Bạn được Hạ Thiên Vũ mời tham gia diễn đàn viết bài kiếm tiền VNO, bấm vào đây để đăng ký.
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
819 4
55093627210_f260f53c9d_o.jpg


Tên: Cuộc Đời Ở Dạng Lặng


Tác giả: Hạ Thiên Vũ

Thể loại: Tản Văn

Văn án:

Cuộc đời tôi là một chuỗi những ngày trông rất bình thường, nhưng bên trong lại không hề yên ổn.

Tôi lớn lên như bao người khác, có gia đình, có những ước mơ từng rất rõ ràng. Tôi biết cười, biết cố gắng, biết tỏ ra mạnh mẽ đúng lúc. Nhưng càng lớn, tôi càng nhận ra trong mình có một khoảng tối mà không phải ai cũng nhìn thấy. Ban đầu tôi nghĩ đó chỉ là những ngày buồn vu vơ. Sau này, khi nó có tên và có chẩn đoán, tôi mới hiểu rằng mình đã mang nó theo suốt một quãng dài mà không hề biết.

Cuộc đời tôi không phải là một câu chuyện bi thương. Nó chỉ là câu chuyện của một người đang cố gắng sống tử tế với những người xung quanh, và với chính mình - dù đôi khi điều đó khó hơn tôi tưởng.

Tôi không dám nói mình mạnh mẽ. Tôi chỉ biết rằng đến giờ này, tôi vẫn ở đây. Và có lẽ, chừng đó đã đủ để tiếp tục viết tiếp câu chuyện của mình.
 
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
55093627210_f260f53c9d_o.jpg


Tên: Cuộc Đời Ở Dạng Lặng


Tác giả: Hạ Thiên Vũ

Thể loại: Tản Văn

Văn án:

Cuộc đời tôi là một chuỗi những ngày trông rất bình thường, nhưng bên trong lại không hề yên ổn.

Tôi lớn lên như bao người khác, có gia đình, có những ước mơ từng rất rõ ràng. Tôi biết cười, biết cố gắng, biết tỏ ra mạnh mẽ đúng lúc. Nhưng càng lớn, tôi càng nhận ra trong mình có một khoảng tối mà không phải ai cũng nhìn thấy. Ban đầu tôi nghĩ đó chỉ là những ngày buồn vu vơ. Sau này, khi nó có tên và có chẩn đoán, tôi mới hiểu rằng mình đã mang nó theo suốt một quãng dài mà không hề biết.

Cuộc đời tôi không phải là một câu chuyện bi thương. Nó chỉ là câu chuyện của một người đang cố gắng sống tử tế với những người xung quanh, và với chính mình - dù đôi khi điều đó khó hơn tôi tưởng.

Tôi không dám nói mình mạnh mẽ. Tôi chỉ biết rằng đến giờ này, tôi vẫn ở đây. Và có lẽ, chừng đó đã đủ để tiếp tục viết tiếp câu chuyện của mình.

Sau khi tôi biết bệnh của mình không còn là "chỉ hơi bất ổn" nữa mà là một thứ có tên rõ ràng, có chẩn đoán cụ thể và mức độ nghiêm trọng được ghi rành rọt trong hồ sơ bệnh án, tôi đã xin bố mẹ cho ra ngoài sống một mình.

Tôi nói điều đó trong một buổi tối rất bình thường. Cơm vẫn nóng, đèn phòng ăn vẫn sáng màu vàng dịu, ngoài ban công tiếng xe cộ vẫn chạy đều như mọi ngày. Chỉ có giọng tôi là khác.

Nó bình tĩnh đến lạ, như thể tôi đang nói về chuyện của ai đó chứ không phải về chính mình. Bố mẹ nhìn tôi rất lâu. Tôi thấy sự hoang mang trong mắt họ, thấy cả nỗi sợ mà họ cố giấu đi sau vẻ nghiêm khắc.

Thật ra, chính tôi cũng không hiểu vì sao mình lại có thể nói ra điều đó. Tôi vốn là người không chịu được bóng tối quá lâu, không chịu được những căn phòng im ắng đến mức nghe rõ tiếng đồng hồ tích tắc. Tôi sợ cảm giác chỉ còn lại một mình với những suy nghĩ của mình. Vậy mà tôi lại xin được sống một mình - như thể cô độc là một giải pháp.

Nhưng tôi sợ ở lại hơn.

Tôi sợ một ngày nào đó, giữa một cơn hỗn loạn trong đầu, tôi sẽ buột miệng nói ra điều gì đó làm bố mẹ đau lòng. Sợ ánh mắt họ chùng xuống khi nhìn tôi. Sợ những tiếng thở dài họ cố nén lại. Sợ cảm giác mình trở thành trung tâm của nỗi lo lắng trong ngôi nhà này. Tôi thà rời đi, còn hơn là ở lại và nhìn họ mệt mỏi vì tôi.

Bố mẹ phản đối rất dữ dội. Họ nói tôi không thể tự chăm sóc bản thân trong tình trạng như vậy. Họ sợ những ngày tôi không bắt máy, sợ một căn phòng khóa kín, sợ sự im lặng bất thường kéo dài quá lâu.

Nhưng tôi không khóc lóc hay nổi giận. Tôi chỉ kiên trì nói rằng tôi cần không gian. Tôi nói rằng ở gần họ quá, tôi chỉ thấy mình như một gánh nặng. Rằng tôi muốn học cách sống chung với chính mình trước khi làm tổn thương bất cứ ai khác.

Cuối cùng, sau nhiều lần nói chuyện với bác sĩ, họ đồng ý. Với điều kiện tôi phải tiếp tục điều trị đều đặn và luôn có người theo dõi sát sao, gần như 24/7.

Bố mẹ mua cho tôi một căn nhà nhỏ ở rìa khu dân cư, nơi không quá xa trung tâm nhưng đủ yên tĩnh để tách khỏi sự ồn ào quen thuộc. Ngày tôi chuyển đến, căn nhà còn nguyên mùi sơn mới. Mùi sạch sẽ ấy khiến tôi vừa dễ chịu vừa thấy xa lạ.

Tường được sơn trắng, một màu trắng tinh khôi nhưng có gì đó lạnh lẽo. Không phải cái lạnh của thời tiết, mà là cái lạnh của sự trống trải. Sàn gỗ còn bóng, phản chiếu ánh sáng như mặt nước phẳng lặng. Mỗi bước chân tôi đi đều vang lên rõ ràng trong không gian trống, tạo thành tiếng vọng nhỏ như thể căn nhà đang lắng nghe.

Phòng khách đặt một bộ sofa màu xám nhạt và một chiếc bàn gỗ đơn giản. Không có tranh treo tường, không có kệ sách, không có những dấu vết sinh hoạt quen thuộc. Cửa sổ lớn nhìn ra một khoảng sân nhỏ phía trước, nơi những viên đá lát còn mới và cỏ vừa trồng chưa kịp bén rễ. Cả căn nhà giống như một cơ thể vừa được tạo hình nhưng chưa có linh hồn.

Vào mỗi buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu nghiêng xuống, căn nhà lại thay đổi. Ánh nắng xuyên qua khung cửa sổ phòng khách, không tràn ngập mà chỉ rơi đúng vào một góc sàn gỗ. Một mảng sáng vàng nhạt xuất hiện, nhỏ nhưng rõ ràng, như một chiếc khăn ấm đặt giữa nền nhà lạnh.

Trong khoảnh khắc đó, căn phòng bớt đi phần nào sự trống trải. Những hạt bụi li ti trong không khí lấp lánh dưới ánh sáng. Tôi ngồi xuống ngay mép vùng nắng ấy, tựa lưng vào tường, đưa tay ra hứng lấy hơi ấm mong manh. Nó không đủ để xua tan mọi thứ trong tôi, nhưng đủ để tôi biết rằng mình vẫn còn cảm nhận được sự dịu dàng của thế giới.

Ánh nắng ấy chỉ tồn tại vài giờ. Gần năm giờ chiều, nó bắt đầu nhạt dần rồi biến mất. Khi mặt trời lặn hẳn, căn nhà trở lại với sự yên tĩnh nguyên sơ của nó. Rộng, lạnh và im lặng.

