt ở đó hôm nay.

Không phải bằng chứng về bất cứ điều gì. Chỉ là thứ đáng ghi nhớ.

Anh ghi nhớ.

Chiều hôm đó, muộn, khi hầu hết mọi người đã về, Lâm Khởi Hàn ngồi một mình trong phòng làm việc và viết.

Không phải hồ sơ. Không phải danh sách câu hỏi.

Anh viết tên: Ngô Thị Giảng. Bên cạnh viết: Thứ ba và thứ sáu. Cổng hông. Nửa canh giờ. Giày không tiếng.

Rồi một dòng dưới: Người đến gặp Bùi Thiếu Khanh sáng nay. Mặt không nhớ được. Giày không tiếng.

Rồi dòng dưới nữa, gạch dưới hai lần: Cùng đặc điểm. Cùng tổ chức.

Anh nhìn tờ giấy.

Tôi vừa xác nhận một điều bằng hai nguồn độc lập - Phúc lão và Bùi Thiếu Khanh - mà không cần Tô Yến Nghi nói với tôi. Anh nghĩ. Đây là lần đầu tiên tôi tìm được thứ gì đó không phụ thuộc vào người khác cung cấp.

Và thứ tôi tìm được là: Ám Long Các có mặt trong Hàn Lâm Viện. Và họ đang để ý đến cả tôi lẫn Bùi Thiếu Khanh.

Anh gấp tờ giấy lại - theo nếp mới, không phải nếp cũ, như mọi lần.

Nhìn ra cửa sổ. Bầu trời đang chuyển sang tím nhạt của hoàng hôn, và ở chân trời phía tây, những dải mây mà Phúc lão chỉ cho anh sáng nay vẫn còn đó - mỏng hơn, cao hơn, nhưng vẫn đó.

Mây đi trước mưa hai ngày.

Anh đứng dậy, cầm tờ giấy gấp, bước ra khỏi phòng.

Trên đường về phòng trọ, anh đi qua sân Hàn Lâm Viện lần cuối trong ngày. Phúc lão đã về - chổi được dựng gọn vào góc tường quen thuộc, sân sạch bóng, không một chiếc lá.

Lâm Khởi Hàn đứng giữa sân trống trong một khoảnh khắc.

Người quét sân biết gió buổi sáng thổi từ đâu. Anh nghĩ. Người quan lại biết hồ sơ nói gì. Hai thứ đó, cộng lại, có thể biết thứ mà không thứ nào trong số chúng đơn lẻ biết được.

Và người hiểu điều đó - người biết cách lắng nghe cả hai - có lẽ là thứ mà kinh thành này thiếu nhất và sợ nhất.

Anh bước ra cổng.

Phía sau anh, sân Hàn Lâm Viện đứng yên trong chiều tà - gạch sạch, cây đứng yên, đèn lồng bắt đầu được thắp lên từng chiếc theo nhịp của buổi tối đang đến.

Và ở góc tường đông bắc, nơi gió buổi sáng thổi đến trước tiên, không còn lá nào cả.

Hết Chương 8
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 9: Triệu Văn Bác Gửi Thư​


Bức thư đến vào buổi sáng ngày thứ mười lăm, kẹp trong tập tài liệu thông thường được giao đến bàn làm việc của Lâm Khởi Hàn lúc đầu giờ.

Không có phong bì riêng. Không có dấu niêm phong. Chỉ là một tờ giấy gấp tư, nhét vào giữa trang ba và trang bốn của một bản sao quy định hành chính mà anh không nhớ mình đã yêu cầu nhận hay không - loại văn bản mà người ta nhận vì nằm trong danh sách phân phối tự động, không phải vì cần đọc.

Anh phát hiện ra nó lúc giờ Tị, khi lật qua tập tài liệu để tìm một điều khoản cụ thể.

Tờ giấy rơi ra, gấp lại gọn gàng.

Lâm Khởi Hàn nhìn xuống nó trong một khoảnh khắc mà không cầm lên. Trong phòng làm việc, Bùi Thiếu Khanh đang cúi đầu vào hồ sơ, hai đồng nghiệp kia đang nói chuyện nhỏ về điều gì đó không liên quan. Không ai nhìn về phía anh.

Anh cầm tờ giấy lên, đặt lên bàn, mở ra - không phải cầm lên đọc theo cách người đọc thứ quan trọng, mà đặt phẳng xuống mặt bàn và nhìn xuống theo cách nhìn tài liệu thông thường, nếu ai đó quan sát thì trông như anh đang đọc quy định hành chính.

Chữ viết nhỏ, ngay ngắn, mực đen bình thường. Bảy dòng.

Lâm Biên Tu,

Tôi biết anh đã viết phúc trình. Tôi không biết nội dung nhưng tôi biết quy trình bị làm chậm lại. Điều đó cho tôi thêm thời gian.

Tôi không viết thư này để cảm ơn. Tôi viết vì có thứ anh cần biết mà không có trong bất kỳ hồ sơ nào - thứ tôi không thể nói với luật sư của mình vì tôi không còn chắc luật sư của mình đang phục vụ ai.

Nếu anh sẵn sàng nghe: Chùa Linh Ẩn, phố Khánh Vân, giờ Thân ngày mười tám.

Nếu anh không đến, tôi hiểu. Nhưng nếu anh đến - hãy đến một mình và đừng nói với ai trước.

Tvb

Bảy dòng. Lâm Khởi Hàn đọc một lần. Rồi đọc lại, lần này chú ý đến những thứ nằm ngoài bảy dòng đó.

Ông ta biết tên tôi. Đó là điểm đầu tiên. Tôi chỉ là một trong nhiều người tham gia soạn phúc trình - không phải người ký tên, không phải Chủ Biên. Một tân quan Biên Tu không đáng được nhắc đến trong bất kỳ thông tin chính thức nào về phúc trình đó. Vậy ai nói với ông ta tên tôi?

Ông ta biết phúc trình làm chậm quy trình - nhưng không biết nội dung. Điểm thứ hai. Nghĩa là ông ta có đường dây thông tin đến gần quá trình nhưng không đủ gần để đọc văn bản. Ai đó ở tầng giữa - không phải người soạn thảo, không phải người phê duyệt, nhưng đủ gần để biết kết quả mà không biết chi tiết.

Ông ta không chắc luật sư của mình đang phục vụ ai. Điểm thứ ba và đáng lo ngại nhất. Người bị cáo nghi ngờ chính người đang bào chữa cho mình. Điều đó không xảy ra nếu không có lý do cụ thể. Và lý do cụ thể đó - nếu thật - nói lên rằng vụ án này phức tạp hơn những gì anh đã biết.

Anh gấp tờ giấy lại theo đúng nếp cũ - quan trọng để nếp giấy không lộ ra anh đã mở ra. Rồi đặt lại vào tập tài liệu, đúng vị trí cũ, giữa trang ba và trang bốn.

Tiếp tục làm việc như không có gì xảy ra.

Ngày mười tám là ngày kia.

Lâm Khởi Hàn có hai ngày để quyết định có đến không.

Đây không phải quyết định đơn giản - và anh không muốn tự lừa mình rằng nó đơn giản. Ông ta nói đừng nói với ai trước. Điều đó có nghĩa là nếu anh đến và có chuyện xảy ra, không ai biết anh ở đâu. Không có người đảm bảo an toàn, không có nhân chứng, không có lý do chính đáng được ghi nhận cho chuyến đi.

Nhưng nếu anh không đến - ông ta nói có thứ anh cần biết mà không có trong bất kỳ hồ sơ nào. Thứ đó là gì? Và nếu thứ đó quan trọng - quan trọng đủ để Triệu Văn Bác tìm cách liên lạc với một tân quan vô danh thay vì dùng kênh pháp lý chính thức - thì việc bỏ qua nó có thể ảnh hưởng đến những gì xảy ra tiếp theo.

Đây là điểm yếu chết người của tôi, anh nghĩ, không không thoải mái với sự nhận ra đó. Tôi không thể bỏ người vô tội lại phía sau. Và Triệu Văn Bác - dù tội hay không tội - đang sử dụng điều đó.

Nhưng biết mình bị lợi dụng không phải lý do để không làm điều đúng.

Anh ngồi với mâu thuẫn đó trong suốt buổi chiều, làm việc thông thường bằng một phần tâm trí trong khi phần còn lại xử lý bảy dòng chữ kia.

