- Xu
- 120,526
Put - đặt
Telecommunication - viễn thông
Put - đặt
Telecommunication - viễn thông
National Geographic Society - Hội Địa lý Quốc gia
Yummy - ngon miệng
Yes - Đúng, phải
Summer - mùa hè
Race-cuộc đua
Eight - tám
Ten-mười
Night - đêm
Tiger-hổ
Room - phòng
Motion- cử động
Number - con số
Rich - giàu có
Hungry - đói bụng
Yellow - màu vàng
Window - cửa sổ
Widespread - Phổ biến, lan rộng trên diện rộng.
Dictionary - từ điển