Hotel - khách sạn
Life-cuộc sống
Hotel - khách sạn
Life-cuộc sống
Enjoy - thích thú
Yo-yo- con quay
Onion - củ hành tây
Nitrogen - ni tơ
Nurture - nuôi dưỡng, chăm sóc
Eye drops- thuốc nhỏ mắt
Sing - hát
Grateful - biết ơn
Lifeskill-kỹ năng sống
Look - nhìn
Keys-chìa khóa
Student - học sinh
Timor-Leste - Đông ti mo
Earth - trái đất
Holland - hà lan
Dictionary - từ điển
Year-năm
Red - màu đỏ