1,684 ❤︎ Bài viết: 2217 Tìm chủ đề
Đọc: 798 Tìm: 1
thread-16004-1788045909-13af9c387c.webp


Khi xem một lá số Tử Vi, chúng ta thường thấy 12 ô tương ứng với 12 địa chi Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Trên 12 vị trí này sẽ an 12 cung chức, gồm: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê và Huynh Đệ.

Mỗi cung đại diện cho một phương diện khác nhau của đời sống. Tuy nhiên, trong Tử Vi Đẩu Số, không nên nhìn riêng một cung rồi lập tức kết luận tốt hay xấu. Muốn luận một vấn đề cần xem các sao tọa thủ, sao hội chiếu, tam phương tứ chính, các cung liên hệ, đại hạn, tiểu hạn và nhiều yếu tố khác.

Tử Vi là một hệ thống huyền học truyền thống, vì vậy những nội dung dưới đây giải thích ý nghĩa các cung theo hệ thống Tử Vi Đẩu Số, không phải kết luận khoa học về tương lai của một người.

Cung Mệnh là gì?​


Cung Mệnh là cung đại diện trực tiếp nhất cho bản thân đương số và được xem là một trong những cung quan trọng nhất của lá số.

Cung này chủ về những đặc điểm như tính cách, khí chất, tư chất, khả năng, cách suy nghĩ, cách hành xử, thiên hướng phát triển và diện mạo tổng quát của cuộc đời.

Khi người xem Tử Vi nói một người có "Mệnh tốt" hay "Mệnh xấu", về mặt kỹ thuật không phải chỉ nhìn xem trong cung Mệnh có sao đẹp hay sao xấu. Cần xét cả hệ thống sao và những cung chiếu về Mệnh.

Cung Mệnh cũng không phải "mệnh Kim", "mệnh Mộc", "mệnh Thủy", "mệnh Hỏa" hay "mệnh Thổ". Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Cung Phụ Mẫu là gì?​


Cung Phụ Mẫu chủ về cha mẹ và mối quan hệ giữa đương số với cha mẹ.

Qua cung này, người luận Tử Vi thường xem duyên phận với cha mẹ, mức độ gần gũi hay xa cách, sự trợ giúp từ cha mẹ, hoàn cảnh của cha mẹ và ảnh hưởng của gia đình đối với cuộc đời đương số.

Theo cách luận mở rộng của một số trường phái, cung Phụ Mẫu còn có thể được tham khảo khi xét mối quan hệ với trưởng bối hoặc những người có vai trò nâng đỡ, bảo trợ.

Không nên dựa duy nhất vào cung Phụ Mẫu để khẳng định tuổi thọ hay số phận của cha hoặc mẹ.

Cung Phúc Đức là gì?​


Cung Phúc Đức là một cung rất quan trọng trong Tử Vi, chủ về phúc phần, dòng họ, đời sống tinh thần và khả năng hưởng thụ hạnh phúc của một người.

Theo quan niệm Tử Vi truyền thống, cung này còn liên quan đến tổ tiên, họ hàng và phúc khí do dòng tộc để lại.

Ở góc độ cá nhân, Phúc Đức thường được dùng để xét đời sống nội tâm, mức độ thanh thản, khả năng cảm nhận hạnh phúc và nền tảng tinh thần của đương số.

Vì vậy, một người có nhiều tiền chưa chắc đã được coi là có Phúc Đức tốt. Tài Bạch nói nhiều về tiền, còn Phúc Đức thiên về khả năng hưởng phúc và trạng thái tinh thần.

Cung Điền Trạch là gì?​


Cung Điền Trạch chủ về nhà cửa, đất đai, bất động sản, nơi cư trú và tài sản cố định.

Cung này thường được dùng khi xem khả năng sở hữu nhà đất, duyên với bất động sản, sự thay đổi nơi ở, khả năng giữ gìn hoặc phát triển tài sản nhà đất và phần nào liên quan đến tổ nghiệp.

Ví dụ, khi muốn xem một người có thuận lợi trong việc tích lũy nhà cửa hay không, người luận Tử Vi thường xem Điền Trạch kết hợp với Mệnh, Tài Bạch và các vận hạn liên quan chứ không chỉ nhìn riêng cung Điền.

Cung Quan Lộc là gì?​


Cung Quan Lộc, còn thường được gọi là cung Quan, chủ về sự nghiệp, nghề nghiệp, công danh, địa vị và con đường làm việc.

Đây là cung quan trọng khi muốn tìm hiểu một người có thiên hướng nghề nghiệp như thế nào, môi trường làm việc phù hợp ra sao, khả năng phát triển công danh và những thuận lợi hoặc trở ngại trên con đường sự nghiệp.

"Quan Lộc" không có nghĩa là chỉ dành cho người làm quan hoặc làm công chức. Trong Tử Vi hiện đại, cung này được dùng để xem nghề nghiệp và sự nghiệp nói chung, từ người kinh doanh, nhân viên văn phòng cho đến người làm nghề tự do.

Cung Nô Bộc là gì?​


Cung Nô Bộc chủ về các mối quan hệ xã hội như bạn bè, đồng nghiệp, cộng sự, người dưới quyền và những người thường xuyên hợp tác với đương số.

Tên "Nô Bộc" xuất phát từ bối cảnh xã hội thời xưa nên nghe có phần xa lạ. Khi áp dụng ngày nay, không nên hiểu đơn giản đây là cung của "người hầu".

Cung này có thể được dùng để xem chất lượng các mối quan hệ xã hội, khả năng được bạn bè hoặc đồng nghiệp hỗ trợ, cách quản lý cấp dưới và những vấn đề có thể phát sinh khi hợp tác với người khác.

Cung Thiên Di là gì?​


Cung Thiên Di chủ về hoàn cảnh bên ngoài khi đương số bước ra khỏi môi trường quen thuộc.

Cung này liên quan đến việc đi xa, xuất ngoại, thay đổi môi trường sống, giao tiếp xã hội, cơ hội bên ngoài và cách một người thể hiện hoặc được nhìn nhận khi bước ra xã hội.

Một người ở nhà có thể rất khác khi ra ngoài giao tiếp. Vì thế Cung Mệnh và Cung Thiên Di thường được xem kết hợp với nhau.

Mệnh thiên về bản thân, còn Thiên Di thiên về bản thân trong mối quan hệ với thế giới bên ngoài.

Cung Tật Ách là gì?​


Cung Tật Ách chủ về bệnh tật, sức khỏe, thương tích, tai ách và những vấn đề bất lợi liên quan đến thân thể theo cách luận truyền thống của Tử Vi.

"Tật" có nghĩa là bệnh tật, còn "Ách" mang nghĩa tai ách hoặc trở ngại.

Khi luận cung này, người xem Tử Vi thường kết hợp Tật Ách với Mệnh, Phúc Đức và các vận hạn để đánh giá xu hướng chung.

Tuy nhiên, Tử Vi không thể thay thế khám bệnh, xét nghiệm hay chẩn đoán y khoa. Không nên căn cứ vào sao trong cung Tật Ách để tự kết luận mình mắc một căn bệnh cụ thể.

Cung Tài Bạch là gì?​


Cung Tài Bạch chủ về tiền bạc và phương thức tạo ra tài chính.

Qua cung này, Tử Vi thường xem khả năng kiếm tiền, cách sử dụng tiền, tính ổn định của nguồn thu, khả năng tích lũy và thái độ của một người đối với tài chính.

Cung Tài Bạch đẹp không đồng nghĩa chắc chắn trở thành đại gia. Một người có khả năng kiếm tiền tốt nhưng cũng có thể tiêu tiền rất mạnh, hoặc tiền kiếm được lại chuyển thành nhà đất, tài sản hay đầu tư.

Vì vậy khi luận tài sản thường phải xem thêm Mệnh, Quan Lộc, Điền Trạch và Phúc Đức.

Cung Tử Tức là gì?​


Cung Tử Tức chủ về con cái, đường con cái và mối quan hệ giữa đương số với con.

"Tử tức" trong cách dùng cổ có nghĩa là con cái, hậu duệ. Một số tài liệu cũng gọi đây là cung Tử Nữ.

Theo Tử Vi truyền thống, cung này được dùng để luận về duyên con cái, quan hệ với con, đặc điểm tổng quát của con cái và mức độ được nhờ con về sau.

Các cách luận kiểu chỉ nhìn vài sao rồi khẳng định chính xác số lượng con trai, con gái hoặc khả năng sinh sản cần được nhìn nhận thận trọng.

Cung Phu Thê là gì?​


Cung Phu Thê chủ về hôn nhân, vợ hoặc chồng và đời sống vợ chồng.

Cung này được dùng để tìm hiểu hình tượng người phối ngẫu, đặc điểm của mối quan hệ hôn nhân, mức độ hòa hợp, những thuận lợi hoặc khó khăn có thể xuất hiện trong đời sống vợ chồng.

Cung Phu Thê không đơn giản là "cung tình yêu". Những mối tình trước hôn nhân hoặc các vấn đề tình cảm phức tạp thường phải xét trong mối liên hệ với nhiều cung và sao khác.

Đặc biệt, không nên thấy một sát tinh ở Phu Thê rồi lập tức kết luận "chắc chắn ly hôn". Đây là kiểu luận quá đơn giản và rất dễ sai.

Cung Huynh Đệ là gì?​


Cung Huynh Đệ chủ về anh chị em của đương số và mối quan hệ giữa những người cùng thế hệ trong gia đình.

Cung này thường được dùng để xem tình cảm anh chị em, sự hỗ trợ lẫn nhau, mức độ gần gũi hoặc khác biệt giữa các thành viên.

Một số cách luận cổ còn dùng cung Huynh Đệ để suy đoán số lượng anh chị em, nhưng việc xác định chính xác số người chỉ từ một cung rất khó vì còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.

Bảng ý nghĩa 12 cung trong lá số tử vi​


CungÝ nghĩa chính
MệnhBản thân, tính cách, tư chất, khí chất, xu hướng cuộc đời
Phụ MẫuCha mẹ, quan hệ với cha mẹ, sự trợ giúp từ trưởng bối
Phúc ĐứcPhúc phần, dòng họ, tổ tiên, đời sống tinh thần
Điền TrạchNhà cửa, đất đai, bất động sản, nơi cư trú
Quan LộcCông việc, nghề nghiệp, sự nghiệp, công danh
Nô BộcBạn bè, đồng nghiệp, cộng sự, cấp dưới
Thiên DiRa ngoài xã hội, đi xa, môi trường bên ngoài
Tật ÁchSức khỏe, bệnh tật, tai ách theo quan niệm Tử Vi
Tài BạchTiền bạc, khả năng kiếm tiền, sử dụng và tích lũy tài chính
Tử TứcCon cái và quan hệ với con
Phu ThêVợ chồng, người phối ngẫu, hôn nhân
Huynh ĐệAnh chị em và quan hệ giữa anh chị em

Cung Thân có phải là cung thứ 13 không?​


Không.

Đây là một điểm rất dễ gây nhầm lẫn khi mới tìm hiểu lá số Tử Vi.

Ngoài Cung Mệnh, lá số còn an Cung Thân, nhưng Thân không chiếm một ô riêng để trở thành cung thứ 13. Cung Thân được an vào một trong sáu cung gồm Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê.

Vì vậy chúng ta thường gặp những cách gọi như Thân cư Mệnh, Thân cư Phúc Đức, Thân cư Quan Lộc, Thân cư Thiên Di, Thân cư Tài Bạch hoặc Thân cư Phu Thê.

Theo quan niệm Tử Vi, Cung Mệnh thiên về nền tảng con người và những yếu tố bẩm sinh, còn Cung Thân thể hiện rõ hơn cách một người tham gia vào cuộc đời và lĩnh vực mà cuộc sống có xu hướng đặt nhiều trọng tâm.

Không nên hiểu máy móc rằng "Mệnh chỉ tiền vận, Thân chỉ hậu vận". Thân có ảnh hưởng trong toàn bộ lá số, dù nhiều trường phái cho rằng vai trò của Thân thường biểu hiện rõ hơn khi con người trưởng thành.

Cung Mệnh và mệnh ngũ hành có giống nhau không?​


Không giống nhau.

Cung Mệnh là một trong 12 cung chức của lá số Tử Vi, dùng để luận về chính bản thân đương số.

Trong khi đó, những cách gọi như mệnh Kim, mệnh Mộc, mệnh Thủy, mệnh Hỏa và mệnh Thổ thuộc khái niệm ngũ hành bản mệnh.

Ngoài ra trong lá số Tử Vi còn có những khái niệm như Cục, bản mệnh nạp âm, âm dương nam nữ, Can Chi năm sinh.. Đây đều là các thành phần khác nhau và không nên gom tất cả thành một khái niệm "cung mệnh".

Thứ tự 12 cung trong lá số tử vi​


Nếu lấy Cung Mệnh làm điểm bắt đầu và đi theo vòng an cung theo một chiều, ta có:

Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ → trở lại Mệnh.

Nếu quan sát lá số theo chiều ngược lại thì đương nhiên bạn sẽ thấy thứ tự ngược:

Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê → Tử Tức → Tài Bạch → Tật Ách → Thiên Di → Nô Bộc → Quan Lộc → Điền Trạch → Phúc Đức → Phụ Mẫu.

Vì vậy, đôi khi hai tài liệu ghi thứ tự khác nhau nhưng thực chất đang đọc vòng 12 cung theo hai chiều khác nhau, chứ không phải tồn tại hai hệ thống 12 cung khác nhau.

Muốn xem một cung tử vi chính xác cần xem những gì?​


Sai lầm phổ biến nhất khi mới học Tử Vi là nhìn thấy một sao tốt rồi kết luận tốt, hoặc nhìn thấy một sao xấu rồi lập tức kết luận xấu.

Trong thực tế luận Tử Vi truyền thống, một cung phải được đặt trong toàn bộ cấu trúc của lá số. Ngoài các sao tọa thủ tại chính cung đó còn phải xem những sao hội chiếu, tam phương tứ chính, vị trí miếu vượng hãm, ngũ hành, Tứ Hóa, Cung Mệnh, Cung Thân và vận hạn đang xét.

Ví dụ muốn luận tiền bạc không thể chỉ xem Tài Bạch mà bỏ qua Mệnh, Quan Lộc và Điền Trạch. Muốn luận hôn nhân cũng không nên chỉ nhìn Phu Thê rồi bỏ qua Mệnh, Phúc Đức cùng những yếu tố liên quan.

Nói cách khác, 12 cung giống như 12 phần của cùng một bức tranh. Hiểu đúng ý nghĩa từng cung là bước đầu tiên để đọc lá số Tử Vi, nhưng muốn luận giải tương đối đầy đủ thì phải xem mối quan hệ giữa các cung và toàn bộ hệ thống sao trên lá số.
 
Chỉnh sửa cuối:
2 ❤︎ Bài viết: 2 Tìm chủ đề
Luận giải ý nghĩa các sao cung mệnh trong lá số tử vi – và những điều cần lưu ý

Luận giải cung mệnh trong lá số tử vi rất quan trọng, đây là chính cung, mọi chuyện đều nên bắt đầu từ cung mệnh. Nó chính là chìa khóa để đoán định về đại cục cuộc đời cũng như vận hạn thay đổi theo từng năm tháng. Cung mệnh vì thế chiếm một trọng số lớn lao trong việc bình giải số phận của một người.

1. Cung Mệnh trong lá số tử vi là gì? Cung Mệnh cho biết điều gì?​


Sách xưa có viết: "Thần không có miếu thì không có chỗ quay về, quỷ không có vị trí thì không có chỗ mà dựa theo, người không có nhà thì không có nơi để dừng chân, mệnh không có cung thì không thể dự báo được điều gì". Cho nên muốn luận giải lá số của một người, ta phải bắt đầu từ cung mệnh. Nếu không có cung mệnh thì không xác định được họa phúc hàng năm.

Luận giải cung mệnh sẽ cho ta biết được:

· Cá tính

· Phẩm chất

· Tướng mạo

· Bệnh trạng

· Chuyên môn

· Thọ mạng

· Hỷ kỵ

· Giàu nghèo

· Thành tựu

· Hôn nhân

· Vận thế

2. Luận giải cung mệnh ở Lá số tử vi​


2.1 Sao Tử Vi ở cung mệnh

Tử vi độc tọa ở cung Tý và Ngọ đều tốt nhưng Ngọ tốt hơn Tý. Nếu Tử vi ở Ngọ thì địa vị và tài phú đều mạnh hơn ở Tý. Tử vi nếu hội với Tả Phù, Hữu Bật, Văn xương, Văn khúc, Long trì, Phượng các thì sẽ tăng cường khí thế, giảm thiểu khó khăn. Gặp Hoa cái thì thiên về tâm linh huyền bí, gặp sát tinh hoặc hóa kỵ thì dễ bị thị phi.

Khi luận giải cung mệnh mà Tử vi tọa ở cung Sửu hay Mùi đều mang tính mở mang, khai sáng. Hai cung này cùng độ với Phá Quân, vốn là chiến tướng tiên phong, được Tử vi hộ giá thì sự xấu sẽ thuyên giảm. Nếu Phá Quân hóa quyền thì cuộc đời nhiều thay đổi, nếu hóa lộc của cải dồi dào, đều là cách cục quý nhưng tình cảm không thuận.

Tử Vi, Thiên Phủ cùng ở Dần, Thân thì bắc đẩu và nam đẩu kình lẫn nhau, dẫn đến khó phát huy tác dụng. Hai sao này đồng cung mà Tử vi hóa quyền hoặc hóa khoa thì khí khái nâng cao, dễ bề lãnh đạo. Nếu các sao phụ tá không phối hợp mà gặp Hỏa tinh, Linh tinh, Đà la, Dương nhẫn thì đời sống thấp hèn.

Luận giải cung mệnh mà Tử Vi, Tham Lang cùng ở Mão, Dậu là cách cục "Đào hoa phạm chủ", chủ về người đa dâm, nếu gặp sát tinh thì rước họa vì sắc, nếu Tử vi hóa quyền thì sẽ được phong lưu, phú quý, đa tình, nếu Tham Lang hóa lộc thì tài vận hanh thông, quảng giao rộng rãi.

Tử vi, Thiên tướng cùng độ ở cung Thìn hoặc Tuất thì đế tinh và tướng tinh cùng hội, rất là lý tưởng. Nếu có Lộc tồn chiếu tới thì đại phú nhưng bảo thủ, nếu tử vi hóa quyền thì hám lợi hám danh, nếu gặp sát tinh thì bạo phát bạo tàn.

Tử vi, Thất sát cùng ở Tỵ, Hợi thì đế tướng cùng chầu, quyền cao chức trọng, sáng tạo ý tưởng. Hai sao này tượng trưng cho quyền lực nên nếu Tử vi hóa quyền thì ham muốn tột độ, bất lợi quan danh, nếu được cát tinh thì càng thêm lộ rõ, nếu bị hung tinh thì cũng bạo phát bạo tàn.

2.2 Sao Thiên Cơ ở cung mệnh

Thiên Cơ độc tọa ở Tý, Ngọ thì rất có lợi, mọi việc nhanh nhẹn, ứng biến. Nếu có cát tinh hội tụ thì nên kinh doanh hoặc chính trị. Thiên cơ độc tọa ở Tý Ngọ cũng cho thấy khéo tề gia, giỏi quyền hành.

Luận giải cung mệnh có Thiên Cơ độc tọa lạc hãm ở Sửu, Mùi lại có Thiên lương đối chiếu thì đa mưu túc trí, giỏi đàm luận, chủ về làm quân sư, tham mưu thì tốt. Nếu Thiên cơ hóa lộc thì tiền đến lại đi, hóa khoa thì sẽ thành người tài giỏi.

Thiên cơ, Thái âm cùng tọa ở Dần, Thiên Đồng ở Tài bạch, Thiên lương ở Quan lộc là người có quyền chức, tướng mạo xinh tú, ăn nói dễ nghe. Tuy nhiên cách cục này dễ bị tâm đen chi phối, thủ đoạn hèn hạ, cần phải lý trí để kìm hãm.

Thiên cơ, Cự môn cùng tọa tại Mão, Dậu thì nhanh nhẹn, hoạt bát nhưng lại lười biếng, cẩu thả. Nếu hóa lộc thì phải tốn nhiều sức để có tiền tài, nếu hóa khoa thì nhờ miệng lưỡi đẩy đưa mà có được tiền bạc.

Thiên cơ, Thiên Lương cùng tọa ở Thìn, Tuất thì giàu có nhưng cũng có thể chỉ là hư danh. Nếu Thiên lương hóa lộc thì chủ về thị phi tranh chấp, nếu Thiên cơ hóa quyền thì tranh chấp càng tăng, nếu Thiên cơ hóa khoa thì hư danh càng rõ.

Luận giải cung mệnh mà Thiên cơ độc tọa ở Tỵ, Hợi thì không nên gặp sát ky, học nhiều mà không thành công, trọng điều gian xảo, coi tình cảm là kẻ qua đường. Thiên cơ hóa khoa, thì Thái âm hóa lộc, tiền của tăng lên nhưng phải sau vất vả khó khăn mới thành.

2.3. Sao Thái Dương ở cung mệnh

Thái dương độc tọa ở Tý và Ngọ có sự khác nhau, tại Tý lạc hãm lu mờ, ở Ngọ sẽ bừng chói sáng. Thái dương ở cung này lúc nhỏ không có duyên với cha mẹ, ít được chăm lo, có tấm lòng bao dung nên sự nghiệp hanh thông khi cát tinh hội chiếu

Thái dương, Thái âm cùng tọa tại Sửu, Mùi thì trạng thái thất thường, lúc vui lúc giận, lúc thăng hoa khi trầm tích, nếu gặp tứ sát thì dễ bị tình cảm chi phối công việc, hóa lộc hóa khoa hóa quyền thì theo đuổi hư danh mà thiếu đi thực tế.

Luận giải cung mệnh có Thái Dương, Cự môn cùng ở Dần, Thân chỉ ra con đường rộng mở nhưng không tránh khỏi khó khăn, sự nghiệp chậm chạp, cần phải nỗ lực nhiều. Nếu Thái dương hóa khoa thì hiển đạt, Cự môn hóa quyền thì lời nói có kẻ nghe.

Thái dương, Thiên lương cùng tọa ở Mão, Dậu thì trước hết phải qua gian lao nguy hiểm, sau nay mới sang quý chứ không phải là giàu. Nhìn chung hai sao này có thể mang lại tiếng thơm, tốt nhất là có Lộc tồn, Văn xương cùng độ.

Thái dương độc tọa ở Thìn, Tuất thì vinh hiển, danh càng cao thì thị phi càng lớn. Thái dương hóa kỵ thì nên chú ý quan hệ với cấp trên kẻo rước thị phi.

Thái dương độc tọa tại Hợi, Tỵ thì dễ đắc chí, cần tránh cao ngạo thái quá. Thái dương hóa kỵ mà hội với Thiên mã thi giàu có. Nếu như kỵ sát cùng chiếu thì nên đổi tên họ, hóa khoa hóa quyền thì danh tiếng tăng lên.

2.4. Sao Vũ Khúc ở cung mệnh

Luận giải cung mệnh mà có Vũ Khúc, Thiên Phủ cùng tọa ở Tý, Ngọ mà lại nhập Miếu thì có sự mâu thuẫn về tào chính. Nếu Vũ Khúc hóa kỵ thì sự nghiệp thất bại, hóa lộc thì của cải dồi dào, hóa khoa hóa quyền thì có sự thăng trưởng.

Vũ khúc, Tham lang cùng ở Sửu, Mùi thì giỏi quan hệ giao tiếp, thẳng thắng, hào sảng. Nếu gặp sát kỵ thì tránh xa những thứ đỏ đen, nếu được hóa khoa hóa quyền thì quyền cao lộc hậu, nếu gặp Lộc, mã thì nên lập nghiệp xa quê.

Vũ khúc, Thiên tướng cùng ở Dần, Thân thì tương đối hòa đồng, tuy trọng hưởng vật chất nhưng là người hiểu lý lẽ, khôn khéo. Vũ khúc hóa khoa, hội với Liêm trinh hóa lộc, Phá quân hóa quyền thì quyền cao lộc hậu, nổi tiếng trên chính trường hoặc kinh doanh.

Vũ khúc, Thất sát cùng tọa Mão, Dậu nếu được hóa lộc hoặc lộc tồn thì có nhiều mối quan hệ thuận lợi, gặp hóa kỵ hóa khoa lại thiên mã hội chiếu thì phúc trạch lâu dài. Tuy vậy tuổi trẻ chông gai, hậu với mới được thành tựu.

Luận giải cung mệnh mà Vũ Khúc, Tham Lang hội chiếu ở Thìn Tuất thì hào sảng và có tài nhưng thăng trầm cũng khó tránh khỏi. Nếu Vũ khúc và Lộc tồn tương hội thì dễ tư lợi. Thìn Tuất là thiên la địa võng, Vũ khúc vào đây thì trí tuệ tốt, nhiều tham vọng.

Vũ khúc, Phá quân cùng vào Tỵ, Hợi thì có chuyên môn về kinh tế, tài chính nhưng khó quý hiển, tuy vậy vẫn có thể dựa vào nghề để mưu sinh. Nếu gặp Thiên hình thì thành nhân sĩ nổi tiếng, bất lợi hôn nhân.

2.5. Sao Thiên Đồng ở cung mệnh

Thiên đồng, Thái âm độ vào Tý, Ngọ có sứ hấp dẫn người khác, bản chất đa tình phong lưu, hôn nhân thường không có lợi. Thiên đồng hóa lộc thì cuộc sống yên bình, hóa khoa thì thành người đứng đầu tổ chức, hóa quyền thì sự nghiệp phát triển.

Thiên đồng, Cự môn tọa vào Sửu, Mùi thì thị phi khó tránh. Nếu phối với Văn xương, Văn khúc, Thiên khôi, Thiên việt, Tả phù, Hữu bật thì khá giàu sang, nên làm tổ chức lớn. Thiên đồng hóa lộc thì tăng thêm hưởng thụ, Cự môn hóa lộc tăng nguồn thu.

Luận giải cung mệnh mà sao Thiên đồng độc tọa Mão, Dậu thì thân hình dễ bị thương tật. Nếu Văn xương, Văn khúc, Thiên khôi, Thiên việt cùng độ thì đào hoa phong độ, hợp với văn nhân nghệ sĩ. Nếu được Lộc tinh thì bình lặng, nhàn hạ.

Thiên đồng độc tọa Tuất, Thìn thì thị phi ăn nói. Nếu hóa quyền thì thành tựu lớn, nếu hóa lộc hóa khoa thì bĩ cực thái lai. Chuyện tình cảm cũng trục trặc ban đầu, sau nhiều biến động mới đến hồi vui chung.

Thiên đồng độc tọa tại Tỵ, Hợi thì đời nhiều hưởng thụ nhưng nếu không có sao phụ tá thì sự nghiệp bình thường, tiền của không đủ duy trì lạc thú. Thiên đồng hóa lộc thì phú quý, sợ nhất gặp phải kỵ tinh sẽ thành nô tì.

2.6. Sao Liêm Trinh, Thiên Tướng ở cung mệnh

Luận giải cung mệnh mà Liêm trinh, Thiên tướng cùng độ ở Tý, Ngọ thì khó lòng thừa kế tổ nghiệp, dễ bị phá bại nhưng tự thân lại có cách riêng để gây dựng. Đây là người có trách nhiệm, tình cảm, chừng mực nhưng không phù hợp để đứng đầu tổ chức.

Liêm trinh, Thất sát ở Sửu, Mùi khó thể hoặc không muốn kế nghiệp gia đình, đời có gian nan vất vả, không làm một chố lâu nhưng có tài quản lý tài sản. Tuy vậy, nếu đứng riêng để kinh doanh thì không thuận, nếu kết hợp với người khác làm ăn thì đạt thành tựu.

Liêm trinh độc tọa tại Dần, Thân thì đào hoa, ham mê tửu sắc. Khi Liêm trinh hội với Lộc tồn hoặc hóa lộc thì nên làm kinh doanh, nếu không thì nên làm chuyên môn để sinh sống, nếu gặp Văn khúc Văn xương thì nên làm về nghệ thuật.

Liêm trinh, Phá quân hội ở Mão, Dậu thì tổ nghiệp khó giữ, tay trắng lập nghiệp, lao tâm khổ tứ. Người này dễ mắc nhiều bệnh, khi lập gia đình có nhiều biến cố gian nan rồi cuối đời mới thành quả.

Liêm trinh, Thiên phủ cùng độ tại Thìn, Tuất thì nặng về tinh thần, trầm lặng, nên làm bộ phận văn phòng, chỉ khi hóa lộc, lộc tồn thì mới có thể tiến lên làm lãnh đạo. Nếu có Văn xương, văn khúc thì có thể thành học giả, chuyên tâm giảng dạy nghiên cứu.

Luận giải cung mệnh mà Liêm trinh, Tham lang hội ở Tỵ, Hợi chủ về nghệ thuật, lãng mạn, nên đi theo những nghề này. Người có sao này không hợp với kinh doanh vì hơi phù phiếm, thăng trầm, dễ phải thất bại.

2.7 Sao Thiên phủ ở cung Mệnh

Thiên phủ, Vũ khúc ở cung Tý Ngọ.

Thiên phủ ở Sửu, Mùi thì ưa sự đột phá, có thể thành công lớn nhưng khó tránh khỏi thăng trầm. Nếu gặp Địa không, Địa kiếp thì dễ bị cô lập, tuy được tôn trọng mà lúc nào cũng trống trải cô đơn. Nếu gặp Lộc tồn, Thiên mã thì có thể phát tài và có tiếng tăm trong xã hội.

Thiên phủ, Tử vi ở cung Dần, Thân.

Thiên phủ độc tọa ở Mão, Dậu thích an định, bảo thủ, hưởng thụ. Nếu hóa khoa thì coi trọng danh dự, có được vị trí trong cơ quan, có thể đảm nhận trọng trách cao nhưng cũng nên xem xét làm tham mưu cho kẻ đứng đầu.

Thiên phủ, Liêm trinh tọa ở Thìn, Tuất khi luận giải cung mệnh.

Thiên phủ độc tọa ở Tỵ, Hợi nếu hội chiếu với các sao phò tá thì có thể được đề bạt tiến thân nhanh, nếu hóa khoa thì thanh danh, nếu gặp Văn tinh thì tài nghệ siêu phàm.

2.8 Sao Thái âm ở cung Mệnh

Thái âm nhập mệnh là người khiến bao kẻ xuyến xao, hay bị tình cảm lôi kéo và hôn nhân tình yêu khó bề yên ả. Thái âm ở cung mệnh chủ về hướng nội nhưng giỏi dùng tâm kế, ôn hòa, thẳng thắn, thông minh, cơ trí.

Thái âm chỉ phú, Thái dương chỉ quý. Nếu có Thái dương hội hợp thì phú quý song toàn. Nếu Thái âm lạc hãm lại bị sát tinh thì chủ về tha phương lập nghiệp. Nếu hội với hóa lộc, hóa quyền, hóa khoa thì chủ về phú quý nhưng vẫn có nhiều điều không hay.

Thái âm ở Mão thì bất lợ cho cha mẹ, ở Thìn thì bất lợi cho người thân, ở Tỵ thì đam mê tửu sắc, ở Dậu thì giàu sang, ở Tuất thì ưa văn nghệ, ở Hợi thì có thành tựu trong đời. Việc luận giải cung mệnh sao Thái âm còn có nhiều sự chênh lệch.

2.9 Sao Tham Lang ở cung Mệnh

Tham lang độc tọa ở Tý, Ngọ giảm được phiêu bạt phong trần, thiên về triết lý tôn giáo, ý chí tương đối cao nhưng đời còn nhiều sóng gió. Nếu hóa quyền thì không nên gặp sát trinh, sẽ bị phá tài. Tham lang hóa lộc cần thêm Hỏa tinh, linh tinh thì mới giàu có mà tránh được đào hoa.

Tham lang, Vũ khúc cùng ở Sửu, Mùi.

Tham lang độc tọa tại Dần, Thân thì sớm được hiển đạt, nếu có sát tinh thì tai họa nặng nề, nếu không có sát tinh thì tay trắng làm nên sự nghiệp.

Tham lang, Tử vi cùng độ Mão, Dậu

Tham lang độc tọa tại Thìn, Tuất thì dễ được giàu có, nắm quyền kinh tế nhưng tuổi trẻ ngả nghiêng, trung niên mới vững vàng, cần phải kiên trì thử thách.

Luận giải cung mệnh mà Tham lang ở Tỵ, Hợi thì thì xem giống phần 3.6 ở trên.

2.10. Sao Cự môn ở cung Mệnh

Cự môn ở Tý, Ngọ là Thạch trung ẩn ngọc "tức là ngọc tàng trong đá, nam tài nữ mạo, là hàng thượng hảo, nên làm về luật pháp, ngoại giao, truyền bá, nhờ tài ăn nói mà trở nên phú quý vinh hoa.

Cự môn, Thiên đồng ở Sửu, Mùi.

Cự môn, Thái dương cùng độ Dần, Thân.

Cự môn, Thiên cơ cùng độ Mão, Dậu xem phần Thiên cơ

Cự môn độc tọa tại Thìn, Tuất là hãm địa, trừ người sinh năm Tân, từ đại hạn thứ 4 thì mới bắt đầu phát triển.

Cự môn độc tọa tại Tỵ, Hợi nếu hóa lộc, hóa quyền thì" thanh chấn đa bang ", tiếng tăm lừng lẫy nhưng thị phi khó tránh.

2.11 Sao Thiên Tướng ở cung Mệnh

Khi luận giải cung mệnh mà Thiên tướng, Liêm trinh ở cung Tý, Ngọ thì xem phần Liêm trinh ở trên.

Thiên tướng độc tọa tại Sửu, Mùi thì có tính cách độc lập, ý chí cao, có địa vị trong xã hội. Ưa nhất là đồng cung hoặc hội chiếu với Văn xương, Văn khúc, Tả phù, Hữu bật, không nên có sát tinh chiếu đến sẽ bất lợi vì thị phi, hình khắc.

Thiên tướng, Vũ khúc tọa ở Dần, Thân thì xem phần Vũ khúc.

Thiên tướng độc tọa tại Mão, Dậu là người quá cẩn thận, đôi khi bảo thủ, nghĩ ngợi hơi nhiều. Nếu được hóa lộc hóa quyền thì có năng lực quản lý tài chính.

Thiên tướng, Tử vi cùng độ tại Thìn, Tuất thì xem phần Tử vi ở trên.

Thiên tướng độc tọa tại Tỵ, Hợi là người kiên nhẫn, giàu sáng tạo, sự nghiệp dễ dàng, nếu có sát hình kỵ nên đi về công nghệ để mưu sinh

2.12. Sao Thiên Lương ở cung Mệnh

Luận giải cung mệnh có Thiên Lương tại Tý, Ngọ thì đối cung ắt là Thái dương, nhờ Thái dương hóa giải sự cô khắc hình kỵ của Thiên lương. Thiên lương cũng không ưu hóa lộc, lộc tồn.

Thiên lương tọa ở Sửu, Mùi thì đối cung sẽ là Thiên cơ, hội với Thái m Thái dương thành cách cục" nhật nguyệt cùng sáng "tốt đẹp chúc mừng nhưng nếu đối chiếu với sát kỵ thì thị phi, chuốc oán.

Thiên lương, Thiên đồng độ ở Dần, Thân thì xem phần Thiên đồng.

Thiên lương, Thái dương độ ở Mão, Dậu thì xem phần Thái dương.

Thiên lương, Thiên cơ độ ở Thìn, Tuất thì xem phần Thiên cơ

Thiên lương độc tọa tại Tỵ, Hợi thì đó là cung hãm" nam lãng đãng, nữ tham dâm". Nếu có Thiên mã lại thêm các sao đào hoa thì sở thích không lành mạnh, nếu có sát kỵ thương hình cùng chiếu thì coi chừng ý nghĩ tự sát.

2.13. Sao Thất sát ở cung Mệnh

Luận giải cung mệnh có sao Thất sát độc tọa Tý, Ngọ là người chủ mưu lược, sóng gió khó tránh nhưng sẽ vượt qua.

Thất sát, Liêm trinh cùng tọa ở Sửu, Mùi thì xem phần Liêm trinh.

Thất sát độc tọa ở Dần, Thân thì Thân tốt hơn Dần, đều là mỹ cách, có thể đảm nhiệm chức vụ trong cơ quan công quyền hoặc doanh nghiệp lớn, nếu có nhiều sát tinh lại gặp Thiên hình, Thiên mã, Lộc tồn, Tả phù, Hữu bật, Tam tai, Bát tòa thì có thể làm lãnh tụ.

Thất sát, Vũ khúc cùng tọa Mão, Dậu thì xem phần Vũ khúc.

Thất sát độc tọa ở Thìn, Tuất thì phải tự gắng gượng vì nhiều sóng gió, ít được an nhàn.

Thất sát, Tử vi cùng độ ở Tỵ, Hợi thì xem phần Tử vi ở trên.

2.14 Sao Phá Quân ở cung Mệnh

Phá quân độc tọa ở Tý, Ngọ thì dễ thành công trong chính trị, mưu tính cho người mà không hoài đến quyền lợi của bản thân.

Phá quân, Tử vi cùng hội ở Sửu, Mùi thì xem phần Tử vi khi luận giải cung mệnh.

Phá quân độc tọa ở Dần, Thân thì khả năng xa nhà, phiêu bạt nhưng cũng có được nghề để làm kế sinh nhai.

Phá quân, Liêm trinh cùng độ Mão, Dậu thì xem phần Liêm trinh.

Phá quân độc tọa ở Thìn, Tuất thì có nhiều mâu thuẫn, cần được hóa lộc để giải giáp.

Phá quân, Vũ khúc cùng tọa ở Tỵ, Hợi thì xem phần Vũ khúc ở trên.

3. Lưu ý khi luận giải cung mệnh​


Cung mệnh là một trong những cung quan trọng khi luận giải lá số tử vi. Có hai khía cạnh cần bình giải là:

Cung mệnh cho biết những điều gì?

Khi nào thì xảy ra biến cố tốt hay xấu đối với mệnh chủ?

Nếu tách riêng cung mệnh thì việc nhận xét chac chắn sẽ sai lầm, vì vậy cần phải phối với các cung khác mới có cái nhìn đầy đủ. Nhưng suy cho cùng thì dự đoán đời người cần phải đưa ra các khuyến nghị để giúp người ta nhận rõ ưu khuyết điểm của mình, nên làm gì để thay đổi số phận. Tiếc rằng, việc này lại khá hạn hữu.

Để khắc phục những tồn tại khi luận giải cung mệnh nói riêng và toàn lá số tử vi nói chung, Phong thủy Nguyễn Hoàng đã tin học hóa thành sản phẩm Hướng dẫn cải vận theo lá số. Đây là một trong những kỳ công của hội đồng chuyên môn của chung tôi, có thể giúp mệnh chủ không chỉ biết trước cuộc đời mà còn có thể cải sửa theo chiều hướng tốt đẹp hơn.

Nguồn tổng hợp.
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back