1,642 ❤︎ Bài viết: 1873 Tìm chủ đề
653 0

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các bộ phận trên cơ thể người​


Các từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể người là chủ đề cơ bản và hữu ích trong quá trình học tiếng Anh. Nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời dễ dàng mô tả ngoại hình, tình trạng sức khỏe và hiểu các tài liệu tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày.

55426756942_8aab186fcb_o.png


Khái quát về cơ thể​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
bodycơ thể
body partbộ phận cơ thể
anatomygiải phẫu học
organcơ quan, nội tạng
internal organcơ quan nội tạng
limbchi
upper bodyphần thân trên
lower bodyphần thân dưới
torsothân mình
trunkthân người
skinda
fleshthịt
tissue
celltế bào

Đầu và khuôn mặt​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
headđầu
facekhuôn mặt
hairtóc
scalpda đầu
crownđỉnh đầu
foreheadtrán
templethái dương
hairlineđường chân tóc
partingngôi tóc, đường rẽ tóc
eyebrowlông mày
cheek
cheekbonegò má, xương gò má
nosemũi
bridge of the nosesống mũi
nostrillỗ mũi
nasal cavitykhoang mũi
philtrumnhân trung
mouthmiệng
lipmôi
upper lipmôi trên
lower lipmôi dưới
chincằm
jawhàm
jawbonexương hàm
lower jawhàm dưới
upper jawhàm trên
beardrâu cằm
moustache/mustacheria mép
sideburntóc mai
wrinklenếp nhăn
dimplelúm đồng tiền
freckletàn nhang
molenốt ruồi

Lưu ý: Jaw nghĩa là hàm hoặc xương hàm, không phải "xương quai hậu". Collarbone mới là xương quai xanh.

Mắt​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
eyemắt
eyeballnhãn cầu
eyelidmí mắt
upper eyelidmí mắt trên
lower eyelidmí mắt dưới
eyelashlông mi
eyebrowlông mày
pupilđồng tử, con ngươi
irismống mắt
corneagiác mạc
retinavõng mạc
scleracủng mạc, lòng trắng mắt
lensthủy tinh thể
optic nervedây thần kinh thị giác
tear glandtuyến lệ
tear ductống lệ
conjunctivakết mạc
eye sockethốc mắt
tearnước mắt

Tai​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
eartai
outer eartai ngoài
middle eartai giữa
inner eartai trong
earlobedái tai
ear canalống tai
eardrummàng nhĩ
cochleaốc tai
auditory nervedây thần kinh thính giác
earwaxráy tai

Miệng và răng​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
oral cavitykhoang miệng
tonguelưỡi
toothrăng
teethcác răng
gumlợi, nướu
palatevòm miệng
hard palatevòm miệng cứng
soft palatevòm miệng mềm
uvulalưỡi gà
tonsilamidan
salivary glandtuyến nước bọt
salivanước bọt
incisorrăng cửa
canine toothrăng nanh
premolarrăng tiền hàm
molarrăng hàm
wisdom toothrăng khôn
tooth rootchân răng
tooth enamelmen răng
dental pulptủy răng

Cổ, vai và thân mình​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
neckcổ
throatcổ họng
napegáy
Adam's appleyết hầu, trái cổ
shouldervai
collarbonexương quai xanh
shoulder bladexương bả vai
chestngực
breastngực, vú
nipplenúm vú
rib cagelồng ngực
backlưng
upper backlưng trên
lower backthắt lưng, lưng dưới
spinecột sống
waisteo
abdomenbụng
bellybụng
belly buttonrốn
navelrốn
sidemạn sườn
flankhông, vùng sườn
hiphông
pelvisvùng chậu, xương chậu
groinbẹn
buttockmột bên mông
buttocksmông
anushậu môn
perineumđáy chậu

Cánh tay​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
armcánh tay
upper armcánh tay trên
forearmcẳng tay
armpitnách
elbowkhuỷu tay
elbow jointkhớp khuỷu tay
elbow creasenếp gấp khuỷu tay
bicepscơ nhị đầu, bắp tay trước
tricepscơ tam đầu, bắp tay sau

Bàn tay và các ngón tay​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
handbàn tay
wristcổ tay
palmlòng bàn tay
back of the handmu bàn tay
fingerngón tay
thumbngón tay cái
index fingerngón trỏ
forefingerngón trỏ
middle fingerngón giữa
ring fingerngón áp út, ngón đeo nhẫn
little fingerngón út
pinkyngón út
fingertipđầu ngón tay
finger jointkhớp ngón tay
knuckleđốt, khớp ngón tay
fingernailmóng tay
nail bednền móng
cuticlelớp biểu bì quanh móng
fingerprintdấu vân tay

Chân​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
legchân
thighđùi
inner thighmặt trong đùi
outer thighmặt ngoài đùi
kneeđầu gối
kneecapxương bánh chè
back of the kneekhoeo chân
lower legcẳng chân
shinống chân, mặt trước cẳng chân
shinbonexương ống chân
calfbắp chân
anklemắt cá chân, cổ chân
ankle bonexương mắt cá
Achilles tendongân Achilles, gân gót chân

Bàn chân và ngón chân​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
footbàn chân
feethai bàn chân, nhiều bàn chân
heelgót chân
solelòng bàn chân
instepmu bàn chân
archvòm bàn chân
ball of the footphần đệm phía trước lòng bàn chân
toengón chân
big toengón chân cái
second toengón chân thứ hai
middle toengón chân giữa
fourth toengón chân thứ tư
little toengón chân út
toenailmóng chân

Da, tóc và các bộ phận liên quan​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
skinda
epidermisbiểu bì
dermislớp hạ bì
porelỗ chân lông
sweat glandtuyến mồ hôi
sebaceous glandtuyến bã nhờn
hair folliclenang tóc
body hairlông trên cơ thể
facial hairrâu, lông trên mặt
armpit hairlông nách
pubic hairlông mu
nailmóng
scarvết sẹo
birthmarkvết bớt
blistervết phồng rộp
callusvết chai
goosebumpsda gà, nổi da gà

Não bộ và hệ thần kinh​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
brainnão
cerebrumđại não
cerebral cortexvỏ não
cerebellumtiểu não
brainstemthân não
hypothalamusvùng dưới đồi
pituitary glandtuyến yên
pineal glandtuyến tùng
spinal cordtủy sống
nervedây thần kinh
neurontế bào thần kinh
sensory nervedây thần kinh cảm giác
motor nervedây thần kinh vận động
central nervous systemhệ thần kinh trung ương
peripheral nervous systemhệ thần kinh ngoại biên

Hệ hô hấp​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
respiratory systemhệ hô hấp
nasal cavitykhoang mũi
sinusxoang
pharynxhầu
larynxthanh quản
vocal cordsdây thanh quản
epiglottisnắp thanh quản
windpipekhí quản
tracheakhí quản
bronchusphế quản
bronchicác phế quản
bronchioletiểu phế quản
lungphổi
right lungphổi phải
left lungphổi trái
alveolusphế nang
alveolicác phế nang
diaphragmcơ hoành
pleuramàng phổi

Tim và hệ tuần hoàn​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
circulatory systemhệ tuần hoàn
cardiovascular systemhệ tim mạch
hearttim
atriumtâm nhĩ
right atriumtâm nhĩ phải
left atriumtâm nhĩ trái
ventricletâm thất
right ventricletâm thất phải
left ventricletâm thất trái
heart valvevan tim
aortađộng mạch chủ
arteryđộng mạch
veintĩnh mạch
capillarymao mạch
blood vesselmạch máu
vena cavatĩnh mạch chủ
coronary arteryđộng mạch vành
bloodmáu
plasmahuyết tương
red blood cellhồng cầu
white blood cellbạch cầu
platelettiểu cầu

Hệ tiêu hóa​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
digestive systemhệ tiêu hóa
mouthmiệng
salivary glandtuyến nước bọt
pharynxhầu
esophagusthực quản
stomachdạ dày
livergan
gallbladdertúi mật
pancreastuyến tụy
small intestineruột non
duodenumtá tràng
jejunumhỗng tràng
ileumhồi tràng
large intestineruột già
colonđại tràng
ascending colonđại tràng lên
transverse colonđại tràng ngang
descending colonđại tràng xuống
sigmoid colonđại tràng sigma
cecummanh tràng
appendixruột thừa
rectumtrực tràng
anushậu môn
bile ductống mật
biledịch mật
gastric juicedịch vị

Hệ tiết niệu​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
urinary systemhệ tiết niệu
kidneythận
renal cortexvỏ thận
renal medullatủy thận
renal pelvisbể thận
ureterniệu quản
urinary bladderbàng quang
bladderbàng quang
urethraniệu đạo
urinenước tiểu

Hệ nội tiết​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
endocrine systemhệ nội tiết
endocrine glandtuyến nội tiết
pituitary glandtuyến yên
pineal glandtuyến tùng
thyroid glandtuyến giáp
parathyroid glandtuyến cận giáp
thymustuyến ức
adrenal glandtuyến thượng thận
pancreastuyến tụy
ovarybuồng trứng
testistinh hoàn
hormonehormone, nội tiết tố

Hệ bạch huyết và miễn dịch​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
immune systemhệ miễn dịch
lymphatic systemhệ bạch huyết
lymphbạch huyết
lymph nodehạch bạch huyết
lymph vesselmạch bạch huyết
spleenlá lách
thymustuyến ức
tonsilamidan
bone marrowtủy xương
antibodykháng thể

Cơ quan sinh sản nam​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
male reproductive systemhệ sinh sản nam
penisdương vật
glansquy đầu
foreskinbao quy đầu
scrotumbìu
testicletinh hoàn
testistinh hoàn
epididymismào tinh hoàn
vas deferensống dẫn tinh
seminal vesicletúi tinh
prostate glandtuyến tiền liệt
urethraniệu đạo
spermtinh trùng
sementinh dịch

Cơ quan sinh sản nữ​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
female reproductive systemhệ sinh sản nữ
vulvaâm hộ
labiamôi âm hộ
labia majoramôi lớn
labia minoramôi bé
clitorisâm vật
vaginaâm đạo
cervixcổ tử cung
uterustử cung
wombtử cung
uterine liningniêm mạc tử cung
endometriumnội mạc tử cung
fallopian tubeống dẫn trứng
ovarybuồng trứng
egg celltế bào trứng
mammary glandtuyến vú
breastvú, ngực

Xương chính trong cơ thể​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
bonexương
skeletonbộ xương
skullhộp sọ, xương sọ
craniumsọ não
facial bonexương mặt
mandiblexương hàm dưới
maxillaxương hàm trên
claviclexương đòn, xương quai xanh
scapulaxương bả vai
sternumxương ức
ribxương sườn
spinecột sống
backbonexương sống
vertebrađốt sống
cervical vertebrađốt sống cổ
thoracic vertebrađốt sống ngực
lumbar vertebrađốt sống thắt lưng
sacrumxương cùng
coccyxxương cụt
pelvisxương chậu
humerusxương cánh tay
radiusxương quay
ulnaxương trụ
carpal bonexương cổ tay
metacarpal bonexương bàn tay
finger bonexương ngón tay
phalanxđốt xương ngón
femurxương đùi
patellaxương bánh chè
tibiaxương chày
fibulaxương mác
tarsal bonexương cổ chân
metatarsal bonexương bàn chân
toe bonexương ngón chân

Khớp, gân và dây chằng​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
jointkhớp
shoulder jointkhớp vai
elbow jointkhớp khuỷu tay
wrist jointkhớp cổ tay
hip jointkhớp háng
knee jointkhớp gối
ankle jointkhớp cổ chân
cartilagesụn
ligamentdây chằng
tendongân
meniscussụn chêm
spinal discđĩa đệm cột sống
synovial fluiddịch khớp

Các cơ chính​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
musclecơ bắp
skeletal musclecơ xương
smooth musclecơ trơn
cardiac musclecơ tim
facial musclecơ mặt
neck musclecơ cổ
pectoral musclecơ ngực
chest musclecơ ngực
abdominal musclecơ bụng
abscơ bụng
back musclecơ lưng
bicepscơ nhị đầu
tricepscơ tam đầu
deltoidcơ vai, cơ delta
gluteal musclecơ mông
quadricepscơ tứ đầu đùi
hamstringcơ gân kheo
calf musclecơ bắp chân

Một số chất lỏng trong cơ thể​


Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
bloodmáu
plasmahuyết tương
salivanước bọt
sweatmồ hôi
tearnước mắt
mucuschất nhầy
phlegmđờm
urinenước tiểu
biledịch mật
gastric juicedịch vị
lymphbạch huyết
cerebrospinal fluiddịch não tủy
sementinh dịch
breast milksữa mẹ
 
Last edited by a moderator:
Từ khóa: Sửa

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back