Khi xem một lá số Tử Vi, chúng ta thường thấy 12 ô tương ứng với 12 địa chi Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Trên 12 vị trí này sẽ an 12 cung chức, gồm: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê và Huynh Đệ.
Mỗi cung đại diện cho một phương diện khác nhau của đời sống. Tuy nhiên, trong Tử Vi Đẩu Số, không nên nhìn riêng một cung rồi lập tức kết luận tốt hay xấu. Muốn luận một vấn đề cần xem các sao tọa thủ, sao hội chiếu, tam phương tứ chính, các cung liên hệ, đại hạn, tiểu hạn và nhiều yếu tố khác.
Tử Vi là một hệ thống huyền học truyền thống, vì vậy những nội dung dưới đây giải thích ý nghĩa các cung theo hệ thống Tử Vi Đẩu Số, không phải kết luận khoa học về tương lai của một người.
Cung Mệnh là gì?
Cung Mệnh là cung đại diện trực tiếp nhất cho bản thân đương số và được xem là một trong những cung quan trọng nhất của lá số.
Cung này chủ về những đặc điểm như tính cách, khí chất, tư chất, khả năng, cách suy nghĩ, cách hành xử, thiên hướng phát triển và diện mạo tổng quát của cuộc đời.
Khi người xem Tử Vi nói một người có "Mệnh tốt" hay "Mệnh xấu", về mặt kỹ thuật không phải chỉ nhìn xem trong cung Mệnh có sao đẹp hay sao xấu. Cần xét cả hệ thống sao và những cung chiếu về Mệnh.
Cung Mệnh cũng không phải "mệnh Kim", "mệnh Mộc", "mệnh Thủy", "mệnh Hỏa" hay "mệnh Thổ". Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Cung Phụ Mẫu là gì?
Cung Phụ Mẫu chủ về cha mẹ và mối quan hệ giữa đương số với cha mẹ.
Qua cung này, người luận Tử Vi thường xem duyên phận với cha mẹ, mức độ gần gũi hay xa cách, sự trợ giúp từ cha mẹ, hoàn cảnh của cha mẹ và ảnh hưởng của gia đình đối với cuộc đời đương số.
Theo cách luận mở rộng của một số trường phái, cung Phụ Mẫu còn có thể được tham khảo khi xét mối quan hệ với trưởng bối hoặc những người có vai trò nâng đỡ, bảo trợ.
Không nên dựa duy nhất vào cung Phụ Mẫu để khẳng định tuổi thọ hay số phận của cha hoặc mẹ.
Cung Phúc Đức là gì?
Cung Phúc Đức là một cung rất quan trọng trong Tử Vi, chủ về phúc phần, dòng họ, đời sống tinh thần và khả năng hưởng thụ hạnh phúc của một người.
Theo quan niệm Tử Vi truyền thống, cung này còn liên quan đến tổ tiên, họ hàng và phúc khí do dòng tộc để lại.
Ở góc độ cá nhân, Phúc Đức thường được dùng để xét đời sống nội tâm, mức độ thanh thản, khả năng cảm nhận hạnh phúc và nền tảng tinh thần của đương số.
Vì vậy, một người có nhiều tiền chưa chắc đã được coi là có Phúc Đức tốt. Tài Bạch nói nhiều về tiền, còn Phúc Đức thiên về khả năng hưởng phúc và trạng thái tinh thần.
Cung Điền Trạch là gì?
Cung Điền Trạch chủ về nhà cửa, đất đai, bất động sản, nơi cư trú và tài sản cố định.
Cung này thường được dùng khi xem khả năng sở hữu nhà đất, duyên với bất động sản, sự thay đổi nơi ở, khả năng giữ gìn hoặc phát triển tài sản nhà đất và phần nào liên quan đến tổ nghiệp.
Ví dụ, khi muốn xem một người có thuận lợi trong việc tích lũy nhà cửa hay không, người luận Tử Vi thường xem Điền Trạch kết hợp với Mệnh, Tài Bạch và các vận hạn liên quan chứ không chỉ nhìn riêng cung Điền.
Cung Quan Lộc là gì?
Cung Quan Lộc, còn thường được gọi là cung Quan, chủ về sự nghiệp, nghề nghiệp, công danh, địa vị và con đường làm việc.
Đây là cung quan trọng khi muốn tìm hiểu một người có thiên hướng nghề nghiệp như thế nào, môi trường làm việc phù hợp ra sao, khả năng phát triển công danh và những thuận lợi hoặc trở ngại trên con đường sự nghiệp.
"Quan Lộc" không có nghĩa là chỉ dành cho người làm quan hoặc làm công chức. Trong Tử Vi hiện đại, cung này được dùng để xem nghề nghiệp và sự nghiệp nói chung, từ người kinh doanh, nhân viên văn phòng cho đến người làm nghề tự do.
Cung Nô Bộc là gì?
Cung Nô Bộc chủ về các mối quan hệ xã hội như bạn bè, đồng nghiệp, cộng sự, người dưới quyền và những người thường xuyên hợp tác với đương số.
