585
1
Learn Vocabulary - Chủ Đề Gia Đình
Gia đình là nơi mỗi người được yêu thương, chăm sóc và gắn kết với những người thân yêu nhất. Vì vậy, khi học tiếng Anh, nhóm từ vựng về các mối quan hệ và cách xưng hô trong gia đình là một chủ đề rất gần gũi, thiết thực. Những từ như father, mother, brother, sister, grandparents hay cousin không chỉ giúp chúng ta giới thiệu các thành viên trong gia đình mà còn hỗ trợ giao tiếp, viết đoạn văn và kể chuyện bằng tiếng Anh dễ dàng hơn. Trong bài viết này, hãy cùng dembuon.vn tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về quan hệ họ hàng và cách xưng hô trong gia đình để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả nhé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ancestor | Tổ tiên |
| Great-grandparents | Cụ |
| Great-grandfather | Cụ ông |
| Great-grandmother | Cụ bà |
| Grandparents | Ông bà |
| Grandfather | Ông |
| Grandmother | Bà |
| Parents | Bố mẹ |
| Father | Bố |
| Mother | Mẹ |
| Siblings | Anh chị em ruột |
| Brother | Anh/em trai |
| Elder brother | Anh trai |
| Younger brother | Em trai |
| Sister | Chị/em gái |
| Elder sister | Chị gái |
| Younger sister | Em gái |
| Husband | Chồng |
| Wife | Vợ |
| Son | Con trai |
| Daughter | Con gái |
| Aunt | Cô, bác gái, dì, mợ, thím |
| Uncle | Chú, bác trai, cậu |
| Nephew | Cháu trai |
| Niece | Cháu gái |
| Cousin | Anh chị em họ |
| Father-in-law | Bố chồng/Bố vợ |
| Mother-in-law | Mẹ chồng/Mẹ vợ |
| Son-in-law | Con rể |
| Daughter-in-law | Con dâu |
| Brother-in-law | Anh rể/Em rể, Anh vợ/Em vợ |
| Sister-in-law | Chị dâu/Em dâu, Chị chồng/Em chồng |
| Co-sister-in-law | Chị em đồng hao (cùng làm dâu) |
| Co-brother-in-law | Anh em đồng hao (cùng làm rể) |
| Step mother | Mẹ kế |
| Step father | Bố dượng |
| Adoptive parents | Bố mẹ nuôi |
| Adoptive mother | Mẹ nuôi |
| Adoptive father | Bố nuôi |
| Adopted son | Con trai nuôi |
| Adopted daughter | Con gái nuôi |
Các kiểu gia đình
Nuclear family /ˈnjuː. Klɪər ˈfæm. Əl. I/ Gia đình hạt nhân (gia đình chỉ có bố mẹ và các con)
Extended family /ɪkˌsten. Dɪd ˈfæm. Əl. I/ Gia đình nhiều thế hệ
Single mom /ˈsɪŋ. Ɡəl mɒm/ Mẹ đơn thân
Single dad /ˈsɪŋ. Ɡəl dæd/ Bố đơn thân
Một số cụm từ hay về gia đình
Close to: Thân thiết với ai đó
Fall out with sb: Cãi nhau với ai đó
Get along with/Get on with: Có mối quan hệ tốt với ai đó (hòa thuận với ai đó)
Get together: Tụ họp
Grow up: Lớn lên, trưởng thành
Give birth to: Sinh ra ai đó
Have something in common: Có điểm gì chung
Look after: Chăm sóc
Rely on: Dựa dẫm, tin tưởng vào ai đó
Propose to somebody: Cầu hôn ai đó
Take after: Trông giống
Settle down: Ổn định cuộc sống
Tell off: La mắng
Last edited by a moderator:
