Ý nghĩa tên tiếng Nhật
Tên tiếng Nhật mang vẻ đẹp đơn giản nhưng giàu ý nghĩa, phù hợp cho cả bé trai và bé gái hoặc những ai yêu thích văn hóa Nhật Bản. Khi chọn tên, người Nhật thường dựa vào âm điệu, ý nghĩa và ký tự kanji để truyền tải hy vọng, phẩm chất hoặc gợi nhớ thiên nhiên và truyền thuyết. Với tên nam, những lựa chọn phổ biến gồm Akira nghĩa thông minh, Kenji nghĩa vị trí thứ nhì, Raiden liên tưởng đến thần sấm chớp, Kuma mang hình ảnh con gấu mạnh mẽ và Aki gợi mùa thu. Phái nữ có nhiều tên dịu dàng như Aiko nghĩa đứa con của tình yêu, Yuki nghĩa tuyết, Hana nghĩa bông hoa, Haru nghĩa mùa xuân, Emi mang ý những lời chúc tốt đẹp nhất và Ruri tượng trưng ngọc bích. Bên cạnh ý nghĩa trực tiếp, một vài tên còn kết nối tới thần thoại và văn hóa như Inari vị nữ thần lúa hay Kami mang nét thiêng liêng của thiên đàng. Khi tìm tên hay, bạn có thể cân nhắc ý nghĩa mong muốn cho con, sự hài hòa về âm và vẻ đẹp khi viết bằng kanji. Đọc danh sách tên phổ biến và ý nghĩa sẽ giúp bạn tìm được cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn thông điệp, từ những tên mang hơi thở tự nhiên cho đến những tên gợi mạnh mẽ và truyền thống.
Tên tiếng Nhật - Nam
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Aki | Mùa thu |
| Akira | Thông minh |
| Aman | An toàn và bảo mật |
| Amida | Vị Phật của ánh sáng tinh khiết |
| Aran | Cánh rừng |
| Botan | Cây mẫu đơn, hoa của tháng 6 |
| Chiko | Như mũi tên |
| Chin | Người vĩ đại |
| Dian/Dyan | Ngọn nến |
| Dosu | Tàn khốc |
| Ebisu | Thần may mắn |
| Garuda | Người đưa tin của Trời |
| Gi | Người dũng cảm |
| Goro | Vị trí thứ năm, con trai thứ năm |
| Haro | Con của lợn rừng |
| Hasu | Hoa sen |
| Hatake | Nông điền |
| Ho | Tốt bụng |
| Hotei | Thần hội hè |
| Higo | Cây dương liễu |
| Hyuga | Nhật hướng |
| Isora | Vị thần của bãi biển và miền duyên hải |
| Jiro | Vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì |
| Kakashi | Một loại bù nhìn bện bằng rơm ở các ruộng lúa |
| Kalong | Con dơi |
| Kama | Hoàng kim |
| Kané/Kahnay/Kin | Hoàng kim |
| Kazuo | Thanh bình |
| Kongo | Kim cương |
| Kenji | Vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì |
| Kuma | Con gấu |
| Kumo | Con nhện |
| Kosho | Vị thần của màu đỏ |
| Kaiten | Hồi thiên |
| Kamé | Kim qui |
| Kami | Thiên đàng, thuộc về thiên đàng |
| Kano | Vị thần của nước |
| Kanji | Thiếc |
| Ken | Làn nước trong vắt |
| Kiba | Răng, nanh |
| Kido | Nhóc quỷ |
| Kisame | Cá mập |
| Kiyoshi | Người trầm tính |
| Kinnara | Một nhân vật trong chiêm tinh, hình dáng nửa người nửa chim |
