- Xu
- 114,768
Tỏ - rõ - ràng
Ràng - buộc - tóc
Tỏ - rõ - ràng
Ràng - buộc - tóc
Tóc - tai - mắt
Mắt - mũi - miệng
Miệng - lưỡi - dài
Dài - tay - trái
Trái - ngược - dòng
Dòng - sông - Hậu
Hậu - đài - các
Hậu - đài - các
Các - bác - sĩ
Sĩ - quan - quân
Quân - lính - cứu hỏa
Hỏa - hoạn - quan
Quan - tâm - trạng
Trạng - nguyên - vẹn
Vẹn - toàn - bộ
Bộ - phận - địa
Địa - danh - vọng