Buổi tối, anh không về phòng trọ ngay.

Thay vào đó, anh đi bộ đến phố Khánh Vân.

Không phải để đến chùa - chỉ để xem phố đó như thế nào, bố cục ra sao, có bao nhiêu lối vào lối ra. Thứ mà cha anh từng gọi là "xem địa thế trước khi hẹn" - thói quen của người huyện lệnh nhỏ cẩn thận trước khi gặp gỡ người lạ.

Phố Khánh Vân là phố hẹp theo nghĩa đen, lát đá cũ không đều, hai bên là nhà dân và vài cửa hiệu nhỏ đã đóng cửa vào giờ này. Chùa Linh Ẩn nằm ở cuối phố - không lớn, tường vôi xám, cổng gỗ cũ có mái che, hai cây bồ đề trồng hai bên đã đủ tuổi để rễ làm nứt vỉa hè xung quanh.

Đây là loại chùa mà người đến không phải vì nổi tiếng hay linh thiêng, mà vì nó tồn tại và không ai làm phiền.

Lâm Khởi Hàn đứng ở đầu phố nhìn vào trong khoảng ba mươi giây. Đủ để thấy: Có một lối hậu ra phía sau chùa qua ngõ nhỏ bên trái, phố đủ vắng để nhận ra người lạ, và từ cổng chùa có thể nhìn thấy cả hai hướng của phố Khánh Vân trước khi người đến đến gần.

Ông ta chọn chỗ này vì hai lý do, anh nghĩ. Vắng đủ để riêng tư. Và có lối thoát nếu cần.

Đó là lựa chọn của người đang sợ, không phải người đang đặt bẫy.

Anh không chắc quan sát đó đáng tin hay không. Nhưng anh ghi nhớ.

Ngày hôm sau - ngày thứ mười sáu - anh đến sớm hơn thường lệ như vẫn làm.

Phúc lão đang quét góc đông bắc. Không ngẩng đầu nhưng nói: "Quan nhỏ có vẻ đang nghĩ về điều gì đó từ hôm qua."

"Ông nhận ra được điều đó?"

"Người đang nghĩ thì bước chân nặng hơn một chút." Ông ta quét đến góc tường, gom lá. "Không nhiều. Nhưng tôi nghe được."

Lâm Khởi Hàn nhìn người phu quét sân.

Hai mươi ba năm. Anh nghĩ. Nghe bước chân quan lại trên sân gạch đủ lâu để biết ai đang nghĩ gì.

"Phúc lão," anh nói, "ông có biết chùa Linh Ẩn ở phố Khánh Vân không?"

Phúc lão dừng quét một nhịp - rất ngắn, người không chú ý không nhận ra - rồi tiếp tục.

"Biết."

"Ông biết những ai thường lui tới đó không?"

Im lặng kéo dài hơn lần trước. Tiếng chổi vẫn đều đặn nhưng ông ta không trả lời ngay.

"Chùa nhỏ," ông ta nói cuối cùng. "Sư trụ trì tên Đạo Khiêm. Già rồi, ít nói. Phật tử đến lễ thường là dân phố xung quanh, không có người lớn." Dừng. "Nhưng chùa đó có phòng khách ở dãy nhà sau - loại phòng dành cho người cần ngồi nói chuyện mà không muốn ngồi nói chuyện ở nhà mình hay ở quán trà."

"Ai dùng phòng đó?"

Phúc lão dừng hẳn. Đứng thẳng người, tựa chổi vào tường, nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn lần đầu tiên trong buổi sáng.

"Quan nhỏ hỏi câu này," ông ta nói chậm, "là vì đang cân nhắc có đến đó không."

Không phải câu hỏi.

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta. "Đúng."

"Ai mời?"

"Người đang gặp rắc rối."

Phúc lão im lặng một lúc. Nhìn anh theo cách người nhìn khi đang tính toán thứ gì đó không đơn giản.

"Chùa đó," ông ta nói cuối cùng, "sư Đạo Khiêm mỗi ngày quét sân lúc giờ Thân. Ông ta quét từ cổng vào, khoảng nửa canh giờ." Dừng. "Khi đang quét, ông ta không vào trong. Cổng hậu phía trái mở từ giờ Mùi đến giờ Dậu."

Lâm Khởi Hàn ngồi yên với thông tin đó.

Ông ta vừa nói với tôi: Nếu muốn vào chùa mà không qua cổng chính, vào cổng hậu. Và làm điều đó trong khoảng thời gian sư trụ trì không ở phòng khách.

"Tại sao ông nói với tôi điều này?" anh hỏi.

Phúc lão cầm chổi lên, tiếp tục quét - quay lưng lại với anh.

"Vì quan nhỏ," ông ta nói mà không quay lại, "sáng nay đến đây nhưng không hỏi về gió."

Ngày mười tám, giờ Thân kém một khắc.

Lâm Khởi Hàn vào chùa Linh Ẩn qua cổng hậu phía trái.

Anh đã nói với Bùi Thiếu Khanh vào buổi sáng, trước khi rời phòng làm việc: "Tối nay tôi có việc riêng. Nếu đến ngày mai giờ Thìn tôi chưa đến Hàn Lâm Viện -" Anh dừng lại, suy nghĩ về cách nói tiếp. "Thì anh biết điều đó là bất thường."

Bùi Thiếu Khanh nhìn anh trong một khoảnh khắc. Không hỏi gì. Chỉ gật đầu.

Đó không phải kế hoạch tốt. Nhưng là thứ duy nhất anh có.

Cổng hậu không có khóa - chỉ có then gỗ từ bên trong, và then đó đang mở. Lâm Khởi Hàn đẩy cổng vào, bước vào khoảng sân nhỏ phía sau chùa.

Sân sau khác hoàn toàn với phần phía trước - không có bồ đề hay tượng đá, chỉ có vài chậu cây nhỏ đặt dọc tường và một cái bể nước mưa đã đầy rêu. Lối đi dẫn đến dãy nhà thấp sát tường sau - ba căn phòng nhỏ, cửa gỗ đơn giản.

Căn phòng giữa hé cửa. Bên trong có ánh đèn.

Lâm Khởi Hàn đứng ở cổng hậu thêm một khoảnh khắc - nghe, nhìn, kiểm tra. Sân sau im lặng. Không có dấu hiệu của người thứ ba. Từ phía trước chùa vẳng lại tiếng chổi đều đặn của sư Đạo Khiêm đang quét sân.

Anh bước vào.

Triệu Văn Bác ngồi trên chiếc ghế gỗ duy nhất trong phòng, hai tay đặt trên đùi, lưng thẳng theo thói quen quan lại không bao giờ mất dù đang không mặc áo quan.

Ông ta trông khác với lần Lâm Khởi Hàn quan sát ở Tụy Hương Lầu hai tuần trước - không phải khác vì thay đổi, mà khác vì lần này anh nhìn thẳng vào mặt ông ta thay vì từ tầng trên xuống. Và khi nhìn thẳng, anh thấy thứ mà góc nhìn xa không cho thấy: Triệu Văn Bác có khuôn mặt của người đã quyết định không cố trông khỏe mạnh hơn thực tế nữa.

Đó là khuôn mặt của người tiết kiệm sức lực cho những thứ quan trọng.

"Lâm Biên Tu," ông ta nói. Không đứng dậy - không phải vô lễ, mà vì mệt. "Tôi không chắc anh sẽ đến."

"Tôi cũng không chắc," Lâm Khởi Hàn nói thật. Anh nhìn quanh phòng - tường vôi, một bàn gỗ nhỏ, không có cửa sổ, ánh đèn dầu duy nhất. "Ông có một mình không?"

"Có."

"Từ khi nào?"

Triệu Văn Bác nhìn anh - ánh mắt của người nhận ra câu hỏi đó không phải câu hỏi xã giao. "Tôi đến đây trước giờ Mùi. Từ đó đến giờ không có ai vào phòng này ngoài anh."

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống bậc thềm cửa - không kéo ghế, không ngồi đối diện ông ta theo kiểu chính thức. Ngồi gần cửa, giữ lối thoát tự nhiên. Ông ta nhìn xuống quan sát hành động đó nhưng không bình luận.

"Ông muốn nói gì?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng.

Triệu Văn Bác nhìn anh trong một khoảnh khắc - cái nhìn đánh giá của người đã làm quan lâu năm và quen đọc người, nhưng trong tình huống này sự đánh giá đó có màu sắc khác: Không phải đọc để đối phó, mà đọc để quyết định có thể tin đến đâu.

"Bốn mươi ba tuổi," ông ta nói, không phải trả lời câu hỏi của Lâm Khởi Hàn mà bắt đầu từ chỗ khác. "Mười bảy năm ở Lại Bộ. Tôi biết cách hệ thống vận hành - không phải theo sách, mà theo cách nó thực sự vận hành." Dừng. "Và tôi biết khi nào một vụ án không phải về người bị cáo."

"Vụ này không phải về ông," Lâm Khởi Hàn nói.

"Đúng." Ông ta gật đầu - không ngạc nhiên rằng anh biết điều đó. "Anh đã hiểu điều đó rồi. Vậy tại sao tôi gọi anh đến đây?"

"Vì có thứ tôi chưa hiểu."

"Đúng vậy." Triệu Văn Bác đặt hai tay lên bàn - cùng cử chỉ mà Lâm Khởi Hàn đã thấy từ Tụy Hương Lầu, bàn tay phẳng, ngón tay không run. Cử chỉ của người đã quyết định. "Thứ anh chưa hiểu là: Tại sao tôi."

"Tại sao ông là người bị chọn làm công cụ trong vụ này."

"Không chỉ vậy." Ông ta nhìn thẳng vào mắt Lâm Khởi Hàn. "Tại sao tôi được chọn thay vì người khác. Có nhiều quan lại ở Lại Bộ có quan hệ với họ Trịnh - tại sao không phải người nào khác?"

Lâm Khởi Hàn im lặng, chờ.

"Vì tôi biết thứ gì đó," Triệu Văn Bác nói, giọng hạ xuống một bậc mà không thay đổi tốc độ. "Và người muốn im lặng tôi biết tôi biết."

Căn phòng nhỏ đột nhiên trở nên nhỏ hơn.

Không phải vì không khí thay đổi - đèn dầu vẫn cháy đều, không có gió. Chỉ là câu nói đó chiếm chỗ trong phòng theo cách câu nói quan trọng thường chiếm chỗ.

"Ông biết thứ gì?" Lâm Khởi Hàn hỏi, giọng không thay đổi.

"Mười bốn tháng trước," Triệu Văn Bác bắt đầu, và anh ta nói bằng giọng của người đã tập dượt câu này nhiều lần nhưng vẫn chưa quen với việc nói ra thành lời, "tôi tình cờ chứng kiến một cuộc trao đổi ở Lại Bộ. Không cố ý - tôi đến phòng hồ sơ lúc sáng sớm để lấy tài liệu, và hai người đang nói chuyện trong đó không biết tôi ở ngoài cửa."

"Ai?"

"Hộ Bộ Thị Lang Trịnh Hoài Sơn." Ông ta dừng một nhịp. "Và một người mà tôi không biết tên - nhưng nhận ra mặt. Người đó từng đến Lại Bộ một lần trước đó, năm năm trước, trong vai trò thanh tra đặc biệt từ nội cung."

Nội cung. Lâm Khởi Hàn không để lộ phản ứng.

"Họ nói về gì?"

"Không phải nói." Triệu Văn Bác lắc đầu nhẹ. "Trao đổi. Trịnh Hoài Sơn đưa cho người kia một tập giấy - mỏng, không nhiều trang. Người kia xem qua, gật đầu, đưa lại. Không có tiền, không có vật gì khác đổi qua. Chỉ là tập giấy và một câu nói."

"Câu gì?"

"Trịnh Hoài Sơn nói: 'Kỳ này đủ không?'" Triệu Văn Bác nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Người kia nói: 'Đủ đến giờ Thân.'"

Im lặng.

"Anh có hiểu câu đó có nghĩa gì không?" Triệu Văn Bác hỏi.

"Chưa chắc." Lâm Khởi Hàn nói thật. "Nhưng ông hiểu."

"Tôi hiểu sau khi mất ba tháng nghĩ về nó." Ông ta nói chậm, như người giải thích bài toán mà mình đã làm đi làm lại. "Tập giấy đó là báo cáo - báo cáo về điều gì đó được giao cho Trịnh Hoài Sơn thực hiện.'Kỳ này đủ không' là hỏi liệu tiến độ hoặc kết quả của kỳ này có đạt yêu cầu không. Và 'đủ đến giờ Thân' -" Ông ta dừng lại.

"Đủ đến một thời điểm cụ thể," Lâm Khởi Hàn nói chậm rãi. "Không phải đủ vĩnh viễn. Đủ cho đến khi cần đánh giá lại."

"Đúng." Triệu Văn Bác gật đầu. "Và giờ Thân ở đây không phải giờ trong ngày. Đó là mật ngữ - tôi mất thêm hai tháng để xác nhận điều đó khi tôi tình cờ nghe cùng cách dùng từ đó một lần nữa trong một cuộc trò chuyện hoàn toàn khác."

"Mật ngữ chỉ điều gì?"

Triệu Văn Bác im lặng trong một khoảnh khắc dài.

Từ phía trước chùa, tiếng chổi của sư Đạo Khiêm đã dừng lại - giờ Thân đã qua, buổi quét sân kết thúc. Trong khoảng im lặng đó, căn phòng nhỏ nghe rõ hơn tiếng đèn dầu leo lét và tiếng thở của hai người.

"Giờ Thân," Triệu Văn Bác nói, "là cách họ gọi một sự kiện - một sự kiện lớn đang được chuẩn bị. Khi nó xảy ra, tất cả các kế hoạch hiện tại đều trở nên không còn cần thiết nữa vì bàn cờ sẽ được lật." Ông ta nhìn thẳng vào Lâm Khởi Hàn. "Tôi không biết sự kiện đó là gì. Nhưng tôi biết Trịnh Hoài Sơn đang chuẩn bị cho nó. Và tôi biết người từ nội cung đó là người giám sát sự chuẩn bị."

"Người từ nội cung đó!" Lâm Khởi Hàn nói chậm, "- ông có thể mô tả không?"

"Trung niên. Áo thường phục nhưng đế giày!"

"Không có tiếng," Lâm Khởi Hàn nói.

Triệu Văn Bác dừng lại. Nhìn anh với ánh mắt khác với tất cả những gì từ đầu buổi.

"Anh biết người đó."

"Tôi biết đặc điểm đó." Lâm Khởi Hàn không xác nhận thêm.

Im lặng kéo dài giữa hai người.

Trong khoảng im lặng đó, Lâm Khởi Hàn ngồi với tất cả những gì vừa được nói ra và cố tìm chỗ đứng vững trong đó.

Trịnh Hoài Sơn đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn - đủ lớn để được gọi là "lật bàn cờ." Người giám sát là người từ nội cung, đi giày không có tiếng, từng xuất hiện tại Lại Bộ năm năm trước trong vai trò thanh tra đặc biệt.

Ám Long Các.

Lý Trung Thuận.

Họ không chỉ theo dõi các phe phái - họ đang phối hợp với một trong số đó.

Nhưng còn thứ gì đó nữa - thứ quan trọng hơn mà anh chưa hỏi.

"Ông biết điều này mười bốn tháng," anh nói chậm. "Tại sao ông không dùng nó để bảo vệ mình khi bị đàn hặc?"

Triệu Văn Bác nhìn anh với ánh mắt của người đang quyết định liệu câu hỏi đó xứng đáng được trả lời thật hay không.

"Vì người tôi sẽ nói với," ông ta nói cuối cùng, "là người tôi sẽ buộc tội. Và người đó -" Ông ta dừng lại. "Người đó có đủ quyền lực để biến tôi thành người điên hoặc người chết trước khi tôi nói xong câu."

"Vậy ông nói với tôi."

"Vì anh là người duy nhất trong vụ án này không thuộc về phe nào." Triệu Văn Bác nói thẳng. "Và vì anh còn trẻ đủ để chưa biết mình không thể làm gì với thông tin này - điều đó có thể là bất lợi hoặc lợi thế tùy vào cách anh dùng nó."

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta trong một khoảnh khắc. Câu đó trung thực đến mức tàn nhẫn.

"Ông nghĩ tôi nên làm gì với thứ ông vừa nói?" anh hỏi.

