1 người đang xem
Bài viết: 405 Tìm chủ đề
754 8
Học tiếng Pháp qua chủ đề tình yêu

XM9duya.jpg

I - Một số từ cơ bản

1. L'amour: Tình yêu

2. Attirer qqn: Thu hút ai

2. Faire la cour à qqn: Tán tỉnh ai

3. Draguer qqn: Ve vãn ai ->dragueur: Kẻ ve vãn

4. Avoir un faible pour qqn: Có tình cảm với ai

5. Laisser qqn indifférent (e) : Để cho ai phải hờ hững

6. Plaire beaucoup aux femmes (hommes) : Rất được lòng nhiều phụ nữ (đàn ông)

7. L'amitié: Tình bạn

8. Mon amour: Tình yêu của tôi (có thể được sử dụng như một thuật ngữ tiếng Pháp để chỉ sự yêu mến, dành cho đàn ông hoặc phụ nữ)

9. Mon chéri, ma chérie: Anh yêu (lưu ý âm "i" ở cuối)

10. Je t'aime: Tôi yêu bạn

0XqQrjs.jpg

11. Je l'aime: Tôi yêu anh ấy / cô ấy

12. Un baiser, un bisou: Một nụ hôn

13. Les fiançailles: Đính hôn

14. Se fiancer: Tham gia

15. Le mariage: Kết hôn, đám cưới

16. Se marier avec qq'un: Kết hôn với ai đó

17. La lune de miel: Tuần trăng mật

18. Un mari: Một người chồng

19. Une femme: Một người vợ

20. Un/Une petit-ami: Bạn trai/bạn gái

To be continued!
 
Bài viết: 405 Tìm chủ đề
Học tiếng Pháp qua chủ đề tình yêu

II - Danh ngôn tình yêu lãng mạn

1. Le seul vrai langage au monde est un baiser.

w6D9fxy.jpg

Ngôn ngữ duy nhất trên thế giới là một nụ hôn - Alfred de Musset

2. L'amour est la poésie des sens.

gW3l1nf.jpg

Tình yêu là bài thơ của những xúc cảm - Honore de Balzac

3. Le vrai amour ne se trouve pas, Il se construit

Tình yêu thật sự không nghiễm nhiên ở đó, mà do được xây dựng nên.

4. Je pense qu'on peut pardonner beaucoup beaucoup de choses par amour mais pas l'infidélité.

Tôi nghĩ rằng vì tình yêu, chúng ta có thể tha thứ cho rất nhiều, rất nhiều điều, nhưng không phải là sự phản bội.

5. Quand nous serons vieux, je te dirai: "Tu vois que tu étais l'amour de ma vie".

Khi chúng ta già đi, anh muốn nói với em rằng: Em thấy đó, em là tình yêu của đời anh.

To be continued!
 

Những người đang xem chủ đề này

Back