19
0
Trong thế giới của những câu chuyện cổ đại còn vang vọng đến tận ngày nay, thần thoại Hy Lạp và thần thoại La Mã luôn được xếp cạnh nhau như hai kho tàng vĩ đại nhất định hình nên nền văn minh phương Tây. Thế nhưng, đây cũng chính là hai hệ thống bị hiểu nhầm nhiều nhất trong lịch sử nghiên cứu văn hóa cổ đại.
Phần lớn độc giả ngày nay, kể cả những người có hiểu biết nhất định về lịch sử, vẫn quen với một cách nhìn đơn giản hóa: Thần thoại La Mã chỉ là bản sao của thần thoại Hy Lạp, một sự thay tên đổi họ từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh. Zeus thành Jupiter. Aphrodite thành Venus. Ares thành Mars. Poseidon thành Neptune. Và cứ thế, người ta mặc định rằng hai bộ tên đó chỉ là hai ngôn ngữ khác nhau để gọi cùng một thứ.
Nhưng sự đơn giản hóa ấy đã vô tình xóa nhòa đi những ranh giới lịch sử, triết học và thế giới quan sâu sắc giữa hai nền văn minh lớn nhất thế giới cổ đại. Để thực sự hiểu được dòng chảy của tư tưởng nhân loại, người đọc cần bóc tách những tầng lớp biểu tượng đó và nhìn vào bên trong, nơi hai thế giới quan hoàn toàn khác biệt đang tồn tại.
Cội nguồn hình thành và mục đích xã hội:
Mọi sự khác biệt đều bắt đầu từ câu hỏi căn bản nhất: Người ta tạo ra thần thoại để làm gì?
Thần thoại Hy Lạp ra đời từ rất sớm trong bối cảnh các quốc gia thành bang độc lập, nơi tư duy cá nhân được coi trọng và sự đa dạng của quan điểm được chấp nhận như một giá trị văn hóa. Người Hy Lạp cổ đại sáng tạo ra các vị thần trước tiên để giải thích những hiện tượng tự nhiên mà họ chưa có công cụ khoa học để lý giải, nhưng quan trọng và sâu sắc hơn, họ dùng thần thoại để phản ánh bản ngã con người. Những vị thần Hy Lạp không phải là những biểu tượng hoàn hảo và xa vời. Họ là những tấm gương phản chiếu lại tất cả những gì phức tạp, mâu thuẫn và đôi khi rất đáng xấu hổ trong bản chất con người.
Thần thoại Hy Lạp đầy rẫy những kịch tính, những mối quan hệ gia đình chằng chịt như mạng nhện, những ham muốn trần tục và sai lầm của các đấng tối cao. Zeus phản bội vợ. Hera trả thù một cách tàn nhẫn. Athena có thể thiên vị. Apollo đôi khi kiêu ngạo và sai lầm. Các vị thần Hy Lạp có thể yêu và ghét, ghen tuông và tha thứ, phạm sai lầm và chịu hậu quả. Đối với người Hy Lạp, thần thoại là một bộ môn nghệ thuật, là văn học, là triết học được kể bằng ngôn ngữ của hình tượng siêu nhiên. Nó tôn vinh tính cá nhân, sự tự do tư tưởng và vẻ đẹp phức tạp của kiếp người.
Thần thoại La Mã nguyên bản lại hoàn toàn khác về bản chất và mục đích.
Trước khi tiếp xúc với văn hóa Hy Lạp, người La Mã cổ đại thờ phụng các lực lượng siêu nhiên mà họ gọi là numina. Không giống với các thần Hy Lạp có hình dạng người, có câu chuyện cá nhân và có tính cách riêng biệt, các numina của La Mã là những linh hồn vô hình, không có hình dạng cụ thể, không có câu chuyện kịch tính. Chúng là những sức mạnh thiêng liêng cư ngụ trong các không gian, vật thể và hành động cụ thể: Sức mạnh của cánh đồng, sức mạnh của ngưỡng cửa nhà, sức mạnh của hành động gieo hạt. Tôn giáo nguyên bản của người La Mã mang tính nghi lễ cao và thực dụng: Con người thực hiện đúng nghi thức, các numina sẽ ban phước; con người sơ suất nghi thức, điều xấu sẽ xảy ra.
Khi đế chế La Mã mở rộng và tiếp xúc sâu hơn với văn hóa Hy Lạp, đặc biệt sau khi chinh phục Hy Lạp vào thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, người La Mã đã khoác lên các numina của mình chiếc áo nhân hình và câu chuyện của thần thoại Hy Lạp. Nhưng mục đích cốt lõi không thay đổi: Thần thoại La Mã phục vụ cho tôn giáo quốc gia, củng cố lòng yêu nước, duy trì trật tự xã hội và hợp pháp hóa quyền lực của nhà nước. Các vị thần La Mã là những biểu tượng của đức hạnh công dân, không phải là những nhân vật với đời sống nội tâm phức tạp.
Khi các vị thần thay đổi tính cách:
Nghịch lý lớn nhất và cũng thú vị nhất của quá trình tiếp biến văn hóa này nằm ở chỗ: Dù người La Mã mượn hình tượng từ thần thoại Hy Lạp, họ đã nhào nặn lại tính cách của các vị thần đó theo một khuôn mẫu hoàn toàn khác để phù hợp với hệ giá trị của riêng mình. Kết quả là những vị thần mang cùng một tên gọi tương đương lại là những thực thể khác nhau về bản chất.
Không có ví dụ nào minh họa rõ ràng hơn sự biến đổi từ Zeus sang Jupiter.
Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vị thần cai quản đỉnh Olympus nhưng nổi tiếng với vô số mối tình ngoài luồng, những cuộc tranh chấp quyền lực đầy bản năng và những cơn thịnh nộ mang tính cá nhân. Zeus biến thành thiên nga, thành bò tót, thành những trận mưa vàng để tiếp cận đối tượng mình ham muốn. Zeus tranh đua với anh em, bị qua mặt bởi Prometheus, đôi khi bị chính Hera và các thần khác chơi khăm. Zeus đại diện cho một sức mạnh tự nhiên hoang dã và không hoàn toàn có thể đoán trước, thứ quyền năng cao nhất nhưng không phải là thứ quyền năng hoàn hảo về mặt đạo đức.
Jupiter của người La Mã là một nhân vật hoàn toàn khác. Ngài là biểu tượng tuyệt đối của pháp luật, trật tự và sự tôn nghiêm của nhà nước La Mã. Jupiter ít xuất hiện trong những câu chuyện tình ái hỗn loạn theo kiểu Zeus. Thay vào đó, ngài là đấng bảo trợ cho các hiệp ước chính trị, người chứng kiến và bảo đảm cho những lời thề của các nguyên lão nghị viện, người ban phước cho những cuộc viễn chinh bảo vệ bờ cõi La Mã. Đền thờ Jupiter Optimus Maximus trên đồi Capitoline là trái tim tôn giáo của đế chế, nơi các tướng lĩnh chiến thắng trở về để tạ ơn ngài trước khi làm bất cứ điều gì khác. Jupiter không hành xử theo bản năng cá nhân mà đại diện cho lợi ích tối cao của quốc gia.
Sự tương phản giữa Ares và Mars còn kịch tính hơn.
Ares trong thần thoại Hy Lạp là một trong những vị thần ít được kính trọng nhất dù sở hữu quyền năng lớn. Ngài đại diện cho khía cạnh tàn bạo, khát máu và hỗn loạn của chiến tranh, thứ chiến tranh không có mục đích cao cả mà chỉ là sự phá hoại thuần túy. Trong sử thi Iliad, Ares bị giáo sĩ Diomedes đâm thương và la hét như một kẻ hèn nhát, khiến ngay cả cha mình là Zeus cũng tỏ ra khinh bỉ. Người Hy Lạp coi chiến tranh là một tai họa không thể tránh, và Ares là hiện thân của cái phần xấu xa nhất của nó.
Khi bước sang thần thoại La Mã, cùng vị thần đó được trao một địa vị hoàn toàn khác. Mars trở thành một trong những vị thần được kính trọng nhất của người La Mã, chỉ đứng sau Jupiter. Mars không chỉ là thần chiến tranh theo nghĩa hẹp. Ngài là thần bảo trợ cho nông nghiệp, người cha tinh thần và thiêng liêng của Romulus và Remus, những anh hùng khai sinh ra thành phố Rome. Tháng Ba trong năm được đặt theo tên của Mars, cũng là tháng khởi đầu mùa vụ nông nghiệp và mùa xuất quân. Người La Mã coi chiến tranh không phải là tai họa mà là công cụ để thiết lập trật tự và duy trì hòa bình. Mars do đó đại diện cho sự dũng cảm có kỷ luật, sức mạnh bảo vệ biên cương và tinh thần quân sự cao cả.
Cùng một vị thần, hai nền văn hóa đã tạo ra hai hình tượng đối lập hoàn toàn. Đó không phải là sự dịch thuật. Đó là sự tái tạo.
Thế giới bên kia và ý nghĩa của cái chết:
Sự khác biệt thế giới quan giữa Hy Lạp và La Mã không chỉ thể hiện qua tính cách các vị thần mà còn thể hiện rõ ràng trong cách hai nền văn minh này nhìn nhận thế giới bên kia và ý nghĩa của cái chết.
Trong thần thoại Hy Lạp, cõi âm phủ của Hades là một nơi u tối và ảm đạm, nơi các linh hồn tồn tại trong một trạng thái tàn lụi không trọn vẹn, mang theo nỗi tiếc nuối về cuộc sống trần thế đã qua. Khi Odysseus xuống âm phủ trong sử thi Odyssey, ông gặp linh hồn của người hùng Achilles, người từng là chiến binh vĩ đại nhất, và Achilles nói với ông rằng thà làm người bần hàn nhất trên mặt đất còn hơn làm vua của cõi người chết. Đó là một quan điểm rất đặc trưng của Hy Lạp: Cuộc sống hiện tại mới là đỉnh cao, cái chết là sự mất mát không thể bù đắp. Các anh hùng Hy Lạp chiến đấu và chịu đựng để tên tuổi của mình được lưu truyền, vì đó là cách duy nhất để giữ lại một phần sự sống sau khi thể xác đã tan.
Sử thi Aeneid của Virgil, tác phẩm đỉnh cao của văn học La Mã được viết vào thế kỷ đầu trước Công nguyên, lại xây dựng một hình ảnh về cõi âm phủ hoàn toàn khác về mặt triết học. Khi anh hùng Aeneas xuống âm phủ, mục đích không phải để gặp gỡ người đã khuất hay để than thở về cái chết. Aeneas xuống đó để nhận lời tiên tri từ cha mình về tương lai huy hoàng của đế chế La Mã sẽ được xây dựng từ những hy sinh của ông và các thế hệ sau. Cái chết trong thế giới quan La Mã không phải là điểm cuối mà là một phần của một vòng tuần hoàn lớn hơn phục vụ cho mục đích cao cả hơn, đó là sự trường tồn của đất nước.
Người La Mã đề cao khái niệm pietas, một từ Latinh thường được dịch là đạo đức hay lòng sùng kính nhưng thực ra có nghĩa rộng hơn nhiều: Nghĩa vụ đối với thần linh, đối với tổ tiên và đối với quốc gia. Aeneas được gọi là pius Aeneas không phải vì ông ngoan đạo theo nghĩa tôn giáo đơn thuần, mà vì ông luôn gạt bỏ mong muốn cá nhân để hoàn thành sứ mệnh do số phận và các thần linh giao phó cho ông vì lợi ích của La Mã tương lai. Đó là phẩm chất cao nhất trong thang giá trị La Mã, thứ mà các anh hùng Hy Lạp như Achilles hay Odysseus, vốn ưu tiên danh dự và sinh mạng cá nhân, không phải lúc nào cũng thể hiện.
Nghịch lý của kẻ chiến thắng bị chinh phục:
Có một câu nói nổi tiếng của nhà thơ La Mã Horace mà các học giả thường trích dẫn khi bàn về mối quan hệ giữa hai nền văn minh này: "Graecia capta ferum victorem cepit", tạm dịch là "Hy Lạp bị chinh phục đã chinh phục ngược lại kẻ chinh phục man rợ".
Đây là một trong những nghịch lý thú vị nhất của lịch sử văn minh cổ đại. Vào thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, các đạo quân La Mã đã chinh phục hoàn toàn Hy Lạp về mặt quân sự. Về lý thuyết, La Mã là kẻ chiến thắng. Nhưng về mặt văn hóa và trí tuệ, chiều ảnh hưởng lại chạy theo hướng ngược lại.
Người La Mã tiếp xúc với triết học Hy Lạp, văn học Hy Lạp, nghệ thuật Hy Lạp và thần thoại Hy Lạp, và họ bị cuốn hút hoàn toàn. Tầng lớp quý tộc La Mã học tiếng Hy Lạp như một dấu hiệu của sự tinh tế và học thức. Các tác phẩm văn học Hy Lạp được dịch sang tiếng Latinh. Hệ thống thần thoại Hy Lạp được tiếp thu và lồng ghép vào tôn giáo La Mã. Các nghệ nhân Hy Lạp được mang về Rome để xây dựng và trang trí các công trình kiến trúc. Đến mức mà vào thời điểm đế chế La Mã đạt đỉnh cao, nhiều người La Mã học thức thực ra đang suy nghĩ bằng các khái niệm và khuôn khổ của Hy Lạp, dù họ viết và nói bằng tiếng Latinh.
Quá trình giao thoa văn hóa kéo dài nhiều thế kỷ này tạo ra một thực thể lai được các nhà nghiên cứu gọi là văn hóa Hy Lạp La Mã hay văn hóa Greco Roman. Thực thể đó vừa giúp bảo tồn phần lớn kho tàng văn học và thần thoại Hy Lạp mà nếu không có sự trung chuyển của La Mã có thể đã thất lạc hoàn toàn, vừa tạo ra sự hỗn hợp khiến các thế hệ về sau khó phân biệt được ranh giới giữa hai nguồn gốc.
Ý nghĩa của việc phân biệt:
Người đọc có thể hỏi rằng việc phân biệt hai hệ thống thần thoại này có ý nghĩa thực tế gì trong thế giới ngày nay.
Câu trả lời nằm ở chỗ: Thần thoại không phải là truyện cổ tích. Thần thoại là hệ thống mã hóa của một nền văn minh, là cách một tập hợp người cụ thể đã trả lời những câu hỏi lớn nhất của kiếp người: Quyền lực đến từ đâu, cái tốt trông như thế nào, cá nhân có vị trí gì so với cộng đồng, hy sinh cần được hiểu ra sao. Khi đọc thần thoại, người đọc đang đọc triết học của những người đã không có từ "triết học" nhưng đã suy nghĩ về những vấn đề triết học sâu sắc nhất.
Thần thoại Hy Lạp dạy chúng ta về tính cá nhân, về sự chấp nhận những mâu thuẫn không thể giải quyết trong bản chất con người, về vẻ đẹp của sự tự do tư tưởng dù nó dẫn đến bi kịch. Thần thoại La Mã dạy chúng ta về sức mạnh của tập thể, về nghĩa vụ đối với cái gì đó lớn hơn bản thân, về niềm tin rằng kỷ luật và luật pháp là nền tảng của một xã hội có thể tồn tại lâu dài.
Cả hai di sản đó đang hiện diện trong thế giới hiện đại, đôi khi hòa quyện, đôi khi va chạm nhau. Những cuộc tranh luận về quyền cá nhân so với lợi ích cộng đồng, về nghệ thuật tự do so với nghệ thuật phục vụ, về người anh hùng cá nhân so với hệ thống tập thể, tất cả đều có thể truy nguyên về cuộc đối thoại cổ xưa giữa tâm hồn Hy Lạp và trí tuệ La Mã.
Lời kết:
Người xưa không tạo ra thần thoại để giải trí đơn thuần. Họ tạo ra thần thoại để giải thích thế giới theo cách mà trái tim và tư duy của họ có thể tiếp nhận được. Và vì tâm hồn người Hy Lạp khác với tâm hồn người La Mã, những hệ thống thần thoại họ tạo ra cũng khác nhau ở những tầng sâu nhất, dù bề ngoài trông có vẻ giống nhau.
Hiểu được sự khác biệt đó không chỉ là bài học lịch sử. Đó là cách chúng ta học cách đọc những tầng lớp ẩn sâu hơn trong di sản văn minh mà chúng ta đang thừa hưởng mỗi ngày mà không hay biết.
Và điều đó dẫn đến một câu hỏi có lẽ không có đáp án dứt khoát, nhưng đáng để người đọc ngồi lại suy nghĩ: Nếu phải chọn, tính cách nào của thần thoại đang định hình tư duy của thế giới hiện đại nhiều hơn, sự tự do và kịch tính đề cao cá nhân của người Hy Lạp, hay tính kỷ luật và nghĩa vụ đề cao nhà nước của người La Mã? Và câu trả lời đó nói lên điều gì về những giá trị mà thế giới đang thực sự theo đuổi?
