Ý nghĩa tên các loài hoa bằng tiếng Anh
Những loài hoa đều mang ý nghĩa riêng, phù hợp làm quà tặng trong những dịp quan trọng dành cho bạn bè, người thân. Dưới đây là ý nghĩa của những loài hoa trong tiếng Anh thông dụng, phổ biến hiện nay:
Ageratum conyzoides – Hoa ngũ sắc: Biểu trưng cho sự bền bỉ, khiêm nhường và những cảm xúc chân thành, giản dị.
Antigone – Hoa ti gôn: Tượng trưng cho mối tình đơn phương, tình yêu thầm lặng và nỗi buồn da diết.
Apricot blossom – Hoa mai: Đại diện cho sự may mắn, thịnh vượng, khởi đầu mới và niềm hy vọng.
Areca spadix – Hoa cau: Biểu tượng của sự tinh khiết, trong sáng và nét đẹp truyền thống.
Banana inflorescence – Hoa chuối: Thể hiện sự mộc mạc, gắn bó và sức sống bền bỉ của làng quê.
Birdweed – Bìm bìm dại: Tượng trưng cho sự tự do, hoang dã và nét đẹp giản đơn.
Bluebell – Chuông lá tròn: Biểu trưng cho sự khiêm nhường, lòng biết ơn và tình yêu bền bỉ.
Bluebottle – Cúc thỉ xa: Đại diện cho sự thanh cao, nhẹ nhàng và ký ức tuổi trẻ.
Bougainvillea – Hoa giấy: Tượng trưng cho tình yêu nồng nhiệt, bền chặt dù giản dị.
Buttercup – Hoa mao lương vàng: Biểu hiện của niềm vui, sự lạc quan và ánh sáng mặt trời.
Cactus – Xương rồng: Đại diện cho sức sống mạnh mẽ, sự kiên cường và khả năng vượt khó.
Camellia – Hoa trà: Tượng trưng cho sự thanh lịch, ngưỡng mộ và vẻ đẹp kín đáo.
Camomile – Cúc La Mã: Biểu hiện của sự bình yên, chữa lành và an ủi tinh thần.
Campanula – Hoa chuông: Đại diện cho sự dịu dàng, lòng biết ơn và lời nhắn nhủ yêu thương.
Carnation – Hoa cẩm chướng: Biểu tượng của tình yêu, lòng biết ơn và sự kính trọng.
Celosia cristata / Cockscomb – Hoa mào gà: Tượng trưng cho sự độc đáo, cá tính và bền bỉ.
Cherry blossom – Hoa anh đào: Đại diện cho vẻ đẹp mong manh, khoảnh khắc và sự vô thường.
Chloranthus – Hoa sói: Biểu hiện của sự kín đáo, giản dị và thầm lặng.
Chrysanthemum – Hoa cúc (đại đóa) : Tượng trưng cho sự trường thọ, cao quý và lòng hiếu thảo.
Climbing rose – Hoa tường vi: Đại diện cho tình yêu dịu dàng, lãng mạn và kiên trì.
Clematis – Hoa ông lão: Biểu tượng của trí tuệ, sáng tạo và tinh thần nghệ sĩ.
Confetti – Hoa giấy: Thể hiện niềm vui, sự hân hoan và những khoảnh khắc rực rỡ.
Cosmos – Cúc vạn thọ tây: Tượng trưng cho trật tự, sự hài hòa và vẻ đẹp thuần khiết.
Daffodil – Hoa thủy tiên vàng: Biểu hiện của sự tái sinh, hy vọng và khởi đầu mới.
Dahlia – Hoa thược dược: Đại diện cho sự sang trọng, mạnh mẽ và lòng biết ơn.
Dandelion – Bồ công anh: Tượng trưng cho ước mơ, sự tự do và khát vọng bay xa.
Daphne – Hoa thụy hương: Biểu tượng của sự chung thủy và tình yêu sâu sắc.
Daisy – Hoa cúc: Đại diện cho sự ngây thơ, trong sáng và khởi đầu mới.
Daylily – Hoa hiên: Tượng trưng cho niềm vui, sự lạc quan và quên đi phiền muộn.
Eglantine – Hoa tầm xuân: Biểu hiện của tình yêu giản dị và ký ức xưa cũ.
Flame flower / Phoenix flower – Hoa phượng: Đại diện cho tuổi học trò, chia ly và hoài niệm.
Flowercup – Hoa bào: Tượng trưng cho vẻ đẹp mộc mạc và tự nhiên.
Flowers of sulphur – Hoa lưu huỳnh: Biểu hiện của sự cảnh báo, biến đổi và sức mạnh tiềm ẩn.
Forget-me-not – Hoa lưu ly thảo: Biểu tượng của ký ức, sự chung thủy và lời hứa không quên.
Frangipani – Hoa sứ: Đại diện cho sự thanh khiết, tâm linh và tình cảm sâu lắng.
Fuchsia – Hoa vân anh: Tượng trưng cho sự duyên dáng, nữ tính và tinh tế.
Gerbera – Hoa đồng tiền: Biểu hiện của niềm vui, hạnh phúc và năng lượng tích cực.
Gladiolus – Hoa lay ơn: Đại diện cho danh dự, sức mạnh và sự trung thành.
Heath-bell – Hoa thạch thảo: Tượng trưng cho lòng chung thủy và sự chờ đợi.
Helianthus / Sunflower – Hoa hướng dương: Biểu tượng của niềm tin, hy vọng và sự lạc quan.
Henna – Hoa móng tay: Đại diện cho sự gắn kết, truyền thống và nữ tính.
Hibiscus – Hoa râm bụt: Tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh và tuổi trẻ.
Honeysuckle – Hoa kim ngân: Biểu hiện của tình yêu ngọt ngào và sự gắn bó.
Hop – Hoa bia: Đại diện cho sự
thư giãn và niềm vui giản dị.
Horticulture / Night lady – Hoa dạ hương: Tượng trưng cho vẻ đẹp bí ẩn và quyến rũ về đêm.
Hyacinth – Hoa dạ lan hương: Biểu hiện của nỗi nhớ, tình cảm sâu đậm.
Immortelle – Hoa bất tử: Đại diện cho sự vĩnh cửu, ký ức không phai.
Iris – Hoa diên vỹ: Biểu tượng của hy vọng, trí tuệ và thông điệp yêu thương.
Jasmine / Jessamine – Hoa nhài: Tượng trưng cho sự tinh khiết, chung thủy và dịu dàng.
Lilac – Hoa cà: Đại diện cho mối tình đầu và cảm xúc ngây thơ.
Lily – Hoa loa kèn: Biểu tượng của sự thanh cao, thuần khiết và cao quý.
Lotus – Hoa sen: Đại diện cho sự giác ngộ, thanh tịnh và vươn lên từ nghịch cảnh.
Magnolia – Hoa ngọc lan: Tượng trưng cho sự cao quý, bền vững và nữ tính.
Marigold – Hoa vạn thọ: Biểu hiện của trường thọ, may mắn và tưởng nhớ.
Melastoma – Hoa mua: Đại diện cho ký ức quê hương và nỗi nhớ dịu dàng.
Milk flower – Hoa sữa: Tượng trưng cho tình cảm gia đình và ký ức tuổi thơ.
Morning glory – Hoa bìm bìm: Biểu hiện của tình yêu mong manh và khoảnh khắc ngắn ngủi.
Mum – Hoa cúc: Đại diện cho sự chân thành, bền bỉ và kính trọng.
Myrtly – Hoa sim: Tượng trưng cho tình yêu thủy chung và hoài niệm.
Narcissus – Hoa thủy tiên: Biểu tượng của sự tự tin, tái sinh và cái đẹp.
Nasturtium – Hoa sen cạn: Đại diện cho lòng dũng cảm và tinh thần chiến đấu.
Nenuphar / Water lily – Hoa súng: Tượng trưng cho sự thanh khiết và bình yên.
Orchid – Hoa lan: Biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và tình yêu cao quý.
Pansy – Hoa păng-xê: Đại diện cho sự suy tư, ký ức và nỗi nhớ.
Peach blossom – Hoa đào: Tượng trưng cho tình duyên, may mắn và khởi đầu mới.
Peony – Hoa mẫu đơn: Biểu hiện của sự phú quý, hạnh phúc và tình yêu viên mãn.
Pergularia minor Andr – Hoa thiên lý: Đại diện cho sự gắn bó và tình cảm gia đình.
Phyllocactus grandis – Hoa quỳnh: Tượng trưng cho vẻ đẹp hiếm hoi và khoảnh khắc quý giá.
Roe-mallow – Hoa dâm bụt: Biểu hiện của sự mong manh và vẻ đẹp đời thường.
Rose – Hoa hồng: Biểu tượng của tình yêu, sự lãng mạn và đam mê.
Snapdragon – Hoa mõm chó: Đại diện cho sức mạnh nội tâm và sự bảo vệ.
Sophora japonica – Hoa hoè: Tượng trưng cho trí tuệ, học vấn và sự cao quý.
Thea amplexicaulis – Hoa hải đường: Biểu hiện của phú quý và hạnh phúc gia đình.
Tuberose – Hoa huệ: Đại diện cho sự thuần khiết và tình cảm sâu kín.
Tulip – Hoa uất kim hương: Tượng trưng cho tình yêu hoàn hảo và lời tỏ bày chân thành.
Violet – Hoa violet: Biểu hiện của sự khiêm nhường, chung thủy và tình yêu thầm lặng.
White-dotted – Hoa mơ: Đại diện cho sự tinh khôi và mùa xuân mới.
Wild flowers – Hoa dại: Tượng trưng cho tự do, bản năng và vẻ đẹp tự nhiên.
Wild orchid – Hoa lan rừng: Biểu hiện của vẻ đẹp hoang sơ, độc lập và bí ẩn.
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|
| Ageratum conyzoides | Hoa ngũ sắc | Sự bền bỉ, khiêm nhường, cảm xúc chân thành |
| Antigone | Hoa ti gôn | Tình yêu đơn phương, nỗi buồn thầm lặng |
| Apricot blossom | Hoa mai | May mắn, thịnh vượng, khởi đầu mới |
| Areca spadix | Hoa cau | Sự tinh khiết, trong sáng |
| Banana inflorescence | Hoa chuối | Sự mộc mạc, gắn bó, sức sống bền bỉ |
| Birdweed | Bìm bìm dại | Tự do, hoang dã |
| Bluebell | Chuông lá tròn | Khiêm nhường, lòng biết ơn |
| Bluebottle | Cúc thỉ xa | Thanh cao, ký ức tuổi trẻ |
| Bougainvillea | Hoa giấy | Tình yêu nồng nhiệt, bền chặt |
| Buttercup | Hoa mao lương vàng | Niềm vui, lạc quan |
| Cactus | Xương rồng | Kiên cường, mạnh mẽ |
| Camellia | Hoa trà | Thanh lịch, ngưỡng mộ |
| Camomile | Cúc La Mã | Bình yên, chữa lành |
| Campanula | Hoa chuông | Dịu dàng, lời nhắn yêu thương |
| Carnation | Hoa cẩm chướng | Tình yêu, lòng biết ơn |
| Celosia cristata / Cockscomb | Hoa mào gà | Cá tính, độc đáo |
| Cherry blossom | Hoa anh đào | Vẻ đẹp mong manh, vô thường |
| Chloranthus | Hoa sói | Kín đáo, giản dị |
| Chrysanthemum | Hoa cúc | Trường thọ, cao quý |
| Climbing rose | Hoa tường vi | Tình yêu dịu dàng, kiên trì |
| Clematis | Hoa ông lão | Trí tuệ, sáng tạo |
| Confetti | Hoa giấy | Niềm vui, hân hoan |
| Cosmos | Cúc vạn thọ tây | Hài hòa, thuần khiết |
| Daffodil | Hoa thủy tiên vàng | Hy vọng, tái sinh |
| Dahlia | Hoa thược dược | Sang trọng, biết ơn |
