12 ❤︎ Bài viết: 19 Tìm chủ đề
39 0
Lời ngỏ từ tác giả: Chào cả nhà. Sau nhiều màn thương lượng bất thành với công nghệ thì chiếc điện thoại của mình đã chính thức tuyên bố tuyệt giao với việc chèn ảnh luôn rồi ạ. Nhưng mọi người cứ yên tâm nhé, hình ảnh có thể thiếu chứ văn phong và sự chân thành thì mình hứa sẽ luôn đong đầy. Bài viết hôm nay về thần thoại Nhật Bản là chủ đề mà mình vô cùng tâm đắc, được viết bằng tất cả sự rung cảm sâu sắc nhất. Rất mong cả nhà cùng mở rộng trí tưởng tượng, để từng câu chữ vẽ nên thế giới linh thiêng ấy trong tâm trí các bạn nhé!

Có những nền văn hóa nhìn vào thiên nhiên và thấy tài nguyên. Có những nền văn hóa nhìn vào thiên nhiên và thấy hiểm nguy. Và có một nền văn hóa, nảy sinh trên những hòn đảo nhỏ bé giữa lòng Thái Bình Dương mênh mông, nhìn vào thiên nhiên và thấy thần linh.

Người Nhật Bản cổ đại không xây dựng thần thoại của mình trên những đỉnh núi xa xôi nơi các vị thần ngồi trên ngai vàng và nhìn xuống nhân loại từ phía trên. Họ không đặt đấng tối thượng vào một nơi chốn cách biệt với thế giới mà con người đang sống. Thay vào đó, họ làm điều có lẽ là táo bạo và thơ mộng nhất mà một nền văn minh có thể làm: Họ tìm thần linh ngay trong từng thứ đang hiện diện xung quanh mình, trong tiếng gió, trong mặt nước, trong những phiến đá phủ đầy rêu xanh và trong khoảng im lặng giữa hai nhịp thở.

Nhưng trước khi đến với triết lý sâu sắc đó, người đọc cần ngược về tận khởi đầu, về khoảng thời gian trước khi những hòn đảo của nước Nhật tồn tại, về khoảnh khắc vũ trụ còn là một khối hỗn mang không có hình dạng và hai vị thần đứng trên một cây cầu treo giữa trời với một ngọn giáo trong tay.

Cây cầu trời và những giọt nước nguyên thủy:

Trước khi có bất cứ thứ gì mà mắt có thể nhìn thấy hay tay có thể chạm vào, vũ trụ tồn tại trong một trạng thái mà tiếng Nhật cổ đại gọi là hỗn mang nguyên thủy, một khối mờ đục và nặng nề như quả trứng khổng lồ chứa đầy những tiềm năng chưa được thực hiện. Không có đất liền. Không có bầu trời. Không có ranh giới giữa cái ẩm ướt và cái khô ráo, giữa cái sáng và cái tối. Chỉ có một đại dương sương mù vô tận trải dài trong câm lặng tuyệt đối, nặng với sức nặng của mọi thứ chưa ra đời.

Từ trung tâm của khối hỗn mang đó, những vị thần đầu tiên dần hình thành như những bong bóng khí nổi lên từ đáy ao sâu, mỗi chiếc bong bóng chứa đựng một nguyên lý của thực tại. Và trong số tất cả những thực thể thiêng liêng đó, hai vị thần được giao phó sứ mệnh quan trọng nhất: Tạo ra mặt đất.

Izanagi, người nam mời gọi, và Izanami, người nữ mời gọi, bước lên Thiên Phù Kiều, cây cầu nổi bồng bềnh vắt ngang qua những tầng mây lấp lánh như những tờ giấy bạc mỏng manh trải ra giữa thinh không. Đứng trên đó, họ nhìn xuống phía dưới và thấy chỉ có đại dương mù mịt không bờ, không đáy, không điểm để neo đậu.

Izanagi cầm lên ngọn giáo thiêng Ame no Nuboko, ngọn giáo được nạm bằng những viên ngọc châu rực rỡ, mỗi viên chứa đựng ánh sáng của một ngôi sao chưa bao giờ được đặt tên. Ngài cắm mũi giáo xuống đại dương hỗn mang bên dưới, từ từ và trang nghiêm như một nhạc công chuẩn bị đặt cây đũa nhạc xuống, và bắt đầu khuấy động.

Hãy tưởng tượng âm thanh của ngọn giáo đó khi nó khuấy vào đại dương nguyên thủy, một tiếng ngân khẽ rồi dần to lên, tiếng gạo đặc quánh của nước mặn chao đảo trong vòng tròn mỗi lúc một rộng hơn, mỗi lúc một sâu hơn. Và rồi khi Izanagi nhấc ngọn giáo lên, những giọt nước đặc quánh và lấp lánh nhỏ xuống từ mũi giáo, mỗi giọt rơi chậm rãi như những giọt mật ong, chạm vào mặt đại dương và bắt đầu đông lại, cứng lại, tích tụ thành một khối rắn chắc đầu tiên giữa lòng đại dương mênh mông.

Đó là hòn đảo Onogoro, hòn đảo tự đông đặc, mảnh đất đầu tiên trong thế giới Nhật Bản.

Hai vị thần bước xuống từ Thiên Phù Kiều, đặt chân lên mặt đất còn ấm và ẩm ướt của sự khai sinh. Họ dựng lên giữa đảo một cây cột trụ chống trời, tượng trưng cho trục nối liền thiên địa, và thực hiện nghi thức thiêng liêng đầu tiên của vũ trụ. Từ sự kết hợp của nam và nữ, của lực mời gọi và lực đón nhận, những hòn đảo tiếp theo lần lượt ra đời, từ đảo Awaji đến đảo Shikoku đến đảo Kyushu, như những đứa con lần lượt ra đời từ một người mẹ đang sinh nở dưới ánh sáng của bình minh đầu tiên.

Bi kịch cõi âm Yomi và ranh giới giữa sự sống và cái chết:

Nhưng câu chuyện về thuở khai thiên lập địa của Nhật Bản không phải là một bức tranh thủy mặc thuần khiết và êm đềm. Nó chứa đựng trong lòng một vết nứt bi thảm, một khoảnh khắc khi hạnh phúc nguyên sơ bị vỡ vụn bởi sức mạnh của cái chết.

Izanami, khi hạ sinh thần lửa Kagutsuchi, đã bị chính ngọn lửa của đứa con mình thiêu đốt từ bên trong. Cơn đau vô biên của lửa xuyên qua cơ thể nàng như tiếng sét chẻ đôi một cây cổ thụ giữa mùa hè. Và rồi Izanami lìa đời, linh hồn nàng xuống đến cõi âm ti Yomi, vương quốc của bóng tối nằm sâu dưới lòng đất nơi không có ánh sáng và không có sự ấm áp của người sống.

Izanagi, người chồng, không thể chấp nhận sự mất mát đó. Tình yêu của ngài đối với Izanami là thứ tình yêu nguyên thủy nhất, thứ tình yêu của đấng sáng tạo dành cho người cùng mình tạo ra thế giới, và thứ tình yêu đó không biết cách dừng lại trước bất kỳ ranh giới nào, kể cả ranh giới giữa cõi sống và cõi chết.

Ngài đi xuống Yomi.

Con đường đi xuống là một hành lang tối tăm không có điểm cuối, nơi không khí ngày càng lạnh và đặc hơn, nơi mỗi bước chân dẫn sâu hơn vào một thứ im lặng nặng nề hơn bất kỳ sự im lặng nào trên cõi sống. Izanagi đi trong bóng tối đó với chỉ một ngọn lửa nhỏ và tên của người vợ trong miệng.

Ngài tìm thấy Izanami. Nhưng thứ ngài tìm thấy không còn là người ngài nhớ.

Khi ngọn lửa hắt ánh sáng vàng run rẩy lên khuôn mặt trước mặt ngài, cái mà Izanagi nhìn thấy không phải là gương mặt của người vợ yêu dấu. Đó là một thứ đang thối rữa trong bóng tối của Yomi, một thân xác bị dòi bọ đục khoét và bủa vây bởi tám vị thần sấm sét kỳ dị, những thực thể sinh ra từ sự phân hủy của cái chết. Mùi của Yomi không phải là mùi của đất hay của đá mà là mùi của thứ không còn là thứ nó từng là.

Izanagi sợ hãi đến mức không thể giữ bình tĩnh, ngài bỏ chạy khỏi Yomi với sức mạnh của tất cả những vị thần trong huyết mạch. Phía sau ngài, Izanami phẫn nộ vì bị nhìn thấy trong trạng thái ô nhục, sai những quái thú của Yomi đuổi theo. Ngài quăng những thứ trên đường để cản bước chúng, mỗi thứ ngài quăng hóa thành thức ăn, thành cây cối, thành những thứ của cõi sống mà những sinh vật của cõi chết không thể không dừng lại mà ăn.

Cuối cùng, khi vừa thoát ra khỏi cửa Yomi, Izanagi đẩy một tảng đá khổng lồ chặn ngang cổng âm phủ. Hai vị thần đứng hai bên tảng đá đó, Izanami ở phía trong và Izanagi ở phía ngoài, và nói những lời cuối cùng với nhau xuyên qua đá. Izanami thề sẽ giết chết một nghìn người sống mỗi ngày. Izanagi đáp rằng ngài sẽ cho ra đời một nghìn rưỡi người mỗi ngày.

Và đó, theo thần thoại Nhật Bản, là nguồn gốc của tử vong và sinh nở trong thế giới loài người.

Kegare và Misogi: Sức mạnh thanh tẩy của nước chảy

Sau khi thoát khỏi Yomi, Izanagi cảm thấy một thứ bám chặt vào da thịt ngài, vào từng sợi tóc, vào từng hơi thở. Đó là Kegare, sự ô uế của cõi chết, thứ ô nhiễm tinh thần và thể xác mà người Nhật cổ đại tin rằng có thể lây lan và làm hỏng mọi thứ xung quanh người mang nó.

Kegare không chỉ là sự bẩn thỉu theo nghĩa vật lý. Trong tư duy Shinto, Kegare là trạng thái mất cân bằng, là khi con người hoặc thần linh đã tiếp xúc với những lực lượng làm rối loạn sự hài hòa tự nhiên: Cái chết, bệnh tật, máu, xung đột. Những thứ đó không nhất thiết là xấu hay tội lỗi theo nghĩa đạo đức, nhưng chúng tạo ra một thứ năng lượng hỗn loạn cần được làm sạch trước khi người mang nó có thể tiếp xúc với thần linh hay cộng đồng.

Izanagi tìm đến một dòng suối trong vắt chảy qua rừng sâu. Những cây tuyết tùng ngàn năm đứng hai bên bờ như những người gác cổng im lặng, bóng của chúng in xuống mặt nước tạo thành những hoa văn xanh thẫm. Nước suối trong đến mức có thể nhìn thấy từng viên sỏi dưới đáy, mỗi viên sỏi nhẵn bóng và trong sáng như những mảnh ngọc.

Ngài bước xuống suối và bắt đầu nghi thức Misogi, sự thanh tẩy bằng nước chảy, một trong những nghi thức quan trọng và thiêng liêng nhất của Thần Đạo Shinto.

Và khi Izanagi rửa mắt trái, đại dương sương mù bùng sáng.

Từ làn nước rửa qua mắt trái của ngài, Amaterasu Omikami ra đời, Thái dương thần nữ vĩ đại, nữ thần cai quản thiên đàng và ánh sáng mặt trời. Ngài xuất hiện không phải trong tiếng sấm hay trong cơn bão mà trong ánh sáng thuần khiết và ấm áp, thứ ánh sáng vàng óng ả đầu tiên của vũ trụ Nhật Bản, lan tỏa từ cơ thể của nàng như hơi nước bốc lên từ mặt đất sau cơn mưa.

Khi Izanagi rửa mắt phải, Tsukuyomi xuất hiện, thần mặt trăng với ánh sáng bạc lạnh và huyền bí, đối trọng của ánh nắng ban ngày trong bóng tối thanh thản của đêm.

Và khi ngài rửa mũi, tiếng gầm thét của bão tố vang lên. Susanoo, thần bão tố và biển cả, ra đời trong sự cuồng nộ nguyên thủy, năng lượng hoang dã không thể kiểm soát của thiên nhiên trong cơn thịnh nộ.

Từ trong tận cùng của sự ô uế và bóng tối của cõi chết, ba trong số những vị thần vĩ đại nhất của Nhật Bản đã được sinh ra. Đó là thông điệp triết học thứ nhất của thần thoại Shinto: Ánh sáng không phải là thứ đối lập với bóng tối. Ánh sáng là thứ nảy sinh từ bóng tối sau khi đi qua nó.

Hang đá Ama no Iwato và vũ điệu gọi mặt trời:

Susanoo, thần bão tố, mang trong mình bản tính của đại dương và của cơn lốc xoáy, những thứ không hiểu giới hạn và không biết kiềm chế. Dù ngài không phải là kẻ ác theo nghĩa đơn giản, những hành động của ngài mang sức tàn phá của thiên nhiên không phân biệt đối xử: Phá vỡ những bờ ruộng mà Amaterasu đã công phu đắp lên, giết chết những con ngựa thiêng đang kéo những cỗ máy dệt của trời, gây ra những sự kiện ô uế trong không gian thiêng liêng của chị mình.

Amaterasu chịu đựng trong một thời gian dài với sự nhẫn nhịn của người chị cả vốn đã quen với việc gánh chịu nhiều hơn những gì người khác thấy. Nhưng có một giới hạn mà ngay cả sự nhẫn nhịn cũng không thể vượt qua. Khi giới hạn đó bị chạm đến, nữ thần mặt trời làm điều mà ngài chưa bao giờ làm: Ngài bước vào sâu trong hang đá Ama no Iwato, kéo tảng đá khổng lồ lấp kín cửa hang, và từ chối bước ra.

Thế giới chìm trong bóng tối.

Không phải bóng tối của đêm thông thường với ngôi sao và ánh trăng. Đây là bóng tối tuyệt đối, bóng tối của sự vắng mặt hoàn toàn của ánh sáng, thứ bóng tối đen đặc như mực đổ vào lòng giếng sâu. Cây cỏ không còn biết mình phải hướng về đâu và bắt đầu héo úa. Chim không hót vì không có bình minh để chào đón. Những kẻ xấu xa lợi dụng bóng tối để lộng hành. Và khắp nơi, tiếng của sự hỗn loạn và sợ hãi lan rộng như nước dâng sau cơn lũ.

Tám triệu vị thần tập hợp bên ngoài hang đá Ama no Iwato trong cơn hoảng loạn chưa từng có tiền lệ. Họ thảo luận, tranh cãi, đề xuất, phủ nhận. Không có giải pháp nào có thể ép buộc mặt trời phải ra. Không có quyền năng nào đủ mạnh để kéo nữ thần ánh sáng ra khỏi sự rút lui tự nguyện của chính mình. Quyền lực của ánh sáng nằm trong tay của chính ánh sáng, và ánh sáng phải tự quyết định khi nào nó muốn trở lại.

Cuối cùng, một trong số tám triệu vị thần đó đề xuất một giải pháp không ai ngờ tới: Thay vì van xin hay đe dọa, hãy làm cho ánh sáng tò mò.

Nữ thần Uzume, thần của bình minh và của sự vui tươi, bước ra. Nàng lật ngược một chiếc bồn gỗ, đặt nó xuống trước cửa hang và bước lên đó như một sân khấu. Và rồi Uzume bắt đầu nhảy múa.

