- Xu
- 5
44
0
Như các bạn đã biết, Tiếng Anh hiện nay là một ngôn ngữ Quốc Tế rất thông dụng. Ở trong lĩnh vực nào cũng cần phải biết Tiếng Anh để giao tiếp với người ngoại quốc. Các trường học hiện nay đều đã thêm môn Tiếng Anh thành một môn bắt buộc đối với học sinh. Vậy những người lớn bây giờ đã đi làm mà không có thời gian để học Tiếng Anh phải làm sao? Không sao cả, hôm nay Như Ngọc sẽ đem đến cho các bạn top các từ vựng/mẫu câu Tiếng Anh thông dụng nhất dùng trong lĩnh vực ăn uống, cùng bắt đầu nào!
Trong cuộc sống hiện nay, ăn uống là một điều rất rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta, vì vậy đầu tiên chúng ta hãy tìm hiểu về một số từ vựng về đồ ăn/thức uống thông dụng nhé:
Đồ ăn/thức uống thông dụng:
Đồ ăn (food) :
Noodles (n) : Mì
Rice (n) : Cơm
Bread (n) : Bánh mì
Soup (n) : Súp/canh
Vegetables (n) : Rau
Fried eggs (n) : Trứng chiên
Rice noodles (n) : Phở/bún
Sticky rice (n) : Xôi
Roast chicken (n) : Gà quay
Ice cream (n) : Kem
Candy (n) : Kẹo
Chocolate (n) : Sô-cô-la
Trái cây (fruit) :
Orange (n) : Trái cam
Grape (n) : Trái nho
Apple (n) : Trái táo
Banana (n) : Trái chuối
Watermelon (n) : Dưa hấu
Melon (n) : Dưa gang
Dragon fruit (n) : Thanh long
Mango (n) : Xoài
Pomelo (n) : Bưởi
Lemon (n) : Chanh vàng
Lime (n) : Chanh xanh
Strawberry (n) : Dâu tây
Blueberry (n) : Việt quất
Avocado (n) : Trái bơ
Durian (n) : Sầu riêng
Jackfruit (n) : Quả mít
Rambutan (n) : Chôm chôm
Mangosteen (n) : Măng cụt
Lychee (n) : Quả vải
Nguyên liệu (Ingredient) :
Fish (n) : Cá
Meat (n) : Thịt (nói chung)
Pork (n) : Thịt lợn
Beef (n) : Thịt bò
Chicken (n) : Thịt gà
Flour (n) : Bột mì
Egg (n) : Trứng
Sugar (n) : Đường
Salt (n) : Muối
Pepper (n) : Tiêu
Onion (n) : Hành tây
Cheese (n) : Phô mai
Butter (n) : Bơ (dùng để nấu ăn)
Garlic (n) : Tỏi
Fish sauce (n) : Nước mắm
Chili sauce (n) : Tương ớt
Shrimp (n) : Tôm
Crab (n) : Cua/ghẹ
Squid (n) : Mực
Đồ uống (Drink) :
Milk (n) : Sữa
Coffee (n) : Cà phê
Tea: Trà
Wine (n) : Rượu
Beer (n) : Bia
Water (n) : Nước lọc
Milk tea (n) : Trà sữa
Juice (n) : Nước ép
Orange juice (n) : Nước ép cam
Lemonade (n) : Nước chanh
Đồ vật định lượng:
A tablespoon of.. (n. Phr) : Một muỗng.. (VD: A tablespoon of sugar/Một muỗng đường)
A teaspoon of.. (n. Phr) : Một muỗng cà phê.. (VD: A teaspoon of salt/Một thìa cà phê muối)
.. Liter (s) of.. (n. Phr) :. Lít.. (VD: One liter of water/Một lít nước)
.. Gram (s) of.. (n. Phr) :. Gam.. (VD :3 grams of meat/3 gam thịt)
.. Kilogram (s) of.. (n. Phr) :. Ký.. (VD: One kilogram of flour/Một ký bột mì)
.. Milliliter (s) of.. (n. Phr) :. Mi-li-lít.. (VD: 300 milliliters of milk/300 mi-li-lít sữa)
.. Bowl (s) of.. (n. Phr) :. Bát.. (Vd: A bowl of soup/Một bát súp)
.. Cup (s) of.. (n. Phr) :. Tách.. (VD: A cup of tea/Một tách trà)
.. Glass (es) of.. (n. Phr) :. Ly (làm bằng thủy tinh).. (VD: Two glasses of orange juice/Hai ly nước cam)
.. Bar (s) of.. (n. Phr) :. Thanh.. (VD: A bar of chocolate/Một thanh sô-cô-la)
.. Carton (s) of.. (n. Phr) :. Hộp.. (VD: Three cartons of apple juice/Ba hộp nước ép táo)
.. Bottle (s) of.. (n. Phr) :. Chai.. (VD: A bottle of mineral water/Một chai nước khoáng)
.. Can (s) of.. (n. Phr) :. Lon.. (VD: A can of soda/Một lon soda)
.. Jar (s) of.. (n. Phr) :. Lọ (thủy tinh).. (VD: A jar of jam /Một lọ mứt)
.. Slice (s) of.. (n. Phr) :. Miếng.. (VD: A slice of pizza/Một miếng pizza)
.. Plate (s) of.. (n. Phr) :. Đĩa.. (VD: A plate of salad/Một đĩa salad)
Mẫu câu thông dụng khi ăn uống:
Would you like (some)? : Bạn có muốn một chút.. Không?
VD: Would you like some noodles? : Bạn có muốn một ít mì không?
Yes, I'd like: Vâng, tôi muốn
No, thanks: Không, cảm ơn
What do you want to eat/drink? : Bạn muốn ăn/uống gì?
I want to eat/drink.: Tôi muốn ăn/uống..
VD: I want to eat roast chicken: Tôi muốn ăn gà quay
I want to drink lemonade: Tôi muốn uống nước chanh
What's your favorite food/drink? : Món ăn/uống yêu thích của bạn là gì?
My favorite food/drink is.: Món ăn/uống yêu thích của tôi là..
Could we see the menu, please? : Cho tôi xem thực đơn được không?
Do you like? : Bạn có thích.. Không?
VD: Do you like vegetables? : Bạn có thích rau không?
Yes, I do: Vâng, tôi thích
No, I don't: Không, tôi không thích
Cuối cùng, Như Ngọc tin rằng các bạn có thể giao tiếp đơn giản về đồ ăn thông qua bài viết này, hãy luyện tập thật chăm chỉ nhé!
Trong cuộc sống hiện nay, ăn uống là một điều rất rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta, vì vậy đầu tiên chúng ta hãy tìm hiểu về một số từ vựng về đồ ăn/thức uống thông dụng nhé:
Đồ ăn/thức uống thông dụng:
Đồ ăn (food) :
Noodles (n) : Mì
Rice (n) : Cơm
Bread (n) : Bánh mì
Soup (n) : Súp/canh
Vegetables (n) : Rau
Fried eggs (n) : Trứng chiên
Rice noodles (n) : Phở/bún
Sticky rice (n) : Xôi
Roast chicken (n) : Gà quay
Ice cream (n) : Kem
Candy (n) : Kẹo
Chocolate (n) : Sô-cô-la
Trái cây (fruit) :
Orange (n) : Trái cam
Grape (n) : Trái nho
Apple (n) : Trái táo
Banana (n) : Trái chuối
Watermelon (n) : Dưa hấu
Melon (n) : Dưa gang
Dragon fruit (n) : Thanh long
Mango (n) : Xoài
Pomelo (n) : Bưởi
Lemon (n) : Chanh vàng
Lime (n) : Chanh xanh
Strawberry (n) : Dâu tây
Blueberry (n) : Việt quất
Avocado (n) : Trái bơ
Durian (n) : Sầu riêng
Jackfruit (n) : Quả mít
Rambutan (n) : Chôm chôm
Mangosteen (n) : Măng cụt
Lychee (n) : Quả vải
Nguyên liệu (Ingredient) :
Fish (n) : Cá
Meat (n) : Thịt (nói chung)
Pork (n) : Thịt lợn
Beef (n) : Thịt bò
Chicken (n) : Thịt gà
Flour (n) : Bột mì
Egg (n) : Trứng
Sugar (n) : Đường
Salt (n) : Muối
Pepper (n) : Tiêu
Onion (n) : Hành tây
Cheese (n) : Phô mai
Butter (n) : Bơ (dùng để nấu ăn)
Garlic (n) : Tỏi
Fish sauce (n) : Nước mắm
Chili sauce (n) : Tương ớt
Shrimp (n) : Tôm
Crab (n) : Cua/ghẹ
Squid (n) : Mực
Đồ uống (Drink) :
Milk (n) : Sữa
Coffee (n) : Cà phê
Tea: Trà
Wine (n) : Rượu
Beer (n) : Bia
Water (n) : Nước lọc
Milk tea (n) : Trà sữa
Juice (n) : Nước ép
Orange juice (n) : Nước ép cam
Lemonade (n) : Nước chanh
Đồ vật định lượng:
A tablespoon of.. (n. Phr) : Một muỗng.. (VD: A tablespoon of sugar/Một muỗng đường)
A teaspoon of.. (n. Phr) : Một muỗng cà phê.. (VD: A teaspoon of salt/Một thìa cà phê muối)
.. Liter (s) of.. (n. Phr) :. Lít.. (VD: One liter of water/Một lít nước)
.. Gram (s) of.. (n. Phr) :. Gam.. (VD :3 grams of meat/3 gam thịt)
.. Kilogram (s) of.. (n. Phr) :. Ký.. (VD: One kilogram of flour/Một ký bột mì)
.. Milliliter (s) of.. (n. Phr) :. Mi-li-lít.. (VD: 300 milliliters of milk/300 mi-li-lít sữa)
.. Bowl (s) of.. (n. Phr) :. Bát.. (Vd: A bowl of soup/Một bát súp)
.. Cup (s) of.. (n. Phr) :. Tách.. (VD: A cup of tea/Một tách trà)
.. Glass (es) of.. (n. Phr) :. Ly (làm bằng thủy tinh).. (VD: Two glasses of orange juice/Hai ly nước cam)
.. Bar (s) of.. (n. Phr) :. Thanh.. (VD: A bar of chocolate/Một thanh sô-cô-la)
.. Carton (s) of.. (n. Phr) :. Hộp.. (VD: Three cartons of apple juice/Ba hộp nước ép táo)
.. Bottle (s) of.. (n. Phr) :. Chai.. (VD: A bottle of mineral water/Một chai nước khoáng)
.. Can (s) of.. (n. Phr) :. Lon.. (VD: A can of soda/Một lon soda)
.. Jar (s) of.. (n. Phr) :. Lọ (thủy tinh).. (VD: A jar of jam /Một lọ mứt)
.. Slice (s) of.. (n. Phr) :. Miếng.. (VD: A slice of pizza/Một miếng pizza)
.. Plate (s) of.. (n. Phr) :. Đĩa.. (VD: A plate of salad/Một đĩa salad)
Mẫu câu thông dụng khi ăn uống:
Would you like (some)? : Bạn có muốn một chút.. Không?
VD: Would you like some noodles? : Bạn có muốn một ít mì không?
Yes, I'd like: Vâng, tôi muốn
No, thanks: Không, cảm ơn
What do you want to eat/drink? : Bạn muốn ăn/uống gì?
I want to eat/drink.: Tôi muốn ăn/uống..
VD: I want to eat roast chicken: Tôi muốn ăn gà quay
I want to drink lemonade: Tôi muốn uống nước chanh
What's your favorite food/drink? : Món ăn/uống yêu thích của bạn là gì?
My favorite food/drink is.: Món ăn/uống yêu thích của tôi là..
Could we see the menu, please? : Cho tôi xem thực đơn được không?
Do you like? : Bạn có thích.. Không?
VD: Do you like vegetables? : Bạn có thích rau không?
Yes, I do: Vâng, tôi thích
No, I don't: Không, tôi không thích
Cuối cùng, Như Ngọc tin rằng các bạn có thể giao tiếp đơn giản về đồ ăn thông qua bài viết này, hãy luyện tập thật chăm chỉ nhé!
