1,642 ❤︎ Bài viết: 1883 Tìm chủ đề
585 1

Learn Vocabulary - Chủ Đề Gia Đình​


Gia đình là nơi mỗi người được yêu thương, chăm sóc và gắn kết với những người thân yêu nhất. Vì vậy, khi học tiếng Anh, nhóm từ vựng về các mối quan hệ và cách xưng hô trong gia đình là một chủ đề rất gần gũi, thiết thực. Những từ như father, mother, brother, sister, grandparents hay cousin không chỉ giúp chúng ta giới thiệu các thành viên trong gia đình mà còn hỗ trợ giao tiếp, viết đoạn văn và kể chuyện bằng tiếng Anh dễ dàng hơn. Trong bài viết này, hãy cùng dembuon.vn tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về quan hệ họ hàng và cách xưng hô trong gia đình để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả nhé.

Tiếng AnhTiếng Việt
AncestorTổ tiên
Great-grandparentsCụ
Great-grandfatherCụ ông
Great-grandmotherCụ bà
GrandparentsÔng bà
GrandfatherÔng
Grandmother
ParentsBố mẹ
FatherBố
MotherMẹ
SiblingsAnh chị em ruột
BrotherAnh/em trai
Elder brotherAnh trai
Younger brotherEm trai
SisterChị/em gái
Elder sisterChị gái
Younger sisterEm gái
HusbandChồng
WifeVợ
SonCon trai
DaughterCon gái
AuntCô, bác gái, dì, mợ, thím
UncleChú, bác trai, cậu
NephewCháu trai
NieceCháu gái
CousinAnh chị em họ
Father-in-lawBố chồng/Bố vợ
Mother-in-lawMẹ chồng/Mẹ vợ
Son-in-lawCon rể
Daughter-in-lawCon dâu
Brother-in-lawAnh rể/Em rể, Anh vợ/Em vợ
Sister-in-lawChị dâu/Em dâu, Chị chồng/Em chồng
Co-sister-in-lawChị em đồng hao (cùng làm dâu)
Co-brother-in-lawAnh em đồng hao (cùng làm rể)
Step motherMẹ kế
Step fatherBố dượng
Adoptive parentsBố mẹ nuôi
Adoptive motherMẹ nuôi
Adoptive fatherBố nuôi
Adopted sonCon trai nuôi
Adopted daughterCon gái nuôi

55428141340_1ae331750b_o.png


Các kiểu gia đình

Nuclear family /ˈnjuː. Klɪər ˈfæm. Əl. I/ Gia đình hạt nhân (gia đình chỉ có bố mẹ và các con)

Extended family /ɪkˌsten. Dɪd ˈfæm. Əl. I/ Gia đình nhiều thế hệ

Single mom /ˈsɪŋ. Ɡəl mɒm/ Mẹ đơn thân

Single dad /ˈsɪŋ. Ɡəl dæd/ Bố đơn thân

Một số cụm từ hay về gia đình

Close to: Thân thiết với ai đó

Fall out with sb: Cãi nhau với ai đó

Get along with/Get on with: Có mối quan hệ tốt với ai đó (hòa thuận với ai đó)

Get together: Tụ họp

Grow up: Lớn lên, trưởng thành

Give birth to: Sinh ra ai đó

Have something in common: Có điểm gì chung

Look after: Chăm sóc

Rely on: Dựa dẫm, tin tưởng vào ai đó

Propose to somebody: Cầu hôn ai đó

Take after: Trông giống

Settle down: Ổn định cuộc sống

Tell off: La mắng
 
Last edited by a moderator:

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back