1123
0
Những cụm từ tiếng anh giao tiếp thông dụng
Trong giao tiếp hằng ngày, tiếng Anh không cần quá cao siêu hay học thuật, quan trọng nhất vẫn là những cụm từ ngắn gọn, quen thuộc mà người bản xứ dùng thường xuyên. Rất nhiều người học tiếng Anh lâu năm nhưng khi nói chuyện thực tế lại lúng túng, chỉ vì không quen dùng các cụm từ giao tiếp thông dụng. Mình mở bài này để cùng mọi người chia sẻ những cụm từ tiếng Anh hay gặp trong đời sống, từ chào hỏi, hỏi han, phản hồi cho đến những câu nói lịch sự, tự nhiên khi trò chuyện. Mọi người thường hay dùng những cụm nào khi giao tiếp bằng tiếng Anh? Có cụm từ nào đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích mà người mới học nên biết không, cùng góp ý và trao đổi nhé.
Từ vựng:
1. Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
2. Little by little: Từng li, từng tý
3. Let me be: Kệ tôi
4. Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
5. Long time no see: Lâu quá không gặp
6. More recently: Gần đây hơn
7. Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên
8. Make best use of: Tận dụng tối đa
9. My pleasure: Hân hạnh
10. Not a chance: Chẳng bao giờ
11. Nothing at all: Không có gì cả
12. No choice: Không có sự lựa chọn
13. Make yourself at home: Cứ tự nhiên
14. No hard feeling: Không giận chứ
15. Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ
16. No way out/dead end: Không lối thoát, cùng đường
17. No more, no less: Không hơn, không kém
18. No kidding? : Không đùa đấy chứ?
19. None of your business: Không phải chuyện của mày
20. Poor thing: Thật tội nghiệp
21. No way: Còn lâu
22. No problem: Dễ thôi
23. Not long ago: Cách đây không lâu
24. Out of order: Hư, hỏng
25. Out of question: Không thể được
26. No kidding? : Không đùa đấy chứ?
27. Out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
28. Out of luck: Không may
29. Out of touch: Không còn liên lạc
30. One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác
31. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt
32. So? : Vậy thì sao?
33. So what? : Vậy thì sao?
34. No offense: Không phản đối
35. So so: Thường thôi
36. You see: Anh thấy đó
37. Stay in touch: Giữ liên lạc
38. Step by step: Từng bước một
39. See? : Thấy chưa?
40. Sooner or later: Sớm hay muộn
41. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
42. Shut up! : Im Ngay
43. That's all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi
44. Too good to be true: Thiệt khó tin
45. Too bad: Ráng chịu
46. Take it or leave it: Chịu hay không
47. There is no denial that: Không thể chối cãi là..
48. The sooner the better: Càng sớm càng tốt
49. What is mentioning is that: Điều đáng nói là.
50. What is more dangerous: Nguy hiểm hơn là
51. Well? : Sao hả?
52. Viewed from different angles: Nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau
53. Well then: Vậy thì
54. Who knows: Ai biết
55. Why not? : Sao lại không?
56. Way to go: Khá lắm, được lắm
Xem tiếp bên dưới còn nhiều lắm..
Last edited by a moderator:


