Đến gần hàng rào tre đan thấp bao quanh trang trại, tôi dừng lại. Hàng rào chỉ cao ngang hông, được buộc bằng những sợi dây thép. Phía sau nó là cả một thế giới xanh mướt trải dài. Tôi hít một hơi thật sâu, rồi cất tiếng gọi. Một tiếng gọi nhẹ nhàng, nhưng đủ để cậu ấy nghe thấy trong không gian tĩnh lặng của buổi sáng.
"Khôi."
Cậu ấy ngước lên, nheo mắt nhìn về phía tôi. Ánh nắng chói chang khiến cậu không nhìn rõ ngay lập tức. Rồi anh đứng thẳng dậy, bỏ nón ra. Trong một khoảnh khắc, toàn bộ cơ thể cậu như khựng lại, Khôi nhận ra tôi. Trên gương mặt rắn rỏi và sạm nắng của cậu, một nụ cười nở ra. Nụ cười vừa ngỡ ngàng, vừa mừng rỡ, vừa có chút gì lóng ngóng của một người đàn ông ít khi gặp lại bạn cũ.
"Huyền.. Thật là Huyền đó à?"
Giọng cậu trầm và hơi lạc đi vì bất ngờ. Khôi đưa tay lên gãi đầu một cách vô thức, rồi như sực nhớ ra điều gì, cậu vội phủi đất trên quần áo.
"Huyền về thăm nhà từ bao giờ thế? Huyền.. Vẫn khỏe chứ?"
Tôi mỉm cười. "Mình mới về được vài ngày. Huyền vẫn khỏe, còn Khôi?"
Cậu gật đầu, rồi chỉ tay về phía chòi gỗ nhỏ giữa trang trại. "Huyền vào nhà uống nước nhé?"
Tôi lắc đầu, đưa ra chai nước mình đã mang theo từ nhà. "Tớ muốn được thăm vườn trước. Cậu dẫn mình đi được không?"
Một thoáng ngạc nhiên lướt qua mắt Khôi, rồi cậu gật đầu lia lịa: "Được chứ.. Được chứ. Để mình dẫn Huyền đi xem."
Cậu quay người, và bắt đầu dẫn tôi đi dọc theo những luống nho được trồng thẳng hàng. Những giàn nho xanh mướt trải dài. Lá to bản đung đưa trong gió như những bàn tay đang vẫy chào. Những chùm nho non mới nhú, còn nhỏ xíu và xanh ngắt, ẩn mình dưới tán lá. Ánh nắng lọc qua tán lá, tạo ra những mảng sáng tối đan xen trên mặt đất.
Khôi bước chậm rãi, thỉnh thoảng dừng lại, vỗ nhẹ vào một cọc giàn như vỗ về người bạn cũ. Cậu chỉ tay vào một gốc nho, cười hiền:
"Nhìn mấy cây này xanh tốt vậy chứ hồi đầu tớ trồng, chúng nó èo uột muốn chết. Có giống tớ mua về, trồng được nửa tháng là chết đứng, xót hết cả ruột. Cả năm trời tớ cứ loay hoay thử hết giống này đến giống khác, mãi mới chọn được giống nho đỏ không hạt này. Giống này chịu nắng gió ở đây khỏe hơn hẳn."
Cậu ngồi xổm xuống, khẽ nâng một đường ống nhựa đen chạy dọc luống. "Còn cái này là tớ tự mua ống về, lấy kim hơ nóng rồi dí lỗ, để nước nó nhỏ từng giọt một vào gốc. Chứ tưới ồ ạt là cây lại ốm. Nghĩ lại thấy mình hồi đó cũng liều, đọc mấy tài liệu trên mạng rồi về tự mò mẫm làm."
Khôi đứng dậy, phủi tay vào quần, giọng đầy tự hào: "Giờ thì coi như chúng nó chịu ở đây rồi đấy, không đòi bỏ đi đâu nữa."
Tôi lắng nghe Khôi kể, và nhận thấy một sự thay đổi trong giọng nói của cậu. Khôi không còn ngượng ngùng hay ít nói như khi mới gặp. Giọng cậu trở nên say sưa, đầy đam mê và kiến thức. Đây là thế giới của Khôi, và cậu ấy yêu nó.
"Trang trại của cậu ngăn nắp thật đấy!" Tôi nói: "Cây cối tươi tốt quá. Huyền không ngờ cậu lại có thể tự tay xây dựng được một nơi như thế này."
Khôi quay lại nhìn tôi, và trên gương mặt cậu thoáng một nét cười ngượng ngùng: "Cảm ơn Huyền. Mà Huyền.. Vẫn trắng trẻo và xinh đẹp như xưa nhỉ."
Câu nói buột ra khỏi miệng cậu trước khi Khôi kịp suy nghĩ. Lập tức, cậu ta đưa tay lên gãi đầu, mắt nhìn đi chỗ khác. Tôi bật cười, một nụ cười nhẹ nhàng, và anh cũng cười theo. Khoảnh khắc ấy, sự ngượng ngùng giữa hai chúng tôi dường như tan biến.
Sau vườn nho, Khôi dẫn tôi sang khu vực trồng măng tây. Những luống đất dài được lên luống cẩn thận. Những cây măng tây mảnh khảnh vươn lên như những ngọn giáo xanh. Nhìn những ngọn măng tây thẳng tắp, Khôi lắc đầu cười như tự giễu mình:
"Cái khu này mới thực sự là 'bài học xương máu' của tớ đấy. Nhìn đất ở đây có phải cát trắng không? Tớ tưởng đơn giản, cứ trồng xuống là nó lên. Ai dè đâu măng tây nó kén đất kinh khủng. Vụ đầu tiên, tớ trồng bao nhiêu là cây, cuối cùng phải nhổ bỏ gần hết vì đất không thoát nước, rễ nó úng hết. Cả đám lụi thụi như cọng giá ấy, nhìn mà nản."
Cậu ngắt một ngọn măng tây non, đưa cho tôi xem: "Tớ phải mất gần năm trời, vừa làm vừa rút kinh nghiệm, trộn thêm phân trùn quế với xơ dừa vào cho đất tơi xốp ra. Mấy ông bạn nông dân trong xóm còn cười tớ, bảo: 'Mày nuôi cây còn kỹ hơn nuôi con mọn'. Mà cũng đúng thật." Khôi cười xòa, nụ cười của một người đã quen với những thất bại và coi đó là chuyện bình thường.
Nghe Khôi kể, tôi chợt liên tưởng đến chính mình. Tôi cũng đã thất bại. Thất bại khi tìm việc, trong
tình yêu, trong việc lựa chọn bạn đời, trong việc giữ gìn lòng tự trọng. Nhưng khác với cậu ấy, tôi đã không coi những thất bại ấy là bài học. Tôi đã để chúng nhấn chìm mình trong đau khổ và tự ti.
Cuối cùng, cậu ấy dẫn tôi đến khu vực quan trọng nhất của trang trại. Những giàn cây leo được dựng lên công phu, với những cọc gỗ chắc chắn và những sợi dây thép căng ngang. Những cành cây dài buông xuống, mang theo lá xanh thẫm bóng loáng, to bản và dày dặn. Dưới ánh nắng, những chiếc lá ấy như được phủ một lớp dầu bóng, lấp lánh và căng tràn sức sống. Từ nách lá, những nụ hoa nhỏ li ti đang nhú ra. Nụ hoa màu xanh nhạt, e ấp và đầy hứa hẹn. Không khí ở khu vực này có một mùi hương rất đặc biệt, ngòn ngọt và nồng nàn, như một thứ hương liệu quý giá.
Tôi đứng im, ngắm nhìn giàn cây. "Đây là giống cây mà mẹ tớ đã kể phải không? Cây gì mà lạ thế?"
Khôi dừng lại trước giàn cây, giọng cậu chợt trầm xuống, dịu dàng hơn hẳn. Cậu đưa tay nâng niu một chiếc lá dày bóng loáng:
"Còn cái giàn này.. Là cả một cái duyên dài lắm. Hồi tớ còn đi tàu viễn dương, có thằng bạn thủy thủ người Pháp. Nó ở một hòn đảo tận bên Ấn Độ Dương, nhà nó ba đời trồng vanilla. Có lần tàu tụi tớ gặp bão lớn, phải ghé vào đảo nó trú. Nó dẫn tớ về nhà chơi, thế là lần đầu tiên trong đời tớ ngửi thấy mùi vanilla tươi.. Huyền biết không, cái mùi nó vừa ngòn ngọt, vừa nồng nàn, không giống bất kỳ thứ vanilla đóng chai nào mình từng biết. Tớ mê mẩn lúc nào không hay."
Khôi ngừng một chút, mắt nhìn xa xăm như đang nhớ lại đại dương và những ngày tháng cũ.
"Thế rồi trước khi về nước, tớ đánh liều hỏi xin gia đình nó mấy cành giống. Ông bố nó nhìn tớ, bảo: 'Cây này khó tính lắm, không phải cứ thích là trồng được đâu'. Nhưng thấy tớ quyết tâm quá, ông ấy cũng tặng cho, rồi chỉ cách chăm sóc đơn giản nhất thôi. Về tới Bình Thuận, tớ trồng thử, và đúng như lời ông ấy nói, lứa đầu chết sạch. Tớ vừa tiếc vừa buồn, cảm giác như mình làm hỏng mất món quà quý giá. Lứa thứ hai rồi lứa thứ ba cũng chết. Nhiều lúc tớ nghĩ chắc cây này không hợp với mình rồi. Nhưng mà, không hiểu sao cứ nhớ tới cái mùi hương trên đảo hôm ấy là tớ lại có động lực thử thêm lần nữa. Và rồi cuối cùng, cái cây mà Huyền đang thấy đây, là kết quả của lần thứ tư đấy."
Cậu chỉ tay vào một nụ hoa nhỏ xíu, giọng chợt trở nên hồi hộp như một đứa trẻ sắp được quà: "Hoa của nó chỉ nở đúng một buổi sáng thôi, Huyền ạ. Nở rồi là héo ngay trong ngày. Mà ở đây không có giống ong chuyên thụ phấn cho nó như bên xứ người ta, nên tớ phải canh. Canh từng nụ một. Hoa vừa hé nở là phải dùng tăm nhỏ, khéo léo lấy phấn hoa đực thụ phấn cho hoa cái. Làm không kịp là coi như mất trắng cả một vụ. Đêm nào tớ cũng trực chiến, hồi hộp như lính mới ra trận ấy. Huyền thấy có buồn cười không?"
Tôi lắng nghe cậu bạn kể, và cảm thấy một sự xúc động sâu sắc. Tôi nhận ra rằng cây vanilla không chỉ là một loại cây trồng. Nó là biểu tượng cho những ước mơ và khát vọng của Khôi. Nó là kết quả của một hành trình dài, từ những ngày lênh đênh trên biển, đến cơn bão định mệnh, đến quyết định về quê lập trang trại. Và tôi cũng nhận ra rằng Khôi đã dành cho cây vanilla một tình yêu và sự kiên nhẫn vô bờ bến. Giống như tình cảm mà cậu ấy đã dành cho tôi suốt những năm cấp ba, một tình cảm thầm lặng và bền bỉ.
Sau khi tham quan toàn bộ trang trại, Khôi dẫn tôi trở về chòi gỗ nhỏ. Nơi anh ở và làm việc. Đó là một căn chòi đơn sơ, được dựng lên bằng gỗ và tôn. Trong chòi có chiếc bàn nhỏ, hai chiếc ghế đẩu, và một cái võng mắc ở góc. Trên bàn là ấm trà đất nung và mấy cái chén nhỏ. Trên kệ là vài cuốn sách về nông nghiệp, một chiếc đèn dầu nhỏ, và một hộp dụng cụ làm vườn.
Khôi rót trà mời tôi. Thứ trà xanh cậu ấy tự trồng và tự sao, có vị chát lúc đầu nhưng ngọt dịu. Cậu cũng mang ra một chùm nho đầu mùa, vừa hái trong vườn, mời tôi ăn. Tôi ngồi xuống chiếc ghế đẩu, uống một ngụm trà, và ăn một quả nho. Vị ngọt thanh tan trên đầu lưỡi, mang theo hương vị của nắng và gió Bình Thuận.
Ngồi đó, tôi nhìn quanh căn chòi. Mọi thứ đều gọn gàng và ngăn nắp. Tôi nhìn Khôi, cậu đang ngồi đối diện tôi, tay cầm chén trà, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ nơi có những giàn nho đung đưa trong gió. Và tôi cảm thấy một sự kết nối kỳ lạ với con người này và nơi chốn này.
Sau một lúc im lặng thoải mái, tôi là người lên tiếng trước.
"Khôi có còn nhớ bức thư tình cậu viết cho Huyền hồi lớp 12 không?"
Khôi thoáng ngượng ngùng, rồi xua tay. "Hồi đó trẻ trâu viết bậy bạ ấy mà. Huyền đừng để bụng nhé."
Tôi lắc đầu. "Huyền đã đọc lại lá thư ấy sáng nay. Và mình muốn nói lời xin lỗi với Khôi. Vì mình đã im lặng, đã không trả lời, đã coi như nó chưa từng tồn tại."
Cậu ấy ngước lên nhìn tôi, đôi mắt Khôi thoáng một nét bất ngờ.
"Khi ấy Huyền còn quá trẻ và quá nông nổi để hiểu được giá trị của những dòng chữ ấy. Nhưng bây giờ thì mình đã hiểu. Và Huyền muốn cảm ơn Khôi. Vì đã dành cho Huyền một tình cảm chân thành như thế."
Một sự im lặng ngắn bao trùm căn chòi. Rồi Khôi mỉm cườ, một nụ cười ấm áp và nhẹ nhõm. "Mọi chuyện đều đã qua lâu rồi. Tớ rất vui vì bây giờ Huyền đã ở đây."
Sau khi câu chuyện về lá thư khép lại, không khí giữa chúng tôi trở nên thoải mái hơn hẳn. Chúng tôi bắt đầu ôn lại chuyện xưa, về những người bạn học cũ, về những thầy cô giáo, về những kỷ niệm vui buồn của thời cấp ba. Khôi kể về một vài người bạn mà anh còn giữ liên lạc. Người thì đã lập gia đình và có con, người thì đã đi xa lập nghiệp. Tôi kể về cuộc sống của tôi ở Sài Gòn, tất nhiên là phiên bản đã được lược bỏ những chi tiết về Trung. Cả hai cùng cười khi nhớ lại những trò nghịch ngợm ngày xưa, và cùng lắc đầu khi nhận ra thời gian đã trôi qua nhanh như thế nào.
Thời gian trôi qua nhanh chóng trong những câu chuyện. Khi tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh nắng đã trở nên gay gắt hơn, báo hiệu trời đã đứng bóng. Tôi đứng dậy.
"Huyền phải về thôi, không mẹ tớ lại lo."
Khôi cũng đứng dậy theo. "Huyền đợi mình một lát."
Cậu đi ra vườn, một lúc sau trở lại với một bó măng tây xanh mướt, to, được buộc gọn bằng một sợi dây chuối khô. Khôi đưa cho tôi. "Quà tớ cho Huyền và bác gái, cậu mang về cho bác nhé. Măng tây vừa hái, còn tươi lắm."
Tôi cảm ơn cậu ấy, và nhận lấy bó măng tây bằng cả hai tay. Rồi Khôi dắt chiếc xe máy cũ ra khỏi góc chòi. Một chiếc xe số đã tróc sơn, yên xe đã vá chằng chịt, nhưng vẫn còn chạy tốt.
"Để tớ chở Huyền về chỗ gửi xe. Đường cát nóng, đi bộ sẽ mệt lắm."
Tôi ngồi lên yên sau, một tay cầm bó măng tây, tay kia vịn nhẹ vào vai Khôi. Chiếc xe nổ máy với một tiếng giòn tan. Chúng tôi bắt đầu chạy bon bon trên con đường đất nhỏ, rời khỏi trang trại, vòng qua chân đồi. Gió thổi mạnh hơn khi xe chạy, làm tóc tôi bay tung, và làm bó măng tây tỏa ra một mùi thơm nhẹ. Mùi của đất và của cây cỏ.
Ngồi sau xe, tay vịn vào vai Khôi, tôi cảm thấy một cảm giác an toàn kỳ lạ. Tôi chỉ đơn giản là đang ở đây, trên một con đường đất nhỏ ở Bình Thuận, sau lưng một người bạn cũ, với gió thổi qua tóc và nắng chiếu trên vai. Và tôi nhận ra rằng, đôi khi hạnh phúc chỉ đơn giản là như thế.
Chẳng mấy chốc, chúng tôi đã đến nhà dì Tư. Khôi dừng xe trước cổng, tôi bước xuống.
"Cảm ơn Khôi vì tất cả. Vì đã dẫn tớ đi thăm trang trại, vì đã kể cho Huyền nghe về cây vanilla, và vì bó măng tây nữa."
Khôi cười, nụ cười ấm áp. "Không có gì đâu. Huyền cứ sang chơi bất cứ khi nào cậu muốn."
Tôi vào sân, dắt chiếc xe đạp của mẹ ra. Dì Tư từ trong nhà bước ra, thấy chúng tôi đứng nói chuyện, liền cười. "Lâu quá mới thấy hai đứa đứng chung với nhau đấy."
Tôi chào dì Tư, rồi quay sang Khôi. Chúng tôi tạm biệt nhau. Cậu ấy nổ máy xe, quay đầu, và chạy về phía trang trại. Tôi đứng nhìn theo cho đến khi bóng cậu bạn khuất sau những tán cây.
Khi Khôi đã đi xa, tôi dắt xe ra đường, đạp xe về nhà với bó măng tây trên giỏ. Gió vẫn thổi, nắng vẫn chiếu, trong lòng tôi, một niềm vui kỳ lạ đang lấp lánh.
[Hết chương 4]