"Tôi không biết." Giọng Triệu Văn Bác bình thản theo cách người đã vượt qua giai đoạn sợ hãi và đến giai đoạn chỉ còn lại sự thật. "Nếu tôi biết, tôi đã tự làm rồi."

Hai người ngồi trong phòng thêm một lúc mà không nói gì.

Đèn dầu leo lét khi có gió nhỏ lọt vào từ khe cửa. Bóng tường nhảy một cái rồi đứng yên.

"Một câu hỏi cuối," Lâm Khởi Hàn nói.

"Hỏi đi."

"Sổ ghi chép bị tìm thấy trong kho của ông - ông nói không phải của ông, chữ viết không phải của ông." Anh nhìn thẳng. "Đó là sự thật?"

Triệu Văn Bác nhìn lại anh trong một khoảnh khắc.

Rồi ông ta nói, chậm và rõ từng chữ: "Sổ đó không phải của tôi. Chữ viết đó không phải của tôi. Tôi chưa bao giờ nhận hối lộ theo cách đó." Dừng. "Nhưng tôi đã nhận hối lộ theo cách khác - nhỏ hơn, không có trong sổ nào, loại mà tất cả quan lại cấp trung đều làm và không ai gọi là hối lộ vì nó được gọi bằng tên khác."

Im lặng.

"Ông vừa nói với tôi điều mà luật sư của ông không biết," Lâm Khởi Hàn nói.

"Tôi vừa nói với anh sự thật." Triệu Văn Bác nói không xin lỗi, không biện hộ. "Anh muốn giúp tôi mà không biết sự thật - điều đó không công bằng với anh."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó.

Người này, anh nghĩ, vừa tự làm hại mình để cho tôi đủ thông tin để quyết định. Đó là thứ người tính toán thuần túy sẽ không làm.

Điều đó không có nghĩa là ông ta vô tội. Điều đó có nghĩa là ông ta đang nói thật.

Và đôi khi, trong kinh thành này, hai thứ đó không đi cùng nhau.

Anh đứng dậy khi ánh sáng bên ngoài đã chuyển từ vàng sang xám.

"Tôi không hứa gì được," anh nói.

"Tôi không yêu cầu hứa." Triệu Văn Bác nhìn lên. "Tôi chỉ yêu cầu anh biết đủ để quyết định dựa trên thứ thật, không phải thứ người ta sắp xếp cho anh thấy."

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta - người đàn ông bốn mươi ba tuổi, mười bảy năm làm quan, vợ và ba đứa con, đang ngồi trong căn phòng nhỏ của một ngôi chùa vắng và nói sự thật với người duy nhất ông ta nghĩ có thể nghe mà không bị ràng buộc bởi những lợi ích đã định sẵn.

Đây là người hệ thống đang nghiền nát. Anh nghĩ. Không hoàn toàn vô tội - ông ta tự thừa nhận điều đó. Nhưng bị nghiền nát không phải vì những gì ông ta thật sự làm, mà vì ông ta tình cờ đứng ở chỗ sai vào lúc sai và nhìn thấy thứ người ta không muốn ông ta nhìn thấy.

Và đó - cái cách hệ thống nghiền nát người vì lý do đó - là thứ nói lên nhiều hơn về hệ thống hơn là về người bị nghiền nát.

Anh bước ra cửa.

"Lâm Biên Tu," Triệu Văn Bác nói sau lưng anh.

Anh dừng lại nhưng không quay người.

"Dù anh quyết định gì!" Giọng ông ta không thay đổi, không van xin, không đe dọa. Chỉ là thứ gì đó mà Lâm Khởi Hàn nhận ra sau một nhịp là lòng biết ơn - loại lòng biết ơn của người không còn kỳ vọng nhiều nhưng vẫn biết ơn những gì nhỏ. "Cảm ơn anh đã đến."

Lâm Khởi Hàn rời chùa Linh Ẩn qua cổng hậu, bước ra hẻm nhỏ phía sau phố Khánh Vân.

Trời đã tối hẳn. Đèn đường chưa đủ, bóng tối giữa các vùng sáng dày hơn buổi chiều. Anh đi theo con đường dài về phòng trọ, không vội, để đầu óc làm việc theo nhịp của bước chân.

Tôi vừa nghe thứ gì đó có thể thay đổi hoàn toàn cách hiểu vụ án này.

Trịnh Hoài Sơn đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn - được giám sát bởi người từ nội cung đi giày không tiếng. "Đủ đến giờ Thân" - đủ cho đến khi sự kiện xảy ra.

Và Triệu Văn Bác bị đàn hặc không phải vì tham nhũng - mà vì ông ta nhìn thấy một lần giao nhau mà ông ta không nên nhìn thấy.

Anh bước qua một vũng nước trên đường - trời mưa hôm qua, như Phúc lão dự đoán.

Phúc lão nói ngày mốt có mưa. Ông ta đúng.

Và ông ta nói: Người đi chậm nhưng biết tại sao mình bước thì ít nhất khi dừng lại, họ biết mình đã đi đến đâu.

Anh dừng lại ở góc phố, nhìn lên bầu trời đêm của kinh thành - không thấy sao vì ánh đèn lồng từ các nhà hai bên phủ lên.

Tôi đang ở đâu trong bản đồ này?

Mười lăm ngày. Một phúc trình đã nộp. Một mạng lưới thông tin đang hình thành - Tô Yến Nghi, Từ Lập Đức, Phúc lão, Bùi Thiếu Khanh. Một bí mật vừa được nghe - không xác minh, không có cách xác minh ngay, nhưng đủ chắc để không bỏ qua.

Và một câu hỏi trung tâm mà tất cả những thứ kia đang xoay quanh: Sự kiện "giờ Thân" là gì?

Anh tiếp tục đi.

Trong hộp đồ dùng ở phòng trọ, tờ giấy ghi danh sách câu hỏi đang chờ - dài hơn mỗi ngày, chưa có câu nào được gạch bỏ trong ba ngày qua.

Tối nay anh sẽ thêm vào câu hỏi thứ hai mươi hai.

Và câu hỏi đó, anh đã biết mình sẽ viết gì ngay từ khi Triệu Văn Bác nói đủ đến giờ Thân:

Bàn cờ sắp được lật - nhưng ai là người lật, và họ đang đặt quân cờ cuối cùng vào vị trí nào?

Kinh thành về đêm tiếp tục thở đều xung quanh anh - không biết và không quan tâm đến câu hỏi đó.

Nhưng câu hỏi vẫn ở đó.

Và ngày mai, anh sẽ bắt đầu tìm câu trả lời.

Hết Chương 9
 
0 ❤︎ Bài viết: 10 Tìm chủ đề

Chương 10: Cuộc Gặp Ở Chùa Linh Ẩn​


Sáng hôm sau, Lâm Khởi Hàn đến Hàn Lâm Viện đúng giờ Mão.

Không sớm hơn. Không muộn hơn. Đúng giờ - điều mà anh chưa bao giờ làm kể từ ngày đầu tiên, vì anh thường đến sớm hơn ít nhất một canh giờ.

Bùi Thiếu Khanh đã ngồi ở bàn, đang mài mực. Khi Lâm Khởi Hàn bước vào, anh ta ngẩng đầu lên - cái nhìn ngắn, đủ để xác nhận người về đúng như hẹn - rồi cúi xuống tiếp tục mài. Không hỏi gì.

Lâm Khởi Hàn ngồi xuống bàn mình, mở hồ sơ công việc thông thường, cầm bút lên.

Và không viết gì trong mười lăm phút.

Đêm qua anh không ngủ được.

Không phải vì lo lắng - lo lắng là thứ đến rồi đi, có thể xử lý. Mà vì có quá nhiều thứ đang cùng lúc yêu cầu được sắp xếp, và đầu óc anh không chịu dừng lại cho đến khi sắp xếp xong. Vấn đề là: Càng sắp xếp, càng có thêm thứ cần sắp xếp.

Câu nói của Triệu Văn Bác cứ quay lại - không phải phần về "giờ Thân", không phải phần về người từ nội cung. Mà là phần ông ta tự thừa nhận: "Tôi đã nhận hối lộ theo cách khác - nhỏ hơn, không có trong sổ nào, loại mà tất cả quan lại cấp trung đều làm và không ai gọi là hối lộ vì nó được gọi bằng tên khác."

Câu đó làm anh nghĩ đến cha.

Lâm Trọng Đức - huyện lệnh Thanh Hà, mười chín năm - không nhận hối lộ. Điều đó anh biết không phải vì cha nói, mà vì anh sống trong nhà đó mười chín năm và thấy cách gia đình ông sống: Không nghèo, không giàu, đúng theo mức lương thực tế của quan thất phẩm xa kinh thành.

Nhưng anh cũng nhớ một lần - anh khoảng mười hai tuổi - một người dân trong huyện đến nhà mang theo một giỏ trứng gà và nói "cảm ơn quan lớn đã xử vụ ruộng cho con." Cha anh từ chối. Người dân đó đứng ở cổng gần nửa canh giờ, khóc, nói không nhận thì ông ta không biết cảm ơn thế nào. Cuối cùng cha anh nhận giỏ trứng - và sau đó đem cho nhà hàng xóm nghèo hơn mà không nói với ai.

Đó có phải hối lộ không? Anh đã nghĩ câu đó đêm qua. Theo luật - không. Theo thực tế - ranh giới mờ đến mức gần như không tồn tại.

Và Triệu Văn Bác nói "tất cả quan lại cấp trung đều làm" - điều đó đúng hay không đúng không quan trọng bằng việc ông ta tin điều đó, và tin điều đó đã định hình cách ông ta làm việc mười bảy năm.

Ranh giới giữa người như cha tôi và người như Triệu Văn Bác - ranh giới đó ở đâu? Và nó được vẽ bởi ai?

Anh không có câu trả lời. Đó là lý do anh không ngủ được.

Giờ Thìn, Từ Lập Đức xuất hiện ở cửa phòng làm việc.

Điều đó bất thường - Chủ Biên không thường đến phòng của tân quan. Bùi Thiếu Khanh ngẩng đầu lên rồi lại cúi xuống với tốc độ của người quyết định không nhìn để không bị liên lụy.

"Lâm Biên Tu." Từ Lập Đức không bước vào, đứng ở cửa. "Anh có ít thời gian không?"

Phòng làm việc của Từ Lập Đức sáng nay có thêm một chồng hồ sơ mới - cao hơn lần trước, xếp theo cách người có quá nhiều việc cần làm và không đủ thời gian để sắp xếp đẹp. Ông ta ngồi sau bàn, không mời Lâm Khởi Hàn ngồi, không rót trà.

Lâm Khởi Hàn đứng trước bàn và chờ.

"Hình Bộ phản hồi phúc trình," Từ Lập Đức nói, không dẫn nhập. Đẩy một tờ giấy ra phía trước. "Đọc đi."

Lâm Khởi Hàn cầm tờ giấy lên.

Phản hồi của Hình Bộ ngắn - ba đoạn, chữ viết quan liêu không có cảm xúc. Đoạn đầu xác nhận đã nhận phúc trình. Đoạn thứ hai ghi nhận "những điểm được nêu" mà không nói cụ thể điểm nào. Đoạn thứ ba - và đây là phần quan trọng - thông báo rằng Hình Bộ sẽ "xem xét bổ sung tài liệu theo đề xuất trong thời gian phù hợp" nhưng "quy trình tổng thể sẽ tiếp tục theo lịch đã định."

Quy trình tổng thể sẽ tiếp tục theo lịch đã định.

Lâm Khởi Hàn đặt tờ giấy xuống.

"Họ bỏ qua phúc trình," anh nói.

"Họ không bỏ qua." Từ Lập Đức nói, giọng phẳng. "Họ ghi nhận. Rồi tiếp tục."

"Sự khác biệt đó thực tế là gì?"

"Thực tế là: Phúc trình của chúng ta nằm trong hồ sơ. Hình Bộ có thể nói rằng họ đã xem xét nó. Và quy trình vẫn chạy." Từ Lập Đức nhìn thẳng vào anh. "Đó là cách người ta xử lý thứ không thể bỏ qua hoàn toàn nhưng cũng không muốn để ảnh hưởng đến kết quả."

Lâm Khởi Hàn đứng với câu đó trong một khoảnh khắc.

Bốn mươi mốt phúc trình trong hai mươi năm. Bảy lần tạm dừng quy trình. Hai lần được trắng án. Anh nhớ lại con số Từ Lập Đức đã nói. Và đây là lần thứ ba mươi lăm - hoặc bốn mươi hai, không biết - trong đó phúc trình được "ghi nhận" mà không thay đổi gì.

"Anh muốn nói gì với tôi?" anh hỏi thẳng.

Từ Lập Đức nhìn anh - cái nhìn của người đang đánh giá xem có nên nói thứ gì đó anh ta không thường nói không.

"Tôi muốn nói," ông ta nói chậm, "rằng đây không phải thất bại của phúc trình. Phúc trình đúng. Vấn đề là phúc trình đúng chưa đủ."

"Vậy thì cần gì thêm?"

Từ Lập Đức không trả lời ngay. Ông ta nhìn xuống bàn - không nhìn vào hồ sơ, không nhìn vào tờ phản hồi của Hình Bộ. Nhìn vào mặt gỗ bàn như nhìn vào thứ gì đó không ở đó.

"Hai mươi năm trước," ông ta nói cuối cùng, "tôi viết phúc trình đầu tiên trong sự nghiệp. Vụ án nhỏ - một quan lại cấp thấp bị cáo tội lạm dụng chức vụ. Tôi viết phúc trình chỉ ra ba sai sót quy trình. Phúc trình đúng hoàn toàn." Dừng. "Vụ án đó, quan lại đó bị kết tội và bị đánh trượng. Không phải vì phúc trình của tôi không đúng - mà vì không ai có đủ lý do để bảo vệ ông ta, và ba sai sót quy trình không đủ nặng để buộc Hình Bộ phải làm lại từ đầu khi kết quả đã định sẵn."

Lâm Khởi Hàn nghe không nói gì.

"Phúc trình," Từ Lập Đức tiếp tục, "là công cụ. Công cụ chỉ có giá trị khi có người đủ quyền lực và đủ ý chí để dùng nó. Nếu không có người đó, phúc trình nằm trong hồ sơ và không làm gì khác ngoài việc nằm trong hồ sơ."

"Vậy thì tôi nên làm gì?" Lâm Khởi Hàn hỏi - không phải câu hỏi xin lời khuyên, mà câu hỏi của người muốn nghe câu trả lời thật của người đối diện.

Từ Lập Đức nhìn lên.

"Tôi không nói anh nên làm gì," ông ta nói. "Tôi nói để anh biết bức tranh đầy đủ." Dừng. "Nhưng nếu anh hỏi tôi đã làm gì - thì trong hai mươi năm, tôi đã học được rằng phúc trình đúng cần được đặt vào tay đúng người vào đúng thời điểm. Và tìm ra người đó, thời điểm đó - không phải việc của Hàn Lâm Viện. Nhưng không có nghĩa là không phải việc của con người trong Hàn Lâm Viện."

Lâm Khởi Hàn ngồi với câu đó.

Ông ta vừa nói với tôi điều ông ta không thể nói chính thức. Anh nghĩ. Và ông ta nói theo cách không để lại bằng chứng về việc ông ta đã nói.

"Tôi hiểu," anh nói.

Từ Lập Đức gật đầu một lần. Nhìn xuống hồ sơ - dấu hiệu cuộc trò chuyện kết thúc. "Có thêm thứ gì không?"

Lâm Khởi Hàn đứng dậy. Dừng ở cửa. "Từ đại nhân."

Ông ta ngẩng đầu lên.

"Trong hai mươi năm - bốn mươi mốt phúc trình - ông có bao giờ tự hỏi liệu phương pháp của mình có đúng không?"

Im lặng dài hơn tất cả những im lặng trước đó trong phòng này.

"Mỗi ngày," Từ Lập Đức nói. Giọng ông không thay đổi - vẫn bằng phẳng, vẫn đều đặn. Nhưng trong câu trả lời ngắn đó có thứ gì đó nặng hơn tất cả những gì ông ta nói từ đầu. "Và mỗi ngày tôi đến đây tiếp tục viết. Vì câu trả lời cho câu hỏi đó không thay đổi thực tế rằng không làm thì chắc chắn tệ hơn."

Lâm Khởi Hàn nhìn ông ta trong một khoảnh khắc.

Rồi gật đầu và ra ngoài.

Anh không về phòng làm việc ngay.

Thay vào đó anh đi xuống hành lang phía đông, bước chậm, để đầu óc sắp xếp lại.

Hình Bộ bỏ qua phúc trình trên thực tế. Triệu Văn Bác sẽ bị xét xử theo lịch đã định. Và thứ Triệu Văn Bác nói với tôi tối qua - về "giờ Thân", về người từ nội cung - không có trong bất kỳ hồ sơ nào, không có bằng chứng gì ngoài lời ông ta, và ông ta là người đang bị cáo buộc.

Tôi có thể làm gì với thứ đó?

Câu hỏi đó đơn giản đến mức tàn nhẫn - và câu trả lời trung thực là: Chưa biết.

Anh không có bằng chứng. Anh không có đồng minh đủ quyền lực. Anh không có vị trí để nói chuyện trực tiếp với người có thể làm điều gì đó. Anh là tân quan mười lăm ngày tuổi, biên tu hạng thấp nhất trong Hàn Lâm Viện.

Nhưng tôi biết điều gì đó.

Và biết điều gì đó - dù chưa có cách dùng - vẫn khác với không biết.

Anh dừng lại ở cuối hành lang, nhìn ra cửa sổ nhìn xuống sân.

Phúc lão đang làm việc buổi sáng - không phải quét, mà đang sửa lại một viên gạch lỏng ở góc sân, cúi xuống cẩn thận đặt lại từng viên một. Chậm, tỉ mỉ, không vội.

Đặt lại từng viên một.

Anh nhìn ông ta làm việc trong một khoảnh khắc.

Phúc trình cần được đặt vào tay đúng người vào đúng thời điểm. Từ Lập Đức nói. Tôi không có người đó và chưa biết thời điểm đó là khi nào. Nhưng tôi có thể chuẩn bị - đặt từng viên gạch vào đúng chỗ, chậm, tỉ mỉ, cho đến khi nền đủ vững để xây tiếp.

Và viên gạch đầu tiên là xác nhận những gì Triệu Văn Bác nói.

Buổi trưa, Lâm Khởi Hàn ăn một mình.

Bùi Thiếu Khanh không ở nhà ăn - anh ta nói buổi sáng có việc bên ngoài giờ trưa, không giải thích thêm. Lâm Khởi Hàn ngồi ở bàn góc quen thuộc, ăn bát cơm bình thường, và quan sát phòng ăn theo thói quen.

Phương Kế Thành không có mặt - đã vắng từ hôm qua, sau khi thái giám từ nội cung đến.

Trần Bá Quân ngồi ở bàn phía tây như thường lệ. Lần này không đi sang. Nhưng khi Lâm Khởi Hàn vô tình nhìn về phía đó, Trần Bá Quân nhìn lại - một giây, không hơn - rồi nhìn đi.

Trong một giây đó, có thứ gì đó trong mắt ông ta. Không phải thông điệp, không phải cảnh báo. Chỉ là nhận ra - cái nhận ra của người nhìn thấy thứ gì đó đang diễn ra và không chắc mình nên mừng hay lo.

Lâm Khởi Hàn cúi xuống bát cơm.

Trần Bá Quân biết Hình Bộ phản hồi phúc trình. Anh nghĩ. Thông tin đó lan nhanh trong Hàn Lâm Viện. Và ông ta đang quan sát xem tôi phản ứng thế nào.

Tôi sẽ phản ứng bằng cách ăn bát cơm bình thường và về làm việc.

Chiều hôm đó, lúc gần cuối giờ làm việc, có một sự kiện nhỏ mà nếu không chú ý thì bỏ qua dễ dàng.

Người phụ trách phân phối tài liệu của Hàn Lâm Viện - một thư lại trẻ tên Tiểu Hạ mà Lâm Khởi Hàn chỉ biết mặt chứ chưa nói chuyện - đi qua phòng làm việc, phân phối một số văn bản thông thường. Khi đến bàn Lâm Khởi Hàn, anh ta đặt tập tài liệu xuống, lùi lại, rồi bỗng nói - không to, không nhìn thẳng, như người nói nhầm một câu không liên quan:

"Chùa Vân Tường. Phố Bích Hà. Bất kỳ buổi sáng nào trong tuần này, trước giờ Mão."

Rồi đi sang bàn tiếp theo.

Lâm Khởi Hàn không ngẩng đầu lên. Tiếp tục đọc tài liệu trên bàn.

Nhưng trong đầu, câu nói đó được ghi lại - từng chữ, đúng thứ tự.

Chùa Vân Tường. Phố Bích Hà. Trước giờ Mão.

Ai gửi tin nhắn đó qua một thư lại trẻ vô danh? Và tại sao chùa - lại một chùa nữa?

Anh nhìn theo Tiểu Hạ đang đi sang bàn khác. Người thư lại trẻ không nhìn lại, tiếp tục công việc như không có gì xảy ra.

Tô Yến Nghi, anh nghĩ. Hoặc người trong mạng lưới của cô.

Cô muốn gặp tôi. Và cô chọn cách nhắn tin qua người không ai để ý - thư lại trẻ phân phát tài liệu, người mà không ai ghi nhớ mặt sau khi anh ta ra khỏi phòng.

Tối hôm đó, Lâm Khởi Hàn không về phòng trọ mà đi đến một nơi khác.

Thư viện nhỏ công cộng ở phố Văn Hoa - loại thư viện mà học trò nghèo hay dùng, mở cửa đến giờ Hợi, không ai hỏi tên khi vào. Anh ngồi ở góc xa nhất, không lấy sách nào, chỉ ngồi.

Và viết.

Không phải danh sách câu hỏi lần này. Anh viết lại toàn bộ những gì Triệu Văn Bác nói - không phải tóm tắt, mà nguyên văn theo ký ức, từng câu theo thứ tự. Anh có trí nhớ tốt về cuộc trò chuyện - không hoàn hảo, nhưng đủ để ghi lại phần lớn.

Sau khi viết xong, anh đọc lại từ đầu.

Đọc lần đầu: Kiểm tra xem có mâu thuẫn nội tại không.

Không có. Câu chuyện Triệu Văn Bác kể mạch lạc, không có điểm nào tự phủ nhận điểm nào.

Đọc lần thứ hai: Kiểm tra xem thông tin nào có thể xác minh độc lập.

"Người từ nội cung, từng đến Lại Bộ năm năm trước trong vai trò thanh tra đặc biệt." - Đây có thể xác minh được: Hồ sơ các đoàn thanh tra của nội cung trong năm năm qua nằm ở đâu đó, dù không dễ tiếp cận. Nếu tìm được, có thể xác nhận có người đó đến Lại Bộ hay không.

"Trịnh Hoài Sơn đưa một tập giấy cho người kia." - Không thể xác minh trực tiếp. Nhưng nếu biết tập giấy đó là gì, có thể tìm dấu vết của nó.

"Đủ đến giờ Thân" là mật ngữ cho một sự kiện lớn. - Đây là thứ khó nhất. Không thể xác minh bằng hồ sơ, chỉ có thể xác minh bằng cách tìm người khác cũng nghe mật ngữ đó.

Tô Yến Nghi, anh nghĩ. Nếu ai có thể xác nhận mật ngữ đó, đó là cô.

Anh gấp tờ giấy lại - lần này không theo nếp cũ, không theo nếp mới, mà cắt nhỏ thành từng mảnh rồi đốt trên ngọn nến bàn đọc sách. Tro rơi xuống đĩa kim loại nhỏ dưới chân nến.

Một số thứ không nên tồn tại dưới dạng giấy tờ.

Sáng hôm sau, anh đến chùa Vân Tường trước giờ Mão.

Phố Bích Hà khác phố Khánh Vân - rộng hơn, có vài cửa hiệu buôn bán, không phải khu yên tĩnh. Chùa Vân Tường nằm ở giữa phố, không phải cuối phố - lớn hơn chùa Linh Ẩn, có sân trước rộng và cổng tam quan đúng kiểu. Loại chùa mà người ta đến lễ công khai, không phải chùa của những cuộc gặp bí mật.

Lần này không phải phòng sau, anh nghĩ khi bước vào sân. Lần này là công khai.