Tên "Nô Bộc" xuất phát từ bối cảnh xã hội thời xưa nên nghe có phần xa lạ. Khi áp dụng ngày nay, không nên hiểu đơn giản đây là cung của "người hầu".
Cung này có thể được dùng để xem chất lượng các mối quan hệ xã hội, khả năng được bạn bè hoặc đồng nghiệp hỗ trợ, cách quản lý cấp dưới và những vấn đề có thể phát sinh khi hợp tác với người khác.
Cung Thiên Di là gì?
Cung Thiên Di chủ về hoàn cảnh bên ngoài khi đương số bước ra khỏi môi trường quen thuộc.
Cung này liên quan đến việc đi xa, xuất ngoại, thay đổi môi trường sống, giao tiếp xã hội, cơ hội bên ngoài và cách một người thể hiện hoặc được nhìn nhận khi bước ra xã hội.
Một người ở nhà có thể rất khác khi ra ngoài giao tiếp. Vì thế Cung Mệnh và Cung Thiên Di thường được xem kết hợp với nhau.
Mệnh thiên về bản thân, còn Thiên Di thiên về bản thân trong mối quan hệ với thế giới bên ngoài.
Cung Tật Ách là gì?
Cung Tật Ách chủ về bệnh tật, sức khỏe, thương tích, tai ách và những vấn đề bất lợi liên quan đến thân thể theo cách luận truyền thống của Tử Vi.
"Tật" có nghĩa là bệnh tật, còn "Ách" mang nghĩa tai ách hoặc trở ngại.
Khi luận cung này, người xem Tử Vi thường kết hợp Tật Ách với Mệnh, Phúc Đức và các vận hạn để đánh giá xu hướng chung.
Tuy nhiên, Tử Vi không thể thay thế khám bệnh, xét nghiệm hay chẩn đoán y khoa. Không nên căn cứ vào sao trong cung Tật Ách để tự kết luận mình mắc một căn bệnh cụ thể.
Cung Tài Bạch là gì?
Cung Tài Bạch chủ về tiền bạc và phương thức tạo ra tài chính.
Qua cung này, Tử Vi thường xem khả năng kiếm tiền, cách sử dụng tiền, tính ổn định của nguồn thu, khả năng tích lũy và thái độ của một người đối với tài chính.
Cung Tài Bạch đẹp không đồng nghĩa chắc chắn trở thành đại gia. Một người có khả năng kiếm tiền tốt nhưng cũng có thể tiêu tiền rất mạnh, hoặc tiền kiếm được lại chuyển thành nhà đất, tài sản hay đầu tư.
Vì vậy khi luận tài sản thường phải xem thêm Mệnh, Quan Lộc, Điền Trạch và Phúc Đức.
Cung Tử Tức là gì?
Cung Tử Tức chủ về con cái, đường con cái và mối quan hệ giữa đương số với con.
"Tử tức" trong cách dùng cổ có nghĩa là con cái, hậu duệ. Một số tài liệu cũng gọi đây là cung Tử Nữ.
Theo Tử Vi truyền thống, cung này được dùng để luận về duyên con cái, quan hệ với con, đặc điểm tổng quát của con cái và mức độ được nhờ con về sau.
Các cách luận kiểu chỉ nhìn vài sao rồi khẳng định chính xác số lượng con trai, con gái hoặc khả năng sinh sản cần được nhìn nhận thận trọng.
Cung Phu Thê là gì?
Cung Phu Thê chủ về hôn nhân, vợ hoặc chồng và đời sống vợ chồng.
Cung này được dùng để tìm hiểu hình tượng người phối ngẫu, đặc điểm của mối quan hệ hôn nhân, mức độ hòa hợp, những thuận lợi hoặc khó khăn có thể xuất hiện trong đời sống vợ chồng.
Cung Phu Thê không đơn giản là "cung tình yêu". Những mối tình trước hôn nhân hoặc các vấn đề tình cảm phức tạp thường phải xét trong mối liên hệ với nhiều cung và sao khác.
Đặc biệt, không nên thấy một sát tinh ở Phu Thê rồi lập tức kết luận "chắc chắn ly hôn". Đây là kiểu luận quá đơn giản và rất dễ sai.
Cung Huynh Đệ là gì?
Cung Huynh Đệ chủ về anh chị em của đương số và mối quan hệ giữa những người cùng thế hệ trong gia đình.
Cung này thường được dùng để xem tình cảm anh chị em, sự hỗ trợ lẫn nhau, mức độ gần gũi hoặc khác biệt giữa các thành viên.
Một số cách luận cổ còn dùng cung Huynh Đệ để suy đoán số lượng anh chị em, nhưng việc xác định chính xác số người chỉ từ một cung rất khó vì còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.
Bảng ý nghĩa 12 cung trong lá số tử vi
| Cung | Ý nghĩa chính |
|---|---|
| Mệnh | Bản thân, tính cách, tư chất, khí chất, xu hướng cuộc đời |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ, quan hệ với cha mẹ, sự trợ giúp từ trưởng bối |
| Phúc Đức | Phúc phần, dòng họ, tổ tiên, đời sống tinh thần |
| Điền Trạch | Nhà cửa, đất đai, bất động sản, nơi cư trú |
| Quan Lộc | Công việc, nghề nghiệp, sự nghiệp, công danh |
| Nô Bộc | Bạn bè, đồng nghiệp, cộng sự, cấp dưới |
| Thiên Di | Ra ngoài xã hội, đi xa, môi trường bên ngoài |
| Tật Ách | Sức khỏe, bệnh tật, tai ách theo quan niệm Tử Vi |
| Tài Bạch | Tiền bạc, khả năng kiếm tiền, sử dụng và tích lũy tài chính |
| Tử Tức | Con cái và quan hệ với con |
| Phu Thê | Vợ chồng, người phối ngẫu, hôn nhân |
| Huynh Đệ | Anh chị em và quan hệ giữa anh chị em |
Cung Thân có phải là cung thứ 13 không?
Không.
Đây là một điểm rất dễ gây nhầm lẫn khi mới tìm hiểu lá số Tử Vi.
Ngoài Cung Mệnh, lá số còn an Cung Thân, nhưng Thân không chiếm một ô riêng để trở thành cung thứ 13. Cung Thân được an vào một trong sáu cung gồm Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê.
Vì vậy chúng ta thường gặp những cách gọi như Thân cư Mệnh, Thân cư Phúc Đức, Thân cư Quan Lộc, Thân cư Thiên Di, Thân cư Tài Bạch hoặc Thân cư Phu Thê.
Theo quan niệm Tử Vi, Cung Mệnh thiên về nền tảng con người và những yếu tố bẩm sinh, còn Cung Thân thể hiện rõ hơn cách một người tham gia vào cuộc đời và lĩnh vực mà cuộc sống có xu hướng đặt nhiều trọng tâm.
Không nên hiểu máy móc rằng "Mệnh chỉ tiền vận, Thân chỉ hậu vận". Thân có ảnh hưởng trong toàn bộ lá số, dù nhiều trường phái cho rằng vai trò của Thân thường biểu hiện rõ hơn khi con người trưởng thành.
Cung Mệnh và mệnh ngũ hành có giống nhau không?
Không giống nhau.
Cung Mệnh là một trong 12 cung chức của lá số Tử Vi, dùng để luận về chính bản thân đương số.
Trong khi đó, những cách gọi như mệnh Kim, mệnh Mộc, mệnh Thủy, mệnh Hỏa và mệnh Thổ thuộc khái niệm ngũ hành bản mệnh.
Ngoài ra trong lá số Tử Vi còn có những khái niệm như Cục, bản mệnh nạp âm, âm dương nam nữ, Can Chi năm sinh.. Đây đều là các thành phần khác nhau và không nên gom tất cả thành một khái niệm "cung mệnh".
Thứ tự 12 cung trong lá số tử vi
Nếu lấy Cung Mệnh làm điểm bắt đầu và đi theo vòng an cung theo một chiều, ta có:
Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ → trở lại Mệnh.
Nếu quan sát lá số theo chiều ngược lại thì đương nhiên bạn sẽ thấy thứ tự ngược:
Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê → Tử Tức → Tài Bạch → Tật Ách → Thiên Di → Nô Bộc → Quan Lộc → Điền Trạch → Phúc Đức → Phụ Mẫu.
Vì vậy, đôi khi hai tài liệu ghi thứ tự khác nhau nhưng thực chất đang đọc vòng 12 cung theo hai chiều khác nhau, chứ không phải tồn tại hai hệ thống 12 cung khác nhau.
Muốn xem một cung tử vi chính xác cần xem những gì?
Sai lầm phổ biến nhất khi mới học Tử Vi là nhìn thấy một sao tốt rồi kết luận tốt, hoặc nhìn thấy một sao xấu rồi lập tức kết luận xấu.
Trong thực tế luận Tử Vi truyền thống, một cung phải được đặt trong toàn bộ cấu trúc của lá số. Ngoài các sao tọa thủ tại chính cung đó còn phải xem những sao hội chiếu, tam phương tứ chính, vị trí miếu vượng hãm, ngũ hành, Tứ Hóa, Cung Mệnh, Cung Thân và vận hạn đang xét.
Ví dụ muốn luận tiền bạc không thể chỉ xem Tài Bạch mà bỏ qua Mệnh, Quan Lộc và Điền Trạch. Muốn luận hôn nhân cũng không nên chỉ nhìn Phu Thê rồi bỏ qua Mệnh, Phúc Đức cùng những yếu tố liên quan.
Nói cách khác, 12 cung giống như 12 phần của cùng một bức tranh. Hiểu đúng ý nghĩa từng cung là bước đầu tiên để đọc lá số Tử Vi, nhưng muốn luận giải tương đối đầy đủ thì phải xem mối quan hệ giữa các cung và toàn bộ hệ thống sao trên lá số.
Chỉnh sửa cuối: