Sưu Tầm

The Very Important Personal
562 ❤︎ Bài viết: 829 Tìm chủ đề
927 2

Các thì trong tiếng Anh


A. Thì hiện tại đơn -simple present tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S am/is/are..

S + V (s/es)..

Câu phủ định:

S + am/is/are + NOT..

S + do/does + NOT+ V..

Câu nghi vấn:

Am/Is/Are + S?

Do/Does + S + V?

Chủ ngữ số ít và đại từ "He, She, It" thì đi với "V (s/es)", "is" và "does" trong câu nghi vấn.

Chủ ngữ số số nhiều và đại từ "You, we, they" đi với "V-inf", "are" và "do" trong câu nghi vấn.

Đại từ "I" đi với "V-inf", "am" và "do" trong câu nghi vấn.

Cách thêm "s" và "es" cho động từ:

Thêm "es" sau các động từ tận cùng là: S, CH, O, X, SH, Y (nếu trước Y là phụ âm thì đổi Y thành I + ES, nếu là nguyên âm thì thêm S).

Các trường hợp còn lại đều thêm S.

Cách dùng:

Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc 1 thói quen:

Ex:

Mary often gets up early in the morning.

Mary thường dậy sớm vào buổi sáng.

Diễn tả một sự thật hiển nhiên:

Ex:

The sun rises in the east and sets in the west.

Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.

Dấu hiệu nhận biết:

Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often/occasionally (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely/barely/seldom (hiếm khi), never (không bao giờ).

Lưu ý: Trạng từ đứng trước động từ thường và đứng sau động từ to be.

Ex:

He usually goes to bed at 10 PM.

Anh ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.

He is often late for class.

Anh ấy thường đi học trễ.

B. Thì hiện tại tiếp diễn - present continuous​


1. Công thức:

Câu khẳng định:

S + am/is/are + V-ing..

Câu phủ định:

S + am/is/are + NOT + V-ing..

Câu nghi vấn:

Am/Is/Are + S + V-ing?

Chủ ngữ số ít và đại từ "He, She, It" thì đi với "is".

Chủ ngữ số nhiều và đại từ "You, We, They" thì đi với "are".

Đại từ "I" thì đi với "am".

Cách thêm -ing:

Nếu như động từ kết thúc bằng nguyên âm E: Bỏ chữ E rồi thêm -ing.

Ex: Ride –> Riding

Nếu động từ 1 âm tiết ở cuối có phụ âm, trước phụ âm mà có một nguyên âm thì gấp đôi phụ âm rồi thêm ING.

Ex: Run –> running

Các trường hợp còn lại thêm -ing bình thường.

Cách dùng:

Nói về một hành động trong tương lai đã được lên kế hoạch:

Ex:

I am having a party this Saturday.

Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tùng thứ 7 này.

Nói về hành động đang diễn ra ngay khoảnh khắc nói hoặc trong một khoảng thời gian nào đó:

Ex:

I am doing my homework.

Tôi đang làm bài tập về nhà.

My son is studying at university.

Con trai tôi đang học đại học.

Dấu hiệu nhận biết:

Now (ngay bây giờ), at the moment (ngay lúc này), at the present (ngay bây giờ), today (ngày hôm nay).

C. Thì hiện tại hoàn thành - present perfect tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + has/have + V-ed/V3..

Câu phủ định:

S + has/have NOT + V-ed/V3..

Câu nghi vấn:

Has/Have + S + V-ed/V3?

Chủ ngữ số ít và đại từ "He, She, It" thì đi với "has".

Chủ ngữ số số nhiều và đại từ "I, We, They, You" đi với "have".

Cách dùng:

Nói về một hành động xảy ra trong quá khứ, không xác định rõ thời điểm:

Ex:

Have you had breakfast?

Em ăn sáng chưa?

No, I haven't.

Dạ chưa ạ.

Nói về hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại:

Ex:

I have leant English for 5 years.

Tôi học tiếng Anh được 5 năm rồi.

Nói về một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại - thường dùng trạng từ ever) :

Ex:

This is the biggest surprise that I've ever had.

Đây là điều bất ngờ lớn nhất mà tôi từng trải qua.

D. Thì quá khứ đơn - simple past tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + V-ed/V2..

Câu phủ định:

S + did NOT + V-inf..

Câu nghi vấn:

Did + S + V-inf?

Cách thêm -ed:

Các động từ một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm (trừ h, w, x, y), thì phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm –ed:

Ex: Fit –> fitted

Các động từ có 2 ấm tiết có dấu nhấn rơi vào âm tiết thứ 2 và tận cùng bằng một nguyên âm + một phụ âm (trừ h, w, x, y), phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm –ed:

Ex: Per'mit (nhấn âm 2) –> permitted

Các động từ tận cùng bằng một phụ âm + y, đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed

Ex: Study –> Studied

Cách dùng:

Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt tại một thời điểm hoặc một khoảng thời gian xác định trong quá khứ:

Ex:

I bought a bunch of flowers yesterday.

Tôi đã mua một bó hoa ngày hôm qua.

Dấu hiệu nhận biết:

Yesterday (ngày hôm qua).. Ago (cách đây), last (night, week, month, year) hoặc in + năm trong quá khứ.

E. Thì quá khứ tiếp diễn - past continuous tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + was/were + V-ing..

Câu phủ định:

S + was/were + NOT + V-ing..