Sân chùa buổi sáng sớm có vài người cao tuổi đang đi bộ, một số phật tử đến lễ sớm. Không có gì đặc biệt. Lâm Khởi Hàn đứng gần bể nước hình bán nguyệt trước tòa chính điện, như người đến lễ đang chờ.

Tô Yến Nghi xuất hiện từ hướng cổng phụ bên trái, mặc áo nâu giản dị của người đến chùa lễ buổi sáng, không có gì phân biệt với phật tử bình thường. Cô không nhìn thẳng vào anh khi đi đến - nhìn về phía tòa chính điện như người đang hướng mắt về Phật. Nhưng cô dừng lại cạnh bể nước, đứng cách anh khoảng nửa thước, cũng nhìn về phía tòa chính điện.

Hai người đứng song song. Không nhìn vào nhau. Trông như hai người lạ tình cờ đứng gần nhau trong sân chùa.

"Hình Bộ không dừng lại," cô nói, giọng thấp vừa đủ cho anh nghe. Không phải câu hỏi.

"Không."

"Tôi biết." Một ngừng ngắn. "Anh gặp Triệu Văn Bác."

Không phải câu hỏi cũng vậy.

Lâm Khởi Hàn không xác nhận ngay. "Cô biết từ đâu?"

"Tiểu Hạ không chỉ làm việc cho một người."

Thư lại trẻ phân phát tài liệu. Anh ghi nhớ. Cô dùng anh ta để nhắn tin cho tôi - nhưng anh ta cũng báo cáo lại cho cô những gì anh ta thấy.

"Anh ta thấy gì?" anh hỏi.

"Anh ra khỏi Hàn Lâm Viện chiều ngày mười tám theo hướng phố Khánh Vân." Cô vẫn nhìn về phía tòa chính điện. "Và trở về theo hướng khác, muộn hơn."

"Đó là tất cả?"

"Đủ để biết anh đã đến gặp ông ta." Một ngừng. "Anh có muốn nói cho tôi biết ông ta nói gì không?"

Lâm Khởi Hàn suy nghĩ trong một khoảnh khắc.

Tô Yến Nghi đã cung cấp cho tôi thông tin nhiều lần. Mỗi lần đều có giá trị. Mỗi lần tôi không thể xác minh độc lập hoàn toàn. Anh nghĩ. Lần này tôi có thứ gì đó cô chưa biết. Tôi có thể giữ lại - và mất cơ hội xác nhận. Hoặc tôi có thể trao đổi - và rủi ro rằng thông tin đó sẽ đi đến nơi tôi không muốn.

Nhưng câu hỏi không phải là tôi có tin cô không. Câu hỏi là: Nếu tôi không nói với cô, tôi nói với ai?

"Ông ta nói về một cuộc trao đổi ông ta tình cờ chứng kiến mười bốn tháng trước," anh nói, giọng thấp và đều. "Trịnh Hoài Sơn và một người từ nội cung. Người đó đi giày không tiếng."

Cô không phản ứng ngay. Nhưng có thứ gì đó thay đổi trong cách cô đứng - không nhiều, chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ trong vai, loại thay đổi của người vừa nhận được thông tin quan trọng hơn mình mong đợi.

"Họ nói gì?" cô hỏi sau một khoảnh khắc.

"Trịnh Hoài Sơn hỏi 'kỳ này đủ không.'Người kia trả lời 'đủ đến giờ Thân.'" Anh dừng. "Triệu Văn Bác tin đó là mật ngữ cho một sự kiện lớn. Ông ta không biết sự kiện đó là gì."

Im lặng.

Không phải im lặng ngắn. Đây là im lặng của người đang xử lý thứ gì đó lớn hơn mong đợi, đang đặt nó vào bức tranh lớn hơn mà họ đang có, và đang kiểm tra xem nó khớp với thứ gì hay mâu thuẫn với thứ gì.

"Cô biết mật ngữ đó có nghĩa gì không?" Lâm Khởi Hàn hỏi.

Tô Yến Nghi nhìn về phía tòa chính điện. Trong sân chùa, một người cao tuổi đang thắp nhang, khói trắng bay lên thẳng trong không khí buổi sáng chưa có gió.

"Tôi nghe tên đó một lần," cô nói chậm. "Không phải từ cuộc trò chuyện - từ một tài liệu tôi xem qua ở Thượng Thư Phòng, sáu tháng trước. Tài liệu đó không phải tài liệu tôi được phân công xem - tôi thấy nó vì người lấy ra để đọc bỏ quên trên bàn rồi đi ra ngoài."

"Tài liệu đó nói gì?"

"Tôi chỉ đọc được vài dòng trước khi người đó quay lại." Giọng cô bình thản nhưng chậm theo cách của người đang cẩn thận chọn từ. "Đủ để thấy hai chữ 'giờ Thân' trong ngữ cảnh của một kế hoạch chuyển giao - nhưng chuyển giao cái gì, cho ai, theo cách nào, tôi không đọc được."

"Chuyển giao," Lâm Khởi Hàn nhắc lại, nhẹ.

"Đúng vậy." Cô ngừng. "Và tài liệu đó có dấu của Nội Vụ Phủ."

Nội Vụ Phủ - cơ quan quản lý tài chính nội cung và nhân sự hoàng gia. Nơi mà Lý Trung Thuận, với tư cách Đại Tổng Quản, có quyền tiếp cận cao nhất.

Lâm Khởi Hàn đứng với thông tin đó trong im lặng.

Nội Vụ Phủ. Trịnh Hoài Sơn. Người từ nội cung đi giày không tiếng. Mật ngữ "giờ Thân" cho một sự kiện chuyển giao.

Không phải kế hoạch của một phe - đây là kế hoạch kết nối ít nhất hai phe. Họ Trịnh bên ngoài và ai đó bên trong nội cung.

Và "chuyển giao" - chuyển giao quyền lực không xảy ra thông qua đàn hặc hay vụ án hình sự. Nó xảy ra khi hoàng đế không còn khả năng nắm quyền.

Cái lạnh chạy dọc sống lưng anh không phải vì không khí buổi sáng.

"Cô," anh nói, giọng thấp hơn, "ông ta - hoàng đế - tình trạng sức khỏe thật sự thế nào?"

Tô Yến Nghi không trả lời ngay.

Cô nhìn về phía tòa chính điện, nơi người cao tuổi đã thắp nhang xong và đang cúi đầu lạy. Khói hương tỏa ra theo vòng tròn chậm, không có hướng.

"Tôi không ở trong Thái Y Viện," cô nói cuối cùng. "Tôi không có thông tin trực tiếp."

"Nhưng cô có thông tin gián tiếp."

Ngừng dài. "Cha tôi," cô nói chậm, "nhận được một yêu cầu không thông thường từ kinh thành ba tháng trước. Yêu cầu đó liên quan đến một loại dược liệu hiếm - loại chỉ dùng trong điều trị bệnh mãn tính nặng, không phải bệnh cấp tính." Cô dừng lại. "Yêu cầu đó đến từ Nội Vụ Phủ. Không phải từ Thái Y Viện."

Nội Vụ Phủ đặt dược liệu, không phải Thái Y Viện. Anh nghĩ. Nghĩa là ai đó muốn giữ bí mật về nhu cầu y tế - đặt từ kênh không phải kênh chính thức để không để lại dấu vết rõ ràng.

"Loại dược liệu đó," anh hỏi, "dùng cho bệnh gì?"

Tô Yến Nghi nhìn thẳng về phía trước. "Suy tim mãn tính giai đoạn cuối."

Cái im lặng sau câu đó khác với tất cả những im lặng trước.

Không phải im lặng của hai người đang suy nghĩ. Mà là im lặng của hai người vừa nhận ra một sự thật không thể rút lại - và đang ngồi với nó, không nói, vì nói ra thì nó trở nên thật hơn.

Hoàng đế đang chết.

Không phải có thể chết, không phải bệnh nặng theo nghĩa chung chung. Suy tim mãn tính giai đoạn cuối - loại bệnh không hồi phục, chỉ làm chậm lại.

Và "giờ Thân" - sự kiện chuyển giao - đang được chuẩn bị cho thời điểm đó.

Tất cả những thứ xảy ra xung quanh vụ án Triệu Văn Bác, xung quanh đề xuất thăng chức Trịnh Hoài Sơn, xung quanh chênh lệch thuế Tây Vực - tất cả đang chạy trong bóng tối của một sự kiện lớn hơn tất cả những thứ đó cộng lại.