Không phải điệu múa uyển chuyển và trang nhã của nghi lễ. Đây là một điệu múa nguyên thủy và cuồng nhiệt, điệu múa của sức sống tự nhiên không cần phép tắc, điệu múa mà tiếng chân dậm xuống chiếc bồn gỗ tạo ra nhịp trống nguyên thủy vang vọng qua bóng tối. Uzume cười và hát và nhảy với sự tự do hoàn toàn của người không còn lo lắng về sự nhìn ngắm của ai.

Và tám triệu vị thần bắt đầu cười.

Tiếng cười vang lên từ tám triệu họng thần linh đồng loạt là thứ âm thanh không có ngôn ngữ nào mô tả được, thứ âm thanh làm rung chuyển không khí của toàn bộ thiên đàng, vang vọng và hồi âm và nhân lên mỗi lúc một lớn hơn cho đến khi ngay cả những tảng đá ngoài cửa hang đá Ama no Iwato cũng rung lên.

Trong bóng tối của hang sâu, Amaterasu nghe thấy tiếng cười đó.

Sự tò mò là thứ mạnh hơn phẫn nộ và mạnh hơn nỗi đau. Nữ thần mặt trời dịch chuyển tảng đá chắn cửa hang chỉ một kẽ nhỏ, vừa đủ để một tia ánh sáng yếu ớt lọt ra và một con mắt thần nhìn vào bên ngoài.

Chính khoảnh khắc đó, những vị thần giơ lên một chiếc gương đồng Yata no Kagami, tấm gương tám thước được đánh bóng đến mức mặt gương như một mảnh mặt trời thu nhỏ. Amaterasu nhìn vào gương và thấy ánh sáng của chính mình phản chiếu lại, rực rỡ và thuần khiết đến mức nàng lóa mắt và bước hẳn ra khỏi hang để nhìn cho rõ hơn.

Ngay lập tức, một vị thần mạnh mẽ túm lấy bàn tay Amaterasu và giữ nàng lại ngoài hang. Một sợi dây thừng bện bằng rơm thiêng Shimenawa được căng ngang cửa hang để ngăn bóng tối quay trở lại.

Ánh sáng trở lại thế giới.

Không phải ánh sáng của buổi trưa đứng bóng mà là ánh sáng của buổi bình minh đầu tiên sau một đêm dài vô tận, thứ ánh sáng vàng ấm áp và run rẩy lan từ thân hình Amaterasu ra khắp vũ trụ như hơi ấm lan ra từ một bếp lửa mới nhóm. Cây cỏ ngẩng đầu lên. Chim bắt đầu hót. Và tám triệu vị thần đứng trong ánh sáng đó với nỗi nhẹ nhõm mà chỉ những người vừa thoát khỏi bóng tối mới hiểu được.

Yaoyorozu no Kami: Khi thần linh hiện diện trong mọi thứ

Những câu chuyện về Izanagi và Izanami, về Amaterasu và Susanoo, là những câu chuyện được kể để giải thích nguồn gốc. Nhưng tầng triết học sâu nhất của Thần Đạo Shinto không nằm trong những câu chuyện đó. Nó nằm trong một khái niệm đơn giản đến mức người hiện đại đọc vào có thể không nhận ra sự cấp tiến của nó: Yaoyorozu no Kami, tám triệu vị thần.

Tám triệu không phải là con số thực. Đó là cách người Nhật cổ đại nói "vô số", "nhiều đến mức không thể đếm được", "hiện diện khắp nơi". Và những Kami đó không ngự trị trên những đỉnh núi xa xôi hay trong những điện thờ tráng lệ. Chúng hiện diện trong từng thứ đang tồn tại.

Kami là thứ đang cất tiếng thì thầm trong gió khi gió thổi qua rặng tuyết tùng ngàn tuổi vào lúc hoàng hôn. Đó không phải là ẩn dụ hay thơ ca. Người Nhật cổ đại tin rằng trong tiếng gió đó có một ý thức, một sự hiện diện, một sinh lực không phải là gió mà đang biểu hiện qua gió.

Kami là thứ đang ở trong những phiến đá lớn phủ đầy rêu xanh bên đường mòn vào rừng sâu. Những phiến đá đó không đơn thuần là đá. Chúng mang trong mình một sự trầm mặc và một sức nặng của thời gian đã tích lũy qua hàng ngàn năm, và sự trầm mặc đó là Kami.

Kami là thứ làm cho ngọn núi Phú Sĩ không chỉ là một ngọn núi lửa đã tắt được bao phủ bởi tuyết trắng. Phú Sĩ có linh hồn. Phú Sĩ có ý thức về chính mình như một thực thể trong thế giới. Khi người Nhật leo lên đỉnh Phú Sĩ và đứng trên đó trong bình minh, họ không đang đứng trên đỉnh một ngọn núi. Họ đang đứng trong lòng của Kami.

Kami là thứ làm cho dòng thác đổ xuống không chỉ là nước đang rơi theo trọng lực. Sức mạnh của thác nước, cái ầm ào và bất khuất của nó, cái tinh khiết của những giọt nước mỗi lúc mỗi mới, là biểu hiện của một Kami.

Và Kami có thể hiện diện trong cả những thứ được tạo ra bởi bàn tay con người. Chiếc bát gốm nứt nẻ được chắp vá bằng vàng theo kỹ thuật Kintsugi, những vết nứt được tô vàng thay vì che giấu, chiếc bát đó mang Kami của sự hoàn chỉnh qua sự hỏng hóc, Kami của vẻ đẹp nảy sinh từ vết thương.

Triết lý này, được người Nhật cổ đại gọi là vạn vật hữu linh, là cốt lõi của Thần Đạo Shinto và cũng là điều phân biệt tôn giáo bản địa Nhật Bản với hầu hết các hệ thống tôn giáo khác trên thế giới. Không có ranh giới giữa thế giới thiêng liêng và thế giới thường nhật. Không có khoảng cách giữa con người và thần linh mà phải vượt qua bằng lời cầu nguyện hay nghi lễ đặc biệt. Ranh giới đó không tồn tại vì thần linh đang ở ngay đây, trong không khí giữa hơi thở này và hơi thở tiếp theo.

Những cổng Torii màu đỏ thắm đặt tại lối vào các đền thờ Shinto không phải là cổng dẫn vào một không gian đặc biệt nơi thần linh cư ngụ. Đó là những cột mốc đánh dấu ranh giới giữa sự chú ý và sự vô tâm, nhắc nhở người bước qua rằng họ đang bước vào một trạng thái tâm lý khác, trạng thái của sự tập trung và kính úy, để có thể nhận ra những gì vẫn luôn ở đó xung quanh mình.

Lời kết và một câu hỏi để lại:

Thần thoại Nhật Bản là một trong số rất ít những hệ thống tư tưởng của nhân loại không xây dựng thần linh theo hướng cao hơn, xa hơn, tách biệt hơn khỏi thế giới con người đang sống mà xây dựng theo hướng gần hơn, thân mật hơn, hiện diện hơn trong từng chi tiết nhỏ nhất của đời sống hàng ngày.

Từ những giọt nước nhỏ xuống từ ngọn giáo thiêng của Izanagi tạo nên những hòn đảo đầu tiên, đến ánh sáng của Amaterasu bước ra từ hang tối sau điệu múa của Uzume, đến tám triệu Kami đang thở trong từng chiếc lá và từng viên sỏi, tất cả đều nói về cùng một điều: Thiêng liêng không ở đâu xa. Nó đang ở đây, trong hơi thở này, trong khoảnh khắc này, trong cái cảm giác khi gió chạm vào da mặt và mang theo mùi của rừng hay mùi của mưa.

Và câu hỏi mà triết lý đó đặt ra cho người sống trong thế giới hiện đại ngập tràn bê tông và màn hình và tiếng ồn của máy móc, là một câu hỏi không cần đến đền thờ hay kinh sách để trả lời: Lần cuối cùng bạn thực sự dừng lại và chú ý đến một thứ gì đó trong thế giới tự nhiên xung quanh mình là khi nào, và trong khoảnh khắc chú ý đó, bạn có cảm thấy rằng thứ bạn đang nhìn cũng đang nhìn lại mình không?
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back