Câu nghi vấn:

Was/Were + S + V-ing?

Chủ ngữ số ít và đại từ "I, He, She, It" thì đi với "was".

Chủ ngữ số số nhiều và đại từ "You, We, They" đi với "were".

Cách dùng:

Nói về một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ:

Ex:

She was cooking dinner at 7 o'clock last night.

Cô ấy đang nấu ăn vào 7 giờ tối qua.

Dấu hiệu nhận biết:

At that moment (vào lúc đó), at.. O'clock yesterday (vào.. Giờ hôm qua), at that time (vào lúc đó), at this time yesterday/ last night vào lúc này hôm qua/ tối qua), all day yesterday (suốt ngày hôm qua), all last week = during last week (trong suốt tuần) + thời gian ở quá khứ, whe whole of.. (toàn bộ) + thời gian ở quá khứ.

F. Thì quá khứ hoàn thành - past perfect tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + had + V-ed/V3..

Câu phủ định:

S + had + NOT+ V-ed/V3..

Câu nghi vấn:

Had + S + V-ed/V3?

Cách dùng:

Nói về một hành động diễn ra trước hành động khác trong quá khứ:

Before/By the time my mother came back, I had cleaned up the broken vase.

Trước khi mẹ quay lại, tôi đã dọn sạch bình hoa bị bể rồi.

Dấu hiệu nhận biết:

Before/By the time (trước khi)

G. Thì tương lai đơn - simple future tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + will + V-inf..

Câu phủ định:

S + will + NOT + V-inf..

Câu nghi vấn:

Will + S + V-inf?

Cách dùng:

Nói về một hành động được quyết định lúc nói:

Ex:

Tomorrow is her birthday, do you have any idea for the present?

Mai là sinh nhật cô ấy rồi, bạn có ý tưởng gì không?

I will buy her a birthday cake.

Tôi sẽ mua cho cô ấy một cái bánh kem.

Nói về một hành động sẽ xảy ra ở tương lai:

Ex:

I will become a doctor when I grow up.

Tôi sẽ trở thành bác sĩ khi tôi trưởng thành.

Dấu hiệu nhận biết:

Tomorrow (ngày mai), tonight (tối nay), in the future, next (week, month, year), someday / one day (một ngày nào đó), soon (chẳng bao lâu nữa), in a few day's time (trong vài ngày).

H. Thì tương lai gần - near future tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + am/is/are going to + V-inf..

Câu phủ định:

S + am/is/are not going to + V-inf..

Câu nghi vấn:

Am/Is/Are + S + going to + V-inf?

Cách dùng:

Nói về hành động xảy ra trong tương lai gần:

Ex:

I am going to the library. Do you want to come with me?

Tôi định đi mua sắm đây, bạn muốn đi cùng không?

Nói về khả năng xảy ra việc gì đó dựa trên cơ sở sẵn có hiện tại:

Ex: Look at the dark clouds! It's going to rain.

Nhìn đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi.

I. Thì tương lai tiếp diễn - future continuous​


1. Công thức:

Câu khẳng định:

S + will be + V-ing..

Câu phủ định:

S + will NOT be + V-ing..

Câu nghi vấn:

Will + S be + V-ing?

Cách dùng:

Nói về một hành động đang diễn ra ở tương lai vào một thời điểm cụ thể:

Ex:

By this time next month, my father will be visiting the White House.

Vào giờ này tháng sau, ba tôi đang ghé thăm Nhà Trắng.

J. Thì tương lai hoàn thành - future perfect tense​


Công thức:

Câu khẳng định:

S + will have + V-ed/V3..

Câu phủ định:

S + will have NOT + V-ed/V3..

Câu nghi vấn:

Will + S have + V-ed/V3?

Cách dùng:

Nói về một hành động diễn ra trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai.

Ex:

By the end of this year, I will have worked for our company for 10 years.

Hết năm nay là tôi đã làm việc cho công ty được 10 năm rồi.

Câu tường thuật​


Khi đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật cần lưu ý 3 điều sau:

Ngôi:

Ngôi thứ 1 sẽ được đổi thành chủ ngữ trong câu.

Ngôi thứ 2 sẽ được đổi thành túc từ trong câu.

Ngôi thứ 3 sẽ được giữ nguyên trong câu.

Thì:

Hiện tại chuyển về quá khứ

Ex: Work–>worked, am/is/are working->was/were working, has/have worked->had worked, has/have been working->had been working

Quá khứ chuyển về quá khứ hoàn thành

Ex: Worked->had worked, was/were working->had been working

Quá khứ hoàn thành giữ nguyên

Modal verbs: Can->could, will->would, shall->should, may->might, must->had to

Trạng từ chủ thời gian và nơi chốn:

Tomorrow ---> the day after

Yesterday --> the day before

This----> that

Here ---–> there

These---–> those

Today---–> that day

Tonight---> that night

Next week --> the week after

Now-----> then

Ago-----> before

Last week --> the week before

Ex: He said to me "I bought a new motorbike yesterday"

- > He told me that he had bought a new motorbike the day before.

Các mẫu câu tường thuật:

A.commands/requests (câu mệnh lệnh, câu đề nghị)

B. Statement (câu trần thuật)

Direct: S + V + (O) : "Clause"

Indirect: S + told / said + (O) + (that) + clause

* "said to" đổi thành "told"

Ex: Tom said, "I want to visit my friend this weekend."

- > Tom said that he wanted to visit his friend that weekend.

She said to me, "I am going to Dalat next summer."

- > She told me that she was going to Dalat the next summer

C. QUESTIONS (Câu hỏi)

Wh – question

Direct: S + V + (O) : "Wh-question + Aux. V + S + V1 + O?"

Indirect: S + asked + O + Wh- + S + V + O.

Ex: "Where did you go last night, John?" the father asked.

→ The father asked John where he had gone the night before.

Yes – No question

Direct: S + V + (O) : "Aux. V + S + V1 + O?"

Indirect: S + asked + O + if / whether + S + V + O..

Ex: He asked: "Have you ever been to Ha Noi, Annie?"

- > He asked Annie whether/if she had ever been to Ha Noi.

D. Gerund – danh động từ (v-ing) :

Khi lời nói trực tiếp là lời đề nghị, chúc mừng, cảm ơn, xin lỗi.. Động từ tường thuật cùng với danh động từ (V-ing) theo sau nó thường được dùng để chuyển tải nội dung lời nói trên.

Reporting Verb + V-ing +..

Deny (phủ nhận), regret (nuối tiếc), suggest (đề nghị), appreciate (đánh giá cao, cảm kích), admit (thừa nhận),

Ex: Peter said: "I didn't break the vase."

- > Peter denied breaking the vase.

"Why don't we go out for a walk?" said the boy.

- > The boy suggested going out for a walk.

Reporting Verb + (Someone) + Preposition + V-ing +..

Insist on------–> khăng khăng đòi..

Accuse someone of----> buộc tội ai về..

Thank someone for (something) ----> cám ơn ai về..

Apologize someone for--–> xin lỗi ai về..

Warn someone against (something) ---> cảnh báo ai về..

Congratulate someone on--> chúc mừng ai về..

Dream of -------> mơ về..

Object to ------–> chống đối về..

Complain about-----> phàn nàn về..

Ex: "I'm happy to know that you have been promoted. Congratulations!", Jim said to Mary.

- > Jim congratulated Mary on having been promoted.

I said to the boy: "Don't play ball near the restricted area."

- > I warned the boy against playing near the restricted area.

E. Động từ nguyên mẫu – to-infinitive:

Khi lời nói gián tiếp là một lời đề nghị, mệnh lệnh, ý định, lời hứa, lời yêu cầu.. Động từ tường thuật cùng với động từ nguyên mẫu theo sau nó thường được dùng để chuyển tải nội dung lời nói này.

Reporting Verb + To – V-inf..

Refuse

Hope

Threaten

Agree

Demand

Decide

Guarantee

Promise

Swear

Volunteer

Offer

Consent

Ex: "I will lend you my car if you need it," said my friend.

- > My friend offered to lend me her car if I needed it.

Reporting Verb + Object + To-inf..

Instruct

Expect

Ask

Advise

Command

Invite

Recommend

Order

Persuade

Remind

Encourage

Tell

Urge

Warn

Want

Ex: "Don't forget to close the door", I said to my sister.

- > I reminded my sister to close the door.

#Lời đề nghị:

Would you mind/Do you mind + V-ing → asked + someone + to-inf

Would you/could you/Will you/Can you → asked + someone + to-inf

Ex: "Can you read the message again?" she said.

- > She asked me to read the message again.

He said: "Would you mind giving me a ride, please?"

- > He asked me to give him a ride.

#Lời khuyên:

Why don't you/If I were you/Had better → advised someone + to-inf

Ex: "If I were you, I would confess my love to her," he said.

- > He advised me to confess my love to her.

# Lời mời:

Would you like/Will you → invited someone + to-inf

Ex: "Will you go out with me tonight?" he said.

- >He invited me to go out with him that night.

Why don't you/If I were you/Had better → advised someone + to-inf

Ex: "If I were you, I would confess my love to her," he said.

- > He advised me to confess my love to her.

F. Câu điều kiện trong lời nói gián tiếp

Nếu trong lời nói trực tiếp có câu điều kiện thì chỉ có câu điều kiện loại 1 là thay đổi về thì, câu điều kiện loại 2 và 3 vẫn giữ nguyên hình thức động từ của chúng.

Ex: "If I have time, I will go out with her," he said.

- > He said that if he had time he would go out with her.

He said to me: "If I had killed you, I would have been set free."

- > He told me that if he had killed me he would have been set free.

She said: "If I had enough patience, I wouldn't wait this long."

- > She said that if she had enough patience, she wouldn't wait that long.

Câu chẻ (Cleft Sentence)​


Câu chẻ được dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu như chủ ngữ, túc từ hay trạng từ

A. Nhấn mạnh chủ từ (subject focus) :

It + is/was + Noun/Pronoun (person) + who + V + O..

Ex: My father collected these car models.

- > It was my father who collected these car models.

It + is/was + Noun (thing) + that + V + O..

Ex: His behaviors in the classroom made me shocked.

- > It was his behaviors in the classroom that made me shocked.

B. Nhấn mạnh túc từ (object focus) :

It + is/was + Noun/Pronoun (person) + who (m) / that + S + V..

Ex: I came against my ex-girlfriend on the way to work.

- > It was my ex-girlfriend who (m) /that I met on the way to work.

* Khi nhấn mạnh chủ từ thì không dùng whom.

It + is/was + Noun (thing) + that + S + V..

Ex: My brother bought an old portrait of Elvis Presley from our neighbor.

→ It was an old portrait of Elvis Presley that my brother bought from our neighbor.

C. Nhấn mạnh trạng từ (adverbial focus) :

It + is / was + Adverbial phrase + that + S + V..

Ex: – We went to Paris in October.

- > It was in October that we went to Paris.

B. Nhấn mạnh túc từ (object focus) :

It + is / was + Noun / pronoun (person) + who (m) / that + S + V..

Ex: I came against my ex-girlfriend on the way to work.

- > It was my ex-girlfriend who (m) /that I met on the way to work.

* Khi nhấn mạnh chủ từ thì không dùng whom.

It + is / was + Noun (thing) + that + S + V..

Ex: My brother bought an old portrait of Elvis Presley from our neighbor.

→ It was an old portrait of Elvis Presley that my brother bought from our neighbor.

C. Nhấn mạnh trạng từ (adverbial focus) :

It + is/was + Adverbial phrase + that + S + V..

Ex: – We went to Paris in October.

- > It was in October that we went to Paris.

D. Câu chẻ bị động (cleft sentence in the passive) :

It + is/was + Noun/Pronoun (person) + who + be + P. P..

Ex: Students gave that teacher a lot of bunches of flowers.

- > It was that teacher who was given a lot of bunches of flowers by students.

It + is / was + Noun (thing) + that + be + P. P..

Ex: People are preparing for the annual festival.

- > It is the annual festival that is being prepared.

Câu hỏi đuôi (Tag question)​


Câu hỏi đuôi gồm có hai phần: Câu nói và phần đuôi ở dạng câu hỏi và được nối nhau bằng dấu ",".

Quy tắc:

Nếu ở câu nói là thể khẳng định thì phần đuôi phủ định và ngược lại. Đồng thời phải đảm bảo cả câu nói và phần đuôi đều cùng một thì.

Ex: She is a doctor, isn't she?

Cô ấy là bác sĩ, đúng chứ?

Chủ từ là danh từ, ta dùng đại từ tương ứng thay thế

Ex: People speak English all over the world, don't they?

Người ta nói tiếng Anh khắp thế giới, đúng chứ?

Đại từ bất định nothing, everything: Được thay bằng "it"

Ex: Everything is ready, isn't it?

Mọi thứ sẵn sàng rồi, đúng chứ?

Đại từ this/that được thay bằng "it"; these/those được thay bằng "they"

Ex: That is his bracelet, isn't it?

Đó là vòng tay của anh ấy, đúng chứ?

Các đại từ no one, nobody, someone, somebody, everyone, everybody, anyone, anybody: Được thay bằng "they"

Ex: Somebody sent a message to me last night, didn't they?

Ai đó đã gửi tin nhắn cho tôi tối qua, đúng chứ?

Câu nói có chứa các từ phủ định thì phần đuôi khẳng định

Ex: He never comes late, does he?

Anh ta không bao giờ đến trễ, đúng chứ?

Phần đuôi của "I AM" là "AREN'T I"

Ex: I am writing a letter, aren't I?

Tôi đang viết thư, đúng chứ?

Phần đuôi "WON'T YOU" để diễn tả lời mời

Ex: Have a piece of cake, won't you?

Ăn một miếng bánh nhé!

Phần đuôi "WILL/WOULD/CAN/CAN'T YOU" để diễn tả lời yêu cầu lịch sự

Ex: Close the door, will you?

Làm ơn đóng cửa lại.

Phần đuôi của "ought to" là "SHOULDN'T"

Ex: She ought to go on a diet, shouldn't she?

Cô ấy phải ăn kiêng, đúng chứ?

Phần đuôi của "Let's" là "SHALL WE"

Ex: Let's go out tonight, shall we?

Hãy đi chơi tối nay đi!

Sử dụng COULD và BE ABLE TO​


A. Could: Quá khứ của "can", dùng để diễn tả:

Khả năng nào đó trong quá khứ:

Ex: When I was two, I could count from 1 to ten.

Hồi tôi lên hai, tôi có thể đếm từ 1 đến 10.

Khả năng sự việc hay hiện tượng gì có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn:

Ex: It could snow this afternoon.

Chiều nay tuyết có thể rơi.

Một lời yêu cầu lịch sự:

Ex: Could you show me how to use this machine?

Anh có thể chỉ tôi cách sử dụng cái máy này không?

B. BE ABLE TO: Dùng để diễn tả khả năng/năng lực như "COULD" hoặc khả năng thoát vượt qua một tình cảnh nào đó.

Ex: The player was hurt so badly that he was not able to move, but he was able to play to the end.

Cầu thủ bị thương nặng tới nỗi anh ấy còn không di chuyển được nhưng anh ấy đã xoay sở chơi đến hết trận.

Liên từ (Conjunctions)​


Các liên từ cặp đôi chung ta sẽ học gồm "both.. And", "not only.. But also", "either.. Or", "neither.. Nor" và khi dùng những liên từ trên phải đảm bảo được tính chất song hành về cấu trúc, chức năng cũng như từ loại.

Both.. And: Vừa.. Vừa.. /Lẫn.. Cả..

Ex: She is both young and enthusiastic. (song hành: Young và enthusiastic đều cùng là tính từ)

Cô ấy vừa trẻ vừa nhiệt huyết.

Both his father and his father are teachers. (song hành: Father và father đều cùng là danh từ)

Cả ba lẫn mẹ của anh ấy đều là giáo viên.

*Khi sử dụng "both.. And.." ở chủ ngữ thì động từ luôn ở hình thức số nhiều.

Not only.. But also: Không những/không chỉ.. Mà còn..

He majors in not only translation but also interpretation. (song hành: Translation và interpretation đều là danh từ)

Anh ấy chuyên về không những phiên dịch mà còn biên dịch nữa.

Korean dishes were not only hot but also spicy. (song hành: Hot và spicy đều cùng là tính từ)

Món Hàn không chỉ nóng mà còn cay nữa.

*Khi Not only.. But also.. Nằm ở chủ ngữ thì động từ số nhiều hay số ít phụ thuộc vào chủ ngữ gần động từ nhất.

Ex: Not only his friends but also his brother gives him presents.

Either.. Or: Hoặc.. Hoặc..

Ex: You can choose either the watch or the glasses (song hành: Watch và glasses đều cùng là danh từ)

Em có thể chọn hoặc đồng hồ hoặc mắt kính.

*Khi Either.. Or.. Nằm ở chủ ngữ thì động từ số nhiều hay số ít phụ thuộc vào chủ ngữ gần động từ nhất.

Ex: Either you or he is going to be on duty.

Neither.. Nor: Không.. Cũng không..

Ex: She likes neither tea nor coffee. (song hành: Tea và coffee đều là danh từ)

Cô ấy không thích trà cà phê cũng không.

*Khi Neither.. Nor.. Nằm ở chủ ngữ thì động từ số nhiều hay số ít phụ thuộc vào chủ ngữ gần động từ nhất.

Ex: Neither she nor I am going to attend his wedding.

Mệnh đề quan hệ (Relative clause)​


A. Mệnh đề quan hệ xác định:

Dùng để bỗ nghĩa cho danh từ đứng trước và không thể thiếu vì nếu thiếu thì câu sẽ trở nên không rõ nghĩa.

Ex: I've just met a man. He cheated John last week.

- > I've just met the man who/that cheated John last week.

*Nếu thiếu cụm trên chúng ta sẽ không biết người đàn ông đó là ai.

B. Mệnh đề quan hệ không xác định:

Dùng đển bổ nghĩa phụ thêm cho danh từ đứng trước nên dù không có nó, câu văn vẫn rõ nghĩa. Mệnh đề này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu ",".

Ex: Tony Stark, who is the Iron man, is the greatest inventor in Marvel.

* Trong mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta không được dùng "that".

# Ngoài ra mệnh đề quan hệ còn có thể bổ nghĩa cho cả một mệnh đề khác.

Ex: His mother was dead, which was a blow to him.

(Việc mẹ anh ấy chết là một cú sốc với anh ấy).

* Trong trường hợp này, chúng ta chỉ được dùng "which".

# Trong mệnh đề quan hệ:

Who thay thế cho người

Which thay thế cho vật hoặc hiện tượng

That có thể thay thế cả "Who" và "That" nhưng trong một số trường hợp nêu trên thì không.

# Mệnh đề quan hệ sỡ hữu tính từ WHOSE:

Ex: The man called the police. His car was stolen.

=> The man whose car was stolen called the police

Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund and Infinity)​


A. Các động từ theo sau là gerund (v-ing) :

Discontinue

Finish

Recommend

Acknowledge

Forgive

Report

Admit

Dislike

Give up (stop)

Resent

Advise

Dispute

Keep

(continue)

Resist

Allow

Dread

Keep on

Resume

Anticipate

Permit

Mention

Risk

Appreciate

Picture

Mind

Object to

Shirk

Avoid

Endure

Miss

Shun

Be worth

Enjoy

Necessitate

Suggest

Escape

Omit

Support

Celebrate

Postpone

Practice

Tolerate

Confess

Explain

Understand

Consider

Fancy

Prevent

Defend

Fear

Delay f

Feel like

Warrant

Recall

Detest

Feign

Recollect

It is no use: Không ích gì

It is no good: Không ích gì

Waste/spend: Lãng phí, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)

Have difficulty/trouble: Gặp khó khăn/trở ngại

Can't stand/can't bear: Không chịu đựng nổi

Can't help: Không thể không

Look forward to: Mong chờ, mong đợi

It is (not) worth: Đáng / không đáng

Keep/keep on: Tiếp tục

Be busy: Bận

Be used to / get used to: Quen

Ex: I have finished eating breakfast.

(Tôi đã ăn xong bữa sáng rồi)

In order to get high scores in the IELTS exam, he practises listening, speaking, reading and writing skills everyday.

(để đạt điểm cao trong kì thi IELTS, anh ấy tập kĩ năng nghe, nói, đọc, viết mỗi ngày)

Ngoài ra, Gerund còn được dùng sau các liên từ (after, before, when, while, since) và các giới từ (on, in, at, with, about, from, to, without).

Ex: After finishing my dinner, I watched TV.

He left without saying a word

B. Các động từ theo sau là infinity (động từ nguyên thể) :

Agree

Demand

Mean

Seek

Appear

Deserve

Need

Seem

Endeavor

Arrange

Determine

Neglect

Ask

Elect

Offer

Expect

Strive

Attempt

Pay

Struggle

Beg

Plan

Swear

Can/can't afford

Fail

Prepare tend

Can/can't wait

Get

Pretend

Threaten

Care

Grow (up)

Profess

Turn out

Chance

Guarantee

Promise

Venture

Choose

Hesitate

Prove

Volunteer

Claim

Hope

Refuse

Wait

Come

Hurry

Remain

Want

Consent

Request

Wish

Dare

Learn

Incline

Resolve

Would like

Decide

Manage

Ex: I wish to go home right now.

(Tôi muốn về nhà ngay bây giờ)

He will agree to pretend to date with me if I promise to do all the homework for him.

(Anh ấy sẽ châp nhận giả giờ hẹn hò với tôi nếu tôi hứa sẽ làm hết bài tập giùm anh ấy)

Các cấu trúc đi với Verb-Infinity:

It takes/took + O + thời gian + to-inf: Ai mất bao nhiêu thời gian để làm việc gì

Ex: It takes me 15 minutes to walk from my house to my school.

(Tôi mất 15 phút để đi bộ từ nhà đến trường)

It + be + adj + to-inf: Làm.. Thì..

Ex: It is hard to learn by heart the lesson.

(Học thuộc lòng bài học thì khó)

S + V / be + too + adj / adv + to-inf: Quá.. Để..

Ex: The coffee is too hot to drink.

(Cà phê quá nóng để uống)

S + V + adj / adv + enough + to-inf: Đủ.. Để..

Ex: I don't run fast enough to catch up with him.

(Tôi chạy không đủ nhanh để bắt kịp anh ấy)

S + find / think / believe + it + adj + to-inf: Thấy/ nghĩ/ tin làm.. Thì..

Ex: I find it easy to remember 512 kanji in "Look and Learn" book.

(Tôi thấy nhớ hết 512 từ kanji từ sách "Look and Learn" thì dễ)

C. Các động từ theo sau là gerund và infinity nhưng ít thay đổi nghĩa:

Begin

Can't bear

Can't stand

Continue

Hate

Like

Love

Prefer

Propose

Start

Ex I started writing/to write the report 2 hours ago.

(Tôi bắt đầu viết báo báo cách đây 2 tiếng)

Let him be, you can continue introducing/to introduce new products.

(Kệ anh ấy đi, cô có thể tiếp tục giới thiệu sản phẩm mới)

D. Các động từ theo sau là gerund và infinity nhưng có nghĩa khác nhau:

Go on

He went on to work on this medical project.

(Anh ấy ngưng rồi tiếp tục làm dự án y học này)

He went on work on this medical project.

(Anh ấy tiếp tục làm dự án y học này)

Forget

I forgot to pick him up.

(Tôi quên đón anh ấy rồi)

I forgot picking him up.

(Tôi quên việc đã đón anh ấy)

Quit

She quit to work here.

(Cô ấy nghỉ việc chỗ khác để làm ở đây)

She quit working here.

(Cô ấy nghỉ việc ở đây)

Remember

She remembered to lock the door.

(Cô ấy quên khóa cửa)

She remembered locking the door.

(Cô ấy nhớ là đã khóa cửa rồi)

Regret

I regret not seeing her off.

(Tôi hối hận đã không tiễn cô ấy)

I regret to tell you that we can't hire you.

(Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng bạn không được nhận)

Try

I tried to open the tape.

(Tôi cố gắng mở van nước)

I tried putting some sugar in the hotspot.

(Tôi thử bỏ miếng đường vào nồi lẩu)

Stop

I stopped to buy something to drink.

(tôi dừng lại để mua gì đó uống)

I stopped driving.

(Tôi đã dừng lái xe)

Need

I need to do my homework now.

(Tôi cần phải làm bài tập ngay bây giờ)

My homework needs done / to be done now.

(Bài tập của tôi cần phải được làm ngay bây giờ)

E. Các động từ đặc biệt:

Allow (Cho phép), Permit (cho phép), Advise (khuyên), Recommend (đề nghị) nếu theo sau là động từ thì động từ sẽ thêm "-ing", còn nếu là túc từ rồi mới tới động từ thì động từ là "infinity".

Allow/permit/advise/recommend + V-ing

Ex: He recommends going to the dentist.

Anh ấy đề nghị đến nha sĩ.

Allow/permit/advise/recommend + O + to-inf

Ex: They allow me to open a company.

Họ cho phép tôi mở công ty.

Các động từ chỉ giác quan:

Hear/sound/smell/taste/feel/watch/notice/see/listen + O + V-ing

Để diễn tả rằng chúng chỉ thấy, nghe.. Hành động lúc nó đang diễn ra.

Ex: I saw him play soccer yesterday.

Tôi thấy anh ấy đang chơi đá banh hôm qua (tôi thấy anh ấy đang chơi, không biết anh ấy bắt đầu hay kết thúc khi nào)

Hear/sound/smell/taste/feel/watch/notice/see/listen + O + V-inf

Để diễn ta rằng chúng ta thấy, nghe.. Toàn bộ hành động.

Ex: I saw him play soccer yesterday.

Tôi thấy anh ấy chơi đá banh hôm qua (tôi thấy từ lúc anh ấy bắt đầu đến khi anh ấy nghỉ)

Thể bị động (The passive voice)​


Công thức cơ bản bắt buộc của thể bị động:

S1 + be + v-ed/v3 + (by sth/sb)..

Các bước chuyển từ câu chủ động thành câu bị động:

Xác định S, V, O trong câu chủ động

Xác định thì của câu.

Đem O làm chủ ngữ còn S đảo ra sau by.

Chuyển V chính thành V3-V-ed sau BE

Ex: My father (S) hunted (V) a deer (O).

- > A deer (O) was hunted (V) by my father (S)

I (S) am feeding (V) a rabbit (O).

- > A rabbit (O) is being fed (V) by me (S).

Thể bị động đặc biệt với các động từ chỉ ý kiến: Say, think, know, report, believe..

Chủ động:

People (they) + say (said) + that S2 + V2 + O2

Ex: They say that American was discovered by Colombus.

Bị động:

It + is/was + said + that S2 + V2 + O2

Ex: It is said that American was discovered by Colombus.

S2 + am/is/are or was/were + said + to-inf / to have + V3

Ex: American is said to have been discovered by Colombus.

Cách sử dụng Though, Although, Even though, Despite và In spite of​


Tất cả 5 từ trên đều có nghĩa là "mặc dù", tuy nhiên lại có cách dùng khác nhau chia theo 2 nhóm:

A. Though, although, even though:

Theo sau THOUGH, ALTHOUGH và EVEN THOUGH là một mệnh đề.

Ex: Though/ although/ even though I studied overnight, I couldn't pass the exam.

(Mặc dù tôi đã học cả đêm nhưng tôi vẫn không đậu)

* Nên nhớ không đặt "but" để nối 2 mệnh đề.

B. Despite và in spite of:

Khác sau 3 từ trên, theo sau DESPITE VÀ IN SPITE OF là danh từ hoặc động từ thêm -ing.

Ex: Despite/In spite of her efforts, she can't quit smoking.

(Mặc dù cô ấy có công gắng nhưng cô ấy vẫn không bỏ thuốc được)

* Nên nhớ không đặt "but" để nối 2 mệnh đề.

# Chúng ta có thể biến đổi một tí để sau DESPITE và IN SPITE OF là mệnh đề bằng cách như sau:

Despite/ In spite of the fact that she has made a lot of effort, she can't quit smoking.

Diễn tả mục đích​


Để diễn tả mục đích chúng ta sẽ dùng TO, SO THAT, IN ORDER THAT, SO AS TO và IN ORDER TO, và được chia thành 2 nhóm sau:

A. So that và in order that

Theo sau 2 từ trên là một mệnh đề.

Ex: She has been working hard so that/ in order that she can save enough money to cure her mother's rare disease.

(Cô ấy làm việc chăm chỉ để cô ấy có thể dành dạm đủ tiền chữa căn bệnh hiểm nghèo của mẹ mình)

B. To, so as to và in order to

Theo sau 3 từ trên là động từ nguyên mẫu (V-inf).

Ex I want to take the IELTS test to/ in order to/ so as to know how well my English is.

Cách dùng should​


Chúng ta dùng "should" khi ta muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó và "should" thường được dịch là "nên".

Cấu trúc: S + should (not) + V-inf..

Ex: You should go on a diet now.

(Em nên ăn kiêng đi)

You shouldn't take a shower right after eating too much.

(Bạn không nên tắm ngay sau khi ăn quá nhiều)

Tính từ thái độ (Adjectives of attitude)​


A. Hình thức hiện tại phân từ (-ing)

Để diễn tả cảm giác, suy nghĩ do một việc, sự vật hay một người nào đó đem lại cho người nói.

Ex: The book is thrilling.

(Người nói thấy quyển sách cuốn hút)

B. Hình thức quá khứ phân từ (-ed)

Diễn tả nhận thức, cảm giác, suy nghĩ của người nói về một việc, sự vật hay một người nào đó.

Ex: I am interested in this movie.

(Tôi thích bộ phim này)

Các mẫu câu thông dụng​


A. AS IF, AS THOUGH: Như thể là

Nói về điều gì đó không có thật ở hiện tại

* * * as if/as though S + V (past)..

Ex: It is not winter.

- > The lady dresses as if it were winter.

Nói về điều gì đó không có thật ở quá khứ

* * * as if/as though S + Had V3/V-ed..

Ex: He didn't see a ghost.

- > He looked as though he had seen a ghost.

B. WOULD RATHER: Thích, muốn

S + would rather that + s2 + v2/ed/were..

Ex: His friends don't work in the same department.

- > Henry would rather that his friends worked in the same department

C. Thì hiện tại giả định:

S + v + that + s + (should) v-inf..

Thường đi với các động từ ORDER, URGE (hối thúc), COMMAND (ra lệnh), REQUEST, ASK (yêu cầu), DEMAND, REQUIRE (đòi hỏi), PROPOSE, SUGGEST (đề nghị), INSIST (khăng khăng)

Ex: He demanded that he be allowed to meet his lawyer.

IT + BE (Any tense) + ADJECTIVE + THAT + SUBJECT + V-inf

Tính từ thường là essential, necessary, important, advisable, urgent, imperative.

Ex: It is necessary that your mother follows the doctor's advice.

D. Thể sai khiến (causative form) :

Get someone to do sth.

Have someone to do sth.

Ex: He got Daisy to move this chair away.

They had me go to the market to buy some food.

GET / HAVE SOMETHING V-ed / V3 BY SOMEONE

Ex: She got her car repaired by Peter.

Why didn't you have your house painted?

E. NO SOONER.. THAN.. & HARDLY.. WHEN: Ngay khi.. Thì..

No sooner + Had + S + V3 +Than + S + past tense

Hardly + Had + S + V3 + When + S + V2

Ex: No sooner had he appointed the post, the new editor fell ill.

Hardly had I solved the problem, I was faced with another.

F. It was not until.. That s + v2/v-ed..

It was not until + (mốc thời gian) + that S + V2/ed..

Cấu trúc ngữ pháp trên có nghĩa là "mãi cho tới khi.."

Đây là một cấu trúc đặc biệt dành cho tiếng Anh lớp 10, cùng xem qua ví dụ để hiểu hơn nhé.

Ex: It was not until midnight/12 o'clock that he arrived home.

(Mãi cho đến nửa đêm/12 giờ thì anh ấy mới về tới nhà)

G. IT IS (HIGH) TIME: Đến lúc:

It is high time + (for someone) to + v

Ex: It is high time to go.

It is high time for them to leave the office.

IT IS HIGH TIME + S + V-ed/V2/were

Ex: We should do something about it now.

- >It is high time we did something about it now.

H. PREFER.. TO: Thích.. Hơn..

S + prefer + v-ing/noun + to + v-ing/noun

Ex: She prefers staying at home to going to the market.

They prefer coffee to tea

Hãy kết hợp với 2 series trước với series tóm tắt ngữ pháp tiếng anh 12 lần này, để ôn tập lại ngữ pháp tiếng Anh toàn diện nhất nhé! Chúc các bạn thi tốt và gặt hái được nhiều thành công! Đừng quên làm kết hợp thêm nhiều bài tập để vận dụng được những kiến thức đã học được bạn nhé.
 
Last edited by a moderator:
1,614 ❤︎ Bài viết: 1729 Tìm chủ đề

Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ - adverbial clauses of concession​


Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ là một phần của câu phức, thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề khác nhau trong một câu. Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ thường bắt đầu bằng các từ: Though, even though, although.

Although

Though + S + V

Even though

Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ có thể đứng phía đầu hoặc phía cuối câu.

Ví dụ:

Although he studied hard, he failed the final test.

We decided to eat out even though the weather was bad.

Cách chuyển mệnh đề nhượng bộ sang cụm từ chỉ sự nhượng bộ:

Although he studied hard, he failed the final test.

→ In spite of studying hard, he failed the final test.

Although She is very kind, she always meets bad guys.

→ Despite her kindness, she always meets bad guys.

So sánh kép - double comparison​


So sánh kép là điểm ngữ pháp quan trọng cần có trong bảng tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh lớp 12. Nắm chắc mảng kiến thức này sẽ giúp ích cho việc thi đại học cũng như giao tiếp.

Dạng thức 1: So sánh cùng 1 tính từ

Trạng từ/ tính từ ngắn: S + V + adv/adj-er and adv/adj-er.

Ex: The weather in Sai Gon is hotter and hotter.

Trạng từ/ tính từ dài: S + V + more and more + adv/adj

Ex: Jennie is more and more beautiful when she grow up

Dạng thức 2: So sánh với 2 tính từ khác nhau

The comparative S V, The comparative S V.

Ex:

The more you eat, The bigger you get.

The lazier you are, the lower your marks are.

The sooner you finish your work, the earlier you can rest.

Câu điều kiện - conditional sentences​


Khi tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh lớp 12, câu điều kiện là phần quan trọng nhất. Các bạn học sinh rất dễ nhầm lẫn khi làm bài tập phần này.

Loại 1: If + S + V (thì hiện tại đơn), S + will/ may/ might + V

Dùng để nói về kết quả diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai gần nếu mệnh đề if xảy ra.

Ví dụ:

If it rains, we will cancel the picnic.

Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi picnic.

If I go to work late, my boss will be mad.

Nếu tôi đi làm trễ, sếp của tôi sẽ nổi giận.

Loại 2: If + S + V (thì quá khứ đơn), S + would/ might + V

Câu điều kiện loại 2 là câu điều kiện không có thật. Loại 2 giống với loại 1 ở điểm là đều diễn tả về một kết quả ở tương lai. Nhưng điều kiện (mệnh đề If) không thể xảy ra hoặc khó xảy ra, đây là điều kiện hoàn toàn không thật.

Ex:

If I had money, I would buy Iphone Xs.

Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua Iphone Xs.

Phân tích: Điều kiện If không hề có thực, vì người nói không hề có tiền. Đây giống như một ước muốn trái ngược với hiện tại.

If I were you, I would work here.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ làm việc ở đây.

Loại 3: If + S + V (thì quá khứ hoàn thành), S + would + have + V3/ed

Câu điều kiện loại 3 diễn tả về một điều kiện và kết quả của nó đã không thể xảy ra trong quá khứ. Điều kiện loại 3 mang ý nghĩa hối tiếc điều gì đó trong quá khứ.

Ex:

If I had played basketball, I would have been taller.

Nếu như tôi đã chơi bóng rổ, tôi có thể đã cao hơn.
 
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back