"Cha cô biết điều này," anh nói chậm rãi. "Và ông ấy gửi cô đến kinh thành."

Tô Yến Nghi không xác nhận ngay. Nhưng cô không phủ nhận - và trong ngữ cảnh này, không phủ nhận là xác nhận.

"Cha cô muốn gì?" Lâm Khởi Hàn hỏi thẳng. "Không phải muốn ổn định để buôn bán - điều đó đủ để không gửi con gái vào nội cung dưới danh tính giả. Ông ấy muốn gì thực sự?"

Tô Yến Nghi im lặng lâu hơn bất kỳ lần nào từ đầu buổi sáng.

Trong sân chùa, người cao tuổi đã lạy xong và đứng dậy - chậm, dùng hai tay chống gối. Khói hương vẫn còn, mỏng hơn, lan ra theo không khí.

"Cha tôi muốn biết," cô nói cuối cùng, giọng thấp đến mức Lâm Khởi Hàn phải nghiêng người sang một chút để nghe rõ, "người ngồi trên ngai vàng tiếp theo là ai. Và ông ấy muốn biết trước khi người khác biết - đủ sớm để chuẩn bị đúng cách."

"Chuẩn bị theo nghĩa nào?"

"Theo nghĩa: Không đặt cược sai. Không đứng nhầm phía." Cô nhìn thẳng về phía trước. "Cha tôi đã xây dựng Đông Hải Thương Đoàn ba mươi năm. Ông ấy không thể để một sự thay đổi ngai vàng không được chuẩn bị phá hủy ba mươi năm đó."

Lâm Khởi Hàn đứng với câu đó.

Tô Minh Vũ không đứng về phe nào. Anh nghĩ. Ông ta đứng về phe thông tin - người biết trước sẽ có lợi thế không ai có được. Và cô ở đây không phải để ủng hộ hay phá hoại bất kỳ phe nào - cô ở đây để thu thập đủ thông tin để cha cô đặt cược đúng vào phút cuối.

Đó là sự trung lập hoàn hảo nhất có thể có - và cũng là sự không trung lập hoàn toàn, chỉ theo hướng khác với tất cả các phe còn lại.

"Và tôi," anh nói, giọng không có phán xét, "trong kế hoạch đó của cô - tôi là gì?"

Tô Yến Nghi quay đầu nhìn anh lần đầu tiên kể từ khi đứng cạnh nhau. Không phải nhìn đánh giá hay nhìn kiểm tra - nhìn theo cách người nhìn khi muốn nói thật và đang quyết định nói đến mức nào.

"Ban đầu," cô nói, "anh là người tôi muốn biết sẽ xử lý thứ mình thấy như thế nào." Dừng. "Bây giờ -" Cô nhìn đi. "Bây giờ tôi không chắc anh còn nằm trong kế hoạch của cha tôi nữa."

"Vì sao?"

"Vì anh biết quá nhiều thứ không ai dự tính anh sẽ biết." Giọng cô bình thản nhưng có thứ gì đó bên dưới - không hẳn là lo lắng, gần hơn với điều mà Lâm Khởi Hàn nhận ra sau một khoảnh khắc là sự không chắc chắn thật sự. "Và vì cách anh xử lý những thứ đó không theo quy luật nào tôi đã thấy trước đây."

"Điều đó làm cô lo ngại?"

Tô Yến Nghi im lặng một khoảnh khắc.

"Điều đó," cô nói chậm, "làm tôi tò mò." Một ngừng. "Và ở kinh thành này, tò mò thường nguy hiểm hơn lo ngại."

Họ rời nhau không lâu sau đó - không có lời tạm biệt, không có hẹn gặp cụ thể. Tô Yến Nghi đi vào tòa chính điện như người vào lễ, Lâm Khởi Hàn rời sân chùa qua cổng tam quan như người đã lễ xong.

Anh đi bộ về Hàn Lâm Viện theo con đường dài, qua những phố buổi sáng đang bắt đầu đông dần.

Những gì tôi biết bây giờ:

Hoàng đế đang chết. Họ Trịnh và người từ nội cung đang chuẩn bị cho "giờ Thân" - sự kiện chuyển giao quyền lực. Triệu Văn Bác bị dùng để vừa triệt hạ người thân tín của họ Trịnh vừa bịt miệng người biết về sự chuẩn bị đó. Tô Yến Nghi ở đây vì cha cô muốn thông tin, không phải vì ủng hộ ai.

Và tôi - tôi đang đứng ở đâu trong tất cả những thứ này?

Anh đi qua một con phố hẹp, bóng của mình kéo dài về phía trước trong nắng sáng còn thấp.

Tôi đến kinh thành để thay đổi hệ thống từ bên trong. Đó là mục đích ban đầu. Nhưng mười lăm ngày vừa qua cho thấy: Hệ thống không có một trung tâm để thay đổi. Nó là một mạng lưới những trung tâm nhỏ, mỗi trung tâm có lợi ích riêng, kết nối với nhau bằng những sợi chỉ mà người ngoài không thấy được.

Không thể thay đổi cái gì đó mình chưa hiểu hết.

Nhưng mười lăm ngày qua, tôi đã học được nhiều hơn người có thể học trong năm năm làm việc bình thường. Và con đường học đó không phải con đường tôi lên kế hoạch trước - nó đến từ những cuộc gặp không ai sắp xếp, những câu hỏi không ai dạy tôi phải hỏi, và những người không ai giới thiệu tôi phải gặp.

Từ đây - câu hỏi không phải là tôi nên làm gì với thứ tôi biết. Câu hỏi là: Tôi cần biết thêm thứ gì để làm gì đó có ý nghĩa, không chỉ là làm gì đó?

Anh bước vào cổng Hàn Lâm Viện, gật đầu với người gác cổng theo thói quen.

Trong sân, Phúc lão đang làm việc bình thường - quét góc đông bắc, nhịp chổi đều đặn. Không ngẩng đầu lên.

Lâm Khởi Hàn đi qua sân, đến gần góc ông ta đang quét.

"Phúc lão," anh nói khẽ, không dừng bước.

"Quan nhỏ."

"Ngày mốt có mưa không?"

Ông ta quét thêm một nhịp. "Không. Trời quang thêm hai ngày."

Lâm Khởi Hàn gật đầu và tiếp tục đi vào.

Nhưng trong câu trao đổi ngắn đó - hai câu, không có thứ gì - anh nhận ra rằng mình vừa kiểm tra thứ gì đó không phải thời tiết.

Phúc lão vẫn ổn. Thứ gì đó ở sân Hàn Lâm Viện vẫn đúng như cũ.

Trong ngày mà mọi thứ khác đang thay đổi theo tốc độ khó theo kịp - điều đó, nhỏ thôi, là thứ anh cần.

Anh leo lên cầu thang, vào phòng làm việc, ngồi xuống bàn.

Bùi Thiếu Khanh đã về - đang mài mực, không nhìn lên. Hai đồng nghiệp kia cũng đã có mặt, làm việc bình thường.

Phòng làm việc giờ Mão của Hàn Lâm Viện. Tiếng bút, tiếng lật giấy, ánh sáng từ cửa sổ đổ vào góc đúng như mỗi ngày.

Lâm Khởi Hàn mở hồ sơ thông thường của mình, cầm bút lên.

Lần này anh viết.

Không phải danh sách câu hỏi. Không phải ghi chép cuộc trò chuyện. Anh viết công việc được giao - bản thảo quy định về thủ tục lưu trữ tài liệu, thứ anh đang làm dở từ ba ngày trước.

Vì đó là việc cần làm hôm nay. Và việc cần làm hôm nay, dù nhỏ, vẫn là việc cần làm.

Đặt từng viên gạch vào đúng chỗ, chậm, tỉ mỉ.

Bên ngoài cửa sổ, bầu trời Lạc Nguyên xanh và quang theo đúng dự đoán của Phúc lão. Không có dấu hiệu mưa. Không có dấu hiệu bão.

Nhưng ở chân trời phía tây, nếu biết nhìn, vẫn có những dải mây mỏng cao mà người biết đọc mây sẽ nhận ra là mây đi trước.

Lâm Khởi Hàn không nhìn ra cửa sổ.

Anh đang viết.

Hết Chương 10
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back