SUNMEII

Muốn nhớ thêm phải quên những gì không nên nhớ ...
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
868 1
Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tình huống chào hỏi

Trên thực tế, có rất nhiều mẫu câu để bạn sử dụng khi muốn chào hỏi bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, đối với tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, việc chào hỏi cũng cần đúng chuẩn mực, thể hiện sự chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bạn cũng không nhất thiết phải quá cứng nhắc mà nên khéo léo thay đổi cách chào hỏi trong nhiều tình huống khác nhau.

Bài 1: Chào hỏi

Cần đăng nhập và nhấn Thích để xem
" Lời chào cao hơn mâm cỗ "vì vậy bạn nên trang bị cho mình những kiến thức cần thiết trên để tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh chủ đề chào hỏi trong môi trường công sở chuyên nghiệp. Để hoàn thiện và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, cách tốt nhất chính là luyện tập cùng người bản xứ."

Lưu Vy

Còn tiếp..
 
Chỉnh sửa cuối:
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
[COLOR=rgb(0, 0, 0) ]Bạn đã bao giờ lúng túng không biết nói gì khi phải nói chuyện điện thoại với khách hàng nước ngoài? Bạn đã khi nào lắp bắp khi phải trao đổi công việc qua điện thoại với đối tác bằng tiếng Anh? Vậy thì bài viết tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nói chuyện điện thoại công việc chuyên nghiệp nhất dưới đây chính là dành cho bạn.[/COLOR]

Bài 2: Nói chuyện điện thoại


Mẫu hội thoại tiếng Anh cho người đi làm chủ đề nói chuyện qua điện thoại

Tình huống trả lời khi người cần gặp đang bận

A: Bee Designs

B: Hi. Would you connect me to Ms. Yen?

A: Just a moment, sir. I'll check and see if she's in. It looks like Ms. Yen is out of the office today. I'd be happy to take a message.

B: Hmmm. Well she told me she would call me back today. I'm expecting some blueprints to be sent to me.

A: OK. I can leave her a message, sir, and perhaps she will call this afternoon.

B: Yeah, that's a good idea. My name is Peter Mok and I'm with OntCan Enterprises. My number is 8766-4560.

A: That was Peter Mai?

B: Peter Mok. M-O-K.

A: OK. You were expecting some blueprints this afternoon. I will ask Ms. Yen to call you back as soon as possible.

B: Yes, and it's rather urgent. Thanks for your help.

A: It was my pleasure


Dịch:

A: Đây là Bee Designs

B: Xin chào. Tôi có thể nói chuyện với chị Yến được không?

A: Đợi tôi một chút. Tôi sẽ kiểm tra xem cô ấy có đây không. Có vẻ như chị Yến không ở văn phòng hôm nay. Tôi sẵn lòng gửi lời giúp bạn

B: Hmmm. Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi ngày hôm nay. Tôi đang mong chờ một số bản thiết kế gửi đến mình

A: Vâng. Tôi sẽ gửi lời đến cô ấy. Có thể cô ấy sẽ gọi lại bạn vào chiều nay

B: Được. Đó là ý tưởng hay. Tên tôi là Peter Mok, từ công ty OntCan. Số điện thoại là 8766-4560

A: Là Peter Mai?

B: Peter Mok. M-O-K.

A: Vâng. Bạn sẽ nhận được bản thiết kế vào chiều nay. Tôi sẽ nhắn chị Yến gọi lại bạn sớm nhất có thể

B: Được, đây là việc khá là gấp. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

A: Không có gì


Tình huống hỏi mua hàng

A: Good morning, Camera City. This is Anna. How can I help you?

B: Hello, this is Daniel Wang calling from Image Studios. I'd like to enquire about ordering twenty handy cams, please.

A: Certainly. Do you choose any model?

B: Yes, I'm interested in the Sony HDR-TG1.

A: The Sony HDR-TG1 – just a minute. Yes, this model costs US$998, and we can offer you a discount of seven percent for bulk purchases.

B: Could you send me a quote, please?

A: Certainly. Would you prefer to receive the quote by email or fax?

B: Fax, please. The number is 310-789-3450.

A: Could you repeat the number, please?

B: Sure. That's 310-789-3450.

A: 310-789-3450. And that's Daniel Wang, from Image Studios. Is that correct?

B: That's right.

A: I'll fax you the quotation for twenty units within the next fifteen minutes.

B Yes, could you also tell me when you'd be able to deliver if we place an order today?

A: Certainly. May I call you back with this information?

B: Sure.

A: Thank you. Tell me your phone number, please.

B: The phone number is the same as the fax, and my extension is 106.

A: Extension 106. Thank you, Mr. Wang. I'll fax you the quote right away, and call you in about thirty minutes with the estimated delivery date.

B: Thanks.

A: You're most welcome, and have a nice day.


Dịch

A: Chào buổi sáng, đây là Camera City. Tôi là Anna. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

B: Xin chào, tôi là Daniel Wang gọi từ Image Studios. Tôi muốn hỏi về việc đặt hàng 20 máy quay tiện dụng?

A: Chắc chắn được rồi. Bạn đã chọn được mẫu nào chưa?

B: Vâng, tôi đã quan tâm đến Sony HDR-TG1.

A: Sony HDR-TG1 – đợi tôi một chút. Được rồi, mô hình này có giá 998 đô và chúng tôi có thể giảm giá 7% cho các giao dịch mua số lượng lớn.

B: Bạn có thể gửi cho tôi báo giá sản phẩm với số lượng hàng như tôi đề nghị được không?

A: Chắc chắn rồi. Bạn có muốn nhận báo giá qua email hay fax?

B: Fax. Số là 310-789-3450.

A: Bạn có thể nói lại số này không?

B: Ok. Đó là 310 31089-3450.

A: 310-789-3450. Của Daniel Daniel Wang, từ Image Studios. Đúng không?

B: Đúng vậy.

A: Tôi sẽ gửi fax cho bạn báo giá cho 20 sản phẩm trong vòng 15 phút tới. Có điều gì khác tôi có thể giúp bạn không?

B: Vâng, bạn cũng có thể cho tôi biết khi nào bạn có thể giao hàng nếu chúng tôi đặt hàng hôm nay không?

A: Vâng. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau để thông báo về thông tin này không?

B: Chắc chắn rồi.

A: Cảm ơn bạn. Làm ơn cho tôi số điện thoại liên hệ.

B: Số điện thoại giống như fax và số để liên lạc với tôi là thêm 106.

A: Xin cảm ơn, anh Wang. Tôi sẽ gửi fax cho bạn báo giá ngay lập tức và gọi cho bạn trong khoảng 30 phút để thông báo về ngày giao hàng ước tính.

B: Cảm ơn.

A: Không có gì. Chúc một ngày tốt lành.


Tổng hợp cụm từ sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại

Khi nhận cuộc gọi


  • Hello/Good morning/Good afternoon. [Company name], [your name] speaking, how may/can I help you?

(Xin chào. [Tên công ty], [Tên người nghe] bắt máy, tôi có thể giúp gì cho bạn)

Ví dụ: Good morning! ProD company, Sam speaking. How can I help you? (Chào buổi sáng! Đây là công ty ProD, Sam đang nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn)


Khi gọi điện


  • Hello, this is [your name] from [company name] .

(Xin chào, đây là [tên người gọi] từ [tên công ty] )

Ví dụ: "Hello, this is Robin from Wonderful travels. (Xin chào. Đây là Robin từ công ty Wonderful travels)


Yêu cầu nói chuyện với ai đó


  • May I speak to [person's name]? (Tôi có thể gặp [tên người] )
  • I'd like to speak to [person's name], please. (Tôi muốn nói chuyện với [tên người] được không)

Ví dụ: May I speak to Mr. Cook? Hoặc I'd like to speak to Mr. Cook, please (Tôi có thể gặp ông Cook được không)

Nói lý do gọi điện


  • I'm calling to ask about/discuss/clarify.. (Tôi gọi để hỏi/trao đổi/làm rõ)

Ví dụ: I'm calling to ask about the duration of the contract. (Tôi gọi để hỏi về thời hạn của hợp đồng)

  • I just wanted to ask.. (Tôi muốn hỏi về)

Ví dụ: I just wanted to ask if you need any more information about the promotion. (Tôi muốn hỏi bạn có cần thêm thông tin về chương trình khuyến mãi hay không)

Nhận chuyển lời nhắn


  • I'm afraid he/she's not available at the moment. Can I take a message for him/her? (Tôi e rằng anh ấy/cô ấy không ở đây bây giờ. Tôi có thể chuyển lời tới anh ấy/cô ấy được không?

Ví dụ: I'm afraid she cannot back to office until 11 a. M. Can I take a message? (Tôi e rằng cô ấy không thể quay lại văn phòng cho đến 11 giờ. Tôi có thể chuyển lời được không)

Gửi lại lời nhắn


  • I'd like to leave her/him a message. Please let her/him know that.. (Tôi muốn gửi lại lời nhắn. Hãy chuyển lời cho cô ấy/anh ấy biết rằng)

Ví dụ: I'd like to leave him a message. Please let him know that the schedule is changed. He can call me later to get the details (Tôi muốn gửi lại lời nhắn. Hãy nhắn anh ấy rằng kế hoạch đã thay đổi. Anh ấy có thể gọi lại tôi để nhận thông tin chi tiết)

Kết thúc cuộc gọi


  • Thank you very much for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ)
  • Thanks for calling. (Cảm ơn đã gọi điện)
  • Thank you for your time. (Cảm ơn bạn đã dành thời gian)

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có thêm kiến thức khi phải giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại." Học, học nữa, học mãi"nên bạn hãy rèn luyện mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Anh.

Lưu Vy

Còn tiếp..
 
Chỉnh sửa cuối:
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
Bài 3: Thảo luận công việc

Một số mẫu câu trong giao tiếp tiếng Anh trong thảo luận công việc

Mẫu câu thể hiện quan điểm cá nhân

  • In my opinion (Theo quan điểm của tôi)

Ví dụ: In my opinion, we should extend the contract more 3 years. (Theo quan điểm của tôi, chúng ta nên kéo dài hợp đồng thêm 3 năm nữa)

  • Personally, I think (Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng)

Ví dụ: Personally, I think this method will not effective than the old ones. (Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng phương pháp này sẽ không hiệu quả bằng phương pháp cũ)

  • My take on it is (Điều tôi tìm ra là)

Ví dụ: Điều tôi tìm ra là this provision is not in our favor. (Điều tôi tìm ra là điều khoản này không có lợi cho chúng ta)

  • If you don't mind me saying (Nếu không phiền, tôi xin nói rằng)

Ví dụ: If you don't mind me saying your idea is not suitable for this situation. (Nếu không phiền, tôi xin nói rằng ý tưởng của bạn không phù hợp trong tình huống này)

  • I'd like to point out that (Tôi muốn chỉ ra rằng)

Ví dụ: I'd like to point out that the data in this table are skewed. (Tôi muốn chỉ ra rằng dữ liệu trong bảng này có sai lệch)

Mẫu câu thể hiện sự đồng ý

  • I can't help thinking the same (Tôi cũng nghĩ vậy)
  • True enough (Đúng đó)
  • That's right (Đúng vậy)
  • I'm absolutely agree (Tôi hoàn toàn đồng ý)
  • That's just what I was thinking (Đó cũng là điều tôi đang nghĩ)
  • That's my view exactly (Đó chính xác là quan điểm của tôi)

Mẫu câu thể hiện sự phản đối

  • I'm not so sure about that (Tôi không chắc chắn về việc)
  • I see things rather differently myself (Tôi không thấy như vậy)
  • I respectfully disagree with you there. (Tôi không đồng ý với bạn ở đây)
  • I don't entirely agree with you (Tôi không hoàn toàn đồng tình với ý kiến của bạn)
  • I must take issue with you on that (Tôi phải nêu vấn đề với bạn về việc)

Ngắt lời ai đó

  • Sorry to interrupt, but.. (Xin lỗi vì phải ngắt lời nhưng)

Ví dụ: Sorry to interrupt, but I think your idea is unrealistic. (Xin lỗi vì phải ngắt lời nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn không thực tế).

  • Could I just say that.. (Tôi có thể nói thêm rằng)

Ví dụ: Could I just say that you should consider the issue carefully because it is quite risky. (Tôi có thể nói thêm rằng bạn nên cân nhắc vấn đề này kỹ càng vì nó khá rủi ro)

Yêu cầu người khác nhắc lại lời họ vừa nói

  • Would you mind repeating that? (Bạn có thể nhắc lại điều đó không)
  • Pardon? (Cái gì cơ)
  • Could you repeat what you said? (Bạn có thể nhắc lại điều vừa nói không)
  • What was that? (Đó là gì vậy)
  • I'm afraid I didn't catch that. (Tôi e rằng tôi không rõ về việc đó)

Hỏi quan điểm của ai về vấn đề gì

  • What are your views on? (Ý kiến của bạn về)

Ví dụ: What are your views on the contract? (Ý kiến của bạn về hợp đồng này)

  • What are your feelings about? (Bạn nghĩ gì về)

Ví dụ: What are your feelings about the newest campaign? (Bạn nghĩ gì về chiến dịch mới nhất)

Giải thích thêm

  • What I'm trying to say is.. (Tôi đang muốn nói rằng)

Ví dụ: What I'm trying to say is we have to ysolve the probem as quicky as possible. (Tôi đang muốn nói rằng chúng ta cần giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt)

  • In other words.. (Theo cách khác thì)

Ví dụ: In other words, you have to do the proposal again. (Theo cách khác thì, bạn cần phải làm lại bản đề xuất)

  • Perhaps I should make that clearer by saying.. (Có lẽ tôi nên làm rõ nghĩa bằng cách nói rằng)

Ví dụ: Perhaps I should make that clearer by saying that we should focus on marketing perfomance to push sales. (Có lẽ tôi nên làm rõ nghĩa bằng cách nói rằng chúng ta nên tập trung vào truyền thông thực chiến để tăng doanh thu)

