3,505 ❤︎ Bài viết: 1447 Tìm chủ đề
Matriarchy: Chế độ mẫu hệ, đây là chế độ mà người mẹ được xem là trụ cột gia đình

Nguồn gốc: Từ này là tổ hợp của từ Mẹ trong tiếng Latin māter (=mother) và từ Thống trị trong tiếng Hy Lạp ἄρχειν arkhein, sau này được phát triển thành từ Matrarchy như bây giờ vào năm 1881

Ex: By looking at the family name, one can acknowledge if his/her family follows matriachy or patriachy.

Youthquake: Chấn động trong giới trẻ.

Ex: The cultural youthquake of the 1960s brought about significant.
 
5,116 ❤︎ Bài viết: 560 Tìm chủ đề
Esophagus: Thực quản

The esophagus is a hollow muscular tube that transports saliva, liquids and foods from the mouth to the stomach

Solitude: Sự cô độc, sự tĩnh lặng; trạng thái thích ở một mình để suy ngẫm.

Nguồn gốc: Từ Latin solitudo, từ solus nghĩa là "một mình"

Đặt câu:

Solitude sometimes is best society

Dịch nghĩa:

Đôi khi cô độc là người bạn tốt nhất.
 
5,116 ❤︎ Bài viết: 560 Tìm chủ đề
Emboss: Làm nổi trên bề mặt bằng cách dập, in

The hotel's name was embossed on the stationery.

Tên của khách sạn được dập nổi trên các món đồ văn phòng phẩm.

Synergy

Ý nghĩa: Sự hợp lực, phối hợp tạo ra hiệu quả lớn hơn tổng các phần riêng lẻ.

Nguồn gốc: Từ Hy Lạp synergia, từ synergos nghĩa là "hợp tác, cùng làm việc"

True love comes from synergy and trust, not merely chemistry.

Tình yêu thật sự xuất phát từ hợp lực và niềm tin, chứ không chỉ dựa vào sự hòa hợp cảm xúc.
 
7,143 ❤︎ Bài viết: 1432 Tìm chủ đề
Embark: Lên tàu

Passengers should prepare to embark.

Knowledge (N) : Kiến thức, sự hiểu biết

Ex: Knowledge is power. (Kiến thuéc là sức mạnh)

Ex: Her knowledge of computer science is impressive. (Cô ấy có kiến thức về khoa học máy tính rất ấn tượng)
 
1,564 ❤︎ Bài viết: 1371 Tìm chủ đề
Yesteryear: Năm xưa, ngày xưa, thường mang màu sắc hoài niệm.

Nguồn gốc: Ghép từ yester- (hôm qua, quá khứ) + year

I have no interest in returning to yesteryear. I love the conveniences and delights of today's time. I wouldn't go back if I could.

Dịch nghĩa:

Tôi không hề muốn quay lại những năm đã qua. Tôi yêu sự tiện nghi và niềm vui của thời hiện tại. Nếu có thể, tôi cũng sẽ không quay về.
 
3,505 ❤︎ Bài viết: 1447 Tìm chủ đề
Engagement / hôn ước, lễ đính hôn

They announced their engagement at the party on Saturday.

Họ tuyên bố đính hôn tại bữa tiệc vào thứ bảy.

Triangle: Tam giác

Ex: They were stuck in a love triangle, and it caused a lot of tension.
 
3,505 ❤︎ Bài viết: 1447 Tìm chủ đề
Yesteryear: Năm xưa, ngày xưa, thường mang màu sắc hoài niệm.

Nguồn gốc: Ghép từ yester- (hôm qua, quá khứ) + year

I have no interest in returning to yesteryear. I love the conveniences and delights of today's time. I wouldn't go back if I could.

Dịch nghĩa:

Tôi không hề muốn quay lại những năm đã qua. Tôi yêu sự tiện nghi và niềm vui của thời hiện tại. Nếu có thể, tôi cũng sẽ không quay về.

Recall: Gợi nhớ

Ex:

I stand alone in the darkness

The winter of my life came so fast

Memories go back to childhood

Today I still recall.
 
72,267 ❤︎ Bài viết: 3509 Tìm chủ đề
Lachrymose: Dễ khóc, sầu muộn hoặc mang lại cảm xúc buồn bã.

Từ này xuất phát từ chữ Latin "lacrimosus", có nghĩa là "đầy nước mắt"; "lacrima" trong tiếng Latin có nghĩa là "nước mắt". Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 và từ đó đã được sử dụng để mô tả tính chất hay trạng thái dễ rơi nước mắt hoặc mang lại cảm xúc buồn bã.

Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ mà thường xuất hiện trong văn viết cũng như tác phẩm văn học và những ngữ cảnh thể hiện cảm xúc sâu sắc, như mô tả nỗi buồn hoặc những khoảnh khắc cảm động. Nó thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật, hoặc khi thảo luận về phim ảnh, âm nhạc có tính chất bi thương.

He is better known for his lachrymose ballads than hard rock numbers.
 
72,267 ❤︎ Bài viết: 3509 Tìm chủ đề
Laceration: Vết cắt hoặc rạch vào da hoặc mô mềm

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc chấn thương.

Có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacerare", có nghĩa là "xé rách" hoặc "làm tổn thương", thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "lacérer". Trong lịch sử, "laceration" đã được sử dụng để mô tả vết thương do vật sắc nhọn gây ra, phản ánh chính xác bản chất của nó là một vết rách sâu hoặc cắt. Ý nghĩa hiện tại giữ nguyên sắc thái vật lý và y tế, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tổn thương mô mềm.

He suffered a painful laceration while working at the construction site.
 
8 ❤︎ Bài viết: 13 Tìm chủ đề
Laceration: Vết cắt hoặc rạch vào da hoặc mô mềm

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc chấn thương.

Có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacerare", có nghĩa là "xé rách" hoặc "làm tổn thương", thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "lacérer". Trong lịch sử, "laceration" đã được sử dụng để mô tả vết thương do vật sắc nhọn gây ra, phản ánh chính xác bản chất của nó là một vết rách sâu hoặc cắt. Ý nghĩa hiện tại giữ nguyên sắc thái vật lý và y tế, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tổn thương mô mềm.

He suffered a painful laceration while working at the construction site.

No: Không, ý nghĩa phủ định

No one is at home
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back