| Itachi | Con chồn (một con vật bí hiểm chuyên mang lại điều xui xẻo) |
| Maito | Cực kì mạnh mẽ |
| Manzo | Vị trí thứ ba, đứa con trai thứ ba |
| Maru | Hình tròn, từ này thường dùng đệm ở phía cuối cho tên con trai |
| Michi | Đường phố |
| Michio | Mạnh mẽ |
| Mochi | Trăng rằm |
| Naga | Con rồng/rắn trong thần thoại |
| Neji | Xoay tròn |
| Niran | Vĩnh cửu |
| Orochi | Rắn khổng lồ |
| Raiden | Thần sấm chớp |
| Rinjin | Thần biển |
| Ringo | Quả táo |
| Ruri | Ngọc bích |
| Santoso | Thanh bình, an lành |
| Sam | Thành tựu |
| San | Ngọn núi |
| Sasuke | Trợ tá |
| Seido | Đồng thau |
| Shika | Hươu |
| Shima | Người dân đảo |
| Shiro | Vị trí thứ tư |
| Tadashi | Người hầu cận trung thành |
| Taijutsu | Thái cực |
| Taka | Con diều hâu |
| Tani | Đến từ thung lũng |
| Taro | Cháu đích tôn |
| Tatsu | Con rồng |
| Ten | Bầu trời |
| Tengu | Thiên cẩu |
| Tomi | Màu đỏ |
| Toshiro | Thông minh |
| Toru | Biển |
| Uchiha | Quạt giấy |
| Uyeda | Đến từ cánh đồng lúa |
| Uzumaki | Vòng xoáy |
| Virode | Ánh sáng |
| Washi | Chim ưng |
| Yong | Người dũng cảm |
| Yuri | Lắng nghe |
| Zinan/Xinan | Thứ hai, đứa con trai thứ nhì |
| Zen | Một giáo phái của Phật giáo |
Tên tiếng Nhật - Nữ
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ai | Tình yêu |
| Aika | Tình yêu hát |
| Aiko | Dễ thương, đứa bé đáng yêu, đứa con của tình yêu |
| Airi | Tình yêu hoa nhài |
| Akako | Màu đỏ |
| Aki | Mùa thu |
| Akiko | Ánh sáng |
| Akina | Hoa mùa xuân |
| Amaya | Mưa đêm |
| Ami | Cô gái đẹp gốc châu Á |
| Aniko/Aneko | Người chị lớn |
| Aoi | Màu xanh |
| Azami | Hoa của cây thistle, một loại cây cỏ có gai |
| Aya | Sắc màu |
| Ayame | Giống như hoa iris, hoa của cung Gemini |
| Bato | Tên của vị nữ thần đầu ngựa trong thần thoại Nhật |
| Chika | Hoa tan |
| Cho | Con bướm |
| Cho (HQ) | Xinh đẹp |
| Eiko | Con của huy hoàng |
| Emi | Những lời chúc tốt đẹp nhất |
| Eri | Ban phước cho món quà, giải thưởng |
| Gen | Nguồn gốc |
| Gin | Vàng bạc |
| Gwatan | Nữ thần Mặt Trăng |
| Ino | Heo rừng |
| Hama | Đứa con của bờ biển |
| Hana | Bông hoa |
| Hasuko | Đứa con của hoa sen |
| Hanako | Đứa con của hoa |
| Haru | Mùa xuân |
| Haruko | Mùa xuân |
| Harumi | Mùa xuân đẹp |
| Haruno | Cảnh xuân |
| Hatsu | Đứa con đầu lòng |
| Hidé | Xuất sắc, thành công |
| Hikaru | Ánh sáng, rực rỡ |
| Hiroko | Hào phóng |
| Hitomi | Học trò của mắt |
| Hokona | Hài hòa hoa |
| Hoshi | Ngôi sao |
| Ichiko | Thầy bói |
| Iku | Bổ dưỡng |
| Inari | Vị nữ thần lúa |
| Ishi | Hòn đá |
| Izanami | Người có lòng hiếu khách |
| Izumi | Mùa xuân, đài phun nước |
| Jin | Người hiền lành, lịch sự |
| Kaede | Phong, gió |
| Kaori | Nước hoa, hương thơm |
| Kagami | Chiếc gương |
| Kami | Nữ thần |
| Kameko/Kame | Con rùa |
| Kané | Đồng thau (kim loại) |
| Katsumi | Vẻ đẹp chiến thắng |
| Kazu | Đầu tiên |
| Kazue | Ơn phước đầu tiên |
| Kazuko | Đứa con đầu lòng, con của sự hài hòa |
| Keiko | Đáng yêu, đứa trẻ may mắn |
| Kimiko/Kimi | Tuyệt trần |
| Kiyoko | Trong sáng, giống như gương |
| Kiyomi | Vẻ đẹp tinh khiết |
| Koko/Tazu | Con cò |
| Kumiko | Trẻ đẹp trong thời gian dài |
| Kuri | Hạt dẻ |
| Kyon (HQ) | Trong sáng |
| Kurenai | Đỏ thẫm |
| Kyubi | Hồ ly chín đuôi |
| Lawan (Thái) | Đẹp |
| Maiko | Con của dance |
| Maki | Hy vọng |
| Mami | Vẻ đẹp thực sự |
| Mariko | Vòng tuần hoàn, vĩ đạo |
| Manyura (Inđô) | Con công |
| Machiko | Người may mắn |
| Maeko | Thành thật và vui tươi |
| Mayoree (Thái) | Đẹp |
| Masa | Chân thành, thẳng thắn |
| Megumi | Phúc lành |
| Meiko | Chồi nụ, những lời chúc tốt đẹp nhất |
| Mika | Trăng mới |
| Miku | Đẹp trời |
| Mineko | Con của núi |
| Mio | Vẻ đẹp của hoa anh đào |
| Misao | Trung thành, chung thủy |
| Momo | Trái đào tiên |
| Momoko | Cây đào nhỏ |
| Moriko | Con của rừng |
| Miya | Ngôi đền |
| Miyu | Đẹp dịu dàng |
| Mochi | Trăng rằm |
| Murasaki | Hoa oải hương (lavender) |
| Nami/Namiko | Sóng biển |
| Nara | Cây sồi |
| Nareda | Người đưa tin của Trời |
| Natsuko | Mùa hè |
| No | Hoang vu |
| Nori/Noriko | Học thuyết |
| Nyoko | Viên ngọc quý hoặc kho tàng |
| Ohara | Cánh đồng |
| Phailin (Thái) | Đá sapphire |
| Ran | Hoa súng |
| Reiko | Đứa trẻ đáng yêu |
| Rika | Hương thơm |
| Ruri | Ngọc bích |
| Ryo | Con rồng |
| Sachiko | Vui vẻ, hạnh phúc |
| Saki | Hoa của hi vọng |
| Sayo/Saio | Sinh ra vào ban đêm |
| Sayuri | Nhỏ lily |
| Shika | Con hươu |
| Shina | Trung thành và đoan chính |
| Shiori | Bài thơ |
| Shizu | Yên bình và an lành |
| Suki | Đáng yêu |
| Sumi | Tinh chất |
| Sumalee | Đóa hoa đẹp |
| Sugi | Cây tuyết tùng |
| Suzuko | Sinh ra trong mùa thu |
| Shino | Lá trúc |
| Sora | Bầu trời |
| Takara | Kho báu |
| Taki | Thác nước |
| Tamiko | Con của mọi người |
| Tama | Ngọc, châu báu |
| Tani | Đến từ thung lũng |
| Tatsu | Con rồng |
| Toku | Đạo đức, đoan chính |
| Tomi | Giàu có |
| Tora | Con hổ |
| Umeko | Con của mùa mận chín |
| Umi | Biển |
| Wakana | Hài hòa |
| Yasu | Thanh bình |
| Yoko | Tốt, đẹp |
| Yon | Hoa sen |
| Yoshie | Đẹp đôi |
| Yuka | Nhẹ nhàng |
| Yuri/Yuriko | Hoa huệ tây |
| Yori | Đáng tin cậy |
| Yuki | Tuyết |
| Yuuki | Hoàng hôn |
Một số từ tiếng Nhật thông dụng
| Từ tiếng Nhật | Ý nghĩa / Cách dùng |
|---|---|
| Ai | Yêu, tình yêu |
| Aite | Địch thủ, kẻ thù. Hãy coi chừng khi bạn dùng nó với tên của ai đó |
| Akuma | Xấu xí, ma quỷ. Dùng để mô tả tính cách của một người nào đó không tốt hay họ có diện mạo đáng sợ |
| Arigatou | Cảm ơn. Một câu nói rất thông thường |
| Baka | Một lời dùng để sỉ nhục người khác. Tùy theo giọng điệu của người nói mà nó sẽ có nghĩa là "ngu ngốc" hay "người chậm tiến". Đôi khi dùng khi ai đó đang làm trò hề chọc tức người nói |
| Bakemono | Quái vật, kẻ gớm ghiếc. Nó thường được các cô gái trong anime thốt ra |
| Be-da | Câu này luôn kèm theo hành động, dùng để đáp lại lời chào hay vẫy gọi ai đó hoặc là lời cổ vũ, khích lệ một người thân yêu |
| Bijin | Một cô gái xinh xắn, rất đẹp. Tương tự như từ "babe" trong tiếng Anh, tuy nhiên cần cẩn thận khi sử dụng |
| Chigau | Khác biệt, sai hướng. Thường được dùng khi nói ai đó đang nhầm hay làm sai |
| Chikara | Khỏe mạnh, tràn đầy sức mạnh |
| Chikusho | "Damn", "shit". Lời chửi thề khi làm hỏng việc hay gặp đen đủi |
| Chotto | Một chút. Cũng được dùng trong một số tình huống với nghĩa "chờ/giữ một lúc" |
| Daijoubu | OK, tốt. Dùng để trả lời khi được người khác hỏi thăm sức khỏe |
| Damaru | Im lặng nào |
| Damasu | Nói dối, lừa gạt |
| Dame | Xấu, không tốt, thôi. Dùng để chỉ một việc gì đó không muốn làm |
| Dare | Ai đó. Có thể kết hợp thành dareka - một ai đó, daremo - không ai cả, daredemo - mọi người |
| Doko | Ở đâu |
| Fuzakeru | Nhảm nhí, dùng khi nói chuyện phiếm |
| Gaki | Non nớt, dùng để nói về đứa trẻ ngỗ ngược |
| Gambaru | Hãy làm hết sức mình. Lời động viên, dặn dò một ai đó |
| Hayai | Nhanh lên, khẩn trương lên |
| Hen | Xa lạ, số phận, định mệnh. Có thể dùng để chỉ một sự biến đổi |
| Hentai | Biến thái, bất bình thường. Hiện nay thường được hiểu theo nghĩa "biến thái" hoặc nội dung tình dục biến thái. Truyện tranh khai thác mạnh khía cạnh tình dục thường được gọi là Hentai |
| Hidoi | Kinh khủng! Thật khó chịu! |
| Hime | Công chúa |
| Ii | Tốt, tuyệt. Khi người nói nói "ii" có thể mang nghĩa hài lòng hoặc khen điều gì đó |
| Iku | Nào cùng đi, biến đi, cút đi. Cách hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh |
| Inochi | Cuộc sống |
| Itai | Đau, đau đớn, bị thương. Có thể được thốt lên khi người nói cảm thấy đau |
| Jigoku | Âm phủ, địa ngục |
| Joshikousei | Nữ sinh trung học |
| Kamawanai | Mặc kệ nó, không cần biết. Biểu lộ sự bất cần hoặc không quan tâm |
| Kami | Trời, thần, Chúa. Có thể dùng để nói về những điều mang tính thần linh |
| Kanarazu | Trạng từ mang nghĩa chắc chắn, nhất định |
| Kareshi | Bạn trai. Kanojo có thể mang nghĩa bạn gái |
| Kawaii | Đáng yêu, dễ thương. Dùng để miêu tả người hoặc vật dễ thương |
| Kedo | Nhưng, tuy nhiên. Thường thể hiện sự lưỡng lự hoặc chuyển ý |
| Kega | Vết thương, chỗ bị đau |
| Keisatsu | Cảnh sát |
| Ki | Có nhiều nghĩa và thường được kết hợp với các từ khác tùy ngữ cảnh |
| Kokoro | Trái tim, tấm lòng. Có thể dùng khi muốn nói đến tình cảm chân thành |
| Korosu-gi | Liên quan đến hành động giết/chết; dạng quá khứ bị động "korosareta" mang nghĩa "đã bị giết" |
| Kowai | Đáng sợ, sợ hãi. Dùng để diễn tả nỗi sợ của người nói |
| Kuru | Đến, tới |
| Mahou | Phép thuật, ma thuật |
| Makaseru | Giao phó, để cho ai đó đảm nhiệm |
| Makeru | Thua, chịu thua. "Makeru mon ka" mang ý "Tôi sẽ không chịu thua" |
| Mamoru | Bảo vệ. Chẳng hạn: "Anh sẽ bảo vệ em" |
| Masaka | Không thể nào, chẳng lẽ |
| Matsu | Chờ |
| Mochiron | Dĩ nhiên, tất nhiên |
| Mou | Rồi, đã, đủ rồi |
| Musume | Con gái, cô gái |
| Nani | Cái gì? |
| Naruhodo | Tôi hiểu, à ra vậy |
| Nigeru | Bỏ chạy, chạy trốn |
| Ningen | Con người, loài người |
| Ohayou | Câu chào buổi sáng |
| Okoru | Tức giận, nổi giận |
| Onegai | Lời đề nghị, cầu xin; thường gặp trong "onegai shimasu" |
| Oni | Ma quỷ, yêu quái |
| Saa | Nào, thôi, được rồi.. Tùy ngữ cảnh |
| Sasuga | Quả nhiên, đúng như mong đợi |
| Sempai | Người đi trước, tiền bối, người có thâm niên cao hơn |
| Shikashi | Dù vậy, nhưng, tuy nhiên |
| Shikata ga nai | Không còn cách nào khác, không thể làm gì được |
| Shinjiru | Tin, tin tưởng |
| Shinu | Chết |
| Sukoi | Bảo thủ, tàn nhẫn; nỗi đau hằn trong trí nhớ |
| Suki | Thích, yêu thích, có cảm tình. "Suki da" có thể hiểu là "Mình thích bạn" |
| Taihen | Vô cùng, cực độ; cũng có thể dùng để diễn tả tình huống khó khăn, nghiêm trọng |
| Tasukeru | Cứu, giúp đỡ. "Tasukete kure" mang nghĩa cầu cứu |
| Tatakau | Đánh nhau, chiến đấu |
| Teki | Quân địch, kẻ thù |
| Tomodachi | Bạn, bạn bè |
| Totemo | Rất, dùng để nhấn mạnh |
| Unmei | Định mệnh, số phận |
| Uragirimono | Kẻ phản bội |
| Ureshii! | Vui quá! Thật hạnh phúc! |
| Urusai | Ồn ào; khi nói mạnh có thể mang nghĩa "Im đi!" |
| Uso | Lời nói dối, không thật |
| Uwasa | Tin đồn |
| Wakaru | Hiểu, hiểu rồi |
| Wana | Bẫy, cạm bẫy |
| Yabai | Nguy rồi, tệ rồi; tùy ngữ cảnh cũng có thể mang sắc thái tích cực |
| Yakusoku | Lời hứa |
| Yameru | Dừng, ngừng, bỏ |
| Yamero! | Dừng lại! Thôi đi! |
| Yaru | Làm, thử làm, cho/đưa; nghĩa cụ thể tùy hoàn cảnh |
| Yasashii | Dịu dàng, tử tế, hiền hậu |
| Yasashii hito | Người dịu dàng, người tốt bụng |
| Yatta | Làm được rồi! Hoan hô! Yeah! |
| Yoshi | Được rồi, tốt, OK |
| Youkai | Yêu quái, sinh vật hoặc hiện tượng siêu nhiên |
| Yume | Mơ, giấc mơ |
| Yurusu | Tha thứ, bỏ qua lỗi lầm |
Cách chuyển tên Việt sang tiếng Nhật
Cách 1: Tìm chữ kanji tương ứng và chuyển tên theo cách đọc thuần Nhật (kun'yomi) hoặc Hán Nhật (on'yomi)
Ví dụ:
| Tên tiếng Việt | Hán tự | Tên tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Anh Tuấn | 英俊 | Hidetoshi |
| Mỹ Linh | 美鈴 | Misuzu |
| Linh | 鈴 | Suzu |
| Chính Nghĩa | 正義 | Masayoshi |
| Chính | 正 | Masa |
| Thông | 聡 | Satoshi |
| Mẫn | 敏 | Satoshi |
| Dũng | 勇 | Yuu |
| Tuấn | 俊 | Shun |
| Nam | 南 | Minami |
| Đông | 東 | Higashi |
| Trường | 長 | Naga |
| Chiến | 戦 | Ikusa |
| Nghĩa | 義 | Isa |
| Bình | 平 | Hira |
| Công | 公 | Isao |
| Huân | 勲 | Isao |
| Thanh | 清 | Kiyoshi |
| Khiết | 潔 | Kiyoshi |
| Hùng | 雄 | Yuu |
| Thắng | 勝 | Shou |
| Thăng | 昇 | Noboru / Shou |
| Khang | 康 | Kou |
| Quang | 光 | Hikaru |
| Quảng | 広 | Hiro |
| Cường | 強 | Tsuyoshi |
| Hòa | 和 | Kazu |
| Vinh | 栄 | Sakae |
| Vũ | 武 | Takeshi |
| Nghị | 毅 | Takeshi |
| Long | 隆 | Takashi |
| Hiếu | 孝 | Takashi |
| Kính | 敬 | Takashi |
| Quý | 貴 | Takashi |
| Sơn | 山 | Takashi |
| An Phú | 安富 | Yasutomi |
| Hương | 香 | Kaori |
| Hạnh | 幸 | Sachi |
| Thu | 秋 | Aki (Akiko) |
| Thu Thủy | 秋水 | Akimizu |
| Hoa | 花 | Hana (Hanako) |
| Mỹ Hương | 美香 | Mika |
| Kim Anh | 金英 | Kanae |
| Ái | 愛 | Ai |
| Duyên | 縁 | ゆかり (Yukari) |
| Tuyền | 泉 | Izumi (泉、伊豆見、泉美、泉水) |
Một số tên ca sỹ:
| Tên tiếng Việt | Hán tự | Tên tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Tâm Đoan | 心端 | Kokorobata |
| Thanh Tuyền | 清泉 | Sumii |
| Hương Thủy | 香水 | Kana |
| Thủy Tiên | 水仙 | Minori |
Cách 2: Chuyển ý nghĩa qua ý nghĩa tương ứng tên trong tiếng Nhật
Một số tên tiếng Việt có chữ kanji nhưng không chuyển ra cách đọc hợp lý được thì chúng ta sẽ chuyển theo ý nghĩa của chúng.
| Tên tiếng Việt | Hán tự | Tên tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Phương | 芳 | 美香 – Mika |
| Thanh Phương | 清芳 | 澄香 – Sumika |
| Loan | 鸞 | 美優 – Miyu |
| Phượng | 鳳 | 恵美 – Emi |
| Quỳnh | 瓊 | 美咲 – Misaki |
| Mỹ | 美 | 愛美 – Manami |
| Mai | 梅 | 百合 – Yuri |
| Phương Mai | 芳梅 | 百合香 / ゆりか – Yurika |
| Trang | 粧 | 彩華 – Ayaka |
| Ngọc Anh | 玉英 | 智美 – Tomomi |
| Ngọc | 玉 | 佳世子 – Kayoko |
| Hường | - | 真由美 – Mayumi |
| My | - | 美恵 – Mie |
| Hằng | 姮 | 慶子 – Keiko |
| Hà | 河 | 江里子 – Eriko |
| Giang | 江 | 江里 – Eri |
| Như | 如 | 由希 – Yuki |
| Châu | 珠 | 沙織 – Saori |
| Bích | 碧 | 葵 – Aoi |
| Bích Ngọc | 碧玉 | さゆり – Sayuri |
| Ngọc Châu | 玉珠 | 沙織 – Saori |
| Hồng Ngọc | 紅玉 | 裕美 – Hiromi |
| Thảo | 草 | みどり – Midori |
| Phương Thảo | 芳草 | 彩香 – Sayaka |
| Trúc | 竹 | 有美 – Yumi |
| Thắm | - | 晶子 – Akiko |
| Trang | - | 彩子 – Ayako |
| Kiều Trang | - | 彩香 – Ayaka |
| Lan | 蘭 | 百合子 – Yuriko |
| Hồng | 紅 | 愛子 – Aiko |
| Hoa | 花 | 花子 – Hanako |
| Hân | 忻 | 悦子 – Etsuko |
| Tuyết | 雪 | 雪子 – Yukiko |
| Ngoan | - | 順子 – Yoriko |
| Quy | 規 | 紀子 – Noriko |
| Tú | 秀 | 佳子 – Yoshiko |
| Nhi | 児 | 町 – Machi / 町子 – Machiko |
Cách 3: Kết hợp ý nghĩa với sắc thái tên tương ứng trong tiếng Nhật, đây là cách sẽ có thể chuyển hầu hết mọi tên
| Tên tiếng Việt | Hán tự | Tên tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Thắng | 勝 | 勝夫 – Katsuo |
| Quảng | 広 | 広 / 弘志 – Hiroshi |
| Thái | 太 | 岳志 – Takeshi |
| Đạo | 道 | 道夫 – Michio |
| Hải | 海 | 熱海 – Atami |
| Thế Cường | 世強 | 剛史 – Tsuyoshi |
| Văn | 文 | 文雄 – Fumio |
| Hạnh | 幸 | 幸子 – Sachiko (tên nữ) |
| Hạnh | 幸 | 孝行 – Takayuki (tên nam) |
| Đức | 徳 | 正徳 – Masanori |
| Chinh | 征 | 征夫 – Yukio |
| Đông | 冬 / 東 | 冬樹 – Fuyuki |
| Thành | 誠 / 成 / 城 | 誠一 – Sei'ichi |
| Bảo | 保 | 守 – Mori |
| Việt | 越 | 悦男 – Etsuo |
| Trường | 長 | 春長 – Harunaga |
| An | 安 | 靖子 – Yasuko |
| Thu An | 秋安 | 安香 – Yasuka |
| Trinh | 貞 | 美沙 – Misa |
| Nga | 娥 | 雅美 / 正美 – Masami |
| Nhã | 雅 | 雅美 – Masami |
| Kiều | 嬌 | 那美 – Nami |
| Thùy Linh | 垂鈴 | 鈴鹿 / 鈴香 / すずか – Suzuka |
| Linh | 鈴 | 鈴江 – Suzue |
| Hiền | 賢 | 静香 / しずか – Shizuka |
| Huyền | 玄 | 亜美 / 愛美 / あみ – Ami |
| Đào | 桃 | 桃子 – Momoko |
| Hồng Đào | 紅桃 | 桃香 – Momoka |
| Chi | 枝 | 智香 – Tomoka |
| Lệ | 麗 | 麗 – Rei / Reiko |
| Nguyệt | 月 | 美月 – Mizuki |
| Phương Quỳnh | 芳瓊 | 香奈 – Kana |
| Thúy Quỳnh | - | 美菜 – Mina |
| Như Quỳnh | 如瓊 | ゆきな / 雪奈 – Yukina |
| Quyên | 絹 | 夏美 – Natsumi |
| Trâm | - | 菫 / すみれ – Sumire |
| Trân | 珍 | 貴子 – Takako |
| Vy | 薇 | 桜子 – Sakurako |
| Diệu | 耀 | 耀子 – Youko |
| Hạnh | 幸 | 幸子 – Sachiko |
| Yến | 宴 | 喜子 – Yoshiko |
| Hoàng Yến | 黄燕 | 沙紀 – Saki |
| Thiên Lý | 天理 | 綾 – Aya |
| Thy | - | 京子 – Kyouko |
Cách 4: Chuyển tên tiếng Nhật giữ nguyên cách đọc tiếng Việt
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Nhật |
|---|---|
| Mai | 舞 / 麻衣 – Mai |
| Hòa | 蒲亜 – Hoa (Hoya) |
| Hoàng, Hoàn | 保安 – Hoan (Moriyasu) |
| Khánh, Khang | 寛 – Kan (Hiroshi) |
| Trường | 住音 – Chuon (Sumine) |
Chỉnh sửa cuối: