- Xu
- 118,234
Ra-nắng-gắt
Gắt - gổng - cổ
Ra-nắng-gắt
Gắt - gổng - cổ
Cổ-tay-trái
Trái - tim - gan
Gan-dạ -quang
Quang - châu - phi
Phi-pháp-lý
l
Lý - sự - thật
Thật - tình - trường
Trường - học - sinh
Sinh-viên-chức
Chức - năng - suất
Suất -khẩu-phần
Phần - mềm - mỏng
Mỏng-dính-chặt
Chặt - chém - giá
Giá-bán-buôn
Buôn - dưa - lê
Ích - lợi - dụng