Tổng kết ý kiến

  • In short.. (Tóm lại)
  • To sum up.. (Tóm lại)
  • So in conclusion.. (Vậy thì kết luận lại)
  • To summarize.. (Để tổng kết lại)

Ví dụ: In short/To sum up/So in conclusion/To summarize, we should accept the price of $20.000 for this contract. (Tóm lại, chúng ta nên chấp nhận mức giá $20.000 cho hợp đồng này)

Mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thảo luận công việc

A: The newest marketing campaign wasn't very successful. What can we do now to promote the product? (Chiến dịch marketing mới nhất của chúng tôi không được thành công cho lắm. Chúng ta nên làm gì để quảng bá sản phẩm này nhỉ)

B: We can promote online marketing, through social media, increase Facebook ads or we can give away gifts related to product. (Chúng ta nên thúc đẩy truyền thông online, thông qua mạng xã hội, tăng cường chạy quảng cáo Facebook hoặc tổ chức chương trình phần thưởng liên quan đến sản phẩm nữa)

A: Those are both good ideas. I couldn't agree more. However, the cost of Facebook ads now is relatively high. We should control it not to exceed our budget. Moreover, make sure that the gift of give away event are our brand. We don't want to promote another company's product. (Cả hai đều là ý tưởng hay. Tôi hoàn toàn đồng ý. Tuy nhiên, giá quảng cáo Facebook hiện tại khá cao. Chúng ta cần kiểm soát để không vượt quá ngân sách. Hơn nữa, hãy đảm bảo những món quà tặng trong chương trình thuộc thương hiệu của chúng ta. Chúng ta không muốn quảng bá cho sản phẩm của công ty khác)

A: Of course. Marketing team will make sure that our trademark is on everything related to the promotion. (Tất nhiên. Phòng truyền thông sẽ đảm bảo nhãn hiệu của chúng ta sẽ xuất hiện trên tất cả liên quan đến chương trình)

B: Good. Our goal is both increase sales and enhance brand awareness. (Tốt. Mục tiêu của chúng ta là vừa tăng doanh thu, vừa tăng nhận diện thương hiệu)

A: Okay, I'll discuss this further with the advertising team and tomorrow we will present an entire promotional campaign to you. (Okay, tôi sẽ thảo luận thêm với nhóm quảng cáo và sẽ trình bày toàn bộ chiến dịch quảng bá vào ngày mai tới anh)

B: The new campaign need to be run before December 15th. (Chiến dịch mới này cần được chạy trước ngày 15 tháng 12)

A: Oh. I would suggest you push your deadline back because we have many things to do. (Ồ. Tôi khuyên là anh nên dời hạn chót xuống vì chúng ta có rất nhiều việc phải làm)

B: I respectfully disagree with you there. The priority is to run before the Christmas holiday, so we do not want to move this deadline. I would suggest you discuss this further with the advertising team. (Tôi không đồng ý với anh. Quan trọng là phải chạy trước ngày lễ Giáng sinh, nên chúng ta không nên dời hạn chót này. Tôi nghĩ anh nên thảo luận thêm với cả nhóm quảng cáo)

A: Okay, we will try our best to run a successful campaign. (Được thôi. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để chạy chiến dịch này thành công)

Trên đây là những gợi ý giúp bạn có thêm kiến thức và kỹ năng để tự tin giao tiếp tiếng Anh khi trao đổi công việc chốn công sở. Tiếng Anh giao tiếp thành thạo không phải là chuyện ngày một ngày hai, mà đòi hỏi bạn phải kiên trì rèn luyện đi cùng với một lộ trình bài bản.

Lưu Vy


Còn tiếp..
 
Chỉnh sửa cuối:
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
Bài 4: Lên lịch họp

1. Mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm lên lịch họp



Tình huống giao tiếp với đối tác


A: We need to discuss about the upcoming projects. I would like to make an appointment with you to clarify some information.

B: Of course, I have Thursday or Friday available. Would Thursday suit you?

A: Um.. I have an appointment with some partners on Thursday. I prefer Friday to meet you.

B: Okay. Do you want to come in the morning or afternoon?

A: Afternoon is the best for me.

B: I will check my calendar and call you later with the exact time. Can you send me the plan of the project today?

A: Yes, I will send you the plan by email.

B: Do you know how to get my office at 1 Thai Ha street?

A: No, Can you tell me the directions, please?

B: Yes, we will send you all of the information that you need. See you there!

Dịch:

A: Chúng tôi cần thảo luận về dự án sắp tới. Tôi muốn sắp xếp lịch cho buổi họp với bạn.

B: Được thôi. Tôi có thời gian vào thứ 5 và thứ 6. Thứ 5 có tiện với bạn không?

A: Tôi đã có lịch hẹn vào thứ 5. Tôi muốn lên lịch vào thứ 6 gặp bạn.

B: Được thôi. Vào buổi sáng hay buổi chiều nhỉ?

A: Tôi muốn tới vào buổi chiều.

B: Tôi sẽ xem lại lịch và báo cho bạn thời gian chính xác. Bạn có thể gửi cho tôi kế hoạch của dự án trong hôm nay được không?

A: Được ạ, tôi sẽ gửi kế hoạch trong hôm nay.

B: Bạn biết đường đi tới văn phòng tôi ở số 1 đường Thái Hà chưa?

A: Chưa, bạn có thể gửi tôi chỉ dẫn được không?

B: Được rồi, chúng tôi sẽ gửi tới bạn tất cả thông tin cần thiết. Hẹn gặp lại.



Tình huống giao tiếp với đồng nghiệp



A: I'm afraid that I have to cancel our meeting on Monday, as something unexpected has come up. Would you be free for a meeting on Tuesday?

B: It's okay. I will be out of the office on Tuesday morning, but I will be available on Tuesday afternoon.

A: Sounds good. I will arrange a meeting on Tuesday afternoon on Trello to announce other committees.

B: Okay. I think 2. Pm is the best time. Make sure that they all get notified. By the way, you need to prepare carefully your presentation before the meeting. Do you need help?

A: No, I can do it on my own. However, we need to sit down and thrash out the details of the agreement.

B: Okay! Call me if you need any further information. Looking forward to meeting with you!

Dịch:

A: Tôi e rằng chúng ta phải hủy cuộc họp vào thứ 2 vì một số vấn đề không đoán trước xảy ra. Bạn có thời gian để tham gia họp vào thứ 3 không?

B: Được thôi. Tôi ra ngoài vào sáng thứ 3, nhưng sẽ quay về vào buổi chiều.

A: Nghe ổn đó. Vậy tôi sẽ đặt lịch họp vào chiều thứ 3 trên Trello để các thành viên còn lại nắm được.

B: Được rồi. Tôi nghĩ 2 giờ chiều là thích hợp. Hãy đảm bảo tất cả mọi người cùng biết. À, bạn cần chuẩn chị kỹ càng cho bài thuyết trình trước buổi họp. Có cần tôi giúp đỡ không?

A: Không tôi có thể tự làm được. Tuy nhiên, chúng ta cần ngồi xuống và tìm ra cách giải quyết những vấn đề trong thỏa thuận nữa.

B: Okay, gọi cho tôi nếu bạn cần những thông tin khác. Hẹn gặp lại bạn.

2. Một số mẫu câu trong giao tiếp tiếng Anh khi lên lịch họp



Mở đầu giao tiếp


  • Would you be free for a meeting [time]about? (Bạn có rảnh để họp vào [thời gian] về)

Ví dụ: Would you be free for a meeting tomorrow about the upcoming project? (Bạn có rảnh để họp vào ngày mai để bàn về dự án sắp tới)

  • We need to.. (Chúng ta cần)

Ví dụ: We need to review the resutl of sales plan in 2020. (Chúng ta cần đánh giá lại kết quả kế hoạch kinh doanh năm 2020)

Đặt lịch hẹn


  • I would like to arrange an meeting to.. (Tôi muốn lên lịch họp để)

Ví dụ: I would like to arrange an meeting to discuss more about the project. (Tôi muốn lên lịch họp để bàn thêm về dự án)

  • Would it be possible to meet on (date) at our office? (Buổi họp có thể diễn ra vào ngày.. tại.. được không?

Ví dụ: Would it be possible to meet on July 15th at our office? (Buổi họp có thể diễn ra vào ngày 17 tháng 7 ở văn phòng của tôi được không?

Gợi ý thời gian


  • Would [day] suit you? (Ngày nào tiện cho bạn)

Ví dụ: Would Monday suit you? (Thứ 2 có tiện cho bạn không)

  • Would you be available on [day] ? (Bạn rảnh vào ngày nào)

Ví dụ: Would you be available on Friday? (Bạn có rảnh vào thứ 6 không)

  • Which day is best for you? (Ngày nào tiện cho bạn nhất)

Đồng ý lịch họp

  • I would be available to attend the meeting on (date) at (time and place). (Tôi có thời gian để tham gia họp vào [ngày], [giờ và địa điểm] )

Ví dụ: I would be available to attend the meeting on Tuesday at 9 AM at your office. (Tôi có thời gian để tham gia họp vào thứ Ba lúc 9 giờ sáng tại văn phòng của bạn.

  • [Day] sounds fine. Shall we say around (time) at (place) ? ([Ngày] hợp lý đấy. Vậy chúng ta sẽ gặp lúc [giờ] ở [địa điểm] )

Ví dụ: Friday sounds fine. Shall we meet around 2 PM at Trong Dong Palace? (Thứ 6 hợp lý đấy. Vậy chúng ta sẽ gặp nhau lúc 2 giờ ở Trống Đồng Palace phải không?

Xác nhận thông tin



Asking for confirmation


  • Please confirm if this date and time is suitable/convenient for you. (Làm ơn xác nhận thời gian và địa điểm có phù hợp với bạn không)
  • Can you let me know if this is OK for you? (Bạn có thể cho tôi biết nó có phù hợp với bạn)

Hy vọng những gợi ý dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn giao tiếp tiếng Anh khi lên lịch họp tại nơi làm việc với đồng nghiệp và cấp trên.

Lưu Vy



Còn tiếp..






 
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
Bài 5: Làm việc nhóm

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thường sử dụng khi làm việc nhóm

Mẫu câu mở đầu buổi làm việc nhóm


  • Everyone are all here, so let's get started. (Tất cả mọi người đã có mặt đầy đủ, chúng ta bắt đầu thôi nhỉ)
  • I'd like to introduce.. (Tôi muốn giới thiệu)

Ví dụ: I'd like to introduce you to the new members of the project group. (Tôi muốn giới thiệu mọi người những thành viên mới trong nhóm dự án)

  • The purpose of today's meeting is.. (Mục đích của buổi họp nhóm hôm nay là)

Ví dụ: The purpose of today's meeting is to branstorming new idea for upcoming project. (Mục đích của buổi họp nhóm hôm nay là nghĩ ý tưởng mới cho dự án sắp tới)

Mẫu câu dùng để ngắt lời khi họp nhóm

  • May I have a word? (Tôi có đôi lời muốn nói)
  • May I come in here? (Tôi có thể nêu ý kiến/ trình bày ở đây không)
  • Excuse me for interrupting. (Xin lỗi vì đã ngắt lời)

Mẫu câu dùng để thể hiện ý kiến cá nhân

  • It seems to me that.. (Vấn đề này với tôi thì)
  • I take the view that.. (Tôi nhìn nhận vấn đề này là)
  • From my point of view.. (Theo tôi/ theo quan điểm của tôi)
  • I think/believe/suppose.. (Tôi nghĩ/ tin/ cho là).
  • My personal view is.. (Quan điểm của riêng tôi là)

Ví dụ: It seems to me that/ I take the view that/ My personal view is that.. this promotion campaign have failed (Theo tôi thì chiến dịch quảng bá lần này đã thất bại)

Mẫu câu chỉ ra việc hiển nhiên

  • The fact is that.. (Thực tế là)
  • It is obvious that.. (Hiển nhiên rằng)
  • It is certain that.. (Tất nhiên rằng)

Ví dụ: The fact is that/ It is obvious that/ It is certain that the manager will not approve this proposal. (Sự thật chắc chắn là quản lý sẽ không duyệt đề xuất này)

Mẫu câu đưa ra câu hỏi

  • Do you (really) think that? (Bạn có thực sự nghĩ là)

Ví dụ: Do you think that we will succeed? (Bạn thực sự nghĩ là chúng ta sẽ thành công)

  • [Name]can we get your input? (Chúng tôi có thể nhận ý kiến đóng góp của bạn không)

Ví dụ: Linh, Can we get your input? (Linh, hãy cho chúng tôi biết ý kiến của bạn)

  • How do you feel about? (Bạn nghĩ sao về.. / Bạn cảm thấy.. thế nào)

Ví dụ: How do you feel about this idea? (Bạn nghĩ sao về ý tưởng này)

Mẫu câu bày tỏ quan điểm về ý kiến của người khác

Khi đồng ý

  • That's interesting. (Rất thú vị)
  • Good point! (Ý hay đấy)
  • Exactly! (Chính xác)
  • That's so true. (Điều đó quá đúng)
  • I totally agree with you. – Tôi hoàn toàn đồng ý với anh.

Khi phản đối

  • I don't think so. (Tôi không nghĩ vậy)
  • No way. (Không đời nào)
  • Unfortunately, I see it differently. (Thật không may, tôi có cách nghĩ khác)
  • Not necessarily. (Không cần thiết)
  • No, I'm not so sure about that. (Không, tôi không chắc về điều đó)

Mẫu câu kết thúc buổi làm việc nhóm

  • I think we've covered everything. Thanks for your contributions. (Tôi nghĩ rằng chúng ta đã bàn về tất cả các vấn đề. Cảm ơn sự đóng góp của mọi người)
  • I think we can close the meeting now. (Tôi nghĩ chúng ta có thể kết thúc cuộc họp bây giờ)

2. Mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi làm việc nhóm

A: Everyone are all here, so let's get started. The purpose of today's meeting is to brainstorm ideas for upcoming video marketing. (Tất cả mọi người đã ở đây, nên chúng ta có thể bắt đầu. Mục đích của buổi họp nhóm hôm nay là để lên ý tưởng cho video truyền thông sắp tới)

B: My personal view is that the main content of the video should focus on introducing the advantages of the product and promoting the brand. (Ý tưởng cá nhân tôi thấy nội dung chính của video nên tập trung vào giới thiệu những ưu điểm của sản phẩm, đồng thời quảng bá thương hiệu)

C: No, I'm not so sure about that. The content of video have to tell a story about our customers, and we will put the product as a solution to their problem. (Không, tôi không chắc về điều đó. Nội dung video cần kể một câu chuyện về khách hàng, và chúng ta sẽ đưa sản phẩm vào như một lời giải cho vấn đề của họ).

A: That's interesting. Can you explain more? (Rất thú vị. Bạn giải thích thêm được không)

C: We should tell the story of an office worker who is always self-deprecating and misses many opportunities because of his poor English. After using our course, he completely changed and achieved his dream job. (Chúng ta nên kể một câu chuyện về một nhân viên văn phòng luôn tự ti và bỏ lỡ nhiều cơ hội chỉ về kém tiếng Anh. Sau khi dùng khóa học, anh ta thay đổi hoàn toàn và đạt được công việc hằng mong ước)

B: Do you think that it will work? (Bạn nghĩ nó có thực sự hiệu quả không)

C: In my experience, such a plot will attract more people to watch the video. Our video will reach more people and get more interactions. (Theo kinh nghiệm của tôi, cốt truyện như vậy sẽ thu hút được nhiều người xem video, video của chúng ta sẽ tiếp cận đến nhiều người và nhận được nhiều tương tác hơn)

B: Okay, that's so true. I'm just worried we don't have enough budget. (Okay đúng thế. Tôi chỉ lo lắng rằng chúng ta không có đủ ngân sách)

A: Do you think how much is this video production? (Bạn nghĩ chi phí sản xuất video là bao nhiêu)

C: I think the price of about 50 million VND. I will contact with video production agency and show you later. (Tôi nghĩ khoảng 50 triệu đồng. Tôi sẽ gọi cho nhà sản xuất video và báo mọi người sau)

A: I think we can close the meeting now until having more information. (Tôi nghĩ chúng ta có thể kết thúc tại đây cho tới khi có thêm thông tin.

Hãy áp dụng những mẫu câu và hội thoại trên để tự tin hơn khi làm việc nhóm và cùng đồng nghiệp đưa ra kết quả tốt nhất sau mỗi buổi họp. Tốt hơn hết, hãy nâng cao kỹ năng tiếng Anh giao tiếp tổng thể để có thể chủ động bày tỏ ý kiến trong mọi tình huống.

Còn tiếp..
 
1,748 ❤︎ Bài viết: 127 Tìm chủ đề
Bài 6: Chào tạm biệt

1. Lời chào tạm biệt mang tính trang trọng, lịch sự

Khác với trong tiếng Việt, khi chúng ta sử dụng lời nói trang trọng lịch sự thì thường dùng kính ngữ như "dạ" "vâng ạ", thì trong tiếng anh, người bản ngữ thường sử dụng các từ hoặc các cụm từ biểu thị sự lịch sự trong xã giao. Trong tiếng anh cho người đi làm thì thường sẽ mang tính trang trọng, lịch sự là nhiều. Các mẫu chào hỏi mà ta sẽ bắt gặp trong mỗi trường hợp như sau:

Khi gặp nhà đầu tư

  • It was great/ nice/ glad/ pleased meeting you

Cụm từ trên mang nghĩa "Rất vui/hân hạnh được gặp anh/chị/ngài". Đây là lời nói đệm trước một lời chào tạm biệt, trong một số bối cảnh thì nó cũng được sử dụng như chính lời tạm biệt. Cách nói trên thể hiện một thái độ thân thiện, tính trang trọng và lịch sự. Với tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, cách tạm biệt trên thường có thể dùng để đặt vào bối cảnh kết thúc một cuộc đàm phán trong kinh doanh.

[COLOR=rgb(102, 102, 0) ][/COLOR]

  • It was great/ nice/ glad/ pleased talking to you

Cùng mang một ý nghĩa và mục đích với cách chào "it was great/ nice/ glad/ pleased meeting to you" ở trên. Nhưng cách cách chào này lại nhấn mạnh vào cảm xúc khi tham gia cuộc trò chuyện hơn là hình thức xã giao. Ví dụ như khi gặp một nhà đầu tư tài giỏi và bạn cảm thấy cuộc trò chuyện với họ thật thú vị thì khi kết thúc cuộc gặp mặt, chúng ta có thể sử dụng cách nói này.

Khi gặp đối tác

– I look forward to our next meeting

Câu này mang nghĩa "Tôi rất mong chờ cuộc gặp tới của chúng ta". Cách tạm biệt này mang được sử dụng trong tình huống cực kỳ trịnh trọng và lịch sự. Trong một cuộc đàm phán với đối tác làm ăn thì cách nói này khiến đối tác hiểu được rằng dù có tạm biệt thì bạn vẫn muốn giữ liên lạc với họ.

Khi gặp khách hàng

  • Have a good day/ nice day/good.

Câu trên mang nghĩa của một lời chúc "Chúc một ngày tốt lành". Đây là một câu tạm biệt mang tính phổ thông và được dùng nhiều trong bối cảnh chứ không riêng gì trong bối cảnh công sở. Nhưng cũng là câu tiếng anh cho người đi làm được sử dụng rất nhiều khi gặp khách hàng của mình. Bởi giữa nhân viên với khách hàng thì cách chào này vừa thể hiện sự lịch sự lại vừa thể hiện thiện ý của mình.

Khi gặp Sếp, người lạ, đồng nghiệp mới

  • Goodbye

Đây là cách chào "tạm biệt" phổ thông mà bất cứ ai học tiếng anh cũng đều biết. Đến mức người Việt cũng dùng đến nó thường xuyên như một cách giao tiếng thân mật. Nhưng trên thực tế, cụm từ này được người bản xứ ít sử dụng. Bởi nó thể hiện tính lịch sự và trang trọng. Thế nên nó được sử dụng nhiều hơn trong tiếng anh cho người đi làm hơn các bối cảnh giao tiếng thường nhật.

  • See you later/ next time

"Hẹn gặp bạn lần sau" – Cách tạm biệt này so với cách nói "Goodbye" dường như không khác nhau là mấy. Chúng ta vẫn thường bắt gặp nó hàng ngày. Nó là câu tiếng anh cho người đi làm sử dụng khi chúng ta chỉ tạm biệt nhau sau một bữa trưa hay một công việc ngắn thời gian chứ không nhất thiết là khi tan làm.

2. Lời chào tạm biệt mang tính thân mật xã giao nơi công sở

Sau khi đi làm và gắn bó với công ty hay cơ quan một thời gian dài, giữa những nhân viên hay đồng nghiệp thường trở nên thân thiết với nhau hơn. Lời tạm biệt tiếng anh cho người đi làm cũng từ đó có sự thay đổi, đôi lúc người ta bỏ đi sự trang trọng lịch sự, thay vào đó là các câu tạm biệt mang tính thân mật xã giao.

Cách phổ biến

Bye

"Bye" là cách tạm biệt được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng anh bất kể đối diện bạn có là người lớn hay trẻ con, đồng nghiệp hay người người thân. Cũng là cách dùng phổ biến trong công sở, môi trường làm việc mà người tạm biệt muốn thể hiện tính thân mật xã giao.

Nhưng bạn chú ý phân biệt nó với cách tạm biệt sử dụng cụm từ "Bye bye". Mặc dù cụm từ này nghe thì có vẻ dễ thương hơn, nhưng nó là cách tạm biệt mà trẻ con thường dùng, hoặc người lớn thường dùng với trẻ con. Người lớn cũng thi thoảng cũng dùng vì tính dễ thương của nó, nhưng tiếng anh cho người đi làm thường tránh dùng cách tạm biệt này.

Tiếng lóng

  • I'm off/leaving

"Tôi về đây". Cụm từ này nghe khá giống một lời thông báo. Nhưng nó cũng là cách chào tạm biệt đồng nghiệp mà bạn có thể sử dụng khi tan ca, tan giờ làm. Cách tạm biệt này thường sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn khi bạn sử dụng đi kèm với các cụm từ như "right then, I'm off", "anyway, I'm off" hoặc "well, I'm off then"..

  • Take care

Được hiểu là "giữ gìn sức khỏe nhé", "đi cẩn thận nhé". Cách tạm biệt này thể hiện sự quan tâm của người nói và người nghe cũng cảm nhận được cảm giác chân thật và chân thành hơn sau một cuộc trò chuyện hay một ngày làm việc tại công sở, văn phòng.

Lời chào tạm biệt trong tiếng anh cho người đi làm cũng rất đa dạng, trong mỗi bối cảnh khác nhau thường nảy sinh ra các cách tạm biệt khác nhau. Bài viết trên đã tổng hợp một số phương thức nói lời chào tạm biệt thông dụng nhất trong môi trường công sở.

Lưu Vy

Còn tiếp..
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back