- Xu
- 121,441
Trai - hàu - ngọc
Ngọc - ngà - voi
Trai - hàu - ngọc
Ngọc - ngà - voi
Sề - sòa - phòng
(=] ] ] ] ] ] )
Tập - bơi - sải
Tay - vàng - kim
Kim - loại - kiềm
Kiềm - chế - tạo
Tạo - thành - công
Công - thành - trì
Trì - hoãn - việc
Việc - nhà - tầng
Tầng-hai-lăm
Lăm - phút - chốt
Chốt-đơn-hàng
Hàng - xóm - trọ