1620
106
Thành ngữ tiếng Ý với động từ Fare
FARE (to do, to make) : Biểu thị ý tưởng cơ bản của một việc nào nào đó hoặc là làm một cái gì đó.
Fare là một trong số các động từ được sử dụng nhiều trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Ý.
Các thành ngữ tiếng Ý với động từ Fare:
Fare il biglietto: to buy a ticket - mua vé
Ex:
Prima di salire sull'autobus dobbiamo fare i biglietti
Trước khi lên xe phải mua vé
Fare la colazione: to have breakfast - ăn sáng
Ex:
Ogni mattina io faccio la colazione con la mia famiglia.
Mỗi sáng tôi làm bữa sáng cùng với gia đình.
Fare i compiti: to do homework - làm bài tập
Ex:
Tutto i venerdì le bambine fanno i compiti.
Cứ tới thứ sáu, bọn trẻ làm bài tập.
Fare di tutto: to do everything possible - làm mọi điều có thể
Ex:
Dobbiamo fare di tutto per tornare alla vittoria.
Chúng tôi làm mọi thứ có thể để chiến thắng quay về.
Fare una domanda: to ask a question - hỏi một câu hỏi
Ex:
Gli stavo per fare una domanda.
Tôi định hỏi anh ta một câu hỏi.
Fare la fila/la coda: to stand in line, to wait in line - đứng xếp hàng.
Ex:
A nessuno piace fare la fila.
Không ai thích xếp hàng cả.
Fare finta (di) : to pretend - giả vờ
Ex:
Loro fanno finta di non vederci.
Họ giả vờ như không ai thấy.
Fare la fotografia: to take a picture - chụp ảnh
Ex:
Non possiamo fare la fotografia , oggi.
Chúng ta không thể chụp ảnh ngày hôm nay.
Fare ginnastica: to do physical exercise
Ex:
Fare ginnastica fa molto bene al fisico.
Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
Fare una gita: To go on an excursion - tiếp tục một chuyến tham quan
Ex:
Hanno pensato di fare una gita di qualche giorno.
Họ nghĩ về việc tham gia một chuyến đi vài ngày.
Fare da mangiare: to cook - nấu ăn
Ex:
È mezzogiorno io faccio da mangiare per la mia famiglia.
Buổi trưa, tôi nấu ăn cho gia đình.
Fare una passeggiata: to take a walk - đi bộ
Ex:
Oggi c'è il sole, andiamo a fare una passeggiata a piedi.
Hôm nay trời nắng đẹp, chúng ta hãy đi dạo.
Fare il pieno (di benzina) : to fill up the gas tank - đổ xăng
Ex:
Non ho pìu benzina, devo fare il pieno (di benzina)
Không còn nhiều xăng nữa, tôi phải đi đổ xăng.
Fare presto: to hurry - nhanh
Ex:
Il treno parte fra cinque minuti, devi fare presto .
Tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa, bạn phải nhanh lên.
Fare le spese: to go shopping - đi chợ, đi mua đồ
Ex:
Lei sola doveva fare le spese , lei la biancheria e stirare, lei la cucina, lei tutto.
Một mình cô ấy phải mua sắm, cô ấy giặt giũ và ủi đồ, nấu ăn, cô ấy làm mọi thứ.
Fare la spesa: to go grocery shopping - đi chợ mua đồ ăn (nghĩa hẹp hơn so với le spese)
Ex:
Devo andare al supermercato fare la spesa .
Tôi phải đi siêu thị mua đồ ăn.
Fare tardi: to be late - trễ
Ex:
Avrò riunioni tutto il giorno, ma non dovrei fare tardi per cena.
Tôi sẽ họp cả ngày, nhưng tôi không muốn ăn tối quá muộn.
Fare un viaggio: to take a trip - làm một chuyến đi chơi
Ex:
Fare un viaggio il meno stressante possibile.
Thực hiện một chuyến đi ít căng thẳng nhất có thể
Fare visita: to pay a vist - đến thăm, đi thăm.
Ex:
Desidero fare visita ai vostri genitori.
Tôi muốn đến thăm cha mẹ của bạn.
Có bạn nào thích tiếng Ý không nào?
Cám ơn các bạn đã đọc bài viết của mình!
FARE (to do, to make) : Biểu thị ý tưởng cơ bản của một việc nào nào đó hoặc là làm một cái gì đó.
Fare là một trong số các động từ được sử dụng nhiều trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Ý.
Các thành ngữ tiếng Ý với động từ Fare:
Fare il biglietto: to buy a ticket - mua vé
Ex:
Prima di salire sull'autobus dobbiamo fare i biglietti
Trước khi lên xe phải mua vé
Fare la colazione: to have breakfast - ăn sáng
Ex:
Ogni mattina io faccio la colazione con la mia famiglia.
Mỗi sáng tôi làm bữa sáng cùng với gia đình.
Fare i compiti: to do homework - làm bài tập
Ex:
Tutto i venerdì le bambine fanno i compiti.
Cứ tới thứ sáu, bọn trẻ làm bài tập.
Fare di tutto: to do everything possible - làm mọi điều có thể
Ex:
Dobbiamo fare di tutto per tornare alla vittoria.
Chúng tôi làm mọi thứ có thể để chiến thắng quay về.
Fare una domanda: to ask a question - hỏi một câu hỏi
Ex:
Gli stavo per fare una domanda.
Tôi định hỏi anh ta một câu hỏi.
Fare la fila/la coda: to stand in line, to wait in line - đứng xếp hàng.
Ex:
A nessuno piace fare la fila.
Không ai thích xếp hàng cả.
Fare finta (di) : to pretend - giả vờ
Ex:
Loro fanno finta di non vederci.
Họ giả vờ như không ai thấy.
Fare la fotografia: to take a picture - chụp ảnh
Ex:
Non possiamo fare la fotografia , oggi.
Chúng ta không thể chụp ảnh ngày hôm nay.
Fare ginnastica: to do physical exercise
Ex:
Fare ginnastica fa molto bene al fisico.
Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
Fare una gita: To go on an excursion - tiếp tục một chuyến tham quan
Ex:
Hanno pensato di fare una gita di qualche giorno.
Họ nghĩ về việc tham gia một chuyến đi vài ngày.
Fare da mangiare: to cook - nấu ăn
Ex:
È mezzogiorno io faccio da mangiare per la mia famiglia.
Buổi trưa, tôi nấu ăn cho gia đình.
Fare una passeggiata: to take a walk - đi bộ
Ex:
Oggi c'è il sole, andiamo a fare una passeggiata a piedi.
Hôm nay trời nắng đẹp, chúng ta hãy đi dạo.
Fare il pieno (di benzina) : to fill up the gas tank - đổ xăng
Ex:
Non ho pìu benzina, devo fare il pieno (di benzina)
Không còn nhiều xăng nữa, tôi phải đi đổ xăng.
Fare presto: to hurry - nhanh
Ex:
Il treno parte fra cinque minuti, devi fare presto .
Tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa, bạn phải nhanh lên.
Fare le spese: to go shopping - đi chợ, đi mua đồ
Ex:
Lei sola doveva fare le spese , lei la biancheria e stirare, lei la cucina, lei tutto.
Một mình cô ấy phải mua sắm, cô ấy giặt giũ và ủi đồ, nấu ăn, cô ấy làm mọi thứ.
Fare la spesa: to go grocery shopping - đi chợ mua đồ ăn (nghĩa hẹp hơn so với le spese)
Ex:
Devo andare al supermercato fare la spesa .
Tôi phải đi siêu thị mua đồ ăn.
Fare tardi: to be late - trễ
Ex:
Avrò riunioni tutto il giorno, ma non dovrei fare tardi per cena.
Tôi sẽ họp cả ngày, nhưng tôi không muốn ăn tối quá muộn.
Fare un viaggio: to take a trip - làm một chuyến đi chơi
Ex:
Fare un viaggio il meno stressante possibile.
Thực hiện một chuyến đi ít căng thẳng nhất có thể
Fare visita: to pay a vist - đến thăm, đi thăm.
Ex:
Desidero fare visita ai vostri genitori.
Tôi muốn đến thăm cha mẹ của bạn.
Có bạn nào thích tiếng Ý không nào?
Cám ơn các bạn đã đọc bài viết của mình!
Last edited by a moderator:

