- Xu
- 118,174
Room
Giải thích: Căn phòng
More - hơn
Room
Giải thích: Căn phòng
Error
Giải thích: Lỗi/ nhiễu
Rain - cơn mưa
None
Giải thích: Không có gì cả
Eye drops-thuốc nhỏ mắt
School - trường học
Leaf- lá cây
Face - khuôn mặt
E-book - sách điện tử
Know - biết
One and all
Giải thích: Tất cả mọi người
Look - nhìn
Kite-con diều
Easy - dễ dàng
Year-năm
Road - con đường
Darling-yêu dấu