Những ngày sau đó, tôi sống rất bình lặng. Tôi không ra ngoài, không gặp bạn bè, không sử dụng mạng xã hội. Điện thoại hầu như ở chế độ im lặng. Tin nhắn đến rồi trôi qua như những thứ không còn thuộc về tôi nữa.

Chỉ có tôi và bác sĩ.

Anh đến mỗi ngày, ngồi ở sofa phòng khách, hỏi tôi những câu hỏi quen thuộc, ghi chép cẩn thận. Anh không ép tôi phải vui, cũng không ép tôi phải kể hết mọi thứ. Sự có mặt của anh giống như một điểm neo - không kéo tôi ra khỏi sóng gió, nhưng giữ cho tôi không trôi quá xa.

Dù vậy, tôi biết anh cũng có cuộc sống riêng. Có công việc, có gia đình, có những buổi tối bình thường mà tôi không còn cảm thấy quen thuộc.

Còn tôi thì không.

Vì thế tôi đề nghị anh chỉ đến vào buổi tối. Ban ngày, tôi muốn ở một mình.

Anh do dự rất lâu, ánh mắt anh dừng lại ở tôi - không phải như một bác sĩ nhìn bệnh nhân,

Mà như một người đang cân nhắc giữa trách nhiệm và niềm tin.

Tôi nói tôi ổn.

Tôi nói tôi cần thử.

Tôi nói tôi muốn biết mình sẽ ra sao khi chỉ còn một mình.

Cuối cùng, anh đồng ý.

Và thế là tôi chính thức sống với "tôi" theo đúng nghĩa.

Buổi sáng, ánh sáng tràn qua rèm cửa, chiếu lên những bức tường trắng lạnh. Tiếng nước sôi trong bếp vang lên rõ ràng trong không gian yên ắng. Buổi trưa, căn nhà như chìm vào trạng thái lơ lửng. Không ai gõ cửa. Không ai gọi tên tôi. Thế giới bên ngoài vẫn tiếp diễn, nhưng không liên quan đến tôi.

Buổi chiều, tôi chờ góc nắng quen thuộc xuất hiện. Đó là điều duy nhất trong ngày có tính chắc chắn.

Rồi mặt trời lặn.

Khi bóng tối phủ xuống, căn nhà trở nên rộng hơn, và những suy nghĩ trong tôi cũng lớn hơn.

Không còn bố mẹ. Không còn ai để tôi phải tỏ ra ổn, chỉ có bác sĩ.
 
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
Sau khi tôi biết bệnh của mình không còn là "chỉ hơi bất ổn" nữa mà là một thứ có tên rõ ràng, có chẩn đoán cụ thể và mức độ nghiêm trọng được ghi rành rọt trong hồ sơ bệnh án, tôi đã xin bố mẹ cho ra ngoài sống một mình.

Tôi nói điều đó trong một buổi tối rất bình thường. Cơm vẫn nóng, đèn phòng ăn vẫn sáng màu vàng dịu, ngoài ban công tiếng xe cộ vẫn chạy đều như mọi ngày. Chỉ có giọng tôi là khác.

Nó bình tĩnh đến lạ, như thể tôi đang nói về chuyện của ai đó chứ không phải về chính mình. Bố mẹ nhìn tôi rất lâu. Tôi thấy sự hoang mang trong mắt họ, thấy cả nỗi sợ mà họ cố giấu đi sau vẻ nghiêm khắc.

Thật ra, chính tôi cũng không hiểu vì sao mình lại có thể nói ra điều đó. Tôi vốn là người không chịu được bóng tối quá lâu, không chịu được những căn phòng im ắng đến mức nghe rõ tiếng đồng hồ tích tắc. Tôi sợ cảm giác chỉ còn lại một mình với những suy nghĩ của mình. Vậy mà tôi lại xin được sống một mình - như thể cô độc là một giải pháp.

Nhưng tôi sợ ở lại hơn.

Tôi sợ một ngày nào đó, giữa một cơn hỗn loạn trong đầu, tôi sẽ buột miệng nói ra điều gì đó làm bố mẹ đau lòng. Sợ ánh mắt họ chùng xuống khi nhìn tôi. Sợ những tiếng thở dài họ cố nén lại. Sợ cảm giác mình trở thành trung tâm của nỗi lo lắng trong ngôi nhà này. Tôi thà rời đi, còn hơn là ở lại và nhìn họ mệt mỏi vì tôi.

Bố mẹ phản đối rất dữ dội. Họ nói tôi không thể tự chăm sóc bản thân trong tình trạng như vậy. Họ sợ những ngày tôi không bắt máy, sợ một căn phòng khóa kín, sợ sự im lặng bất thường kéo dài quá lâu.

Nhưng tôi không khóc lóc hay nổi giận. Tôi chỉ kiên trì nói rằng tôi cần không gian. Tôi nói rằng ở gần họ quá, tôi chỉ thấy mình như một gánh nặng. Rằng tôi muốn học cách sống chung với chính mình trước khi làm tổn thương bất cứ ai khác.

Cuối cùng, sau nhiều lần nói chuyện với bác sĩ, họ đồng ý. Với điều kiện tôi phải tiếp tục điều trị đều đặn và luôn có người theo dõi sát sao, gần như 24/7.

Bố mẹ mua cho tôi một căn nhà nhỏ ở rìa khu dân cư, nơi không quá xa trung tâm nhưng đủ yên tĩnh để tách khỏi sự ồn ào quen thuộc. Ngày tôi chuyển đến, căn nhà còn nguyên mùi sơn mới. Mùi sạch sẽ ấy khiến tôi vừa dễ chịu vừa thấy xa lạ.

Tường được sơn trắng, một màu trắng tinh khôi nhưng có gì đó lạnh lẽo. Không phải cái lạnh của thời tiết, mà là cái lạnh của sự trống trải. Sàn gỗ còn bóng, phản chiếu ánh sáng như mặt nước phẳng lặng. Mỗi bước chân tôi đi đều vang lên rõ ràng trong không gian trống, tạo thành tiếng vọng nhỏ như thể căn nhà đang lắng nghe.

Phòng khách đặt một bộ sofa màu xám nhạt và một chiếc bàn gỗ đơn giản. Không có tranh treo tường, không có kệ sách, không có những dấu vết sinh hoạt quen thuộc. Cửa sổ lớn nhìn ra một khoảng sân nhỏ phía trước, nơi những viên đá lát còn mới và cỏ vừa trồng chưa kịp bén rễ. Cả căn nhà giống như một cơ thể vừa được tạo hình nhưng chưa có linh hồn.

Vào mỗi buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu nghiêng xuống, căn nhà lại thay đổi. Ánh nắng xuyên qua khung cửa sổ phòng khách, không tràn ngập mà chỉ rơi đúng vào một góc sàn gỗ. Một mảng sáng vàng nhạt xuất hiện, nhỏ nhưng rõ ràng, như một chiếc khăn ấm đặt giữa nền nhà lạnh.

Trong khoảnh khắc đó, căn phòng bớt đi phần nào sự trống trải. Những hạt bụi li ti trong không khí lấp lánh dưới ánh sáng. Tôi ngồi xuống ngay mép vùng nắng ấy, tựa lưng vào tường, đưa tay ra hứng lấy hơi ấm mong manh. Nó không đủ để xua tan mọi thứ trong tôi, nhưng đủ để tôi biết rằng mình vẫn còn cảm nhận được sự dịu dàng của thế giới.

Ánh nắng ấy chỉ tồn tại vài giờ. Gần năm giờ chiều, nó bắt đầu nhạt dần rồi biến mất. Khi mặt trời lặn hẳn, căn nhà trở lại với sự yên tĩnh nguyên sơ của nó. Rộng, lạnh và im lặng.

Những ngày sau đó, tôi sống rất bình lặng. Tôi không ra ngoài, không gặp bạn bè, không sử dụng mạng xã hội. Điện thoại hầu như ở chế độ im lặng. Tin nhắn đến rồi trôi qua như những thứ không còn thuộc về tôi nữa.

Chỉ có tôi và bác sĩ.