| Dandelion | Bồ công anh | Ước mơ, tự do |
| Daphne | Hoa thụy hương | Chung thủy |
| Daisy | Hoa cúc | Ngây thơ, trong sáng |
| Daylily | Hoa hiên | Lạc quan, niềm vui |
| Eglantine | Hoa tầm xuân | Tình yêu giản dị |
| Flame flower / Phoenix flower | Hoa phượng | Tuổi học trò, chia ly |
| Flowercup | Hoa bào | Vẻ đẹp tự nhiên |
| Flowers of sulphur | Hoa lưu huỳnh | Biến đổi, sức mạnh tiềm ẩn |
| Forget-me-not | Hoa lưu ly | Ký ức, chung thủy |
| Frangipani | Hoa sứ | Thanh khiết, tâm linh |
| Fuchsia | Hoa vân anh | Duyên dáng, nữ tính |
| Gerbera | Hoa đồng tiền | Niềm vui, hạnh phúc |
| Gladiolus | Hoa lay ơn | Danh dự, trung thành |
| Heath-bell | Hoa thạch thảo | Chung thủy, chờ đợi |
| Helianthus / Sunflower | Hoa hướng dương | Niềm tin, hy vọng |
| Henna | Hoa móng tay | Truyền thống, gắn kết |
| Hibiscus | Hoa râm bụt | Tuổi trẻ, mong manh |
| Honeysuckle | Hoa kim ngân | Tình yêu ngọt ngào |
| Hop | Hoa bia | Thư giãn, niềm vui |
| Horticulture / Night lady | Hoa dạ hương | Bí ẩn, quyến rũ |
| Hyacinth | Hoa dạ lan hương | Nỗi nhớ, tình cảm sâu |
| Immortelle | Hoa bất tử | Vĩnh cửu |
| Iris | Hoa diên vỹ | Hy vọng, thông điệp |
| Jasmine / Jessamine | Hoa nhài | Tinh khiết, chung thủy |
| Lilac | Hoa cà | Mối tình đầu |
| Lily | Hoa loa kèn | Thanh cao, thuần khiết |
| Lotus | Hoa sen | Giác ngộ, thanh tịnh |
| Magnolia | Hoa ngọc lan | Cao quý, bền vững |
| Marigold | Hoa vạn thọ | Trường thọ, tưởng nhớ |
| Melastoma | Hoa mua | Ký ức quê hương |
| Milk flower | Hoa sữa | Gia đình, tuổi thơ |
| Morning glory | Hoa bìm bìm | Tình yêu mong manh |
| Mum | Hoa cúc | Chân thành, kính trọng |
| Myrtly | Hoa sim | Thủy chung |
| Narcissus | Hoa thủy tiên | Tự tin, tái sinh |
| Nasturtium | Hoa sen cạn | Dũng cảm |
| Nenuphar / Water lily | Hoa súng | Thanh khiết, bình yên |
| Orchid | Hoa lan | Sang trọng, cao quý |
| Pansy | Hoa păng-xê | Suy tư, nỗi nhớ |
| Peach blossom | Hoa đào | Tình duyên, may mắn |
| Peony / Paeony | Hoa mẫu đơn | Phú quý, hạnh phúc |
| Pergularia minor Andr | Hoa thiên lý | Gắn bó gia đình |
| Phyllocactus grandis | Hoa quỳnh | Vẻ đẹp hiếm hoi |
| Roe-mallow | Hoa dâm bụt | Giản dị |
| Rose | Hoa hồng | Tình yêu, lãng mạn |
| Snapdragon | Hoa mõm chó | Sức mạnh nội tâm |
| Sophora japonica | Hoa hoè | Trí tuệ, học vấn |
| Thea amplexicaulis | Hoa hải đường | Phú quý |
| Tuberose | Hoa huệ | Thuần khiết |
| Tulip | Hoa uất kim hương | Tình yêu hoàn hảo |
| Violet | Hoa violet | Khiêm nhường, chung thủy |
| White-dotted | Hoa mơ | Tinh khôi, mùa xuân |
| Wild flowers | Hoa dại | Tự do, tự nhiên |
| Wild orchid | Hoa lan rừng | Hoang sơ, bí ẩn |