Ten-mười
Now - hiện tại
Ten-mười
Now - hiện tại
Want - muốn
No
Giải thích: Không
(Tôi sửa lại nhé)
Nine
Giải thích: Số 9
End - kết thúc
Dinner
Giải thích: Bữa ăn tối
Roll
Giải thích: Lăn/ cuộn
(Em sửa lại= ()
Landscape-phong cảnh
Enjoy - thích thú
Younger
Giải thích: Trẻ trung
Rat-chuột
True - đúng vậy
Evil - xấu xa