Anh đến mỗi ngày, ngồi ở sofa phòng khách, hỏi tôi những câu hỏi quen thuộc, ghi chép cẩn thận. Anh không ép tôi phải vui, cũng không ép tôi phải kể hết mọi thứ. Sự có mặt của anh giống như một điểm neo - không kéo tôi ra khỏi sóng gió, nhưng giữ cho tôi không trôi quá xa.

Dù vậy, tôi biết anh cũng có cuộc sống riêng. Có công việc, có gia đình, có những buổi tối bình thường mà tôi không còn cảm thấy quen thuộc.

Còn tôi thì không.

Vì thế tôi đề nghị anh chỉ đến vào buổi tối. Ban ngày, tôi muốn ở một mình.

Anh do dự rất lâu, ánh mắt anh dừng lại ở tôi - không phải như một bác sĩ nhìn bệnh nhân,

Mà như một người đang cân nhắc giữa trách nhiệm và niềm tin.

Tôi nói tôi ổn.

Tôi nói tôi cần thử.

Tôi nói tôi muốn biết mình sẽ ra sao khi chỉ còn một mình.

Cuối cùng, anh đồng ý.

Và thế là tôi chính thức sống với "tôi" theo đúng nghĩa.

Buổi sáng, ánh sáng tràn qua rèm cửa, chiếu lên những bức tường trắng lạnh. Tiếng nước sôi trong bếp vang lên rõ ràng trong không gian yên ắng. Buổi trưa, căn nhà như chìm vào trạng thái lơ lửng. Không ai gõ cửa. Không ai gọi tên tôi. Thế giới bên ngoài vẫn tiếp diễn, nhưng không liên quan đến tôi.

Buổi chiều, tôi chờ góc nắng quen thuộc xuất hiện. Đó là điều duy nhất trong ngày có tính chắc chắn.

Rồi mặt trời lặn.

Khi bóng tối phủ xuống, căn nhà trở nên rộng hơn, và những suy nghĩ trong tôi cũng lớn hơn.

Không còn bố mẹ. Không còn ai để tôi phải tỏ ra ổn, chỉ có bác sĩ.

Một ngày của tôi bắt đầu không phải bằng tiếng gọi quen thuộc của mẹ hay bố, cũng chẳng phải bởi ánh nắng dịu dàng của buổi sớm.

Nó bắt đầu bằng những cuộc cãi vã nho nhỏ của bố trẻ tôi và chồng của anh.

Họ không gắt gỏng, không ném đồ, không có những lời nói làm tổn thương nhau. Chỉ là những câu đối đáp lặp đi lặp lại, xoay quanh một vấn đề tầm thường đến mức nếu kể ra, người ngoài chắc sẽ bật cười: Sáng nay ăn gì.

Nhưng chính sự tầm thường ấy lại khiến nó xuất hiện mỗi ngày, đều đặn, như một chiếc đồng hồ báo thức mà tôi không thể tắt.

Bố trẻ tôi là bác sĩ tâm lý của tôi. Vì anh phải lo từ sức khỏe, ăn uống, sinh hoạt đến cả những chuyện lặt vặt nhất trong nhà, nên tôi gọi anh như thế.

Chồng của bố là hộ lý - của bệnh viện, chứ không phải của tôi. Nhưng vì vợ anh ở đây, nên anh cũng thuận tiện trở thành hộ lý của tôi luôn.

Tiếng cãi vã len qua cửa phòng, chui vào tai tôi khi tôi còn chưa kịp tỉnh hẳn.

Tôi thở dài, đưa tay với chiếc tai nghe trên đầu giường.

Đeo vào.

Thế giới bên ngoài lập tức bị đẩy lùi.

Và bắt đầu "ngắm bình minh trên biển".

Thật ra chỉ là một đoạn âm thanh sóng vỗ.

Tôi nhắm mắt, tưởng tượng mình đang ngồi trên cát, sóng biển dập dềnh chạm vào mắt cá chân, bầu trời từ từ mở ra, những tia nắng đầu tiên rơi xuống mặt nước, lấp lánh và xa xôi.

Ở đó không có tiếng người, không có câu hỏi, không có ánh nhìn.

Chỉ có tôi và biển.

Khi âm thanh dừng lại, tôi mở mắt.

Đồng hồ chỉ gần trưa. Tôi tháo tai nghe, ngồi yên trên giường một lúc rất lâu.

Có những khoảnh khắc, việc rời khỏi giường cũng cần dũng khí.

Cuối cùng tôi vẫn đứng dậy, mở cửa. Ánh nắng ùa vào phòng, rơi lên sàn nhà, lên mép giường, lên những vật dụng quen thuộc.

Mọi thứ trông yên bình đến mức tôi có cảm giác mình đang đứng ngoài chính cuộc sống của mình.

Trong phòng tắm, tôi bật nước lạnh.

Dòng nước xối thẳng xuống người khiến tôi rùng mình. Cái lạnh giúp tôi tỉnh táo, hoặc ít nhất là giúp tôi cảm thấy mình còn đang ở đây.

Tôi đứng dưới vòi nước lâu hơn mức cần thiết, để cái lạnh lấn át những suy nghĩ chưa kịp hình thành.

Ra khỏi phòng tắm, tôi lau tóc, đi về phía bếp.

Trên bàn, như mọi ngày, là một chén cháo nhỏ, một ly sữa còn ấm, và một hàng những viên thuốc đủ màu. Cháo đã nguội từ lâu.

Tôi nhớ có thời gian, mỗi sáng là một nồi cháo đầy, rồi những tô vơi dần.

Đến bây giờ, chỉ còn lại một chén nhỏ, vừa đủ để không ai phải lo lắng.

Tôi ngồi xuống, múc một thìa, rồi thêm một thìa nữa.

Vị nhạt trôi qua miệng mà không để lại dấu vết.

Tôi không ăn vì đói.

Tôi ăn vì người ta nói tôi cần ăn.

Tôi ăn để cơ thể không sụp đổ quá nhanh.

Và thế là xong bữa một ngày.

Cầm ly sữa, tôi bước ra sân.

Góc sân nhỏ, nơi trồng hoa - tôi vẫn gọi đó là của tôi, dù thật ra nó là của chúng tôi.

Tôi đặt ly sữa lên bàn, cầm vòi tưới nước.

Những bông hoa nghiêng mình dưới dòng nước, mỏng manh và lặng lẽ.

Tôi không biết chúng sẽ sống được bao lâu.

Tôi chỉ biết rằng, nếu ở trong tay tôi, sự sống thường không bền.

Ở góc sân, con mèo Anh lông ngắn đang nằm trên lưng chú chó poodle, cả hai cùng phơi nắng.

Ngày đầu tiên chúng gặp tôi, không hề dễ dàng.

Con mèo ngửi thấy mùi rắn rất nồng trên người tôi, lập tức xù lông, cảnh giác.

Nhưng thời gian là thứ duy nhất tôi có thể dựa vào.

Sống chung đủ lâu, nó cũng học cách chấp nhận sự hiện diện của tôi, giống như mọi thứ khác trong căn nhà này.

Tôi bước lại gần, ngồi xuống, xoa đầu chúng.

Chúng không né tránh.

Tôi cười rất khẽ, như sợ làm vỡ khoảnh khắc ấy, rồi cầm ly sữa quay về phòng.

Uống cạn, tôi đặt ly lên bàn, cởi đồ, tiến đến chiếc box đặt cạnh giường.

Con rắn nằm yên bên trong, cuộn mình lại.

Tôi nhẹ tay bế nó lên.

Nó luồn qua kẽ ngón tay tôi, trườn lên da tôi khi tôi nằm xuống giường.

Tôi đặt nó lên bụng. Nó di chuyển chậm rãi, trườn từ bụng lên cổ.

Hơi lạnh từ cơ thể nó hòa vào sự lạnh lẽo quen thuộc của tôi, khiến nó dường như an tâm.

Nó quấn nhẹ quanh cổ tôi, siết vừa đủ, không đau, không khó thở.

Giống như một cái ôm mà tôi cho phép.

Tôi bật cười, một tiếng cười rất nhỏ.

Có những lúc tôi để nó cắn.

Không phải vì đau, cũng không phải vì muốn làm tổn thương bản thân.

Chỉ là cảm giác khi nó cắn, khi để lại những dấu vết nhỏ, khiến tôi thấy mình vẫn còn cảm giác.

Nó không có độc, nhưng cảm giác lâng lâng lan ra khắp người tôi, như một thứ an ủi kỳ lạ.

Ít nhất trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy mình được giữ lại. Buổi chiều trôi qua rất chậm. Nó trườn đi trườn lại trên người tôi.

Tôi nằm yên, không cần phải nghĩ, không cần phải trả lời bất kỳ câu hỏi nào. Khi ánh nắng dần ngả màu, tôi đặt nó lại vào box, mặc áo, bước ra hiên.

Tôi nằm đó, để ánh nắng cuối ngày phủ lên người mình.

Gió thổi rất nhẹ.

Tôi nhắm mắt, và ngủ lúc nào không hay.

Có lẽ đó là giấc ngủ dễ chịu nhất trong ngày.

Đến khi cái lạnh len lỏi từ bàn chân lên, tôi tỉnh dậy.

Cùng lúc ấy, bố trẻ tôi vừa về đến nhà.

Anh mắng tôi vì ngủ ngoài hiên.

Nói rằng tôi sẽ cảm lạnh, sẽ sốt.

Tôi nghe, nhưng không giữ lại.

Tôi nghe như một thói quen.

Rồi tôi lại ngủ.

Bố trẻ xách tôi vào nhà, dọn dẹp, nấu cơm.

Tôi kéo mình đi tắm.

Khi tôi ra, chồng anh cũng đã về.

Ba người ngồi vào bàn ăn. Tôi nhìn họ, nhìn sự yên bình rất thật của họ, và mỉm cười.

Tôi mừng cho họ.

Và cũng thấy mình đứng rất xa.

Tôi ăn cháo, rồi về phòng.

Thật ra tôi chẳng khá hơn chút nào.

Tôi vẫn vậy.

Tôi nói mình ổn, nhưng tôi không ổn.

Tôi không mở lòng với bất kỳ ai, kể cả bố trẻ.

Tôi gật đầu trong các buổi trị liệu, nói những điều người ta muốn nghe, nhưng trong lòng thì đóng kín.

Vì thế, bệnh của tôi cứ kéo dài.

Bố trẻ lo cho tôi.

Tôi biết.

Nhưng tôi không tin ai cả.

Tôi sợ nếu nói ra, người ta sẽ cười. Cười vì những suy nghĩ lộn xộn, vì những điều ngớ ngẩn trong đầu tôi. Tôi không ngủ được.

Nhưng cũng không dám thức.

Vì nếu thức quá lâu, tôi sợ mình sẽ làm điều gì đó không thể quay lại.

Những lúc như thế, bố trẻ thường ôm tôi.

Không hỏi, không trách.

Ôm cho đến khi tôi khóc xong, hoặc cho đến khi tôi ngủ.

Có những đêm anh thức trắng chỉ để chắc rằng tôi vẫn còn ở đó.

Tôi không thể ở một mình.

Đó là kết luận sau rất nhiều buổi trị liệu.

Ban ngày thì có thể.

Ban đêm thì không.

Một ngày của tôi kết thúc trong vòng tay ấm áp ấy, và bắt đầu bằng những cuộc cãi vã nhỏ nhặt kia.

Và tôi nhận ra, mình đã quen với nhịp sống này rồi.

Quen với việc tồn tại, hơn là sống.
 
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
Một ngày của tôi bắt đầu không phải bằng tiếng gọi quen thuộc của mẹ hay bố, cũng chẳng phải bởi ánh nắng dịu dàng của buổi sớm.

Nó bắt đầu bằng những cuộc cãi vã nho nhỏ của bố trẻ tôi và chồng của anh.

Họ không gắt gỏng, không ném đồ, không có những lời nói làm tổn thương nhau. Chỉ là những câu đối đáp lặp đi lặp lại, xoay quanh một vấn đề tầm thường đến mức nếu kể ra, người ngoài chắc sẽ bật cười: Sáng nay ăn gì.

Nhưng chính sự tầm thường ấy lại khiến nó xuất hiện mỗi ngày, đều đặn, như một chiếc đồng hồ báo thức mà tôi không thể tắt.

Bố trẻ tôi là bác sĩ tâm lý của tôi. Vì anh phải lo từ sức khỏe, ăn uống, sinh hoạt đến cả những chuyện lặt vặt nhất trong nhà, nên tôi gọi anh như thế.

Chồng của bố là hộ lý - của bệnh viện, chứ không phải của tôi. Nhưng vì vợ anh ở đây, nên anh cũng thuận tiện trở thành hộ lý của tôi luôn.

Tiếng cãi vã len qua cửa phòng, chui vào tai tôi khi tôi còn chưa kịp tỉnh hẳn.

Tôi thở dài, đưa tay với chiếc tai nghe trên đầu giường.

Đeo vào.

Thế giới bên ngoài lập tức bị đẩy lùi.

Và bắt đầu "ngắm bình minh trên biển".

Thật ra chỉ là một đoạn âm thanh sóng vỗ.

Tôi nhắm mắt, tưởng tượng mình đang ngồi trên cát, sóng biển dập dềnh chạm vào mắt cá chân, bầu trời từ từ mở ra, những tia nắng đầu tiên rơi xuống mặt nước, lấp lánh và xa xôi.

Ở đó không có tiếng người, không có câu hỏi, không có ánh nhìn.

Chỉ có tôi và biển.

Khi âm thanh dừng lại, tôi mở mắt.

Đồng hồ chỉ gần trưa. Tôi tháo tai nghe, ngồi yên trên giường một lúc rất lâu.

Có những khoảnh khắc, việc rời khỏi giường cũng cần dũng khí.

Cuối cùng tôi vẫn đứng dậy, mở cửa. Ánh nắng ùa vào phòng, rơi lên sàn nhà, lên mép giường, lên những vật dụng quen thuộc.

Mọi thứ trông yên bình đến mức tôi có cảm giác mình đang đứng ngoài chính cuộc sống của mình.

Trong phòng tắm, tôi bật nước lạnh.

Dòng nước xối thẳng xuống người khiến tôi rùng mình. Cái lạnh giúp tôi tỉnh táo, hoặc ít nhất là giúp tôi cảm thấy mình còn đang ở đây.

Tôi đứng dưới vòi nước lâu hơn mức cần thiết, để cái lạnh lấn át những suy nghĩ chưa kịp hình thành.

Ra khỏi phòng tắm, tôi lau tóc, đi về phía bếp.

Trên bàn, như mọi ngày, là một chén cháo nhỏ, một ly sữa còn ấm, và một hàng những viên thuốc đủ màu. Cháo đã nguội từ lâu.

Tôi nhớ có thời gian, mỗi sáng là một nồi cháo đầy, rồi những tô vơi dần.

Đến bây giờ, chỉ còn lại một chén nhỏ, vừa đủ để không ai phải lo lắng.

Tôi ngồi xuống, múc một thìa, rồi thêm một thìa nữa.

Vị nhạt trôi qua miệng mà không để lại dấu vết.

Tôi không ăn vì đói.

Tôi ăn vì người ta nói tôi cần ăn.

Tôi ăn để cơ thể không sụp đổ quá nhanh.

Và thế là xong bữa một ngày.

Cầm ly sữa, tôi bước ra sân.

Góc sân nhỏ, nơi trồng hoa - tôi vẫn gọi đó là của tôi, dù thật ra nó là của chúng tôi.

Tôi đặt ly sữa lên bàn, cầm vòi tưới nước.

Những bông hoa nghiêng mình dưới dòng nước, mỏng manh và lặng lẽ.

Tôi không biết chúng sẽ sống được bao lâu.

Tôi chỉ biết rằng, nếu ở trong tay tôi, sự sống thường không bền.

Ở góc sân, con mèo Anh lông ngắn đang nằm trên lưng chú chó poodle, cả hai cùng phơi nắng.

Ngày đầu tiên chúng gặp tôi, không hề dễ dàng.

Con mèo ngửi thấy mùi rắn rất nồng trên người tôi, lập tức xù lông, cảnh giác.

Nhưng thời gian là thứ duy nhất tôi có thể dựa vào.

Sống chung đủ lâu, nó cũng học cách chấp nhận sự hiện diện của tôi, giống như mọi thứ khác trong căn nhà này.

Tôi bước lại gần, ngồi xuống, xoa đầu chúng.

Chúng không né tránh.

Tôi cười rất khẽ, như sợ làm vỡ khoảnh khắc ấy, rồi cầm ly sữa quay về phòng.

Uống cạn, tôi đặt ly lên bàn, cởi đồ, tiến đến chiếc box đặt cạnh giường.

Con rắn nằm yên bên trong, cuộn mình lại.

Tôi nhẹ tay bế nó lên.

Nó luồn qua kẽ ngón tay tôi, trườn lên da tôi khi tôi nằm xuống giường.

Tôi đặt nó lên bụng. Nó di chuyển chậm rãi, trườn từ bụng lên cổ.

Hơi lạnh từ cơ thể nó hòa vào sự lạnh lẽo quen thuộc của tôi, khiến nó dường như an tâm.

Nó quấn nhẹ quanh cổ tôi, siết vừa đủ, không đau, không khó thở.

Giống như một cái ôm mà tôi cho phép.

Tôi bật cười, một tiếng cười rất nhỏ.

Có những lúc tôi để nó cắn.

Không phải vì đau, cũng không phải vì muốn làm tổn thương bản thân.

Chỉ là cảm giác khi nó cắn, khi để lại những dấu vết nhỏ, khiến tôi thấy mình vẫn còn cảm giác.

Nó không có độc, nhưng cảm giác lâng lâng lan ra khắp người tôi, như một thứ an ủi kỳ lạ.

Ít nhất trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy mình được giữ lại. Buổi chiều trôi qua rất chậm. Nó trườn đi trườn lại trên người tôi.

Tôi nằm yên, không cần phải nghĩ, không cần phải trả lời bất kỳ câu hỏi nào. Khi ánh nắng dần ngả màu, tôi đặt nó lại vào box, mặc áo, bước ra hiên.

Tôi nằm đó, để ánh nắng cuối ngày phủ lên người mình.

Gió thổi rất nhẹ.

Tôi nhắm mắt, và ngủ lúc nào không hay.

Có lẽ đó là giấc ngủ dễ chịu nhất trong ngày.

Đến khi cái lạnh len lỏi từ bàn chân lên, tôi tỉnh dậy.

Cùng lúc ấy, bố trẻ tôi vừa về đến nhà.

Anh mắng tôi vì ngủ ngoài hiên.

Nói rằng tôi sẽ cảm lạnh, sẽ sốt.

Tôi nghe, nhưng không giữ lại.

Tôi nghe như một thói quen.

Rồi tôi lại ngủ.

Bố trẻ xách tôi vào nhà, dọn dẹp, nấu cơm.

Tôi kéo mình đi tắm.

Khi tôi ra, chồng anh cũng đã về.

Ba người ngồi vào bàn ăn. Tôi nhìn họ, nhìn sự yên bình rất thật của họ, và mỉm cười.

Tôi mừng cho họ.

Và cũng thấy mình đứng rất xa.

Tôi ăn cháo, rồi về phòng.

Thật ra tôi chẳng khá hơn chút nào.

Tôi vẫn vậy.

Tôi nói mình ổn, nhưng tôi không ổn.

Tôi không mở lòng với bất kỳ ai, kể cả bố trẻ.

Tôi gật đầu trong các buổi trị liệu, nói những điều người ta muốn nghe, nhưng trong lòng thì đóng kín.

Vì thế, bệnh của tôi cứ kéo dài.

Bố trẻ lo cho tôi.

Tôi biết.

Nhưng tôi không tin ai cả.

Tôi sợ nếu nói ra, người ta sẽ cười. Cười vì những suy nghĩ lộn xộn, vì những điều ngớ ngẩn trong đầu tôi. Tôi không ngủ được.

Nhưng cũng không dám thức.

Vì nếu thức quá lâu, tôi sợ mình sẽ làm điều gì đó không thể quay lại.

Những lúc như thế, bố trẻ thường ôm tôi.

Không hỏi, không trách.

Ôm cho đến khi tôi khóc xong, hoặc cho đến khi tôi ngủ.

Có những đêm anh thức trắng chỉ để chắc rằng tôi vẫn còn ở đó.

Tôi không thể ở một mình.

Đó là kết luận sau rất nhiều buổi trị liệu.

Ban ngày thì có thể.

Ban đêm thì không.

Một ngày của tôi kết thúc trong vòng tay ấm áp ấy, và bắt đầu bằng những cuộc cãi vã nhỏ nhặt kia.

Và tôi nhận ra, mình đã quen với nhịp sống này rồi.

Quen với việc tồn tại, hơn là sống.

Thứ tôi nhìn thấy nhiều nhất trong mỗi ngày, không phải bầu trời, cũng chẳng phải cong đường vẫn đi qua mà là tình yêu của những cặp đôi xung quanh mình.

Đôi lúc tự hỏi, không biết kiếp trước tôi đã tạo nghiệp gì hay lỡ tay phá hủy một góc nào đó của thế giới để đến kiếp này bị đặt ngay chính giữa muôn vàn đôi lứa thế này.

Không lệch sang trái cũng chẳng lệch sang phải, đứng đúng vào khoảng trống giữa hai người đang yêu nhau.

Ừm có tủi thân đấy, có tức đấy.

Nhưng rồi sao nữa? Họ yêu nhau, họ hạnh phúc, mà hạnh phúc thì vốn đâu có lỗi.

Có những sáng sớm, khi tôi mở mắt chưa kịp định hình nổi mình là ai trong ngày mới thì đã bắt gặp bố trẻ của tôi đứng trong căn bếp của tôi.

Tay nêm nếm món ăn, ánh mắt lại chẳng đặt vào nồi niêu mà đặt vào người bên cạnh.

Hai người họ nói chuyện chẳng có đầu có đuôi, cười cười nhỏ nhỏ, giống như cả thế giới ngoài kia không tồn tại.

Tôi đứng ở cửa, ho khẽ một tiếng. Chỉ để nhắc rằng: "Ở đây còn một người nữa nhé, làm ơn tiết chế lại một chút."

Họ giật mình, quay sang nhìn tôi, cười ngượng ngùng.

Tôi cũng cười.

Ai cũng giả vờ như không có gì, nhưng ai cũng biết có gì đó rất ấm vừa lướt qua căn bếp ấy.

Rồi đến khi tôi ghé thăm anh thầy của tôi, câu chuyện vẫn không khác là bao.

Anh bị vợ càm ràm vì bỏ bữa, vì bỏ bữa thì đau dạ dày, đau dạ dày thì vợ anh sẽ xót.

Anh nghe, gật đầu lia lịa, cười hiền như một đứa trẻ được tha lỗi.

Rồi anh quay sang tôi, khoe như khoe chiến tích rằng mình vừa tăng được mấy cân.

Ánh mắt anh sáng lên, không phải vì con số mà vì người đứng phía sau anh đang mỉm cười.

Tôi chỉ biết thở dài một cái thật nhẹ, gật gù vài cái thật đều.

Kiểu gật cho đủ lễ nghi của một người đứng ngoài câu chuyện.

Rồi trưa đến, tôi sải bước về nhà mẹ.

Nói là về thăm thì đúng hơn là về lấy đồ ăn theo chỉ thị của bố trẻ.

Và như thường lệ, tôi lại bắt gặp cảnh mẹ mắng bố vì nấu ăn không ra hồn, vì làm cái gì cũng lóng ngóng.

Bố tôi không cãi, chỉ cười cười, lủi thủi theo sau mẹ, hỏi từng chút một, học từng việc nhỏ.

Tôi ngồi đó, im lặng nhìn.

Nhìn cách một người cằn nhằn, một người kiên nhẫn.

Nhìn cách yêu thương tồn tại trong những lời không mấy dịu dàng.

Tối đến, bạn tôi đến chơi.

Và tất nhiên là có chồng đi kèm. Với lý do "Tối nguy hiểm, để anh đi theo cho yên tâm."

Họ xuất hiện trước mặt tôi như thế.

Bạn tôi kéo tay tôi ôm lấy rồi tíu tít kể đủ thứ chuyện trên trời dưới đất.

Cái gì tôi hiểu thì tôi gật rồi đáp.

Cái gì tôi không hiểu tôi cũng phải gật.

Bởi vì nếu tôi lắ đầu, cậu ấy sẽ kể lại, kể lại nữa, cho đến khi tôi hiểu thì thôi.

Còn anh chồng bạn tôi? Anh là người đút đồ ăn, là người lấy nước, là người lau miệng cho vợ một cách tự nhiên đến mức không cần ai công nhận.

Tôi ngồi đó, chỉ ngồi đó thôi.

Chưa kể đến những người bạn trên mạng xã hội của tôi.

Mỗi lần mở điện thoại ra là thêm một câu chuyện yêu đương, thêm một tấm hình nắm tay, thêm một lời hứa hẹn.

Rồi đến những tin nhắn than thở về người yêu thế kia rồi khen người yêu thế nọ đến khoe tình yêu thế khác.

Tôi tiền đình.

Tôi sống trong một vòng lẩn quẩn như thế.

Sống trong một môi trường mà tình yêu tràn ngập đến mức đôi khi tôi không biết đặt ánh mắt mình vào đâu mới hợp lí.

Trốn thì trốn không được.

Mà đứng nhìn thì cũng không hay.

Thế nhưng, kỳ lạ là tôi không ghét điều đó.

Tôi rất vui khi họ cười.

Rất vui khi họ có người để thương, để dựa, để quay về.

Tôi là một cá thể đứng một mình.

Nhưng không thấy phản cảm trước tình yêu của người khác.

Có lẽ vì tôi hiểu, hạnh phúc không cần phải thuộv về mình thì mới đáng trân trọng.

Tôi hạnh phúc thay cho họ. Và có lẽ, đó cũng là một dạng hạnh phúc.

Giữa hàng ngàn tình yêu màu hồng vây quanh, tôi học được cách giữ bình tĩnh.

Học được cách không vội vàng mắng rằng "Ở đây có một con cẩu độc thân này, chú ý chút đi".

Tôi đang ở một nhịp khác của cuộc đời.

Và tôi nghĩ như thế thôi, cũng là một dạng mạnh mẽ rồi.
 
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
Thứ tôi nhìn thấy nhiều nhất trong mỗi ngày, không phải bầu trời, cũng chẳng phải cong đường vẫn đi qua mà là tình yêu của những cặp đôi xung quanh mình.

Đôi lúc tự hỏi, không biết kiếp trước tôi đã tạo nghiệp gì hay lỡ tay phá hủy một góc nào đó của thế giới để đến kiếp này bị đặt ngay chính giữa muôn vàn đôi lứa thế này.

Không lệch sang trái cũng chẳng lệch sang phải, đứng đúng vào khoảng trống giữa hai người đang yêu nhau.

Ừm có tủi thân đấy, có tức đấy.

Nhưng rồi sao nữa? Họ yêu nhau, họ hạnh phúc, mà hạnh phúc thì vốn đâu có lỗi.

Có những sáng sớm, khi tôi mở mắt chưa kịp định hình nổi mình là ai trong ngày mới thì đã bắt gặp bố trẻ của tôi đứng trong căn bếp của tôi.

Tay nêm nếm món ăn, ánh mắt lại chẳng đặt vào nồi niêu mà đặt vào người bên cạnh.

Hai người họ nói chuyện chẳng có đầu có đuôi, cười cười nhỏ nhỏ, giống như cả thế giới ngoài kia không tồn tại.

Tôi đứng ở cửa, ho khẽ một tiếng. Chỉ để nhắc rằng: "Ở đây còn một người nữa nhé, làm ơn tiết chế lại một chút."

Họ giật mình, quay sang nhìn tôi, cười ngượng ngùng.

Tôi cũng cười.

Ai cũng giả vờ như không có gì, nhưng ai cũng biết có gì đó rất ấm vừa lướt qua căn bếp ấy.

Rồi đến khi tôi ghé thăm anh thầy của tôi, câu chuyện vẫn không khác là bao.

Anh bị vợ càm ràm vì bỏ bữa, vì bỏ bữa thì đau dạ dày, đau dạ dày thì vợ anh sẽ xót.

Anh nghe, gật đầu lia lịa, cười hiền như một đứa trẻ được tha lỗi.

Rồi anh quay sang tôi, khoe như khoe chiến tích rằng mình vừa tăng được mấy cân.

Ánh mắt anh sáng lên, không phải vì con số mà vì người đứng phía sau anh đang mỉm cười.

Tôi chỉ biết thở dài một cái thật nhẹ, gật gù vài cái thật đều.

Kiểu gật cho đủ lễ nghi của một người đứng ngoài câu chuyện.

Rồi trưa đến, tôi sải bước về nhà mẹ.

Nói là về thăm thì đúng hơn là về lấy đồ ăn theo chỉ thị của bố trẻ.

Và như thường lệ, tôi lại bắt gặp cảnh mẹ mắng bố vì nấu ăn không ra hồn, vì làm cái gì cũng lóng ngóng.

Bố tôi không cãi, chỉ cười cười, lủi thủi theo sau mẹ, hỏi từng chút một, học từng việc nhỏ.

Tôi ngồi đó, im lặng nhìn.

Nhìn cách một người cằn nhằn, một người kiên nhẫn.

Nhìn cách yêu thương tồn tại trong những lời không mấy dịu dàng.

Tối đến, bạn tôi đến chơi.

Và tất nhiên là có chồng đi kèm. Với lý do "Tối nguy hiểm, để anh đi theo cho yên tâm."

Họ xuất hiện trước mặt tôi như thế.

Bạn tôi kéo tay tôi ôm lấy rồi tíu tít kể đủ thứ chuyện trên trời dưới đất.

Cái gì tôi hiểu thì tôi gật rồi đáp.

Cái gì tôi không hiểu tôi cũng phải gật.

Bởi vì nếu tôi lắ đầu, cậu ấy sẽ kể lại, kể lại nữa, cho đến khi tôi hiểu thì thôi.

Còn anh chồng bạn tôi? Anh là người đút đồ ăn, là người lấy nước, là người lau miệng cho vợ một cách tự nhiên đến mức không cần ai công nhận.

Tôi ngồi đó, chỉ ngồi đó thôi.

Chưa kể đến những người bạn trên mạng xã hội của tôi.

Mỗi lần mở điện thoại ra là thêm một câu chuyện yêu đương, thêm một tấm hình nắm tay, thêm một lời hứa hẹn.

Rồi đến những tin nhắn than thở về người yêu thế kia rồi khen người yêu thế nọ đến khoe tình yêu thế khác.

Tôi tiền đình.

Tôi sống trong một vòng lẩn quẩn như thế.

Sống trong một môi trường mà tình yêu tràn ngập đến mức đôi khi tôi không biết đặt ánh mắt mình vào đâu mới hợp lí.

Trốn thì trốn không được.

Mà đứng nhìn thì cũng không hay.

Thế nhưng, kỳ lạ là tôi không ghét điều đó.

Tôi rất vui khi họ cười.

Rất vui khi họ có người để thương, để dựa, để quay về.

Tôi là một cá thể đứng một mình.

Nhưng không thấy phản cảm trước tình yêu của người khác.

Có lẽ vì tôi hiểu, hạnh phúc không cần phải thuộv về mình thì mới đáng trân trọng.

Tôi hạnh phúc thay cho họ. Và có lẽ, đó cũng là một dạng hạnh phúc.

Giữa hàng ngàn tình yêu màu hồng vây quanh, tôi học được cách giữ bình tĩnh.

Học được cách không vội vàng mắng rằng "Ở đây có một con cẩu độc thân này, chú ý chút đi".

Tôi đang ở một nhịp khác của cuộc đời.

Và tôi nghĩ như thế thôi, cũng là một dạng mạnh mẽ rồi.

Tôi là một người thích chờ đợi.

Tôi biết, nghe rất lạ.

Người ta thường ghét chờ đợi. Chờ xe buýt đến, chờ tin nhắn trả lời, chờ một người quay lại. Chờ đợi luôn đi kèm với mỏi mệt và bất an.

Thế nhưng tôi lại thấy mình dịu xuống trong chính khoảng lặng ấy.

Tôi thích chờ một ai đó.

Hoặc chờ một điều gì đó chưa kịp xảy ra.

Cảm giác chờ đợi đối với tôi giống như ngồi bên mép thời gian. Tôi không phải tiến về phía trước, cũng chưa bị ép phải quay đầu lại. Tôi chỉ ở đó, lơ lửng giữa hai khả năng. Và trong khoảng lơ lửng ấy, tôi được quyền tưởng tượng.

Tôi thích cảm giác ngồi một mình vào buổi chiều, ánh nắng đổ dài trước sân, và trong đầu đầy những câu hỏi không lời đáp. Thời gian trôi qua chậm rãi đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập rõ hơn bình thường. Không ai biết tôi đang chờ ai. Không ai biết tôi đang giữ điều gì trong lòng. Tôi vẫn cười, vẫn nói chuyện như mọi ngày - chỉ là bên trong, có một khoảng lặng rất sâu mà tôi không kể với ai.

Chờ đợi khiến tôi cảm thấy mình vẫn còn có thể chờ đợi.

Vẫn còn có điều để mong.

Vẫn còn có ai đó để nghĩ về.

Và có lẽ, đối với tôi, chỉ cần như vậy thôi đã đủ.

Đúng là chờ đợi rất mệt. Nó khiến tim tôi nặng hơn một chút mỗi khi điện thoại không sáng lên. Nó khiến tôi vô thức nhìn ra cửa, dù biết chẳng có ai gõ. Nó khiến tôi đọc lại những tin nhắn cũ, cố tìm một dấu hiệu nhỏ rằng mọi thứ chưa kết thúc. Một ánh mắt, một câu nói, một lời hứa đã cũ - tôi giữ chúng lại như giữ một mảnh giấy mỏng manh sợ gió cuốn đi.

Nhưng lạ thay, trong cái mệt ấy lại có sự yên tĩnh.

Khi chờ, tôi không cần phải chấp nhận sự thật.

Tôi cũng không cần phải dứt khoát buông tay.

Tôi chỉ cần ngồi đó, ôm lấy những câu hỏi của mình, như ôm một điều gì đó vẫn còn ấm.

Chờ đợi luôn có hai kết quả:

Một là họ sẽ quay lại.

Hai là họ sẽ không bao giờ quay lại nữa.

Phần lớn những lần chờ của tôi đều rơi vào khả năng thứ hai.

Nhưng tôi vẫn chờ.

Tôi ngồi một mình và nghĩ:

"Họ có quay lại không nhỉ?"

"Không biết giờ này họ đang làm gì?"

"Khi nào họ về?"

"Hay là họ sẽ không về nữa?"

Những câu hỏi ấy cứ lặp đi lặp lại, không có hồi kết. Có những đêm tôi nằm nhìn trần nhà, tự vẽ ra viễn cảnh họ bước về phía mình, gọi tên mình như chưa từng có khoảng cách. Tôi biết có thể đó chỉ là tưởng tượng, nhưng tôi vẫn để mình tin thêm một chút.

Chỉ cần ai đó từng nói với tôi: "Cậu chờ tớ một chút nhé."

Chỉ một câu như vậy thôi, tôi có thể ngồi đó rất lâu. Tôi không cần biết họ có thật sự cần tôi chờ hay không. Tôi cũng không hỏi bao lâu là "một chút". Tôi chỉ lặng lẽ giữ lời hứa mà có khi người ta đã quên từ lâu.

Có lẽ tôi không thật sự thích chờ đợi.

Tôi chỉ thích cảm giác hy vọng.

Hy vọng không ồn ào. Nó không cần bằng chứng. Nó không cần chắc chắn. Nó chỉ cần một khoảng trống để tồn tại. Và chờ đợi chính là khoảng trống ấy.

Trong khoảng trống đó, tôi được phép tin rằng mình vẫn quan trọng với ai đó. Được phép tin rằng những gì tôi cảm nhận không hoàn toàn vô nghĩa. Được phép giữ lại một sợi dây mong manh nối tôi với một người đã dần xa.
 
12 ❤︎ Bài viết: 12 Tìm chủ đề
Tôi là một người thích chờ đợi.

Tôi biết, nghe rất lạ.

Người ta thường ghét chờ đợi. Chờ xe buýt đến, chờ tin nhắn trả lời, chờ một người quay lại. Chờ đợi luôn đi kèm với mỏi mệt và bất an.

Thế nhưng tôi lại thấy mình dịu xuống trong chính khoảng lặng ấy.

Tôi thích chờ một ai đó.

Hoặc chờ một điều gì đó chưa kịp xảy ra.

Cảm giác chờ đợi đối với tôi giống như ngồi bên mép thời gian. Tôi không phải tiến về phía trước, cũng chưa bị ép phải quay đầu lại. Tôi chỉ ở đó, lơ lửng giữa hai khả năng. Và trong khoảng lơ lửng ấy, tôi được quyền tưởng tượng.

Tôi thích cảm giác ngồi một mình vào buổi chiều, ánh nắng đổ dài trước sân, và trong đầu đầy những câu hỏi không lời đáp. Thời gian trôi qua chậm rãi đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập rõ hơn bình thường. Không ai biết tôi đang chờ ai. Không ai biết tôi đang giữ điều gì trong lòng. Tôi vẫn cười, vẫn nói chuyện như mọi ngày - chỉ là bên trong, có một khoảng lặng rất sâu mà tôi không kể với ai.

Chờ đợi khiến tôi cảm thấy mình vẫn còn có thể chờ đợi.

Vẫn còn có điều để mong.

Vẫn còn có ai đó để nghĩ về.

Và có lẽ, đối với tôi, chỉ cần như vậy thôi đã đủ.

Đúng là chờ đợi rất mệt. Nó khiến tim tôi nặng hơn một chút mỗi khi điện thoại không sáng lên. Nó khiến tôi vô thức nhìn ra cửa, dù biết chẳng có ai gõ. Nó khiến tôi đọc lại những tin nhắn cũ, cố tìm một dấu hiệu nhỏ rằng mọi thứ chưa kết thúc. Một ánh mắt, một câu nói, một lời hứa đã cũ - tôi giữ chúng lại như giữ một mảnh giấy mỏng manh sợ gió cuốn đi.

Nhưng lạ thay, trong cái mệt ấy lại có sự yên tĩnh.

Khi chờ, tôi không cần phải chấp nhận sự thật.

Tôi cũng không cần phải dứt khoát buông tay.

Tôi chỉ cần ngồi đó, ôm lấy những câu hỏi của mình, như ôm một điều gì đó vẫn còn ấm.

Chờ đợi luôn có hai kết quả:

Một là họ sẽ quay lại.

Hai là họ sẽ không bao giờ quay lại nữa.

Phần lớn những lần chờ của tôi đều rơi vào khả năng thứ hai.

Nhưng tôi vẫn chờ.

Tôi ngồi một mình và nghĩ:

"Họ có quay lại không nhỉ?"

"Không biết giờ này họ đang làm gì?"

"Khi nào họ về?"

"Hay là họ sẽ không về nữa?"

Những câu hỏi ấy cứ lặp đi lặp lại, không có hồi kết. Có những đêm tôi nằm nhìn trần nhà, tự vẽ ra viễn cảnh họ bước về phía mình, gọi tên mình như chưa từng có khoảng cách. Tôi biết có thể đó chỉ là tưởng tượng, nhưng tôi vẫn để mình tin thêm một chút.

Chỉ cần ai đó từng nói với tôi: "Cậu chờ tớ một chút nhé."

Chỉ một câu như vậy thôi, tôi có thể ngồi đó rất lâu. Tôi không cần biết họ có thật sự cần tôi chờ hay không. Tôi cũng không hỏi bao lâu là "một chút". Tôi chỉ lặng lẽ giữ lời hứa mà có khi người ta đã quên từ lâu.

Có lẽ tôi không thật sự thích chờ đợi.

Tôi chỉ thích cảm giác hy vọng.

Hy vọng không ồn ào. Nó không cần bằng chứng. Nó không cần chắc chắn. Nó chỉ cần một khoảng trống để tồn tại. Và chờ đợi chính là khoảng trống ấy.

Trong khoảng trống đó, tôi được phép tin rằng mình vẫn quan trọng với ai đó. Được phép tin rằng những gì tôi cảm nhận không hoàn toàn vô nghĩa. Được phép giữ lại một sợi dây mong manh nối tôi với một người đã dần xa.

Người ta thường nói với nhau bằng chất giọng nhẹ tênh rằng: "Chỉ cần được sống là tốt rồi, có gì mà phải đau khổ?".

Nghe thật nực cười làm sao.

Câu nói ấy đối với một người mang trong mình bệnh rối loạn cảm xúc hướng tâm thần chẳng khác nào bảo một người đang bị thiêu sống rằng hãy tận hưởng hơi ấm của ngọn lửa.

Họ không biết rằng, có những sự sống còn kinh khủng hơn cả cái chết, và có những ngày dài mà mỗi hơi thở đều thấm đẫm mùi vị của sự tận cùng.

Cậu thử đặt mình vào đây.

Cậu định thức dậy, định làm điều gì đó để tìm kiếm chút tinh thần cho ngày mới, nhưng thực tại tát thẳng vào mặt cậu bằng một loạt những thước phim kinh dị.

Những hình ảnh kết liễu cuộc đời, những viễn cảnh đổ máu, những tiếng gào thét của sự tuyệt vọng đổ ập đến như một cơn lũ quét.

Cậu không kịp chuẩn bị.

Cậu rơi vào trạng thái hoảng loạn, lồng ngực thắt lại vì sợ hãi chính bản thân mình.

Và rồi, cứu cánh duy nhất là những viên thuốc an thần - những thực thể hóa học lạnh lẽo giúp cậu ép cơ thể mình phải bình tĩnh lại trong một sự cưỡng cầu đau đớn.

Sự bình tĩnh sau thuốc chỉ là một khoảng lặng giả tạo.

Ngay sau đó, cậu rơi vào một không gian vô định.

Cậu bị nhốt trong một căn phòng ngập tràn bóng tối đặc quánh, nơi không có phương hướng, không có lối thoát, chỉ có tiếng nhịp tim đập dồn dập trong hư vô.

Cậu vùng vẫy, cậu gào thét để thoát ra khỏi cái kén tối tăm đó.

Và rồi, khi cậu "thoát" ra được thực tại, và cái giá của sự tự do là gì?

Cậu tỉnh lại giữa một hiện trường kinh hoàng do chính mình tạo ra.

Toàn thân cậu nhuốm màu máu – thứ chất lỏng ấm nóng nhưng lạnh lẽo đến tận xương tủy, minh chứng cho sự tàn phá mà cậu đã gây ra cho chính mình trong cơn mê sảng.

Cậu cảm thấy ổn định và cậu muốn ra ngoài, cậu bước ra ngoài hóng gió để mong tìm chút oxy cho buồng phổi đang nghẹn đắng.

Nhưng một lần nữa, sự tức giận và bức bối vô cớ lại trỗi dậy, cắn nuốt lấy lý trí.

Cậu lại phải dùng thuốc để tìm lại sự bình ổn mong manh.

Khi thế giới bắt đầu dịu xuống, cậu có thể đang ngồi đâu đó, cố gắng nặn ra một chút niềm vui nhỏ nhoi.

Nhưng rồi, một hình ảnh nào đó tình cờ đập vào đại não, và tất cả sụp đổ.

Cậu lặng lẽ trở về phòng, mang theo một khối cảm xúc không tên, nặng trĩu.

Trong khoảng 24 giờ ấy, Cậu không có lấy một phút giây nào được thực sự "nghỉ ngơi".

Mọi người có những lúc thảnh thơi nhâm nhi tách cà phê, hay thả hồn theo một bản nhạc, còn cậu thì sao? Cậu phải chiến đấu với hàng ngàn con quỷ trong từng tích tắc.

Chúng không đến rồi đi.

Chúng xếp hàng, đứa này vừa lùi lại thì đứa khác đã lao lên, gặm nhấm vào dây thần kinh, bóp nghẹt lồng ngực cậu.

Cậu đã bao giờ cảm thấy mình đang chìm dưới nước, dù xung quanh toàn là không khí chưa? Đó chính là cảm giác đấy.

Cậu không thể thở ra một hơi trọn vẹn, vì mỗi lần định buông lỏng cơ thể, một cơn sóng cảm xúc tiêu cực lại ập đến, đẩy cậu vào trạng thái phòng thủ tột độ.

Mỗi một giây trôi qua là một cuộc đấu trí.

Giây thứ nhất: Con quỷ của sự hoảng loạn bóp nghẹt cổ họng.

Giây thứ hai: Con quỷ của sự tức giận thiêu đốt lồng ngực.

Giây thứ ba: Con quỷ của sự mơ hồ che mờ đôi mắt, khiến thế giới trước mặt méo mó như một tấm gương vỡ.

Cứ thế, cuộc chiến kéo dài đằng đẵng không có hồi kết.

Ngay cả khi cậu uống thuốc, thứ thuốc ấy cũng chỉ giống như một tấm khiên tạm bợ, ngăn không cho lũ quỷ xé xác cậu ngay lập tức, chứ chẳng thể làm chúng biến mất.

Cậu vẫn nghe thấy tiếng chúng gầm gừ sau bức tường hóa học của thuốc an thần.

Màn đêm buông xuống, đó là lúc "con quỷ" xuất hiện.

Nó không ở đâu xa, nó ở ngay sát bên tai, thì thầm bằng chất giọng quyến rũ và độc địa: "Mày chết đi. Chết là hết đau. Chết là được giải thoát. Chết là không sao cả."

Cậu phải dùng toàn bộ ý chí, dùng tất cả những gì còn sót lại của bản năng sinh tồn để đấu tranh với nó.

Đó là một cuộc chiến không cân sức giữa một linh hồn kiệt quệ và một con quỷ không bao giờ biết mệt mỏi.

Bóng tối lại ập đến, những con quỷ tranh nhau giằng xé linh hồn cậu.

Cậu khóc lóc, cậu mệt mỏi đến mức muốn đầu hàng.

Giữa lúc cậu sắp tan biến vào hư không, một vòng tay ấm áp hiện ra.

Đó là người duy nhất kéo cậu lại với mặt đất.

"Anh đây anh đây, thở đều thở đều, rồi mở mắt ra xem anh là ai, em là ai."

"Anh ở đây, thở đều thở đều, bình tĩnh."

Lời nói ấy như một liều thuốc an thần dịu nhẹ, dìu cậu qua cơn giông bão.

Cậu bám lấy anh, bám lấy hơi ấm đó như bám lấy sự sống cuối cùng.

Nhưng kể cả khi thuốc đã ngấm, khi anh đã vỗ về, thì giấc ngủ cũng chẳng phải là chốn nương náu an yên. Những giấc mơ không mang màu sắc của những cánh đồng hoa, mà là những thước phim về cái chết.

Cậu thấy mình đang chết, thấy mình biến mất, thấy những cơn đau rùng mình trong bóng đêm.

Để rồi, cậu bật mình tỉnh dậy trong cơn ác mộng, mồ hôi đầm đìa, và nhận ra.. Một ngày địa ngục mới lại bắt đầu bắt đầu lặp lại.

Cậu thấy đấy, nói "được sống là tốt rồi" thật dễ dàng khi người ta chưa từng phải tự tay khâu lại những vết rạch trên chính da thịt mình, hay chưa từng phải đối đầu với một con quỷ muốn giết chết mình ngay từ bên trong.

Sống với một linh hồn rách nát như vậy, không phải là tốt, mà là một sự nỗ lực phi thường để không trở nên tồi tệ hơn.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back